Nhảy đến nội dung

Suy niệm và Lời nguyện sáng thứ Hai tuần Thánh

Lời nguyện sáng thứ Hai tuần Thánh   DẦU THƠM TÌNH YÊU – HIẾN DÂNG TRỌN VẸN

Lạy Chúa Giê-su,
trong buổi sớm mai tĩnh lặng này, con đến bên Chúa với tâm hồn nhỏ bé, mang theo những bộn bề, những lo toan và cả những khô khan của lòng mình. Con chiêm ngắm hình ảnh cô Ma-ri-a quỳ xuống bên chân Chúa, không nói nhiều lời, chỉ âm thầm đổ tràn bình dầu thơm quý giá, lấy chính mái tóc mình mà lau chân Chúa. Một cử chỉ quá đỗi dịu dàng, nhưng lại chất chứa một tình yêu sâu thẳm và trọn vẹn.

Lạy Chúa, con nhận ra rằng tình yêu thật không tính toán, không so đo, không sợ mất mát. Ma-ri-a đã không giữ lại cho mình điều quý giá nhất, nhưng dám trao ban tất cả cho Chúa. Còn con, biết bao lần con yêu Chúa mà vẫn còn giữ lại, còn cân nhắc thiệt hơn, còn sợ hy sinh. Con dễ giống Giu-đa, lấy lý do “lo cho người nghèo” để che đậy một trái tim ích kỷ, khép kín và đầy tính toán.

Lạy Chúa, xin cho con biết yêu như Ma-ri-a: yêu cách âm thầm, khiêm tốn và quảng đại. Xin dạy con biết dâng lên Chúa “bình dầu thơm” của đời mình, đó là thời gian, là khả năng, là những hy sinh nhỏ bé mỗi ngày. Xin cho đời con cũng tỏa hương, không phải hương thơm của vật chất, nhưng là hương thơm của lòng mến, của sự tha thứ, của lòng quảng đại và sự chân thành.

Lạy Chúa, giữa một thế giới đầy toan tính, xin giữ lòng con đơn sơ. Giữa những lời phán xét và nghi ngờ, xin cho con trung thành với tình yêu dành cho Chúa. Giữa những chống đối và bóng tối như đã xảy ra với La-da-rô và chính Chúa, xin cho con không sợ hãi, nhưng vẫn can đảm làm chứng cho niềm tin của mình.

Lạy Chúa Giê-su, con hiểu rằng đời con cũng được mời gọi trở thành “mùi hương” cho đời. Nhưng chỉ khi con ở gần Chúa, chỉ khi con dám trao ban trọn vẹn, thì cuộc đời con mới thực sự có ý nghĩa. Xin đừng để con sống hời hợt, nửa vời, nhưng biết yêu đến cùng, yêu không giữ lại, yêu cho đến khi “cả nhà sực mùi thơm” của tình yêu Chúa.

Lạy Chúa, trong ngày mới này, con xin dâng lên Chúa tất cả những gì con có và con là. Xin đón nhận và biến đổi con, để mỗi hành động nhỏ bé của con cũng trở thành một lời ca tụng, một hương thơm dâng lên Chúa mỗi ngày.

Lm. Anmai, CSsR

 

TRỜI ĐÃ TỐI

Có những câu trong Tin Mừng nghe qua tưởng rất ngắn, nhưng càng cầu nguyện, càng sống, càng đau, càng ngẫm, ta càng thấy nó sâu như một vực thẳm. Câu ấy là: “Bấy giờ là đêm tối.” Chỉ mấy chữ thôi. Nhưng ở trong mấy chữ ấy là cả một bi kịch của lòng người, cả một nỗi buồn của Thiên Chúa, cả một lời cảnh tỉnh cho mỗi chúng ta.

Trời đã tối. Tối ở bên ngoài. Nhưng điều đáng sợ hơn là tối ở bên trong. Đêm của vũ trụ thì ai cũng biết. Mặt trời lặn, bóng đêm phủ xuống, đường phố bớt người, nhà nhà lên đèn. Nhưng có một thứ đêm khác nguy hiểm hơn nhiều, đó là đêm trong tâm hồn. Có những người đang sống giữa ban ngày mà lòng lại tối hơn nửa đêm. Có những người miệng vẫn cười, vẫn cầu nguyện, vẫn đi lễ, vẫn hoạt động, nhưng trong sâu thẳm đã không còn ánh sáng của Chúa nữa. Họ vẫn còn ở trong nhà thờ mà tâm hồn đã ở ngoài cửa. Họ vẫn còn ở trong cộng đoàn mà trái tim đã bỏ đi từ lâu. Họ vẫn còn ở gần Chúa mà thật ra đã bước rất xa.

Bữa Tiệc Ly là nơi của tình yêu, là nơi của sự thân mật, là nơi Chúa trao ban chính mình. Đó là đêm của nghĩa tình. Đó là đêm của Thánh Thể. Đó là đêm của lời trăn trối. Đó là đêm Chúa cúi xuống rửa chân cho các môn đệ. Vậy mà chính trong bữa tối thánh thiêng ấy, bóng tối lại chen vào. Trong khi Chúa yêu đến cùng, có kẻ lại chuẩn bị phản bội đến cùng. Trong khi Chúa trao ban tấm bánh của tình yêu, có người lại nhận lấy nó như một dấu chấm hết cho lương tâm mình. Trong khi Chúa mở trái tim, có kẻ lại đóng kín lòng mình.

Điều làm ta đau nhất không phải chỉ là chuyện Giuđa phản bội. Điều làm ta phải rùng mình là Giuđa phản bội ngay khi đang ở rất gần Chúa. Gần bàn tiệc. Gần Thầy. Gần những cử chỉ yêu thương nhất. Nghĩa là, khoảng cách địa lý rất gần, nhưng khoảng cách linh hồn thì đã rất xa. Đây là một cảnh báo rất mạnh cho đời sống đức tin của chúng ta. Ở gần Chúa bằng hình thức chưa chắc đã ở gần Chúa bằng trái tim. Nhiều khi ta quen việc đạo, quen nhà thờ, quen kinh nguyện, quen chức vụ, quen phục vụ, nhưng lại không còn để Chúa chạm vào lòng mình nữa. Ta thuộc nhiều kinh, nhưng không còn biết khóc trước mặt Chúa. Ta biết nhiều điều về Chúa, nhưng không còn rung động vì Chúa. Ta nói về Chúa rất hay, nhưng không còn sống với Chúa thật.

Đức Giêsu biết ai sẽ nộp mình. Ngài biết rõ. Nhưng thật lạ lùng, Chúa không làm nhục Giuđa trước đám đông. Chúa không vạch mặt, không tố cáo, không bêu tên. Chúa vẫn giữ cho Giuđa một lối thoát cuối cùng. Chúa vẫn kín đáo, vẫn nhẫn nại, vẫn tế nhị. Chúa trao miếng bánh cho Giuđa. Một cử chỉ yêu thương. Một lời mời quay về. Một bàn tay đưa ra lần cuối. Nhưng Giuđa đã không nắm lấy bàn tay ấy để trở về, mà lại dùng chính khoảnh khắc ấy để đi xa hơn vào vực tối.

Có những người sa ngã không phải vì họ không được Chúa cảnh báo. Họ sa ngã vì họ đã quá quen với lời cảnh báo mà không còn nghe nữa. Có những người hư đi không phải vì Chúa không thương, mà vì họ đã chai lì trước tình thương. Điều đáng sợ nhất không phải là tội lỗi. Điều đáng sợ nhất là trái tim không còn cảm thấy đau vì tội lỗi nữa. Khi một con người phạm tội mà còn biết run, còn biết xấu hổ, còn biết khóc, còn biết quỳ xuống, thì người ấy vẫn còn hy vọng. Nhưng khi một người phạm tội mà bình thản, dửng dưng, biện minh, đổ lỗi, cứng lòng, thì bóng đêm đã bắt đầu thắng thế.

“Trời đã tối.” Câu ấy cũng là câu chuyện của biết bao cuộc đời. Tối đi khi ta để lòng ghen ghét lớn lên. Tối đi khi ta giữ mãi một vết thương không chịu tha thứ. Tối đi khi ta bắt đầu sống hai mặt. Tối đi khi ta chọn tiền hơn sự thật, chọn cái lợi hơn lương tâm, chọn hình thức hơn chiều sâu, chọn mình hơn Chúa. Tối đi khi ta tiếp tục đến với Chúa bằng đôi chân nhưng trái tim thì không còn nữa.

Nhiều người nghĩ phản bội Chúa là một chuyện ghê gớm, rất lớn, rất hiếm, chỉ Giuđa mới làm. Nhưng thật ra, phản bội Chúa nhiều khi bắt đầu bằng những điều rất nhỏ. Một lần làm ngơ với lương tâm. Một lần cố ý không nghe tiếng Chúa. Một lần thỏa hiệp với sự dữ. Một lần sống không thật. Một lần cầu nguyện qua loa. Một lần nhận ơn Chúa mà không biết ơn. Một lần nhân danh điều tốt mà nuôi dưỡng điều xấu. Bóng đêm không ập đến trong một giây. Nó xuống từ từ. Nó phủ nhẹ nhẹ. Nó làm người ta quen dần. Cho đến khi nhìn lại, tâm hồn đã không còn thấy ánh sáng nữa.

Nhưng Tin Mừng hôm nay không chỉ nói về đêm tối của Giuđa. Tin Mừng cũng cho thấy một nỗi đau khác: sự tự tin của Phêrô. Nếu Giuđa ngã vì chai đá, thì Phêrô ngã vì quá tin vào mình. Một người phản bội trong tính toán. Một người chối Thầy trong yếu đuối. Một người đi vào bóng tối với sự cố chấp. Một người vấp ngã vì tưởng mình mạnh. Và đây cũng là bài học cho chúng ta. Đời sống thiêng liêng không chỉ chết vì tội nặng. Nó còn chết vì lòng kiêu ngạo tinh vi. Khi ta nghĩ mình sẽ không bao giờ ngã. Khi ta nghĩ mình đạo đức hơn người khác. Khi ta nghĩ mình đủ mạnh để tự đứng vững. Khi ta nghĩ mình không cần cảnh giác nữa. Chính lúc đó, ta đang ở rất gần ngã quỵ.

Phêrô yêu Chúa thật. Nhưng tình yêu của ông còn lẫn nhiều tự phụ. Ông nghĩ rằng chỉ cần lòng nhiệt thành là đủ. Ông chưa hiểu sức mạnh của cám dỗ. Ông chưa hiểu sự yếu đuối của thân phận con người. Ông chưa hiểu rằng yêu Chúa không chỉ bằng lời hứa, mà còn bằng ơn Chúa nâng đỡ mỗi ngày. Chúng ta cũng thế. Nhiều khi ta sốt sắng thật, nhưng lại thiếu khiêm nhường. Ta có thiện chí thật, nhưng lại không biết mình mong manh. Ta hăng hái thật, nhưng lại không cầu nguyện đủ để đứng vững. Và rồi chỉ một thử thách nhỏ, một lời nói chạm tự ái, một biến cố trái ý, một cơn cám dỗ kín đáo là ta ngã.

Trong đêm tối ấy, điều đẹp nhất là Chúa vẫn yêu. Chúa bị phản bội mà vẫn yêu. Chúa biết sẽ bị chối mà vẫn yêu. Chúa biết các môn đệ sẽ bỏ chạy mà vẫn yêu. Tình yêu của Chúa không đợi con người xứng đáng rồi mới yêu. Chúa yêu ngay khi con người đang bất xứng. Chúa yêu để cứu. Chúa yêu để kéo lại. Chúa yêu để thắp sáng. Chúa yêu đến mức chấp nhận bị tổn thương bởi chính người mình yêu.

Đó là điều làm ta xúc động nhất trong cuộc Thương Khó. Chúa không chết vì người xa lạ. Chúa đau vì những người thân. Không gì đau bằng bị phản bội bởi người mình tin. Không gì đau bằng bị chối từ bởi người mình yêu. Không gì buốt hơn khi lòng tốt bị hiểu sai, tình yêu bị đáp trả bằng lạnh lùng, sự hy sinh bị đón nhận bằng vô ơn. Chúa đã nếm điều đó. Nên không ai trong chúng ta có thể nói với Chúa rằng: “Chúa không hiểu nỗi đau của con.” Chúa hiểu. Hiểu rất sâu. Hiểu tận cùng.

Vậy hôm nay, khi nghe câu “trời đã tối”, mỗi người hãy tự hỏi: trong tâm hồn tôi có góc nào đang tối không? Có vết thương nào tôi chưa để Chúa chữa lành không? Có điều giả dối nào tôi đang che giấu không? Có thói quen tội lỗi nào tôi đang dung dưỡng không? Có chỗ nào trong đời tôi Chúa đã gõ cửa nhiều lần mà tôi vẫn không mở không? Có phải tôi vẫn còn dự tiệc với Chúa, nhưng lòng thì đang chuẩn bị bước ra ngoài?

Mùa Chay, Tuần Thánh, giờ cầu nguyện, giờ xét mình, bí tích Hòa Giải, Thánh Lễ, Chầu Thánh Thể… tất cả là những cơ hội để ta không phải đi ra trong đêm. Chúa vẫn còn đó. Miếng bánh của tình yêu vẫn còn đó. Ánh mắt của Chúa vẫn còn đó. Lời mời trở về vẫn còn đó. Chỉ cần ta đừng cứng lòng. Chỉ cần ta chịu dừng lại. Chỉ cần ta thú nhận rằng mình đang tối và cần ánh sáng.

Xin cho chúng ta đừng đi xa Chúa trong lặng lẽ. Xin cho chúng ta biết run sợ trước tội lỗi chứ không làm hòa với nó. Xin cho chúng ta biết khóc khi nhận ra lòng mình lạnh. Xin cho chúng ta biết khiêm nhường vì mình yếu. Xin cho chúng ta đừng ở gần Chúa bằng chỗ ngồi mà xa Chúa bằng tâm hồn. Xin cho giữa mọi bóng đêm của đời mình, ta vẫn còn một ngọn lửa không tắt: đó là khát vọng trở về.

Và nếu hôm nay lòng ta đang tối, thì đừng thất vọng. Chỉ cần quay lại với Chúa, đêm sẽ không còn là đêm nữa. Vì nơi nào có Chúa, nơi đó ánh sáng sẽ bừng lên. Nơi nào có lòng sám hối thật, nơi đó đêm sẽ nhường chỗ cho bình minh.

Lm. Anmai, CSsR

GIỜ ĐƯỢC TÔN VINH

Con người chúng ta thường có một cách nhìn rất khác với cách nhìn của Thiên Chúa. Điều gì sáng chói, thành công, được ca ngợi, được tung hô, được nhiều người công nhận, ta cho đó là vinh quang. Điều gì thất bại, bị chống đối, bị loại trừ, bị khinh thường, bị nghiền nát, ta cho đó là ô nhục. Nhưng Tin Mừng lại đặt trước mắt chúng ta một nghịch lý lớn lao: chính giờ Chúa Giêsu bị phản bội, bị nộp, bị bước vào con đường Thập giá, lại là “giờ được tôn vinh”.

Đó là một chân lý không dễ hiểu bằng lý trí tự nhiên. Vì đối với thế gian, vinh quang là lên cao; còn với Chúa Giêsu, vinh quang là đi xuống. Đối với thế gian, vinh quang là thắng kẻ khác; còn với Chúa, vinh quang là thắng chính mình. Đối với thế gian, vinh quang là được phục vụ; còn với Chúa, vinh quang là phục vụ cho đến hiến mạng sống. Đối với thế gian, vinh quang là giữ lấy; còn với Chúa, vinh quang là trao ban trọn vẹn.

“Giờ đây Con Người được tôn vinh.” Chúa nói câu ấy không phải lúc dân chúng reo hò đón Ngài vào Giêrusalem. Không phải lúc Ngài làm phép lạ cho kẻ chết sống lại. Không phải lúc đám đông đi theo Ngài. Nhưng là lúc một người môn đệ đang ra đi để bán Thầy. Chính khi bóng tối bắt đầu phủ dày, Chúa lại nói đến vinh quang. Chính lúc lòng người lộ ra phản bội, Chúa lại nói đến chương trình cứu độ. Chính lúc con người làm điều xấu nhất, Thiên Chúa lại chuẩn bị ban điều tốt nhất.

Đó là mầu nhiệm của tình yêu cứu độ. Tội lỗi con người không thể phá hỏng kế hoạch của Thiên Chúa. Sự phản bội của Giuđa không thắng được lòng trung tín của Đức Giêsu. Sự yếu đuối của Phêrô không mạnh hơn lòng thương xót của Chúa. Sự dữ tưởng như cất tiếng nói cuối cùng, nhưng thật ra tiếng nói cuối cùng vẫn là tiếng nói của tình yêu.

Chúa Giêsu được tôn vinh không phải vì người ta tôn Ngài lên, mà vì Ngài hoàn toàn vâng phục Chúa Cha. Sự tôn vinh của Chúa không đến từ tiếng vỗ tay, mà đến từ sự trung tín. Không đến từ sự dễ dàng, mà đến từ việc đi trọn con đường Cha muốn. Không đến từ việc tránh đau khổ, mà đến từ việc đón nhận đau khổ với tình yêu. Nơi Chúa Giêsu, vinh quang và thập giá không đối nghịch nhau; trái lại, thập giá chính là con đường đi vào vinh quang.

Chúng ta thường cầu xin Chúa cho đời mình được bình an, được thuận lợi, được thành công, được tránh thất bại, được qua khỏi đau khổ. Những lời cầu ấy không sai. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, đức tin của ta vẫn còn rất nông. Vì một lúc nào đó, Chúa sẽ mời ta bước vào một mức sâu hơn: biết nhận ra rằng có những đau khổ không phải là dấu Chúa bỏ rơi, mà là nơi Chúa thanh luyện; có những mất mát không phải là dấu chấm hết, mà là cánh cửa mở sang một ơn gọi lớn hơn; có những đêm tối không phải là vô nghĩa, mà là giờ ta được mời gọi kết hợp sâu xa hơn với Chúa chịu đóng đinh.

Người tôi trung của Thiên Chúa, như lời ngôn sứ Isaia, là người vừa được tuyển chọn vừa phải chịu đau khổ. Được Chúa gọi không có nghĩa là khỏi thử thách. Trái lại, càng thuộc về Chúa, nhiều khi càng phải đi qua lửa thử. Bởi vì Thiên Chúa không tìm những con người chỉ đẹp ở bề ngoài, mà Ngài đào luyện những tâm hồn bền vững, khiêm nhường, tinh tuyền, có thể mang lấy công trình của Ngài.

Chúa Giêsu là Người Tôi Trung tuyệt hảo ấy. Ngài nói lời Thiên Chúa như lưỡi gươm sắc bén. Ngài sống giữa thế gian như ánh sáng. Ngài chữa lành. Ngài giảng dạy. Ngài xót thương. Ngài cúi xuống với người tội lỗi. Ngài nâng dậy kẻ bị loại trừ. Nhưng càng sống cho chân lý, Ngài càng bị chống đối. Càng yêu thương, Ngài càng bị thù ghét. Càng trung tín với Cha, Ngài càng đi gần đến thập giá. Và chính ở đó, Ngài được tôn vinh.

Ta cần khắc ghi điều này: tôn vinh trong cái nhìn của Thiên Chúa không phải là được bảo vệ khỏi đau khổ, nhưng là sống đau khổ với tình yêu và lòng vâng phục. Có những người ngoài mặt rất thành công nhưng trong mắt Chúa lại nghèo nàn. Có những người đời coi là thua cuộc, nhưng trước mặt Chúa lại rực sáng. Một người mẹ âm thầm hy sinh cho con trong nước mắt. Một người cha lặng lẽ mang gánh nặng gia đình mà không than thở. Một tu sĩ trung tín qua những năm tháng khô khan. Một người bệnh dâng cơn đau với niềm tin. Một Kitô hữu giữ sự thật giữa môi trường dối trá. Một người chọn tha thứ khi mình có lý do để oán hận. Đó là những giờ được tôn vinh theo cách của Tin Mừng.

Chúng ta hay sợ mất danh dự, sợ người khác hiểu sai, sợ bị xem thường, sợ bị quên lãng. Nhưng Chúa Giêsu cho thấy có một thứ vinh quang sâu hơn tất cả những thứ đó: được Cha biết, được Cha vui lòng, được Cha đón nhận. Nếu một người sống đẹp trước mặt Chúa, thì dù đời không hiểu, người ấy vẫn không mất gì cả. Nếu một người sống phản bội ơn gọi mình, thì dù đời tung hô, người ấy vẫn trống rỗng.

Đau nhất trong đoạn Tin Mừng này là giờ được tôn vinh lại bắt đầu từ giờ phản bội. Điều đó có nghĩa là Thiên Chúa không chờ hoàn cảnh hoàn hảo mới hành động. Ngài có thể mở ra vinh quang ngay giữa đổ vỡ. Ngài có thể làm nảy sinh sự sống ngay giữa cái chết. Ngài có thể dùng điều con người làm vì ác ý để hoàn tất điều Ngài làm vì yêu thương. Không ai có thể khóa tay Thiên Chúa. Không thất bại nào của ta lớn hơn quyền năng cứu độ của Ngài.

Điều quan trọng là ta có dám ở lại trong giờ thử thách với Chúa hay không. Nhiều người muốn theo Chúa khi có phép lạ, nhưng lại lùi bước khi có thập giá. Nhiều người muốn chia sẻ vinh quang, nhưng lại không muốn chia sẻ hy sinh. Nhiều người muốn phục sinh, nhưng không muốn chết đi cho con người cũ. Trong khi đó, con đường của Chúa là rất rõ: ai muốn theo Ta, hãy từ bỏ mình, vác thập giá mình mỗi ngày mà theo.

Vác thập giá không chỉ là chịu đựng bệnh tật hay nghèo khó. Vác thập giá còn là dám sống thật trong một môi trường giả dối. Là dám giữ lương tâm trong một thế giới buôn bán lương tâm. Là dám chung thủy trong một thời đại dễ thay lòng. Là dám yêu lâu bền trong một nền văn hóa chóng chán. Là dám cầu nguyện trong khi lòng khô khan. Là dám phục vụ khi không được ghi nhận. Là dám sống đạo không vì tiếng khen.

Nếu giờ được tôn vinh của Chúa là giờ trao hiến hoàn toàn, thì giờ được tôn vinh của ta cũng sẽ là những lúc ta biết cho đi vì yêu. Một linh mục được tôn vinh không chỉ khi giảng hay, nhưng khi biết hiến đời cho đoàn chiên. Một người mẹ được tôn vinh không chỉ khi thành đạt, nhưng khi biết hy sinh vì con. Một người trẻ được tôn vinh không chỉ khi nổi bật, nhưng khi biết giữ mình trong sạch và sống tử tế. Một Kitô hữu được tôn vinh không chỉ khi thành công, nhưng khi sống đúng căn tính mình giữa thế gian.

Xin đừng sợ những giờ bị thử thách. Có thể đó lại là những giờ đẹp nhất trong mắt Chúa. Xin đừng vội nghĩ rằng đời mình thất bại chỉ vì mình đang đau. Có thể chính lúc đó, Chúa đang thực hiện nơi ta một điều sâu xa hơn ta tưởng. Xin đừng đo đời mình bằng những chuẩn mực quá nông của thế gian. Hãy đo bằng mức độ trung tín, bằng chiều sâu yêu thương, bằng sự vâng phục thánh ý Chúa.

Khi nhìn lên Chúa Giêsu trong giờ bị nộp, ta hiểu rằng vinh quang đích thật không tách rời tình yêu. Và tình yêu đích thật thì luôn có giá phải trả. Không có hiến dâng thì không có tôn vinh. Không có chết đi thì không có sinh hoa trái. Không có thập giá thì không có phục sinh.

Xin cho chúng ta, giữa bao nỗi sợ hãi của thân phận làm người, biết nhìn vào Chúa để học lại nghĩa của vinh quang. Xin cho ta đừng chỉ tìm được nổi tiếng, nhưng tìm được đẹp lòng Chúa. Xin cho ta đừng chỉ sợ mất trước mặt người đời, nhưng biết sợ đánh mất lòng trung tín trước mặt Thiên Chúa. Xin cho ta, khi đi qua những giờ đêm tối của đời mình, vẫn tin rằng nếu ta kết hiệp với Chúa trong tình yêu và vâng phục, thì đó không phải là giờ sụp đổ, mà có thể chính là giờ được tôn vinh.

Lm. Anmai, CSsR

BÓNG ĐÊM TỘI LỖI

Tin Mừng dẫn chúng ta vào một khung cảnh rất buồn: một con người đứng dậy bước ra khỏi bàn tiệc, và thánh sử ghi lại: “Bấy giờ là đêm tối.” Đó không chỉ là mô tả một thời điểm trong ngày. Đó là hình ảnh của một linh hồn. Đó là bi kịch của một người đã để cho bóng tối chiếm lấy lòng mình. Đó cũng là lời cảnh tỉnh cho tất cả chúng ta, vì không ai trong chúng ta hoàn toàn miễn nhiễm trước bóng đêm của tội lỗi.

Bóng đêm luôn có một sức hấp dẫn kỳ lạ. Vì trong bóng tối, người ta tưởng mình có thể che giấu. Trong bóng tối, người ta tưởng lương tâm sẽ ngủ yên. Trong bóng tối, người ta tưởng không ai nhìn thấy. Nhưng đó chỉ là ảo tưởng. Con người có thể giấu người đời, nhưng không giấu được Thiên Chúa. Con người có thể che mặt mình, nhưng không che được sự thật. Con người có thể tìm cách bưng bít vết thương linh hồn, nhưng không thể làm cho nó biến mất.

Tội lỗi thường không bắt đầu bằng những điều quá lớn. Nó thường bắt đầu bằng một góc tối nhỏ mà ta không muốn mở ra cho Chúa. Một ý nghĩ xấu được giữ lại. Một sự ghen ghét không muốn buông. Một lòng tham được nuôi âm thầm. Một thói quen không lành được bảo vệ. Một sự giả dối được biện minh. Một ham muốn không được thanh luyện. Bóng tối không xin vào bằng cửa chính. Nó len vào rất nhẹ, rất khéo, rất kín. Và nếu ta không tỉnh thức, nó lớn lên lúc nào không hay.

Giuđa không trở thành kẻ phản bội chỉ trong một đêm. Chắc chắn đã có cả một tiến trình dài của sự xuống dốc trong linh hồn. Từ lúc bắt đầu yêu tiền hơn yêu Thầy. Từ lúc giữ chức vụ nhưng không còn giữ lương tâm. Từ lúc đi theo Chúa nhưng lòng không thật sự thuộc về Chúa. Từ lúc bên ngoài là môn đệ, nhưng bên trong là tính toán riêng. Tội lỗi không nổ tung ngay. Nó ăn mòn. Nó bào mòn. Nó làm chai dần. Nó làm người ta mất nhạy cảm với ánh sáng.

Điều đáng sợ là một người có thể ở trong môi trường thánh thiêng mà lòng vẫn tối. Giuđa ở cạnh Chúa Giêsu. Nghe Chúa giảng. Thấy Chúa làm phép lạ. Chứng kiến lòng nhân từ của Chúa. Thậm chí ăn cùng bàn với Chúa. Thế mà vẫn có thể hư đi. Điều đó cho thấy không phải cứ ở gần sự thánh là tự nhiên trở thành thánh. Người ta chỉ thực sự thuộc về ánh sáng khi mở lòng mình cho ánh sáng. Nếu không, ngay cả ở giữa nhà thờ, người ta vẫn có thể sống trong đêm.

Bóng đêm tội lỗi có nhiều khuôn mặt. Có khi là kiêu ngạo. Có khi là ích kỷ. Có khi là dục vọng. Có khi là lòng tham. Có khi là oán hận kéo dài. Có khi là dối trá quen miệng. Có khi là đời sống hai mặt. Có khi là vô cảm trước đau khổ người khác. Có khi là sự nguội lạnh trong tương quan với Chúa. Có khi là sự chai lì đến mức không còn thấy mình cần hoán cải nữa.

Một trong những biểu hiện đáng buồn nhất của bóng đêm là khi con người bắt đầu coi tội như chuyện bình thường. Không còn xưng tội vì nghĩ mình chẳng có gì. Không còn thấy cần xét mình vì cho rằng ai cũng sống vậy. Không còn run sợ trước sự giả dối vì đã quen với nó. Không còn thấy lương tâm lên tiếng vì đã dập nó quá lâu. Khi ấy, bóng tối không chỉ ở ngoài cửa, mà đã vào tận trung tâm lòng người.

Nhưng Tin Mừng cho thấy Chúa Giêsu không bỏ mặc Giuđa đi thẳng vào đêm. Ngài cảnh báo. Ngài nhắc nhở. Ngài dùng lời nói. Ngài dùng cử chỉ. Ngài trao miếng bánh. Ngài mở cho Giuđa một cơ hội cuối cùng để dừng lại. Điều này cho chúng ta niềm an ủi lớn. Chúa không muốn ai hư mất. Chúa luôn tìm cách gọi con người trở lại. Nhiều khi trong đời ta cũng thế. Chúa cảnh báo ta qua một bài giảng. Qua một biến cố đau. Qua một lời góp ý. Qua một người thân. Qua một lần lương tâm bứt rứt. Qua một sự bất an sâu kín trong lòng. Qua một giọt nước mắt bất ngờ khi quỳ trước Thánh Giá. Qua một lần thấy lòng mình trống rỗng. Tất cả những điều ấy có thể là Chúa đang nói: “Con ơi, dừng lại đi. Đừng đi sâu thêm vào đêm tối nữa.”

Nhưng Chúa không cưỡng ép. Tình yêu của Chúa luôn tôn trọng tự do. Đây là điều vừa cao quý vừa đau đớn. Con người có thể khước từ ánh sáng. Có thể yêu bóng tối hơn ánh sáng. Có thể tự ý đóng cửa lòng mình. Chúa gọi, nhưng con người có thể không đáp. Chúa chạm, nhưng con người có thể rút lui. Chúa thương, nhưng con người có thể không đón nhận. Và đó là lý do vì sao bi kịch của tội lỗi luôn có màu sắc của một sự từ chối tình yêu.

Bóng đêm không chỉ làm ta xa Chúa. Nó còn làm ta xa chính mình. Một người sống trong tội lâu ngày thường không còn bình an. Có thể bên ngoài họ vẫn sinh hoạt, vẫn làm việc, vẫn cười nói, nhưng sâu bên trong luôn có một bất an nào đó. Vì linh hồn con người được dựng nên cho ánh sáng. Khi sống ngược lại với sự thật, lòng người không thể yên. Có thể họ cố lấp bằng bận rộn, bằng giải trí, bằng tiền bạc, bằng quan hệ, bằng tiếng cười, nhưng chỗ sâu nhất vẫn trống. Chỉ có ánh sáng của Thiên Chúa mới lấp đầy được chỗ ấy.

Vì thế, điều Giáo Hội mời gọi chúng ta không phải chỉ là tránh vài hành vi xấu, mà là bước ra khỏi bóng đêm để đi vào ánh sáng. Hoán cải không chỉ là sửa một vài lỗi. Hoán cải là đổi hướng. Là quay lại. Là để ánh sáng Chúa chiếu vào những vùng ta không muốn ai thấy. Là dám gọi tên tội mình. Là ngừng biện minh. Là thôi đổ lỗi. Là khiêm tốn thưa với Chúa: “Con đang tối, xin thắp sáng con.”

Có người sống lâu trong bóng tối đến nỗi sợ ánh sáng. Vì ánh sáng làm lộ ra những điều mình không muốn đối diện. Nhưng chỉ có ánh sáng mới chữa lành. Bác sĩ muốn chữa phải thấy rõ vết thương. Chúa muốn cứu phải được ta mở lòng. Một linh hồn chỉ bắt đầu được chữa lành khi thôi đóng vai mạnh mẽ và dám thú nhận mình đang yếu, đang sai, đang cần ơn Chúa.

Anh chị em thân mến,

Cả xã hội hôm nay nhiều khi cũng đang sống trong một thứ bóng đêm tập thể. Bóng đêm của dửng dưng. Bóng đêm của thành công bằng mọi giá. Bóng đêm của những giá trị bị đảo lộn. Bóng đêm của việc gọi điều xấu là bình thường. Bóng đêm của việc coi thường lương tâm. Bóng đêm của một đời sống no đủ vật chất nhưng đói nghèo linh hồn. Giữa khung cảnh ấy, người Kitô hữu được mời gọi trở thành con cái ánh sáng. Không chỉ là người tránh bóng tối cho mình, mà còn là người mang ánh sáng đến cho người khác bằng đời sống thật, sạch, sáng, lành.

Ánh sáng ấy không đến từ ta, mà từ Chúa. Ta không tự thắp mình bằng ý chí. Ta phải ở lại với Chúa. Phải cầu nguyện. Phải xét mình. Phải xưng tội. Phải sống bí tích. Phải để Lời Chúa soi vào lòng. Phải học sống thật với chính mình. Phải can đảm cắt đi những gì dẫn ta về phía tối. Phải tránh những dịp tội, những mối tương quan nguy hiểm, những thói quen làm linh hồn mình dần mờ đi.

Xin đừng đợi đến khi bóng đêm phủ kín mới quay lại. Xin đừng để lương tâm chai đá rồi mới giật mình. Xin đừng để mình đi quá xa rồi mới tiếc. Hôm nay, nếu nghe tiếng Chúa, xin đừng cứng lòng. Hôm nay, nếu thấy trong lòng có một góc tối, hãy đem nó ra ánh sáng. Hôm nay, nếu biết mình đang lệch hướng, hãy dừng lại. Vì Chúa không mệt mỏi tha thứ cho người thật lòng trở về.

Ước gì chúng ta biết sợ bóng đêm tội lỗi hơn sợ mất mặt với người đời. Ước gì chúng ta biết quý một linh hồn trong sáng hơn mọi thứ thành công bên ngoài. Ước gì mỗi lần nghe câu “bấy giờ là đêm tối”, ta không chỉ nghĩ đến Giuđa, mà còn tự hỏi: lòng tôi hôm nay đang ở trong ánh sáng hay trong đêm? Và nếu đang ở trong đêm, thì xin cho tôi đủ khiêm nhường để trở về, đủ can đảm để mở cửa, đủ tin tưởng để bước ra, vì Chúa vẫn đang đợi.

Lm. Anmai, CSsR

SỰ VẤP NGÃ CỦA GIUĐA VÀ PHÊRÔ

Tin Mừng trong những ngày Tuần Thánh đưa chúng ta đến trước hai khuôn mặt rất gần với Chúa Giêsu, nhưng cũng rất khác nhau trong cách sa ngã: Giuđa và Phêrô. Cả hai đều là tông đồ. Cả hai đều được Chúa gọi. Cả hai đều đã sống bên Chúa, nghe Chúa giảng, chứng kiến phép lạ, được chia sẻ những giờ thân mật với Thầy. Cả hai đều vấp ngã trong đêm Thương Khó. Nhưng một người đi đến tuyệt vọng, còn một người đi đến nước mắt sám hối. Một người khép lại, một người mở ra. Một người để bóng tối nuốt chửng, một người để lòng thương xót nâng dậy.

Nhìn vào Giuđa và Phêrô, chúng ta không nên vội kết án người này, thương hại người kia như thể đó chỉ là chuyện của hai con người trong quá khứ. Thật ra, Giuđa và Phêrô đều có bóng dáng ở trong mỗi chúng ta. Có lúc ta giống Giuđa trong sự lạnh lùng, tính toán, hai mặt, cứng lòng. Có lúc ta giống Phêrô trong sự bốc đồng, tự phụ, yếu đuối, hứa nhiều mà giữ ít. Cả hai gương mặt ấy là tấm gương để ta soi vào chính linh hồn mình.

Giuđa sa ngã vì một trái tim đã từ từ xa Chúa. Tội của ông không phải chỉ là một hành vi trao Thầy bằng nụ hôn. Tội ấy đã bắt đầu từ lâu, khi lòng ông không còn thuần nhất. Ông đi theo Chúa nhưng không hoàn toàn thuộc về Chúa. Ông ở trong nhóm môn đệ nhưng giữ chương trình riêng. Ông sống bên cạnh ánh sáng nhưng nuôi dưỡng bóng tối. Có thể lúc đầu chỉ là một chút tham lam, một chút không thật, một chút thất vọng, một chút tổn thương không được chữa lành. Nhưng vì không đem những điều ấy ra trước mặt Chúa, chúng tích tụ lại, biến thành một sức nặng đẩy ông dần về phía phản bội.

Phêrô thì khác. Ông yêu Chúa thật. Điều này không ai phủ nhận. Nhưng tình yêu của ông còn non, còn pha nhiều tự tin vào bản thân. Ông chân thành, nhiệt thành, mạnh miệng, dám nói, dám hứa. Ông khẳng định sẽ chết vì Thầy. Nhưng chỉ một lúc sau, trước áp lực và sợ hãi, ông đã chối Thầy ba lần. Sự sa ngã của Phêrô không đến từ ác tâm, mà từ việc không biết mình yếu. Ông yêu thật, nhưng chưa đủ khiêm nhường. Ông muốn trung thành, nhưng chưa đặt hết sức cậy dựa nơi ơn Chúa. Ông quá tin vào lòng sốt sắng của mình.

Bi kịch của Giuđa dạy ta rằng: không ai phản bội Chúa trong một ngày. Đó luôn là kết quả của một tiến trình bỏ Chúa từng chút một. Khi ta không còn cầu nguyện thật. Khi ta che giấu tội thay vì xưng thú. Khi ta sống với những động cơ không trong sáng. Khi ta bắt đầu dùng Chúa cho lợi ích riêng. Khi ta đi lễ nhưng không còn gặp Chúa. Khi ta làm việc đạo nhưng lòng không còn yêu. Khi ấy, ta đang đi trên con đường nguy hiểm, dù bên ngoài chưa ai nhận ra.

Còn sự sa ngã của Phêrô dạy ta rằng: thiện chí thôi chưa đủ. Nhiệt thành thôi chưa đủ. Tình cảm thôi chưa đủ. Nếu không tỉnh thức, không cầu nguyện, không khiêm nhường, ta vẫn có thể ngã rất đau. Nhiều người không hư vì ghét Chúa, mà hư vì quá tin vào mình. Họ nghĩ mình ổn. Họ nghĩ mình không đến nỗi nào. Họ nghĩ mình kiểm soát được. Họ nghĩ mình sẽ không bao giờ làm điều đó. Nhưng chính lúc ấy là lúc cám dỗ gần nhất.

Điều làm ta xúc động là Chúa Giêsu biết cả hai sẽ ngã, nhưng Chúa yêu cả hai. Chúa không ngừng yêu Giuđa ngay cả khi Giuđa đang đi về phía phản bội. Chúa cũng không thôi yêu Phêrô ngay cả khi biết ông sắp chối mình. Tình yêu của Chúa không mù quáng, vì Chúa biết rất rõ con người. Nhưng tình yêu ấy lại không rút lui. Chúa không yêu vì chúng ta xứng đáng. Chúa yêu vì đó là bản tính của Ngài.

Với Giuđa, Chúa vẫn trao miếng bánh thân tình. Với Phêrô, Chúa vẫn cho ông lời cảnh báo dịu dàng. Cả hai đều được Chúa trao cơ hội. Nhưng sự khác biệt nằm ở chỗ họ đáp lại ra sao sau khi ngã. Giuđa để tội lỗi dẫn đến tuyệt vọng. Ông nhìn tội mình mà không còn nhìn thấy lòng thương xót Chúa. Ông thấy mình sai, nhưng không tin rằng mình còn đường về. Ông đau, nhưng không chạy đến với Chúa. Ông day dứt, nhưng không sám hối đúng nghĩa. Ông kết án chính mình và tự đóng cửa trước ơn cứu độ.

Phêrô thì khóc. Nước mắt ấy rất quan trọng. Đó không phải chỉ là nước mắt vì xấu hổ. Đó là nước mắt của một trái tim vẫn còn yêu. Một trái tim nhận ra mình yếu. Một trái tim bị ánh mắt của Chúa đánh thức. Một trái tim tan vỡ nhưng không tuyệt vọng. Phêrô không tự cứu mình. Ông để Chúa cứu. Và từ chính sự ngã đau ấy, ông được biến đổi. Sau này, ông không còn là người mạnh miệng nữa, mà là người khiêm nhường. Không còn là người quá tự tin, mà là người cậy dựa. Không còn là người hứa liều, mà là người yêu bằng cả đời hiến dâng.

Anh chị em thân mến,

Ta hãy dừng lại ở một điểm rất quan trọng: điều quyết định số phận thiêng liêng của con người không chỉ là chuyện có ngã hay không, mà là sau khi ngã, ta làm gì. Không ai mạnh đến mức không bao giờ ngã. Nhưng người thánh là người biết đứng dậy nhờ ơn Chúa. Ma quỷ rất thích làm ta nghĩ rằng: “Ngươi đã hư rồi, hết đường rồi, đừng quay lại nữa.” Còn Chúa thì luôn nói: “Hãy trở về, Ta vẫn chờ con.” Một linh hồn thất bại không phải vì đã phạm tội, mà vì không còn tin vào lòng thương xót nữa.

Nhiều người trong chúng ta sống giữa hai thái cực. Có khi giống Giuđa: âm thầm sống không thật, mang trong lòng một khoảng tối, không muốn ai chạm vào. Có khi giống Phêrô: yêu Chúa đó, sốt sắng đó, nhưng quá chủ quan về bản thân. Lời Chúa hôm nay mời ta vừa tỉnh thức vừa khiêm nhường. Tỉnh thức để đừng để bóng tối lớn dần. Khiêm nhường để biết mình mỏng giòn.

Nếu đang giống Giuđa, xin đừng đi xa hơn. Hãy dừng lại khi còn kịp. Hãy mở lòng. Hãy xưng tội. Hãy nói thật với Chúa. Hãy thôi sống hai mặt. Hãy thôi nuôi dưỡng điều không sạch. Hãy thôi cứng lòng trước những dấu chỉ Chúa đang gửi đến. Còn nếu đang giống Phêrô, xin đừng chỉ dựa vào lòng đạo đức bên ngoài. Hãy cầu nguyện nhiều hơn. Hãy khiêm tốn hơn. Hãy biết mình có thể ngã nếu không bám vào Chúa.

Một điều rất đẹp là Chúa vẫn dùng những con người đã ngã. Phêrô sau này trở thành đá tảng. Người đã từng chối Thầy lại được trao cho sứ mạng củng cố anh em. Điều đó cho thấy Chúa không đợi ta hoàn hảo mới giao việc. Nhiều khi chính những người đã khóc nhiều mới có thể an ủi người khác. Chính những người đã từng yếu mới biết đỡ người yếu. Chính những người đã được tha mới biết thương xót.

Nhưng cũng vì thế, ta không được đùa với tội. Đừng nghĩ rằng cứ ngã rồi Chúa tha là xong. Không. Tội luôn để lại vết thương. Sự phản bội luôn làm Chúa đau. Sự chối từ luôn làm tình yêu bị tổn thương. Ta không hoán cải chỉ vì sợ phạt, mà vì không muốn làm buồn lòng Đấng đã yêu mình đến thế.

Ước gì khi nhìn Giuđa, ta biết sợ sự chai lì. Ước gì khi nhìn Phêrô, ta biết sợ sự tự phụ. Ước gì khi nhìn lên Chúa Giêsu, ta biết tin vào lòng thương xót. Và ước gì mỗi lần mình ngã, ta không chạy trốn Chúa, nhưng chạy về với Chúa. Không giấu mình, nhưng quỳ xuống. Không biện minh, nhưng thú nhận. Không tuyệt vọng, nhưng phó thác.

Xin Chúa cho chúng ta đừng mang trong mình cái hôn của Giuđa, nghĩa là những cử chỉ bề ngoài của sự thân tình nhưng bên trong lại xa Chúa. Xin Chúa cũng cho chúng ta đừng lặp lại lời của Phêrô theo kiểu tự tin quá mức mà thiếu tỉnh thức. Xin cho ta biết yêu Chúa thật, yêu bằng một trái tim khiêm nhường, yêu bằng một đời sống trung thành, và nếu có ngã, thì biết khóc, biết trở về, biết để ánh mắt Chúa cứu mình.

Lm. Anmai, CSsR

KHỔ ĐAU CỦA ĐỨC GIÊSU

Khi nói đến cuộc Thương Khó của Đức Giêsu, chúng ta thường nghĩ ngay đến roi đòn, mão gai, thập giá, đinh sắt, máu chảy, thân xác nát tan. Đúng, đó là những đau đớn khủng khiếp. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, ta vẫn chưa chạm đến chiều sâu nhất của nỗi khổ Đức Giêsu đã mang. Bởi vì có một thứ đau còn sâu hơn đau thể xác: đó là đau của trái tim. Có một thứ khổ còn âm ỉ hơn vết thương nơi da thịt: đó là vết thương của tình yêu bị phản bội.

Tin Mừng nói: “Đức Giêsu nói thế rồi, tâm thần Người xao xuyến.” Chúa xao xuyến. Chỉ một chữ đó thôi cũng đủ cho ta thấy Chúa không phải là một nhân vật lạnh lùng bước vào khổ nạn như một kịch bản đã định sẵn. Chúa không phải là một ý niệm trừu tượng. Chúa là Thiên Chúa làm người, mang một trái tim thật, biết yêu thật, biết đau thật. Ngài xao xuyến vì một người trong nhóm mình sẽ nộp mình. Ngài xao xuyến vì những người thân tín nhất rồi sẽ bỏ mình. Ngài xao xuyến vì tình yêu bị tổn thương ngay ở nơi lẽ ra phải có sự trung thành.

Khổ đau thể xác, dù ghê gớm, vẫn có thể được nâng đỡ bằng niềm vui nội tâm. Các thánh tử đạo là bằng chứng. Nhưng đau ở tâm hồn thì dằn vặt hơn nhiều. Có những người ngoài mặt không một vết thương, nhưng trong lòng đau đến muốn sụp đổ. Bị người dưng làm tổn thương đã đau, bị người thân làm đau còn đau gấp bội. Bị kẻ thù chống đối đã buồn, bị bạn hữu phản bội lại buồn đến tan nát. Đức Giêsu đã mang thứ đau ấy.

Giuđa là người được Chúa chọn. Phêrô là người Chúa đặt nhiều hy vọng. Các môn đệ là những người đã ăn cùng, đi cùng, sống cùng. Vậy mà trong giờ khắc quyết liệt nhất, một người bán Chúa, một người chối Chúa, những người còn lại bỏ chạy. Đây là nỗi đau của sự cô đơn tận cùng. Không phải cô đơn vì không có ai xung quanh, mà cô đơn vì ngay giữa những người thân cận nhất, Chúa vẫn bị bỏ lại một mình.

Nhiều người trong cuộc đời này đã nếm thứ đau ấy. Một người cha mẹ hy sinh cả đời cho con, rồi đến lúc già bị con cái lạnh nhạt. Một người vợ yêu hết lòng nhưng bị chồng phản bội. Một người chồng vất vả vì gia đình nhưng bị hiểu lầm. Một người bạn chân thành nhưng bị bán đứng. Một linh mục hy sinh cho cộng đoàn nhưng bị chính người mình phục vụ làm đau. Những nỗi đau ấy làm ta thắt lòng. Nhưng chính trong những đau đớn ấy, ta có thể đến gần hơn với trái tim Chúa Giêsu, vì Ngài đã đi qua rồi.

Điều cảm động là Chúa không làm ồn về nỗi đau của mình. Chúa không kể lể. Chúa không lên án dữ dội. Chúa không vạch mặt Giuđa trước bàn tiệc. Chúa không nhục mạ Phêrô. Chúa mang nỗi đau của mình trong thinh lặng. Đây là sự cao cả của tình yêu. Đau thật, nhưng không dùng nỗi đau để trả đũa. Buồn thật, nhưng không biến nỗi buồn thành độc địa. Tổn thương thật, nhưng vẫn giữ phẩm giá của lòng nhân từ.

Đức Giêsu cho thấy đau khổ lớn nhất thường là đau khổ câm lặng. Những vết thương sâu nhất nhiều khi không có tiếng kêu lớn. Chúng nằm trong tim. Chúng làm mắt cay nhưng lời không ra được. Chúng làm ngực nặng nhưng không ai hiểu hết. Chúa đã mang kiểu đau ấy. Chính vì thế, khi ta quỳ dưới chân Thánh Giá, ta không chỉ đứng trước thân xác bị đánh đập của Chúa, mà còn đứng trước một Trái Tim bị xé nát bởi sự vô ơn, phản bội, chối từ.

Vậy tại sao Chúa vẫn chấp nhận? Tại sao Chúa không rút lui? Tại sao Chúa không nói: “Con người như thế này thì không đáng nữa”? Câu trả lời chỉ có một: vì yêu. Chúa yêu không theo kiểu tính toán. Chúa yêu không theo kiểu “nếu con tốt thì Ta mới thương”. Chúa yêu đến cùng. Và “đến cùng” nghĩa là đến cả khi bị phản bội. Đến cả khi bị chối từ. Đến cả khi không được đáp lại. Đến cả khi tình yêu của mình bị đóng đinh.

Đây là nơi mầu nhiệm cứu độ trở nên chói sáng nhất. Chúa không cứu nhân loại bằng một phép màu từ xa. Chúa cứu bằng cách bước vào vùng sâu nhất của nỗi đau con người. Ngài nếm sự cô đơn để thánh hóa những cô đơn của ta. Ngài nếm sự phản bội để chữa lành những phản bội của ta. Ngài nếm sự sợ hãi để nâng đỡ những tâm hồn run rẩy. Ngài nếm sự im lặng của bạn hữu để ở gần những ai đang bị bỏ rơi. Không có vực sâu nào của nhân loại mà Chúa chưa đi tới.

Bài học của Tin Mừng hôm nay không chỉ là chiêm ngắm Chúa đau, mà còn là nhìn lại cách chúng ta làm Chúa đau. Mỗi lần ta sống giả dối là một lần ta hôn Chúa như Giuđa. Mỗi lần ta vì sợ hãi mà chối bỏ giá trị Tin Mừng là một lần ta lặp lại Phêrô. Mỗi lần ta vô ơn trước tình thương Chúa, mỗi lần ta đón nhận biết bao ân huệ mà vẫn lạnh nhạt, mỗi lần ta để tội lỗi ở lại quá lâu trong lòng, là một lần ta làm Trái Tim Chúa buồn.

Nhưng đồng thời, bài Tin Mừng này cũng mời ta học nơi Chúa cách mang đau khổ. Người đời thường có hai cách: hoặc trả đũa, hoặc co mình lại trong cay đắng. Chúa chọn cách thứ ba: biến đau khổ thành hiến lễ yêu thương. Đó là điều rất khó. Nhưng đó là con đường cứu độ. Một người bị tổn thương mà vẫn không đánh mất lòng nhân hậu, người ấy đang giống Chúa. Một người bị hiểu lầm mà vẫn giữ bình an, người ấy đang giống Chúa. Một người bị bạc đãi mà vẫn cầu nguyện cho người làm đau mình, người ấy đang bước vào trái tim Chúa.

Điều này không có nghĩa là chúng ta phải phủ nhận nỗi đau của mình. Không. Chúa xao xuyến. Chúa buồn. Chúa thổ lộ. Chúa cầu xin. Chúa không giả vờ mạnh mẽ. Sống như Chúa không phải là không đau, nhưng là đau mà không đánh mất tình yêu. Đau mà không để hận thù làm chủ. Đau mà vẫn tín thác. Đau mà vẫn phó mình cho Cha.

Có khi khổ đau lớn nhất đời ta không phải là bệnh tật hay túng thiếu. Mà là bị chính người mình yêu làm đau. Bị hiểu lầm bởi người mình hy sinh cho. Bị phản bội bởi người mình tin. Bị bỏ lại bởi người mình chờ đợi. Khi ấy, thay vì chỉ hỏi: “Tại sao chuyện này xảy ra cho con?”, ta hãy thử quỳ dưới chân Chúa và thưa: “Lạy Chúa, con đang chạm đến một phần nào đó của chén đắng Chúa đã uống. Xin cho con đừng uống nó trong cay đắng, nhưng trong kết hiệp với Chúa.”

Khi kết hiệp với Chúa, nỗi đau không mất ngay, nhưng nó được đổi nghĩa. Nó không còn chỉ là vết thương, mà có thể thành của lễ. Nó không còn chỉ là điều làm ta gục ngã, mà có thể thành nơi ta trưởng thành trong tình yêu. Nhiều tâm hồn đã trở nên sâu sắc hơn, hiền hơn, dịu hơn, khiêm nhường hơn sau những vết thương lớn. Không phải vì đau là tốt tự nó, mà vì họ đã để Chúa chạm vào nỗi đau ấy.

Xin cho chúng ta biết yêu Chúa không chỉ khi hát ca, mà còn khi ở lại với Chúa trong giờ xao xuyến. Xin cho chúng ta biết an ủi Trái Tim Chúa bằng một đời sống trung tín. Xin cho chúng ta đừng là những người nhận quá nhiều từ Chúa nhưng đáp lại quá ít. Xin cho ta biết yêu thật, và khi yêu thì chấp nhận rằng tình yêu thật luôn có khả năng bị tổn thương. Nhưng chính nơi đó, nếu được kết hợp với Chúa, tình yêu của ta sẽ được thanh luyện, lớn lên và trở nên giống tình yêu cứu độ của Ngài.

Và khi nào đời ta phải bước qua những đêm đau của phản bội, cô đơn, hiểu lầm, xin cho ta nhớ rằng Chúa đã đi qua rồi. Ta không một mình. Trái Tim bị đâm thâu của Chúa vẫn mở ra cho ta trú ẩn. Trong trái tim ấy, mọi giọt nước mắt của con người đều được hiểu, mọi tiếng nấc đều được lắng nghe, mọi vết thương đều có chỗ để được ôm lấy. Chính ở đó, khổ đau không còn là ngõ cụt, mà trở thành con đường dẫn vào sự sống.

Lm. Anmai, CSsR

Tác giả: