Suy niệm và Lời Nguyện Sáng Chúa Nhật II Phục Sinh A
- T7, 11/04/2026 - 13:48
- Lm Anmai, CSsR
LỜI NGUYỆN SÁNG – CHÚA NHẬT II PHỤC SINH NĂM A (CHÚA NHẬT LÒNG THƯƠNG XÓT)
Lạy Chúa Giêsu Phục Sinh,
trong buổi sáng thánh thiêng của ngày Chúa Nhật – ngày của sự sống, ngày của ánh sáng, ngày mà Giáo Hội hân hoan tuyên xưng rằng Chúa đã chiến thắng sự chết – con quỳ trước Chúa với một tâm hồn vừa khao khát vừa run rẩy. Hôm nay, không chỉ là ngày của niềm vui Phục Sinh, mà còn là ngày của Lòng Thương Xót – ngày mà trái tim Chúa mở ra cách đặc biệt để ôm trọn những yếu đuối, tội lỗi và khổ đau của nhân loại, trong đó có con.
Lạy Chúa,
con đến với Chúa không phải như một người công chính, nhưng như một tội nhân cần được xót thương. Con mang theo tất cả những vấp ngã của mình, những lần con quay lưng lại với Chúa, những lúc con sống hời hợt, vô tâm, ích kỷ. Con không giấu Chúa những góc tối của lòng mình, vì con biết rằng: chính nơi đó, lòng thương xót của Chúa muốn chạm đến nhất.
Lạy Chúa Giêsu,
Tin Mừng hôm nay kể lại việc Chúa hiện ra với các môn đệ khi cửa còn đóng kín. Họ sợ hãi, họ hoang mang, họ khép mình lại với thế giới. Và con nhận ra rằng: con cũng có những “cánh cửa đóng kín” như thế – những cánh cửa của sợ hãi, của mặc cảm, của tổn thương, của tội lỗi.
Nhưng lạy Chúa,
Chúa đã không đứng ngoài. Chúa đã bước vào. Không cần mở cửa, Chúa vẫn đến. Không cần con hoàn hảo, Chúa vẫn yêu. Không cần con xứng đáng, Chúa vẫn ban bình an.
“Bình an cho anh em” – lời Chúa vang lên như một dòng suối mát lành chảy vào tâm hồn con. Xin cho con nghe được lời ấy hôm nay, không chỉ bằng tai, nhưng bằng cả trái tim. Xin cho con để lời ấy thấm sâu vào từng vết thương, từng nỗi đau, từng ký ức còn nhói buốt trong con. Lạy Chúa Phục Sinh,
Chúa đã cho các môn đệ xem tay và cạnh sườn – những dấu tích của tình yêu. Một tình yêu không xóa đi vết thương, nhưng biến vết thương thành dấu chỉ của ơn cứu độ. Xin cho con cũng biết nhìn vào những vết thương của đời mình, không phải với sự cay đắng, nhưng với niềm tin rằng: Chúa có thể biến tất cả thành điều tốt đẹp.
Lạy Chúa,
con nhớ đến Tôma – người môn đệ đã nghi ngờ. Ông không tin chỉ vì nghe người khác nói. Ông muốn chạm, muốn thấy, muốn kiểm chứng. Và nhiều khi, con cũng giống như Tôma: con đòi hỏi Chúa phải làm theo cách con muốn, con cần những dấu lạ rõ ràng mới tin, con dễ dàng nghi ngờ khi mọi sự không diễn ra như con mong đợi.
Nhưng lạy Chúa,
Chúa đã không loại trừ Tôma. Chúa đã kiên nhẫn. Chúa đã trở lại, chỉ vì một người còn nghi ngờ. Chúa đã mời ông chạm vào vết thương của Chúa. Và chính lúc đó, Tôma đã thốt lên: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con!”
Xin cho con cũng có thể thốt lên lời tuyên xưng ấy, không chỉ bằng môi miệng, nhưng bằng cả cuộc đời. Xin cho con tin, ngay cả khi con không thấy. Xin cho con yêu, ngay cả khi con không cảm nhận được. Xin cho con bước đi, ngay cả khi con không biết rõ con đường phía trước.
Lạy Chúa Giêsu,
trong ngày Lòng Thương Xót này, con xin chìm mình vào đại dương tình yêu của Chúa. Xin cho con cảm nhận được rằng: con được tha thứ, con được đón nhận, con được yêu – không phải vì con xứng đáng, nhưng vì Chúa là Tình Yêu. Xin cho con cũng biết sống lòng thương xót ấy với người khác. Xin cho con biết tha thứ như Chúa đã tha thứ cho con. Biết kiên nhẫn với những người làm con khó chịu. Biết cảm thông với những người yếu đuối. Biết yêu thương cả những người không yêu con.
Lạy Chúa Phục Sinh,
con dâng lên Chúa gia đình con, những người thân yêu của con. Xin Chúa đổ tràn lòng thương xót của Chúa trên họ. Xin chữa lành những rạn nứt, hàn gắn những đổ vỡ, và làm mới lại tình yêu giữa chúng con. Con cũng cầu nguyện cho những người đang sống trong tuyệt vọng, những người cảm thấy mình không còn giá trị, những người nghĩ rằng Chúa đã bỏ rơi họ. Xin cho họ cảm nhận được rằng: Chúa đang đứng ngay bên cửa lòng họ, gõ nhẹ, chờ họ mở ra.
Lạy Chúa,
xin bước vào “căn phòng đóng kín” của thế giới hôm nay – nơi đầy chiến tranh, hận thù, chia rẽ. Xin mang lại bình an thật sự, không phải bằng sức mạnh của vũ khí, nhưng bằng sức mạnh của tình yêu và sự tha thứ.
Lạy Chúa Giêsu,
xin ở lại với con trong ngày hôm nay. Xin cho con trở thành một chứng nhân của Lòng Thương Xót – không phải bằng những lời nói lớn lao, nhưng bằng một đời sống khiêm tốn, chân thành và đầy yêu thương.
Xin cho ánh mắt con biết dịu dàng hơn.
Xin cho lời nói con biết nâng đỡ hơn.
Xin cho hành động con biết quảng đại hơn.
Lạy Chúa,
con không xin được sống một cuộc đời không lỗi lầm,
nhưng xin được luôn trở về với lòng thương xót của Chúa.
Con không xin được luôn mạnh mẽ,
nhưng xin được luôn cậy dựa vào ơn Chúa.
Con không xin được tránh khỏi nghi ngờ,
nhưng xin được lớn lên trong đức tin qua từng nghi ngờ đó.
Và giờ đây, lạy Chúa Phục Sinh,
con đặt trọn ngày hôm nay trong tay Chúa.
Xin dẫn dắt con, gìn giữ con, và biến đổi con.
Để mỗi ngày sống của con là một lời tuyên xưng rằng:
Chúa đã sống lại,
Chúa đầy lòng thương xót,
và Chúa đang sống trong con.
Amen.
Lm. Anmai, CSsR
ĐẤNG PHỤC SINH ĐANG Ở GIỮA CHÚNG TA
Chúng ta đã đi qua những ngày thật sốt sắng của Tuần Thánh. Chúng ta đã sống lại cuộc thương khó của Chúa, đã bước theo Người trên con đường thập giá, đã dừng lại thật lâu trước mầu nhiệm cái chết cứu độ, rồi đã vỡ òa trong niềm vui của đêm cực thánh Phục Sinh. Nhưng Chúa nhật hôm nay, Chúa nhật thứ hai Phục Sinh, như muốn giữ chúng ta lại để hỏi một câu rất thật, rất gần, rất quyết liệt: sau lễ Phục Sinh, điều gì còn ở lại trong lòng chúng ta? Chúa sống lại có còn là một thực tại đang chạm đến đời sống ta, hay chỉ là một đại lễ đã đi qua?
Nhiều khi đời sống đạo của chúng ta có nguy cơ trượt thành một chuỗi những mùa lễ nối tiếp nhau. Ta chuẩn bị, ta tổ chức, ta dự lễ, ta hát, ta rước, ta sốt sắng, rồi sau đó mọi sự dần trở về như cũ. Cái nguy hiểm không phải là ta bỏ lễ, nhưng là ta biến mầu nhiệm cứu độ thành một kỷ niệm phụng vụ. Trong khi đó, phụng vụ hôm nay long trọng tuyên bố với chúng ta: Đấng Phục Sinh không thuộc về quá khứ. Người đang ở giữa chúng ta. Tinh thần ấy hiện rõ trong bài suy niệm mẫu cha gửi: Chúa Phục Sinh không chỉ là Đấng đã sống lại, nhưng là Đấng đang hiện diện trong cộng đoàn các tín hữu, liên kết họ trong bác ái, hiệp nhất và sẻ chia .
Tin Mừng hôm nay cho ta thấy một khung cảnh rất đặc biệt. Các môn đệ ở trong nhà, cửa đóng kín. Đóng kín vì sợ. Đóng kín vì ngỡ ngàng. Đóng kín vì chưa thoát ra được cú sốc của thập giá. Đóng kín vì tương lai mù mịt. Đóng kín vì lòng còn hỗn độn. Đóng kín vì mất phương hướng. Và chính vào lúc ấy, Đức Giêsu đến, đứng giữa các ông và nói: “Bình an cho anh em.”
Thật cảm động. Chúa không đợi các ông mạnh lên mới đến. Chúa không đợi các ông bình tĩnh lại rồi mới hiện ra. Chúa không đợi các ông xứng đáng, không đợi các ông đã hết yếu đuối, không đợi các ông đã đầy lửa tin yêu. Người đến đúng lúc họ sợ nhất. Người đến ngay trong chỗ họ khép kín nhất. Người đến giữa căn phòng đầy lo âu ấy. Điều này rất quan trọng cho đời sống đức tin của chúng ta. Vì nhiều khi ta nghĩ: khi nào mình tốt hơn, sốt sắng hơn, trong sạch hơn, mạnh hơn, bình an hơn, lúc đó Chúa mới đến gần. Không. Tin Mừng hôm nay nói ngược lại. Chính lúc ta yếu nhất là lúc Chúa muốn bước vào sâu nhất. Chính lúc lòng ta rối nhất là lúc Chúa muốn ở giữa ta nhất. Chính lúc ta cảm thấy mình đóng kín, nặng nề, ngại ngần, khô khan, thì Chúa Phục Sinh lại đứng ngay đó mà nói: Bình an cho con.
Bình an Chúa ban không phải là thứ bình an rẻ tiền. Đó không phải là một cảm giác dễ chịu thoáng qua. Đó cũng không phải là sự yên ổn do mọi chuyện đã được giải quyết xong. Không. Khi Chúa đến, các môn đệ vẫn còn ở trong hoàn cảnh nguy hiểm. Thế giới bên ngoài vẫn chưa đổi khác. Những kẻ chống đối vẫn còn đó. Dấu đinh vẫn còn trên thân thể Chúa. Nhưng ngay giữa hoàn cảnh chưa đổi ấy, Chúa ban bình an. Nghĩa là bình an của Chúa không tùy vào việc mọi sự phải thuận lợi, nhưng phát xuất từ chính sự hiện diện của Người. Có Chúa ở giữa thì ngay giữa phong ba lòng vẫn có thể an. Không có Chúa thì ngay trong tiện nghi phong phú lòng vẫn rối loạn.
Ngày hôm nay, biết bao tâm hồn đang sống trong “căn phòng đóng kín” của riêng mình. Có người đóng kín vì tổn thương quá khứ. Có người đóng kín vì một cuộc hôn nhân đầy mệt mỏi. Có người đóng kín vì bệnh tật lâu năm. Có người đóng kín vì thất bại liên tiếp. Có người đóng kín vì thấy mình cầu nguyện mãi mà Chúa vẫn im lặng. Có người đóng kín vì mặc cảm tội lỗi. Có người đóng kín vì lòng không còn sức tin. Có người đóng kín chỉ vì đã quá mệt để mở ra. Nếu đó là tình trạng của ta, thì Lời Chúa hôm nay không kết án nhưng an ủi: Chúa vẫn đi qua được những cánh cửa đóng kín ấy. Không cánh cửa nào kín đến mức ngăn được Đấng Phục Sinh. Không vết thương nào sâu đến mức Người không chạm được. Không nỗi sợ nào dày đến mức Người không xuyên qua được.
Tin Mừng còn nói Chúa cho các môn đệ xem tay và cạnh sườn. Người Phục Sinh không xóa các dấu thương. Người mang thương tích vào trong vinh quang. Điều đó rất đẹp. Rất sâu. Rất an ủi. Vì nhiều khi ta nghĩ ơn cứu độ là Chúa làm cho quá khứ đau thương biến mất như chưa từng có. Nhưng nơi thân thể Chúa Phục Sinh, các dấu đinh vẫn còn. Điều ấy cho thấy vinh quang không xóa lịch sử đau thương, nhưng đổi nghĩa lịch sử ấy. Vết thương không còn là dấu tích của thất bại, mà trở thành bằng chứng của tình yêu chiến thắng. Các môn đệ thấy dấu thương mà vui mừng, vì họ nhận ra: chính Đấng đã chịu đóng đinh ấy nay đang sống. Nghĩa là không có khổ đau nào, nếu đi với Chúa, lại vô nghĩa. Không có thập giá nào, nếu ở trong Chúa, lại có tiếng nói cuối cùng. Không có đêm nào dài đến mức không thể được chiếu sáng bởi bình minh Phục Sinh.
Rồi Chúa nói: “Như Cha đã sai Thầy, thì Thầy cũng sai anh em.” Gặp Đấng Phục Sinh không phải chỉ để được an ủi. Gặp Chúa là để được sai đi. Được bình an rồi thì phải thành người trao bình an. Được thương xót rồi thì phải trở nên khí cụ của lòng thương xót. Được nâng dậy rồi thì phải biết nâng người khác dậy. Chính vì thế, Chúa thổi hơi trên các ông và ban Thánh Thần, rồi trao quyền tha tội. Hội Thánh sinh ra từ một cuộc gặp gỡ như thế: gặp Chúa Phục Sinh, nhận bình an, nhận Thánh Thần, rồi được sai đi đem lòng thương xót đến cho thế gian.
Hôm nay cũng là Chúa nhật Lòng Thương Xót. Điều đó không phải ngẫu nhiên. Bởi vì nơi Đấng Phục Sinh, điều đầu tiên được ban không phải là một bài khảo hạch về lỗi lầm của các môn đệ, nhưng là bình an và sứ mạng. Chúa không nhắc chuyện các ông đã bỏ chạy. Chúa không kể lại việc Phêrô chối Thầy. Chúa không mắng các ông là những kẻ hèn nhát. Chúa chỉ đến, đứng giữa họ, cho họ thấy tình yêu bị đâm thâu, rồi ban bình an. Đó là Lòng Thương Xót. Lòng Thương Xót không phủ nhận tội lỗi con người, nhưng thắng vượt tội lỗi bằng tình yêu lớn hơn. Lòng Thương Xót không giả vờ rằng không có phản bội, không có yếu đuối, không có vấp ngã. Nhưng Lòng Thương Xót nói rằng những điều ấy không phải là tiếng nói cuối cùng về con người.
Nếu thật sự tin Chúa Phục Sinh đang ở giữa chúng ta, đời sống cộng đoàn sẽ khác. Gia đình sẽ khác. Giáo xứ sẽ khác. Ta sẽ bớt lạnh lùng hơn. Bớt xét đoán nhau hơn. Bớt sống cho riêng mình hơn. Bớt giữ của hơn. Bớt dựng tường hơn. Bớt làm tổn thương nhau hơn. Bởi vì bài đọc một cho thấy cộng đoàn tiên khởi sống hiệp nhất, chia sẻ, cầu nguyện, bẻ bánh, nâng đỡ nhau. Họ sống như thế không phải vì họ giỏi hơn chúng ta, nhưng vì họ tin Chúa đang ở giữa họ. Khi Chúa thật sự ở giữa, con người không còn là những ốc đảo khép kín, nhưng là những chi thể của một thân thể sống động.
Xin Chúa cho chúng ta đừng sống đạo như thể Chúa chỉ là chuyện của quá khứ. Xin cho ta nhận ra Người đang ở giữa nhà mình, giữa cộng đoàn mình, giữa giáo xứ mình, giữa những lo toan hôm nay của mình. Xin cho ta tin rằng Người vẫn bước qua những cánh cửa đóng kín của lòng ta. Xin cho ta nghe được tiếng Người nói giữa tất cả hoang mang: “Bình an cho con.” Và xin cho ta biết mở lòng để từ nơi ta, người khác cũng được chạm tới bình an và lòng thương xót của Đấng Phục Sinh.
Lm. Anmai, CSsR
BÌNH AN CHO CÁC CON
Tin Mừng Chúa nhật hôm nay có thể được xem như một bản tổng kết rất cô đọng nhưng rất sâu về con đường đức tin của các tông đồ. Từ những con người đã từng hăng hái đi theo Chúa, từng nghe giảng, từng chứng kiến phép lạ, từng hứa trung thành, họ bỗng trở thành những con người co cụm, sợ hãi, đóng kín. Và chính ở đó, Chúa Phục Sinh đi vào để tái tạo họ. Bài mẫu cha gửi cũng nhấn rất mạnh tới tiến trình ấy: từ sợ hãi đến được củng cố, từ khép kín đến được sai đi, từ yếu đức tin đến trưởng thành trong sứ mạng .
Các môn đệ không chỉ sợ người Do Thái. Họ còn sợ chính tương lai của mình. Họ sợ mất tất cả. Sợ những gì mình đặt hy vọng vào nay tan vỡ. Sợ mình đã đi nhầm đường. Sợ rồi đây sẽ ra sao. Sợ cả những đòi hỏi mà Chúa đã từng nói đến. Nhiều khi chúng ta đọc Tin Mừng và hơi trách các ông: ở với Chúa bao lâu mà vẫn yếu đuối thế. Nhưng thật ra, nếu thành thật, ta sẽ thấy mình cũng rất giống họ. Ta cũng đóng kín lắm. Đóng kín trong tự ái. Đóng kín trong lo âu. Đóng kín trong tính toán. Đóng kín trong nỗi sợ ngày mai. Đóng kín trong bất an vì gia đình, sức khỏe, tương lai, con cái, công việc, cộng đoàn, ơn gọi. Có những nỗi sợ không ai nhìn thấy, nhưng nó khóa chặt tim ta. Và khi tim đã bị sợ hãi làm chủ, ta rất khó nghe tiếng Chúa.
Chúa Giêsu đến và lời đầu tiên Người nói không phải là giáo huấn dài dòng, không phải là giải thích thần học, không phải là trách cứ. Người nói: “Bình an cho các con.” Câu nói ấy không chỉ là một lời chào, mà là món quà Phục Sinh. Chúa biết điều các môn đệ thiếu nhất lúc này không phải là thông tin, mà là bình an. Vì một tâm hồn không có bình an thì không thể phân định sáng suốt, không thể yêu thương sâu, không thể thi hành sứ mạng, không thể đứng vững giữa thử thách.
Thế giới hôm nay cũng đang rất thiếu bình an. Người ta có nhiều tiện nghi hơn, nhưng không hẳn bình an hơn. Có thể có tiền mà vẫn bất an. Có thể có nhà đẹp mà lòng vẫn lạnh. Có thể có danh dự mà tim vẫn trống. Có thể có rất nhiều kết nối mà vẫn cô đơn. Bình an không mua được. Bình an không do thành công bảo đảm. Bình an đích thực chỉ đến từ một tương quan được chữa lành với Thiên Chúa. Khi Thiên Chúa được đặt vào trung tâm, tâm hồn con người mới tìm lại được trật tự. Khi Thiên Chúa bị đẩy ra ngoài, bất an sẽ len vào dù bề ngoài có vẻ đủ đầy.
Chúa không chỉ nói bình an, Người còn cho xem tay và cạnh sườn. Bình an Kitô giáo không phải là bịt mắt trước thập giá. Bình an ấy sinh ra từ tình yêu đã đi qua đau khổ. Chúa không che các dấu đinh. Người để cho các môn đệ thấy chính những vết thương ấy. Nghĩa là bình an Chúa ban có nền trên một tình yêu đã trả giá. Người không ban thứ bình an nông nổi, nhưng bình an được dệt từ hiến tế, từ vâng phục, từ tha thứ, từ lòng thương xót. Vì thế, ai thật sự muốn có bình an của Chúa, người ấy cũng phải đi vào lối sống của Chúa: bớt ích kỷ, bớt kiểm soát, bớt giữ hận thù, bớt sống chỉ cho mình.
Rồi Chúa lặp lại lần nữa: “Bình an cho các con.” Sau đó Người sai các ông ra đi. Chi tiết này rất sâu: chỉ người nào thật sự nhận bình an từ Chúa mới có thể đem bình an cho người khác. Một gia đình muốn bình an thì phải có người biết để Chúa bước vào giữa mình. Một cộng đoàn muốn bình an thì phải có những tâm hồn đã được Chúa chữa lành khỏi tranh hơn thua. Một giáo xứ muốn bình an thì không thể chỉ có cơ cấu, mà phải có những con người biết quỳ xuống trước Chúa và để cho Người đổi lòng mình.
Nhiều bất an của chúng ta không chỉ do hoàn cảnh, nhưng còn do nội tâm. Có khi lòng ta còn đầy tính toán nên bất an. Có khi ta còn quá muốn mọi sự theo ý mình nên bất an. Có khi ta còn cột mình vào một hình ảnh, một thành công, một sự công nhận nên bất an. Có khi ta còn mang quá nhiều điều chưa tha thứ nên bất an. Bởi vậy, Chúa Phục Sinh không chỉ muốn an ủi bên ngoài, nhưng muốn chạm tới chỗ sâu nhất của bất an là lòng người. Người ban Thánh Thần. Chính Thánh Thần mới làm cho trái tim được đổi mới. Không có Thánh Thần, ta chỉ cố gắng bình an bằng sức mình, mà sức mình thì mau cạn lắm.
Chúa thổi hơi trên các môn đệ. Hành động ấy gợi lại cuộc tạo dựng đầu tiên, khi Thiên Chúa thổi sinh khí vào Ađam. Nay nơi căn phòng đóng kín, Chúa Phục Sinh đang thực hiện một cuộc tạo dựng mới. Các môn đệ như được sinh lại. Từ những con người co rúm như không hồn, họ được truyền sinh khí mới để trở nên chứng nhân. Điều ấy cũng phải xảy ra nơi mỗi chúng ta. Mỗi người cần một cuộc Phục Sinh nội tâm. Không chỉ là nhớ lễ Phục Sinh, nhưng là để Chúa thổi hơi trên mình. Thổi vào chỗ mệt mỏi. Thổi vào chỗ nguội lạnh. Thổi vào chỗ thất vọng. Thổi vào chỗ khô cứng. Thổi vào những góc tối ta không muốn ai chạm tới. Nếu không, ta vẫn mang danh môn đệ mà sống như người chưa được hồi sinh.
Ngày hôm nay, rất nhiều người sống như đang thở mà không sống. Họ làm việc, ăn uống, đi lại, nhưng bên trong cạn dần. Một số người mất lửa cầu nguyện. Một số người mất vị ngọt của đức tin. Một số người giữ đạo như một tập quán, chứ không còn là một tương quan sống động. Một số người sống phục vụ nhưng nội tâm ngày càng khép lại. Một số người tuy không bỏ Chúa, nhưng đã không còn để Chúa thật sự chạm đến mình. Những lúc ấy, điều cần nhất không phải là thêm việc, nhưng là thêm Thánh Thần. Không phải là áp lực đạo đức nặng hơn, nhưng là trở lại với nguồn bình an Chúa ban.
“Phúc cho những ai không thấy mà tin.” Câu ấy sẽ sáng lên rõ nơi Tôma, nhưng thật ra cũng dành cho tất cả chúng ta hôm nay. Chúng ta không thấy Chúa bằng mắt, nhưng vẫn có thể nhận bình an của Người nếu biết mở lòng trong đức tin. Có những lúc ta muốn Chúa giải thích hết, chứng minh hết, sắp đặt hết rồi mới tin. Nhưng Chúa thường không làm thế. Người ban đủ ánh sáng cho bước kế tiếp, chứ không chiếu sáng toàn bộ con đường. Đức tin là bước đi trong ánh sáng vừa đủ ấy. Và ai can đảm bước, người ấy sẽ dần được bình an.
Xin Chúa cho mỗi người chúng ta, giữa bao biến động, vẫn nghe được câu nói rất dịu của Chúa: “Bình an cho con.” Xin cho bình an ấy không chỉ là một cảm xúc chóng qua, nhưng là một sức sống. Xin cho bình an ấy biến chúng ta thành những người bớt gây đau thương cho nhau, bớt làm nhau bất an, bớt nói những lời làm lòng người rối hơn. Xin cho ta trở thành khí cụ bình an giữa một thế giới đang mệt mỏi và bị xâu xé. Và xin cho chính trong những bất toàn, yếu đuối, lo âu của chúng ta, Chúa vẫn thực hiện được cuộc tái tạo mới như Người đã làm nơi các tông đồ năm xưa.
Lm. Anmai, CSsR
CUỘC SÁNG TẠO MỚI
Nếu đọc Tin Mừng hôm nay thật chậm, ta sẽ thấy đây không chỉ là câu chuyện Chúa hiện ra với các môn đệ sau biến cố Phục Sinh. Đây còn là một trang Tin Mừng về cuộc sáng tạo mới. Bài suy niệm mẫu cha gửi đã gợi ý rất đẹp về điểm này: xưa Thiên Chúa thổi hơi vào Ađam để khai sinh nhân loại cũ, nay Chúa Giêsu Phục Sinh thổi hơi trên các tông đồ để khai sinh nhân loại mới . Hình ảnh ấy rất mạnh và rất sâu.
Từ thuở ban đầu, Ađam được dựng nên từ bùn đất. Ông chỉ thực sự sống khi Thiên Chúa thổi hơi ban sinh khí. Nghĩa là sự sống con người không tự có. Nó là quà tặng đến từ Thiên Chúa. Nhưng rồi con người đã đánh mất vẻ đẹp ban đầu vì tội lỗi. Tội không chỉ là sai một vài điều. Tội là đánh mất sinh khí của Thiên Chúa. Tội làm cho con người vẫn đi đứng, vẫn nói cười, mà bên trong đang tàn lụi. Tội làm cho tương quan với Chúa đổ vỡ. Tội làm cho lòng người nghiêng về ích kỷ, nghi ngờ, tranh giành, sợ hãi, hưởng thụ, khép kín. Tội làm cho con người đánh mất sự sống sâu nhất.
Chính vì thế mà Chúa Giêsu đến. Và chính vì thế mà Phục Sinh là điều bắt buộc trong kế hoạch cứu độ. Nếu Chúa chỉ chết mà không sống lại, nhân loại sẽ vẫn nằm dưới bóng chết. Nếu Chúa chỉ dạy điều tốt mà không chiến thắng tội và sự chết, thì con người vẫn không có đường ra khỏi thân phận cũ. Nhưng hôm nay, trong căn phòng đóng kín ấy, cuộc sáng tạo mới bắt đầu. Chúa thổi hơi và nói: “Anh em hãy nhận lấy Thánh Thần.” Đó là giây phút khai sinh Hội Thánh như một nhân loại mới. Từ đây, một sự sống khác được thông ban. Không phải chỉ là sức sống tự nhiên, mà là sự sống thần linh.
Điều này không phải chỉ là chuyện của các tông đồ ngày xưa. Mỗi người chúng ta cũng cần được tạo dựng lại. Có thể bên ngoài ta vẫn ổn, nhưng bên trong còn quá nhiều “con người cũ”. Vẫn còn Ađam cũ trong ta. Ađam cũ ấy là gì? Là cái tôi muốn làm trung tâm. Là tính nóng giận. Là nhu cầu hơn thua. Là lòng ích kỷ. Là sự ghen tỵ. Là thói sống nửa vời. Là sự khô khan trong cầu nguyện. Là sự nguội lạnh trong đức tin. Là thói quen trì hoãn hoán cải. Là sự sợ hãi khi phải trao đời mình cho Chúa thật sự. Ta có thể mang nhiều lớp đạo đức bên ngoài, nhưng bên trong con người cũ vẫn còn khỏe lắm. Bởi vậy, ta không chỉ cần được dạy, mà còn cần được tái tạo.
Các môn đệ trước khi Chúa đến giống như những người sống mà như chết. Các ông co cụm, bất động, sợ hãi, không còn hướng đi. Căn phòng đóng kín ấy giống như một nấm mồ. Và Chúa Phục Sinh đi vào trong “ngôi mộ sống” ấy để làm phát sinh một nhân loại mới. Các ông không còn là những kẻ chỉ biết giữ mình, nhưng trở thành những người được sai đi. Không còn là những người run sợ vì tương lai, nhưng là những người dám trao mạng sống để làm chứng. Không còn là những người chỉ nghĩ cho mình, nhưng là những người mở ra với cả thế giới. Đó chính là dấu chỉ của một cuộc sáng tạo mới: con người bắt đầu vượt ra khỏi cái tôi cũ để sống từ Thần Khí.
Nhìn lại đời mình, có lẽ ta cũng cần hỏi: tôi đang sống bằng hơi thở nào? Bằng Thánh Thần hay bằng cái tôi? Bằng lửa của Chúa hay bằng bản năng cũ? Bằng đức tin hay bằng tính toán? Có những người sống rất “siêng”, nhưng lại không thật sự mới. Họ làm nhiều, nói nhiều, giữ nhiều việc, nhưng không có hương vị của Thánh Thần. Trong họ thiếu bình an. Thiếu dịu dàng. Thiếu niềm vui. Thiếu sức nâng đỡ người khác. Thiếu khả năng tha thứ. Thiếu một nội tâm được thắp sáng. Đó là dấu hiệu của việc chưa để Chúa thật sự thổi hơi trên mình.
Ngày Chúa nhật hôm nay rất thích hợp để xin ơn được làm mới. Không phải làm mới kiểu đổi vài thói quen bề ngoài, nhưng là làm mới từ bên trong. Có thể ta đã theo Chúa lâu năm, nhưng lòng vẫn cũ. Có thể ta đã làm việc đạo đức nhiều, nhưng vẫn phản ứng như người không có Chúa. Có thể ta phục vụ trong Hội Thánh, nhưng bên trong ngày càng khô và cứng. Chúa muốn đi sâu hơn. Người muốn thổi hơi vào chỗ ta đã mỏi mệt. Muốn ban Thần Khí vào chỗ ta đã chai lì. Muốn kéo ta ra khỏi nấm mồ của thói quen cũ. Muốn khai mở “ngày thứ nhất” trong đời người môn đệ.
Một trong những dấu chỉ rõ nhất của con người mới là sống lòng thương xót. Chúa nhật này là Chúa nhật Lòng Thương Xót. Điều đó cho thấy cuộc sáng tạo mới không nhằm tạo ra những con người khắt khe hơn, nhưng là những con người mang trái tim của Đấng Phục Sinh. Chúa ban quyền tha tội cho Hội Thánh. Nghĩa là Hội Thánh phải là nơi sự sống được trả lại cho những người đã chết trong tội. Hội Thánh không được là nơi con người chỉ bị xét xử, nhưng trước hết là nơi họ có cơ hội được đứng lên. Người môn đệ mới là người biết mình được tha thứ, nên không thể sống mãi trong thái độ kết án người khác.
Con người cũ thích giữ sổ nợ. Con người mới học tha thứ. Con người cũ thích so đo. Con người mới học quảng đại. Con người cũ thích làm theo ý mình. Con người mới biết vâng theo Thần Khí. Con người cũ chỉ lo cho nhóm mình. Con người mới mở ra với tha nhân. Con người cũ dễ dùng người khác như công cụ. Con người mới biết nhìn người khác như anh em. Con người cũ chỉ sống để giữ mình. Con người mới dám trao ban.
Nếu trong đời sống hằng ngày, ta thấy mình vẫn dễ nóng giận, dễ tổn thương người khác, dễ khép kín, dễ ích kỷ, dễ thiếu kiên nhẫn, thì đừng vội nản. Hãy đem chính những chỗ ấy đến với Chúa Phục Sinh. Hãy xin Người thổi hơi trên ta. Có thể ta không thấy ngay những biến chuyển lớn, nhưng từng chút một, Thánh Thần sẽ tái tạo tâm hồn ta. Điều quan trọng là đừng đóng cửa lòng lại. Đừng cố sống đạo chỉ bằng sức riêng. Đừng nghĩ mình có thể đổi mới bản thân nếu không có ơn Chúa. Không ai tự tái tạo mình được. Chính Đấng Phục Sinh mới là nguyên lý của sự sống mới.
Xin cho Chúa nhật hôm nay thật sự là ngày thứ nhất trong một giai đoạn mới của đời ta. Ngày thứ nhất của một người biết cầu nguyện thật hơn. Ngày thứ nhất của một người biết sống mềm lại trước Chúa. Ngày thứ nhất của một gia đình muốn bắt đầu chữa lành. Ngày thứ nhất của một linh hồn thôi sống khép kín. Ngày thứ nhất của một người môn đệ để cho Thánh Thần dẫn đi. Xin cho mỗi chúng ta được bước ra khỏi căn phòng đóng kín của con người cũ để đi vào sự sống rộng mở của nhân loại mới trong Đức Kitô Phục Sinh.
Lm. Anmai, CSsR
PHỤC SINH CỦA LÒNG THƯƠNG XÓT
Khi nói đến Phục Sinh, người ta thường nghĩ ngay đến chiến thắng, đến vinh quang, đến ánh sáng, đến tiếng Alleluia rộn ràng. Điều đó đúng. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở khía cạnh khải hoàn bên ngoài, chúng ta có thể bỏ lỡ điều sâu nhất của mầu nhiệm Phục Sinh. Bài mẫu cha gửi có một hướng nhìn rất đẹp: Phục Sinh không chỉ là chiến thắng thể lý trên sự chết, mà là chiến thắng vĩnh viễn của tình yêu cứu độ, là Phục Sinh của Lòng Thương Xót .
Đúng là Chúa Giêsu đã chết thật và đã sống lại thật. Điều đó là nền tảng đức tin Kitô giáo. Nhưng Phục Sinh không phải chỉ để cho ta ngạc nhiên vì một biến cố phi thường. Phục Sinh là lời công bố rằng tình yêu của Thiên Chúa mạnh hơn sự chết, mạnh hơn tội lỗi, mạnh hơn phản bội, mạnh hơn đổ vỡ, mạnh hơn bóng tối trong lòng con người. Nếu thập giá cho thấy tình yêu đã đi tới tận cùng, thì Phục Sinh cho thấy tình yêu ấy không thể bị chôn vùi.
Nhiều khi con người nhìn tội lỗi quá nhẹ. Người ta nghĩ tội chỉ là một sơ suất, một lỗi nhỏ, một yếu đuối dễ bỏ qua. Nhưng Kinh Thánh cho thấy tội nghiêm trọng hơn thế nhiều. Tội làm cho con người chết từ bên trong. Chết trong tương quan với Chúa. Chết trong khả năng yêu thương tinh tuyền. Chết trong sự thật. Chết trong tự do. Chết trong ánh sáng. Con người có thể vẫn sống bên ngoài, nhưng linh hồn đã mục dần vì tội. Chính vì thế, ơn cứu độ không thể chỉ là một lời an ủi luân lý. Nó phải là một sự phục sinh thật. Phải là trả lại sự sống cho kẻ đã chết.
Và đó là điều Chúa Giêsu Phục Sinh làm. Khi hiện ra với các môn đệ, Chúa không đến như một vị quan tòa giận dữ, nhưng như Đấng mang các thương tích của tình yêu. Người cho thấy tay và cạnh sườn. Những dấu thương ấy không chỉ chứng minh căn tính của Người, mà còn mặc khải lòng thương xót. Chính từ những dấu thương ấy mà bình an được tuôn trào. Chính từ trái tim bị đâm thâu ấy mà Hội Thánh kín múc ơn tha thứ. Chính từ cái chết tự hiến ấy mà sự sống mới được ban cho thế gian.
Đó là lý do Chúa nhật thứ hai Phục Sinh được Hội Thánh cử hành như Chúa nhật Lòng Thương Xót. Không phải vì lòng thương xót là một đề tài khác bên cạnh Phục Sinh, nhưng vì lòng thương xót chính là linh hồn của mầu nhiệm Phục Sinh. Nếu Chúa sống lại mà không thương xót, thì các môn đệ có lẽ phải run sợ. Nhưng Chúa sống lại trong tư cách Đấng đã yêu đến cùng. Nên Người trở về không để báo oán, nhưng để tha thứ. Không để làm cho các môn đệ xấu hổ, nhưng để dựng họ dậy. Không để khép lại cánh cửa sau phản bội, nhưng để mở ra một khởi đầu mới.
Điều này rất quan trọng cho đời sống thiêng liêng của chúng ta. Vì nhiều người vẫn tin Chúa quyền năng, nhưng lại chưa dám tin Chúa thương xót mình. Họ tin Chúa lớn lao, nhưng không tin Chúa muốn bước vào đổ vỡ của họ. Họ tin Chúa tha thứ về nguyên tắc, nhưng không tin mình có thể được tha thứ thật. Có những người mang trong lòng một mặc cảm rất sâu. Họ không nói ra, nhưng sống như thể mình đã hỏng. Sống như thể mình không còn xứng đáng. Sống như thể tội lỗi hoặc quá khứ đã định nghĩa luôn căn tính của mình. Nhưng Chúa nhật hôm nay bảo chúng ta: không. Dấu cuối cùng trên đời con không phải là tội, mà là lòng thương xót nếu con chịu mở lòng ra.
Tôma là một khuôn mặt rất gần với chúng ta. Ông không tin ngay. Ông muốn sờ thấy. Ông muốn kiểm chứng. Nhưng Chúa không loại ông ra khỏi vòng thương xót. Tám ngày sau, Chúa lại đến, vì một mình Tôma. Điều ấy đẹp lắm. Một người chậm tin mà Chúa còn chờ. Một người cứng cỏi mà Chúa còn tìm. Một người đòi điều kiện mà Chúa còn nhẫn nại. Lòng thương xót của Chúa không vội mệt trước sự chậm chạp của con người. Chúa hiểu ta hơn ta hiểu mình. Chúa biết những đòi hỏi của ta đôi khi che giấu một nỗi bất an rất sâu. Chúa biết phía sau sự cứng cỏi có thể là một trái tim bị thương. Và Chúa vẫn đến.
Khi Tôma thốt lên: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con!”, đó không chỉ là lời tuyên xưng đức tin. Đó còn là giây phút một tâm hồn bị lòng thương xót chinh phục. Không còn cần xỏ tay vào lỗ đinh nữa. Không còn cần thử nữa. Vì trước mặt ông lúc ấy không chỉ là bằng chứng của một xác thân phục sinh, mà là sự hiện diện của tình yêu không bỏ ông lại phía sau. Nhiều khi ta tưởng điều mình cần là thêm bằng chứng. Nhưng thật ra, điều sâu nhất ta cần là một cuộc gặp gỡ khiến tim mình bị chạm đến.
Lòng thương xót Chúa hôm nay không phải là một tư tưởng để suy niệm cho đẹp. Đó là một lời mời gọi rất thực. Hãy để cho lòng thương xót chạm vào những chỗ chết nơi ta. Chạm vào nơi ta thấy xấu hổ nhất. Chạm vào nơi ta thất vọng về mình nhất. Chạm vào nơi ta không muốn ai biết nhất. Nếu không, ta sẽ tiếp tục sống đạo bề ngoài mà bên trong vẫn khô và cứng. Chỉ người nào để cho mình được thương xót mới thật sự mềm lại. Chỉ người nào biết mình đã được tha nhiều mới có thể thương người khác thật.
Và khi đã nhận lòng thương xót, ta cũng được gọi sống lòng thương xót. Một Giáo Hội được sinh ra từ cạnh sườn bị đâm thâu của Chúa không thể trở thành một cộng đoàn lạnh lùng. Một gia đình đã được Chúa thương không thể chỉ sống với nhau bằng nguyên tắc khô cứng. Một người đã nhiều lần được Chúa tha thứ không thể giữ mãi trái tim hẹp hòi. Không có chứng tá nào đẹp bằng một con người từng gãy đổ mà nay biết dịu dàng với sự yếu đuối của người khác.
Xin Chúa Giêsu Phục Sinh cho chúng ta nhận ra rằng Phục Sinh không chỉ là chiến thắng trên ngôi mộ, mà còn là chiến thắng của lòng thương xót trên mọi tội lỗi và mọi chết chóc trong tâm hồn. Xin cho ta biết tín thác. Xin cho ta dám thưa thật lòng: Lạy Chúa Giêsu, con tín thác vào Chúa. Và xin cho từng ngày sống của chúng ta trở thành một lời ca tụng âm thầm nhưng chân thật về lòng thương xót không bao giờ cạn của Thiên Chúa.
Lm. Anmai, CSsR
PHÚC CHO NHỮNG AI KHÔNG THẤY MÀ TIN
Có lẽ trong các nhân vật của Tin Mừng hôm nay, người gần với chúng ta nhất là Tôma. Chúng ta thường gọi ông là Tôma cứng tin, Tôma đa nghi, Tôma thực chứng. Nhưng nếu nhìn kỹ hơn, ta sẽ thấy nơi ông có rất nhiều điều phản chiếu hành trình đức tin của chính chúng ta. Các bài mẫu cha gửi cũng nhấn mạnh rất đẹp rằng Tôma là hình ảnh của những người chưa thấy, chưa tin, chưa nhận được, vì đã tách mình khỏi cộng đoàn, cho tới khi được Chúa chinh phục và tuyên xưng: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con!” .
Tôma không có mặt khi Chúa hiện ra lần thứ nhất. Chi tiết ấy rất đáng suy nghĩ. Ông ở ngoài cộng đoàn. Các môn đệ khác đã thấy Chúa, đã vui mừng, đã nhận bình an, còn ông thì không. Đức tin không phải là chuyện hoàn toàn riêng tư. Đức tin lớn lên trong lòng Hội Thánh. Khi tách khỏi cộng đoàn, con người dễ rơi vào khép kín, nghi ngờ, cô độc. Ngày nay cũng thế. Có những người vẫn bảo mình tin Chúa, nhưng sống hoàn toàn biệt lập, không cần cộng đoàn, không cần anh em, không cần đời sống Hội Thánh, không cần bí tích, không cần lắng nghe ai. Đức tin như thế rất dễ trở thành đức tin của riêng cái tôi, và cuối cùng là một đức tin mong manh.
Tôma không chấp nhận lời chứng của anh em. Ông đòi phải thấy, phải chạm. Điều đó nghe có vẻ cứng, nhưng rất người. Vì thật ra chúng ta cũng vậy thôi. Ta muốn Chúa làm rõ ràng. Ta muốn lời cầu nguyện có kết quả thấy được. Ta muốn các dấu chỉ cụ thể. Ta muốn Chúa đi vào logic của ta. Ta muốn có đủ bằng chứng rồi mới phó thác. Nhưng đức tin luôn đòi một bước đi xa hơn cái thấy. Nếu chỉ tin điều mình nắm chắc hoàn toàn, đó không còn là đức tin nữa.
Tuy nhiên, điều đẹp ở đây là Chúa không bỏ Tôma. Người không nói: ai bảo ngươi nghi ngờ thì chịu. Không. Tám ngày sau, Chúa lại đến. Chỉ vì một Tôma. Chỉ vì một người chưa tin trọn. Điều này làm chúng ta xúc động. Chúa rất kiên nhẫn với những người đang đi trên hành trình đức tin. Chúa không dập tắt tim đèn còn khói. Chúa không bẻ gãy cây lau bị giập. Chúa chờ. Chúa trở lại. Chúa cho thêm cơ hội. Chúa không vội đóng lại cánh cửa.
Khi Chúa nói với Tôma: “Đừng cứng lòng nữa, nhưng hãy tin,” đó không phải là một lời mắng dữ, mà là một lời mời bước qua ngưỡng cửa cuối cùng. Từ cứng sang mềm. Từ nghi sang tín. Từ khép sang mở. Từ đứng ngoài sang bước vào. Từ cô lập sang hiệp thông. Và Tôma đã đáp bằng một trong những lời tuyên xưng cao nhất của Tin Mừng: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con!” Đây không chỉ là công thức thần học. Đây là lời bùng nổ của một trái tim bị chinh phục. Từ nay Chúa không còn là “Chúa” một cách chung chung, nhưng là Chúa của con. Không còn là “Thiên Chúa” trong lý thuyết, nhưng là Thiên Chúa của con. Đức tin chỉ thật sự trưởng thành khi trở thành tương quan ngôi vị như thế.
Nhiều người biết nhiều về Chúa, nhưng chưa chắc đã thật sự thuộc về Chúa. Nhiều người có thể nói đúng giáo lý, nhưng lòng chưa hẳn đã thốt lên được: Lạy Chúa của con. Có một khoảng cách lớn giữa biết và thuộc về, giữa hiểu và tín thác, giữa nghe nói và thật sự gặp. Tôma trong khoảnh khắc ấy đã đi qua khoảng cách đó. Ông không chỉ chấp nhận một sự kiện, mà bước vào tương quan với Đấng đang sống.
Rồi Chúa nói: “Phúc cho những ai không thấy mà tin.” Câu này không nhằm hạ thấp Tôma, nhưng mở ra chân trời cho tất cả các thế hệ tín hữu về sau, trong đó có chúng ta. Chúng ta không được thấy Chúa như các tông đồ đã thấy. Không được chạm vào các dấu đinh. Không nghe trực tiếp bằng tai thể lý. Nhưng chúng ta vẫn được mời gọi tin. Và thật ra, chúng ta không hoàn toàn “không thấy.” Ta thấy Chúa theo những cách khác. Ta thấy trong Lời Chúa làm tim mình bừng lên. Ta thấy trong Bí tích Thánh Thể. Ta thấy trong lòng thương xót nâng ta dậy sau bao lần sa ngã. Ta thấy trong một ơn hoán cải không tự nhiên mà có. Ta thấy trong những người thánh thiện. Ta thấy trong bình an đến giữa sóng gió. Ta thấy trong ánh sáng lóe lên giữa những ngày tối.
Có một kiểu thấy bằng con mắt xác thịt. Nhưng cũng có một kiểu thấy bằng “con mắt đức tin.” Nhiều người có mắt mà không thấy gì thiêng liêng cả. Trong khi đó, người có đức tin lại nhận ra dấu chân Chúa trong những gì rất bình thường. Họ thấy Chúa trong bữa cơm gia đình còn giữ được yêu thương. Họ thấy Chúa trong một người nghèo gợi lên lòng trắc ẩn. Họ thấy Chúa trong giờ chầu âm thầm. Họ thấy Chúa trong những lần được tha thứ. Họ thấy Chúa trong một biến cố đau mà không vô nghĩa. Họ thấy Chúa trong sức mạnh để đứng dậy sau ngã quỵ.
“Phúc cho những ai không thấy mà tin” cũng là lời mời gọi chúng ta vượt qua não trạng đòi Chúa phải hành động theo ý mình. Có những lúc ta thất vọng vì Chúa không làm theo điều mình xin. Nhưng biết đâu chính lúc đó Chúa đang dẫn ta đi vào một đức tin trưởng thành hơn, không lệ thuộc vào cảm xúc hay kết quả trước mắt. Đức tin trưởng thành không nói: con chỉ tin khi mọi sự sáng tỏ. Đức tin trưởng thành nói: dù chưa hiểu hết, con vẫn đặt đời con trong tay Chúa, vì Chúa là Chúa của con.
Hơn nữa, mối phúc ấy còn gắn chặt với cộng đoàn. Tôma đã gặp Chúa khi ông ở lại với anh em. Đó là một bài học rất quan trọng. Nhiều người yếu đức tin không phải vì Chúa xa, mà vì họ tự tách mình ra. Ra khỏi đời sống bí tích. Ra khỏi cầu nguyện. Ra khỏi sự nâng đỡ của cộng đoàn. Ra khỏi lắng nghe Lời Chúa. Và khi ở ngoài lâu quá, lòng tự nhiên cứng dần. Hôm nay Chúa mời chúng ta trở về. Trở về với cộng đoàn. Trở về với Thánh Lễ. Trở về với lời kinh chung. Trở về với những nâng đỡ đức tin rất cụ thể mà Hội Thánh trao ban.
Ước gì Chúa nhật hôm nay giúp mỗi người chúng ta nghe được câu nói của Chúa không như lời trách, nhưng như lời dịu dàng mời gọi: “Đừng cứng lòng nữa, nhưng hãy tin.” Đừng cứng trong tự ái. Đừng cứng trong hoài nghi. Đừng cứng trong thói quen cũ. Đừng cứng trong vết thương đã lâu. Đừng cứng trong những lý lẽ chỉ để tự vệ. Hãy mềm lại trước Chúa. Hãy để Người bước vào. Hãy để lòng mình được chinh phục như Tôma.
Và nếu hôm nay ta có thể thật lòng thưa một câu thôi, nhưng bằng cả linh hồn: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con,” thì đó đã là một bước rất lớn của đức tin. Xin cho lời ấy không chỉ vang lên trên môi, nhưng thành hơi thở của đời ta. Để rồi giữa bao mù mịt, giữa bao điều chưa hiểu, giữa bao thập giá và thương tích, chúng ta vẫn sống như những người có phúc, vì tuy không thấy mà vẫn tin, và vì tin nên đã bắt đầu thấy Chúa ở rất gần.
Lm. Anmai, CSsR