Nhảy đến nội dung

Suy niệm và Lời nguyện sáng thứ ba Tuần Thánh

Lời nguyện sáng thứ ba Tuần Thánh 

GIỮA BÓNG TỐI PHẢN BỘI, XIN CHO CON Ở LẠI TRONG ÁNH SÁNG CỦA THẦY

Lạy Chúa Giê-su,
một buổi sáng mới lại bắt đầu, nhưng lòng con không thể bình yên khi nhớ lại khung cảnh bữa tiệc năm xưa. Trong bầu khí thân tình ấy, nơi có tình yêu, có sự gần gũi, lại vang lên lời báo trước về sự phản bội. Chúa xao xuyến, lòng Chúa đau đớn, vì chính một người trong nhóm thân tín sẽ nộp Thầy. Con chợt nhận ra: không phải chỉ Giu-đa năm xưa, mà biết bao lần trong đời, chính con cũng đã bước vào con đường của bóng tối.

Lạy Chúa,
các môn đệ hoang mang, nhìn nhau, tự hỏi: “Ai vậy?” Con cũng muốn hỏi như thế, nhưng rồi con hiểu rằng câu hỏi ấy phải quay về chính lòng mình. Có những lúc con ở rất gần Chúa, nghe Lời Chúa mỗi ngày, tham dự Thánh Lễ, cầu nguyện, nhưng lòng con lại xa Chúa. Có những lần con chọn tiền bạc, danh vọng, ích kỷ, hơn là chọn tình yêu và sự thật. Có những khi con vẫn “ngồi cùng bàn” với Chúa, nhưng tâm hồn con đã nghiêng về phía khác.

Lạy Chúa Giê-su,
hình ảnh người môn đệ được Chúa thương mến, tựa đầu vào lòng Chúa, làm con khao khát. Đó là nơi bình an, nơi trái tim con được nghỉ ngơi, nơi con không cần giả vờ, không cần che giấu. Xin cho con biết tìm lại chỗ ấy mỗi ngày, biết tựa đầu vào Chúa trong cầu nguyện, biết lắng nghe nhịp đập yêu thương của Trái Tim Ngài, để con không lạc lối giữa những ồn ào và cám dỗ của cuộc đời.

Nhưng rồi, lạy Chúa,
cũng có một người khác: Giu-đa. Ông nhận miếng bánh từ tay Chúa, một cử chỉ thân tình, nhưng lại là khởi đầu cho quyết định phản bội. “Và lúc đó, trời đã tối.” Không chỉ là bóng tối của đêm, mà là bóng tối của tâm hồn. Con sợ cái bóng tối ấy trong chính mình: khi con cố chấp, khi con dửng dưng, khi con không còn nghe tiếng lương tâm. Xin đừng để con bước ra khỏi Chúa như Giu-đa, đừng để con đánh mất ánh sáng mà không hay biết.

Lạy Chúa,
con cũng thấy mình nơi Phê-rô: mạnh miệng hứa trung thành, nhưng lại yếu đuối khi thử thách đến. Con từng nói yêu Chúa, từng hứa sống tốt, nhưng rồi lại vấp ngã, lại chối Chúa bằng những hành động nhỏ bé hằng ngày. Con tưởng mình mạnh mẽ, nhưng thật ra con rất mong manh. Xin cho con biết khiêm tốn, biết cậy dựa vào ơn Chúa, chứ không chỉ vào sức riêng của mình.

Lạy Chúa Giê-su,
giữa tất cả những yếu đuối, phản bội và chối từ của con người, Chúa vẫn nói về vinh quang. Một vinh quang không đến từ chiến thắng vẻ vang, nhưng từ tình yêu hiến dâng đến cùng. Xin cho con hiểu rằng: con đường theo Chúa không phải là con đường dễ dàng, nhưng là con đường của yêu thương, của hy sinh, của trung tín trong từng điều nhỏ bé.

Trong buổi sáng này,
xin cho con chọn ánh sáng thay vì bóng tối,
chọn trung thành thay vì phản bội,
chọn yêu thương thay vì ích kỷ.

Xin cho con, dù yếu đuối, vẫn can đảm ở lại với Chúa.
Xin cho con, dù vấp ngã, vẫn biết quay về.
Xin cho con, dù nhiều lần như Phê-rô, vẫn được Chúa nhìn bằng ánh mắt xót thương để đứng dậy và bước tiếp.

Và trên hết,
xin cho con luôn biết ở lại trong tình yêu của Chúa,
để không bao giờ rời xa Ngài trong bóng đêm của tội lỗi.

Lm. Anmai, CSsR

NGÀY MAI TÁNG THẦY

Có những khoảnh khắc trong Tin Mừng vừa đẹp vừa buồn. Đẹp vì chan chứa tình người. Buồn vì thấp thoáng bóng tối của cuộc thương khó. Bữa tiệc ở Bêtania là một khoảnh khắc như thế. Ở đó có niềm vui của một gia đình vừa được trả lại người thân yêu. Ở đó có sự hiện diện của Đức Giêsu như vị khách quý, vị ân nhân lớn lao, vị Thầy đáng kính. Ở đó có Mácta tất bật phục vụ, có Ladarô ngồi đồng bàn như một chứng nhân sống động cho quyền năng của Chúa. Nhưng cũng ở đó, giữa hương thơm ngào ngạt của dầu cam tùng, đã có bóng dáng của mồ chôn, của khăn liệm, của ngày mai táng Thầy.

Tin Mừng cho thấy sau khi Đức Giêsu làm cho Ladarô sống lại, người ta không chỉ mở hội ăn mừng, nhưng cũng từ đó những kẻ chống đối bắt đầu quyết tâm hơn trong việc giết Đức Giêsu. Một phép lạ lẽ ra phải làm cho con người cúi đầu thờ lạy Thiên Chúa, thì lại trở thành cớ để lòng dạ chai đá thêm dữ tợn. Thật đau đớn biết bao khi cùng một biến cố, người này đón nhận bằng lòng biết ơn, kẻ khác lại đáp trả bằng hận thù. Cũng một Đức Giêsu ấy, người thì yêu mến đến mức sẵn sàng đổ hết dầu thơm quý giá, kẻ thì toan tính để kết án, để loại trừ, để giết chết. Trước Đức Giêsu, con người bộc lộ mình rõ nhất. Ngài không chỉ tỏ mình ra, nhưng còn làm lộ ra lòng người.

Bữa tiệc tại Bêtania mang một vẻ ấm cúng rất nhân bản. Người ta dọn bữa để tỏ lòng quý mến. Người ta ngồi quanh bàn tiệc để chung vui với nhau. Người ta phục vụ như một cách diễn tả lòng tri ân. Mácta vẫn là Mácta, vẫn tất bật lo lắng, vẫn tay chân nhanh nhẹn vì muốn chăm sóc Chúa và các môn đệ. Ladarô ngồi đó như một bằng chứng không thể chối cãi rằng Chúa đã chiến thắng sự chết. Mỗi cái nhìn hướng về anh hẳn đều gợi lại nấm mồ, tảng đá, tiếng Chúa gọi và sự sống hồi sinh. Nhưng nổi bật hơn cả trong buổi tối ấy là Maria. Chị không nói gì. Chị không tranh luận. Chị không giải thích. Chị chỉ làm một việc thôi: lấy dầu thơm hảo hạng xức lên chân Chúa và lấy tóc mình mà lau.

Hành vi ấy trước hết là hành vi của một con tim biết ơn. Maria không quên. Người có lòng yêu mến thật thì luôn là người biết nhớ. Maria nhớ những lần Chúa đến nhà mình. Maria nhớ ánh mắt hiền từ của Chúa. Maria nhớ lời Chúa giảng dạy. Maria nhớ nỗi đau khi em mình chết. Maria nhớ nước mắt của mình, nhớ nỗi tuyệt vọng của chị em mình, nhớ bầu khí tang tóc phủ đầy căn nhà. Và hơn hết, Maria nhớ tiếng Chúa truyền mở mồ và gọi Ladarô bước ra. Chị không quên ơn ấy. Chị không thể sống như thể không có gì xảy ra. Tình yêu đích thực luôn sinh ra lòng biết ơn, và lòng biết ơn chân thật luôn tìm ra một cách nào đó để diễn tả.

Nhưng hành vi ấy còn đi xa hơn lòng biết ơn. Đó là một cử chỉ có tính tiên tri. Maria không hẳn hiểu hết việc mình làm, nhưng dưới tác động nhiệm mầu của tình yêu và ân sủng, chị đã chạm đến một ý nghĩa vượt quá điều chị nghĩ. Khi xức dầu lên chân Chúa, chị như đang âm thầm chuẩn bị cho ngày mai táng Thầy. Trong khi người khác còn mơ chuyện vinh quang, quyền lực, thành công, thì Maria đã linh cảm được con đường Thầy đi là con đường thập giá. Trong khi môn đệ còn chưa chấp nhận nổi viễn tượng Thầy bị nộp, bị giết, thì Maria bằng một cử chỉ yêu thương đã tiến rất gần đến mầu nhiệm ấy. Có khi trái tim yêu mến hiểu điều mà lý trí chậm chạp không hiểu được. Có khi người ngồi lặng dưới chân Chúa lại thấy xa hơn những kẻ nói nhiều quanh Chúa.

Chúng ta thường sống đạo bằng lý trí, bằng công thức, bằng chương trình, bằng thói quen. Nhưng nhiều khi điều Chúa tìm kiếm nơi ta không phải là những phân tích quá giỏi, mà là một trái tim biết yêu. Maria không diễn thuyết về thập giá, nhưng chị cúi xuống chân Chúa. Maria không làm bài thần học về hiến tế, nhưng chị đổ bình dầu thơm. Maria không nói những lời hùng hồn về trung thành, nhưng chị lấy tóc mình lau chân Thầy. Tình yêu chân thật luôn cụ thể. Nó không ở trong khẩu hiệu. Nó đi xuống đôi tay, xuống đầu gối, xuống giọt nước mắt, xuống những hy sinh không ai đếm được.

Giuđa là nhân vật làm cho khung cảnh ấy chợt lạnh đi. Đang khi cả nhà sực mùi hương, thì lời nói của Giuđa lại mang mùi của tính toán, mùi của tiền bạc, mùi của một linh hồn không còn khả năng rung động trước tình yêu. Anh nói nghe có vẻ đạo đức lắm: sao không bán dầu thơm ấy lấy tiền cho người nghèo? Nhưng Tin Mừng lật mặt nạ của anh. Anh nói thế không phải vì yêu người nghèo, mà vì anh là kẻ trộm cắp. Thật đáng sợ khi con người biết dùng cả ngôn ngữ bác ái để che giấu lòng tham của mình. Từ miệng một kẻ không yêu, ngay cả những câu chữ đẹp nhất cũng trở thành giả dối.

Giuđa không hiểu Maria, vì người không yêu thì không hiểu được sự phí phạm của tình yêu. Tình yêu luôn có vẻ “quá mức” đối với những ai chỉ biết tính toán. Một bà mẹ thức trắng đêm bên con bệnh, với người ngoài có thể là cực nhọc vô ích; nhưng với bà, đó là điều tự nhiên. Một người vợ tần tảo hy sinh vì chồng con, với người ngoài có thể là dại dột; nhưng với người vợ ấy, đó là niềm vui của trái tim. Một linh mục dâng cả cuộc đời cho đoàn chiên, với thế gian có thể là mất mát; nhưng với người mục tử, đó là hạnh phúc của ơn gọi. Khi yêu, người ta không sống bằng sổ sách. Khi yêu, người ta không đo giá trị bằng tiền. Khi yêu, người ta muốn cho điều quý nhất.

Maria đã cho Chúa điều quý nhất. Nhưng thật ra, chị chỉ đáp lại một phần rất nhỏ trước tình yêu quá lớn của Chúa. Vì Chúa đã cho gia đình chị điều quý hơn tất cả: trả lại sự sống cho Ladarô, trả lại niềm vui cho mái nhà ấy, trả lại hy vọng cho những trái tim đang tan nát. Đổ một bình dầu thơm, dù quý đến đâu, cũng vẫn nhỏ bé trước ân huệ ấy. Điều này nhắc chúng ta rằng mọi hy sinh ta dâng cho Chúa thực ra không bao giờ là quá lớn. Bởi lẽ chẳng hy sinh nào của ta vượt nổi tình thương Ngài đã dành cho ta. Ta có dâng thời giờ, tiền bạc, công sức, hay cả đời mình, thì tất cả vẫn chỉ là lời đáp yếu ớt trước một Tình Yêu đã đi trước, đã cứu chuộc, đã đổ máu trên thập giá vì ta.

Bài Tin Mừng này cũng mời gọi chúng ta xét lại đời sống đức tin của mình. Ta thuộc về ai trong bữa tiệc Bêtania? Ta là Mácta quảng đại phục vụ? Ta là Ladarô sống như một chứng tá cho quyền năng Chúa? Ta là Maria biết quỳ xuống và yêu mến? Hay ta đang mang trong mình chút gì đó của Giuđa: thích bình phẩm, thích phê phán, thích núp dưới những lý do xem ra đạo đức, nhưng bên trong lại là sự khép kín, ích kỷ, và mê tiền? Nhiều khi ta vẫn đến nhà thờ, vẫn đọc kinh, vẫn tham dự phụng vụ, nhưng trái tim dần chai cứng trước Chúa. Ta vẫn nói về người nghèo nhưng không thật lòng thương ai. Ta vẫn nói về phục vụ nhưng lại tìm lợi cho mình. Ta vẫn sống gần bàn thánh nhưng lòng thì xa Chúa.

Mùa Chay, và đặc biệt những ngày tiến vào Tuần Thánh, là lúc Giáo Hội mời ta ngửi lại hương thơm của Bêtania. Đó là hương thơm của lòng biết ơn, của sự thờ phượng, của một tình yêu không tính toán. Cả nhà sực mùi thơm. Đẹp biết bao nếu gia đình chúng ta cũng sực mùi thơm của bác ái, của tha thứ, của cầu nguyện, của sự hiện diện dịu dàng với nhau. Đẹp biết bao nếu cộng đoàn chúng ta có thể lan tỏa mùi thơm của Chúa Kitô, thay vì mùi của hơn thua, ghen ghét, và lời nói làm đau nhau. Đẹp biết bao nếu mỗi người chúng ta biết làm cho đời mình thành một bình dầu được bẻ ra, được đổ ra, để người khác nhận ra Chúa gần bên.

Đức Giêsu nói: “Người nghèo thì lúc nào anh em cũng có bên mình, còn Thầy, anh em không có mãi đâu.” Chúa không hề xem nhẹ người nghèo. Nhưng Chúa cho thấy có những giây phút phải biết nhận ra sự hiện diện rất đặc biệt của Ngài. Nếu ta không biết yêu Chúa, ta cũng sẽ không yêu người nghèo thật. Nếu trái tim không biết quỳ trước Chúa, thì bàn tay khó mà thực sự mở ra cho tha nhân. Mọi hoạt động bác ái của Kitô hữu phải bắt nguồn từ tình yêu dành cho Chúa. Chính Maria, người quỳ dưới chân Chúa, mới là người có thể yêu cho đến cùng. Còn Giuđa, người nhân danh người nghèo, lại là kẻ phản bội.

Xin Chúa cho chúng ta, trong những ngày gần kề cuộc thương khó, biết ở lại với Chúa như Maria. Biết lặng lẽ hơn trước mầu nhiệm thập giá. Biết quảng đại hơn trong hy sinh. Biết yêu hơn là tính toán. Biết đổ ra hơn là giữ lại. Biết cúi xuống bên chân Chúa hơn là đứng xa để phê bình. Và nhất là xin cho đến ngày cuối đời, khi thân xác chúng ta cũng tiến về mộ đất, thì cuộc sống của ta đã kịp trở thành một bình dầu thơm đổ ra vì Chúa và vì anh em.

Lm. Anmai, CSsR

THẦN KHÍ SỰ SỐNG

Giữa bầu khí nặng nề của những ngày cuối cùng trước cuộc thương khó, Tin Mừng lại đưa chúng ta đến một căn nhà ngập hương thơm ở Bêtania. Đó không chỉ là nơi diễn ra một bữa ăn tối thân tình, nhưng còn là nơi mầu nhiệm sự sống được tỏ hiện cách rất sâu xa. Ở đó có Ladarô, người đã chết bốn ngày nay nay ngồi đồng bàn. Ở đó có Maria với bình dầu thơm quý giá. Ở đó có Mácta âm thầm phục vụ. Và ở đó có Đức Giêsu, Đấng mang Thần Khí sự sống, Đấng không chỉ phục hồi sự sống đã mất, mà còn khai mở một thế giới mới của ánh sáng, tự do và tình yêu.

Khi nói đến Thần Khí sự sống, ta thường nghĩ đến điều gì đó rất thiêng liêng, rất cao xa, khó nắm bắt. Nhưng Tin Mừng cho thấy Thần Khí sự sống không phải là một ý niệm mơ hồ. Thần Khí chạm vào đời sống cụ thể của con người. Thần Khí đưa kẻ chết ra khỏi mồ. Thần Khí mở mắt cho kẻ mù. Thần Khí bẻ gãy xiềng xích trói buộc. Thần Khí làm cho trái tim biết yêu đúng lúc, cho đi đúng cách, và nhận ra đúng điều Chúa muốn. Nói khác đi, nơi nào có Thần Khí, ở đó con người không còn bị giam trong sự chết, bóng tối và nô lệ nữa.

Ladarô là dấu chỉ đầu tiên của Thần Khí sự sống. Anh từng nằm trong mộ, hoàn toàn bất lực, hoàn toàn câm nín, hoàn toàn buông xuôi theo quy luật hư nát. Con người chết bốn ngày là hình ảnh của tình trạng không còn hy vọng gì theo mắt nhìn tự nhiên. Nhưng tiếng gọi của Đức Giêsu đã xé tung sự im lặng của nấm mồ. “Ladarô, hãy ra khỏi mồ!” Đó không chỉ là tiếng gọi một người bạn, mà là tiếng gọi của Đấng nắm quyền trên sự sống và cái chết. Từ nơi tưởng như đã hết, Chúa làm phát sinh một khởi đầu mới. Từ nơi người đời tưởng là kết thúc, Chúa mở ra một tương lai.

Biết bao lần trong đời, chúng ta cũng giống như Ladarô. Ta không nằm trong mộ bằng thân xác, nhưng nằm trong mộ của chán nản, thất vọng, thói quen tội lỗi, những vết thương cũ, những mối tương quan chết ngạt, những nguội lạnh kéo dài trong đời sống đức tin. Có những người vẫn đi, vẫn nói, vẫn làm việc, nhưng bên trong đã chết rất lâu. Có những gia đình vẫn chung sống với nhau, nhưng tình yêu đã nguội lạnh, lời nói đã thành gai nhọn, bữa cơm đã mất niềm vui. Có những cộng đoàn vẫn sinh hoạt đều đặn, nhưng thiếu hẳn sức sống của Tin Mừng. Có những tâm hồn lâu ngày không còn biết rung động trước Chúa, không còn biết khóc vì tội lỗi, không còn biết khao khát sự thánh thiện. Khi ấy, điều ta cần nhất không phải là vài lời khuyên đạo đức, mà là Thần Khí sự sống của Chúa Kitô.

Thần Khí ấy không chỉ làm cho ta “đỡ tệ hơn” một chút, nhưng làm cho ta sống lại thật sự. Chúa không vá víu một cuộc đời cũ nát; Chúa muốn ban một sức sống mới. Chúa không chỉ giúp ta tồn tại; Chúa muốn ta sống dồi dào. Và điều lạ lùng là sức sống ấy không đến từ nỗ lực tự sức của con người, nhưng từ sự hiện diện của Chúa. Chỗ nào Chúa đi vào, chỗ đó có sự sống. Gia đình nào để Chúa ngự vào, gia đình ấy được chữa lành. Cộng đoàn nào đặt Chúa ở trung tâm, cộng đoàn ấy bừng sáng. Tâm hồn nào mở ra cho Chúa, tâm hồn ấy không còn hoàn toàn bị sự chết thống trị.

Maria là dấu chỉ thứ hai của Thần Khí sự sống. Nếu Ladarô cho thấy quyền năng phục hồi sự sống thể lý, thì Maria cho thấy Thần Khí ban ánh sáng nội tâm và sự tự do của tình yêu. Chị biết phải làm gì trong giờ phút ấy. Chị không hành động vì áp lực xã hội, cũng không để mình bị chi phối bởi cái nhìn của người khác. Chị không hỏi xem người ta có khen mình không, có cho là khôn hay không. Chị chỉ biết rằng Chúa đáng được yêu như thế. Đây là hoa trái quý giá của Thần Khí: làm cho con người hành động theo sự thật của tình yêu, chứ không theo sự nô lệ của dư luận.

Có rất nhiều người sống mà không tự do. Họ bị trói bởi tiền bạc, bởi danh dự, bởi nỗi sợ, bởi thành kiến, bởi lòng ghen tỵ, bởi cái tôi. Họ làm điều tốt cũng phải ngó trước nhìn sau. Họ muốn yêu nhưng lại sợ thiệt. Họ muốn cho nhưng lại sợ mất. Họ muốn tha thứ nhưng còn bị giữ lại bởi tự ái. Họ muốn theo Chúa nhưng vẫn phải giữ lại một vùng riêng cho mình. Sống như vậy là sống trong xiềng xích. Thần Khí của Chúa không để ta sống như nô lệ, nhưng như con cái tự do. Chính vì tự do nên Maria mới dám đập vỡ sự tính toán thường tình. Chị dám làm một việc bị coi là quá mức, chỉ vì tình yêu.

Bình dầu thơm ấy có giá trị rất lớn, gần bằng công lao động cả năm của một người. Nó tượng trưng cho những gì quý nhất, đẹp nhất, đáng giữ nhất. Nhưng Maria đã đổ ra. Tại sao? Vì chị hiểu rằng có những điều chỉ khi được đổ ra mới thực sự mang ý nghĩa. Nước hoa giữ trong bình thì chỉ có giá trị thị trường. Nhưng khi được đổ lên chân Chúa, nó trở thành lễ vật của tình yêu. Cuộc đời con người cũng thế. Nếu chỉ giữ cho mình, đời ta có thể an toàn nhưng nghèo nàn. Nếu dám đổ ra vì Chúa và vì người khác, đời ta mới thực sự thơm.

Nhiều người tưởng rằng cho đi là mất. Tin Mừng lại cho thấy cho đi vì yêu là cách làm cho đời mình có hương. Người mẹ đổ ra tuổi trẻ vì con, nên đời bà thơm. Người cha đổ ra mồ hôi để gia đình được ấm no, nên đời ông thơm. Người tu sĩ đổ ra những năm tháng âm thầm cầu nguyện và phục vụ, nên đời họ thơm. Người Kitô hữu đổ ra sự tha thứ giữa những tổn thương, đổ ra thời giờ cho người đau yếu, đổ ra sự hiện diện cho người cô đơn, đổ ra lòng trung tín trong ơn gọi, thì đời họ lan tỏa hương thơm của Đức Kitô.

Giuđa lại là hình ảnh ngược lại. Anh không có Thần Khí nên không có ánh sáng và không có tự do. Anh nhìn hành động của Maria mà chỉ thấy tiền. Anh nghe mùi thơm mà không cảm được tình yêu. Anh ở rất gần Chúa nhưng tâm hồn lại ở rất xa. Điều đáng sợ không phải là Giuđa ở ngoài nhóm môn đệ, mà là anh ở trong nhóm, ở gần Chúa, nghe Chúa, đi với Chúa, nhưng lòng lại thuộc về tiền. Đó là một cảnh báo rất mạnh cho chúng ta. Người ta có thể sống rất gần những thực tại thánh mà vẫn không để Thần Khí chạm tới lòng mình. Người ta có thể ở trong nhà Chúa nhưng không thuộc về Chúa.

Khi đồng tiền trở thành chúa của lòng mình, con người mất ánh sáng. Họ không còn thấy điều gì là đẹp. Họ nghi ngờ cả những cử chỉ yêu thương chân thành nhất. Họ quy tất cả về lợi ích. Họ cân đong mọi sự bằng giá trị vật chất. Và khi đã mất ánh sáng, người ta rất dễ rơi vào cái chết của tâm hồn. Giuđa từ chỗ không hiểu tình yêu đã đi đến chỗ phản bội chính Tình Yêu. Bao nhiêu sa ngã lớn trong đời sống thiêng liêng thường không bắt đầu từ một cú ngã đột ngột, nhưng từ những thói quen nhỏ để lòng mình xa dần Chúa: một chút tham lam, một chút giả hình, một chút nói dối với chính mình, một chút dùng danh nghĩa đạo đức để che đậy ý riêng. Khi không còn Thần Khí soi sáng, người ta không còn biết điều gì phải làm, vào lúc nào, vì ai.

Bài Tin Mừng hôm nay mời chúng ta xin Chúa ban Thần Khí sự sống cho mình. Xin cho đôi mắt tâm hồn ta được mở ra để nhận biết những dấu chỉ sự hiện diện của Chúa trong đời thường. Xin cho trái tim ta thoát khỏi sự cứng cỏi để có thể rung động trước lòng thương xót. Xin cho đôi tay ta biết đổ ra hơn là nắm chặt. Xin cho đôi chân ta biết bước đến với người đau khổ. Xin cho môi miệng ta biết nói những lời ban sự sống thay vì gieo chết chóc. Xin cho gia đình ta không trở thành một căn nhà đầy tiện nghi nhưng thiếu hương thơm yêu thương. Xin cho giáo xứ, cộng đoàn, hội đoàn của ta không chỉ đông người mà còn tràn đầy sức sống của Tin Mừng.

Điều rất đẹp trong bài Tin Mừng là “cả nhà sực mùi thơm.” Tình yêu chân thành không bao giờ dừng lại nơi người thực hiện và người đón nhận, nhưng luôn lan tỏa ra chung quanh. Một người biết sống trong Thần Khí sẽ làm thay đổi bầu khí của cả gia đình. Một người mẹ biết cầu nguyện thật sẽ đem bình an vào nhà. Một người cha biết sống công chính sẽ trở thành chỗ dựa cho vợ con. Một người trẻ biết giữ tâm hồn trong sạch sẽ đem lại hy vọng cho bạn bè. Một linh mục biết sống gần Chúa sẽ làm cho đoàn chiên được nâng đỡ. Một nữ tu có lòng mến sâu xa sẽ âm thầm lan tỏa sự dịu hiền của Tin Mừng. Hương thơm thiêng liêng luôn có sức cảm hóa.

Xin Chúa đừng để đời chúng ta trở thành những căn phòng kín mít, ám mùi ích kỷ, oán giận, tham lam và cằn cỗi. Xin Thần Khí sự sống của Ngài thổi qua tâm hồn ta, như gió thổi qua cánh đồng khô cằn làm cho mầm sống trỗi dậy. Xin cho ta được sống, không phải sống lay lắt, nhưng sống dồi dào; không phải sống co cụm, nhưng sống quảng đại; không phải sống trong bóng tối, nhưng trong ánh sáng; không phải sống như nô lệ, nhưng như con cái tự do của Thiên Chúa.

Và nếu hôm nay ai đó đang cảm thấy lòng mình như một nấm mồ, thì xin đừng tuyệt vọng. Nếu ai đang thấy mình quá khô khan, quá nguội lạnh, quá tan nát, thì xin đừng bỏ cuộc. Chúa vẫn có thể gọi tên ta như đã gọi Ladarô. Thần Khí sự sống vẫn có thể thổi vào nơi tưởng chừng đã tắt. Chỉ cần ta mở cửa. Chỉ cần ta để Chúa bước vào. Chỉ cần ta tin rằng Ngài còn mạnh hơn sự chết đang nằm trong ta. Khi ấy, đời ta sẽ không còn chỉ là một chuỗi ngày trôi qua, nhưng sẽ trở thành căn nhà sực mùi hương của sự sống.

Lm. Anmai, CSsR

YÊU LÀ CHO ĐI

Trong cuộc đời này, người ta nói nhiều về tình yêu, nhưng không phải ai cũng hiểu tình yêu là gì. Có khi người ta gọi là yêu, nhưng thật ra chỉ là thích được quan tâm. Có khi người ta gọi là yêu, nhưng thật ra chỉ là muốn giữ người khác cho mình. Có khi người ta gọi là yêu, nhưng phía sau chỉ là tìm kiếm lợi ích, cảm xúc hay sự an toàn cá nhân. Tình yêu thật thì khác. Tình yêu thật luôn có chiều đi ra khỏi mình. Tình yêu thật luôn mang khuôn mặt của hy sinh. Tình yêu thật luôn biết cho đi. Vì thế, có thể nói một cách rất đơn sơ mà cũng rất sâu sắc: yêu là cho đi.

Bài Tin Mừng về bữa tiệc ở Bêtania là một minh họa tuyệt đẹp cho chân lý ấy. Đức Giêsu đến nhà những người bạn thân. Mácta lo phục vụ. Ladarô hiện diện như một quà tặng vừa được trao lại từ cõi chết. Còn Maria thì lấy một bình dầu thơm rất quý giá xức lên chân Chúa và lấy tóc mình mà lau. Hành vi ấy vừa đơn sơ vừa lạ lùng, vừa dịu dàng vừa mạnh mẽ. Nó là một tuyên ngôn của tình yêu không cần lời. Maria không nói: “Con yêu Thầy.” Nhưng việc chị làm còn hùng hồn hơn mọi lời nói.

Yêu là cho đi điều quý nhất. Maria không lấy thứ dầu dư thừa, không lấy điều còn thừa lại, càng không lấy thứ gì rẻ tiền để dâng Chúa. Chị lấy loại dầu thơm hảo hạng, rất đắt. Điều đó cho thấy tình yêu không chỉ cho đi một phần tiện nhất, nhưng muốn dâng điều đẹp nhất. Đối với Chúa, ta thường quen dâng những giờ rảnh, những đồng tiền dư, những chút sức lực còn lại sau khi đã dùng cho đủ thứ việc riêng. Ta dễ giữ điều tốt nhất cho mình và dâng cho Chúa phần còn thừa. Nhưng Maria không làm như vậy. Chị dạy ta rằng tình yêu đối với Chúa phải có chất lượng của một lễ vật đầu mùa, nghĩa là của phần tốt nhất.

Không chỉ trong tương quan với Chúa, điều này còn đúng trong mọi tương quan con người. Cha mẹ thương con không phải bằng những gì dư thừa, nhưng bằng cả tuổi xuân, sức khỏe, giấc ngủ, mồ hôi, lo lắng. Người vợ yêu chồng, người chồng yêu vợ, không phải chỉ bằng quà cáp, nhưng bằng phần tốt nhất của sự kiên nhẫn, của chung thủy, của nâng đỡ nhau lúc khó khăn. Một người bạn thật không chỉ xuất hiện khi vui, nhưng biết dành phần quý giá nhất là thời giờ và sự hiện diện cho nhau. Tình yêu luôn được nhận ra qua những gì người ta sẵn sàng trao đi.

Yêu là cho đi mà không tính toán. Chính ở điểm này, Maria trở nên đối lập với Giuđa. Một bên là trái tim đầy hương thơm. Một bên là đầu óc nặng mùi sổ sách. Giuđa lập tức quy đổi bình dầu thành tiền. Anh nhìn tất cả dưới nhãn quan kinh tế. Với anh, cái gì không sinh lời theo cách anh nghĩ thì là phí. Đây là cám dỗ rất thật của con người mọi thời: biến mọi giá trị thành giá cả. Từ đó, người ta dần không còn khả năng hiểu được điều cao cả. Người ta không còn biết thế nào là một hy sinh vô vị lợi, một sự phục vụ âm thầm, một cử chỉ thờ phượng xuất phát từ lòng mến.

Trong đời sống đức tin cũng vậy, nhiều khi ta tính toán với Chúa rất kỹ. Đi lễ bao nhiêu là đủ. Đọc kinh bao lâu là vừa. Giúp người khác đến mức nào thì “không thiệt mình.” Dâng cho Chúa điều gì để “cũng còn lời.” Nhưng tình yêu thì không biết kiểu tính đó. Tình yêu chân thật không phải là vô lý, nhưng nó vượt trên lối lý luận hẹp hòi của sự vụ lợi. Một người mẹ ôm đứa con bệnh suốt đêm không phải vì bài toán hiệu quả. Một linh mục ngồi giải tội nhiều giờ không phải vì lợi lộc. Một nữ tu chăm sóc người già yếu không phải vì danh tiếng. Họ làm thế vì yêu. Tình yêu có lý lẽ của riêng nó, và lý lẽ ấy chỉ ai yêu mới hiểu.

Yêu là cho đi trong khiêm tốn. Maria không xức dầu trên đầu Chúa như một nghi thức danh dự dành cho người quyền quý, nhưng xức lên chân Chúa. Rồi chị lấy chính mái tóc của mình mà lau. Một cử chỉ rất hạ mình. Trong thế giới hôm nay, người ta thích được nhìn thấy, được công nhận, được nhắc tên, được ghi nhận công trạng. Nhưng tình yêu thật lại thích cúi xuống. Người yêu thật không chỉ muốn cho, mà còn muốn phục vụ. Không chỉ muốn trao tặng, mà còn muốn hạ mình. Đức Giêsu sẽ làm điều ấy cách trọn vẹn trong bữa Tiệc Ly khi cúi xuống rửa chân cho các môn đệ. Maria, có thể nói, đã đi trước trên con đường của tình yêu phục vụ ấy.

Có biết bao cuộc khủng hoảng trong gia đình, trong cộng đoàn, trong Giáo Hội bắt đầu từ chỗ người ta muốn được phục vụ hơn là phục vụ. Ai cũng muốn tiếng nói của mình được lắng nghe, ít ai muốn thật sự lắng nghe người khác. Ai cũng muốn được thông cảm, ít ai chịu bước xuống để cảm thông. Ai cũng muốn người khác thay đổi cho mình đỡ khổ, ít ai sẵn sàng thay đổi chính mình. Tình yêu thật luôn kéo ta xuống thấp hơn cái tôi. Nó dạy ta biết xin lỗi, biết nhịn, biết lùi, biết đỡ lấy, biết ở lại, biết lau những vết thương mà không ồn ào khoe khoang.

Yêu là cho đi đúng lúc. Điều kỳ diệu nơi hành vi của Maria là chị đã làm vào đúng thời điểm. Đức Giêsu nói chị đã giữ dầu thơm đó cho ngày mai táng Ngài. Có nghĩa là cử chỉ của Maria mang chiều sâu tiên tri: chị yêu trong lúc Chúa đang tiến gần đến thập giá. Nhiều khi ta chỉ biết yêu người khác khi còn thuận lợi, khi họ còn khỏe mạnh, khi tương lai còn sáng sủa. Nhưng tình yêu thật được thử vàng lúc người mình yêu bước vào đêm tối. Ở bên người đau bệnh, ở cạnh người thất bại, trung thành với người đang mang thập giá, không rời bỏ người khi họ bị hiểu lầm hay bị bỏ rơi, đó mới là chiều sâu của tình yêu.

Đức Giêsu đã yêu chúng ta bằng một tình yêu như thế. Ngài không yêu khi chúng ta xứng đáng. Ngài yêu khi ta còn là tội nhân. Ngài không cho đi phần dư thừa. Ngài cho đi chính mạng sống mình. Ngài không yêu bằng lời dễ nghe mà bằng thập giá. Ngài không giữ lại gì cho mình. Máu và nước từ cạnh sườn Ngài là dấu chỉ rằng Ngài đã cho đi đến tận cùng. Nhìn vào Đức Giêsu, ta mới hiểu tình yêu đích thực không phải là cảm xúc thoáng qua, mà là một sự tự hiến. Và chỉ ai biết tự hiến mới thực sự biết yêu.

Nếu yêu là cho đi, thì câu hỏi đặt ra cho mỗi người là: tôi đang cho đi điều gì? Tôi cho Chúa điều gì ngoài những thói quen tôn giáo? Tôi cho gia đình mình điều gì ngoài trách nhiệm bắt buộc? Tôi cho người khác điều gì ngoài những gì tiện cho mình? Có khi điều người thân cần nơi ta không phải tiền bạc, mà là một sự hiện diện dịu dàng. Có khi điều con cái cần nơi cha mẹ không phải vật chất, mà là thời gian lắng nghe. Có khi điều cha mẹ già cần nơi con cái không phải quà cáp, mà là sự hiếu thảo và kiên nhẫn. Có khi điều Chúa chờ nơi ta không phải một dự định lớn lao, mà là trái tim không chia năm xẻ bảy.

Một trong những bi kịch lớn nhất của con người hiện đại là sợ cho đi. Sợ yêu nhiều vì sợ đau. Sợ dấn thân vì sợ mất tự do. Sợ hy sinh vì sợ thiệt thòi. Sợ sống quảng đại vì sợ không còn gì cho mình. Nhưng càng giữ, con người càng nghèo. Càng co cụm, trái tim càng héo. Càng khép kín, linh hồn càng mất hương thơm. Trái lại, ai dám cho đi thì sẽ khám phá một nghịch lý Tin Mừng: chính khi hiến thân là khi được nhận lãnh, chính khi quên mình là lúc gặp lại bản thân, chính khi chết đi là khi vui sống muôn đời.

Có lẽ vì thế mà căn nhà Bêtania hôm ấy sực mùi thơm. Không phải chỉ vì dầu quý, mà vì tình yêu được đổ ra. Một ngôi nhà có thể sang trọng nhưng vẫn lạnh lẽo nếu thiếu yêu thương. Một giáo xứ có thể đông đúc nhưng vẫn nhạt nhẽo nếu thiếu hy sinh phục vụ. Một cộng đoàn có thể đầy chương trình nhưng vẫn mỏi mệt nếu không có những con người biết âm thầm cho đi. Hương thơm quý nhất của đời Kitô hữu không phải là thành công, mà là tình yêu biết tự hiến.

Xin Chúa dạy chúng ta yêu như Maria: yêu với lòng biết ơn, yêu với sự quảng đại, yêu bằng những cử chỉ cụ thể, yêu trong khiêm tốn, yêu không tính toán, yêu đúng lúc. Xin cho ta đừng sống như Giuđa, luôn quy đổi mọi thứ ra tiền và lợi ích. Xin cho ta đừng giữ lại cuộc đời mình như một bình dầu khép kín. Xin cho đời ta được vỡ ra, được đổ ra, được tỏa hương. Vì chỉ cuộc đời được trao đi mới là cuộc đời đã yêu thật.

Và khi một ngày kia nhìn lại, ước gì mỗi người chúng ta có thể thưa với Chúa rằng: con đã không sống vô ích; con đã yêu bằng những gì con có; con đã cho đi phần đẹp nhất của mình; con đã không giữ Chúa ở bên lề; con đã không giữ anh chị em ở xa tim mình. Khi ấy, dù cuộc đời ta âm thầm, nhỏ bé, không tiếng vang, thì trước mặt Chúa, nó vẫn là một bình dầu thơm quý giá.

Lm. Anmai, CSsR

LỜI CẢNH TỈNH CỦA CHÚA GIÊSU

Tin Mừng không chỉ là lời an ủi, nhưng nhiều khi còn là lời cảnh tỉnh. Có những đoạn Lời Chúa làm lòng ta ấm lên, nhưng cũng có những đoạn khiến ta phải giật mình. Câu chuyện ở Bêtania là một đoạn như thế. Bên ngoài, đó là một bữa tiệc thân mật, một khung cảnh đầy yêu thương, một cử chỉ thắm thiết của Maria dành cho Chúa Giêsu. Nhưng bên trong, đoạn Tin Mừng ấy mở ra một cuộc phân định rất nghiêm trọng: có người mở lòng ra với Chúa, có kẻ khép lòng lại; có người đón Chúa bằng lòng biết ơn và tình yêu, có kẻ đang âm thầm bước vào con đường phản bội; có người thấy nơi Chúa là sự sống, có kẻ lại thấy nơi Chúa là mối đe dọa phải loại trừ. Vì thế, đây thực sự là một lời cảnh tỉnh.

Trước hết, Tin Mừng cảnh tỉnh ta về sự cứng lòng của con người. Đức Giêsu vừa làm một dấu lạ lớn lao: cho Ladarô sống lại. Theo lẽ thường, ai chứng kiến việc ấy cũng phải nhận ra quyền năng Thiên Chúa. Nhưng điều lạ lùng là có những người không chịu tin, thậm chí còn muốn giết cả Đức Giêsu lẫn Ladarô. Tại sao một con người có thể đi xa đến thế? Đó là vì khi lòng đã bị chiếm bởi ganh ghét, quyền lợi và tự ái, thì sự thật có hiển nhiên đến đâu cũng không lọt vào được nữa. Ánh sáng có chiếu vào, họ vẫn thích bóng tối hơn, vì việc làm của họ xấu xa.

Đây là điều chúng ta cần sợ cho chính mình. Không ai trong chúng ta muốn nhận mình là người chống Chúa. Nhưng cứng lòng không phải lúc nào cũng bắt đầu bằng chống đối công khai. Nó khởi đi âm thầm khi ta không muốn thay đổi, khi ta không để cho sự thật đụng vào đời mình, khi ta nghe Lời Chúa nhưng chỉ dùng để xét người khác chứ không xét mình. Một người có thể đi lễ đều, đọc kinh thường xuyên, giữ nhiều thực hành đạo đức, nhưng lòng vẫn khép kín trước ơn hoán cải. Khi ấy, đức tin có thể còn hình thức, nhưng bên trong đang chai dần.

Lời cảnh tỉnh thứ hai nằm nơi hình ảnh Giuđa. Đọc Tin Mừng, ta dễ phẫn nộ trước Giuđa vì anh phản bội Chúa. Nhưng nguy hiểm là ở chỗ ta phẫn nộ với Giuđa mà không nhận ra một phần bóng tối của anh nơi chính mình. Giuđa không phản bội Chúa ngay lập tức. Anh bắt đầu bằng một trái tim không còn ngay thẳng. Anh là người giữ túi tiền và đã quen ăn cắp tiền chung. Tội lớn thường khởi đi từ sự dễ dãi với những tội nhỏ. Khi người ta không trung tín trong chuyện nhỏ, linh hồn dần mất sức đề kháng với điều xấu lớn hơn.

Giuđa còn nguy hiểm hơn ở chỗ anh biết dùng những lời rất đẹp để che giấu động cơ xấu. “Sao không bán dầu thơm ấy mà cho người nghèo?” Nghe rất hay. Nghe rất hợp lý. Nghe rất có vẻ bác ái. Nhưng Tin Mừng vạch ra sự giả dối ấy. Anh không yêu người nghèo. Anh chỉ yêu tiền. Điều này nhắc chúng ta rằng không phải cứ nói lời đạo đức là tâm hồn đã đạo đức. Không phải cứ nhân danh công ích là thật sự vô vị lợi. Không phải cứ phê bình điều gì nhân danh nguyên tắc là mình trong sáng. Có khi đằng sau những lời hay ý đẹp là một trái tim đầy ghen tương, kiêu ngạo hoặc tham vọng.

Ngày nay, tội của Giuđa vẫn rất gần với chúng ta. Có người nhân danh công bằng để nuôi dưỡng oán giận. Có người nhân danh sự thật để nói xấu. Có người nhân danh người nghèo để tìm tiếng tốt cho mình. Có người nhân danh phục vụ để tranh chỗ đứng. Có người nhân danh góp ý xây dựng mà thực chất là phá hoại, hạ bệ, làm nhục người khác. Chúa không chỉ nghe lời ta nói; Chúa nhìn thấy tận đáy lòng. Và Lời Chúa hôm nay cảnh tỉnh ta phải thành thật với chính mình.

Lời cảnh tỉnh thứ ba là: có thể ở rất gần Chúa mà lòng lại rất xa Chúa. Giuđa không phải là người ngoài. Anh thuộc nhóm Mười Hai. Anh nghe Chúa giảng, thấy Chúa làm phép lạ, đi đường với Chúa, ăn cùng Chúa. Thế mà cuối cùng lại phản bội. Điều này làm ta run sợ. Bởi nó cho thấy sự gần gũi bên ngoài với những điều thánh không bảo đảm cho sự hiệp thông bên trong với Chúa. Một người có thể làm việc trong nhà xứ mà không yêu Chúa. Một ca viên có thể hát rất hay mà lòng không cầu nguyện. Một người hoạt động nhiệt thành có thể rất bận rộn trong việc đạo mà tâm hồn ngày càng rỗng. Một linh mục, tu sĩ hay giáo dân đều có thể đối diện với nguy cơ ấy nếu đời sống nội tâm bị bỏ quên.

Điều bảo vệ ta không phải chỉ là vị trí ta đang có trong Giáo Hội, nhưng là sự gắn bó thật với Chúa. Maria không thuộc nhóm Mười Hai, không giữ vai trò nào nổi bật, nhưng lại có một trái tim gần Chúa hơn Giuđa rất nhiều. Chúa không nhìn danh xưng trước, Chúa nhìn trái tim trước. Vì thế, thay vì quá tự tin vào những gì mình đang làm “cho Chúa”, ta phải thường xuyên trở về kiểm điểm xem mình có thật sự “ở với Chúa” không.

Lời cảnh tỉnh thứ tư là đừng đánh mất khả năng nhận ra điều đẹp và điều thánh. Giuđa nhìn một hành vi yêu thương rất đẹp mà chỉ thấy phí phạm. Một trái tim méo mó sẽ bóp méo cả cái nhìn. Khi lòng người đầy bóng tối, người ấy dễ giải thích mọi điều tốt theo hướng xấu, dễ ngờ vực thiện chí của người khác, dễ chê bai những gì mình không hiểu. Đó là một căn bệnh tinh thần rất nặng: không còn biết kính trọng điều thánh, không còn biết ngỡ ngàng trước cái đẹp của tình yêu, không còn biết cúi đầu trước sự quảng đại. Người mắc căn bệnh ấy thường sống trong phê phán, không bao giờ vui với điều tốt người khác làm, và dần dần chính họ cũng mất khả năng làm điều tốt.

Trong đời sống cộng đoàn, có những người luôn như thế. Ai làm gì họ cũng chê. Ai hy sinh họ cũng nghi ngờ động cơ. Ai sốt sắng họ cũng cho là làm bộ. Ai thành công họ cũng tìm cách kéo xuống. Bề ngoài có vẻ rất tỉnh táo, nhưng thật ra tâm hồn đang bị tổn thương và méo mó. Chúa Giêsu hôm nay bảo vệ Maria, vì Chúa luôn bảo vệ những gì phát xuất từ tình yêu chân thành. Và đồng thời, Chúa cũng cảnh tỉnh những ai quen nhìn đời bằng cặp mắt cay độc.

Lời cảnh tỉnh sau cùng là hãy đặt Chúa vào đúng chỗ trong đời mình. Giuđa xem đồng tiền lớn hơn Chúa. Các thượng tế xem địa vị của họ lớn hơn sự thật. Họ sợ mất ảnh hưởng, mất quyền lực, mất chỗ đứng trong dân, nên họ chấp nhận loại trừ Chúa. Đó là bi kịch của một cuộc đời đánh tráo thứ tự các giá trị. Khi Chúa không còn ở trung tâm, thì bất cứ điều gì khác cũng có thể lên ngôi: tiền bạc, danh vọng, cảm xúc, thói quen, các mối quan hệ, cái tôi. Và khi một thứ thụ tạo chiếm chỗ của Chúa, nó sẽ trở thành thần tượng. Thần tượng nào rồi cũng đòi lễ vật. Tiền bạc đòi sự lương thiện của ta. Danh vọng đòi sự thật của ta. Dục vọng đòi sự trong sạch của ta. Cái tôi đòi sự bình an của ta. Chỉ mình Chúa mới không cướp mất nhân tính của ta, nhưng làm ta nên trọn vẹn.

Bài Tin Mừng này vì thế là một gương soi. Nó cho ta thấy không chỉ hai nhân vật Maria và Giuđa, mà còn cho ta thấy chính mình. Trong tôi có Maria khi tôi biết quỳ xuống, yêu mến, hiến dâng, lặng lẽ làm điều đẹp lòng Chúa. Nhưng trong tôi cũng có thể có Giuđa khi tôi bắt đầu sống hai mặt, khi tôi để tiền bạc điều khiển, khi tôi nhân danh điều tốt để che đậy ý xấu, khi tôi không còn rung động trước Chúa nữa. Trong tôi có thể có các thượng tế khi tôi sợ mất quyền lợi đến nỗi chống lại sự thật. Vì thế, thay vì chỉ phán xét các nhân vật Tin Mừng, ta hãy xin cho mình biết sám hối.

Chúa không đưa ra lời cảnh tỉnh để làm ta tuyệt vọng, nhưng để cứu ta kịp lúc. Mỗi lần Lời Chúa làm ta đau là mỗi lần Chúa muốn cắt bỏ một ung nhọt trong lòng ta. Mỗi lần ta bị đánh động là mỗi lần Chúa cho ta một cơ hội mới. Đừng sợ phải xét mình. Đừng sợ nhận ra sự thật về bản thân. Điều đáng sợ không phải là thấy mình yếu đuối, nhưng là cứ để mình trôi đi trong ảo tưởng mình vẫn ổn. Một tâm hồn biết khóc vì tội mình luôn gần ơn cứu độ hơn một tâm hồn tự mãn.

Xin Chúa cho chúng ta biết đón nhận lời cảnh tỉnh hôm nay với lòng khiêm tốn. Xin cho ta biết ghê sợ sự giả hình nơi chính mình hơn là nơi người khác. Xin cho ta biết yêu mến sự thật, dù sự thật ấy làm ta đau. Xin cho ta biết giữ lòng ngay thẳng trong những chuyện nhỏ, để khỏi ngã trong những chuyện lớn. Xin cho ta biết sống gần Chúa không chỉ bằng thân xác, bằng công việc, bằng bổn phận, nhưng bằng cả trái tim. Và xin cho ta, giữa mọi mời mọc của tiền bạc, danh vọng, tự ái, vẫn biết chọn Chúa là kho tàng lớn nhất đời mình.

Lm. Anmai, CSsR

DẤU THÂN ÁI

Trong đời người, có những cử chỉ rất nhỏ nhưng lại mang sức nặng của cả một tấm lòng. Một cái nắm tay trong cơn bệnh. Một ánh mắt lặng lẽ cảm thông. Một bữa cơm ai đó nấu khi ta mệt. Một sự hiện diện âm thầm bên quan tài người quá cố. Một lời xin lỗi chân thành. Một lời tha thứ sau bao năm nặng trĩu. Có những điều rất nhỏ bề ngoài, nhưng lại là dấu thân ái lớn lao. Bài Tin Mừng ở Bêtania cũng kể cho chúng ta một dấu thân ái như thế: Maria lấy dầu thơm quý giá xức chân Đức Giêsu rồi lấy tóc mà lau, và cả nhà sực mùi thơm.

Đây không chỉ là một nghi thức. Đây là ngôn ngữ của tình yêu. Bởi có những điều trái tim cảm được nhưng lời nói không diễn tả đủ. Có những lúc yêu thương không thể chỉ nói “con quý Thầy”, “con biết ơn Thầy”, “con thương Thầy”, mà phải tìm một cử chỉ để nói thay. Maria đã tìm được cử chỉ ấy. Chị không biết rằng cử chỉ mình làm sẽ còn được nhắc lại mãi trong đời sống Giáo Hội. Nhưng chị biết một điều: Chúa Giêsu đáng được yêu mến bằng tất cả sự tế nhị, kính trọng và quảng đại của mình.

Dấu thân ái của Maria trước hết nói lên một trái tim biết cúi xuống. Chị không đứng xa để ngưỡng mộ. Chị tiến lại gần. Chị không chỉ dùng dầu thơm, chị còn dùng mái tóc của mình lau chân Chúa. Trong bối cảnh văn hóa thời đó, đây là một cử chỉ rất sâu, rất thân tình, rất khiêm tốn. Tình yêu thật luôn kéo con người lại gần và xuống thấp. Ai thật lòng yêu thì không ngại đến gần nỗi đau của người khác, không ngại cúi xuống chỗ yếu đuối của anh chị em mình. Còn ai chỉ yêu bằng lời, thường đứng ở khoảng cách an toàn.

Một gia đình hạnh phúc không phải là gia đình không có vấn đề, nhưng là gia đình trong đó người ta còn biết dành cho nhau những dấu thân ái. Một người chồng đi làm về biết hỏi vợ hôm nay có mệt không. Một người vợ biết nhìn ánh mắt chồng để nhận ra gánh nặng anh đang mang. Con cái biết thưa gửi, hỏi han cha mẹ già. Anh chị em biết ngồi xuống nói chuyện với nhau, chứ không chỉ sống cạnh nhau. Những dấu thân ái ấy nhỏ thôi, nhưng thiếu chúng, mái nhà sẽ dần lạnh. Một ngôi nhà có thể đầy đồ đạc, nhưng nếu thiếu những cử chỉ yêu thương cụ thể thì sẽ trở thành nơi ở chứ không còn là tổ ấm.

Dấu thân ái của Maria còn cho thấy tình yêu luôn có chiều kích tôn kính. Ngày nay người ta dễ đồng hóa tình yêu với cảm xúc thân mật, nhưng quên rằng tình yêu đích thực luôn biết kính trọng. Maria yêu Chúa, nhưng chị không suồng sã. Chị thân tình, nhưng vẫn thờ lạy. Chị gần gũi, nhưng vẫn đầy lòng kính cẩn. Đó là điều rất đẹp trong tương quan của người tín hữu với Chúa: càng yêu mến thật, càng thấy Chúa cao cả; càng gần gũi thật, càng không dám hời hợt. Trong phụng vụ, trong cầu nguyện, trong đời sống đạo, chúng ta cũng cần học lại nét đẹp này. Tình yêu đối với Chúa không thể cẩu thả. Càng yêu Chúa, ta càng muốn dâng cho Ngài điều đẹp nhất, cẩn trọng nhất, chân thành nhất.

Nhưng dấu thân ái ấy không chỉ dành cho Chúa. Nó còn là lời mời gọi mỗi người chúng ta trở thành dấu thân ái của Chúa cho nhau. Biết bao người quanh ta đang rất cần một dấu chỉ yêu thương: một người già bị lãng quên, một người bệnh nằm cô độc, một người trẻ đang khủng hoảng, một người vợ bị tổn thương, một người chồng mỏi mệt, một đứa con mang đầy áp lực, một người nghèo cảm thấy mình vô hình giữa xã hội. Họ không chỉ cần tiền, dù tiền cũng cần. Họ còn cần được nhìn nhận, được chạm tới bằng tình người, được cảm thấy rằng họ có giá trị. Đôi khi điều làm một tâm hồn hồi sinh không phải là một bài giảng dài, mà là một cử chỉ thân ái đúng lúc.

Đức Giêsu đã sống trọn vẹn điều đó. Ngài chạm vào người phong cùi mà người khác sợ hãi. Ngài ngồi đồng bàn với người thu thuế bị khinh ghét. Ngài để cho người tội lỗi đến gần. Ngài khóc trước mộ Ladarô. Ngài nhìn Phêrô sau khi ông chối Thầy. Ngài trao Đức Mẹ cho Gioan và trao Gioan cho Đức Mẹ trong giờ hấp hối. Tất cả cuộc đời Đức Giêsu là một chuỗi những dấu thân ái của Thiên Chúa dành cho nhân loại. Chúng ta theo Chúa thì cũng phải học ngôn ngữ ấy. Người Kitô hữu không thể chỉ đúng giáo lý mà thiếu dịu dàng. Không thể chỉ giữ luật mà thiếu lòng thương. Không thể nói về Chúa yêu thương mà khuôn mặt mình luôn khô cứng.

Giuđa một lần nữa xuất hiện như đối lập với Maria. Anh không đọc được dấu thân ái ấy. Anh chỉ thấy sự lãng phí. Điều đó cho thấy một tâm hồn khô cằn thì không nhận ra giá trị của những cử chỉ yêu thương. Cuộc sống hôm nay rất dễ làm chúng ta thành những con người như thế: bận rộn, thực dụng, vội vã, quen đánh giá mọi sự theo năng suất và ích lợi. Dần dần, ta có thể không còn kiên nhẫn cho một cuộc trò chuyện, không còn thời giờ ngồi bên người bệnh, không còn để ý đến nỗi buồn của người thân, không còn thấy cần thiết phải ôm một người đang đau khổ, không còn biết nói lời tử tế. Khi đó, đời sống tuy đủ đầy tiện nghi mà lại rất nghèo dấu thân ái.

Có những người cả đời đi tìm những điều lớn, mà quên mất rằng Thiên Chúa thường đi vào cuộc đời qua những điều rất nhỏ. Một ly nước đưa cho người khát. Một câu hỏi thăm. Một lời nhắn an ủi. Một phút dừng lại để lắng nghe. Một bàn tay đặt trên vai người đang gục xuống. Một bông hoa nhỏ đặt dưới chân thánh giá. Một giờ chầu âm thầm. Một việc hy sinh không ai biết. Những điều ấy, nếu làm bằng yêu thương, đều là dấu thân ái quý giá trước mặt Chúa. Và nhiều khi, chính những điều nhỏ ấy lại là điều con người nhớ mãi.

“Cả nhà sực mùi thơm.” Một dấu thân ái thật không bao giờ dừng ở hai người. Nó lan ra cả bầu khí chung quanh. Một gia đình có một người biết sống dịu dàng sẽ khác. Một cộng đoàn có vài người biết âm thầm yêu thương sẽ khác. Một giáo xứ có những con người không chỉ lo tổ chức nhưng còn biết quan tâm thật đến nhau sẽ khác. Hương thơm của bác ái luôn lan tỏa. Trái lại, chỉ cần vài người sống cay đắng, nói hành, gây chia rẽ, bầu khí đã trở nên ngột ngạt. Vì thế, mỗi người đều có thể tự hỏi: đời tôi đang tỏa ra mùi gì? Mùi thơm của sự tế nhị, lòng mến, nhân hậu? Hay mùi của phàn nàn, chua chát, ích kỷ?

Trong những ngày tiến gần Tuần Thánh, bài Tin Mừng này mời ta làm mới lại tương quan của mình với Chúa bằng những dấu thân ái. Có thể là dành giờ chầu sốt sắng hơn. Có thể là đi xưng tội với lòng sám hối thật. Có thể là tham dự Thánh lễ không hời hợt. Có thể là dâng một hy sinh kín đáo. Có thể là đặt một quyết tâm sửa một tật xấu làm buồn lòng Chúa. Tình yêu với Chúa không thể chỉ là một ý tưởng chung chung. Nó phải đi vào cử chỉ. Cũng vậy, yêu thương người thân không thể chỉ là nghĩ trong đầu rằng “tôi thương họ.” Hãy để tình yêu ấy thành một dấu chỉ cụ thể trước khi quá muộn.

Biết bao lần người ta chỉ nhận ra mình thương một người khi người ấy không còn nữa. Biết bao lần đến bên linh cữu, người ta mới thấy tiếc vì đã không dịu dàng hơn, đã không ôm nhiều hơn, đã không nói một lời tử tế hơn. Maria dạy chúng ta yêu lúc còn có thể, diễn tả lòng thân ái khi còn kịp, đừng chờ đến mai sau. Chúa Giêsu sắp bước vào cuộc tử nạn. Maria đã làm điều đẹp nhất ngay lúc ấy. Tình yêu chân thành luôn biết rằng thời gian là món quà rất mong manh. Vì thế, nó không trì hoãn điều tốt.

Xin Chúa cho chúng ta biết làm cho cuộc đời mình đầy những dấu thân ái. Xin cho đôi tay ta biết phục vụ. Xin cho ánh mắt ta bớt lạnh lùng. Xin cho lời nói ta bớt làm đau. Xin cho lòng ta mềm lại trước nỗi khổ của người khác. Xin cho gia đình ta có nhiều cử chỉ yêu thương hơn lời trách móc. Xin cho cộng đoàn ta có nhiều nâng đỡ hơn phán xét. Xin cho Giáo Hội luôn tỏa ra hương thơm của Đức Kitô giữa một thế giới đang khát tình người.

Và khi đứng trước Chúa vào ngày cuối cùng, có lẽ Ngài sẽ không hỏi chúng ta đã làm được bao nhiêu điều to tát, nhưng Ngài sẽ nhìn xem đời ta đã mang lại bao nhiêu dấu thân ái cho Ngài nơi tha nhân. Phúc cho ai đã biết yêu bằng những cử chỉ cụ thể. Phúc cho ai đã làm cho một căn nhà, một cộng đoàn, một tâm hồn được sực mùi thơm.

Lm. Anmai, CSsR

Tác giả: