Phẩm giá nội tại của con người: Thành trì cuối cùng trước làn sóng trí tuệ nhân tạo
- CN, 04/01/2026 - 08:57
- Lm Anmai, CSsR
PHẨM GIÁ NỘI TẠI CỦA CON NGƯỜI: THÀNH TRÌ CUỐI CÙNG TRƯỚC LÀN SÓNG TRÍ TUỆ NHÂN TẠO
Trong kỷ nguyên mà chúng ta đang sống, thế kỷ 21 không còn đơn thuần được định nghĩa bởi thời gian tuyến tính mà được đánh dấu bằng sự bùng nổ của một cuộc cách mạng chưa từng có trong lịch sử nhân loại, đó không phải là cuộc cách mạng công nghiệp về động cơ hơi nước hay điện năng vốn chỉ thay đổi phương thức sản xuất bên ngoài, mà là cuộc cách mạng đi sâu vào chính bản chất của tư duy, ý thức và nhân bản tính. Sự trỗi dậy mạnh mẽ và đầy quyền năng của Trí tuệ nhân tạo (AI), đặc biệt là sự xuất hiện của các hệ thống AI tạo sinh (Generative AI) có khả năng sáng tạo vượt trội và các công nghệ giao diện não-máy tính (Brain-Computer Interfaces - BCI) đang xóa nhòa ranh giới sinh học, đặt ra một câu hỏi hiện sinh nhức nhối và cấp bách hơn bao giờ hết: Con người thực sự là gì và đâu là giới hạn cuối cùng của nhân tính? Trong quá khứ, lằn ranh phân định giữa con người và máy móc vô cùng rõ ràng và dường như bất biến, khi con người được xem là chủ thể duy nhất có linh hồn, có khả năng cảm thụ những rung động tinh tế của cảm xúc, có khả năng sáng tạo nghệ thuật từ hư vô và đặc biệt là khả năng cảm nhận sự đau khổ cũng như lòng trắc ẩn, trong khi máy móc mãi mãi chỉ là những công cụ tính toán vô tri, hoạt động dựa trên các quy tắc logic khô khan. Tuy nhiên, trật tự ấy đang bị đảo lộn khi các thuật toán hiện đại có thể sáng tác những bản giao hưởng, viết nên những bài thơ đầy cảm xúc, mô phỏng sự đồng cảm một cách hoàn hảo và thậm chí dự đoán ý định sâu kín của con người trước cả khi chủ thể kịp nhận thức về nó, khiến chúng ta đang đứng trước nguy cơ hiện hữu của một "chủ nghĩa giản lược nhân học" (anthropological reductionism), một tư tưởng nguy hiểm nơi con người bị xem xét, phân tích và định giá đơn thuần như những thuật toán sinh học xử lý dữ liệu, không hơn không kém.
Giữa bối cảnh nhiễu loạn và cơn khủng hoảng định danh đó, khái niệm "Phẩm giá nội tại của con người" (Intrinsic Human Dignity) nổi lên không chỉ như một giáo điều tôn giáo được gìn giữ qua hàng ngàn năm hay một khái niệm triết học trừu tượng trong tháp ngà học thuật, mà nó trở thành một "chiếc neo" thiết yếu, một thành trì cuối cùng để giữ cho xã hội loài người không bị cuốn trôi vào dòng xoáy vô tận của chủ nghĩa kỹ trị (technocracy) và sự thống trị của dữ liệu. Sự ra đời của Văn kiện mang tính tiên tri "Antiqua et Nova" (Cổ và Mới) vào năm 2025 từ Bộ Giáo lý Đức tin của Vatican chính là một phản hồi kịp thời, dũng cảm và sâu sắc trước bối cảnh này, đặt nền móng vững chắc cho việc tích hợp các quyền thần kinh (Neurorights) vào đạo đức AI toàn cầu, tạo ra một cầu nối giữa minh triết ngàn xưa và thách thức thời đại. Để thấu hiểu tại sao phẩm giá con người lại là nền tảng cốt lõi của mọi cuộc thảo luận về đạo đức AI, chúng ta buộc phải truy nguyên về nguồn gốc hữu thể học của nó, bắt đầu từ quan điểm thần học Kitô giáo vốn không xây dựng phẩm giá con người dựa trên các khả năng hữu hạn như trí thông minh, sức khỏe, sắc đẹp hay địa vị xã hội – những thứ có thể mất đi hoặc bị thay thế – mà thay vào đó, nó dựa trên một nền tảng siêu việt và bất biến được gọi là Imago Dei (Hình ảnh Thiên Chúa). Sách Sáng Thế (Genesis 1:26-27) đã khẳng định một chân lý nền tảng rằng con người được tạo dựng theo hình ảnh và giống như Thiên Chúa, điều này hàm chứa một ý nghĩa sâu xa rằng mỗi con người, bất kể hoàn cảnh xuất thân hay năng lực cá nhân, đều mang trong mình một "tia sáng thần linh", một giá trị thiêng liêng tuyệt đối không thể bị định giá, chuyển nhượng hay tước đoạt bởi bất kỳ quyền lực thế tục hay sức mạnh công nghệ nào.
Thần học Công giáo đã đi sâu hơn khi phân biệt rõ ràng giữa khái niệm "cá thể" (individual) và "ngôi vị" (person), trong đó một cỗ máy AI siêu việt nhất cũng chỉ có thể là một cá thể xử lý thông tin với tốc độ ánh sáng, nhưng nó vĩnh viễn không thể trở thành một ngôi vị, bởi lẽ ngôi vị bao hàm khả năng thiết lập tương quan (relationship), khả năng yêu thương, sự tự ý thức về hiện hữu và quan trọng nhất là tự do ý chí. Nếu AI hoạt động hoàn toàn dựa trên xác suất thống kê và dữ liệu từ quá khứ để đưa ra kết quả tối ưu, thì con người lại hoạt động dựa trên sự tự do lựa chọn, khả năng phạm sai lầm để trưởng thành và niềm hy vọng hướng về tương lai – những yếu tố phi logic mà máy móc không thể sao chép. Hơn nữa, mầu nhiệm Nhập Thể (Incarnation) trong niềm tin Kitô giáo, việc Ngôi Hai Thiên Chúa làm người, đã nâng cao phẩm giá của thân xác con người lên một tầm cao mới, khẳng định rằng thân xác và tâm trí không phải là những phần cứng (hardware) và phần mềm (software) tách biệt có thể thay thế hay nâng cấp tùy tiện, mà là một thể thống nhất, là đền thờ của Chúa Thánh Thần, do đó, bất kỳ hành vi xâm phạm nào vào tâm trí con người thông qua công nghệ cũng đồng nghĩa với việc xâm phạm vào nơi cư ngụ thiêng liêng của Thiên Chúa. Không chỉ dừng lại ở góc độ tôn giáo, triết học phương Tây, đặc biệt là tư tưởng của Immanuel Kant, cũng đã củng cố quan điểm này qua "Mệnh lệnh tuyệt đối", khẳng định rằng chúng ta phải hành động sao cho luôn đối xử với nhân loại, ở nơi chính mình cũng như ở nơi người khác, như một cứu cánh (mục đích) và không bao giờ chỉ như một phương tiện.
Thế nhưng, trong kỷ nguyên dữ liệu lớn (Big Data) hiện nay, nguyên tắc đạo đức cốt lõi này đang bị đe dọa nghiêm trọng khi con người đang dần bị biến thành phương tiện, khi mọi hành vi, cảm xúc và suy nghĩ của chúng ta bị thu thập, phân tích và biến thành nguyên liệu thô để các tập đoàn công nghệ khai thác lợi nhuận, tạo nên cái mà Shoshana Zuboff gọi là "Chủ nghĩa tư bản giám sát". Việc tái khẳng định phẩm giá nội tại, do đó, chính là một lời tuyên chiến đanh thép chống lại sự vật hóa con người, đòi hỏi một sự tôn trọng toàn diện cả về thể lý, tâm lý và tinh thần theo tinh thần của Chủ nghĩa Nhân vị (Personalism) mà các triết gia như Emmanuel Mounier và Jacques Maritain đã dày công xây dựng. Nhìn lại lịch sử, chúng ta thấy sự tiến hóa của khái niệm nhân quyền luôn song hành với những thách thức của thời đại, từ Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền năm 1948 (UDHR) ra đời sau thảm họa của Thế chiến II như một cam kết toàn cầu bảo vệ quyền sống và tự do cơ bản, cho đến bối cảnh hiện nay khi các nhà soạn thảo năm 1948 không thể hình dung ra một thế giới nơi suy nghĩ của con người có thể bị "đọc" và thao túng bởi máy móc. Các quyền truyền thống như quyền riêng tư hay tự do tư tưởng trước đây được hiểu theo nghĩa vật lý và xã hội, tức là không ai được lục soát nhà cửa hay ép buộc tôn giáo, nhưng ngày nay, "ngôi nhà" của chúng ta không chỉ là nơi trú ẩn vật lý mà còn là không gian kỹ thuật số và quan trọng hơn cả là không gian thần kinh bên trong não bộ.
Sự bất lực của khung pháp lý truyền thống trước các công nghệ giám sát thần kinh (Neuro-surveillance) như fMRI và EEG tiên tiến, vốn có thể phát hiện cảm xúc, đo lường sự tập trung và thậm chí tái tạo hình ảnh từ vỏ não thị giác, hay các kỹ thuật thao túng hành vi (Nudging) tinh vi của AI, đã dẫn đến sự ra đời tất yếu của Neurorights (Quyền thần kinh). Được khởi xướng bởi các nhà khoa học và luật gia hàng đầu như Marcello Ienca và Roberto Andorno, Neurorights không chỉ là sự mở rộng mà là sự làm sâu sắc thêm nhân quyền với 5 trụ cột chính nhằm lấp đầy lỗ hổng pháp lý trong kỷ nguyên số: Quyền riêng tư về tinh thần (Mental Privacy) đảm bảo dữ liệu não bộ không bị thu thập nếu không có sự đồng thuận tường minh; Quyền toàn vẹn tinh thần (Mental Integrity) bảo vệ não bộ khỏi các can thiệp gây hại như "hack não"; Quyền định danh cá nhân (Psychological Continuity) đảm bảo công nghệ không làm thay đổi bản ngã; Quyền tự do nhận thức (Cognitive Liberty) trao quyền tự quyết việc sử dụng công nghệ tăng cường; và Quyền bảo vệ khỏi thiên kiến (Protection from Bias) ngăn chặn sự phân biệt đối xử dựa trên dữ liệu thần kinh. Chính tại điểm giao thoa này, văn kiện "Antiqua et Nova" (2025) của Vatican đã tỏa sáng như một hiến chương đạo đức mang tính thời đại, kết hợp trí tuệ cổ điển "Antiqua" từ triết học Hy Lạp-La Mã và Kinh Thánh – nhắc nhở về Synderesis (lương tâm nguyên thủy), nơi sâu thẳm nhất của tâm hồn mà chỉ có Thiên Chúa và chủ thể mới được bước vào – với những vấn đề "Nova" hiện đại như Neuralink, Metaverse và trí tuệ nhân tạo tổng quát (AGI).
Văn kiện này xác định Neurorights chính là "ngôn ngữ chung" (Lingua Franca) để Giáo hội và thế giới thế tục có thể đối thoại, tạo ra một liên minh mạnh mẽ chống lại sự khai thác vô độ của các tập đoàn công nghệ lớn, đồng thời kịch liệt phê phán "Thần học dữ liệu" (Dataism) – tư tưởng cho rằng mọi thứ đều là dữ liệu và có thể số hóa, bao gồm cả tâm trí con người. "Antiqua et Nova" cảnh báo rằng nỗ lực "upload" tâm trí lên đám mây là một ảo tưởng nguy hiểm tách rời tâm trí khỏi thân xác, phá vỡ sự thống nhất xác-hồn và làm suy giảm phẩm giá con người. Đi sâu vào thực tế áp dụng, Neurorights trở thành công cụ thiết yếu trong cuộc chiến bảo vệ "thánh địa" của lương tâm trước những rủi ro cụ thể, chẳng hạn như việc sử dụng AI để đọc suy nghĩ trong tuyển dụng hay thẩm vấn pháp lý, nơi một ứng viên có thể bị loại chỉ vì não bộ phản ứng tiêu cực với áp lực dù họ chưa hề biểu hiện ra ngoài hành vi, hay nguy cơ các hệ thống AI đề xuất (Recommender Systems) can thiệp trực tiếp vào vỏ não qua chip cấy ghép, làm thay đổi cảm xúc và triệt tiêu quyền tự chủ (Agency) của con người. Hơn thế nữa, nguy cơ về "Neuro-crime" (tội phạm thần kinh) – nơi các hacker có thể tấn công vào thiết bị não bộ để điều khiển hành vi hoặc đánh cắp ký ức – đòi hỏi phải coi đây là những tội ác chống lại loài người vì chúng tấn công vào chính cội nguồn của tự do.
Tuy nhiên, khía cạnh quan trọng và nhân văn nhất mà bài chuyên khảo này muốn nhấn mạnh, phản ánh đúng tinh thần của "Antiqua et Nova" và luân lý Kitô giáo, chính là việc ứng dụng đạo đức AI phải dựa trên nguyên tắc "Ưu tiên chọn lựa cho người yếu thế" (The Preferential Option for the Vulnerable). Thước đo văn minh của một xã hội không nằm ở những tòa nhà chọc trời hay tốc độ xử lý của máy tính lượng tử, mà nằm ở độ sâu của sự bao dung và bảo vệ mà xã hội đó dành cho những thành viên yếu thế nhất. Chúng ta đang đối mặt với nguy cơ của "Bất bình đẳng công nghệ" (The Techno-Gap) và sự phân hóa sinh học, nơi giới thượng lưu giàu có có thể trở thành tầng lớp "Augmented Class" với trí tuệ và sức khỏe được tăng cường bởi công nghệ, trong khi người nghèo trở thành tầng lớp "Natural Class" tụt hậu vĩnh viễn, tạo ra một chế độ phong kiến sinh học mới. Lập trường của Kitô giáo và nhân quyền hiện đại kiên quyết bác bỏ viễn cảnh này, khẳng định rằng công nghệ phải phục vụ công ích (Common Good), đòi hỏi các cơ chế chia sẻ công nghệ và trợ giá để người nghèo cũng được hưởng lợi từ tiến bộ y tế. Đặc biệt đối với người khuyết tật, AI và BCI mang lại niềm hy vọng to lớn để phục hồi chức năng, nhưng đồng thời cũng đặt họ vào thế rủi ro bị buộc phải đánh đổi quyền riêng tư để lấy khả năng hoạt động, biến họ thành những "vật thí nghiệm" cho các thuật toán bảo hiểm hay y tế.
Đạo đức AI đòi hỏi công nghệ phải thích ứng với con người chứ không phải ngược lại, đảm bảo người khuyết tật giữ toàn quyền kiểm soát dữ liệu của mình. Bên cạnh đó, việc bảo vệ người lao động và các quốc gia đang phát triển (Global South) cũng là một mặt trận cấp thiết, khi mà hiện tượng sử dụng mũ cảm biến não để giám sát sự tập trung của tài xế hay công nhân đang biến con người thành những linh kiện máy móc, và "chủ nghĩa thực dân dữ liệu" (Data Colonialism) đang cho phép các tập đoàn phương Tây thu thập dữ liệu não bộ của người dân nước nghèo dưới danh nghĩa nghiên cứu miễn phí – một hình thức bóc lột mới mà Giáo hội kịch liệt lên án. Tựu trung lại, hành trình từ giáo lý Imago Dei trong Sách Sáng Thế đến các điều khoản pháp lý về Neurorights trong thế kỷ 21 là một hành trình dài và kiên cường của ý thức nhân loại nhằm bảo vệ chính bản chất của mình trước sức mạnh hủy diệt tiềm tàng của công cụ do chính mình tạo ra.
Tài liệu "Antiqua et Nova" năm 2025 đóng vai trò như ngọn hải đăng soi rọi vào vùng tối của sự phát triển vô kiểm soát, nhắc nhở chúng ta ba chân lý cốt lõi: Công nghệ là phương tiện còn con người là mục đích; Phẩm giá nội tại là bất khả xâm phạm và không thể đánh đổi; và Thước đo đạo đức nằm ở sự bảo vệ người yếu thế. Chúng ta đang đứng ở ngã ba đường lịch sử, một hướng dẫn đến xã hội hậu nhân văn (post-human) nơi con người bị hòa tan và nô dịch bởi máy móc, hướng kia dẫn đến một xã hội nhân văn kỹ thuật số (digital humanism) nơi công nghệ giúp con người thăng hoa trọn vẹn tiềm năng và phẩm giá của mình. Việc áp dụng Neurorights dựa trên nền tảng phẩm giá nội tại chính là tấm bản đồ và la bàn để nhân loại chọn đúng hướng đi, và đó không chỉ là nhiệm vụ của các nhà lập pháp hay thần học gia, mà là trách nhiệm luân lý của mỗi con người đang nắm giữ tương lai của chính giống loài mình, để đảm bảo rằng dù công nghệ có tiến xa đến đâu, con người vẫn mãi là hình ảnh cao quý và độc nhất của Đấng Tạo Hóa.
Lm. Anmai, CSsR