Nhảy đến nội dung

Đời linh mục: Được sai đi trong nghèo khó - khiêm nhường – hiệp thông

Đời linh mục: Được sai đi trong nghèo khó - khiêm nhường – hiệp thông
(Lễ Truyền Dầu 2026)

Cứ mỗi lần Lễ Truyền Dầu được cử hành, Hội Thánh đưa chúng ta trở về với căn nguyên của chức linh mục. Đây không phải là một kỷ niệm mang tính biểu tượng, nhưng là việc làm sống lại ý thức về nguồn gốc của chức thánh: chức linh mục phát xuất từ ý định đời đời của Thiên Chúa, được chuẩn bị trong lịch sử cứu độ, được kiện toàn nơi Chúa Giêsu Kitô, và được trao phó cho Hội Thánh như bí tích để tế lễ Thiên Chúa, làm sống lại hy tế của Đức Kitô và phục vụ dân Người.

Trong cử hành này, các linh mục lặp lại lời hứa thánh hiến. Hành động ấy không chỉ nhắc lại một chọn lựa cá nhân, nhưng xác nhận căn tính đã được in dấu trong bí tích. Đồng thời, chính việc lặp lại lời hứa cũng trở thành một hành vi canh tân: khi đời sống có lúc chệch hướng, khi sứ vụ bị chi phối bởi những toan tính riêng, thì lời hứa được lập lại hôm nay giúp người linh mục trở về với điểm khởi đầu và điều chỉnh lại hướng đi. Linh mục hiện diện “in persona Christi Capitis”, nghĩa là trong chính con người của Đức Kitô là Đầu và Mục Tử. Vì vậy, đời linh mục không phải là một chuỗi hoạt động tôn giáo rời rạc, nhưng là một đời sống hiệp thông với Chúa Kitô; chính từ sự hiệp thông này mà sứ vụ được hình thành và lớn lên. Sự hiệp thông ấy không tách rời khỏi mối dây với Giám mục, nhưng được diễn tả cách cụ thể qua sự hiệp nhất với ngài; chính trong mối dây này mà việc vâng phục có nền tảng và ý nghĩa, vì đó là con đường đưa người linh mục vào sự hiệp thông hữu hình với Đức Kitô.

Trong viễn tượng ấy, ơn gọi linh mục cho thấy hai chiều kích luôn song hành. Một bên là ân sủng thánh hiến, một bên là thân phận con người giới hạn. Sự song hành này không làm suy giảm ơn gọi, nhưng cho thấy ơn gọi luôn cần được nâng đỡ bởi ân sủng. Kho tàng được đặt trong bình sành, để quyền năng thuộc về Thiên Chúa chứ không thuộc về con người.

Từ đó, ý nghĩa của việc được sai đi trở nên rõ ràng. Linh mục không được thánh hiến để tự đảm nhận công việc tôn giáo theo ý riêng, nhưng để sống hiệp thông với Thiên Chúa và trao ban chính Đức Kitô cho dân Người qua Lời và các bí tích. Khi chức linh mục bị thu hẹp thành một vai trò hay một vị trí, khi người ta tìm kiếm nơi chốn thuận lợi hoặc quyền kiểm soát công việc, thì căn tính hiệp thông và chiều kích bí tích dần bị lu mờ.

Ơn gọi linh mục, theo bản chất, là một ơn gọi được sai đến. Sự sai đi này gắn liền với nghèo khó, khiêm nhường và hiến dâng trọn vẹn. Nghèo khó giúp linh mục không bám víu vào bảo đảm vật chất hay vị thế; khiêm nhường giúp linh mục không đặt mình ở trung tâm; và hiến dâng giúp đời sống không bị thu hẹp vào những tính toán riêng. Khi đời sống linh mục xa rời những điều này, hình ảnh Đức Kitô Mục Tử nơi người linh mục cũng trở nên mờ nhạt.

Đồng thời, Lễ Truyền Dầu không chỉ là một cử hành dành cho hàng giáo sĩ, nhưng còn là lời nhắc cho toàn thể Hội Thánh. Linh mục được thánh hiến để thuộc về Đức Kitô và thuộc về dân Thiên Chúa, nhằm xây dựng sự hiệp nhất trong đức tin và đời sống, chứ không để tạo ra khoảng cách với đoàn chiên.

Do đó, lời cầu nguyện của cộng đoàn trở nên cụ thể: xin cho các linh mục trung thành với căn tính đã lãnh nhận; xin cho đời sống của các ngài được uốn nắn theo khuôn mẫu của Đức Kitô; và xin cho Hội Thánh luôn có những mục tử sống nghèo khó, khiêm nhường, hiệp nhất và hiến dâng trọn vẹn cho sứ vụ loan báo Tin Mừng.

Jos. Vinc. Ngọc Biển