Nhảy đến nội dung

Suy niệm Lời Chúa ngày 16/1

LỜI NGUYỆN SÁNG : HÃY ĐỨNG DẬY, VÁC CHÕNG MÀ ĐI

Lạy Chúa Giê-su, buổi sáng hôm nay, khi con thức dậy giữa những bận rộn, lo âu và bao điều còn dang dở của đời sống, con lặng lẽ đặt mình vào căn nhà nhỏ ở Ca-phác-na-um năm xưa. Nơi đó, Chúa đang ở, rất bình thường, rất gần gũi, nhưng lại thu hút cả đám đông chen chúc, đến mức ngoài cửa cũng không còn chỗ đứng. Con tin rằng hôm nay cũng vậy, Chúa đang hiện diện giữa cuộc đời con, giữa những điều rất đời, rất thật, và con đến với Chúa không phải bằng sự hoàn hảo, nhưng bằng khát vọng được nghe Lời Chúa, được chạm đến ánh mắt xót thương của Ngài.

Lạy Chúa, con nhìn thấy mình trong đám đông ấy. Có lúc con đến với Chúa vì tò mò, có lúc vì thói quen, có lúc vì nghe người khác nói rằng ở nơi Chúa có điều gì đó khác lạ. Nhưng cũng có lúc, con đứng rất gần mà lòng lại rất xa, tai nghe mà tim không mở. Xin cho con biết vượt qua sự ồn ào bên ngoài và cả sự xao động bên trong, để thật sự nghe Lời Thiên Chúa mà Chúa đang nói với con trong buổi sáng này.

Con cũng nhìn thấy người bại liệt nằm trên chõng, bất lực, không tự mình đến được với Chúa. Lạy Chúa, có những ngày con cũng bại liệt như thế. Không phải thân xác, mà là ý chí, là niềm tin, là lòng can đảm để đứng dậy sống điều tốt lành. Con muốn cầu nguyện nhưng mệt mỏi, muốn thay đổi nhưng sợ hãi, muốn tin tưởng nhưng lại bị quá khứ, tội lỗi và thất vọng đè nặng. Con nằm đó, chờ đợi, nhiều khi chính con cũng không biết mình còn mong chờ điều gì.

Lạy Chúa, con cảm tạ Chúa vì bốn người khiêng người bại liệt. Họ không nói nhiều, không lý luận, không nản lòng trước đám đông hay những rào cản. Họ chỉ có một điều duy nhất: lòng tin rằng nếu đưa được người ấy đến với Chúa, thì mọi sự sẽ khác. Xin cho con biết trân quý những con người Chúa đặt bên đời con: những người âm thầm cầu nguyện cho con, kiên nhẫn nâng đỡ con, không bỏ rơi con khi con yếu đuối và bất lực. Và xin cũng cho con trở thành một trong những người khiêng ấy, biết dỡ bỏ “mái nhà” của ích kỷ, định kiến và sợ hãi, để giúp anh chị em mình đến gần Chúa hơn.

Lạy Chúa Giê-su, con xúc động khi nghe lời đầu tiên Chúa nói với người bại liệt không phải là lời chữa lành thân xác, mà là lời tha thứ: “Này con, tội con được tha rồi.” Chúa nhìn sâu hơn nỗi đau bề ngoài, chạm đến căn bệnh thẳm sâu nhất trong con người: tội lỗi và sự đứt gãy trong tương quan với Thiên Chúa. Con hiểu rằng nhiều khi con xin Chúa giải quyết vấn đề, thay đổi hoàn cảnh, cất đi đau khổ, nhưng Chúa lại muốn chữa lành tận gốc, muốn con được tự do từ bên trong. Xin cho con đủ khiêm tốn để đón nhận ơn tha thứ của Chúa, dù đôi khi con chưa hiểu hết con đường Chúa đang dẫn con đi.

Lạy Chúa, con cũng nhận ra mình trong các kinh sư. Có lúc con ngồi đó, nghe Chúa, nhưng trong lòng lại xét đoán, nghi ngờ, giới hạn quyền năng và lòng xót thương của Ngài theo cách nghĩ hẹp hòi của con. Con dễ tin vào điều mình thấy, nhưng khó tin vào điều vượt quá lý trí. Xin cho con trái tim đơn sơ, biết tin rằng Chúa không chỉ có quyền chữa lành thân xác, mà còn có quyền tha tội, tái tạo và làm mới toàn bộ cuộc đời con.

Và rồi, lạy Chúa, con nghe lời truyền đầy uy quyền và yêu thương: “Đứng dậy, vác chõng mà đi về nhà.” Đó không chỉ là lời cho người bại liệt năm xưa, mà là lời Chúa đang nói với con hôm nay. Đứng dậy khỏi sự trì trệ, khỏi mặc cảm, khỏi nỗi sợ. Vác lấy “chõng” của đời mình – cả quá khứ, vết thương và trách nhiệm – không phải để nó trói buộc con, mà để nó trở thành chứng tá cho ơn Chúa đã hành động trong con. Và đi về nhà, trở lại với đời sống thường ngày, với gia đình, công việc và bổn phận, nhưng với một trái tim đã được chữa lành và đổi mới.

Lạy Chúa Giê-su, xin cho buổi sáng này trở thành khởi đầu của một ngày sống trong niềm tin. Dù con còn yếu đuối, dù con chưa hoàn hảo, xin cho con tin rằng Chúa đang ở rất gần, đang nhìn con với ánh mắt yêu thương, và đang mời gọi con bước đi. Xin cho đời con, như người bại liệt năm xưa, trở thành lời tôn vinh Thiên Chúa, để những ai gặp con cũng có thể thốt lên: “Chúng ta chưa thấy vậy bao giờ!” và nhận ra rằng Thiên Chúa vẫn đang sống động và hành động giữa thế giới hôm nay.

Lm. Anmai, CSsR

 

TỘI CON ĐÃ ĐƯỢC THA

Thưa anh chị em đang hiện diện nơi ngôi thánh đường này, và đặc biệt là những tâm hồn đang cảm thấy mình nặng nề, mệt mỏi trước những sóng gió của cuộc đời. Hôm nay, chúng ta cùng nhau dừng chân lại tại thành Ca-phác-na-um, một thành phố nhỏ ven biển hồ Ga-li-lê, nơi đã chứng kiến biết bao kỳ công của Con Thiên Chúa. Nhưng có lẽ, không có một hình ảnh nào gây xúc động và mang tính biểu tượng mạnh mẽ cho bằng cảnh tượng bốn người đàn ông khiêng một người bại liệt, dỡ mái nhà để thả người anh em mình xuống trước mặt Đức Giê-su. Khi chúng ta lắng nghe đoạn Tin Mừng này, chúng ta không chỉ nghe một câu chuyện về lòng tốt hay một phép lạ chữa lành thông thường, mà chúng ta đang đứng trước một mầu nhiệm vĩ đại: Mầu nhiệm của quyền năng tha tội và sự tái sinh của một kiếp người. Đức Giê-su trở lại Ca-phác-na-um, và ngay lập tức, ngôi nhà Người ở trở thành một "tòa giải tội" lộ thiên, nơi mà lòng thương xót của Thiên Chúa tuôn đổ không ngừng nghỉ trên những phận người khốn khổ.

Chúng ta hãy đi sâu vào phần chú giải bản văn để thấy hết cái "thần" mà thánh sử muốn truyền tải. Hình ảnh đám đông chen chúc đến nỗi "ngoài cửa cũng không còn chỗ đứng" cho thấy một cơn khát tâm linh cháy bỏng. Người ta đến không chỉ để xem phép lạ, mà vì "Người nói lời Thiên Chúa cho họ". Lời Chúa chính là sức hút mãnh liệt nhất. Thế nhưng, giữa cái không gian chật chội, bức bối ấy, xuất hiện một tình huống dường như bế tắc: người bại liệt không thể vào được. Sự bại liệt ở đây không chỉ là sự bất động của cơ bắp, mà trong văn hóa Kinh Thánh, nó còn tượng trưng cho sự bất lực hoàn toàn của con người trước định mệnh và tội lỗi. Người bại liệt này hoàn toàn phụ thuộc vào người khác. Anh ta không thể nói, không thể xin, không thể tự nhích một bước chân. Và chính lúc này, đức tin liên đới xuất hiện. Bốn người khiêng giường không bỏ cuộc trước đám đông vô cảm. Họ đã làm một hành động mà chúng ta gọi là "điên rồ" dưới nhãn giới nhân loại: leo lên mái nhà và dỡ nó ra. Mái nhà thời đó thường là những thanh gỗ phủ bùn rơm, việc dỡ mái nhà sẽ gây ra bụi bặm, tiếng ồn và cả sự phiền toái cho những người đang ngồi dưới. Nhưng họ bất chấp tất cả, miễn là đưa được người bạn của mình đến với Đấng Cứu Thế.

Cái nhìn của Đức Giê-su thật lạ lùng: "Thấy họ có lòng tin như vậy". Ngài không nhìn vào đống đổ nát trên mái nhà, Ngài nhìn thấu lòng tin của họ. Đây là một chi tiết cực kỳ quan trọng trong chú giải mục vụ. Đức tin không phải luôn luôn là chuyện riêng tư giữa "tôi và Chúa", mà đức tin còn là một nhịp cầu cộng đoàn. Chính lòng tin của bốn người khiêng đã trở thành "giấy thông hành" để người bại liệt nhận được ơn cứu độ. Và rồi, một lời tuyên bố làm đảo lộn mọi dự đoán đã vang lên: "Này con, tội con đã được tha". Thưa anh chị em, nếu chúng ta là những người khiêng võng ngày ấy, có lẽ chúng ta sẽ hụt hẫng. Chúng ta mang anh ta đến để xin chữa cái chân, cái tay, chứ đâu có xin tha tội? Nhưng Đức Giê-su là Đấng thấu suốt tâm can. Ngài biết rằng cái chõng tre mà người này đang nằm lên chưa phải là cái ngục tù lớn nhất. Cái ngục tù đáng sợ nhất chính là tội lỗi đang giam hãm linh hồn anh ta trong sự u uất và xa cách Thiên Chúa. Ngài chữa cái gốc trước khi chữa cái ngọn. Ngài ban cho anh ta quyền làm con trước khi ban cho anh ta quyền đi lại.

Phản ứng của các kinh sư ngồi đó là một mảng tối trong bức tranh này. Họ nghĩ thầm: "Ông ta nói phạm thượng! Ai có quyền tha tội ngoài một mình Thiên Chúa?". Về mặt lý thuyết, họ đúng. Chỉ Thiên Chúa mới có quyền tha thứ những xúc phạm đến Ngài. Nhưng sai lầm của họ là sự kiêu ngạo tri thức đã đóng sập cửa lòng trước mặc khải. Họ không tin Đức Giê-su là Thiên Chúa làm người. Để đáp lại sự cứng lòng đó, Chúa Giê-su đã dùng một lý lẽ không thể chối cãi. Ngài thực hiện một phép lạ hữu hình là chữa lành đôi chân để làm bằng chứng cho một phép lạ vô hình là tha thứ tội lỗi. "Điều nào dễ hơn?". Thực ra, cả hai đều quá sức con người, nhưng đối với Thiên Chúa, tất cả đều là biểu hiện của tình yêu cứu độ. Khi người bại liệt "chỗi dậy, vác chõng mà đi", đó là lúc sự thật toàn diện về Đức Giê-su được phơi bày: Người là Đấng có quyền năng trên cả thể xác lẫn linh hồn, trên cả lề luật lẫn sự sống.

Từ những dòng suy niệm sâu xa đó, chúng ta bước vào những gợi ý mục vụ đầy thao thức cho đời sống Kitô hữu hôm nay. Bài học đầu tiên là sự ý thức về "căn bệnh bại liệt nội tâm". Thưa anh chị em, chúng ta lo lắng cho sức khỏe thể lý, sợ ung thư, sợ tiểu đường, sợ dịch bệnh, nhưng chúng ta có sợ tội lỗi không? Tội lỗi là một loại virus làm tê liệt khả năng yêu thương của chúng ta. Khi chúng ta giận hờn không nhìn mặt nhau, chúng ta đang bại liệt. Khi chúng ta tham lam chiếm đoạt của người nghèo, chúng ta đang bất toại. Khi chúng ta dửng dưng trước những bất công xã hội, chúng ta đang nằm trên chiếc chõng của sự ích kỷ. Đáng sợ thay khi người ta vác một thân thể khỏe mạnh đi khắp nơi nhưng linh hồn lại đang mục nát vì những thói hư tật xấu. Chúa Giê-su hôm nay mời gọi chúng ta hãy ưu tiên cho việc chữa lành linh hồn. Hãy đến với Bí tích Hòa giải không phải với tâm thế của một kẻ đi nộp phạt, nhưng với tâm thế của người con trở về để được Cha ôm vào lòng và bảo rằng: "Này con, tội con đã được tha".

Gợi ý mục vụ thứ hai chính là vai trò của cộng đoàn và gia đình. Người bại liệt trong Tin Mừng sẽ mãi mãi nằm lại bên lề đường nếu không có bốn người bạn khiêng đi. Trong giáo xứ chúng ta, có biết bao người đang "bại liệt" vì thất vọng, vì nghèo đói, vì khô khan nguội lạnh. Họ cần những "người khiêng". Bạn có sẵn lòng trở thành một trong bốn người đó không? Bạn có dám hy sinh thời gian, công sức, và thậm chí là chịu tai tiếng để đưa một người tội lỗi trở về với Chúa không? Nhiều khi, chúng ta lại đóng vai trò của "đám đông" ngăn cản người ta đến với Chúa bằng những lời xầm xì, những cái nhìn định kiến. Mục vụ hôm nay phải là mục vụ của sự tháp tùng. Đừng để ai phải cô đơn trong nỗi đau của họ. Hãy học cách "dỡ mái nhà" – tức là phá bỏ những ranh giới, những định chế rườm rà để đưa lòng thương xót Chúa chạm đến những vùng ngoại vi của tâm hồn con người.

Một khía cạnh mục vụ khác rất quan trọng là việc nhìn nhận tội lỗi như một chân lý giải thoát. Thừa nhận mình có tội không phải là hạ thấp nhân phẩm, mà là bắt đầu quá trình phục hồi nhân phẩm. Giống như cậu bé trong câu chuyện căn nhà cháy, nếu cậu không tin vào tiếng gọi của cha và không dám nhảy xuống, cậu sẽ chết trong khói lửa. Đức tin đòi hỏi một bước nhảy vào hư vô, một sự phó thác tuyệt đối. Khi chúng ta quỳ xuống trong tòa giải tội, đó là lúc chúng ta thực hiện bước nhảy của niềm tin. Chúng ta nhìn nhận sự mỏng dòn của mình để thấy được sự vĩ đại của Thiên Chúa. Một con người chỉ thực sự vĩ đại khi họ biết nói "vâng" với tình yêu và nói "không" với cái ác. Đừng để sự mặc cảm làm chúng ta bại liệt thêm lần nữa. Hãy nhớ rằng, Thiên Chúa yêu thương chúng ta không phải vì chúng ta thánh thiện, nhưng vì chúng ta là con của Ngài và chúng ta cần Ngài.

Cuối cùng, mệnh lệnh "Vác chõng mà về" là một sứ điệp mục vụ về chứng tá đời thường. Sau khi được tha tội, chúng ta không được phép đứng yên hưởng thụ sự an lạc giả tạo. Chúng ta phải vác lấy cái "chõng" của quá khứ, của những yếu đuối đã qua để làm bằng chứng cho lòng thương xót Chúa. Cái chõng giờ đây không còn là gánh nặng, mà là một kỷ niệm về ơn cứu độ. Chúng ta đi về "nhà" – về với vợ con, chồng con, về với xóm giềng để sống một cuộc đời mới. Một người chồng trước đây hay nhậu nhẹt cờ bạc, nay biết quan tâm chăm sóc gia đình; một người trẻ trước đây lêu lổng, nay biết phục vụ cộng đoàn... đó chính là những "người bại liệt đã chỗi dậy". Sự thay đổi đó mạnh mẽ hơn bất cứ lời giảng thuyết nào. Nó khiến người đời phải sửng sốt và tôn vinh Thiên Chúa.

Lạy Chúa Giê-su, Đấng cứu chuộc nhân lành, xin cho chúng con thấu hiểu rằng tội lỗi mới là thứ bại liệt đáng sợ nhất. Xin ban cho chúng con lòng can đảm để bước đến tòa cáo giải, nơi Chúa đang chờ đợi để nói với chúng con lời yêu thương nhất: "Tội con đã được tha". Xin cũng biến chúng con thành những người khiêng võng nhiệt thành, biết đem anh chị em mình đến trước nhan Chúa bằng lời cầu nguyện và bằng hành động bác ái thiết thực. Ước gì mỗi ngày sống của chúng con là một hành trình vác chõng trong niềm vui, để cả thế giới này nhận biết rằng Chúa vẫn đang sống và đang chữa lành chúng con từng giây phút. Amen.

Lm. Anmai, CSsR

 

QUYỀN NĂNG THA TỘI VÀ SỨC MẠNH CỦA LÒNG TIN LIÊN ĐỚI

Thưa anh chị em, chúng ta vừa nghe một trong những trình thuật cảm động và kịch tính nhất trong Tin Mừng theo thánh Marcô. Bối cảnh diễn ra tại Ca-phác-na-um, nơi được gọi là “thành của Người”. Đức Giê-su trở về nhà, và ngay lập tức, sức hút của Ngài khiến ngôi nhà trở nên chật chội, không còn một chỗ trống, ngay cả ngoài cửa. Trong bầu khí ngột ngạt ấy, một phép lạ đã xảy ra, không chỉ là phép lạ chữa lành thân xác mà quan trọng hơn là phép lạ của lòng tin và sự tha thứ. Chúng ta hãy cùng nhau đi sâu vào từng tình tiết để thấy được trái tim của Thiên Chúa và thân phận của con người.

Trước hết, hãy nhìn vào đám đông đang tụ họp. Tin Mừng nói Ngài “nói lời Thiên Chúa cho họ”. Chúa Giê-su luôn ưu tiên việc rao giảng. Nhưng giữa lúc Ngài đang giảng, một cảnh tượng lạ lùng xảy ra: bốn người khiêng một người bại liệt tìm cách tiếp cận Ngài. Hãy hình sự hóa cảnh tượng này một chút. Một người bại liệt hoàn toàn bất lực, cuộc đời anh ta thu gọn lại trên một chiếc chõng tre. Anh không thể tự đến với nguồn ơn cứu độ. Anh cần những người khác. Và đây chính là điểm đầu tiên chúng ta cần dừng lại. Bốn người khiêng kia là ai? Kinh Thánh không nói họ là người thân hay bạn bè, nhưng hành động của họ nói lên tất cả. Họ không chỉ khiêng một thể xác, họ khiêng cả một niềm hy vọng.

Khi đối mặt với rào cản là đám đông quá dày đặc, họ không bỏ cuộc. Sự sáng tạo của đức tin thật kinh ngạc: họ dỡ mái nhà! Anh chị em tưởng tượng xem, chủ nhà sẽ nghĩ gì khi mái nhà mình đang yên đang lành lại bị cạy ra? Những người ngồi dưới chắc chắn đã bị bụi bặm, đất cát rơi vào đầu. Sự liều lĩnh này cho thấy một đức tin không biết đến giới hạn. Họ không tìm lối đi thông thường, họ tìm lối đi từ phía trên. Họ thả người bại liệt xuống ngay trước mặt Đức Giê-su. Hành động này là một lời cầu nguyện không lời nhưng mãnh liệt nhất: “Lạy Thầy, chúng con hết cách rồi, giờ chỉ còn trông chờ vào Thầy thôi”.

Thánh Marcô ghi lại một chi tiết cực kỳ quan trọng: “Thấy họ có lòng tin như vậy”. Chúa Giê-su không chỉ nhìn thấy người bệnh, Ngài nhìn thấy niềm tin của những người khiêng. Đây là giáo lý về sự liên đới trong đức tin. Đôi khi chúng ta không thể tin cho chính mình vì đau khổ làm ta tê liệt, thì chính đức tin của cộng đoàn, của gia đình, của bạn bè sẽ “khiêng” chúng ta đến với Chúa. Nhưng câu nói tiếp theo của Chúa Giê-su mới là điều gây sốc: “Này con, tội con được tha rồi”. Tại sao lại là tha tội? Anh ta đến để được đi lại cơ mà?

Ở đây, Chúa Giê-su đi thẳng vào căn nguyên sâu xa nhất của sự bất hạnh. Trong quan niệm của người Do Thái thời đó, bệnh tật thường bị coi là hệ quả của tội lỗi. Dù Chúa Giê-su không bao giờ khẳng định mọi bệnh tật đều do tội riêng, nhưng Ngài muốn chữa lành cái “tê liệt” của tâm hồn trước khi chữa cái “tê liệt” của đôi chân. Tội lỗi làm con người xa cách Thiên Chúa, đó mới là cái chết thực sự. Bằng cách tha tội, Ngài phục hồi nhân phẩm cho anh ta, gọi anh là “con” – một danh xưng đầy yêu thương, xóa tan mặc cảm bị ruồng bỏ.

Sự kiện này ngay lập tức vấp phải sự phản kháng ngầm của các kinh sư. Họ lý luận rất đúng về mặt thần học: “Ai có quyền tha tội ngoài một mình Thiên Chúa?”. Nhưng cái sai của họ là họ không nhận ra Thiên Chúa đang đứng trước mặt họ. Họ dùng lề luật để đóng khung quyền năng của lòng thương xót. Chúa Giê-su thấu suốt tâm trí họ. Ngài đưa ra một câu hỏi hóc búa: “Điều nào dễ hơn?”. Nói “tội con được tha” thì dễ vì không ai kiểm chứng được, nhưng bảo “đứng dậy mà đi” thì kết quả thấy ngay lập tức. Để chứng minh quyền năng thiêng liêng (tha tội), Ngài thực hiện một dấu lạ hữu hình (chữa lành).

“Ta truyền cho con: Đứng dậy, vác chõng mà đi về nhà!”. Lời quyền năng này đã biến đổi tất cả. Người bại liệt không chỉ đứng dậy, anh ta còn vác cái chõng – thứ vốn đã “vác” anh ta suốt bao năm qua. Giờ đây anh ta làm chủ được phương tiện đau khổ của mình. Anh đi ra trước mặt mọi người như một nhân chứng sống động cho quyền năng tái tạo của Thiên Chúa. Đám đông sửng sốt và tôn vinh Thiên Chúa. Họ nhận ra một điều chưa từng thấy bao giờ: Thiên Chúa đã viếng thăm dân Người và trao cho con người quyền năng hòa giải.

Từ câu chuyện này, chúng ta rút ra những bài học mục vụ thiết thực cho đời sống đức tin hôm nay. Thứ nhất là vấn đề “tê liệt tâm linh”. Có bao nhiêu người trong chúng ta đang đi đứng bình thường nhưng tâm hồn lại đang bại liệt? Chúng ta bại liệt vì thù hận, vì ích kỷ, vì những đam mê bất chính khiến chúng ta không thể bước đi trên đường lối Chúa. Chúng ta nằm lì trên chiếc chõng của sự lười biếng và thất vọng. Bài học từ người bại liệt nhắc nhở chúng ta rằng: muốn được chữa lành, trước hết phải nhìn nhận mình cần được tha thứ. Bí tích Hòa Giải chính là nơi Chúa Giê-su tiếp tục nói với mỗi người: “Này con, tội con được tha rồi”. Đừng để mái nhà tâm hồn mình đóng kín, hãy để ơn Chúa xuyên thấu vào những góc khuất tăm tối nhất.

Thứ hai, chúng ta học được bài học về “người khiêng chõng”. Trong giáo xứ, trong gia đình, chúng ta có đang là những người khiêng chõng cho nhau không? Có những người trẻ đang bại liệt trong đức tin, có những người già đang bại liệt trong cô đơn, có những đôi vợ chồng đang bại liệt trong sự rạn nứt. Họ cần bốn người, cần một cộng đoàn chung tay để đưa họ đến với Chúa. Đừng đứng đó chỉ trích hay quan sát như những kinh sư, nhưng hãy bắt tay vào việc “dỡ mái nhà”. Đôi khi mục vụ đòi hỏi chúng ta phải sáng tạo, phải làm những điều khác thường, thậm chí phải chịu thiệt thòi về vật chất (như cái mái nhà bị hỏng) để cứu vãn một linh hồn. Một giáo xứ sống động là một giáo xứ mà mỗi thành viên đều sẵn sàng làm “người khiêng chõng” cho anh chị em mình.

Thứ ba, sự cản trở từ “đám đông”. Đám đông trong bài Tin Mừng thật trớ trêu, họ vây quanh Chúa để nghe giảng nhưng lại vô tình trở thành bức tường ngăn cản người nghèo khổ tiếp cận Ngài. Đôi khi chính những người đạo đức trong nhà thờ, những người “ăn cơm nhà Chúa” lại trở thành rào cản khiến những người lầm lỗi, những người bên lề không dám đến với Giáo hội. Chúng ta phải tự vấn: lối sống của tôi, cách hành xử của tôi có đang làm hẹp lối vào cửa nhà Chúa không? Chúng ta cần tạo ra một không gian mà ở đó, người tội lỗi cảm thấy được chào đón hơn là bị phán xét.

Cuối cùng là ý nghĩa của việc “vác chõng về nhà”. Chúa không bảo anh ta ở lại đó để tung hô Ngài, Ngài bảo anh về nhà. Nhà là nơi làm chứng thực tế nhất. Hãy mang ơn tha thứ, mang niềm vui của sự chữa lành về với gia đình, nơi những người thân yêu nhất đang chờ đợi. Sự biến đổi của một con người phải được kiểm chứng bằng chính đời sống hằng ngày. Một người chồng đi xưng tội về phải yêu thương vợ con hơn; một người trẻ sau một kỳ tĩnh tâm phải hiếu thảo và trách nhiệm hơn. Đó chính là cách chúng ta “vác chõng” đi vào đời, khiến người khác phải sửng sốt và tôn vinh Thiên Chúa.

Lạy Chúa Giê-su, xin chữa lành sự bại liệt trong tâm hồn chúng con. Xin ban cho chúng con một đức tin can đảm như bốn người khiêng chõng kia, để chúng con không bao giờ bỏ cuộc trước những khó khăn của anh chị em. Xin cho chúng con biết trân trọng bí tích giải tội, nơi Chúa đang chờ đợi để phục hồi sự sống cho chúng con. Và sau cùng, xin cho chúng con biết vác những “chiếc chõng” đời mình trong sự vâng phục và yêu mến, để cuộc đời chúng con trở thành bài ca tôn vinh Chúa đến muôn đời. Amen.

Lm. Anmai, CSsR
 

QUYỀN NĂNG THA TỘI VÀ ĐỨC TIN HIỆP THÔNG

Thưa anh chị em, khi đọc lại bản văn Tin Mừng hôm nay, chúng ta thấy mình đang đứng giữa một khung cảnh vô cùng náo nhiệt tại Ca-phác-na-um. Đức Giê-su trở về "nhà", có lẽ là nhà của Phê-rô, và ngay lập tức, sức hút của Ngài làm cho ngôi nhà ấy trở nên quá chật hẹp. Tin Mừng mô tả một đám đông nghẹt thở, không còn chỗ ngay cả ngoài cửa. Nhưng trong cái náo nhiệt ấy, một phép lạ kép đã xảy ra: sự chữa lành tâm hồn và sự phục hồi thân xác. Chúng ta hãy cùng đi sâu vào từng chi tiết của bản văn để thấy được lòng thương xót của Chúa và bài học đức tin cho chính mình.

Bản văn bắt đầu bằng việc Đức Giê-su rao giảng "Lời". Trước khi làm phép lạ, Ngài luôn ưu tiên cho việc loan báo Tin Mừng Nước Trời. Tuy nhiên, tâm điểm của câu chuyện lại xoay quanh một người bại liệt được bốn người khiêng. Hình ảnh "bốn người khiêng" này vô cùng đắt giá trong chú giải Thánh Kinh. Nó tượng trưng cho tính cộng đoàn của đức tin. Người bại liệt hoàn toàn bất lực, anh ta không thể tự đến với Chúa, anh ta phụ thuộc hoàn toàn vào lòng trắc ẩn và sự kiên trì của những người bạn. Sự cản trở của đám đông không làm họ nản lòng. Hành động "dỡ mái nhà" là một chi tiết gây kinh ngạc. Mái nhà của người Do Thái thời đó thường làm bằng đất sét, rơm và cành cây. Việc dỡ mái nhà không chỉ đòi hỏi nỗ lực thể lý mà còn là một sự liều lĩnh, phá vỡ những quy tắc thông thường để ưu tiên cho ơn cứu độ. Nó cho thấy một đức tin mang tính "đột phá". Họ không tìm lối đi bằng đôi chân, nhưng tìm lối đi bằng tình yêu và sự sáng tạo.

Ánh mắt của Đức Giê-su thật lạ lùng. Tin Mừng ghi: "Thấy họ có lòng tin như vậy". Ngài không chỉ nhìn thấy đức tin của người bệnh, mà Ngài nhìn thấy đức tin của "họ" – tức là của những người khiêng. Đây là giáo lý về sự chuyển cầu. Đôi khi, lời cầu nguyện của chúng ta dành cho nhau, sự hy sinh của chúng ta dành cho người tội lỗi có sức mạnh lay động trái tim Thiên Chúa. Và rồi, một lời tuyên bố gây sốc vang lên: "Này con, tội con được tha rồi". Tại sao không phải là "hãy đứng dậy mà đi"? Đức Giê-su đã đi thẳng vào căn nguyên sâu xa nhất của sự đau khổ nhân loại. Trong nhãn giới của người Do Thái cổ, bệnh tật thường được liên kết chặt chẽ với tội lỗi. Bằng cách tha tội trước, Ngài khẳng định rằng sự tê liệt của tâm hồn – sự ngăn cách với Thiên Chúa – còn đáng sợ hơn sự tê liệt của thể xác. Ngài gọi anh ta là "con" (teknon), một danh xưng đầy trìu mến, thiết lập lại mối tương quan phụ tử đã bị rạn nứt vì tội lỗi.

Sự xuất hiện của các kinh sư tạo nên một sự đối lập gay gắt. Họ ngồi đó, không phải để lắng nghe với lòng khiêm hạ, mà để thẩm định và xét nét. Trong tư duy của họ, chỉ mình Thiên Chúa mới có quyền tha tội. Họ đúng về mặt thần học nhưng sai về mặt nhận biết Đấng đang đứng trước mặt họ. Họ coi lời của Đức Giê-su là phạm thượng vì họ không tin Ngài là Con Thiên Chúa. Đức Giê-su, với quyền năng thấu suốt tâm can, đã đặt một câu hỏi lật ngược vấn đề: "Điều nào dễ hơn?". Thực tế, nói "tội con được tha rồi" thì dễ hơn vì không ai kiểm chứng được, còn bảo "đứng dậy mà đi" thì khó hơn vì kết quả nhãn tiền. Để chứng minh cái "dễ" (quyền tha tội) là thật, Ngài đã thực hiện cái "khó" (chữa lành bệnh). Phép lạ chữa lành thể xác trở thành ấn tín xác nhận quyền năng thần linh của Ngài trong việc hòa giải con người với Thiên Chúa.

Khi người bại liệt đứng dậy, vác chõng đi về nhà, đó là hình ảnh của một cuộc tân sáng tạo. Cái chõng – vốn là biểu tượng của sự lệ thuộc và đau khổ – nay trở thành chiến lợi phẩm của lòng tin. Anh ta đi ra "trước mặt mọi người", một sự làm chứng công khai. Đám đông sửng sốt và tôn vinh Thiên Chúa. Họ nhận ra rằng một kỷ nguyên mới đã bắt đầu, nơi quyền năng tha thứ của Thiên Chúa đã chạm đến đất thấp qua con người Đức Giê-su.

Từ bản văn này, chúng ta rút ra những gợi ý mục vụ thực tế cho đời sống cộng đoàn hôm nay. Thứ nhất, chúng ta cần tự hỏi: mình đang là ai trong câu chuyện này? Có khi chúng ta là những người khiêng võng, đang nỗ lực đưa anh chị em mình đến với Chúa qua các hội đoàn, qua việc tông đồ. Nhưng cũng có khi chúng ta chính là đám đông đang đứng chắn cửa, ngăn cản người khác tiếp cận với Tin Mừng bằng sự ích kỷ, bằng những hàng rào thủ tục hay thái độ thiếu bao dung của mình. Đừng để lòng đạo đức hình thức của chúng ta trở thành bức tường ngăn cách người tội lỗi gặp gỡ lòng thương xót Chúa.

Thứ hai, bài học về "mái nhà bị dỡ". Trong công tác mục vụ, chúng ta thường đi theo những lối mòn cũ kỹ. Câu chuyện hôm nay mời gọi chúng ta phải có sự sáng tạo trong đức ái. Có những tâm hồn đang bị tê liệt bởi trầm cảm, bởi nợ nần, bởi đổ vỡ hôn nhân; họ không thể đến nhà thờ theo cách thông thường. Chúng ta có dám "dỡ mái nhà" – tức là dỡ bỏ những định kiến, những cách làm việc cứng nhắc – để tìm cách tiếp cận họ không? Giáo hội cần những "người khiêng võng" kiên trì, không bỏ cuộc trước những khó khăn khách quan. Đức tin không chỉ là việc đọc kinh, mà là một hành động dấn thân hiệp hành, nơi người mạnh gánh thay cho người yếu.

Thứ ba, sự ưu tiên cho Bí tích Hòa giải. Chúng ta sống trong một thế giới quá chú trọng đến việc chữa lành thể lý và tâm lý mà quên mất việc chữa lành tâm linh. Nhiều người trong chúng ta đang vác những cái chõng của sự giận hờn, mặc cảm tội lỗi suốt nhiều năm tháng. Hãy nghe lời Chúa nói: "Tội con được tha rồi". Đó là lời giải phóng lớn nhất. Mục vụ trong giáo xứ cần nhấn mạnh đến niềm vui của ơn tha thứ. Các mục tử cần kiên nhẫn và nhân hậu như Đức Giê-su, để tòa giải tội không phải là một phòng thẩm vấn, nhưng là nơi mái nhà được dỡ ra để ánh sáng lòng thương xót chiếu rọi vào vùng tối của linh hồn.

Cuối cùng, kết thúc của phép lạ là việc người bại liệt "đi về nhà". Nhà là nơi thiết thực nhất để làm chứng cho đức tin. Sau khi nhận được ơn tha thứ và chữa lành từ Chúa qua Thánh lễ hay các Bí tích, mỗi chúng ta phải vác cái "chõng" cuộc đời mình – những trách nhiệm, những bổn phận hằng ngày – mà trở về trong thái độ mới. Sự thay đổi của chúng ta chính là điều khiến thế gian phải "sửng sốt và tôn vinh Thiên Chúa". Đừng chỉ dừng lại ở sự xúc động trong nhà thờ, nhưng hãy biến ơn biến đổi thành hành động cụ thể trong gia đình và môi trường làm việc.

Ước mong mỗi người chúng ta, nhờ lời chuyển cầu của Đức Mẹ và các thánh, luôn biết cộng tác với nhau để đưa những anh chị em đau khổ đến với Chúa. Và khi chính chúng ta ngã quỵ, xin cho chúng ta đủ khiêm nhường để được người khác khiêng đi, và đủ tin tưởng để nghe được tiếng Chúa phán: "Đứng dậy, vác chõng mà đi". Amen.

Lm. Anmai, CSsR
 

QUYỀN NĂNG THA TỘI VÀ SỨC MẠNH CỦA LÒNG TIN: HÀNH TRÌNH TỪ MÁI NHÀ ĐẾN TÂM HỒN

Thưa anh chị em, bước chân vào Tin Mừng Marcô chương 2, chúng ta không chỉ chứng kiến một phép lạ chữa lành thể lý ngoạn mục, mà còn được mời gọi bước vào một cuộc tranh luận thần học sâu sắc về căn tính của Đức Giêsu Kitô. Bối cảnh diễn ra tại Ca-phác-na-um, “thành của Người”, nơi Chúa Giêsu chọn làm trung tâm cho sứ vụ tại Galilê. Sự hiện diện của Người tạo nên một sức hút mãnh liệt, khiến ngôi nhà – có lẽ là nhà của Phêrô – trở nên chật ních, đến mức “ngoài cửa cũng không còn chỗ đứng”. Đây là chi tiết quan trọng để chúng ta thấy cơn khát Lời Chúa và lòng khao khát được chữa lành của dân chúng. Chúa Giêsu không bắt đầu bằng việc làm phép lạ ngay, Ngài “nói lời Thiên Chúa cho họ”. Lời Thiên Chúa (Logos) phải đi trước để chuẩn bị tâm hồn, vì phép lạ chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó là dấu chỉ dẫn đưa con người đến với đức tin vào Tin Mừng.

Trong đám đông chen chúc ấy, xuất hiện bốn người khiêng một kẻ bại liệt. Hình ảnh này là một biểu tượng tuyệt đẹp về cộng đoàn đức tin. Người bại liệt hoàn toàn bất lực, anh ta không thể tự đến với Chúa, không thể tự kêu cầu. Số phận của anh nằm trong tay bốn người bạn. Trong chú giải Kinh Thánh, con số bốn thường tượng trưng cho bốn phương thiên hạ, cho tính phổ quát của Giáo hội. Chính lòng tin của những người khiêng đã thay thế cho sự câm lặng của người bệnh. Khi đối mặt với rào cản là đám đông và bức tường vật lý, họ không bỏ cuộc. Hành động “dỡ mái nhà” là một chi tiết cực kỳ táo bạo và có phần “phiền phức”. Mái nhà của người Palestine thời đó thường làm bằng đất sét trộn rơm lợp trên những thanh gỗ. Việc dỡ mái nhà gây ra bụi bặm, tiếng động và chắc chắn là sự hư hại tài sản. Nhưng đối với họ, sự sống và ơn cứu độ của người bạn quan trọng hơn cấu trúc của ngôi nhà. Đây là bài học về sự sáng tạo trong tình yêu: Tình yêu chân thành không bao giờ dừng lại trước những lối mòn hay những trở ngại mang tính thủ tục.

Khi người bại liệt được thả xuống ngay trước mặt Chúa Giêsu, Tin Mừng ghi lại một nhận xét tinh tế: “Thấy họ có lòng tin như vậy”. Chúa không chỉ thấy cái chõng, không chỉ thấy lỗ hổng trên mái nhà, Ngài thấy “lòng tin” – một thực thể vô hình nhưng mạnh mẽ. Và rồi, một cú sốc tâm linh xảy ra. Thay vì nói “Hãy đứng dậy và đi”, Chúa Giêsu lại tuyên bố: “Này con, tội con được tha rồi”. Tại sao lại là tha tội? Trong thế giới quan Do Thái bấy giờ, bệnh tật thường được coi là hệ quả trực tiếp của tội lỗi. Tuy nhiên, Chúa Giêsu không đơn giản xác nhận quan điểm đó, Ngài muốn đi thẳng vào căn nguyên của mọi sự bại liệt trong nhân loại: đó là sự tách rời khỏi Thiên Chúa. Việc chữa lành tâm hồn là ưu tiên hàng đầu. Ngài gọi anh là “Con” (teknon), một danh xưng trìu mến, thiết lập lại mối quan hệ cha con đã bị rạn nứt vì tội lỗi. Ơn tha tội chính là phép lạ lớn nhất, vì nó tái tạo con người từ bên trong, điều mà không y bác sĩ nào có thể làm được.

Chính lúc này, sự xung đột bùng nổ trong tư tưởng của các kinh sư. Họ là những người am tường Luật pháp và họ có lý khi nghĩ rằng: “Ai có quyền tha tội, ngoài một mình Thiên Chúa?”. Theo quan điểm của họ, lời tuyên bố của Đức Giêsu là lạm quyền, là phạm thượng (blasphemy). Họ đúng về mặt tín lý rằng chỉ Thiên Chúa mới tha được tội, nhưng họ sai vì không nhận ra Thiên Chúa đang hiện diện bằng xương bằng thịt ngay trước mắt mình. Chúa Giêsu, với khả năng thấu suốt tâm can, đã thách đố họ bằng một câu hỏi mang tính diễn dịch: “Điều nào dễ hơn?”. Về mặt ngôn ngữ, nói “tội con được tha rồi” thì dễ hơn, vì chẳng ai kiểm chứng được hiệu quả tức thì. Còn bảo “đứng dậy mà đi” thì khó hơn, vì kết quả hiện ra ngay lập tức. Nhưng về mặt quyền năng, tha tội mới là việc của Thiên Chúa. Để chứng minh mình có quyền năng vô hình (tha tội), Chúa Giêsu đã thực hiện quyền năng hữu hình (chữa bệnh). Ngài dùng cái “khó hơn” ở mặt giác quan để minh chứng cho cái “vĩ đại hơn” ở mặt tâm linh.

Lệnh truyền của Chúa Giêsu mang đầy uy quyền: “Ta truyền cho con: Đứng dậy, vác chõng mà đi về nhà!”. Ba động từ liên tiếp đánh dấu một sự biến đổi hoàn toàn. “Đứng dậy” là hình ảnh của sự phục sinh, trỗi dậy từ cái chết của tội lỗi. “Vác chõng” minh chứng cho sức mạnh thể lý đã được phục hồi; cái chõng vốn trước đây mang anh, nay anh mang nó như một kỷ vật của lòng thương xót. “Về nhà” nghĩa là tái hòa nhập cộng đồng, trở về với mái ấm gia đình trong tư cách một con người mới. Phản ứng của đám đông là “sửng sốt và tôn vinh Thiên Chúa”. Họ nhận ra một điều gì đó hoàn toàn mới mẻ, một kỷ nguyên của lòng thương xót đã bắt đầu.

Từ bản văn Tin Mừng này, chúng ta được gợi ý những bài học mục vụ sâu sắc cho đời sống đức tin hôm nay. Trước hết, đó là vai trò của sự chuyển cầu và tính đồng hành trong Giáo hội. Có những lúc trong đời, chúng ta hoặc anh chị em mình rơi vào tình trạng “bại liệt” tâm linh: thất vọng, khô khan, sa lầy trong tội lỗi đến mức không thể tự cầu nguyện. Khi đó, chúng ta cần “bốn người khiêng”, tức là cần những người bạn đức tin, những hội đoàn, những người dám hy sinh công sức để đưa chúng ta đến với Chúa. Mục vụ trong giáo xứ không chỉ là tổ chức các nghi lễ, mà là tạo ra những nhịp cầu, những “người khiêng” sẵn lòng dỡ bỏ những “mái nhà” của sự định kiến, ích kỷ để đưa người tội lỗi về với lòng thương xót Chúa. Chúng ta có đang là người khiêng, hay chúng ta lại là đám đông đứng chắn lối ra vào, ngăn cản người khác tiếp cận với Tin Mừng bằng thái độ khắt khe của mình?

Thứ đến, bài học về sự tha thứ là cốt lõi của đời sống Kitô hữu. Chúa Giêsu ưu tiên tha tội trước khi chữa bệnh. Điều này nhắc nhở chúng ta rằng, mọi sự khốn khổ về thể chất hay xã hội đều bắt nguồn từ sự xáo trộn trong tương quan với Thiên Chúa. Trong mục vụ, chúng ta thường có xu hướng giải quyết các nhu cầu vật chất trước mắt (từ thiện, giúp đỡ kinh tế) mà đôi khi quên mất việc hòa giải linh hồn. Một giáo xứ khỏe mạnh là một cộng đoàn nơi Bí tích Hòa giải được yêu mến và trân trọng. Chúng ta cần giúp nhau nhận ra rằng, vác cái chõng bệnh tật đi lại được là một hồng ân, nhưng được nghe lời “tội con được tha rồi” mới là hạnh phúc vĩnh cửu. Sự bình an đích thực không đến từ một thân thể không đau đớn, nhưng đến từ một lương tâm không còn vết nhơ.

Gợi ý mục vụ tiếp theo nằm ở thái độ của các kinh sư. Họ ngồi đó để quan sát, để xét đoán hơn là để cảm thông. Họ dùng kiến thức thần học làm rào cản cho lòng thương xót. Đây là một cám dỗ lớn cho những người làm công tác mục vụ hoặc những giáo dân lâu năm: dùng lề luật để loại trừ hơn là để cứu vớt. Chúng ta cần có một cái nhìn thấu suốt như Chúa Giêsu, không nhìn vào lỗi lầm để lên án, nhưng nhìn vào nhu cầu được cứu độ của con người. Sự “phạm thượng” lớn nhất đôi khi lại chính là việc ngăn cản lòng thương xót của Thiên Chúa tuôn đổ trên những người mà chúng ta cho là không xứng đáng.

Cuối cùng, hình ảnh “vác chõng mà đi” nhắc nhở chúng ta về trách nhiệm của người đã được chạm đến bởi ân sủng. Người bại liệt không bỏ lại cái chõng để người khác dọn dẹp, anh vác nó đi. Cái chõng là quá khứ, là nỗi đau, nhưng nay nó trở thành bằng chứng cho quyền năng Thiên Chúa. Mỗi người chúng ta đều có những “cái chõng” của riêng mình: những thất bại, những vết sẹo của quá khứ. Đừng xấu hổ về chúng, nhưng hãy vác chúng đi trong sự tự do của người đã được tha thứ. Khi chúng ta sống cuộc đời biến đổi, chúng ta khiến thế gian phải “sửng sốt” và “tôn vinh Thiên Chúa”. Mục vụ thực sự hiệu quả nhất không phải bằng lời nói suông, mà bằng đời sống của những tội nhân đã được hoán cải, những người đang bước đi hiên ngang giữa đời bằng đôi chân đức tin và đôi tay yêu thương.

Lạy Chúa Giêsu, xin cho chúng con có lòng tin mạnh mẽ như bốn người bạn của kẻ bại liệt, biết sáng tạo và kiên trì trong việc mang anh chị em mình đến với Chúa. Xin chữa lành mọi sự bại liệt trong tâm hồn chúng con, để khi được tha thứ, chúng con biết vác thập giá đời mình mà bước đi trong niềm vui phục sinh, loan báo cho mọi người biết rằng Chúa vẫn đang hiện diện và tuôn đổ lòng thương xót trên thế giới này. Amen.

Lm. Anmai, CSsR
 

QUYỀN NĂNG CHỮA LÀNH VÀ SỨ VỤ CỦA NHỮNG KẺ KHIÊNG CÁNG

Hôm nay chúng ta cùng nhau trở lại thành Ca-phác-na-um, một thành phố ven biển hồ Galilê, nơi đã trở thành "đại bản doanh" cho sứ vụ ra đi của Đức Giê-su. Khung cảnh mà Thánh sử Mác-cô vẽ ra trước mắt chúng ta hôm nay không phải là một bức tranh tĩnh lặng của những buổi cầu nguyện trên núi cao, cũng không phải là sự uy nghi của đền thờ Giê-ru-sa-lem, mà là sự ồn ào, chen chúc, bụi bặm và đầy hơi người của một ngôi nhà dân dã. Tin Mừng thuật lại rằng: "Hay tin Người ở nhà, dân chúng tụ tập lại, đông đến nỗi ngoài cửa cũng không còn chỗ đứng". Hãy hình dung xem, một ngôi nhà nhỏ của người Do Thái thời bấy giờ, mái bằng đất nện trộn rơm, tường đá thô sơ, nay chật ních người. Người ta chen nhau để làm gì? Để nghe Lời Thiên Chúa. Đó là một cơn khát. Dân chúng khát khao sự thật, khát khao niềm hy vọng, và họ đánh hơi thấy nơi Đức Giê-su có một nguồn suối mát lành có thể giải tỏa cơn khát cháy bỏng trong tâm hồn họ. Nhưng chính cái đám đông khao khát ấy, vô tình lại trở thành một rào cản. Sự nhiệt thành đôi khi lại tạo ra sự tắc nghẽn. "Ngoài cửa cũng không còn chỗ đứng", chi tiết này không chỉ mô tả số lượng, mà còn mô tả một thực trạng: Khi người ta quá quan tâm đến việc "chiếm chỗ" bên cạnh Chúa cho riêng mình, họ vô tình chặn lối của những người đến sau, những người khốn khổ hơn, những người đang cần Chúa hơn bao giờ hết.

Và trong cái khung cảnh nghẹt thở ấy, xuất hiện một nhóm người kỳ lạ. Một kẻ bại liệt và bốn người bạn. Chúng ta không biết tên của họ. Tin Mừng Mác-cô, vốn dĩ rất kiệm lời, đã không cho chúng ta biết bất cứ thông tin gì về lai lịch của năm người này. Họ là ai? Là anh em ruột thịt? Là bạn hàng xóm? Hay là những người làm công? Chúng ta không biết. Chúng ta chỉ biết họ có một mục tiêu duy nhất: Đưa người bại liệt đến gặp Đức Giê-su. Hãy nhìn kỹ vào tình cảnh của người bại liệt. Bại liệt không chỉ là mất khả năng đi lại. Trong văn hóa Do Thái cổ đại, bệnh tật thường bị coi là hình phạt của tội lỗi, là sự ô uế. Một người bại liệt nằm trên chõng là một người bị xã hội gạt ra bên lề, mất khả năng tự chủ, mất phẩm giá, hoàn toàn lệ thuộc vào người khác từ miếng ăn đến giấc ngủ, thậm chí cả những nhu cầu vệ sinh cá nhân. Anh ta là hiện thân của sự bất lực tuyệt đối. Anh ta muốn đến với Chúa, nhưng đôi chân không nghe lời. Và nếu không có bốn người kia, có lẽ anh ta sẽ nằm đó cho đến chết, nhìn sự cứu rỗi đi qua trước cửa nhà mình mà không thể chạm tới.

Nhưng thưa anh chị em, câu chuyện trở nên kịch tính khi họ đối mặt với đám đông. Bốn người khiêng cáng đã làm gì? Họ có thể đã lịch sự xin đường: "Làm ơn cho chúng tôi qua, đây là người bệnh nặng". Nhưng đám đông, đang say sưa nghe Đức Giê-su, chắc chắn không dễ dàng nhường chỗ. Họ có thể đã bỏ cuộc, tặc lưỡi bảo nhau: "Thôi đông quá, để hôm khác vậy, Chúa còn ở đây lâu mà". Đó là phản ứng thông thường của con người trước khó khăn. Nhưng không, đức tin không cho phép họ bỏ cuộc. Tình yêu thương dành cho người bạn bại liệt không cho phép họ quay đầu. Họ đã làm một việc mà có lẽ trong lịch sử chưa ai làm, và cũng chẳng ai dám nghĩ tới: Trèo lên mái nhà, dỡ ngói, khoét một lỗ hổng và thả người bệnh xuống.

Chúng ta hãy dừng lại ở đây để suy ngẫm về hành động "dỡ mái nhà". Đó là một hành động táo bạo, thậm chí có phần thô bạo. Hãy tưởng tượng bụi đất, rơm rạ rơi xuống đầu những người đang ngồi bên dưới, rơi xuống cả chỗ Đức Giê-su đang ngồi. Tiếng đục đẽo ầm ĩ cắt ngang bài giảng của Chúa. Những người chủ nhà chắc hẳn xót xa cho cái mái nhà của mình. Những người xung quanh chắc hẳn bực bội vì bị làm phiền. Nhưng Đức Giê-su thì sao? Ngài không quở trách họ làm ồn, Ngài không bắt đền cái mái nhà. Tin Mừng ghi lại một câu vô cùng đắt giá: "Thấy họ có lòng tin như vậy". Đức Giê-su nhìn xuyên qua cái lỗ hổng trên trần nhà, xuyên qua bụi bặm rơi xuống, xuyên qua sự phiền toái bên ngoài để thấy một thứ lấp lánh bên trong: Đó là Đức Tin. Nhưng xin lưu ý, "thấy họ có lòng tin". "Họ" ở đây là ai? Là bốn người khiêng cáng, và cả người bại liệt. Đức tin này là một đức tin tập thể, đức tin của sự liên đới. Đức Giê-su chữa lành cho người bệnh không chỉ vì anh ta tin, mà còn vì niềm tin can trường, đầy sáng tạo và liều lĩnh của những người bạn anh ta. Đây là một điểm thần học cực kỳ quan trọng: Đức tin của chúng ta có sức mạnh cứu độ người khác. Lời cầu nguyện, sự hy sinh, và hành động bác ái của chúng ta có thể "khiêng" những người thân yêu đang bại liệt về tâm hồn đến trước mặt Chúa.

Khi chiếc chõng từ từ được hạ xuống ngay trước mặt Đức Giê-su, mọi cặp mắt đều đổ dồn về phía Ngài. Người ta chờ đợi một phép lạ. Người ta chờ đợi câu nói: "Hãy đứng dậy". Nhưng không, Đức Giê-su lại nói một câu hoàn toàn nằm ngoài dự đoán, một câu nói gây chấn động: "Này con, tội con được tha rồi". Tại sao? Tại sao lại là tha tội? Người này cần đôi chân để đi, chứ đâu cần một bài học luân lý? Thưa anh chị em, ở đây Đức Giê-su với tư cách là Đấng thấu suốt tâm can, Ngài nhìn thấy nỗi đau khổ sâu xa nhất của con người không phải là đôi chân bị liệt, mà là tâm hồn bị trói buộc bởi tội lỗi. Tội lỗi là căn bệnh bại liệt của linh hồn. Nó làm cho con người mất tự do, làm cho lương tâm tê liệt, làm cho mối tương quan giữa người với Thiên Chúa bị gãy đổ. Đôi chân bị liệt chỉ làm cho người ta nằm một chỗ trên mặt đất, nhưng tâm hồn mang tội thì làm cho người ta xa cách Thiên Chúa vĩnh viễn. Đức Giê-su đi vào căn nguyên của vấn đề. Ngài muốn chữa lành toàn diện con người, bắt đầu từ cái gốc rễ sâu xa nhất. Ngài gọi anh ta là "Con" (Teknon) - một từ ngữ đầy âu yếm của tình phụ tử. Trước khi là một bệnh nhân, anh ta là một người con được Thiên Chúa yêu thương. Và món quà lớn nhất mà Chúa trao cho anh không phải là sức khỏe thể lý, mà là sự bình an của ơn tha thứ.

Thế nhưng, chính lời tuyên bố đầy quyền năng và yêu thương ấy lại trở thành hòn đá vấp ngã cho những kinh sư đang ngồi đó. Những người này là ai? Họ là những chuyên gia về lề luật, những người nắm giữ chìa khóa tri thức tôn giáo. Họ ngồi đó, quan sát, soi mói. Và trong lòng họ dấy lên một sự phản kháng dữ dội: "Sao ông này lại dám nói như vậy? Ông ta nói phạm thượng! Ai có quyền tha tội, ngoài một mình Thiên Chúa?". Về mặt lý thuyết thần học Do Thái giáo, họ hoàn toàn đúng. Tội lỗi là sự xúc phạm đến Thiên Chúa, nên chỉ có Thiên Chúa mới có quyền tha thứ. Không một phàm nhân nào, dù là ngôn sứ vĩ đại nhất, dám tự nhân danh mình mà tha tội. Khi Đức Giê-su nói "Tội con được tha", nếu Ngài chỉ là một con người, thì đó là sự phạm thượng khủng khiếp nhất, là sự tiếm quyền của Thiên Chúa. Các kinh sư đã đúng về nguyên tắc, nhưng họ sai lầm nghiêm trọng về đối tượng. Họ không nhận ra Đấng đang ngồi trước mặt họ là ai. Họ bị cái vỏ bọc "người thợ mộc Nazareth" che khuất vinh quang Thiên Chúa nơi Đức Giê-su. Họ bị sự kiêu ngạo của tri thức đóng kín cánh cửa lòng tin.

Đức Giê-su thấu suốt tâm tư họ. Ngài không cần họ nói ra miệng. Và đây là lúc cuộc đối đầu lên đến đỉnh điểm. Ngài đặt ra một câu hỏi hóc búa: "Trong hai điều: một là bảo người bại liệt: 'Tội con được tha rồi', hai là bảo: 'Đứng dậy, vác chõng mà đi', điều nào dễ hơn?". Theo suy nghĩ thông thường của con người, nói "tội được tha" thì dễ hơn, vì đâu ai kiểm chứng được? Tội lỗi là thứ vô hình, tha hay không tha thì bên ngoài vẫn y nguyên như vậy. Còn bảo "đứng dậy mà đi" thì khó hơn nhiều, vì kết quả sờ sờ ngay trước mắt. Nếu nói xong mà người bệnh vẫn nằm đó thì kẻ nói sẽ thành kẻ lừa đảo ngay lập tức. Nhưng trong cái nhìn của Thiên Chúa, điều nào dễ hơn? Thực ra, để chữa lành một đôi chân, Thiên Chúa chỉ cần một lời phán, như Ngài đã phán "Hãy có ánh sáng" thì liền có ánh sáng. Đó là quyền năng tạo dựng. Nhưng để nói "Tội con được tha", Thiên Chúa phải trả giá bằng Máu của Con Một mình. Để tha thứ, Thiên Chúa phải chấp nhận sự thương khó và cái chết trên thập giá. Sự chữa lành thân xác là dấu chỉ, còn sự tha thứ tội lỗi mới là thực tại cứu độ vĩ đại và khó khăn nhất.

Tuy nhiên, để "các ông biết ở dưới đất này, Con Người có quyền tha tội", Đức Giê-su đã làm điều mà mắt trần có thể thấy được. Ngài quay sang người bại liệt và ra lệnh: "Ta truyền cho con: Đứng dậy, vác chõng mà đi về nhà!". Lời uy quyền phát ra, và ngay lập tức, sự sống bừng dậy trong những thớ cơ đã chết cứng bao năm. Người bại liệt đứng dậy. Không cần tập vật lý trị liệu, không cần người đỡ. Anh vác cái chõng – cái vật dụng đã từng là biểu tượng cho sự cầm tù của anh, nay trở thành chiến lợi phẩm, thành bằng chứng cho quyền năng Thiên Chúa. Anh đi ra trước mặt mọi người. Đám đông rẽ lối. Sự kinh ngạc bao trùm. Và tất cả tôn vinh Thiên Chúa.

Thưa anh chị em, câu chuyện Tin Mừng hôm nay không chỉ là chuyện ngày xưa ở Ca-phác-na-um. Nó đang diễn ra ngay lúc này, trong cuộc đời của mỗi chúng ta và trong lòng Hội Thánh.

Trước hết, chúng ta hãy nhìn vào chính mình. Có bao giờ chúng ta cảm thấy mình giống như người bại liệt kia không? Có thể chân tay chúng ta vẫn đi lại bình thường, chúng ta vẫn chạy nhảy, vẫn làm việc. Nhưng tâm hồn chúng ta có đang bị tê liệt không? Có những người bị tê liệt bởi sự thù hận, bao nhiêu năm không thể tha thứ cho một người anh em, lòng cứ nặng trĩu, không thể bước đi trong bình an. Có những người bị tê liệt bởi những đam mê tội lỗi, biết là sai, biết là chết, nhưng không sao dứt ra được, cứ nằm lì trên cái chõng của dục vọng, của cờ bạc, của rượu chè. Có những người bị tê liệt bởi sự sợ hãi, lo âu, trầm cảm, không dám đối diện với cuộc sống, thu mình lại trong bóng tối. Chúng ta nằm đó, bất lực. Và chúng ta cần Chúa. Nhưng đôi khi, chính tội lỗi làm chúng ta ngại ngùng, sợ hãi không dám đến với Ngài. Chúng ta cần những người bạn, cần cộng đoàn đức tin.

Điều này dẫn chúng ta đến ý tưởng mục vụ thứ hai: Vai trò của bốn người khiêng cáng. Trong cuộc sống đạo, chúng ta không thể đi một mình. "Một con ngựa đau cả tàu bỏ cỏ", nhưng đôi khi chúng ta lại dửng dưng trước nỗi đau của anh em mình. Hôm nay, Lời Chúa mời gọi mỗi người chúng ta hãy trở thành những "người khiêng cáng" cho nhau. Trong gia đình, khi thấy người chồng, người vợ, hay con cái mình đang "bại liệt" trong đức tin, lười biếng việc đạo đức, hay sa ngã vào tệ nạn, chúng ta làm gì? Chúng ta chỉ biết cằn nhằn, chỉ trích, hay tệ hơn là bỏ mặc? Hay chúng ta kiên nhẫn "khiêng" họ bằng lời cầu nguyện tha thiết, bằng sự hy sinh hãm mình, bằng những lời khuyên nhủ nhẹ nhàng và bằng chính gương sống yêu thương của mình? Trong giáo xứ, có biết bao người đang nằm bên lề, những người nghèo khổ, những người ly dị tái hôn đang mặc cảm, những người già neo đơn. Ai sẽ là người khiêng họ đến với Chúa? Hay chúng ta giống như đám đông kia, đứng chật ních trong nhà thờ, giữ đạo rất sốt sắng, nhưng vô tình lại tạo thành một bức tường "ngoài cửa cũng không còn chỗ đứng", khiến những người tội lỗi, yếu đuối không thể len vào để gặp Chúa? Đôi khi sự đạo đức cứng nhắc, sự xét nét, ánh mắt kỳ thị của chúng ta lại chính là cái lưng của đám đông ngăn cản người khác đến với Lòng Thương Xót. Chúng ta cần phải có "sáng kiến của tình yêu" như bốn người kia. Nếu cửa chính tắc nghẽn, hãy dỡ mái nhà. Nghĩa là hãy tìm mọi cách, kể cả những cách phi truyền thống, những cách đòi hỏi sự hy sinh, chấp nhận bị hiểu lầm, miễn sao đưa được anh em mình chạm vào tà áo Chúa.

Và một điểm nữa, thưa anh chị em, đó là cái "mái nhà" cần được dỡ bỏ. Đôi khi cái mái nhà ngăn cản Chúa đến với chúng ta chính là sự an toàn giả tạo, là cái tôi kiêu ngạo, là những định kiến hẹp hòi. Chúng ta che chắn tâm hồn mình quá kỹ, sợ ánh sáng của Chúa rọi vào những góc khuất tăm tối. Chúng ta cần can đảm để "dỡ mái", để phơi bày sự thật con người mình trước mặt Chúa. Đừng sợ bụi bặm, đừng sợ đổ vỡ. Vì chỉ khi cái trần nhà của sự kiêu hãnh bị phá vỡ, ân sủng của Chúa mới có thể tuôn đổ xuống như mưa rào. Bí tích Hòa Giải chính là nơi chúng ta được mời gọi để "dỡ mái nhà" tâm hồn mình. Đừng đến tòa giải tội chỉ để kể lể qua loa như một thói quen. Hãy đến với tâm thế của người bại liệt: Bất lực và cậy trông. Hãy để Chúa nhìn thấy "lòng tin" của chúng ta qua sự khiêm nhường thú nhận. Và khi đó, chúng ta sẽ nghe được lời ngọt ngào nhất thế gian: "Này con, tội con được tha rồi".

Nhìn sang những kinh sư, chúng ta cũng thấy một lời cảnh báo cho chính mình. Họ là những người nắm giữ lề luật, họ ngồi ngay sát Chúa Giê-su, nhưng lòng họ lại xa Ngài vạn dặm. Họ quan sát Chúa không phải để tin và yêu, mà để bắt bẻ và kết án. Họ nhân danh Thiên Chúa để chối từ hành động của Thiên Chúa. Căn bệnh của họ còn nguy hiểm hơn căn bệnh bại liệt thể xác. Đó là căn bệnh "xơ cứng tâm hồn". Chúng ta, những người đi lễ hằng ngày, những người phục vụ trong ban nọ hội kia, hãy coi chừng. Coi chừng chúng ta quá quen thuộc với những điều thánh thiêng đến mức trở nên chai lì. Coi chừng chúng ta dùng hiểu biết giáo lý của mình để phán xét người khác thay vì để yêu thương. Coi chừng chúng ta thầm nghĩ trong bụng những điều cay nghiệt về anh chị em mình khi thấy họ được Chúa thương xót. Xin Chúa chữa lành chúng ta khỏi sự bại liệt của lòng kiêu ngạo này.

Cuối cùng, hình ảnh người bại liệt vác chõng đi về nhà là một hình ảnh của sứ vụ. Anh ta không được chữa lành để rồi ở lại đó khoe khoang. Chúa bảo anh: "Về nhà". Nơi anh cần làm chứng cho quyền năng Chúa chính là gia đình anh, là môi trường sống thường ngày của anh. Cái chõng cũ, dấu tích của một thời đau khổ, nay anh vác trên vai. Anh không giấu giếm quá khứ của mình. Anh mang nó như một chứng tích của Lòng Thương Xót. Mỗi người chúng ta, sau khi được Chúa tha thứ và chữa lành qua Bí tích Hòa Giải và Thánh Thể, chúng ta cũng được mời gọi "vác chõng đi về nhà". Hãy mang lấy cuộc đời mình, với tất cả những vết sẹo đã được chữa lành, để làm chứng cho thế giới biết rằng: Thiên Chúa có quyền tha tội, và Thiên Chúa yêu thương con người đến dường nào. Chúng ta hãy làm cho mọi người xung quanh phải "sửng sốt" không phải vì chúng ta tài giỏi, mà vì sự thay đổi diệu kỳ mà Chúa đã làm nơi cuộc đời của một kẻ tội lỗi như chúng ta.

Hôm nay, xin Chúa cho chúng ta có được đôi mắt đức tin của bốn người bạn, để nhìn thấy những nỗi đau của anh em mình và ra tay nâng đỡ. Xin cho chúng ta có được sự khiêm nhường của người bại liệt, dám phơi bày sự yếu đuối để đón nhận ơn tha thứ. Và xin cho chúng ta tránh xa thái độ xét nét của những kinh sư, để trái tim chúng ta luôn mở rộng trước những bất ngờ của tình yêu Thiên Chúa.

Lm. Anmai, CSsR
 

QUYỀN NĂNG THA TỘI VÀ SỨC MẠNH CỦA LÒNG TIN LIÊN ĐỚI

Thưa anh chị em, có bao giờ chúng ta rơi vào tình cảnh của người bại liệt trong bài Tin Mừng hôm nay chưa? Một tình cảnh mà bản thân hoàn toàn bất lực, chỉ biết nằm đó, phụ thuộc hoàn toàn vào lòng thương xót của người khác và sự dủ lòng thương của Thiên Chúa. Đoạn Tin Mừng theo thánh Máccô hôm nay không chỉ là một phép lạ chữa lành thể xác, mà là một cuộc "đột phá" đức tin, một cuộc đối đầu giữa lòng thương xót vô biên của Thiên Chúa và những rào cản xơ cứng của lề luật. Đức Giêsu trở lại Ca-phác-na-um, ngôi nhà của Người, và lập tức nơi đó trở thành tâm điểm của ơn cứu độ. Đám đông tụ tập đông nghẹt, không còn chỗ đứng ngay cả ở cửa, cho thấy cơn khát Lời Chúa và khát khao được chữa lành của nhân loại là vô bờ bến. Nhưng giữa đám đông ấy, có một hình ảnh làm chấn động mọi tâm hồn: bốn người khiêng một người bại liệt, dỡ mái nhà để thả xuống trước mặt Chúa.

Khi chúng ta đi sâu vào phần chú giải bản văn này, chúng ta sẽ thấy thánh Máccô đã rất tinh tế khi mô tả chi tiết "họ dỡ mái nhà". Mái nhà thời đó thường được làm bằng đất sét mixed với rơm rạ trên các thanh gỗ. Việc dỡ mái nhà không chỉ là một nỗ lực cơ bắp, mà là một hành động phá vỡ những ranh giới thông thường để đến với Thiên Chúa. Chi tiết "Thấy họ có lòng tin như vậy" rất đặc biệt. Chúa Giêsu không nói "thấy anh này có lòng tin", mà là "thấy họ". Đây chính là nền tảng của lòng tin liên đới. Đức tin không phải là chuyện cá nhân giữa tôi với Chúa, mà là một hành trình cộng đoàn. Người bại liệt có lẽ không nói được, không cử động được, nhưng đức tin của bốn người bạn đã "nói" thay cho anh ta. Chúa Giêsu nhìn thấy chiều sâu của sự hiệp thông này trước khi nhìn thấy căn bệnh.

Một điểm cực kỳ quan trọng trong chú giải là lời tuyên bố của Chúa Giêsu: "Này con, tội con được tha rồi". Tại sao Ngài không chữa chân cho anh ta trước? Trong nhãn giới của người Do Thái thời bấy giờ, bệnh tật và tội lỗi thường được coi là có mối liên hệ mật thiết. Nhưng ở đây, Chúa Giêsu muốn đi thẳng vào căn nguyên của mọi sự bại liệt: đó là sự xa cách Thiên Chúa. Tội lỗi làm linh hồn ta bại liệt, làm tê liệt khả năng yêu thương và phụng sự. Bằng cách tha tội trước, Chúa Giêsu khẳng định sứ mạng thiên sai của Ngài không chỉ là một thầy thuốc trần gian, mà là Đấng Cứu Thế đến để giải phóng con người khỏi ách nô lệ sâu xa nhất. Ngài gọi anh ta là "con" (teknon) – một danh xưng đầy âu yếm, thiết lập lại mối tương quan cha-con giữa con người với Thiên Chúa vốn đã bị tội lỗi làm rạn nứt.

Tuy nhiên, lòng thương xót ấy ngay lập tức vấp phải sự kháng cự của những người kinh sư. Họ nghĩ thầm: "Ông ta nói phạm thượng! Ai có quyền tha tội ngoài một mình Thiên Chúa?". Về mặt lý thuyết, họ không sai. Theo thần học Do Thái, chỉ Thiên Chúa mới có quyền tha tội. Sai lầm của họ nằm ở chỗ họ đóng khung Thiên Chúa trong những định kiến và luật lệ, đến nỗi khi Thiên Chúa đứng ngay trước mặt họ bằng xương bằng thịt, họ lại dùng chính "luật của Chúa" để kết án Ngài. Chúa Giêsu thấu suốt tâm trí họ. Ngài đưa ra một câu hỏi hóc búa: "Điều nào dễ hơn?". Thực tế, nói "tội con được tha rồi" thì dễ kiểm chứng hơn về mặt vật lý (vì không ai thấy tội được tha thế nào), còn bảo "đứng dậy mà đi" thì khó hơn vì kết quả thấy ngay trước mắt. Nhưng với Thiên Chúa, cả hai đều là một biểu hiện của quyền năng tái tạo. Ngài chữa lành thể xác để làm bằng chứng cho quyền năng tha tội – một quyền năng vô hình nhưng mang tính quyết định sự sống đời đời.

Bước sang những gợi ý mục vụ cho đời sống hôm nay, hình ảnh bốn người khiêng người bại liệt gợi lên cho chúng ta một thao thức về "sứ mạng đồng hành". Trong giáo xứ, trong gia đình chúng ta, có bao nhiêu "người bại liệt" đang nằm đó? Đó có thể là những người khô khan nguội lạnh, những người đang thất vọng vì đổ vỡ hôn nhân, những người trẻ đang chìm đắm trong tệ nạn. Họ không thể tự mình đến với Chúa. Họ cần những "người khiêng" – tức là cần chúng ta. Chúng ta có sẵn lòng "dỡ mái nhà" của sự ích kỷ, của sự ngại ngùng, của những thành kiến để đưa họ đến gặp Chúa không? Nhiều khi cấu trúc của giáo xứ, của các hội đoàn lại trở thành "đám đông" ngăn cản người nghèo khổ tiếp cận với lòng Chúa thương xót. Chúng ta cần một sự mục vụ mang tính "phá mái nhà" – nghĩa là dám sáng tạo, dám vượt qua những rào cản hành chính để chạm đến nỗi đau của con người.

Hơn nữa, câu chuyện nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của Bí tích Hòa giải. Ngày nay, ý thức về tội lỗi đang dần biến mất. Người ta có thể đi bác sĩ tâm lý, đi spa để thư giãn, nhưng lại ngại ngùng đến với tòa giải tội. Chúa Giêsu đã ưu tiên tha tội trước khi chữa lành thể xác, bởi vì một tâm hồn sạch tội mới thực sự là một tâm hồn tự do. Mục vụ giáo xứ cần phải nhấn mạnh lại vẻ đẹp của sự tha thứ. Đừng để tòa giải tội trở thành nơi xét xử, nhưng hãy để nó trở thành nơi "ngôi nhà Ca-phác-na-um", nơi người ta cảm nhận được cái chạm nhẹ nhàng của Chúa: "Này con, tội con được tha rồi". Chúng ta cần giúp giáo dân hiểu rằng, mọi sự chữa lành đích thực đều phải bắt nguồn từ bên trong.

Cuối cùng, mệnh lệnh "Đứng dậy, vác chõng mà đi về nhà" mang một ý nghĩa mục vụ sâu sắc về sự dấn thân. Người bại liệt sau khi được chữa lành không ở lại đó để hưởng thụ sự tung hô, anh ta phải "vác chõng" – vác chính cái phương tiện đã từng gắn chặt với sự bất lực của mình – để làm chứng tá. "Về nhà" nghĩa là về với cuộc sống đời thường, về với những bổn phận hằng ngày nhưng với một tâm thế mới, một sức sống mới. Người Kitô hữu sau mỗi thánh lễ, sau mỗi lần gặp gỡ Chúa, cũng phải "vác chõng" đi vào đời. Cái chõng của chúng ta có thể là những khó khăn, những yếu đuối đã qua, nhưng nay nó trở thành khí cụ để tôn vinh Thiên Chúa. Chúng ta không được phép đứng yên, mà phải chuyển động, phải làm cho mọi người chung quanh phải "sửng sốt và tôn vinh Thiên Chúa" qua chính sự thay đổi của cuộc đời mình. Hãy là những người Kitô hữu "không đứng yên", nhưng luôn sẵn sàng ra đi để loan báo rằng: Thiên Chúa đang hiện diện và Ngài có quyền năng làm mới lại mọi sự.

Lm. Anmai, CSsR
 

QUYỀN NĂNG THA TỘI VÀ SỨC MẠNH CỦA LÒNG TIN LIÊN ĐỚI

Thành phố Ca-phác-na-um ngày ấy không chỉ là một trung tâm giao thương nhộn nhịp bên bờ hồ Galilê, mà trong những ngày đầu sứ vụ của Đức Giê-su, nó đã trở thành "thành phố của Người". Tin mừng Marcô ghi lại một bầu khí hừng hực sức nóng: "Hay tin Người ở nhà, dân chúng tụ tập lại, đông đến nỗi ngoài cửa cũng không còn chỗ đứng". Cái "nhà" này có thể là nhà của Phê-rô, một không gian nhỏ bé, khiêm tốn nhưng giờ đây đang chứa đựng Ngôi Lời nhập thể. Hình ảnh dân chúng chen chúc nhau, không còn chỗ đứng ngay cả ngoài cửa, cho thấy một cơn khát tâm linh và cả cơn khát được chữa lành thân xác đang bùng cháy trong lòng dân Israel. Họ đến không phải vì tò mò hời hợt, mà vì một lực hút từ "Lời" mà Ngài đang rao giảng. Đức Giê-su không bắt đầu bằng những phép lạ hào nhoáng để lấy lòng đám đông; Tin mừng nhấn mạnh: "Người nói lời Thiên Chúa cho họ". Đây là điểm cốt lõi của mục vụ: Lời Chúa phải đi trước, chuẩn bị mảnh đất tâm hồn trước khi những dấu lạ được thực hiện.

Giữa đám đông nghẹt thở ấy, xuất hiện một hình ảnh đầy cảm động và cũng đầy "kịch tính": bốn người khiêng một người bại liệt. Chúng ta hãy dừng lại chiêm ngắm bốn con người này. Họ không tên, không tuổi, nhưng hành động của họ nói lên tất cả về một tình yêu liên đới. Người bại liệt là hình ảnh của sự bất lực hoàn toàn, một con người bị đóng đinh vào chiếc chõng của số phận, không thể tự mình đến với nguồn ơn cứu độ. Nếu không có "bốn người khiêng", người bại liệt mãi mãi nằm bên ngoài lề của ân sủng. Trong đời sống đức tin, không ai cứu độ một mình. Chúng ta cần những người anh em "khiêng" mình đi trong những lúc linh hồn ta bại liệt vì tội lỗi, vì thất vọng hay vì những gánh nặng cuộc đời. Những người khiêng chõng này chính là biểu tượng của Giáo hội, của cộng đoàn đức tin, nơi mà người yếu thế được nâng đỡ bằng đôi vai của kẻ mạnh hơn.

Thử thách đức tin xuất hiện ngay khi họ chạm mặt đám đông. "Vì dân chúng quá đông, nên họ không sao khiêng đến gần Người được". Thông thường, người ta sẽ bỏ cuộc, sẽ hẹn dịp khác, hoặc đứng bên ngoài chờ đợi một sự may rủi. Nhưng tình yêu và lòng tin có một logic riêng: nó sáng tạo và không biết đến rào cản. "Họ mới dỡ mái nhà, ngay trên chỗ Người ngồi, làm thành một lỗ hổng, rồi thả người bại liệt nằm trên chõng xuống". Đây là một hành động táo bạo, thậm chí là "điên rồ" dưới con mắt người đời. Dỡ mái nhà của người khác không phải chuyện đùa, nó gây ồn ào, bụi bặm, hư hỏng và chắc chắn là sự khó chịu cho chủ nhà cũng như những người đang nghe giảng bên dưới. Nhưng trước mặt Đức Giê-su, sự "phiền phức" mang tính thánh thiện này lại là một lời tuyên xưng đức tin mạnh mẽ nhất. Họ dỡ mái nhà vì họ tin rằng chỉ cần đặt người bạn của mình trước mặt Chúa, mọi chuyện sẽ ổn. Đức tin không phải là lý thuyết suông trên sách vở, đức tin là sự đột phá qua những mái nhà của định kiến, của lười biếng và của những ngăn trở thế trần để chạm tới lòng thương xót Chúa.

Ánh mắt của Đức Giê-su nhìn thấu suốt hành động đó. Marcô ghi lại một chi tiết cực kỳ quan trọng: "Thấy họ có lòng tin như vậy...". Ngài không chỉ thấy đức tin của người bại liệt (vốn đang thinh lặng), mà Ngài thấy đức tin của "họ" – của những người khiêng. Đây là thần học về lời cầu bầu và sự liên đới. Thiên Chúa nhậm lời chúng ta không chỉ vì công nghiệp của riêng ta, mà còn vì lòng tin của cộng đoàn đang bao quanh ta. Và rồi, một lời tuyên bố gây sốc vang lên: "Này con, tội con được tha rồi". Đây là một "cú bẻ lái" tâm linh đầy bất ngờ. Người ta đem kẻ bại liệt đến để xin chữa lành đôi chân, nhưng Chúa lại chữa lành linh hồn trước. Với Đức Giê-su, căn bệnh sâu xa nhất của con người không phải là liệt rung hay bại liệt thể xác, mà là sự tê liệt của mối tương quan với Thiên Chúa do tội lỗi gây ra. Ngài gọi anh ta là "con" (teknon) – một tiếng gọi đầy trìu mến, phục hồi địa vị làm con Thiên Chúa cho một kẻ đang bị coi là kẻ bị chúc dữ theo quan niệm đương thời.

Lời của Đức Giê-su lập tức vấp phải sự phản kháng ngầm của các kinh sư. "Sao ông này lại dám nói như vậy? Ông ta nói phạm thượng! Ai có quyền tha tội, ngoài một mình Thiên Chúa?". Về mặt lý thuyết, các kinh sư nói đúng: chỉ mình Thiên Chúa mới có quyền tha tội. Nhưng cái sai của họ là họ không nhận ra Thiên Chúa đang hiện diện bằng xương bằng thịt trước mặt họ. Họ dùng lề luật và thần học cứng nhắc để đóng khung quyền năng của Chúa. Họ ngồi đó, trong vị thế của những kẻ có chữ nghĩa, nhưng trái tim họ lại đóng kín trước sự mới mẻ của Tin Mừng. Họ không chung vui với người sắp được cứu, mà lại bận rộn xét nét những từ ngữ. Đây là cơn cám dỗ kinh niên của những người làm công tác tôn giáo: yêu mến lề luật hơn con người, yêu mến hệ thống hơn là lòng thương xót.

Đức Giê-su "thấu biết ngay họ đang thầm nghĩ trong bụng". Ngài không cần nghe họ nói, Ngài đọc được sự khô héo trong linh hồn họ. Ngài đặt ra một câu hỏi hóc búa để lật tẩy sự cứng lòng của họ: "Trong hai điều: một là bảo người bại liệt: 'Tội con được tha rồi', hai là bảo: 'Đứng dậy, vác chõng mà đi', điều nào dễ hơn?". Thực tế, nói "tội con được tha rồi" thì dễ hơn về mặt kiểm chứng, vì chẳng ai thấy được linh hồn có được tha hay không. Còn bảo một người bại liệt "đứng dậy mà đi" thì khó hơn nhiều vì kết quả hiện ra nhãn tiền. Đức Giê-su đã chọn làm cái "khó hơn" để chứng minh Ngài có quyền làm cái "dễ hơn". Phép lạ chữa lành thể xác chỉ là một "ấn dấu" bên ngoài để xác nhận thực tại thiêng liêng bên trong: Con Người có quyền tha tội. Ngài là Thiên Chúa ở cùng chúng ta, Ngài đến để tái tạo toàn diện con người, cả hồn lẫn xác.

"Ta truyền cho con: Đứng dậy, vác chõng mà đi về nhà!". Lời truyền lệnh này mang đầy uy quyền sáng tạo như thuở ban đầu Thiên Chúa phán "Hãy có ánh sáng". Người bại liệt, từ một vật thể bất động phải dựa dẫm vào người khác, nay trở thành một chủ thể tự do. Anh đứng dậy, vác lấy chính cái chõng – biểu tượng của những ngày tháng nô lệ cho bệnh tật – và bước đi. Cái chõng không còn vác anh, nhưng anh vác cái chõng. Đây là hình ảnh của sự hoán cải đích thực: chúng ta không còn để cho quá khứ lỗi lầm hay những yếu đuối khống chế mình, nhưng chúng ta làm chủ chúng và bước đi trong ân sủng. Anh đi ra "trước mặt mọi người", một sự làm chứng công khai cho quyền năng của Chúa. Sự sửng sốt và lời tôn vinh Thiên Chúa của đám đông sau đó là kết quả tất yếu của một cuộc gặp gỡ thật sự với Đấng Cứu Độ. "Chúng ta chưa thấy vậy bao giờ!" – thế giới luôn cần những sự "chưa thấy bao giờ" ấy từ nơi các Kitô hữu.

Từ bối cảnh Tin Mừng này, chúng ta được mời gọi nhìn lại đời sống mục vụ và thực hành đức tin thường nhật. Thứ nhất, đó là bài học về sự sáng tạo trong tông đồ vụ. Đôi khi chúng ta quá nề nếp, quá máy móc trong việc đưa người khác đến với Chúa. Khi gặp "đám đông" của sự thờ ơ, của những khó khăn cơ cấu hay những ngăn trở văn hóa, liệu chúng ta có dám "dỡ mái nhà" không? Dỡ mái nhà có nghĩa là tìm ra những nẻo đường mới, những cách tiếp cận mới để Tin Mừng chạm đến những tâm hồn đang bị tê liệt. Mục vụ không phải là ngồi chờ người ta đến với mình, mà là cùng với anh em khiêng những gánh nặng của người khác và tìm mọi cách để hạ họ xuống đúng tầm mắt của Đức Giê-su. Giáo hội cần những "người khiêng chõng" gan lì, can đảm và đầy lòng yêu thương.

Thứ hai, chúng ta cần xác định lại ưu tiên trong việc chữa lành. Trong các hoạt động bác ái, xã hội, chúng ta dễ sa vào việc chỉ chăm sóc cái "chõng" và cái "chân" của người nghèo – nghĩa là chỉ lo cái ăn, cái mặc, cái bệnh thể xác – mà quên mất rằng họ cũng cần được tha thứ, cần được phục hồi phẩm giá làm con Chúa. Đừng để mục vụ chỉ dừng lại ở các dự án nhân đạo thuần túy. Sứ mạng của Giáo hội là mang lại sự giải thoát toàn diện. Một lời hỏi thăm chân thành, một bí tích giải tội sốt sắng, một sự hòa giải trong gia đình đôi khi còn quan trọng hơn cả những trợ giúp vật chất. Chúng ta phải giúp người ta "đứng dậy" từ bên trong linh hồn mình.

Thứ ba, sự liên đới trong cộng đoàn là yếu tố sống còn. Người bại liệt trong bài Tin Mừng sẽ mãi nằm đó nếu không có sự hiệp nhất của bốn người kia. Bốn người phải bước đi cùng nhịp, phải cùng ý chí và cùng một mục tiêu. Nếu mỗi người khiêng theo một hướng, người bại liệt sẽ ngã. Trong giáo xứ, trong hội đoàn, sự chia rẽ chính là bức tường ngăn cản Chúa thực hiện phép lạ. Khi chúng ta hiệp nhất, đức tin của chúng ta được cộng hưởng và trở nên mạnh mẽ đến nỗi có thể lay động lòng thương xót Chúa. Hãy tự hỏi: Tôi có đang là một trong bốn người khiêng, hay tôi đang là một trong những kinh sư ngồi đó để phê phán và xét nét những nỗ lực của anh em mình?

Thứ tư, hãy ý thức về quyền năng tha tội qua bí tích Hòa giải. Nhiều Kitô hữu ngày nay đang sống trong tình trạng bại liệt tâm linh vì mang nặng mặc cảm tội lỗi hoặc thờ ơ với ân sủng. Chúng ta ngại ngùng đến với tòa giải tội như người bại liệt ngại ngùng trước đám đông. Nhưng Đức Giê-su vẫn đang chờ đợi ở đó, không phải để kết án, mà để nói: "Này con, tội con được tha rồi". Mỗi lần xưng tội là một lần chúng ta được "dỡ mái nhà" để thả mình vào lòng thương xót Chúa. Đừng để chiếc chõng của tội lỗi làm chúng ta bất động. Hãy đứng dậy, vác lấy kinh nghiệm về sự yếu đuối của mình mà bước đi trong sự khiêm nhường và lòng biết ơn.

Cuối cùng, mục đích của mọi hoạt động mục vụ là để người ta "tôn vinh Thiên Chúa". Mọi sự chữa lành, mọi công cuộc kiến thiết giáo xứ hay các hoạt động bác ái không nhằm mục đích đánh bóng tên tuổi của một cá nhân hay một tổ chức nào. Kết thúc của bài Tin Mừng là sự sửng sốt và lời ca tụng Thiên Chúa của mọi người. Một linh mục, một tu sĩ hay một giáo dân làm mục vụ tốt là người làm cho mình trở nên "vô hình" để Chúa Giê-su được hiện rõ nhất. Khi người ta nhìn vào đời sống chúng ta, nhìn vào cách chúng ta yêu thương và phục vụ những người "bại liệt" của thời đại hôm nay, họ phải thốt lên rằng: "Chúng ta chưa thấy vậy bao giờ!". Đó chính là sự mới mẻ của Tin Mừng mà thế giới đang khao khát.

Lạy Chúa Giê-su, xin cho con trái tim của bốn người khiêng chõng, đầy lòng tin và sự sáng tạo của tình yêu. Xin cho con đôi tai của người bại liệt để biết nghe tiếng Chúa gọi "con ơi" và can đảm đứng dậy vác lấy cuộc đời mình. Và xin cho con sự khiêm hạ để không bao giờ trở thành những kinh sư cứng lòng, nhưng luôn biết mở ra trước những điều kỳ diệu mà Chúa đang thực hiện giữa cuộc đời này. Xin cho mỗi cộng đoàn chúng con trở thành một "mái nhà" nơi mái ngói luôn sẵn sàng mở ra để đón nhận những mảnh đời tan vỡ, đưa họ đến gặp gỡ nguồn mạch của sự tha thứ và sự sống đời đời. Amen.

Lm. Anmai, CSsR

Danh mục:
Tác giả: