Thập Giá – Tình Yêu Đến Cùng
- CN, 29/03/2026 - 09:00
- Lm Anmai, CSsR
THẬP GIÁ – TÌNH YÊU ĐẾN CÙNG
Lạy Chúa Giê-su,
sáng nay, khi con đứng trước cuộc Thương Khó của Chúa, lòng con như lặng lại. Con không còn chỉ nghe một câu chuyện xa xưa, nhưng cảm nhận được một tình yêu đang chảy qua từng biến cố – một tình yêu âm thầm, chịu đựng và trao hiến đến tận cùng.
Lạy Chúa,
Chúa đứng trước mặt Phi-la-tô mà không biện minh, không chống trả. Chúa bị kết án dù vô tội. Đám đông ngày nào tung hô “Hosanna” thì hôm nay lại gào thét: “Đóng đinh nó vào thập giá!” Con nhận ra lòng người thật mong manh, và con cũng thấy chính mình trong đám đông ấy – khi con dễ dàng thay đổi, dễ dàng phản bội Chúa chỉ vì những lợi ích nhỏ bé.
Chúa bị đánh đòn, bị đội mão gai, bị nhạo báng, bị khạc nhổ… Từng đau đớn Chúa chịu không chỉ là thể xác, mà còn là sự xúc phạm, sự cô đơn, sự bị chối bỏ. Thế nhưng, Chúa vẫn lặng thinh. Một sự thinh lặng không phải của yếu đuối, nhưng của tình yêu – tình yêu sẵn sàng chịu tất cả để cứu con.
Lạy Chúa,
trên con đường lên đồi Gôn-gô-tha, Chúa vác thập giá nặng nề. Có lúc Chúa ngã xuống, có lúc cần đến ông Si-môn giúp đỡ. Con hiểu rằng hành trình theo Chúa cũng là hành trình vác thập giá mỗi ngày. Nhưng con lại thường trốn tránh, than phiền, và tìm cách chạy xa thập giá của mình.
Khi bị treo trên thập giá, Chúa vẫn bị nhục mạ, bị thách thức: “Nếu là Con Thiên Chúa, hãy xuống khỏi thập giá!” Nhưng Chúa đã không xuống. Vì nếu Chúa xuống, con sẽ không bao giờ được cứu. Chúa đã chọn ở lại trên thập giá – ở lại trong đau khổ – để ở lại trong tình yêu dành cho con.
Lạy Chúa Giê-su,
tiếng kêu của Chúa: “Lạy Thiên Chúa, sao Ngài bỏ rơi con?” làm tim con thắt lại. Trong giây phút ấy, Chúa đã mang lấy tất cả nỗi cô đơn, tuyệt vọng của con người. Những lúc con cảm thấy bị bỏ rơi, bị hiểu lầm, bị tổn thương… thì Chúa đã đi qua trước rồi.
Và rồi, Chúa trút hơi thở cuối cùng. Mọi sự như kết thúc… nhưng chính lúc ấy, bức màn Đền Thờ xé ra, đất rung chuyển, và một viên đại đội trưởng đã tuyên xưng: “Quả thật, ông này là Con Thiên Chúa.” Cái chết của Chúa không phải là dấu chấm hết, nhưng là khởi đầu của sự sống mới.
Lạy Chúa,
trước thập giá, con chỉ biết cúi đầu. Xin tha thứ cho con, vì bao lần con đã chọn Ba-ra-ba thay vì chọn Chúa – chọn tội lỗi thay vì chọn sự thật, chọn ích kỷ thay vì chọn yêu thương.
Xin cho con biết bước theo Chúa trên con đường thập giá, không sợ hãi, không trốn tránh. Xin dạy con biết yêu như Chúa đã yêu: yêu đến cùng, yêu trong hy sinh, yêu ngay cả khi không được đáp lại.
Trong ngày mới này,
xin cho con mang thập giá của mình với lòng tín thác. Và xin cho mỗi đau khổ con gặp phải trở thành một cơ hội để con kết hiệp với Chúa – Đấng đã chết vì con, để con được sống.
Amen.
Lm. Anmai, CSsR
ĐAU KHỔ CỦA ĐỨC KITÔ – NGUỒN AN ỦI CHO ĐAU KHỔ CỦA CON NGƯỜI
Mỗi khi bước vào Mùa Chay, nhất là khi tiến gần Tuần Thánh, Giáo Hội không mời gọi chúng ta đứng xa mà nhìn Chúa Giêsu chịu nạn như nhìn một câu chuyện buồn đã xảy ra trong quá khứ. Giáo Hội mời gọi chúng ta bước đến gần hơn, nhìn sâu hơn, cầu nguyện lâu hơn, để nhận ra rằng cuộc khổ nạn của Chúa không chỉ là một biến cố lịch sử, nhưng còn là một mầu nhiệm tình yêu, một con đường cứu độ, và cũng là một nguồn an ủi rất thật cho phận người đầy thương tích của chúng ta.
Có lẽ trong đời, điều làm cho con người đau nhất không phải chỉ là một vết thương ngoài da thịt, nhưng là những vết thương trong tâm hồn. Có những đau đớn không chảy máu mà vẫn làm người ta quỵ ngã. Có những phản bội không để lại dấu vết trên thân xác mà lại để lại cả một bóng tối trong lòng. Có những giây phút người ta vẫn còn sống, vẫn còn thở, vẫn còn đi lại, nhưng bên trong thì như đã gục ngã từ lâu. Và chính ở điểm đó, chúng ta thấy Chúa Giêsu rất gần với thân phận con người.
Tại vườn Cây Dầu, Chúa Giêsu đã đau khổ đến tột cùng. Không phải chỉ vì Người biết sắp bị bắt, bị đánh đòn, bị đội mão gai, bị đóng đinh. Nhưng sâu hơn thế, Người bước vào cơn hấp hối nội tâm. Người cô đơn. Người buồn sầu. Người bị những kẻ thân tín nhất bỏ mặc. Người mang lấy gánh nặng tội lỗi của nhân loại. Người đi vào đêm tối của sự bị ruồng bỏ, đến nỗi đã phải kêu lên trên thập giá: “Lạy Cha, sao Cha bỏ con?” Đó là tiếng kêu của Đấng vô tội mang lấy toàn bộ nỗi đổ vỡ của kiếp người tội lỗi.
Chúng ta thử nghĩ mà xem. Giuđa là môn đệ thân cận, đã sống với Chúa, nghe Chúa dạy, ăn cùng Chúa, đi cùng Chúa, vậy mà lại đem Chúa đi bán bằng giá một tên nô lệ. Phêrô, người mạnh mẽ, người từng tuyên xưng: “Thầy là Đức Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống”, vậy mà chỉ vì sợ hãi, đã chối Chúa đến ba lần. Các môn đệ khác, khi Chúa bị bắt, đều bỏ chạy. Chúa Giêsu đã nếm đủ nỗi đau của một trái tim bị phản bội, bị bỏ rơi, bị hiểu lầm, bị chối từ. Có ai trong chúng ta chưa từng một lần đau vì những điều ấy? Có ai chưa từng bị người mình tin tưởng làm cho thất vọng? Có ai chưa từng bị người mình thương làm cho tổn thương? Có ai chưa từng sống những đêm dài không ngủ chỉ vì một câu nói, một sự phản bội, một cái quay lưng?
Và vì thế, khi chúng ta đau, chúng ta không cầu nguyện với một Thiên Chúa xa lạ. Chúng ta cầu nguyện với Đấng đã từng đau. Khi chúng ta bị bỏ rơi, chúng ta không khóc trước một Thiên Chúa không hiểu mình. Chúng ta khóc trước Đấng đã từng bị bỏ rơi. Khi chúng ta bị phản bội, chúng ta không độc thoại một mình. Chúng ta nói chuyện với Đấng đã từng bị phản bội đến tận cùng. Đó là điều an ủi rất lớn. Đức tin Kitô giáo không nói với chúng ta rằng cứ tin Chúa thì sẽ không còn đau khổ. Đức tin Kitô giáo nói với chúng ta điều này: trong mọi đau khổ, Chúa đi vào đó trước ta, ở trong đó với ta, và sẽ dẫn ta đi qua đó.
Nhưng Chúa Giêsu không chỉ đau trong tâm hồn. Người còn chịu đau trong thân xác. Những trận đòn roi, những cái tát, những lời nhạo báng, mão gai cắm vào đầu, cây thập giá nặng đè trên vai, những chiếc đinh xuyên qua tay chân, tất cả đều là những đau đớn thật, những thương tích thật. Chúa không giả vờ đau để cứu nhân loại. Chúa đã thực sự đau. Người đau bằng xương bằng thịt, bằng máu, bằng nước mắt, bằng hơi thở đứt quãng trên thập giá.
Thế giới hôm nay cũng đầy những đau khổ thể xác. Có những người đang chống chọi với bệnh tật từng ngày. Có những người nằm viện lâu tháng, nhìn trần nhà mà khóc. Có những người mang trong mình một căn bệnh không chữa được. Có những người đau nhức tuổi già, không còn bước đi vững. Có những người bị tai nạn, bị thương tật, bị hành hạ bởi chính thân xác của mình. Có những người không biết nói gì với Chúa ngoài một tiếng rên khẽ giữa đêm. Chúa Giêsu hiểu. Chúa Giêsu biết. Chúa Giêsu đã đi qua con đường đó.
Chính vì thế, nhìn lên thập giá, chúng ta không chỉ thấy sự tàn nhẫn của loài người. Chúng ta còn thấy sự gần gũi vô cùng của Thiên Chúa. Một Thiên Chúa không ở trên mây cao để phán xét nỗi đau của ta, nhưng bước xuống tận đáy khổ đau để cứu chuộc ta từ bên trong. Người không giải thích đau khổ bằng lý thuyết. Người ôm lấy đau khổ bằng tình yêu. Và từ đó, đau khổ không còn là ngõ cụt. Đau khổ được kết hợp với thập giá Chúa sẽ trở thành của lễ. Nước mắt được kết hợp với nước mắt Chúa sẽ trở thành lời cầu nguyện. Vết thương được đặt trong cạnh sườn Chúa sẽ trở thành nơi phát sinh ơn chữa lành.
Nhiều người trong chúng ta sợ đau khổ, và điều đó rất tự nhiên. Không ai thích đau. Không ai thích bị thử thách. Không ai thích bị chà đạp, bị hiểu lầm, bị tổn thương. Nhưng người Kitô hữu được mời gọi đi xa hơn nỗi sợ ấy. Chúng ta được mời gọi nhìn đau khổ bằng con mắt đức tin. Không phải để ca tụng đau khổ, không phải để bi quan, nhưng để hiểu rằng nếu đau khổ đến trong đời ta, thì nó không còn vô nghĩa nữa. Từ ngày Chúa Giêsu vác thập giá, đau khổ không còn là sự hủy diệt đơn thuần, nhưng có thể trở thành con đường thanh luyện, con đường kết hợp, con đường cứu độ.
Có người đau vì gia đình. Có người đau vì con cái. Có người đau vì hôn nhân đổ vỡ. Có người đau vì nghèo túng. Có người đau vì cô đơn. Có người đau vì tội lỗi của chính mình. Có người đau vì quá khứ cứ quay về dằn vặt. Có người đau vì đã cầu nguyện mãi mà chưa thấy ánh sáng đâu. Hôm nay, Chúa không bảo chúng ta phải hiểu hết mọi lý do. Chúa chỉ mời gọi: hãy nhìn lên Người. Hãy ở lại dưới chân thập giá. Hãy đem nỗi đau của mình đặt vào nỗi đau của Chúa. Và rồi, chính từ thập giá ấy, sức mạnh sẽ được ban xuống, sự bình an sẽ nảy sinh, và hy vọng sẽ lại hồi sinh.
Đôi khi ta cứ nghĩ: nỗi đau của mình quá riêng, quá sâu, quá nặng, không ai hiểu được. Nhưng dưới chân thập giá, ta nghe như Chúa nói: “Ta hiểu.” Không phải hiểu bằng sự thương hại từ xa, nhưng hiểu bằng chính kinh nghiệm của một Đấng đã đi trọn con đường đau khổ. Không có đêm tối nào của đời ta mà ánh mắt Chúa chưa từng soi tới. Không có giọt nước mắt nào của ta mà trái tim Chúa không cảm nhận. Không có cây thập giá nào của ta mà vai Chúa không muốn cùng gánh lấy.
Mùa Chay, Tuần Thánh, và đặc biệt cuộc Thương Khó của Chúa dạy chúng ta một điều rất sâu xa: đau khổ không phải là tiếng nói cuối cùng. Tình yêu mới là tiếng nói cuối cùng. Hận thù không phải là kết cuộc. Tha thứ mới là kết cuộc. Cái chết không phải là chấm hết. Phục sinh mới là lời cuối. Vì thế, ai đang đau, đừng tuyệt vọng. Ai đang bị thử thách, đừng buông xuôi. Ai đang bước trong bóng tối, đừng nghĩ đời mình đã hết ánh sáng. Hãy nhìn lên Đức Kitô chịu đóng đinh. Nơi Người, ta thấy nỗi đau của mình được thấu hiểu. Nơi Người, ta thấy cuộc đời mình không bị bỏ rơi. Nơi Người, ta học biết rằng con đường thập giá, nếu được đi với tình yêu và niềm tin, sẽ dẫn vào bình minh phục sinh.
Xin Chúa cho chúng ta, trong những lúc yếu đuối nhất, biết ngước nhìn đôi mắt đầy đau khổ nhưng chan chứa yêu thương của Chúa Giêsu. Xin cho chúng ta không trốn chạy thập giá, nhưng biết vác lấy phần thập giá của mình với lòng tín thác. Xin cho mỗi đau khổ của đời ta, khi được kết hiệp với đau khổ của Chúa, trở thành nguồn ơn cứu độ cho chính mình và cho nhiều người khác.
Lm. Anmai, CSsR
CHÚA NHẬT LỄ LÁ – VINH QUANG ĐI QUA THẬP GIÁ
Chúa Nhật Lễ Lá luôn mang một bầu khí rất đặc biệt. Có tiếng reo hò. Có cành lá tung hô. Có đám đông phấn khởi. Có hình ảnh Chúa Giêsu tiến vào thành Giêrusalem trong sự long trọng. Nhưng cũng chính ngày hôm ấy, phụng vụ lại dẫn chúng ta đi rất nhanh vào bài Thương Khó. Từ tiếng “Hoan hô Con Vua Đavít” chuyển sang “Đóng đinh nó vào thập giá”. Từ cành lá chiến thắng chuyển sang cây gỗ ô nhục. Từ vẻ long trọng của một cuộc nghênh đón chuyển sang cô độc của một cuộc hành hình. Và đó chính là chiều sâu của Chúa Nhật Lễ Lá.
Lễ Lá không cho phép chúng ta dừng lại ở bề mặt của niềm vui. Lễ Lá bắt chúng ta phải nhìn sâu để thấy rằng vinh quang của Đức Kitô không giống vinh quang của thế gian. Nếu là thế gian, vinh quang là được tung hô, được kính phục, được chiến thắng, được đứng cao hơn người khác. Nhưng với Chúa Giêsu, vinh quang lại nằm ở chỗ vâng phục thánh ý Chúa Cha, yêu thương đến cùng, chấp nhận hiến thân, và đi trọn con đường thập giá để cứu độ nhân loại.
Biến cố Chúa Giêsu vào thành Giêrusalem cho chúng ta thấy một điều trước tiên: giờ của Người đã đến. Trong suốt hành trình công khai, nhiều lần Tin Mừng nhắc đến “giờ của Người chưa đến”. Chưa đến nên Người lánh đi. Chưa đến nên Người không để dân chúng tôn mình làm vua. Chưa đến nên Người chưa bước vào cuộc đối đầu cuối cùng. Nhưng hôm nay, giờ ấy đã đến. Chúa không trốn nữa. Chúa không né tránh nữa. Chúa chủ động đi vào thành thánh. Người biết mình đi đâu. Người biết điều gì đang chờ ở cuối con đường. Người biết thập giá đang ở phía trước. Nhưng Người vẫn đi.
Đó là một bài học rất lớn cho đời sống đức tin của chúng ta. Nhiều khi chúng ta chỉ muốn theo Chúa khi cuộc đời dễ chịu, khi mọi việc thuận lợi, khi người ta còn tung hô, còn quý mến, còn mở cửa đón chào mình. Nhưng Chúa Giêsu cho thấy rằng người môn đệ đích thực không chỉ bước đi trong những ngày cành lá, mà còn phải dám bước tiếp trong những ngày khổ nạn. Theo Chúa không phải chỉ là đi trong đoàn rước, nhưng còn là đi theo Người đến núi Sọ. Tin vào Chúa không phải chỉ là nhận ơn, nhưng còn là dám trao đời mình trong tay Chúa.
Điểm thứ hai, Chúa Nhật Lễ Lá tôn kính Đức Kitô là Vua. Nhưng Người là vị vua rất lạ. Người không cưỡi chiến mã, không có quân đội hộ tống, không vào thành bằng sức mạnh bạo lực. Người cưỡi trên lưng một con lừa con. Hình ảnh đó thật hiền lành, khiêm nhường, thanh bình. Chúa là Vua, nhưng không thống trị bằng áp đặt. Chúa là Vua, nhưng không cai trị bằng sợ hãi. Chúa là Vua của chân lý, của tình yêu, của sự sống và của an bình.
Vấn đề là thế gian không thích kiểu làm vua ấy. Con người thích những ai mạnh hơn mình, nổi hơn mình, thắng hơn mình. Người ta dễ quỳ xuống trước quyền lực, tiền bạc, danh vọng. Nhưng lại khó đón nhận một vị Vua hiền lành, nghèo khó và tự hiến. Bởi thế, chính danh hiệu “Vua dân Do Thái” đã trở thành lý do để kết án Người. Thập giá của Chúa có tấm bảng đề danh hiệu vương quyền, nhưng lại là thứ vương quyền bị nhạo báng. Thật ra, chính ở đó, vương quyền của Đức Kitô được tỏ lộ trọn vẹn nhất. Người cai trị bằng cách hiến mạng sống. Người chiến thắng bằng cách chịu thua. Người lên ngôi bằng cách bị treo lên.
Chúa Nhật Lễ Lá còn cho chúng ta thấy giá trị của đau khổ. Khi phụng vụ cho chúng ta cầm cành lá, Giáo Hội không muốn chúng ta dừng ở cảm xúc hân hoan. Giáo Hội muốn chúng ta hiểu rằng con đường dẫn vào vinh quang của Đức Kitô đi qua đau khổ. Không có Phục Sinh mà không có Thứ Sáu Tuần Thánh. Không có ánh sáng huy hoàng của ngôi mộ trống mà không có đêm tăm tối của cuộc khổ nạn. Không có tiếng hát Alleluia mà không có tiếng kêu “Lạy Thiên Chúa, sao Ngài bỏ con?” Chính vì thế, người Kitô hữu không thể sống đức tin bằng cách loại bỏ đau khổ ra khỏi cuộc đời mình.
Có nhiều người nghĩ rằng đi theo Chúa là để bớt khổ, để được may mắn, để được xuôi chèo mát mái, để gia đình yên ấm, con cái thành công, công việc ổn định. Dĩ nhiên, Chúa ban ơn và đồng hành với ta. Nhưng nếu chúng ta nghĩ theo Chúa là để miễn đau khổ, thì chúng ta chưa hiểu Tin Mừng. Chúa không hứa cất mọi thập giá. Chúa hứa ở với ta trên thập giá. Chúa không hứa cho ta khỏi mọi thử thách. Chúa hứa cho ta đủ ơn để vượt qua thử thách. Chúa không hứa cuộc đời sẽ toàn cành lá. Chúa hứa rằng sau thập giá sẽ là phục sinh.
Điều đáng sợ nhất trong đời sống đức tin không phải là đau khổ. Điều đáng sợ nhất là đau khổ mà mất hy vọng. Vác thập giá mà than trách. Chịu thử thách mà nghi ngờ tình yêu của Chúa. Gặp bóng tối mà tưởng rằng Chúa đã bỏ mình. Chúa Nhật Lễ Lá nhắc chúng ta rằng đau khổ chỉ có thể được hiểu đúng khi đặt trong ánh sáng của Phục Sinh. Cây thập giá của Chúa không phải là thất bại cuối cùng, nhưng là chiếc cầu dẫn sang sự sống mới. Vì thế, đau khổ không nghiền nát người tín hữu nếu người ấy biết kết hiệp đau khổ của mình với đau khổ của Chúa.
Còn một điều rất đáng suy nghĩ: chính đám đông hôm nay tung hô Chúa, ngày mai lại la hét kết án Chúa. Lòng người thay đổi nhanh quá. Miệng lưỡi con người chóng đổi thay quá. Hôm nay người ta có thể tán dương, ngày mai có thể dè bỉu. Hôm nay có thể coi mình như người quan trọng, ngày mai có thể xem mình chẳng ra gì. Bởi đó, đừng xây đời mình trên lời khen của thiên hạ. Đừng đặt căn tính của mình trên cảm xúc của đám đông. Chỉ có Chúa là bền vững. Chỉ có chân lý của Chúa là không thay đổi. Chỉ có tình yêu của Chúa là trung thành đến cùng.
Nhiều lúc chúng ta cũng giống đám đông ấy. Trong nhà thờ thì cầm lá tung hô. Nhưng ra khỏi nhà thờ lại sống trái với Tin Mừng. Trong giờ kinh thì thưa “Lạy Chúa”, nhưng trong cuộc sống lại để tiền bạc, danh vọng, tự ái và ích kỷ điều khiển. Lúc thuận lợi thì sốt sắng, lúc khó khăn thì trách Chúa. Khi được ơn thì ca tụng Chúa, khi gặp thử thách thì bỏ Chúa. Hôm nay phụng vụ đặt vào tay ta cành lá, nhưng đồng thời cũng đặt trước mặt ta cây thập giá. Đó là lời mời gọi chúng ta phải chọn lựa. Ta có thật sự theo Chúa không? Hay ta chỉ theo Chúa khi điều đó dễ dàng?
Chúa Giêsu tiến vào Giêrusalem không để được tôn vinh theo kiểu trần gian, nhưng để hiến thân. Và đó cũng là con đường của Hội Thánh, con đường của người môn đệ, con đường của mỗi người chúng ta. Muốn sống Tin Mừng, phải biết chết đi cho cái tôi. Muốn sinh nhiều hoa trái, phải dám như hạt lúa mì mục nát đi. Muốn bước vào niềm vui thật, phải dám đi qua những hy sinh thật. Chúa Nhật Lễ Lá là ngưỡng cửa của Tuần Thánh, nhưng cũng là ngưỡng cửa của lòng ta. Hoặc ta bước vào với Chúa. Hoặc ta đứng ngoài. Hoặc ta theo Chúa đi tới. Hoặc ta dừng lại ở những cảm xúc bề mặt.
Xin cho chúng ta đừng chỉ là những người cầm lá bằng tay, nhưng là những người mang thập giá trong lòng. Xin cho chúng ta đừng chỉ biết tung hô Chúa trên môi miệng, nhưng biết trung thành với Chúa trong cuộc sống. Xin cho chúng ta hiểu rằng Chúa là Vua, nhưng là vị Vua chịu đóng đinh. Và xin cho chúng ta, giữa những đổi thay của đời người, biết giữ lòng trung tín với Đức Kitô, Đấng đã yêu thương chúng ta cho đến cùng.
Lm. Anmai, CSsR
THEO CHÚA TRÊN CON ĐƯỜNG NÚI SỌ
Lễ Lá mở ra bằng một cuộc rước rất đẹp. Chúa Giêsu tiến vào thành Giêrusalem. Người ta trải áo xuống đường. Người ta chặt cành lá tung hô. Không khí tưng bừng. Lòng người háo hức. Tưởng chừng như tất cả đang bước vào một chiến thắng lớn lao. Nhưng rồi phụng vụ không cho chúng ta dừng lâu ở niềm vui ấy. Chỉ một lát thôi, chúng ta đã phải bước vào bài Thương Khó. Từ cổng thành đến Núi Sọ. Từ cành lá đến thập giá. Từ tiếng hoan hô đến tiếng kết án. Từ đoàn người đông đúc đến nỗi cô độc cùng cực của Chúa Giêsu.
Đó không chỉ là hai chặng đường địa lý. Đó là hai khuôn mặt của đời người. Đó là hai chiều kích của hành trình đức tin. Đó là hai thử thách mà người môn đệ luôn phải đối diện. Một bên là theo Chúa lúc dễ dàng. Một bên là theo Chúa lúc gian nan. Một bên là đứng trong đám đông nhiệt thành. Một bên là dám ở lại khi đám đông đã tan. Một bên là yêu Chúa khi Chúa làm phép lạ. Một bên là trung thành với Chúa khi Chúa bị treo trên thập giá.
Đường vào Giêrusalem thật đẹp. Đường ấy rộng. Đông người. Vui vẻ. Mọi người đồng lòng tung hô. Ở đó, theo Chúa thật dễ. Ai cũng muốn ở trong đám đông ấy. Ai cũng muốn được dự phần vào niềm vui ấy. Theo Chúa trong lúc ấy không đòi nhiều can đảm. Theo Chúa trong giây phút ấy không phải trả giá nhiều. Nhưng đường lên Núi Sọ lại khác. Đường ấy nặng nề. Buồn thảm. Phân tán. Rối ren. Không còn tiếng tung hô mà chỉ còn tiếng roi, tiếng chửi rủa, tiếng khóc than, tiếng nhạo báng. Và trên con đường ấy, rất nhiều người đã rẽ sang lối khác.
Giuđa rẽ sang con đường phản bội. Phêrô rẽ sang con đường chối Thầy. Các môn đệ rẽ sang con đường trốn chạy. Đám đông rẽ sang con đường a dua kết án. Quân lính đi vào con đường tàn nhẫn. Các thượng tế bước theo con đường ganh ghét. Philatô đi trên con đường thỏa hiệp. Chỉ còn rất ít người dám đi gần Chúa. Một vài phụ nữ. Một môn đệ được Chúa thương. Một người ngoại là ông Simon vác đỡ thập giá. Một người trộm lành cuối cùng quay về. Và Đức Maria đứng dưới chân thập giá. Con đường Núi Sọ là nơi lòng người bị lột trần, nơi đức tin được thử vàng, nơi sự thật về mỗi con người hiện ra rõ ràng.
Nếu chỉ theo Chúa trên đường vào thành mà không theo Chúa trên đường lên Núi Sọ, thì chưa phải là môn đệ thật. Vì theo Chúa không chỉ là bước trong những giờ hân hoan, nhưng còn là kiên trì trong những giờ tăm tối. Có lẽ ai trong chúng ta cũng thích đạo sốt sắng, thích những nghi thức đẹp, thích những ngày hội lớn, thích những lúc nhà thờ đông vui, thích những bài hát mạnh mẽ, thích cảm giác được nâng đỡ. Nhưng đạo thật không chỉ sống bằng cảm xúc. Đức tin thật phải đi vào thử thách. Tình yêu thật phải đi qua trung thành. Người môn đệ thật không bỏ Chúa chỉ vì con đường bắt đầu nặng hơn.
Đời sống thiêng liêng của chúng ta cũng như thế. Có những ngày cầu nguyện rất ngọt ngào. Có những ngày dự lễ rất sốt sắng. Có những ngày lòng ta nhẹ nhàng, yêu Chúa dễ dàng, tha thứ dễ dàng, hy sinh dễ dàng. Nhưng rồi cũng có những ngày cầu nguyện khô khan, lòng nặng nề, công việc ngập đầu, gia đình rối ren, bản thân mệt mỏi, tội lỗi kéo lôi, cám dỗ bủa vây. Chính trong những ngày ấy mới thấy ta thật sự đi với Chúa đến đâu. Chính trong những ngày ấy mới biết ta yêu Chúa bằng môi miệng hay bằng đời sống.
Đường Núi Sọ không chỉ là con đường Chúa đi năm xưa. Nó còn là con đường của mỗi người hôm nay. Có người đi trên con đường bệnh tật. Có người đi trên con đường hôn nhân rạn nứt. Có người đi trên con đường làm ăn thất bại. Có người đi trên con đường bị hiểu lầm. Có người đi trên con đường cô đơn không ai thấu. Có người đi trên con đường xấu hổ vì một lầm lỗi quá khứ. Có người đi trên con đường khô hạn đức tin. Có người đi trên con đường dằng co với một tội quen. Ai cũng có một Núi Sọ nào đó trong đời. Vấn đề là ta đi con đường ấy với ai. Một mình, ta dễ gục ngã. Đi với Chúa, thập giá vẫn nặng nhưng không vô nghĩa.
Điều rất đáng sợ là nhiều khi ta chỉ muốn ở lại với Chúa lúc Người vào thành Giêrusalem, nhưng lại né tránh khi Người lên Núi Sọ. Ta muốn một Đức Kitô vinh quang mà không muốn một Đức Kitô chịu đóng đinh. Ta muốn ơn lành mà không muốn hy sinh. Ta muốn bình an mà không muốn chiến đấu nội tâm. Ta muốn phục sinh mà không muốn chết đi cho con người cũ. Nhưng không có con đường tắt trong Tin Mừng. Chúa đã đi qua thập giá để vào vinh quang. Người môn đệ cũng phải chấp nhận quy luật ấy.
Có một câu hỏi rất mạnh cần đặt ra cho mỗi người: nếu tôi có mặt ở Giêrusalem hôm đó, tôi sẽ làm gì? Câu hỏi ấy không chỉ để tưởng tượng, nhưng để soi vào hiện tại. Hôm nay, tôi đang đứng ở đâu? Tôi có là Giuđa khi đổi Chúa lấy một chút lợi lộc? Tôi có là Phêrô khi sợ dư luận nên không dám sống đức tin? Tôi có là đám đông khi sống theo phong trào, ai nói gì cũng nghe, không có lập trường? Tôi có là Philatô khi biết điều đúng mà vẫn để mặc sự dữ thắng vì sợ phiền phức? Tôi có là quân lính khi vui thú trên nỗi đau của người khác? Hay tôi dám là Simon thành Kyrênê, cúi xuống đỡ lấy thập giá? Tôi dám là Verônica, lau mặt Chúa giữa đám đông dữ tợn? Tôi dám là Đức Maria, đứng lại dù lòng tan nát?
Thật ra, mỗi ngày chúng ta đều đang chọn đường. Không phải chỉ một lần cho cả đời, mà từng ngày. Mỗi phản ứng của ta là một ngã rẽ. Mỗi quyết định của ta là một bước chân. Khi ta thỏa hiệp với gian dối, ta đang rẽ khỏi đường Chúa. Khi ta im lặng trước điều xấu vì sợ mất lòng, ta đang rẽ. Khi ta bỏ cầu nguyện vì lười biếng, ta đang rẽ. Khi ta tha thứ, ta đang bước gần Chúa hơn. Khi ta chịu đựng trong yêu thương, ta đang đi gần Núi Sọ với Chúa. Khi ta âm thầm hy sinh vì gia đình, vì cộng đoàn, vì tha nhân, ta đang đi trên con đường mà Chúa đã đi.
Theo Chúa trên đường Núi Sọ không phải là mang một bộ mặt buồn bã, nặng nề, chán chường. Theo Chúa trên đường Núi Sọ là giữ lòng trung tín trong gian nan. Là không để bóng tối làm mình đổi hướng. Là không để đám đông quyết định lương tâm mình. Là không vì thập giá mà nghi ngờ tình yêu của Chúa. Là dẫu không hiểu hết vẫn nói: “Lạy Chúa, con theo Chúa.” Có thể ta run. Có thể ta yếu. Có thể ta ngã. Nhưng đừng bỏ đường.
Mỗi Mùa Chay là một lần Giáo Hội hỏi lại chúng ta: con đang theo Chúa ở chặng nào? Chỉ ở cổng thành? Hay đã bước lên con đường dốc của Núi Sọ? Chỉ lúc sốt sắng? Hay cả lúc khô khan? Chỉ khi được an ủi? Hay cả khi bị thử thách? Chỉ bằng lời kinh? Hay bằng chọn lựa sống hằng ngày?
Xin Chúa cho chúng ta ơn can đảm để không chỉ là những người cầm cành lá trong một giờ phụng vụ, nhưng là những môn đệ thật biết đi theo Chúa từng ngày. Xin cho chúng ta, giữa những ngã rẽ của cuộc đời, biết chọn con đường của sự thật, của trung tín, của hy sinh, của tình yêu. Xin cho chúng ta đừng chạy trốn khi thập giá xuất hiện. Và xin cho chúng ta luôn nhớ rằng con đường Núi Sọ không kết thúc trong mồ đá, nhưng mở ra bình minh phục sinh.
Lm. Anmai, CSsR
TÌNH YÊU ĐÁP LẠI HẬN THÙ
Một trong những điều làm cho cuộc Thương Khó của Chúa Giêsu trở nên chấn động nhất, không phải chỉ là vì Chúa chịu đau quá nhiều, nhưng là vì trong khi chịu đau, Người vẫn tiếp tục yêu thương. Trong khi bị hận thù bủa vây, Người vẫn đáp lại bằng tình yêu. Trong khi bị xúc phạm, Người không trả đũa. Trong khi bị phản bội, Người không khép lòng. Trong khi bị kết án, Người không nuôi oán hận. Trong khi bị đóng đinh, Người vẫn cầu xin tha thứ. Chính chỗ đó cho thấy Chúa Giêsu không chỉ chịu nạn như một nạn nhân, nhưng sống cuộc Thương Khó như một Đấng Cứu Độ.
Cuộc đời con người thường bị những đổi thay làm cho chao đảo. Hôm nay được yêu thương, ngày mai bị bỏ rơi. Hôm nay được kính trọng, ngày mai bị khinh thường. Hôm nay người ta đứng về phía mình, ngày mai lại quay lưng. Chúa Giêsu đã trải qua tất cả những điều đó trong một khoảng thời gian rất ngắn. Mới đây thôi dân chúng còn tung hô Người như một vị vua, thế mà chẳng bao lâu sau họ đã hùa nhau la lớn: “Đóng đinh nó vào thập giá!” Mới đây thôi các môn đệ còn ngồi đồng bàn với Thầy, thế mà chỉ ít lâu sau, một người đi bán Thầy, một người chối Thầy, những người khác bỏ trốn. Tình người mỏng manh là thế. Lòng người đổi thay là thế.
Đứng trước tất cả những làn sóng thù hận ấy, đáng lẽ Chúa có quyền nổi giận. Đáng lẽ Chúa có thể lên án. Đáng lẽ Chúa có thể trừng phạt. Nhưng không. Người vẫn bình an. Người vẫn làm chủ. Người vẫn hiền lành. Người vẫn yêu. Không phải vì Người yếu, nhưng vì Người mạnh theo cách của Thiên Chúa. Không phải vì Người bất lực, nhưng vì Người chọn quyền năng của tình yêu thay vì bạo lực của hận thù.
Ở bữa Tiệc Ly, khi biết rõ giờ mình sắp đến, Chúa không sống trong tâm thế hoảng loạn. Trái lại, Người nói như một người đang khao khát hoàn tất chương trình cứu độ: “Thầy những khát khao mong mỏi ăn lễ Vượt Qua này với anh em.” Câu ấy nghe thật lạ. Trước đau khổ, con người thường muốn lùi lại. Trước cái chết, con người thường sợ hãi. Nhưng Chúa Giêsu lại chủ động bước tới. Bởi Người không nhìn cuộc khổ nạn như một tai họa vô nghĩa, nhưng như giờ hiến dâng vì yêu thương và giờ trở về cùng Chúa Cha.
Khi quân lính kéo đến bắt, Chúa không chống trả. Một cử chỉ rất đẹp hiện ra trong đêm tối ấy: Chúa chữa lành vành tai tên đầy tớ bị chém đứt. Giữa bầu khí bạo lực, Chúa vẫn làm một việc của tình thương. Giữa cơn hỗn loạn, Người vẫn để lòng thương xót lên tiếng. Đó là Đức Kitô. Đó là trái tim của Thiên Chúa. Đó là cách Thiên Chúa chiến thắng sự dữ: không phải bằng cách làm cho sự dữ lớn hơn, nhưng bằng cách đem tình yêu vào nơi mà người ta tưởng chỉ còn hận thù.
Khi Giuđa đến hôn Chúa để nộp Thầy, Chúa không xô ra, không nguyền rủa, không gọi hắn là đồ phản bội khốn nạn. Chúa chỉ nói một lời rất đau mà vẫn rất dịu: “Bạn ơi, bạn đến đây làm gì?” Chỉ một tiếng “bạn” thôi mà đủ làm rơi nước mắt. Chúa vẫn gọi kẻ phản bội bằng tiếng thân tình. Đó không phải là sự mềm yếu. Đó là sự cao cả của một tình yêu không bị tội lỗi của người khác làm méo mó.
Khi Phêrô chối Chúa, Chúa quay lại nhìn ông. Ánh mắt ấy chắc chắn không phải là ánh mắt kết án. Nếu là kết án, Phêrô đã tuyệt vọng. Nhưng vì đó là ánh mắt vừa đau vừa thương, vừa buồn vừa tha thứ, nên Phêrô mới ra ngoài khóc lóc thảm thiết. Có những ánh mắt làm người ta co cụm lại. Nhưng có những ánh mắt làm người ta thức tỉnh. Ánh mắt của Chúa Giêsu là ánh mắt đánh động lương tâm hơn bất cứ lời quở trách nào.
Trên đường lên Núi Sọ, trong lúc thân xác rã rời, Chúa vẫn dừng lại để nói với các phụ nữ thành Giêrusalem. Người đang đau, nhưng vẫn nghĩ đến người khác. Người đang bị kết án, nhưng vẫn lo cho phần rỗi của người khác. Người đang vác thập giá, nhưng vẫn an ủi những người khóc mình. Tình yêu nơi Chúa lớn quá. Tình yêu ấy không co lại trong đau đớn bản thân. Tình yêu ấy càng bị thử thách lại càng tinh tuyền.
Rồi trên thập giá, khi sự đau đớn đã đến cực điểm, Chúa còn làm một điều mà nhân loại khó hiểu nổi: “Lạy Cha, xin tha cho họ, vì họ không biết việc họ làm.” Người xin tha cho ai? Xin tha cho những kẻ vừa đánh đập mình, nhạo báng mình, kết án mình, đóng đinh mình. Đây là đỉnh cao của Tin Mừng. Đây là đỉnh cao của tình yêu. Đây là điều thế gian không thể dạy ta, nhưng thập giá của Đức Kitô có thể dạy.
Chúng ta đang sống trong một thế giới mà hận thù thường được đáp lại bằng hận thù, xúc phạm được đáp lại bằng xúc phạm, phản bội được đáp lại bằng trả đũa. Người ta dễ nổi nóng, dễ loại trừ nhau, dễ nói nặng nhau, dễ cắt đứt nhau. Nhiều gia đình tan vỡ chỉ vì không ai chịu lùi một bước. Nhiều tình bạn chết đi chỉ vì không ai muốn tha thứ. Nhiều cộng đoàn mất bình an vì ai cũng muốn phần thắng thuộc về mình. Và nhiều tâm hồn khổ sở không phải vì vết thương ban đầu, nhưng vì cứ ôm mãi cục than hận thù trong lòng.
Chúa Giêsu cho chúng ta thấy một con đường khác. Không phải là cam chịu theo kiểu yếu đuối, nhưng là chiến thắng bằng tình yêu. Tha thứ không có nghĩa là coi sự dữ là bình thường. Tha thứ là không để sự dữ của người khác sinh ra sự dữ mới trong lòng mình. Yêu thương không có nghĩa là chấp nhận mọi sai trái. Yêu thương là không để trái tim mình bị biến dạng bởi oán hờn. Người mạnh nhất không phải là người đánh gục được người khác, nhưng là người không để lòng mình bị thù hận điều khiển.
Có lẽ trong chúng ta, ai cũng có một người nào đó làm mình đau. Có một biến cố nào đó làm mình tổn thương. Có một ký ức nào đó làm mình nghẹn lại. Có khi là trong gia đình. Có khi là ngoài xã hội. Có khi là trong cộng đoàn. Có khi là từ người mình đã từng tin tưởng nhất. Hôm nay, Chúa không phủ nhận vết thương ấy. Nhưng Chúa đặt trước mặt ta con đường của Người. Ta sẽ tiếp tục sống bằng hận thù, hay bắt đầu bước vào tự do của tha thứ? Ta sẽ để bóng tối thắng mình, hay để tình yêu của Chúa biến đổi lòng mình?
Tha thứ không dễ. Yêu người làm mình đau là điều vượt quá sức riêng của con người. Nhưng đó chính là lý do ta cần ở gần thập giá. Chỉ khi chiêm ngắm Chúa Giêsu chịu nạn, ta mới học được nghệ thuật yêu thương giữa đau đớn. Chỉ khi để Trái Tim Chúa đụng chạm trái tim mình, ta mới có thể bớt cứng cỏi, bớt cay nghiệt, bớt oán trách. Chỉ khi đón nhận lòng thương xót của Chúa cho chính mình, ta mới có thể trao lòng thương xót ấy cho người khác.
Xin Chúa Giêsu hiền lành và khiêm nhường dạy chúng ta biết yêu thương khi bị hiểu lầm, biết nhẫn nại khi bị xúc phạm, biết cầu nguyện khi bị tổn thương, biết tha thứ khi bị phản bội. Xin cho chúng ta đừng để hận thù sinh hoa trái trong lòng mình. Xin cho mỗi người biết học nơi thập giá bài học cao quý nhất: tình yêu mạnh hơn sự dữ, lòng thương xót mạnh hơn phán xét, và tha thứ mạnh hơn trả đũa.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỨC GIÊSU ĐỐI DIỆN VỚI CÁI CHẾT – BÀI HỌC CHO MỌI KIẾP NGƯỜI
Có lẽ không có gì làm con người sợ bằng cái chết. Cái chết là ranh giới mà ai cũng phải bước qua nhưng không ai muốn nghĩ tới. Người ta có thể chuẩn bị cho nhiều điều: chuẩn bị nghề nghiệp, chuẩn bị tương lai, chuẩn bị nhà cửa, chuẩn bị tiền bạc, chuẩn bị tuổi già. Nhưng ít ai chuẩn bị cho cái chết. Người ta thích nói về thành công hơn là nói về tận cùng. Người ta thích kéo dài những bận rộn để quên đi sự thật rằng đời người rất mỏng giòn. Thế nhưng chính ở chỗ đó, Chúa Giêsu trở thành người Thầy tuyệt vời cho chúng ta. Người đã đối diện với cái chết không phải bằng trốn tránh, nhưng bằng tự do, vâng phục và hiến dâng.
Bước vào Tuần Thánh, chúng ta gặp Đức Giêsu tiến vào Giêrusalem, nơi Người biết chắc mình sẽ bị nộp, bị kết án và bị giết. Người không ngây thơ. Người không mơ hồ. Người biết rõ điều gì sắp xảy ra. Những người xung quanh cũng phần nào cảm thấy điều đó. Các môn đệ lo lắng. Có người can ngăn. Có người sợ hãi. Có người nghĩ rằng lên Giêrusalem lúc này là quá nguy hiểm. Theo cách tính của con người, tránh đi là khôn ngoan. Né đi là hợp lý. Chậm lại là an toàn. Nhưng Chúa Giêsu vẫn đi.
Tại sao? Vì Người không sống theo bản năng tự vệ như cách con người thường làm. Người sống theo ý Cha. Người sống để hoàn tất sứ mạng. Người sống một cuộc đời không đóng kín trong việc giữ mình, nhưng mở ra trong việc hiến mình. Đây là điều rất khác với chúng ta. Chúng ta thường hỏi: làm sao để khỏi mất? Chúa Giêsu hỏi: làm sao để trao ban? Chúng ta thường hỏi: làm sao để an toàn? Chúa Giêsu hỏi: làm sao để trung thành? Chúng ta thường hỏi: làm sao để đỡ thiệt? Chúa Giêsu hỏi: làm sao để hoàn tất điều Cha muốn?
Đức Giêsu đối diện với cái chết không phải như một người bị dồn vào chân tường mà bất lực buông xuôi. Người chấp nhận cái chết trong tự do. Điều này rất quan trọng. Chúa nói: “Không ai lấy mạng sống Ta được, nhưng chính Ta tự hiến.” Nghĩa là cái chết của Chúa không phải chỉ là một tai nạn do thù hận gây nên. Đó là lễ hiến dâng của tình yêu. Người không chỉ bị giết. Người tự trao mình. Người không chỉ là nạn nhân của bạo lực. Người là của lễ dâng hiến cho phần rỗi thế gian.
Trong vườn Cây Dầu, ta thấy Chúa thực sự sợ hãi, thực sự xao xuyến, thực sự đổ mồ hôi máu. Điều đó cho thấy Chúa không đóng kịch. Người thật sự là người. Người thật sự run trước đau đớn và cái chết. Nhưng điều đáng quý là Người không để nỗi sợ điều khiển mình. Người đem nỗi sợ ấy đặt vào trong lời cầu nguyện: “Lạy Cha, nếu có thể, xin cho con khỏi uống chén này. Nhưng xin đừng theo ý con, một theo ý Cha.” Đó là lời cầu nguyện của một con người trưởng thành trong đức tin. Không phủ nhận nỗi sợ. Không chối bỏ yếu đuối. Nhưng đem tất cả vào trong sự vâng phục.
Biết bao lần trong đời, chúng ta cũng đứng trước những “cái chết” nhỏ và lớn. Cái chết của một dự định. Cái chết của một mối tương quan. Cái chết của danh dự. Cái chết của một giai đoạn đời sống. Cái chết của sức khỏe. Cái chết của người thân yêu. Cái chết của những ảo tưởng ta từng bám víu. Và sau cùng là cái chết thật của chính mình. Chúng ta sợ là phải. Nhưng điều cần học nơi Chúa Giêsu là: đừng trốn khỏi sự thật của thân phận con người. Đừng sống như thể mình sẽ ở mãi đời này. Đừng xây cả cuộc đời trên những điều sớm muộn cũng qua đi.
Chúa Giêsu chấp nhận thân phận con người đến cùng. Người không biến đá thành bánh để khỏi đói. Người không nhảy xuống từ nóc Đền Thờ để được thiên thần đỡ lấy. Người không xin mười hai đạo binh thiên thần đến cứu mình khỏi giờ khổ nạn. Người không xuống khỏi thập giá để chứng tỏ quyền năng. Tại sao? Vì Người không đến để trốn khỏi phận người, nhưng để cứu phận người bằng cách đi trọn phận người. Người không đóng vai một con người. Người làm người thật. Người đón nhận giới hạn, đau đớn, mệt nhọc, bị hiểu lầm, bị xúc phạm, bị giết chết. Và chính vì thế, Người trở nên Đấng có thể cứu độ chúng ta từ trong lòng kiếp người.
Đây là bài học rất lớn cho chúng ta. Nhiều khi ta không chấp nhận thân phận mình. Ta không chấp nhận mình yếu. Ta không chấp nhận mình thất bại. Ta không chấp nhận mình già đi. Ta không chấp nhận người thân đổi thay. Ta không chấp nhận việc mình không kiểm soát được mọi sự. Ta cứ muốn đời mình phải theo ý mình. Và khi không được như ý, ta nổi loạn, cay đắng, trách Chúa, trách người, trách đời. Nhưng Chúa Giêsu dạy ta rằng trưởng thành không phải là kiểm soát được tất cả, mà là biết đón nhận đời mình trong tay Thiên Chúa.
Điều đẹp nhất nơi Đức Giêsu đối diện với cái chết là Người biến giờ chết thành giờ yêu. Trong bữa Tiệc Ly, Người lập bí tích Thánh Thể. Nghĩa là trước khi thân xác mình bị trao nộp trên thập giá, Người đã tự nguyện trao chính mình làm lương thực nuôi nhân loại. Cái chết không còn chỉ là bị tước mất, nhưng trở thành dâng hiến. Sự mất mát không còn vô nghĩa, nhưng trở thành trao ban. Tình yêu của Chúa mạnh hơn cái chết vì Người đã biến cái chết thành cửa ngõ của sự sống.
Con người thường sợ mất. Nhưng chỉ người nào biết cho đi mới thật sự sống. Chúa Giêsu dạy điều đó bằng chính cái chết của mình. Người yêu cho đến cùng. Người trao ban cho đến cùng. Người phục vụ cho đến cùng. Khi các môn đệ còn tranh nhau xem ai lớn nhất, Chúa quỳ xuống rửa chân cho họ. Khi họ còn mơ tới chỗ đứng, Chúa nói đến chỗ hiến thân. Khi họ còn nghĩ đến quyền lực, Chúa nói đến phục vụ. Nghĩa là cách chuẩn bị cho cái chết không phải là tích trữ thêm, nhưng là yêu thương nhiều hơn. Không phải là nắm chặt hơn, nhưng là buông mình vào tay Chúa hơn. Không phải là sống cho mình hơn, nhưng là hiến mình hơn.
Nếu hôm nay Chúa gọi ta trở về, ta đã sẵn sàng chưa? Câu hỏi ấy không nhằm làm ta hoảng sợ, nhưng để đánh thức ta. Ta sống để làm gì? Ta bận rộn vì điều gì? Ta lo lắng vì điều gì? Điều gì trong đời ta rồi sẽ theo ta vào cõi đời đời? Tiền bạc không theo ta. Danh vọng không theo ta. Những lời tán dương không theo ta. Chỉ có tình yêu là theo ta. Chỉ có những gì được làm trong Chúa mới còn mãi.
Đức Giêsu không dạy chúng ta coi thường cái chết. Người dạy chúng ta sống sao để cái chết không còn là nỗi kinh hoàng tuyệt đối. Ai sống trong Chúa thì cái chết trở thành cuộc vượt qua. Ai yêu trong Chúa thì cái chết không cướp mất được điều quý nhất. Ai sống trung tín thì cái chết không phải là thất bại, nhưng là hoàn tất. Người Kitô hữu không tìm cái chết, nhưng không sợ cái chết như một kẻ vô vọng. Vì bên kia cái chết là Chúa Cha. Bên kia thập giá là phục sinh. Bên kia hiến dâng là sự sống đời đời.
Xin cho chúng ta biết học nơi Chúa Giêsu thái độ đúng đắn trước thân phận con người. Xin cho chúng ta biết chấp nhận những giới hạn của mình với lòng khiêm tốn. Xin cho chúng ta biết đem những sợ hãi vào trong cầu nguyện. Xin cho chúng ta biết sống mỗi ngày như một cơ hội để yêu thương, phục vụ và hiến dâng. Và xin cho khi giờ sau hết đến, chúng ta có thể bước qua với một tâm hồn bình an, vì đã sống trong Chúa, đã tin vào Chúa, và đã yêu như Chúa đã yêu.
Lm. Anmai, CSsR
TỪ NHỮNG LỜI HỨA MONG MANH CỦA CON NGƯỜI ĐẾN TÌNH YÊU TRUNG TÍN CỦA ĐỨC KITÔ
Chúa Nhật Lễ Lá mở ra cho chúng ta một khung cảnh thật đặc biệt. Khởi đầu là tiếng reo hò, là cành lá, là áo choàng trải trên đường, là lời tung hô đầy phấn khởi: “Hoan hô Con Vua Đavít.” Nhưng kết thúc của tuần lễ ấy lại là tiếng gào thét: “Đóng đinh nó vào thập giá!” Cũng những con người đó, cũng những môi miệng đó, cũng những bàn tay đó, vậy mà trong một thời gian rất ngắn, lòng người đã đổi thay. Từ tung hô sang kết án. Từ nồng nhiệt sang phủ nhận. Từ gần gũi sang loại trừ.
Và khi chiêm ngắm cảnh tượng ấy, ta không chỉ thấy đám đông năm xưa. Ta thấy chính mình. Vì lòng người hôm nay cũng thế. Hứa rất dễ, trung thành rất khó. Nói yêu thì nhanh, sống chết với tình yêu ấy thì chậm. Nhiều khi trong một lúc xúc động, ta sẵn sàng nói với Chúa những lời rất đẹp. Ta thưa với Chúa rằng: con sẽ theo Chúa đến cùng. Con sẽ sống tử tế. Con sẽ bỏ tội. Con sẽ đổi đời. Con sẽ yêu thương. Con sẽ trung thành. Nhưng rồi chỉ ít ngày sau, thậm chí ít giờ sau, ta lại sống như thể chưa bao giờ nói những lời ấy.
Đó là thân phận mong manh của con người. Con người rất dễ rung động nhưng cũng rất dễ quên. Rất dễ cam kết nhưng cũng rất dễ rút lui. Rất dễ tuyên bố nhưng rất ngại hy sinh. Khi chưa phải trả giá, ta nói rất hay. Khi phải trả giá bằng thời giờ, bằng danh dự, bằng quyền lợi, bằng tiện nghi, bằng cái tôi, thì lời hứa bắt đầu lùi bước.
Phêrô đã từng nói rất mạnh. Ông quả quyết rằng dù mọi người có bỏ Thầy, ông cũng không bỏ. Nhưng cuối cùng, chỉ trước một người đầy tớ gái, ông đã chối Thầy đến ba lần. Các môn đệ đã từng cùng ăn với Thầy, cùng đi với Thầy, cùng nghe Thầy, cùng chứng kiến bao phép lạ của Thầy. Thế mà trong giờ thử thách, tất cả đều bỏ chạy. Giuđa đã từng ở rất gần Chúa. Nhưng ở gần không có nghĩa là thuộc về. Đi với Chúa không có nghĩa là ở trong Chúa. Nụ hôn của Giuđa trở thành dấu chỉ đau đớn nhất của một tình yêu phản bội.
Nhưng điều làm chúng ta xúc động nhất không phải chỉ là sự yếu đuối của con người. Điều làm chúng ta xúc động nhất chính là sự trung tín của Đức Giêsu. Ngài biết hết. Ngài biết ai sẽ phản bội. Ngài biết ai sẽ chối từ. Ngài biết ai sẽ bỏ chạy. Ngài biết đám đông hôm nay tung hô, ngày mai sẽ gào thét đòi giết Ngài. Ngài biết con đường đi vào Giêrusalem không phải là con đường dẫn đến ngai vàng trần thế, nhưng là con đường dẫn đến thập giá. Thế mà Ngài vẫn đi. Ngài không lùi lại. Ngài không đổi hướng. Ngài không bỏ cuộc. Ngài không yêu nửa vời. Ngài đi tới cùng.
Ở đây ta thấy sự khác biệt thật lớn giữa trái tim con người và trái tim Thiên Chúa. Con người thường yêu khi được đáp lại. Chúa yêu ngay cả khi bị khước từ. Con người thường trung thành khi mọi sự thuận lợi. Chúa vẫn trung thành ngay giữa phản bội. Con người dễ ở lại khi được yêu mến. Chúa vẫn ở lại ngay cả khi bị chối bỏ. Con người thường tính toán xem người kia có xứng đáng hay không. Chúa yêu không phải vì ta xứng đáng, nhưng vì Ngài là Tình Yêu.
Anh chị em thân mến, có lẽ có những lúc ta nhìn lại đời mình và thấy xấu hổ. Xấu hổ vì có những lời hứa với Chúa mà ta đã quên. Có những lần ta sốt sắng trong nhà thờ nhưng ra khỏi nhà thờ lại sống khác. Có những khi ta rước lễ rất thành kính nhưng lại nuôi trong lòng sự ghen ghét. Có những khi ta quỳ lâu trước tượng Chúa nhưng lại vô cảm trước nỗi đau của người thân. Có những khi ta nói yêu mến Chúa nhưng lại không sẵn sàng bỏ một tội quen. Có những khi ta nhân danh đức tin nhưng lại cư xử rất thiếu bác ái. Có những khi ta nghĩ mình đạo đức, nhưng thật ra chỉ là đạo đức trên môi miệng.
Lễ Lá nhắc cho ta rằng con đường theo Chúa không chỉ là cầm lá mà đi rước. Theo Chúa là đi với Ngài cả khi con đường trở nên tối tăm. Theo Chúa là ở với Ngài cả khi đám đông quay lưng. Theo Chúa là dám trung thành ngay cả khi điều đó làm mình thiệt thòi. Theo Chúa là để chữ tín của mình được thử lửa qua từng chọn lựa nhỏ của đời thường.
Có thể ta không phản bội Chúa bằng ba mươi đồng bạc. Nhưng ta phản bội Chúa bằng một chút ích kỷ, một chút gian dối, một chút thỏa hiệp với điều xấu. Có thể ta không chối Chúa bằng lời nói công khai. Nhưng ta chối Chúa khi sợ sống ngay thẳng trước mặt người đời. Có thể ta không hò hét “đóng đinh nó vào thập giá”, nhưng mỗi lần ta làm tổn thương một người vô tội, mỗi lần ta dửng dưng trước nỗi đau của tha nhân, mỗi lần ta chọn mình mà bỏ Chúa, là mỗi lần ta góp thêm một chiếc đinh vào thập giá của Ngài.
Tuy nhiên, Tin Mừng không dừng lại ở việc tố cáo sự yếu đuối của con người. Tin Mừng mở ra một niềm hy vọng. Đó là dù chúng ta bất tín, Chúa vẫn một mực trung tín. Dù chúng ta đổi thay, Chúa không thay đổi. Dù chúng ta lùi bước, Chúa vẫn bước tới. Dù chúng ta quên Ngài, Ngài không quên chúng ta. Chính vì thế, Chúa Nhật Lễ Lá không chỉ làm ta buồn vì tội lỗi loài người. Chúa Nhật Lễ Lá còn làm ta xúc động vì tình yêu không hề rút lui của Thiên Chúa.
Đức Giêsu tiến vào cuộc thương khó không như một nạn nhân bị cuốn đi, nhưng như một người Con tự nguyện vâng phục Cha và tự nguyện hiến mình vì nhân loại. Ngài bước vào đau khổ với sự bình an của một trái tim đã hoàn toàn phó thác. Ngài không bị hoàn cảnh đánh bại. Ngài biến đau khổ thành lễ hiến dâng. Ngài biến phản bội thành nơi bày tỏ lòng thương xót. Ngài biến thập giá thành ngai tòa của tình yêu.
Vậy hôm nay, điều Chúa muốn nơi chúng ta là gì? Có lẽ trước hết, Chúa muốn ta khiêm tốn nhìn nhận sự mong manh của mình. Đừng quá tin vào mình. Đừng vội hứa những điều lớn lao mà không xin ơn Chúa nâng đỡ. Đừng nghĩ rằng mình sẽ không bao giờ phản bội. Người ngã thường là người tưởng mình đứng rất vững. Người được cứu thường là người biết mình yếu và bám chặt vào Chúa.
Thứ đến, Chúa mời gọi ta tập trung thành trong những việc nhỏ. Trung thành trong bổn phận. Trung thành trong lời nói. Trung thành trong đời sống gia đình. Trung thành trong tình nghĩa vợ chồng. Trung thành trong việc cầu nguyện. Trung thành trong sự thật. Trung thành trong bác ái. Chúng ta không thể nói yêu Chúa đến cùng nếu không biết sống tử tế đến cùng với những người Chúa đặt bên cạnh đời mình.
Sau cùng, Chúa mời gọi ta bước vào Tuần Thánh với một quyết tâm rất cụ thể: đừng chỉ xúc động, nhưng phải hoán cải. Đừng chỉ khóc vì Chúa bị đóng đinh, nhưng hãy bớt đi một điều làm Chúa phải đau lòng. Đừng chỉ thương Chúa vì Ngài bị bỏ rơi, nhưng hãy ở lại với Ngài bằng một đời sống sâu hơn, thật hơn, sạch hơn. Đừng chỉ hát những bài ca sốt sắng, nhưng hãy để cuộc đời mình trở thành bài ca trung tín.
Xin cho chúng ta hiểu rằng giữa một thế giới quá dễ đổi thay, điều quý nhất không phải là lời nói đẹp, nhưng là một tấm lòng bền đỗ. Xin cho chúng ta, dù yếu đuối, vẫn biết nương vào ơn Chúa để giữ lòng trung thành. Xin cho chúng ta, giữa những lật lọng của lòng người, luôn ngước nhìn lên Đức Kitô là Đấng đã yêu đến cùng. Và xin cho mỗi người chúng ta, khi bước theo Chúa trong Tuần Thánh này, biết học lấy một điều rất căn bản mà rất khó: nói ít thôi, yêu thật hơn; hứa ít thôi, trung tín nhiều hơn; yếu đuối đấy, nhưng vẫn không ngừng quay về với tình yêu của Đấng không bao giờ phụ bạc chúng ta.
Lm. Anmai, CSsR
CÔ ĐƠN VÀ IM LẶNG DƯỚI BÓNG THẬP GIÁ
Trong cuộc thương khó của Chúa Giêsu, có những điều rất dễ làm ta xúc động: máu, roi đòn, mão gai, cây thập giá, những cú đánh, những lời nhạo báng. Nhưng có một nỗi đau âm thầm hơn, sâu hơn, lặng hơn, mà nếu không dừng lại đủ lâu, ta sẽ không thấy. Đó là nỗi cô đơn của Chúa. Và đi liền với nỗi cô đơn ấy là sự im lặng của Chúa.
Cô đơn là một trong những đau khổ nặng nề nhất của con người. Có những vết thương thân xác còn có thể thấy được, còn có thể băng bó được. Nhưng vết thương của cô đơn thường ở rất sâu, không ai nhìn thấy, và chính vì thế lại càng đau. Khi một người bị bỏ rơi, bị hiểu lầm, bị phản bội, bị đặt ra ngoài vòng yêu thương, người ấy không chỉ đau vì biến cố xảy ra, mà còn đau vì không có ai thực sự ở bên.
Chúa Giêsu đã đi vào chính vùng sâu ấy của thân phận nhân loại. Trong vườn Cây Dầu, Ngài đã thao thức đến đổ mồ hôi máu. Ngài cần những người thân tín thức với Ngài một giờ thôi. Chỉ một giờ thôi. Không phải để giải quyết điều gì. Không phải để can ngăn điều gì. Chỉ để ở bên. Chỉ để hiệp thông. Chỉ để Ngài không phải một mình trong giờ đen tối. Nhưng các môn đệ ngủ. Nỗi cô đơn của Chúa đã bắt đầu từ đó.
Rồi khi Ngài bị bắt, tất cả bỏ chạy. Khi Ngài bị điệu ra trước công luận, không ai đứng ra bênh vực. Khi Ngài bị vu khống, không ai lên tiếng cho sự thật. Khi Ngài bị khinh chê, những người từng được Ngài chữa lành, được Ngài yêu thương, được Ngài nuôi dưỡng, cũng vắng bóng. Phêrô, người đã mạnh miệng nhất, lại chối Ngài. Giuđa, người ở gần nhất, lại bán Ngài. Đám đông, những người từng tung hô, quay sang kết án. Từ Cây Dầu đến dinh thượng tế, từ dinh Philatô đến đồi Canvê, Chúa càng đi càng một mình.
Cái cô đơn ấy lên đến tận cùng khi trên thập giá, Chúa kêu lên: “Lạy Thiên Chúa, lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ con?” Không phải Chúa Cha thực sự bỏ rơi Người Con chí ái, nhưng trong tư cách là Đấng gánh lấy tội lỗi nhân loại, Chúa Giêsu đã đi vào tận cùng cảm thức bị bỏ rơi của thân phận con người. Ngài đã chạm đến đáy sâu nhất của nỗi đau mà con người có thể nếm trải: đau không chỉ vì khổ, mà còn vì tưởng như không còn ai ở cùng.
Anh chị em thân mến, chính nơi đây, Đức Giêsu trở nên gần với biết bao con người hôm nay. Gần với người già sống giữa con cháu mà vẫn thấy mình lạc lõng. Gần với người vợ khóc trong hôn nhân lạnh nhạt. Gần với người chồng đi về trong căn nhà đầy đủ mà lòng trống rỗng. Gần với người trẻ có hàng trăm kết nối nhưng không có lấy một nơi để thật sự mở lòng. Gần với người đau bệnh nằm lâu ngày, cảm thấy mình là gánh nặng. Gần với linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, người phục vụ trong Giáo Hội mà đôi khi càng cho đi càng cảm thấy không ai hiểu mình. Gần với những ai bị hiểu lầm, bị loại trừ, bị phản bội, bị bỏ quên.
Nhưng không chỉ có nỗi cô đơn. Còn có sự im lặng của Chúa. Trước bao lời tố cáo, Chúa im lặng. Trước những màn vu khống, Chúa im lặng. Trước Hêrôđê tò mò và khinh bạc, Chúa im lặng. Trước bao tiếng nhạo báng, Chúa không biện minh. Trước bao xảo trá của con người, Chúa không tranh cãi. Ngài không dùng lời nói để thắng. Ngài dùng tình yêu để cứu.
Sự im lặng của Chúa không phải là bất lực. Sự im lặng ấy cũng không phải là đồng lõa với điều ác. Đó là sự im lặng của một nội tâm mạnh hơn tiếng la ó bên ngoài. Đó là sự im lặng của Đấng biết rất rõ mình là ai nên không cần chứng minh mình bằng những phản ứng nóng giận. Đó là sự im lặng của tình yêu không muốn thắng người khác bằng quyền lực, nhưng muốn chạm vào lòng người bằng hiến dâng.
Chúng ta thường không chịu nổi im lặng. Bị hiểu lầm là muốn thanh minh ngay. Bị đụng chạm là muốn đáp trả ngay. Bị xúc phạm là muốn nói cho hả lòng ngay. Có khi chỉ vì một lời nhỏ mà ta để lòng mình dậy sóng suốt nhiều ngày. Ta không đủ sức ở yên trong Chúa, nên chỉ cần một tiếng động ngoài kia là tâm hồn đã đảo lộn. Ta chưa đủ sâu, nên lời nói người khác dễ làm mình mất bình an.
Chúa Giêsu dạy ta một bài học rất lớn: không phải lúc nào nói cũng là mạnh, và không phải lúc nào im lặng cũng là yếu. Có những lời nói làm tình hình sáng lên. Nhưng cũng có những lời nói chỉ làm bóng tối dày hơn. Có những lúc phải lên tiếng cho sự thật, cho công lý, cho người yếu thế. Nhưng cũng có những lúc cần im lặng để khỏi trả đũa, khỏi tự ái, khỏi làm cho sự dữ thắng thêm một lần nữa trong lòng mình.
Sự im lặng của Chúa còn là một lời mời gọi chúng ta bước vào chiều sâu của nội tâm. Bởi vì chỉ ai có đời sống bên trong mới chịu nổi im lặng. Người rỗng bên trong sẽ sợ thinh lặng. Người không ở với Chúa được sẽ tìm mọi cách lấp khoảng trống bằng tiếng ồn, bằng bận rộn, bằng điện thoại, bằng giải trí, bằng nói liên miên. Nhưng người biết cầu nguyện sẽ dần hiểu rằng có những lúc Chúa làm việc mạnh nhất trong sự lặng thinh.
Tuần Thánh là lúc ta được mời gọi ở lại với nỗi cô đơn và sự im lặng của Chúa. Ở lại không phải để ngắm một thảm kịch cho cảm động. Ở lại để cho nỗi cô đơn của Chúa soi vào nỗi cô đơn của ta. Có khi ta cô đơn vì người khác không hiểu mình. Nhưng cũng có khi Chúa đang cô đơn vì ta không dành chỗ cho Ngài trong lòng mình. Có khi ta than rằng không ai ở với mình. Nhưng Chúa có thể đang hỏi: còn con, con có ở với Ta không? Ta bận với nhiều việc đạo, nhưng lại không ở với Chúa. Ta nói nhiều về Chúa, nhưng không sống gần Chúa. Ta phục vụ Chúa, nhưng lại hiếm khi ngồi lặng trước mặt Ngài.
Đức Giêsu cô đơn không chỉ vì người khác bỏ Ngài, mà còn vì những người yêu Ngài chưa yêu đủ để ở lại. Đó là điều làm ta phải xét mình. Có lẽ Chúa vẫn đang cô đơn trong nhiều nhà thờ vắng. Cô đơn trong những giờ chầu mà lòng ta để nơi khác. Cô đơn trong những lần ta đọc kinh mà không có trái tim. Cô đơn nơi những người đau khổ mà ta né tránh. Cô đơn trong chính những vùng tối đời ta mà ta không muốn mời Ngài bước vào.
Và rồi từ nơi thập giá, từ nỗi cô đơn ấy, từ sự im lặng ấy, lại bật lên một ánh sáng lạ lùng. Viên đại đội trưởng đã thốt lên: “Quả thật, người này là Con Thiên Chúa.” Lạ thay, có những lúc chân lý không bừng sáng nhờ lời hùng biện, mà nhờ một tình yêu âm thầm chịu đựng. Có những lúc người ta nhận ra Thiên Chúa không phải vì nghe nhiều lý lẽ, mà vì chạm được vào một sự hiền lành không trả đũa, một sự nhẫn nại không oán than, một tình yêu vẫn còn tha thứ giữa đau đớn cùng cực.
Xin Chúa cho chúng ta biết yêu mến sự thinh lặng. Không phải thứ thinh lặng lạnh lùng, cắt đứt, khép kín, nhưng là thinh lặng của cầu nguyện, của lắng nghe, của tín thác. Xin cho chúng ta biết ở lại với những người cô đơn, vì nhiều khi điều họ cần không phải là lời khuyên, mà là một sự hiện diện. Xin cho chúng ta biết ở lại với Chúa trong giờ của Ngài, chứ không chỉ tìm Chúa khi đến giờ của mình. Và xin cho mỗi khi chúng ta cảm thấy bị bỏ rơi, bị hiểu lầm, bị lẻ loi, chúng ta nhớ rằng mình không hề cô độc, vì có một Đấng đã đi trước chúng ta trên con đường ấy, đã nếm trọn nỗi cô đơn của con người, để từ đó ôm lấy mọi nỗi cô đơn của chúng ta trong vòng tay cứu độ của Ngài.
Lm. Anmai, CSsR
CHÚC TỤNG ĐỨC VUA ĐANG VÁC THẬP GIÁ CỦA NHÂN LOẠI
Trong ngày Lễ Lá, chúng ta chúc tụng Đức Vua. Nhưng đó là một vị Vua rất khác. Không cưỡi chiến mã, nhưng cưỡi lừa con. Không đi vào thành với đoàn quân vũ trang, nhưng đi giữa những con người đơn sơ. Không nắm quyền thống trị bằng bạo lực, nhưng hiến mình trong yêu thương. Không xây ngai vàng bằng kim loại quý, nhưng lên ngôi trên thập giá.
Và vì là một vị Vua khác thường như thế, nên vương quốc của Ngài cũng khác. Vương quốc ấy không xây bằng sợ hãi, nhưng bằng lòng thương xót. Không lớn lên bằng áp đặt, nhưng bằng tự hiến. Không được bảo vệ bởi kẻ mạnh, nhưng mở ra cho người yếu thế. Chúa Giêsu là Vua, nhưng là Vua đứng về phía người nghèo, người đau khổ, người bị bỏ rơi, người bị đối xử bất công.
Khi đọc cuộc thương khó, ta không chỉ thấy một biến cố đã qua. Ta thấy cả bộ mặt của thế giới hôm nay. Hôm nay vẫn có những người vô tội bị kết án. Hôm nay vẫn có những thân phận bị làm nhục, bị bóc lột, bị chèn ép, bị coi thường. Hôm nay vẫn có biết bao người bị đóng đinh cách âm thầm trong gia đình, nơi công sở, trên giường bệnh, giữa xã hội lạnh lùng. Hôm nay vẫn có những em nhỏ bị tổn thương. Vẫn có những phụ nữ bị xúc phạm. Vẫn có những người lao động phải gánh thập giá nặng nề mà không ai thấy. Vẫn có những con người bị lột mất phẩm giá, bị đóng đinh không bằng đinh sắt, nhưng bằng lời nói, bằng định kiến, bằng bất công, bằng vô cảm.
Bởi thế, khi chúc tụng Đức Vua Giêsu, ta không chỉ chúc tụng một nhân vật lịch sử. Ta đang chúc tụng một Đấng vẫn đang hiện diện trong những người bé mọn. Đức Giêsu đã đồng hóa mình với những ai đói khát, đau bệnh, tù đày, bị bỏ rơi. Thành ra, nếu ta thật lòng tung hô Ngài mà lại dửng dưng với những người đau khổ, thì lời tung hô ấy dễ trở thành trống rỗng. Ta không thể tôn kính Vua Giêsu trên bàn thờ mà khinh thường Ngài nơi người nghèo. Ta không thể cúi đầu trước tượng Chúa chịu nạn mà quay lưng trước những thập giá đang đi ngang đời mình.
Đức Vua của chúng ta không ngự trên khoảng cách. Ngài đi vào nỗi đau. Ngài vác lấy thập giá của nhân loại. Và vì thế, theo Chúa không phải chỉ là giữ đạo theo nghĩa cá nhân. Theo Chúa còn là học cách nhạy cảm trước khổ đau của anh chị em mình. Một người thật sự đi đàng thánh giá sẽ không thể vô cảm. Một người thật sự quỳ trước thập giá sẽ không thể sống ích kỷ mãi. Một người thật sự chạm đến vết thương của Chúa sẽ dần học biết chạm đến vết thương của tha nhân với lòng kính trọng và thương xót.
Có khi chúng ta đi đàng thánh giá rất chăm chỉ, nhưng lại không để cho đàng thánh giá đi vào đời mình. Ta ngắm từng chặng Chúa vác thập giá, nhưng không chịu đỡ một phần gánh nặng cho người sống bên cạnh. Ta suy niệm Chúa bị kết án bất công, nhưng trong đời thường lại xét đoán người khác quá dễ. Ta thương Chúa bị đánh đòn, nhưng lời nói của ta vẫn làm người khác đau. Ta xót xa khi Chúa bị lột áo, nhưng lại có thể bóc trần lỗi lầm của người anh em để làm nhục họ. Ta cảm động khi Chúa ngã xuống, nhưng lại thiếu kiên nhẫn với sự yếu đuối của người thân.
Anh chị em thân mến, thập giá không phải chỉ là biểu tượng để đeo. Thập giá là lối sống. Là dám yêu khi yêu thì đau. Là dám tha thứ khi tha thứ thì khó. Là dám cho đi khi cho đi thì thiệt. Là dám sống thật khi sống thật có thể bị hiểu lầm. Là dám chọn phần thấp thay vì tìm phần hơn. Và chính nơi đó, Đức Giêsu cho ta thấy thế nào là vương quyền đích thực. Vua thật không phải là người buộc người khác phải quỳ trước mình. Vua thật là người cúi xuống rửa chân cho người khác. Vua thật không phải là người né tránh đau khổ của dân mình. Vua thật là người mang lấy đau khổ ấy trên vai mình.
Lễ Lá vì thế không chỉ là ngày của cành lá và lời tung hô. Lễ Lá là ngày của một sự chọn lựa. Ta có thật sự muốn theo một vị Vua như thế không? Vì đi theo Ngài là chấp nhận bước vào một lối sống không được thế gian đề cao. Thế gian tôn vinh thành công, Chúa tôn vinh hiến dâng. Thế gian mê sức mạnh, Chúa chọn hiền lành. Thế gian sợ mất, Chúa dạy trao ban. Thế gian chạy theo vẻ ngoài, Chúa nhìn trái tim. Thế gian thích chiến thắng ồn ào, Chúa cứu độ bằng tình yêu thầm lặng.
Nhiều lúc ta cũng muốn một Đức Giêsu khác: một Đức Giêsu làm phép lạ theo ý ta, giải quyết nhanh rắc rối của ta, bảo vệ hình ảnh của ta, làm cho ta thành công theo kiểu ta muốn. Nhưng Đức Giêsu không đến để phục vụ những mong đợi ích kỷ của ta. Ngài đến để biến đổi trái tim ta. Và Ngài biến đổi bằng cách kéo ta ra khỏi cái tôi, ra khỏi sự vô cảm, ra khỏi đời sống chỉ biết mình, để biết sống liên đới với người khác.
Trong cuộc thương khó, có những điểm sáng rất đẹp. Simon thành Kyrênê được mời vác đỡ thập giá. Các phụ nữ Giêrusalem biết khóc thương. Người trộm lành biết nhìn ra Đấng vô tội bên cạnh mình. Những hình ảnh ấy cho ta hy vọng. Giữa một thế giới thờ ơ, vẫn có thể có những trái tim biết dừng lại. Giữa một đám đông độc ác, vẫn có thể có một con người biết nhận ra sự thật. Giữa bóng tối phủ dày, vẫn có thể có một lời cầu xin cứu độ: “Lạy Ngài, khi vào Nước của Ngài, xin nhớ đến tôi.”
Và chính câu trả lời của Đức Giêsu làm cho trái tim ta bừng sáng: “Hôm nay, anh sẽ ở với tôi trên thiên đàng.” Một người bị đóng đinh lại hứa thiên đàng cho một người bị đóng đinh. Một Đấng đang chết lại mở cửa sự sống. Một vị Vua không còn gì trong tay lại trao tặng tất cả. Đó là vương quyền của Đức Kitô. Vương quyền của lòng thương xót. Vương quyền của niềm hy vọng. Vương quyền của tình yêu không bị đóng đinh chết cùng thân xác, nhưng bừng nở thành sự sống mới.
Xin cho chúng ta biết chúc tụng Đức Vua không chỉ bằng môi miệng, nhưng bằng đời sống. Chúc tụng Ngài bằng cách tôn trọng phẩm giá người khác. Chúc tụng Ngài bằng cách bênh vực sự thật. Chúc tụng Ngài bằng cách đỡ nâng người yếu. Chúc tụng Ngài bằng cách sống hiền lành hơn giữa một thế giới nhiều bạo lực. Chúc tụng Ngài bằng cách bớt đi một sự vô cảm, thêm vào một cử chỉ xót thương.
Xin cho mỗi lần nhìn lên Chúa vác thập giá, ta không chỉ thấy Chúa, mà còn thấy những con người đang âm thầm vác thập giá chung quanh mình. Và xin cho ta đừng chỉ thưa “Hoan hô Con Vua Đavít” bằng tiếng hát, nhưng còn thưa bằng một cuộc đời biết cúi xuống, biết liên đới, biết yêu cho tới cùng như Đức Vua của chúng ta.
Lm. Anmai, CSsR
TỪ CÀNH LÁ ĐẾN THẬP GIÁ: HÀNH TRÌNH THEO CHÚA TRONG SỰ THẬT
Lễ Lá luôn có một điều gì đó vừa đẹp vừa buồn. Đẹp vì bầu khí hân hoan. Đẹp vì tiếng hát, vì đoàn rước, vì cành lá trên tay, vì lời tung hô rộn ràng. Nhưng buồn vì ta biết rất rõ rằng niềm vui ấy sẽ rất nhanh chóng đi vào bi kịch. Người được tung hô hôm nay chính là người sẽ bị kết án trong vài ngày tới. Cành lá hôm nay như đã mang sẵn bóng của thập giá mai sau.
Phụng vụ thật khôn ngoan khi đặt hai khung cảnh ấy sát nhau. Giáo Hội không cho ta ở mãi trong sự phấn khởi bề ngoài. Giáo Hội kéo ta đi sâu hơn, để ta hiểu rằng theo Chúa không phải chỉ là đi trong những khoảnh khắc đẹp. Theo Chúa là bước vào sự thật của tình yêu. Mà tình yêu thật thì luôn phải đi ngang qua thử thách.
Đi theo Chúa lúc Ngài được tung hô không khó. Đi theo Chúa lúc bị người ta bỏ rơi mới khó. Hô vang “hoan hô” trong đám đông thì dễ. Đứng lại dưới chân thập giá mới khó. Giữ đạo khi mọi sự êm đẹp thì dễ. Sống niềm tin khi bị thử thách, bị cám dỗ, bị thiệt thòi, mới khó. Chính vì thế, Lễ Lá không chỉ là một nghi lễ đẹp, nhưng là một câu hỏi nghiêm túc Chúa đặt cho từng người: con có theo Ta thật không, hay chỉ theo Ta khi thuận lợi?
Có những người theo Chúa như theo một cảm xúc. Khi được an ủi thì sốt sắng. Khi lời cầu xin được nhận thì vui vẻ. Khi công việc đạo đem lại sự nâng đỡ tinh thần thì gắn bó. Nhưng khi Chúa im lặng, khi đau khổ kéo đến, khi đời sống thiêng liêng khô khan, khi gia đình gặp thử thách, khi lời cầu nguyện không được như ý, thì bắt đầu chán nản, bắt đầu lùi bước, bắt đầu nghi ngờ. Theo Chúa kiểu ấy là cầm lá rất đẹp, nhưng chưa sẵn sàng mang thập giá.
Có những người theo Chúa bằng tập quán. Đi lễ vì quen. Đọc kinh vì quen. Giữ hình thức vì quen. Nhưng trái tim không chuyển động. Đời sống không đổi mới. Cái ác vẫn ở đó. Tật xấu vẫn ở đó. Tính khí vẫn ở đó. Sự ích kỷ vẫn ở đó. Sự hơn thua vẫn ở đó. Khi đó, đạo của ta có thể rất đều đặn, nhưng chưa hẳn đã là hành trình bước theo Đức Kitô.
Lễ Lá mời gọi chúng ta bước từ cảm xúc sang xác tín, từ hình thức sang nội tâm, từ đám đông sang chọn lựa cá nhân. Bởi vì có thể đi trong đám rước mà lòng chưa thuộc về Chúa. Có thể cầm lá trên tay mà chưa hề để Chúa chạm tới đời mình. Có thể hát rất lớn mà trái tim lại đang xa Chúa. Điều quan trọng nhất không phải là bàn tay ta đang cầm gì, nhưng là trái tim ta đang chọn ai.
Khi vào thành Giêrusalem, Chúa Giêsu biết rõ con đường phía trước. Ngài không ảo tưởng về đám đông. Ngài không say men chiến thắng. Ngài không ngộ nhận mình đang được người đời thật lòng đón nhận. Ngài biết rõ lòng người hay thay đổi. Ngài biết rất rõ con đường của mình là con đường hiến tế. Nhưng Ngài vẫn đi. Ngài đi vì yêu Cha. Ngài đi vì yêu nhân loại. Ngài đi vì giờ của tình yêu đã đến.
Đó là điểm làm ta phải suy nghĩ rất nhiều. Chúa không sống dựa vào phản ứng của đám đông. Ngài sống từ thánh ý Chúa Cha. Còn chúng ta thì sao? Nhiều khi đời sống của ta bị điều khiển quá mạnh bởi ánh mắt người khác. Được khen thì vui. Bị chê thì buồn. Được đón nhận thì sốt sắng. Bị hiểu lầm thì chán nản. Ta sống bằng dư luận nhiều hơn bằng chân lý. Ta sống bằng cảm giác nhiều hơn bằng đức tin. Ta sống bằng nhu cầu được công nhận nhiều hơn bằng khát vọng làm đẹp lòng Chúa.
Theo Chúa thật sự là học sống từ bên trong. Là làm điều đúng không phải vì ai cũng làm, nhưng vì đó là điều Chúa muốn. Là trung thành không phải vì người khác thấy, nhưng vì lương tâm mách bảo. Là chọn điều thiện không phải vì được khen, nhưng vì không thể phản bội Tin Mừng. Là dám ở lại với Chúa cả khi chung quanh không còn ai ở lại.
Có lẽ trong cuộc thương khó, điều đau đớn không chỉ là sự dữ của kẻ thù, mà còn là sự vắng mặt của người thân. Chúa không chỉ bị đám đông chống đối. Chúa còn bị những người gần gũi nhất bỏ rơi. Điều này cũng xảy ra trong đời sống đức tin của ta. Có khi điều làm ta ngã lòng không phải là cám dỗ quá lớn, mà là sự lạnh nhạt kéo dài. Không phải là một biến cố dữ dội, mà là từng chút thỏa hiệp nhỏ. Không phải là một phản bội công khai, mà là một sự xa Chúa từ từ.
Thế nên, bước vào Tuần Thánh là lúc ta phải thành thật với lòng mình. Tôi đang theo Chúa ở mức nào? Tôi có chỉ thích cành lá mà sợ thập giá không? Tôi có muốn một Đức Giêsu đem lại bình an theo ý tôi, nhưng lại không chấp nhận một Đức Giêsu mời tôi từ bỏ bản thân không? Tôi có dám ở với Chúa trong giờ của Ngài, hay chỉ tìm Chúa trong giờ thuận tiện của tôi?
Anh chị em thân mến, theo Chúa từ cành lá đến thập giá còn có nghĩa là chấp nhận hành trình thanh luyện. Bởi vì đức tin thật không sinh ra nơi sự dễ dãi. Đức tin thật lớn lên nhờ được thử lửa. Tình yêu thật không trưởng thành qua những lời đẹp, nhưng qua những lần đau mà vẫn ở lại. Lòng trung thành thật không được chứng minh trong lúc thuận buồm xuôi gió, nhưng trong những ngày chán nản mà vẫn không bỏ cuộc.
Có thể trong đời sống hôn nhân, thập giá là việc tiếp tục yêu thương khi người kia không còn dễ thương như trước. Có thể trong đời linh mục, tu sĩ, thập giá là trung thành khi không còn nhiều an ủi. Có thể trong đời sống giáo dân, thập giá là âm thầm sống công chính giữa một môi trường đầy thỏa hiệp. Có thể trong đời sống đức tin, thập giá là tiếp tục cầu nguyện khi tâm hồn khô khan. Nhưng chính ở đó, tình yêu được tinh luyện. Chính ở đó, ta bước ra khỏi thứ đạo bề mặt để đi vào chiều sâu của việc thuộc về Đức Kitô.
Và rồi, khi ở lại đủ lâu với thập giá, ta bắt đầu hiểu rằng thập giá không phải là thất bại. Thập giá là nơi tình yêu đi đến tận cùng sự thật của nó. Chỉ nơi ấy, ta mới thấy Chúa yêu đến mức nào. Chỉ nơi ấy, ta mới thấy tội lỗi nặng đến đâu. Chỉ nơi ấy, ta mới thấy lòng thương xót lớn đến chừng nào. Chỉ nơi ấy, ta mới hiểu rằng cứu độ không đến từ tiếng tung hô của con người, nhưng từ sự tự hiến của Con Thiên Chúa.
Xin cho chúng ta đừng sống đức tin theo phong trào, theo cảm xúc, theo đám đông. Xin cho chúng ta biết theo Chúa trong sự thật. Xin cho cành lá trên tay hôm nay dẫn ta đến quyết tâm sống trung tín hơn ngày mai. Xin cho mỗi lần nhìn thập giá, ta không sợ, nhưng biết yêu hơn. Và xin cho cả cuộc đời chúng ta trở thành một hành trình âm thầm mà bền bỉ, từ cành lá đến thập giá, từ thập giá đến phục sinh, cùng với Đức Giêsu là Chúa và là Đấng Cứu Độ của đời mình.
Lm. Anmai, CSsR
ĐÁM ĐÔNG DƯỚI CHÂN THẬP GIÁ VÀ LỜI MỜI GỌI HOÁN CẢI
Khi đứng trước thập giá Chúa Giêsu, ta thường nghĩ đến những người đã trực tiếp làm nên cuộc khổ nạn ấy: Giuđa phản bội, Phêrô chối Thầy, các thượng tế ghen ghét, Philatô hèn nhát, đám đông cuồng nộ, lính tráng tàn bạo. Và ta dễ có cảm tưởng rằng họ là những người ở rất xa ta, thuộc về một thời quá khứ, thuộc về một bi kịch lịch sử đã khép lại.
Nhưng nếu thật lòng nhìn sâu hơn, ta sẽ thấy đám đông dưới chân thập giá không chỉ là đám đông năm xưa. Đám đông ấy còn có bóng dáng của ta. Bởi vì tội lỗi không bao giờ chỉ là chuyện của người khác. Tội lỗi của nhân loại đã dẫn Đức Giêsu lên thập giá. Và trong tội lỗi của nhân loại ấy, có phần của mỗi người chúng ta.
Đó là một sự thật không dễ chấp nhận, nhưng lại rất cần thiết cho đời sống thiêng liêng. Bao lâu ta còn nghĩ mình đứng ngoài cuộc thương khó, bấy lâu ta chưa thật sự hiểu thập giá. Bao lâu ta còn chỉ nhìn cuộc khổ nạn như một biến cố để xúc động, mà không nhận ra phần trách nhiệm của mình, bấy lâu thập giá vẫn còn ở ngoài đời ta.
Chúng ta không có mặt tại dinh Philatô để hô “đóng đinh nó đi.” Nhưng đã bao lần ta hùa theo đám đông để loại trừ một người? Bằng lời nói, bằng sự xét đoán, bằng những câu chuyện truyền miệng, bằng một thái độ thiếu công bằng? Chúng ta không trực tiếp đánh đòn Chúa, nhưng đã bao lần lời nói của ta làm người khác đau như roi quất? Chúng ta không đội mão gai lên đầu Chúa, nhưng đã bao lần sự ích kỷ, kiêu ngạo, vô cảm của ta làm Chúa đau lòng? Chúng ta không đóng đinh thân xác Chúa bằng sắt nhọn, nhưng mỗi tội lỗi cố chấp của ta đều là một mũi đinh đóng vào tình yêu của Ngài.
Phêrô ở trong ta khi ta sợ hãi và chối Chúa bằng cách sống trái Tin Mừng. Giuđa ở trong ta khi ta đặt lợi ích lên trên tình nghĩa. Philatô ở trong ta khi ta biết điều đúng nhưng không dám làm vì sợ thiệt thân. Đám đông ở trong ta khi ta để mình bị cuốn theo những tiếng nói bên ngoài mà không còn nghe tiếng lương tâm. Những người lính ở trong ta khi ta vô cảm trước đau khổ của người khác. Hêrôđê ở trong ta khi ta chỉ tò mò với Chúa, muốn Chúa làm phép lạ theo ý mình, nhưng không muốn hoán cải đời mình.
Thập giá vì thế trở thành chiếc gương. Không chỉ phản chiếu khuôn mặt của Đức Giêsu chịu nạn, mà còn phản chiếu khuôn mặt thật của mỗi chúng ta. Nhìn lên thập giá, ta thấy mức độ nghiêm trọng của tội lỗi. Tội không phải là chuyện nhỏ. Tội không chỉ là vi phạm một điều luật. Tội là từ chối tình yêu. Tội là khước từ ánh sáng. Tội là làm chai cứng trái tim mình trước Thiên Chúa và trước anh chị em.
Nhưng thật lạ lùng, khi nhìn lên thập giá, ta không chỉ thấy tội mình. Ta còn thấy một tình yêu lớn hơn cả tội. Nếu chỉ thấy tội, ta sẽ tuyệt vọng. Nhưng Chúa không muốn ta đứng dưới chân thập giá để tuyệt vọng. Chúa muốn ta đứng đó để được đánh động, được thanh tẩy, được tha thứ, được đổi mới.
Chúa Giêsu không chết với lời oán hận. Ngài chết với lời tha thứ: “Lạy Cha, xin tha cho họ.” Trong khi bị xúc phạm, Ngài vẫn yêu. Trong khi bị kết án, Ngài vẫn cầu nguyện. Trong khi bị treo lên như tội nhân, Ngài vẫn mở cửa thiên đàng cho người trộm lành. Chính ở đây, ta hiểu điều kỳ diệu của Kitô giáo. Thập giá không chỉ vạch trần tội lỗi con người. Thập giá còn mặc khải lòng thương xót vô biên của Thiên Chúa.
Có biết bao người sống mãi trong mặc cảm, nghĩ rằng mình quá tội lỗi nên không thể trở về. Nhưng người trộm lành cho thấy không bao giờ là quá muộn đối với một trái tim biết ăn năn. Chỉ một lời cầu xin chân thành, cả thiên đàng mở ra. Không phải vì công trạng của anh, nhưng vì lòng thương xót của Đấng chịu đóng đinh bên cạnh anh. Điều ấy cho ta hy vọng rất lớn. Dù đời ta có những đoạn rất xấu, rất đen, rất đáng xấu hổ, vẫn còn một con đường trở về, nếu ta thành thật nhìn nhận và tín thác.
Thập giá còn mời gọi chúng ta thay đổi cái nhìn về người khác. Nếu tôi đã được tha nhiều như thế, làm sao tôi có thể quá khắt khe với anh em mình? Nếu tôi đứng dưới chân thập giá như một người được cứu, làm sao tôi còn có thể đứng trên người khác như một kẻ kết án? Càng cảm nếm lòng thương xót Chúa, ta càng được mời gọi trở nên dịu dàng hơn, bao dung hơn, bớt kết án hơn.
Anh chị em thân mến, một trong những cám dỗ tinh vi nhất của người có đạo là xúc động trước thập giá mà không chịu hoán cải. Ta có thể rơi nước mắt khi ngắm Chúa chịu nạn, nhưng rồi vẫn giữ một lối sống cũ. Ta có thể sốt sắng trong Tuần Thánh, nhưng ngay sau đó lại trở về với những thói quen không tốt, những tương quan không lành mạnh, những lựa chọn thiếu Tin Mừng. Khi đó, đức tin của ta chỉ dừng ở cảm xúc, chưa chạm đến chiều sâu của sự đổi lòng.
Đứng dưới chân thập giá đúng nghĩa là để cho thập giá xét xử mình. Không phải xét xử để kết án, nhưng để chữa lành. Để ta dám nói: lạy Chúa, con có mặt trong đám đông ấy. Con không vô can. Con cũng đã làm Chúa đau bằng biết bao lần bất trung. Nhưng hôm nay, con không muốn đứng đó như người cũ nữa. Xin kéo con ra khỏi đám đông ấy. Xin đặt con về phía những người biết sám hối, biết yêu mến, biết ở lại với Chúa đến cùng.
Và rồi ta sẽ nhận ra rằng dưới chân thập giá không chỉ có đám đông dữ dằn. Còn có Đức Maria. Còn có Gioan. Còn có những người phụ nữ trung thành. Còn có những con người biết ở lại. Đó là hình ảnh của Hội Thánh trung tín. Đó là nơi Chúa muốn ta thuộc về. Không thuộc về đám đông thay đổi thất thường, nhưng thuộc về cộng đoàn của những người ở lại với tình yêu.
Xin cho chúng ta biết đứng dưới chân thập giá với một tâm hồn khiêm tốn. Xin cho ta đủ can đảm nhìn nhận phần tối nơi chính mình. Xin cho ta đừng rửa tay như Philatô, đừng chối như Phêrô, đừng bán rẻ như Giuđa, đừng hùa theo đám đông chỉ vì sợ hãi hay tiện lợi. Xin cho ta trở thành những người biết ở lại, biết yêu, biết đón nhận ơn tha thứ. Và xin cho thập giá Chúa không chỉ là biểu tượng treo trên tường, nhưng là ngọn lửa đốt nóng lương tâm, là nguồn ơn biến đổi đời ta, để từ một người có thể góp phần vào bóng tối, ta trở thành người mang ánh sáng lòng thương xót vào giữa cuộc đời.
Lm. Anmai, CSsR