Nhảy đến nội dung

Từ Bóng Tối Đến Ánh Sáng

CHÚA NHẬT III THƯỜNG NIÊN – NĂM A

Từ Bóng Tối Đến Ánh Sáng

 

Ánh sáng và bóng tối là hai hình ảnh mang chiều sâu biểu tượng xuyên suốt toàn bộ mạc khải Kinh Thánh. Ngay từ buổi đầu sáng tạo, khi Thiên Chúa phán: “Hãy có ánh sáng” (St 1,3), ánh sáng đã xuất hiện như dấu chỉ sự sống, trật tự và sự hiện diện cứu độ của Thiên Chúa. Ngược lại, bóng tối thường gắn liền với hỗn mang, sợ hãi, tội lỗi và sự chết. Vì thế, trong ngôn ngữ Kinh Thánh, ánh sáng không chỉ là một thực tại vật lý, nhưng trước hết là biểu tượng của chính Thiên Chúa đang đến gần, đang hành động và đang giải thoát con người (x. Tv 27,1; Ga 1,4-5).

Chính từ nền tảng biểu tượng ấy, Phụng vụ Lời Chúa hôm nay dẫn chúng ta bước vào một hành trình thiêng liêng rõ rệt: từ việc đối diện với bóng tối đến việc được đưa vào ánh sáng. Điều đáng lưu ý là Lời Chúa không mời gọi chúng ta né tránh hay phủ nhận bóng tối, nhưng mời gọi chúng ta nhìn thẳng vào thực tại ấy, bởi chỉ khi bóng tối được nhận diện, ánh sáng cứu độ mới thực sự trở nên cần thiết và có ý nghĩa.

Bài đọc I, trích sách ngôn sứ I-sai-a, đưa chúng ta trở về với miền Giơ-bu-lôn và Nép-ta-li, tức vùng Ga-li-lê (x. Is 9,1-4). Đây là miền đất từng chịu cảnh xâm lăng, lưu đày, pha tạp văn hóa và suy thoái đời sống tôn giáo. Trong cái nhìn của người Do Thái thời bấy giờ, Ga-li-lê bị coi là vùng đất bị lãng quên, là “vùng bóng sự chết”. Tuy nhiên, điều quan trọng là bóng tối ở đây không chỉ mang ý nghĩa địa lý hay chính trị, mà sâu xa hơn, đó là biểu tượng của một tình trạng thiêng liêng: con người mất phương hướng, niềm hy vọng bị bào mòn, và đức tin trở nên mong manh.

Từ kinh nghiệm lịch sử ấy, Lời Chúa mời gọi mỗi người chúng ta quay về với chính mình, bởi bóng tối không chỉ tồn tại trong quá khứ hay nơi một vùng đất xa xôi, nhưng vẫn đang hiện diện rất gần trong đời sống hôm nay. Trong chiều kích cá nhân, những vùng tối ấy có thể mang nhiều hình thức: những tội lỗi chưa được hoán cải, những thói quen xấu đã ăn sâu vào lối sống như ích kỷ, kiêu ngạo, ham mê vật chất, hoặc khuynh hướng tìm kiếm bản thân hơn là tìm kiếm thánh ý Thiên Chúa. Có khi bóng tối ấy biểu lộ qua sự nguội lạnh trong cầu nguyện, đời sống đức tin mang tính hình thức, hay thái độ thờ ơ trước Lời Chúa. Những bóng tối này thường không bộc lộ ồn ào, nhưng âm thầm làm cho con người đánh mất khả năng “đi trong ánh sáng” (x. Rm 13,12).

Bên cạnh đó, cũng cần nhìn nhận rằng không phải mọi bóng tối đều phát sinh từ tội lỗi cố ý. Có những vùng tối khởi đi từ sự mong manh của phận người: những tổn thương chưa được chữa lành, những oán giận kéo dài, cảm giác thất vọng hay bị bỏ rơi, những ký ức đau buồn khiến con người khép chặt lòng mình. Tuy nhiên, dù xuất phát từ đâu, nếu những bóng tối ấy không được đặt dưới ánh sáng của Đức Ki-tô, chúng vẫn có thể dẫn con người đến tình trạng chai cứng nội tâm và làm mai một niềm hy vọng Kitô giáo.

Không chỉ nơi cá nhân, gia đình cũng là không gian rất cụ thể nơi bóng tối có thể âm thầm len lỏi. Những vùng tối ấy thường biểu lộ qua sự thiếu đối thoại giữa vợ chồng, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái, những lời nói gây tổn thương, hoặc một bầu khí thiêng liêng nghèo nàn và mang tính hình thức. Khi những bóng tối ấy kéo dài, gia đình dần đánh mất khả năng trở thành nơi nâng đỡ và truyền đạt đức tin, đồng thời để lại những vết thương có thể lan sang các thế hệ tương lai.

Không dừng lại ở phạm vi gia đình, Lời Chúa còn giúp chúng ta nhận diện bóng tối trong chiều kích xã hội, nơi những chọn lựa và cơ cấu tập thể có thể góp phần làm tổn thương phẩm giá con người. Đó là bóng tối của một xã hội đặt hiệu quả và lợi nhuận lên trên con người; bóng tối của sự dửng dưng trước nỗi đau của người nghèo, người bị loại trừ; bóng tối của gian dối, bạo lực và thao túng sự thật. Đặc biệt, khi sự bất công trở nên điều “bình thường”, khi con người quen với gian dối và vô cảm trước đau khổ của người khác, xã hội ấy đang bị bao phủ bởi một thứ bóng tối sâu xa hơn: bóng tối của sự mất khả năng liên đới. Chính trong bối cảnh đó, ánh sáng của Tin Mừng không chỉ là ánh sáng cho từng cá nhân, nhưng còn là lời mời gọi hoán cải xã hội, tái lập những mối tương quan dựa trên sự thật, công bằng và tình huynh đệ.

Chiều kích cộng đoàn Hội Thánh cũng không nằm ngoài thực tại này. Trong Bài đọc II, thánh Phao-lô cảnh báo cộng đoàn Cô-rin-tô về tình trạng chia rẽ (x. 1 Cr 1,10-13). Chia rẽ chính là một bóng tối thiêng liêng, bởi nó làm tổn thương Thân Thể Đức Ki-tô và che khuất dung mạo của Người trước thế giới. Bóng tối ấy xuất hiện khi cái “tôi” cá nhân lấn át cái “chúng ta” của Hội Thánh, khi con người dễ phê phán hơn là lắng nghe, dễ kết án hơn là cảm thông.

Tuy nhiên, Lời Chúa hôm nay không dừng lại ở việc phơi bày bóng tối, nhưng mở ra cho chúng ta con đường dẫn đến Ánh Sáng: Đức Giê-su Ki-tô là Ánh Sáng thật. Tin Mừng theo thánh Mát-thêu cho thấy Đức Giê-su đã khởi đầu sứ vụ công khai của Người tại miền Ga-li-lê (x. Mt 4,12-17), nơi từng bị coi là vùng đất tối tăm. Chi tiết này mặc khải cho chúng ta thấy rằng: Thiên Chúa không đợi con người ra khỏi bóng tối rồi mới đến, nhưng chính Người bước vào bóng tối để dẫn con người ra ánh sáng. Đức Giê-su là Ánh Sáng chiếu soi mọi người, là sự hiện diện cứu độ của Thiên Chúa giữa lòng lịch sử nhân loại (x. Ga 1,9).

Lời rao giảng đầu tiên của Đức Giê-su vang lên như một lời mời gọi mang tính quyết liệt: “Hãy sám hối, vì Nước Trời đã đến gần” (Mt 4,17). Theo truyền thống Kinh Thánh và giáo huấn Hội Thánh, sám hối không chỉ là ăn năn về những lỗi lầm đã qua, nhưng là một cuộc hoán cải tận căn, một sự thay đổi hướng đi của đời sống dưới tác động của ân sủng (x. GLHTCG 1427-1429). Sám hối chính là thái độ dám để ánh sáng của Đức Ki-tô soi chiếu vào những chọn lựa, thói quen và động cơ sâu kín của lòng mình.

Chính vì thế, sám hối là con đường thiết yếu để con người thoát khỏi bóng tối và bước vào ánh sáng trong mọi chiều kích của đời sống. Ở bình diện cá nhân, sám hối giúp con người can đảm đối diện với sự thật về chính mình và mở lòng đón nhận ơn tha thứ và biến đổi của Thiên Chúa. Trong đời sống gia đình, sám hối là điều kiện để chữa lành các mối tương quan bị tổn thương, giúp gia đình thoát khỏi bóng tối của im lặng và chia rẽ, để bước vào ánh sáng của hiệp thông và yêu thương. Ở bình diện xã hội, sám hối là lời mời gọi hoán cải những não trạng và cơ chế đang dung dưỡng bất công, vô cảm và gian dối, để ánh sáng của sự thật, công bằng và liên đới có thể thực sự chiếu tỏa. Ngay trong chính đời sống Hội Thánh, tinh thần sám hối giúp cộng đoàn trở về với Đức Ki-tô, không ngừng được thanh luyện, để trở nên dấu chỉ trong suốt và đáng tin cậy của ánh sáng Tin Mừng giữa trần gian.

Chính trong tiến trình sám hối ấy, con người được mời gọi bước theo Đức Giê-su, như các môn đệ đã bỏ lại lưới và thuyền để theo Người (x. Mt 4,18-22). Việc từ bỏ này không phải là mất mát vô nghĩa, nhưng là điều kiện để con người bước ra khỏi những giới hạn cũ, thoát khỏi bóng tối của sợ hãi và tự mãn, để bước vào ánh sáng của một đời sống mới và một sứ mạng mới.

Như thế, hành trình từ bóng tối đến ánh sáng không phải là một chuyển biến tức thời, nhưng là một tiến trình sám hối liên lỉ của từng cá nhân, từng gia đình, của xã hội và của toàn thể cộng đoàn Hội Thánh, khi tất cả cùng để cho Đức Ki-tô, Ánh Sáng thật, soi chiếu, thanh luyện và biến đổi.

Lạy Đức Giê-su Ki-tô, Ánh Sáng thật đến thế gian, xin bước vào những vùng tối còn tồn tại trong đời sống chúng con, để dẫn chúng con ra khỏi bóng tối của tội lỗi, sợ hãi và chia rẽ, và cho chúng con trở nên con cái ánh sáng, là chứng nhân của ánh sáng hy vọng giữa lòng thế giới hôm nay. A-men.

 

Lm. Anthony Trung Thành