Nhảy đến nội dung

Từ khả năng công nghệ đến giới hạn luân lý

TỪ KHẢ NĂNG CÔNG NGHỆ ĐẾN GIỚI HẠN LUÂN LÝ: SUY TƯ VỀ TRÍ TUỆ NHÂN TẠO TRONG ÁNH SÁNG ĐỨC TIN VÀ PHẨM GIÁ CON NGƯỜI

Trong dòng chảy cuồn cuộn của lịch sử nhân loại, chưa bao giờ chúng ta đứng trước một ngã rẽ vừa kỳ vĩ vừa đầy rẫy những vực thẳm khôn lường như thời đại hôm nay, thời đại mà trí tuệ con người – vốn là hình ảnh phản chiếu của Đấng Tạo Hóa – đã tự mình kiến tạo nên một dạng thức trí tuệ khác, một "thụ tạo" của chính con người mang tên Trí tuệ Nhân tạo (AI). Chúng ta đang sống trong những ngày tháng mà sự chuyển mình của công nghệ không còn được tính bằng thế kỷ hay thập kỷ, mà bằng từng sát na của sự đột phá. Nhưng chính trong sự choáng ngợp trước quyền năng của máy móc ấy, một tiếng gọi từ sâu thẳm lương tâm Kitô giáo vang lên, nhắc nhở chúng ta phải dừng lại để chiêm nghiệm, không phải chỉ về những gì kỹ thuật có thể đạt được, mà về bản thể của chính chúng ta. Câu hỏi căn cốt nhất, khắc khoải nhất mà Giáo hội và nhân loại phải đối diện hôm nay không còn đơn thuần là "AI có thể làm gì?", bởi lẽ giới hạn của khả năng kỹ thuật đang ngày càng bị xóa nhòa, mà là một tra vấn thuộc về phạm trù đạo đức và hiện sinh: "Chúng ta cho phép AI làm gì đối với con người?". Đây không phải là một câu hỏi kỹ thuật, mà là một câu hỏi về quyền bính, về phẩm giá, và về sự thánh thiêng của sự sống mà Thiên Chúa đã trao ban.

Khởi đi từ những trang đầu của Sách Sáng Thế, chúng ta thấy Thiên Chúa đã tạo dựng con người theo hình ảnh và giống như Ngài, trao cho con người quyền làm chủ cá biển, chim trời và mọi loài gia súc. Quyền làm chủ ấy là một ân ban, nhưng đồng thời cũng là một trách nhiệm quản gia đầy sức nặng. Con người, với tư cách là "đồng sáng tạo" (co-creator), đã không ngừng lao tác để biến đổi bộ mặt trái đất. Trí tuệ nhân tạo, xét trên bình diện bản thể luận, là hoa trái của trí tuệ con người, là sự nối dài cánh tay và khối óc của chúng ta. Tuy nhiên, sự khác biệt căn bản giữa chiếc cuốc, chiếc cày ngày xưa với những thuật toán siêu việt ngày nay nằm ở chỗ: công cụ không còn nằm im đợi lệnh, mà nó bắt đầu có khả năng "tư duy", "học hỏi" và thậm chí là "ra quyết định". Khi chúng ta đặt câu hỏi "AI có thể làm gì?", chúng ta đang đứng ở vị thế của những kẻ tò mò nhìn vào sức mạnh của công cụ. Nhưng khi chuyển sang câu hỏi "Chúng ta cho phép AI làm gì đối với con người?", chúng ta đang bước vào đền thờ của lương tâm, nơi chúng ta phải phân định ranh giới giữa việc sử dụng công cụ và việc để công cụ thống trị ngược lại người sử dụng. Nguy cơ lớn nhất của thời đại này không phải là máy móc sẽ nổi loạn như trong những thước phim viễn tưởng, mà là con người sẽ tự nguyện trao nộp quyền tự quyết, trao nộp sự tự do – món quà quý giá nhất mà Thiên Chúa ban tặng – vào tay những thuật toán vô hồn.

Nhìn sâu vào mầu nhiệm của sự hiện hữu, con người không chỉ là một tập hợp của các dữ liệu sinh học hay các phản ứng hóa học thần kinh. Con người là một nhân vị (persona), là một chủ thể có lý trí, có ý chí tự do và quan trọng hơn cả, là có khả năng yêu thương. Trí tuệ nhân tạo, dù có tinh vi đến đâu, vẫn chỉ là sự mô phỏng, là những phép tính xác suất dựa trên dữ liệu quá khứ. Nó không có "cõi lòng", không có sự rung cảm trước nỗi đau của đồng loại, và tuyệt đối không có "Imago Dei" – hình ảnh Thiên Chúa – được khắc ghi trong bản thể. Do đó, nếu chúng ta cho phép AI can thiệp vào những lĩnh vực cốt lõi của nhân tính như giáo dục, xét xử, chăm sóc linh hồn hay định đoạt sự sống chết, chúng ta đang mạo hiểm thực hiện một sự "giảm trừ nhân phẩm" khủng khiếp. Khi một thuật toán quyết định xem một bệnh nhân có nên được tiếp tục điều trị hay không dựa trên tỷ lệ thành công và chi phí, chứ không phải dựa trên sự tôn trọng tuyệt đối tính thiêng liêng của sự sống, thì lúc đó, chúng ta đã cho phép AI tước đoạt đi cái nhìn nhân từ của Thiên Chúa để thay thế bằng sự lạnh lùng của con số. Đó là một sự xúc phạm đến Đấng Tạo Hóa.

Hơn thế nữa, sự cám dỗ của công nghệ AI hiện nay gợi nhắc chúng ta về câu chuyện tháp Babel thuở xưa. Con người, trong sự kiêu ngạo về khả năng của mình, muốn xây một ngọn tháp chạm đến trời cao để khẳng định danh phận, để không cần đến Thiên Chúa. Ngày nay, AI có thể trở thành một tháp Babel mới, nơi con người ảo tưởng rằng mình có thể kiến tạo một thế giới hoàn hảo, một dạng "thiên đàng tại thế" không có đau khổ, không có sai sót nhờ vào sự tối ưu hóa của máy móc. Nhưng chúng ta quên rằng, sự hoàn hảo của Kitô giáo không nằm ở sự không sai sót của thuật toán, mà nằm ở Tình Yêu, và Tình Yêu thì luôn bao hàm sự tự do, sự hy sinh và đôi khi là cả sự tổn thương. AI không biết tổn thương, nên nó không biết yêu. Nếu chúng ta cho phép AI định hình nên văn hóa, nghệ thuật và cả cách chúng ta tương tác với nhau, chúng ta đang tạo ra một xã hội "sạch sẽ" nhưng vô hồn, một xã hội vận hành trơn tru nhưng thiếu vắng hơi ấm của Chúa Thánh Thần. Sự cho phép này, nếu không được kiểm soát bởi một nền luân lý đặt con người làm trung tâm, sẽ dẫn đến sự nô lệ mới: nô lệ cho sự tiện nghi và nô lệ cho sự kiểm soát của dữ liệu.

Một khía cạnh khác cần được soi chiếu dưới ánh sáng Tin Mừng là vấn đề sự thật. Thiên Chúa là Chân Lý. Sự thật giải thoát chúng ta. Thế nhưng, trong kỷ nguyên của Generative AI (AI tạo sinh), ranh giới giữa thật và giả đang trở nên mong manh hơn bao giờ hết. Chúng ta đang cho phép AI tạo ra những hình ảnh giả, giọng nói giả, và thậm chí là những bài văn, bài thơ giả. Điều này đặt ra một thách đố luân lý to lớn: Chúng ta có quyền bóp méo thực tại đến mức nào? Khi chúng ta cho phép AI thay thế con người trong việc sáng tạo nội dung, chúng ta có đang làm nghèo đi sự sáng tạo mà Thiên Chúa đã trao cho riêng loài người? Nguy hiểm hơn, nếu AI được sử dụng để thao túng dư luận, gieo rắc sự hận thù hay lan truyền những giáo thuyết sai lạc, thì nó trở thành công cụ của "cha sự gian dối". Do đó, câu hỏi "cho phép AI làm gì" còn là câu hỏi về việc bảo vệ sự toàn vẹn của Chân Lý. Giáo hội, với tư cách là "cột trụ và điểm tựa của chân lý", phải lên tiếng mạnh mẽ để đảm bảo rằng công nghệ phải phục vụ cho sự thật, chứ không phải để che đậy hay bóp méo nó nhằm phục vụ cho lợi ích của một nhóm người hay một ý thức hệ nào.

Đi sâu hơn vào đời sống đức tin, chúng ta cũng cần cảnh giác trước sự xâm nhập của tư duy kỹ thuật vào đời sống tâm linh. Có những ứng dụng AI hứa hẹn giúp con người cầu nguyện, giải đáp thắc mắc giáo lý hay thậm chí là "tư vấn mục vụ". Dù những công cụ này có thể hữu ích trong việc tra cứu, nhưng chúng ta không bao giờ được phép cho AI thay thế vai trò của người mục tử, của cộng đoàn và sự gặp gỡ trực tiếp giữa người với người. Bí tích là sự gặp gỡ sống động với Đức Kitô qua các dấu chỉ hữu hình và qua thừa tác viên của Giáo hội. Một con robot không thể cử hành Bí tích, một thuật toán không thể ban ơn tha tội. Nếu chúng ta cho phép sự tiện lợi của AI len lỏi vào làm thay thế những nỗ lực thiêng liêng, chúng ta sẽ tạo ra một thế hệ tín hữu lười biếng, những người tìm kiếm một Thiên Chúa "theo yêu cầu" (God on demand) hơn là dấn thân vào mầu nhiệm Thập Giá. Đức tin Kitô giáo là một cuộc gặp gỡ cá vị, là tiếng gọi và lời đáp trả của con tim, điều mà không một dòng mã lệnh (code) nào có thể mô phỏng được.

Trách nhiệm luân lý của chúng ta, những người Công giáo trong thời đại số, là phải thiết lập những "hàng rào bảo vệ" cho nhân tính. Chúng ta không bài bác công nghệ, bởi lẽ trí tuệ để tạo ra AI cũng đến từ Thiên Chúa. Nhưng chúng ta phải thanh tẩy và thánh hóa nó. "Cho phép AI làm gì đối với con người" nghĩa là chúng ta phải dứt khoát nói "KHÔNG" với bất kỳ ứng dụng nào biến con người thành vật thể, thành phương tiện, thành dữ liệu thương phẩm. Chúng ta phải nói "KHÔNG" với việc sử dụng AI để giám sát toàn diện, tước đoạt quyền riêng tư và tự do nội tâm của con người. Chúng ta phải nói "KHÔNG" với các loại vũ khí tự hành dùng AI để giết chóc mà không cần sự can thiệp của lương tâm con người. Ngược lại, chúng ta nói "CÓ" với việc sử dụng AI để chữa bệnh, để xóa đói giảm nghèo, để kết nối những người cô thế, để bảo vệ ngôi nhà chung trái đất theo tinh thần thông điệp Laudato Si'. Sự "cho phép" của chúng ta phải luôn đi kèm với sự phân định khôn ngoan (discernment) dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần.

Cuộc cách mạng AI cũng đặt ra vấn đề công bằng xã hội. Nếu chúng ta cho phép AI phát triển một cách tự phát theo quy luật thị trường, nó sẽ khoét sâu thêm hố ngăn cách giàu nghèo. Những người nắm giữ thuật toán và dữ liệu sẽ trở thành những "ông chủ" mới, trong khi đại đa số quần chúng trở thành những "nô lệ kỹ thuật số", bị thao túng bởi những gợi ý, những quảng cáo và những định hướng vô hình. Giáo huấn xã hội của Giáo hội Công giáo luôn ưu tiên chọn lựa cho người nghèo và những người yếu thế. Vì vậy, chúng ta không thể cho phép AI trở thành công cụ để loại bỏ người lao động, đẩy họ vào cảnh bần cùng mà không có sự bảo trợ xã hội. Chúng ta không thể cho phép một nhóm nhỏ tinh hoa công nghệ quyết định vận mệnh của cả nhân loại. Tiếng nói của Giáo hội phải là tiếng nói đòi hỏi sự công bằng, đòi hỏi rằng lợi ích của AI phải được chia sẻ cho toàn thể nhân loại (universal destination of goods), chứ không phải là đặc quyền của một vài tập đoàn khổng lồ.

Nhìn về tương lai, sự phát triển của AI có thể tiến đến những ngưỡng mà chúng ta gọi là "siêu trí tuệ". Lúc đó, sự cám dỗ để con người tôn thờ "thần tượng công nghệ" sẽ càng lớn hơn. Nhưng dù AI có thông minh đến đâu, nó vẫn mãi mãi là "thụ tạo của thụ tạo". Nó không có linh hồn bất tử. Nó không được cứu chuộc bởi Máu Đức Kitô. Chỉ có con người, dù yếu đuối và mỏng giòn, mới là đối tượng của Tình Yêu Cứu Độ. Vì thế, giới hạn cuối cùng mà chúng ta thiết lập cho AI chính là giới hạn của sự tôn kính đối với Mầu nhiệm Nhập Thể. Thiên Chúa đã làm người, chứ không làm máy. Sự thánh thiêng của xác phàm con người là bất khả xâm phạm. Bất cứ nỗ lực nào dùng AI để can thiệp, biến đổi bản chất con người theo hướng "siêu nhân bản" (transhumanism) nhằm tìm kiếm sự bất tử trần thế, đều là một sự chối bỏ thân phận thụ tạo và chối bỏ niềm hy vọng vào sự phục sinh vinh hiển. Chúng ta không được phép để AI viết lại định nghĩa về con người.

Tóm lại, cuộc cách mạng AI là một "dấu chỉ thời đại" (sign of the times) mà chúng ta phải đọc và giải mã với sự khôn ngoan của Đức Tin. Câu hỏi "Chúng ta cho phép AI làm gì đối với con người?" là một lời nhắc nhở về quyền tự do và trách nhiệm của chúng ta. Quyền lực không nằm ở con chip hay thuật toán, quyền lực nằm ở sự lựa chọn của con người. Chúng ta có thể chọn để AI phục vụ cho sự thăng tiến con người toàn diện, hoặc chúng ta có thể chọn để nó nô dịch chúng ta. Là người Công giáo, chúng ta được mời gọi trở thành những người canh gác cho nhân phẩm, những người "giữ lửa" cho linh hồn trong một thế giới đang dần bị số hóa. Chúng ta hãy sử dụng công nghệ với đôi bàn tay của người thợ lành nghề, nhưng với trái tim của người con Thiên Chúa: biết trân trọng, biết giới hạn và biết yêu thương. Đừng để tiếng ồn của máy móc át đi tiếng thì thầm của Thiên Chúa trong lương tâm. Đừng để ánh sáng của màn hình che khuất ánh sáng của Chân Lý. Hãy để AI làm những việc của máy móc, và hãy để con người làm những việc của con người: đó là Yêu Thương, là Tha Thứ, và là Hướng Thượng. Đó chính là mệnh lệnh luân lý tối thượng của thời đại chúng ta, một mệnh lệnh bắt nguồn từ chính Trái Tim của Đấng đã phán: "Thầy là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống".

Lm. Anmai, CSsR

Danh mục:
Tác giả: