Nhảy đến nội dung

Chia sẻ Lời Chúa ngày 11/1

LỜI NGUYỆN SÁNG

Lạy Chúa Giêsu Thánh Thể, bình minh của ngày mới lại rạng ngời trên khuôn mặt chúng con, nhắc nhở chúng con về ân sủng và sự sống mà Chúa hằng tuôn đổ. Trong giây phút linh thiêng này, tâm hồn chúng con dừng lại bên dòng sông Gio-đan xưa, nơi Chúa đã khiêm hạ dìm mình dưới dòng nước để nhận phép rửa từ tay Gio-an. Hình ảnh Chúa – Đấng Thánh của Thiên Chúa – đứng chung hàng với những tội nhân không phải vì Chúa có tội, mà vì Chúa muốn gánh lấy thân phận yếu hèn của chúng con. Xin cho chúng con biết bắt đầu ngày mới này bằng sự khiêm nhường thẳm sâu, để nhận ra rằng mọi sự chúng con có đều là hồng ân, và mọi việc chúng con làm đều cần có Chúa đồng hành.

Lạy Chúa, lời đáp trả của Chúa với Gio-an: "Chúng ta nên làm như vậy để giữ trọn đức công chính" chính là kim chỉ nam cho đời sống chúng con hôm nay. Giữ trọn đức công chính không phải là tuân giữ những lề luật khô khan, mà là thực thi ý muốn của Chúa Cha với lòng mến vẹn toàn. Xin dạy chúng con biết vâng phục thánh ý Chúa trong từng biến cố nhỏ bé của ngày hôm nay, biết đón nhận những trái ý với lòng kiên nhẫn và thực thi bổn phận với tinh thần trách nhiệm cao nhất. Xin cho đôi tay chúng con trở nên khí cụ của sự công chính, đôi chân chúng con bước đi trong nẻo chính đường ngay, và trái tim chúng con luôn rực cháy lửa yêu thương để phục vụ anh chị em mình.

Khi Chúa vừa lên khỏi nước, các tầng trời mở ra và Thần Khí Thiên Chúa ngự xuống trên Chúa. Đó là khoảnh khắc của sự hiệp nhất tuyệt đối và mặc khải vinh quang. Xin Chúa cũng mở cửa trời tâm hồn chúng con, để Chúa Thánh Thần tuôn đổ ơn khôn ngoan và sức mạnh vào trong mọi suy nghĩ, lời nói của chúng con hôm nay. Ước gì Thần Khí Chúa dẫn dắt chúng con vượt qua những cám dỗ của lòng ích kỷ, sự nóng nảy và những toan tính đời thường. Xin cho chúng con luôn nhớ rằng qua bí tích Rửa Tội, chúng con cũng đã được ghi dấu ấn của Chúa Thánh Thần, để chúng con sống xứng đáng là những kitô hữu nhiệt thành giữa lòng thế giới.

"Đây là Con yêu dấu của Ta, Ta hài lòng về Người." Lời tuyên phán của Chúa Cha năm xưa vẫn vang vọng trong tâm hồn mỗi người chúng con hôm nay. Lạy Chúa, đó cũng là ơn gọi cao cả nhất mà chúng con được lãnh nhận: được làm con cái Thiên Chúa. Xin cho chúng con trong suốt ngày hôm nay, qua cách chúng con đối nhân xử thế, qua nụ cười cảm thông hay lời nói an ủi, có thể làm cho Chúa Cha cảm thấy "hài lòng". Xin đừng để chúng con làm hoen ố phẩm giá cao quý đó bởi những tội lỗi hay sự bất xứng, nhưng xin cho mỗi bước chân của chúng con đều hướng về nhà Cha, nơi tình yêu không bao giờ tàn héo.

Lạy Chúa Giêsu, chúng con xin dâng trọn ngày hôm nay cho Chúa. Dâng những lo toan của công việc, những thao thức của gia đình và cả những yếu đuối của bản thân. Xin Chúa chúc lành cho tất cả những người chúng con sẽ gặp gỡ, để họ cũng cảm nhận được sự hiện diện dịu dàng của Chúa qua chúng con. Xin cho chúng con luôn tỉnh thức để nhận ra Chúa đang hiện diện nơi dòng sông cuộc đời mình, đang mời gọi chúng con dấn thân và yêu thương không ngừng. Chúng con phó thác mọi sự trong tay Chúa, nhờ lời chuyển cầu của Đức Trinh Nữ Maria và Thánh Cả Giuse. Amen.

Lm. Anmai, CSsR
 

SỰ HẠ MÌNH CỦA THIÊN CHÚA VÀ CÁNH CỬA TRỜI RỘNG MỞ NƠI DÒNG SÔNG GIO-ĐAN

Trong lịch sử cứu độ trải dài qua muôn thế hệ, hiếm có khoảnh khắc nào mang tính biểu tượng sâu sắc và chứa đựng sự chuyển mình vĩ đại như giây phút Đức Giê-su bước ra khỏi sự ẩn dật của làng Na-da-rét để hòa mình vào dòng người bên bờ sông Gio-đan. Ba mươi năm sống trong thinh lặng, trong cái bình thường đến mức tầm thường của một bác thợ mộc miền Ga-li-lê, giờ đây được khép lại để mở ra một chương mới, không phải bằng một tiếng sấm rền vang hay một đạo binh thiên thần hầu cận, mà bằng một hành động khiêm hạ đến tột cùng. Tin Mừng theo thánh Mát-thêu thuật lại biến cố này không chỉ như một sự kiện lịch sử, mà như một bức tranh thần học đầy màu sắc, nơi trời và đất giao duyên, nơi Đấng Thánh vô tội chạm vào dòng nước đục ngầu tội lỗi của nhân loại, và nơi Thiên Chúa Ba Ngôi lần đầu tiên cùng hiện diện công khai trước mắt phàm nhân.

Khi đọc lại những dòng đầu tiên của đoạn Tin Mừng, ta thấy một sự di chuyển địa lý mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc: "Bấy giờ Đức Giê-su từ miền Ga-li-lê đến sông Gio-đan". Ga-li-lê, vùng đất của dân ngoại, của những kẻ bị coi là thấp kém, là nơi Chúa đã lớn lên. Còn sông Gio-đan, biên giới thiêng liêng nơi dân Israel xưa kia đã vượt qua để vào Đất Hứa, nay trở thành nơi Gio-an Tẩy Giả đang kêu gọi sám hối. Dòng người đổ về đây mang theo gánh nặng của lương tâm, của những vết thương và tội lỗi cần được gột rửa. Trong đám đông ấy, không ai nhận ra sự hiện diện của Đấng Mê-si-a. Người không đến với tư cách là một quan án để xét xử, cũng không đến như một vị vua để thị uy. Người đến, đứng chung hàng với những người tội lỗi. Đây là cú sốc đầu tiên mà Tin Mừng Mát-thêu giáng vào tâm thức của những ai mong chờ một Đấng Cứu Thế quyền uy. Sự nhập thể của Ngôi Hai Thiên Chúa không chỉ dừng lại ở việc mang lấy xác phàm trong máng cỏ Bê-lem, mà còn tiến xa hơn đến việc mang lấy thân phận của một tội nhân, dù Người hoàn toàn vô tội. Hình ảnh Đức Giê-su bước xuống dòng nước là hình ảnh của Thiên Chúa cúi xuống tận cùng nỗi khốn cùng của con người, để từ đó nâng con người lên.

Sự trớ trêu và nghịch lý này đã không qua mắt được Gio-an, vị ngôn sứ có cái nhìn xuyên thấu tâm can. "Nhưng ông một mực can Người". Phản ứng của Gio-an là phản ứng tự nhiên của một thụ tạo trước Đấng Tạo Hóa, của kẻ dọn đường trước Chủ nhân của con đường. Gio-an, người đã từng mạnh miệng tuyên bố về cái rìu đã đặt sát gốc cây, về Đấng sẽ làm phép rửa trong Thánh Thần và lửa, giờ đây lại run rẩy và bối rối. Ông thốt lên: "Chính tôi mới cần được Ngài làm phép rửa, thế mà Ngài lại đến với tôi!". Lời từ chối này chứa đựng một chân lý thần học: Gio-an nhận thức rõ khoảng cách vô tận giữa sự thánh thiện của Đức Giê-su và sự bất toàn của chính mình, cũng như của phép rửa sám hối mà ông đang thực hiện. Phép rửa của Gio-an là phép rửa của sự ăn năn, dành cho những kẻ muốn quay đầu. Vậy Đấng Thánh của Thiên Chúa cần gì phải ăn năn? Tại sao Mặt Trời Công Chính lại cần ngâm mình trong dòng nước thanh tẩy? Sự can ngăn của Gio-an chính là tiếng nói của lý trí con người, của tôn ti trật tự thông thường, nơi mà kẻ lớn phải được phục vụ và kẻ nhỏ phải cúi đầu.

Tuy nhiên, câu trả lời của Đức Giê-su đã phá vỡ mọi suy nghĩ thông thường và mở ra một chân trời mạc khải mới: "Bây giờ cứ thế đã. Vì chúng ta nên làm như vậy để giữ trọn đức công chính". Cụm từ "giữ trọn đức công chính" ở đây không mang ý nghĩa tuân thủ lề luật một cách máy móc, hay sự công bằng theo kiểu trả vay sòng phẳng. Trong ngôn ngữ Kinh Thánh, và đặc biệt trong thần học của Mát-thêu, "đức công chính" (dikaiosynē) có nghĩa là sự trung thành tuyệt đối với ý định cứu độ của Thiên Chúa. Ý định đó là gì? Là Thiên Chúa không cứu độ con người từ xa, không ban phát ơn cứu độ như một bố thí từ trên cao, mà Ngài cứu độ bằng cách "trở nên" một người trong chúng ta, gánh lấy hậu quả của tội lỗi chúng ta. Khi Đức Giê-su bước xuống dòng nước, Người không cần được nước làm cho sạch, mà chính Người làm cho nước được thánh hóa. Hơn thế nữa, hành động này là dấu chỉ báo trước cho "phép rửa" bằng máu mà Người sẽ chịu trên thập giá sau này. Người dìm mình vào dòng sông Gio-đan như một cách công khai nhận lấy "tội trần gian" vào mình, trở thành Chiên Thiên Chúa, Đấng gánh tội trần gian. Vì thế, việc Gio-an "chiều theo ý Người" không chỉ là sự vâng lời, mà là sự cộng tác vào mầu nhiệm kenosis – mầu nhiệm tự hủy của Thiên Chúa.

Khoảnh khắc Đức Giê-su chịu phép rửa xong và lên khỏi nước là thời điểm của sự chuyển giao vĩ đại. Bản văn ghi lại: "Lúc ấy các tầng trời mở ra". Đây là một hình ảnh mang tính biểu tượng cực mạnh. Kể từ khi nguyên tổ loài người phạm tội, cửa địa đàng đã đóng lại, sự hiệp thông trọn vẹn giữa Trời và Đất bị gián đoạn. Trong văn chương ngôn sứ, đặc biệt là I-sai-a, tiếng kêu than vọng lên suốt bao thế kỷ: "Phải chi Ngài xé trời mà ngự xuống!". Và giờ đây, tại dòng sông Gio-đan, lời cầu nguyện ấy đã được nhậm lời. Trời không chỉ mở ra để quan sát, mà mở ra để nối kết. Sự kiện này báo hiệu rằng thời kỳ của sự im lặng đã chấm dứt, con đường giao hòa giữa Thiên Chúa và nhân loại đã được thiết lập lại qua chính con người Đức Giê-su. Khi Người bước lên khỏi nước, Người kéo theo cả nhân loại ra khỏi vũng lầy của sự chết để hướng về sự sống vĩnh cửu.

Ngay khi trời mở ra, "Thần Khí Thiên Chúa đáp xuống như chim bồ câu và ngự trên Người". Hình ảnh chim bồ câu gợi nhắc chúng ta về hai biến cố lớn trong Cựu Ước. Thứ nhất là Thần Khí bay là là trên mặt nước lúc khởi nguyên vũ trụ, gợi lên ý nghĩa về một cuộc Sáng Tạo Mới. Nơi Đức Giê-su, Thiên Chúa đang tái tạo lại con người đã bị hư hoại bởi tội lỗi. Thứ hai là hình ảnh chim bồ câu ngậm cành ô-liu trở về tàu Nô-ê, báo hiệu cơn lụt đại hồng thủy đã qua và hòa bình đã trở lại. Thần Khí ngự xuống trên Đức Giê-su xác nhận Người là Đấng mang lại bình an, là Hoàng Tử Hòa Bình, Đấng sẽ hòa giải con người với Thiên Chúa. Việc Thần Khí "ngự trên" (chứ không chỉ thoáng qua) cho thấy sự xức dầu thường hằng và trọn vẹn. Đức Giê-su chính là Đấng Ki-tô (Đấng được xức dầu), được Thánh Thần tấn phong để bắt đầu sứ vụ rao giảng Tin Mừng cho người nghèo khó, công bố sự giải thoát cho kẻ bị giam cầm.

Và rồi, đỉnh cao của cuộc hiển dung này là tiếng nói từ trời: "Đây là Con yêu dấu của Ta, Ta hài lòng về Người". Lời tuyên phán này không chỉ là lời giới thiệu danh tính, mà còn là một sự mạc khải về mầu nhiệm Chúa Ba Ngôi. Chúa Cha lên tiếng, Chúa Con chịu phép rửa, và Chúa Thánh Thần hiện xuống. Ba Ngôi Thiên Chúa cùng hoạt động trong một khoảnh khắc lịch sử cụ thể để cứu độ con người. Lời của Chúa Cha vang vọng lại Thánh Vịnh 2 ("Con là con của Cha") và Bài ca Người Tôi Trung trong I-sai-a 42 ("Đây là người tôi trung ta tuyển lựa... ta hài lòng về người"). Sự kết hợp này mạc khải Đức Giê-su vừa là Con Thiên Chúa đầy quyền năng, vừa là Người Tôi Trung đau khổ sẽ hiến mạng sống mình làm giá chuộc muôn người. Cụm từ "Con yêu dấu" diễn tả mối thâm tình vĩnh cửu giữa Chúa Cha và Chúa Con, một tình yêu trọn vẹn, không tì vết, và giờ đây, tình yêu ấy được chia sẻ cho nhân loại qua Đức Giê-su. Khi "hài lòng" về Đức Giê-su, Chúa Cha cũng hài lòng về con đường khiêm hạ mà Chúa Con đã chọn: con đường của thập giá và tình yêu tự hiến.

Suy tư mục vụ từ đoạn Tin Mừng này dẫn chúng ta đến những chất vấn sâu xa về căn tính và sứ mạng của người Ki-tô hữu trong thế giới hôm nay. Trước hết, biến cố sông Gio-đan mời gọi chúng ta nhìn lại Bí tích Rửa Tội của chính mình. Nếu Đức Giê-su, Đấng vô tội, còn hạ mình chịu phép rửa để "giữ trọn đức công chính", thì chúng ta, những kẻ tội lỗi, càng cần phải ý thức sâu sắc về ân sủng nhưng không mà mình đã lãnh nhận. Phép rửa của chúng ta không chỉ là một nghi thức gia nhập đạo, mà là một cuộc dìm mình vào cái chết của Đức Ki-tô để cùng được sống lại với Người. Khi chịu phép rửa, bầu trời cũng mở ra trên cuộc đời mỗi người, và Chúa Cha cũng thì thầm vào tâm hồn chúng ta: "Con là con yêu dấu của Ta". Ý thức được phẩm giá "con yêu dấu" là nền tảng của đời sống tâm linh. Giữa một thế giới đầy biến động, nơi con người thường được đánh giá qua tài sản, địa vị hay ngoại hình, tiếng nói của Chúa Cha khẳng định giá trị cốt lõi của chúng ta: chúng ta được yêu thương không phải vì chúng ta làm được gì, mà vì chúng ta là con cái Ngài.

Hơn thế nữa, bài học về sự khiêm hạ của Đức Giê-su là liều thuốc giải độc cho căn bệnh kiêu ngạo và chủ nghĩa cá nhân đang hoành hành trong xã hội hiện đại. Đức Giê-su đã không chọn cách xuất hiện ồn ào hay tách biệt mình khỏi đám đông tội lỗi. Người chọn sự liên đới. "Giữ trọn đức công chính" đối với chúng ta ngày nay có nghĩa là biết đứng chung hàng với những người anh em nghèo khổ, bị bỏ rơi, bị gạt ra bên lề xã hội. Sứ mạng của người Ki-tô hữu không phải là đứng trên bục cao để phán xét thế gian, mà là bước xuống "dòng sông" của cuộc đời, nơi có những dòng nước đục ngầu của đau khổ và bất công, để mang lại niềm hy vọng và sự thánh thiện của Tin Mừng. Chúng ta không thể rao giảng về một Thiên Chúa tình yêu nếu chúng ta giữ khoảng cách an toàn với những vết thương của nhân loại. Sự thánh thiện thật sự không phải là sự tách biệt kiêu hãnh, mà là sự hòa nhập đầy yêu thương nhưng không bị hòa tan.

Đoạn Tin Mừng cũng mời gọi chúng ta suy ngẫm về vai trò của Chúa Thánh Thần trong đời sống. Như chim bồ câu ngự xuống trên Đức Giê-su để xức dầu cho sứ vụ, Chúa Thánh Thần cũng được ban cho mỗi chúng ta để chúng ta có sức mạnh làm chứng cho Chân Lý. Chúng ta thường hay quên lãng Người Khách Trọ dịu dàng của tâm hồn này. Nếu không có Thánh Thần, đức tin của chúng ta chỉ là những giáo điều khô cứng, luân lý của chúng ta chỉ là những gánh nặng đè lên vai người khác, và Giáo hội chỉ là một tổ chức trần thế. Chỉ trong Thánh Thần, chúng ta mới có thể gọi Thiên Chúa là Cha, và chỉ trong Thánh Thần, chúng ta mới nhận ra anh em mình là hình ảnh của Thiên Chúa. Sống mầu nhiệm phép rửa là sống trong sự hướng dẫn của Thần Khí, để mỗi lời nói, mỗi hành động của chúng ta đều mang hơi thở của sự bình an và tái tạo.

Cuối cùng, lời tuyên phán "Ta hài lòng về Người" đặt ra cho chúng ta một thách đố: Liệu Thiên Chúa có hài lòng về cuộc sống của tôi không? Thiên Chúa hài lòng về Đức Giê-su vì Người đã chọn vâng phục thánh ý Chúa Cha trọn vẹn, chọn con đường hẹp của tình yêu hy sinh. Chúng ta, những người mang danh Ki-tô hữu, liệu chúng ta đang tìm kiếm sự hài lòng của ai? Của đám đông dư luận, của những tham vọng trần thế, hay của Thiên Chúa? Để Thiên Chúa hài lòng, chúng ta không cần phải làm những việc phi thường dời non lấp bể, mà là làm những việc bình thường với một tình yêu phi thường, là trung thành với những bổn phận hằng ngày, là bao dung với những lỗi lầm của tha nhân, và là giữ vững niềm tin giữa những thử thách của cuộc đời.

Sông Gio-đan hôm nay vẫn chảy, nhưng ý nghĩa của nó đã vượt ra khỏi biên giới địa lý để chảy vào dòng lịch sử nhân loại. Mỗi khi chúng ta khiêm tốn nhận lỗi, mỗi khi chúng ta cúi xuống phục vụ một người anh em bé mọn, mỗi khi chúng ta để cho Lời Chúa thanh tẩy tâm hồn mình, là một lần chúng ta đang đứng tại bờ sông Gio-đan với Đức Giê-su. Bầu trời vẫn luôn mở rộng, Thần Khí vẫn luôn sẵn sàng ngự xuống, và tiếng Chúa Cha vẫn hằng vang vọng. Vấn đề là chúng ta có đủ can đảm để bước xuống dòng nước, từ bỏ cái tôi cũ kỹ, để được tái sinh trong ân sủng và sự thật hay không. Mầu nhiệm Chúa Giê-su chịu phép rửa, vì thế, không phải là câu chuyện của quá khứ, mà là lời mời gọi khẩn thiết cho hiện tại: Hãy trở nên những người con hiếu thảo, những người tôi trung khiêm hạ, để qua cuộc đời chúng ta, thế giới nhận biết rằng Thiên Chúa vẫn đang ở giữa con người, yêu thương và cứu độ.

Khi chiêm ngắm Đức Giê-su đứng giữa dòng nước, chịu chung thân phận với tội nhân, ta hiểu rằng Thiên Chúa không yêu chúng ta vì chúng ta sạch sẽ, mà Ngài yêu chúng ta để làm cho chúng ta nên sạch sẽ. Tình yêu đi trước sự biến đổi. Đó là cốt lõi của Tin Mừng, là niềm hy vọng cho mỗi người chúng ta khi đối diện với sự yếu đuối của chính mình. Hãy để dòng nước Gio-đan thiêng liêng ấy gột rửa mọi toan tính, mọi kiêu căng, để tâm hồn ta trở nên trong suốt, phản chiếu vinh quang của Thiên Chúa Ba Ngôi, và để cuộc đời ta trở thành một bài ca chúc tụng "đức công chính" tuyệt vời của Thiên Chúa.

Lm. Anmai, CSsR
 

HẠ MÌNH TRONG DÒNG NƯỚC, VƯƠN MÌNH GIỮA TRỜI CAO: MẦU NHIỆM CỦA ĐẤNG GÁNH TỘI TRẦN GIAN

Trong cái nắng oi ả và bụi bặm của miền hoang địa Giu-đê, nơi con sông Gio-đan uốn lượn như một dải lụa nâu sẫm giữa vùng đất khô cằn, một sự kiện đã làm chấn động không chỉ dòng chảy của lịch sử cứu độ mà còn làm rúng động cả các tầng trời. Đó không phải là tiếng gầm thét của sấm sét hay sự rung chuyển của động đất, mà là sự xuất hiện lặng lẽ của một con người đến từ Ga-li-lê. Câu chuyện về việc Đức Giê-su chịu phép rửa không chỉ là một cột mốc khởi đầu cho sứ vụ công khai của Ngài, mà còn là một bản hùng ca về sự khiêm hạ tột cùng, một mầu nhiệm của tình yêu tự huỷ để nâng con người lên địa vị làm con Thiên Chúa. Khi đọc lại trình thuật của thánh Mát-thêu, ta không thể chỉ lướt qua như đọc một bản tin thời sự, mà phải dừng lại, hít thở bầu không khí của bờ sông năm ấy, lắng nghe tiếng dòng nước vỗ và cảm nhận sự rung động trong tâm hồn của Gio-an Tẩy Giả cũng như của chính Đấng Cứu Thế.

Khởi đi từ bối cảnh, thánh Mát-thêu thuật lại rằng Đức Giê-su từ miền Ga-li-lê đến sông Gio-đan để gặp ông Gio-an. Chỉ một câu văn ngắn gọn nhưng chứa đựng cả một hành trình dài của sự vâng phục. Ga-li-lê là miền đất của dân ngoại, nơi cuộc sống thường nhật diễn ra với những lo toan cơm áo gạo tiền, còn sông Gio-đan lúc bấy giờ đang là tâm điểm của một cuộc thức tỉnh tâm linh vĩ đại. Dân chúng từ khắp nơi đổ về, mang theo gánh nặng của tội lỗi, của những khao khát được thanh tẩy và đổi mới. Họ dìm mình xuống nước để thú tội, để rũ bỏ quá khứ nhơ nhớp. Và giữa dòng người tội lỗi ấy, Đức Giê-su xuất hiện. Ngài không đến như một quan án để xét xử, không đến như một vị vua ngự trên ngai cao tách biệt với đám dân đen, mà Ngài đến để hòa mình vào dòng chảy của nhân loại. Sự hiện diện của Ngài tại đó, ngay từ khoảnh khắc đầu tiên, đã là một sự gây sốc về mặt thần học: Đấng Thánh thiện ngàn trùng lại bước đi chung một con đường với những kẻ tội lỗi, hít thở chung bầu không khí của sự sám hối, dù Ngài chẳng có tội gì để mà sám hối.

Cuộc gặp gỡ giữa Đức Giê-su và Gio-an Tẩy Giả là một trong những cuộc đối thoại kịch tính và sâu sắc nhất trong Tân Ước. Gio-an, vị ngôn sứ với tính cách rực lửa, người không ngần ngại mắng những người Pha-ri-sêu là "nòi rắn độc," người đã làm rung chuyển cả hoang địa bằng lời rao giảng đanh thép, bỗng chốc trở nên bối rối cực độ. Ánh mắt của vị ngôn sứ nhìn thấu tâm can người khác nay chạm phải ánh mắt của Đấng là nguồn cội của mọi sự thánh thiện. Sự nhận biết thiêng liêng đã khiến Gio-an chùn bước. Ông một mực can ngăn Người. Động từ "can ngăn" ở đây diễn tả một sự phản kháng mạnh mẽ, xuất phát từ lòng kính sợ và sự nhận thức rõ ràng về trật tự của các giá trị. Gio-an nói: “Chính tôi mới cần được Ngài làm phép rửa, thế mà Ngài lại đến với tôi!” Đây là tiếng kêu của lương tri con người trước sự thánh thiện tuyệt đối của Thiên Chúa. Gio-an đại diện cho cái nhìn của nhân loại: chúng ta luôn nghĩ rằng Thiên Chúa phải ở trên cao, phải sạch sẽ, phải tách biệt. Làm sao Đấng Cao Cả lại cúi xuống trước kẻ thấp hèn? Làm sao Nguồn Nước Hằng Sống lại cần được dìm vào dòng nước đục ngầu của trần gian? Sự phản kháng của Gio-an là hợp lý theo tư duy tôn giáo thông thường, nhưng nó lại chưa chạm tới được "logic của tình yêu" mà Thiên Chúa đang muốn mạc khải.

Đức Giê-su đã trả lời sự bối rối ấy bằng một sự điềm tĩnh lạ thường, mở ra một chân trời thần học mới mẻ: “Bây giờ cứ thế đã. Vì chúng ta nên làm như vậy để giữ trọn đức công chính.” Câu nói này không chỉ là một lời trấn an, mà là chìa khóa để mở toang cánh cửa vào mầu nhiệm cứu độ. "Đức công chính" mà Đức Giê-su nói đến ở đây không phải là sự tuân thủ luật lệ một cách máy móc, cũng không phải là công lý theo kiểu "ai làm nấy chịu". Đức công chính trong ngôn ngữ của Mát-thêu, và trong bối cảnh này, chính là việc hoàn tất ý định cứu độ của Thiên Chúa. Ý định đó là Thiên Chúa muốn cứu con người không phải bằng cách kéo con người ra khỏi bùn lầy từ một khoảng cách an toàn, mà bằng cách chính Ngài nhảy xuống bùn lầy ấy, chạm vào nó, và thánh hóa nó từ bên trong. "Giữ trọn đức công chính" nghĩa là Đức Giê-su chấp nhận con đường "Kenosis" – con đường tự hủy. Ngài, dù là Con Thiên Chúa, đã không coi ngang hàng với Thiên Chúa là điều phải giữ khư khư, nhưng đã trút bỏ vinh quang để mặc lấy thân phận nô lệ, trở nên giống phàm nhân, sống như người trần thế. Khi bước xuống dòng sông Gio-đan, Đức Giê-su đang thực hiện hành vi liên đới tột cùng với nhân loại tội lỗi. Ngài gánh lấy tội trần gian không phải bằng một sắc lệnh từ xa, mà bằng cách kề vai sát cánh với những người tội lỗi đang sám hối. Ngài đứng chung hàng với những người thu thuế, những cô gái điếm, những kẻ trộm cướp đang khát khao đổi đời. Ngài biến dòng nước sám hối của con người thành dòng nước thánh tẩy của Thiên Chúa.

Khi Gio-an chiều theo ý Người, một hành động vĩ đại đã diễn ra. Đức Giê-su bước xuống nước. Hãy tưởng tượng sự im lặng bao trùm cả không gian lúc đó. Dòng nước sông Gio-đan, vốn đã gột rửa biết bao bụi bặm và tội lỗi của dân chúng, nay ôm lấy thân thể cực thánh của Chúa. Các Giáo phụ đã có những suy tư tuyệt đẹp về khoảnh khắc này: không phải nước thánh hóa Đức Giê-su, mà chính Đức Giê-su đã thánh hóa dòng nước. Bằng việc chạm vào nước, Ngài đã trao ban cho nước sức mạnh tái sinh, biến nó thành chất liệu cho Bí tích Rửa Tội sau này. Ngài chôn vùi con người cũ của A-đam vào dòng nước để chuẩn bị cho sự trỗi dậy của một nhân loại mới. Hành động dìm mình xuống cũng là hình ảnh báo trước về cái chết và sự táng xác của Ngài trong lòng đất sau này, và việc "lên khỏi nước" là hình ảnh tiên báo cho sự Phục Sinh vinh hiển. Ngay tại khởi điểm của sứ vụ, bóng dáng của Thập Giá và vinh quang Phục Sinh đã thấp thoáng hiện về.

Và rồi, khi Đức Giê-su vừa lên khỏi nước, khoảnh khắc thần hiển (Theophany) xảy ra. Các tầng trời mở ra. Hình ảnh "các tầng trời mở ra" mang một ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Trong tư duy của người Do Thái xưa, do tội lỗi của con người, trời đã đóng lại, Thiên Chúa dường như ẩn mặt, tiếng nói ngôn sứ thưa thớt dần. Nhưng nay, với sự vâng phục của Đức Giê-su, sự ngăn cách giữa trời và đất đã bị phá vỡ. Trời không còn đóng kín nữa mà đã toang mở để đón nhận trần gian, và để ân sủng tuôn đổ xuống. Một kỷ nguyên mới đã bắt đầu, kỷ nguyên của sự hòa giải. Ngay lúc đó, Thần Khí Thiên Chúa đáp xuống như chim bồ câu và ngự trên Người. Hình ảnh chim bồ câu gợi nhớ đến Thần Khí bay là là trên mặt nước lúc khởi nguyên vũ trụ trong sách Sáng Thế, báo hiệu một cuộc sáng tạo mới đang bắt đầu nơi Đức Giê-su. Chim bồ câu cũng là hình ảnh của sự hòa bình, của tin vui sau cơn đại hồng thủy thời Nô-ê. Thần Khí ngự xuống để xức dầu tấn phong cho Đức Giê-su, xác nhận Ngài là Đấng Mê-si-a (Đấng Kitô), Đấng được xức dầu để loan báo Tin Mừng cho kẻ nghèo hèn. Đây không phải là lúc Đức Giê-su mới nhận được Thần Khí – vì Ngài vốn luôn hiệp nhất với Thần Khí – mà là dấu chỉ hữu hình cho nhân loại thấy nguồn sức mạnh và quyền năng trong sứ vụ của Ngài.

Đỉnh điểm của mạc khải là tiếng phán từ trời: “Đây là Con yêu dấu của Ta, Ta hài lòng về Người.” Đây là lời tuyên bố long trọng nhất về căn tính của Đức Giê-su. Lời này là sự tổng hòa của các sấm ngôn Cựu Ước: "Con là Con Cha, hôm nay Cha đã sinh ra Con" (Thánh Vịnh 2:7) và "Đây là người tôi trung Ta nâng đỡ... Ta hài lòng về người" (I-sai-a 42:1). Chúa Cha công khai thừa nhận Chúa Con trước toàn thể nhân loại. "Con yêu dấu" diễn tả mối tương quan mật thiết, độc nhất vô nhị giữa Chúa Cha và Chúa Giê-su. "Ta hài lòng về Người" là lời xác nhận rằng con đường khiêm hạ, con đường "giữ trọn đức công chính" mà Đức Giê-su vừa chọn lựa khi bước xuống dòng sông Gio-đan, chính là con đường đẹp lòng Thiên Chúa nhất. Chúa Cha hài lòng vì Con Ngài đã không chọn con đường quyền lực, mà chọn con đường yêu thương; không chọn sự xa cách, mà chọn sự gần gũi; không chọn ngai vàng, mà chọn thập giá.

Suy tư về mầu nhiệm này, chúng ta được mời gọi nhìn lại chính bí tích Rửa Tội của mỗi người. Nếu như Đức Giê-su, Đấng vô tội, đã chịu phép rửa để liên đới với chúng ta, thì phép rửa của chúng ta mang ý nghĩa gì? Khi chúng ta được dìm vào nước (hoặc được đổ nước), chúng ta không chỉ được rửa sạch tội nguyên tổ, mà quan trọng hơn, chúng ta được tháp nhập vào chính thân thể của Đức Kitô. Chúng ta được chết đi cho con người cũ đầy ích kỷ và kiêu ngạo, để mặc lấy con người mới trong ân sủng. Khi chúng ta chịu phép rửa, bầu trời cũng mở ra trên cuộc đời chúng ta, và Chúa Cha cũng nhìn mỗi người chúng ta và phán: "Đây là con yêu dấu của Ta." Đó là căn tính cốt lõi nhất, sâu xa nhất và không thể bị tước đoạt của mỗi Kitô hữu. Dù cuộc đời có vùi dập, dù tội lỗi có làm chúng ta lem luốc, thì ấn tín làm con Thiên Chúa vẫn không bao giờ phai mờ. Chúng ta là con cái, không phải là nô lệ. Chúng ta được yêu thương, không phải vì chúng ta tài giỏi hay đạo đức, mà vì chúng ta thuộc về Đức Kitô.

Tuy nhiên, danh hiệu "con yêu dấu" không phải là một đặc quyền để hưởng thụ ích kỷ, mà là một sứ mạng. Đức Giê-su được tuyên bố là Con yêu dấu ngay khi Ngài chấp nhận con đường khiêm hạ và phục vụ. Cũng vậy, chúng ta chỉ thực sự sống đúng căn tính con Thiên Chúa khi chúng ta biết đi theo con đường của Thầy mình. Đó là con đường của sự "giữ trọn đức công chính" trong thời đại hôm nay. Đức công chính của người Kitô hữu không phải là vỗ ngực xưng tên mình đạo đức, khinh chê người khác, mà là biết cúi xuống, biết lội vào những "dòng sông Gio-đan" của cuộc đời hiện đại. Những dòng sông ấy là đâu? Đó là những nơi đau khổ nhất, những nơi nghèo đói, bất công, những nơi mà phẩm giá con người bị chà đạp. Đó là việc dám đứng chung, dám liên đới với những người bị gạt ra bên lề xã hội, những người đang vật lộn với nghiện ngập, với thất bại, với nỗi cô đơn cùng cực. Sống mầu nhiệm phép rửa là dám để cho "bộ quần áo sạch sẽ" của sự an toàn cá nhân bị lấm lem bởi bụi đường phục vụ.

Trong bối cảnh mục vụ hiện nay, hình ảnh Đức Giê-su xếp hàng chờ chịu phép rửa là một lời nhắc nhở mạnh mẽ cho Giáo hội và cho mỗi người chúng ta về sự khiêm tốn và tinh thần đối thoại. Đôi khi, chúng ta cư xử như ông Gio-an Tẩy Giả lúc ban đầu, muốn ngăn cản Chúa đến với những nơi mà chúng ta cho là "không xứng đáng," hoặc chúng ta tự dựng lên những rào cản ngăn cách giữa người lành và kẻ dữ, giữa người "đạo gốc" và người "ngoại đạo". Chúng ta dễ rơi vào cám dỗ muốn Thiên Chúa chỉ hiện diện trong những ngôi thánh đường nguy nga, trong những nghi lễ lộng lẫy, mà quên rằng Ngài đã chọn khởi đầu sứ vụ ở một dòng sông đầy bụi bặm và nhớp nhúa. Giáo hội, thân thể của Đức Kitô, cũng được mời gọi để "ra đi" đến vùng ngoại vi, để chạm vào những vết thương của nhân loại. Chúng ta không thể loan báo Tin Mừng về một Thiên Chúa Tình Yêu nếu chúng ta cứ đứng trên bờ cao mà phán xét những người đang ngụp lặn dưới dòng nước lũ của cuộc đời. Chúng ta phải "lội xuống," phải lắng nghe, phải thấu hiểu và đồng hành.

Hơn nữa, lời Chúa Cha phán "Ta hài lòng về Người" là một liều thuốc chữa lành cho căn bệnh "mồ côi tâm linh" của con người thời đại. Ngày nay, biết bao người đang sống trong sự hoang mang về căn tính, chạy đua điên cuồng để tìm kiếm sự công nhận từ xã hội, từ mạng xã hội, từ sự giàu sang hay quyền lực. Người ta sợ bị lãng quên, sợ mình không đủ tốt, sợ mình vô giá trị. Tin Mừng hôm nay vang lên như một tiếng chuông ngân nga trong tâm hồn: Giá trị của bạn không nằm ở những gì bạn làm được, mà nằm ở việc bạn LÀ ai. Bạn là con yêu dấu của Thiên Chúa. Trước khi bạn làm bất cứ điều gì, Thiên Chúa đã yêu thương bạn và hài lòng về sự hiện diện của bạn. Việc tái khám phá phẩm giá làm con Thiên Chúa sẽ giải phóng chúng ta khỏi áp lực phải chứng tỏ bản thân, giúp chúng ta sống tự do, bình an và hạnh phúc hơn. Sự "hài lòng" của Thiên Chúa không phụ thuộc vào thành tích của chúng ta, mà phụ thuộc vào lòng thương xót vô biên của Ngài.

Nhìn lại thái độ của Gio-an Tẩy Giả, chúng ta cũng học được bài học về sự vâng phục trong đức tin. Gio-an có lý lẽ riêng của mình, một lý lẽ rất thánh thiện, nhưng khi nhận ra ý Chúa qua lời Đức Giê-su, ông đã "chiều theo ý Người". Sự chuyển biến từ ý riêng sang ý Chúa là cả một cuộc chiến đấu nội tâm. Trong đời sống đức tin, nhiều khi chúng ta cũng có những kế hoạch, những suy nghĩ mà chúng ta cho là tốt nhất cho Chúa và cho Giáo hội. Nhưng Chúa lại thường làm việc theo những cách thức khiến chúng ta bất ngờ, thậm chí đảo lộn mọi trật tự suy nghĩ của chúng ta. Chúa muốn chúng ta tha thứ khi chúng ta muốn đòi công lý; Chúa muốn chúng ta im lặng khi chúng ta muốn thanh minh; Chúa muốn chúng ta hy sinh khi chúng ta muốn hưởng thụ. Học như Gio-an, "chiều theo ý Người," là để cho chương trình của Thiên Chúa được thực hiện, dù nó có vẻ nghịch lý với suy nghĩ trần gian của chúng ta. Và chính khi chúng ta buông bỏ ý riêng để vâng phục, bầu trời sẽ mở ra, và Thần Khí sẽ tuôn đổ xuống trên cuộc đời chúng ta.

Cuối cùng, hình ảnh Ba Ngôi Thiên Chúa xuất hiện tại sông Gio-đan – Chúa Cha lên tiếng, Chúa Con chịu phép rửa, Chúa Thánh Thần hiện xuống – cho chúng ta thấy cùng đích của đời sống Kitô hữu là bước vào sự hiệp thông của Ba Ngôi. Chúng ta không sống đạo một mình, mà sống trong sự hiệp thông của gia đình Thiên Chúa. Phép Rửa tội đưa chúng ta vào dòng chảy tình yêu của Ba Ngôi. Sống mầu nhiệm Phép Rửa là sống trong tình yêu: tình yêu đón nhận từ Chúa Cha, tình yêu hiến thân như Chúa Con, và tình yêu kết hiệp trong Chúa Thánh Thần. Mỗi ngày sống, khi chúng ta làm dấu Thánh Giá "Nhân danh Cha, và Con, và Thánh Thần," chúng ta được nhắc nhở về khoảnh khắc linh thiêng tại sông Gio-đan, nơi chúng ta được tái sinh. Dòng nước ấy vẫn chảy mãi trong tâm hồn chúng ta, mời gọi chúng ta gột rửa mỗi ngày, mời gọi chúng ta "vươn mình" lên khỏi những đam mê thấp hèn để sống xứng đáng là con cái của sự sáng.

Lời Chúa hôm nay không chỉ là một câu chuyện quá khứ, mà là một thực tại sống động. Đức Giê-su vẫn đang chờ đợi chúng ta ở "bờ sông" của cuộc đời mình – nơi những toan tính, lo âu, và tội lỗi đang vây bủa. Ngài không chờ để trừng phạt, mà chờ để cùng chúng ta bước xuống, cùng chúng ta gánh vác, và cùng chúng ta vươn lên. Hãy để cho bầu trời tâm hồn chúng ta mở ra, xua tan những đám mây mù của nghi ngờ và sợ hãi, để ánh sáng của Thần Khí soi rọi vào những góc khuất tăm tối nhất. Hãy lắng nghe, thật sâu trong cõi lòng, tiếng nói dịu dàng nhưng đầy quyền năng của Chúa Cha: "Con là con yêu dấu của Ta." Hãy để lời đó trở thành sức mạnh, thành niềm vui, và thành lẽ sống cho chúng ta. Và rồi, với tư cách là những người con yêu dấu, chúng ta hãy ra đi, mang theo sự tươi mát của dòng nước ân sủng, để làm dịu đi cơn khát của một thế giới đang khô cằn vì thiếu vắng tình thương. Đó chính là cách chúng ta "giữ trọn đức công chính" và làm cho Tin Mừng trở thành hiện thực giữa lòng đời hôm nay.

Lm. Anmai, CSsR

MẦU NHIỆM CỦA SỰ LIÊN ĐỚI VÀ CÔNG CHÍNH TẠI DÒNG SÔNG GIO-ĐAN

Giữa cái nắng oi ả của vùng Judea, nơi dòng sông Gio-đan uốn lượn như một dải lụa nâu sẫm chảy qua lịch sử cứu độ của dân tộc Israel, một biến cố trọng đại đã xé toạc sự tĩnh lặng của những thế kỷ chờ đợi. Tin Mừng theo thánh Mát-thêu, trong đoạn văn ngắn ngủi nhưng chứa đựng cả một đại dương thần học từ câu 13 đến câu 17 của chương 3, đã dẫn chúng ta bước vào ngưỡng cửa của công cuộc cứu chuộc công khai. Không kèn không trống, không uy nghi lẫm liệt theo kiểu các vương đế trần gian, Đức Giê-su từ miền Ga-li-lê xuất hiện, bước đi trong bụi đường của những kẻ lữ hành, hòa mình vào dòng người tội lỗi đang tuôn đến với Gio-an Tẩy Giả. Đây không chỉ là một cuộc gặp gỡ giữa hai người anh em họ, mà là điểm giao thoa giữa Cựu Ước và Tân Ước, giữa lời hứa và hiện thực, giữa sự ăn năn của con người và lòng thương xót vô biên của Thiên Chúa.

Để hiểu thấu đáo được sức nặng của biến cố này, chúng ta cần để tâm trí mình trôi ngược dòng thời gian, đặt mình vào bối cảnh của dòng sông Gio-đan ngày ấy. Gio-an Tẩy Giả, vị ngôn sứ khắc khổ với áo lông lạc đà và thức ăn là châu chấu, đang đứng đó như một tiếng hô vang dội giữa sa mạc. Ông là đại diện cho lề luật và các ngôn sứ, là đỉnh cao của sự mong đợi Cựu Ước. Phép rửa của ông là phép rửa của sự sám hối, một nghi thức mang tính biểu tượng để dọn lòng người ta đón chờ Đấng Mêsia. Những người đến với ông là những kẻ nhận biết mình tội lỗi, những người thu thuế, những cô gái điếm, những binh lính, và cả những người dân thường khao khát sự đổi mới. Họ dìm mình xuống nước như muốn rũ bỏ con người cũ nhơ nhớp. Và chính trong đám đông hỗn tạp, đầy rẫy những mảnh đời rách nát ấy, Đức Giê-su xuất hiện. Ngài không đứng tách biệt trên bờ để quan sát hay phán xét, Ngài bước xuống. Hành động bước xuống ấy là bước đi đầu tiên của một hành trình "kenosis" – sự tự hủy ra không, sự trút bỏ vinh quang để mặc lấy thân phận nô lệ, như thánh Phao-lô sau này đã tán tụng.

Sự ngỡ ngàng của Gio-an Tẩy Giả, được thánh Mát-thêu thuật lại, chính là phản ứng tự nhiên của một thụ tạo khi đối diện với Đấng Tạo Hóa, của sự thánh thiện phàm nhân trước sự Thánh Thiện tuyệt đối. "Chính tôi mới cần được Ngài làm phép rửa, thế mà Ngài lại đến với tôi!" Lời can ngăn này không chỉ là sự khiêm tốn xã giao, mà là một sự nhận thức thần học sâu sắc. Gio-an biết rõ vai trò của mình chỉ là người dọn đường, là kẻ không đáng cởi quai dép cho Đấng đến sau. Ông hiểu rằng phép rửa của ông dành cho kẻ có tội, vậy thì Đấng Thánh của Thiên Chúa, Đấng vô tội, cần gì đến dòng nước sám hối này? Đây là một nghịch lý làm đảo lộn mọi suy nghĩ thông thường của tôn giáo. Thông thường, con người phải vươn lên để gặp thần linh, phải tẩy rửa để trở nên thanh sạch. Nhưng ở đây, Đấng Thanh Sạch lại bước vào dòng nước đục ngầu của tội lụy nhân gian. Sự phản kháng của Gio-an đại diện cho tư duy của con người: chúng ta muốn một Thiên Chúa quyền uy, tách biệt và cao cả, nhưng Thiên Chúa lại chọn cách hiện diện gần gũi đến mức gây sốc.

Câu trả lời của Đức Giê-su: "Bây giờ cứ thế đã. Vì chúng ta nên làm như vậy để giữ trọn đức công chính," là chìa khóa để mở toang cánh cửa mầu nhiệm này. "Đức công chính" ở đây không nên hiểu theo nghĩa hẹp của luân lý hay pháp luật, mà phải được hiểu theo ngôn ngữ Kinh Thánh là sự trung thành với kế hoạch cứu độ của Thiên Chúa. Giữ trọn đức công chính nghĩa là thực thi trọn vẹn ý muốn của Chúa Cha. Ý muốn đó là gì? Là Ngôi Hai Thiên Chúa không cứu độ con người từ xa, mà bằng cách trở nên "liên đới" với con người. Khi bước xuống dòng sông Gio-đan, Đức Giê-su không thú nhận tội lỗi của riêng mình, vì Ngài vô tội, nhưng Ngài đang gánh lấy tội lỗi của toàn thể nhân loại lên vai mình. Ngài tự nguyện đứng vào hàng ngũ của tội nhân. Hình ảnh này gợi nhớ đến người Tôi Trung đau khổ trong sách ngôn sứ Isaia, kẻ đã "bị liệt vào hàng tội nhân" để mang lại sự chữa lành cho dân tộc. Dòng nước sông Gio-đan hôm ấy, khi chạm vào thân thể Đức Giê-su, thay vì rửa sạch tội cho Ngài, thì chính Ngài đã thánh hóa dòng nước ấy, biến nó thành chất liệu cho Bí tích Rửa Tội sau này, nơi con người được tái sinh không chỉ bằng nước mà bằng Thánh Thần.

Khi Gio-an chiều theo ý Ngài, một khoảnh khắc thần linh đã diễn ra, phá vỡ sự im lặng của vũ trụ. "Đức Giê-su vừa chịu phép rửa xong, Người lên khỏi nước." Hành động "lên khỏi nước" mang một ý nghĩa biểu tượng mạnh mẽ về sự phục sinh. Trong truyền thống Kinh Thánh, nước vừa là nguồn sống nhưng cũng là biểu tượng của sự chết, của hỗn mang, của vực thẳm (như nước Đại Hồng Thủy). Việc Đức Giê-su dìm mình xuống là hình ảnh báo trước cái chết của Ngài trên thập giá, bị vùi dập dưới sức nặng của tội lỗi trần gian. Và việc Ngài bước lên khỏi nước báo hiệu sự chiến thắng, sự trỗi dậy vinh quang. Ngay lúc đó, "các tầng trời mở ra." Đây là một chi tiết đắt giá. Từ thời ngôn sứ Ê-dê-ki-en và sau thời các ngôn sứ cuối cùng, dân Israel cảm thấy như trời đã đóng lại, Thiên Chúa im hơi lặng tiếng, Thần Khí không còn hoạt động mạnh mẽ. Lời nguyện xin da diết của ngôn sứ Isaia: "Phải chi Ngài xé trời mà ngự xuống" nay đã được đáp lời. Trời không còn đóng kín nữa. Sự ngăn cách giữa Thiên Chúa và con người do tội lỗi tạo ra nay đã bị phá vỡ bởi sự vâng phục của Đức Giê-su. Cánh cửa thông thương giữa trời và đất đã được mở toang, và từ nay, ân sủng sẽ tuôn đổ xuống trần gian không bao giờ ngơi nghỉ.

Hình ảnh "Thần Khí Thiên Chúa đáp xuống như chim bồ câu và ngự trên Người" đưa chúng ta trở về với buổi sáng tạo ban đầu trong sách Sáng Thế, khi Thần Khí bay lượn trên mặt nước để mang lại sự sống và trật tự cho khối hỗn mang. Giờ đây, một cuộc "Sáng Tạo Mới" đang bắt đầu. Chim bồ câu cũng gợi nhớ đến cành ô-liu trong câu chuyện con tàu Nô-ê, báo hiệu cơn thịnh nộ của Thiên Chúa đã qua và hòa bình được thiết lập lại. Thần Khí ngự xuống trên Đức Giê-su không phải để ban cho Ngài sự thánh thiện (vì Ngài đã là Đấng Thánh), mà là sự "xức dầu" tấn phong cho sứ vụ Mêsia. Đây là lễ tấn phong công khai của Vị Vua Tình Yêu, người sẽ dùng quyền năng của Thần Khí không phải để thống trị, mà để chữa lành, để giải thoát kẻ bị giam cầm và loan báo tin mừng cho người nghèo khó. Thần Khí ấy là Thần Khí của sự hiền lành, khiêm nhu, nhưng cũng là sức mạnh đổi mới toàn bộ bộ mặt trái đất.

Và rồi, tiếng phán từ trời vang lên, long trọng và đầy tình phụ tử: "Đây là Con yêu dấu của Ta, Ta hài lòng về Người." Đây là cuộc hiển linh của mầu nhiệm Một Chúa Ba Ngôi rõ ràng nhất trong Tân Ước. Chúa Cha lên tiếng, Chúa Con chịu phép rửa, và Chúa Thánh Thần hiện xuống. Ba Ngôi Thiên Chúa cùng hiện diện trong một khoảnh khắc lịch sử, cùng tham gia vào công trình cứu chuộc. Lời tuyên phán này trích dẫn thánh vịnh 2 (về tước vị Con Thiên Chúa - Vua Mêsia) và bài ca người Tôi Trung trong Isaia 42 (người được Thiên Chúa tuyển chọn và hài lòng). Chúa Cha xác nhận căn tính và sứ mạng của Đức Giê-su trước toàn thể nhân loại. "Con yêu dấu" là tước hiệu nói lên mối thâm tình vĩnh cửu, sự hiệp nhất trọn vẹn giữa Cha và Con. Sự "hài lòng" của Chúa Cha không chỉ ở bản tính của Con, mà còn ở chính hành động khiêm hạ mà Con vừa thực hiện: cúi mình xuống để chịu phép rửa. Chính sự vâng phục và khiêm nhường tột cùng ấy là điều làm đẹp lòng Thiên Chúa nhất. Vinh quang của Thiên Chúa không nằm ở sấm sét hay lửa cháy, mà nằm ở sự khiêm hạ của Tình Yêu cứu thế.

Suy tư về biến cố này, chúng ta không thể không nhìn lại hành trình đức tin của chính mình và đời sống của Giáo hội hôm nay. Phép rửa của Chúa Giê-su tại sông Gio-đan đặt ra một thách đố lớn lao cho lối sống đạo của mỗi người Kitô hữu. Chúng ta thường có khuynh hướng tìm kiếm sự thánh thiện trong việc tách mình ra khỏi thế gian, xây dựng những rào cản an toàn để bảo vệ sự trong sạch của mình. Chúng ta dễ rơi vào cám dỗ của những người Pha-ri-sêu, tự cho mình là công chính và nhìn người khác như những kẻ tội lỗi cần phải tránh xa. Nhưng Đức Giê-su, Đấng Thánh của Thiên Chúa, đã chọn con đường ngược lại: con đường nhập thế, con đường liên đới. Ngài không sợ bị ô uế khi chạm vào người cùi, không sợ bị đàm tiếu khi ăn uống với người thu thuế, và không ngần ngại bước xuống dòng sông cùng với những kẻ tội lỗi. Bài học mục vụ ở đây là: Sự thánh thiện đích thực không phải là sự cách ly, mà là sự dấn thân. Giáo hội, nhiệm thể của Đức Kitô, được mời gọi không phải để trở thành một pháo đài đóng kín, mà là một "bệnh viện dã chiến" như lời Đức Thánh Cha Phanxicô, nơi sẵn sàng đón nhận những thương tích của nhân loại để chữa lành.

Hơn nữa, câu trả lời của Chúa Giê-su "để giữ trọn đức công chính" nhắc nhở chúng ta về sự vâng phục thánh ý Chúa trong những hoàn cảnh cụ thể, ngay cả khi điều đó có vẻ vô lý hay hạ thấp giá trị bản thân theo con mắt người đời. Trong cuộc sống gia đình, cộng đoàn hay xã hội, đôi khi "giữ trọn đức công chính" đòi hỏi chúng ta phải lùi lại một bước, phải chấp nhận thiệt thòi, phải cúi xuống để lắng nghe và tha thứ, thay vì khăng khăng đòi quyền lợi hay sự tôn trọng cho mình. Sự công chính của Tin Mừng không phải là sự sòng phẳng "mắt đền mắt, răng đền răng", mà là sự công chính của lòng thương xót, dám nhận phần thua thiệt về mình để mang lại sự hòa giải và bình an. Khi chúng ta chấp nhận "chịu phép rửa" trong những khó khăn, thử thách, hay những hiểu lầm của cuộc sống với tâm tình vâng phục và yêu mến, chính lúc đó bầu trời tâm hồn chúng ta mở ra, và Thần Khí bình an sẽ ngự xuống.

Biến cố tại sông Gio-đan cũng là dịp để chúng ta tái khám phá phẩm giá của mình qua Bí tích Rửa Tội. Khi chúng ta chịu phép rửa, chúng ta được tháp nhập vào chính Đức Kitô. Điều đó có nghĩa là, lời Chúa Cha phán với Đức Giê-su năm xưa cũng là lời Ngài nói với mỗi người chúng ta hôm nay: "Con là con yêu dấu của Ta". Trong một thế giới đầy rẫy sự cạnh tranh, nơi giá trị con người thường bị đo đếm bằng tài sản, địa vị hay ngoại hình, lời khẳng định này là chiếc neo hy vọng vững chắc nhất. Chúng ta được yêu thương không phải vì chúng ta tài giỏi, giàu có hay hoàn hảo, mà đơn giản vì chúng ta là con cái của Cha trên trời. Phẩm giá ấy không ai có thể lấy mất, và cũng không tội lỗi nào có thể xóa nhòa hoàn toàn. Nhận thức được mình là "con yêu dấu" sẽ giải phóng chúng ta khỏi sự tự ti, mặc cảm, cũng như thói kiêu ngạo, hợm hĩnh. Nó cho chúng ta sức mạnh để sống xứng đáng với tình yêu ấy, để mỗi ngày trôi qua, Thiên Chúa cũng có thể nói về chúng ta: "Ta hài lòng về con".

Tuy nhiên, làm con yêu dấu không có nghĩa là được nuông chiều trong nhung lụa, mà là được mời gọi bước theo con đường của Người Con Cả: con đường của người Tôi Trung. Sứ mạng của người Kitô hữu sau khi chịu phép rửa là sứ mạng ngôn sứ, tư tế và vương đế. Nhưng "vương đế" ở đây là cai trị dục vọng của chính mình và phục vụ tha nhân; "tư tế" là dâng hiến cuộc đời mình làm lễ tế sống động; và "ngôn sứ" là loan báo sự thật và tình yêu của Chúa. Chúng ta được xức dầu bằng cùng một Thánh Thần đã ngự trên Đức Giê-su. Thần Khí đó thúc đẩy chúng ta ra đi. Nếu Đức Giê-su sau khi chịu phép rửa đã không ở lại bờ sông để tận hưởng vinh quang, mà đi vào hoang địa để chịu thử thách và rồi đi khắp xứ Ga-li-lê để rao giảng, thì chúng ta cũng không thể đóng khung đức tin của mình trong bốn bức tường nhà thờ. Đức tin phải được thể hiện nơi công sở, trường học, chợ búa, và trong mọi mối tương quan xã hội.

Một điểm suy tư sâu sắc khác nằm ở hình ảnh "trời mở ra". Trong cuộc sống trần thế đầy lo toan và đau khổ này, nhiều khi chúng ta cảm thấy như trời đóng lại. Những bế tắc trong cuộc sống, bệnh tật, sự bất công, hay sự im lặng của Thiên Chúa trước cái ác có thể khiến đức tin của chúng ta chao đảo. Nhưng Tin Mừng hôm nay khẳng định: Trời đã mở rồi! Và không bao giờ đóng lại nữa. Dù mây đen có che phủ, thì ánh sáng từ trời cao vẫn luôn chiếu rọi qua khe hở mà Đức Giê-su đã mở ra. Sự hiện diện của Thánh Thần là bảo chứng cho điều đó. Ngài là Đấng An Ủi, là sức mạnh giúp chúng ta vượt qua những sa mạc của cuộc đời. Chỉ cần chúng ta biết ngước nhìn lên, biết lắng nghe tiếng nói thầm kín của Người trong tâm hồn, chúng ta sẽ thấy lối thoát, sẽ thấy bình an ngay giữa tâm bão.

Cuối cùng, hãy nhìn vào sự khiêm nhường của Gio-an Tẩy Giả. Ông đã "chiều theo ý Người". Đây là sự vâng phục của đức tin. Đôi khi Chúa muốn chúng ta làm những việc mà lý trí chúng ta phản đối, hoặc những việc đảo lộn trật tự suy nghĩ của chúng ta. Gio-an đã có thể khăng khăng giữ vững lập trường thần học của mình rằng "kẻ nhỏ không thể rửa cho kẻ lớn", nhưng ông đã bỏ qua cái tôi, bỏ qua sự hiểu biết hạn hẹp của mình để vâng theo kế hoạch nhiệm mầu của Thiên Chúa. Bài học về sự từ bỏ ý riêng để hòa điệu với ý Chúa là bài học muôn thuở nhưng luôn mới mẻ. Trong đời sống mục vụ, linh mục, tu sĩ hay giáo dân đều cần có thái độ của Gio-an: biết lui lại khi cần thiết, biết nhận ra vai trò của mình chỉ là người dọn đường, và quan trọng nhất, biết vâng nghe tiếng Chúa ngay cả khi tiếng Chúa đòi hỏi một sự đảo lộn trong cách thức phục vụ quen thuộc. "Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại" – đó là châm ngôn sống của Gio-an, và cũng phải là của mỗi chúng ta.

Tóm lại, trang Tin Mừng về phép rửa của Chúa Giê-su không chỉ là một tường thuật lịch sử về một nghi thức khai mạc sứ vụ, mà là một bản trường ca về tình yêu khiêm hạ của Thiên Chúa. Đó là nơi Thiên Chúa Ba Ngôi tỏ mình ra cho nhân loại, không phải trong sấm sét kinh hoàng, mà trong sự dịu dàng của dòng nước, cánh chim bồ câu và tiếng nói yêu thương. Qua biến cố này, Đức Giê-su mời gọi chúng ta cùng bước xuống với Ngài: bước xuống khỏi bệ cao của sự kiêu ngạo, bước xuống dòng sông của sự cảm thông và chia sẻ với phận người, để rồi cùng Ngài, chúng ta được nâng lên trong phẩm giá làm con Thiên Chúa, được tái sinh trong Thần Khí và trở thành những sứ giả của niềm hy vọng cho thế giới. Ước gì mỗi khi làm dấu Thánh Giá hay tham dự các nghi thức phụng vụ, chúng ta nhớ lại dòng sông Gio-đan năm xưa, để ý thức rằng mình đang mang trong mình một ấn tín thiêng liêng, một sứ mạng cao cả, và một tình yêu bao la của Cha trên trời, Đấng vẫn đang thì thầm với chúng ta mỗi ngày: "Con là con yêu dấu của Ta".

Đứng trước mầu nhiệm cao cả này, tâm hồn chúng ta chỉ còn biết lặng đi trong sự thờ lạy và tri ân. Chúng ta tri ân vì Chúa đã không bỏ rơi nhân loại trong vũng lầy tội lỗi, mà đã đích thân lội xuống vũng lầy ấy để kéo chúng ta lên. Chúng ta thờ lạy quyền năng của Thiên Chúa, quyền năng được thể hiện qua sự yếu đuối và khiêm nhu. Và chúng ta cầu xin ơn can đảm để sống mầu nhiệm phép rửa ấy mỗi ngày. Xin cho chúng ta, những người đã được tẩy rửa trong nước và Thánh Thần, biết giữ cho chiếc áo trắng linh hồn mình tinh tuyền, và nếu có lấm lem bụi đường trần thế, biết tìm về với dòng suối Lòng Thương Xót để được gột rửa. Xin cho chúng ta cũng trở thành những "Gio-an Tẩy Giả" của thời đại mới, biết chỉ cho thế giới thấy Đấng Cứu Độ đang hiện diện giữa họ, và biết can đảm làm chứng cho sự thật và công lý. Dòng sông Gio-đan vẫn chảy trong ký ức đức tin của Giáo hội, nhắc nhở rằng con đường về trời bắt đầu bằng việc biết cúi mình xuống đất, và cửa thiên đàng chỉ mở ra cho những ai biết sống tình liên đới và yêu thương đến cùng. Đó là con đường của "đức công chính" trọn vẹn mà Đức Giê-su đã đi và đang mời gọi chúng ta tiếp bước.

Lm. Anmai, CSsR
 

DÒNG SÔNG CỦA LÒNG KHIÊM HẠ VÀ CỬA TRỜI MỞ RA CHO NHÂN LOẠI

Thưa cộng đoàn, hôm nay chúng ta hãy cùng nhau nhắm mắt lại trong giây lát để tâm trí mình trôi ngược dòng thời gian, trở về với vùng hoang địa Giu-đê cằn cỗi hơn hai ngàn năm trước. Hãy tưởng tượng cái nắng cháy da của vùng Cận Đông, bụi đường mù mịt bốc lên từ những đoàn người lũ lượt kéo về sông Gio-đan. Ở đó, tiếng gió rít qua những bụi lau sậy hòa lẫn với tiếng khóc than sám hối của bao kiếp người lầm than. Họ là ai? Họ là những người thu thuế bị xã hội khinh rẻ, những cô gái điếm bị lề luật loại trừ, những người lính Rô-ma thô bạo, và cả những nông dân nghèo khổ đang oằn mình dưới gánh nặng của sưu cao thuế nặng. Tất cả họ đều đang ngâm mình dưới dòng nước đục ngầu phù sa của sông Gio-đan, mong tìm kiếm một sự gột rửa, một niềm hy vọng đổi đời từ lời rao giảng đanh thép của vị ngôn sứ khắc khổ Gio-an Tẩy Giả. Không khí đặc quánh mùi của tội lỗi, của sự ân hận và khao khát ơn cứu độ. Và chính trong khung cảnh hỗn độn, trần trụi và đầy mùi "người" ấy, một bóng hình lặng lẽ xuất hiện, làm thay đổi mãi mãi dòng chảy của lịch sử cứu độ. Đó là Đức Giê-su Na-da-rét.

Bài Tin Mừng hôm nay thuật lại cho chúng ta một biến cố, mà nếu nhìn bằng con mắt đức tin, ta sẽ thấy rùng mình vì sự vĩ đại ẩn chứa trong hình thức bên ngoài quá đỗi khiêm nhu. Đức Giê-su từ miền Ga-li-lê đến. Người không đi xe ngựa, không có kèn trống, không có đoàn tùy tùng hô vang vạn tuế. Người đến một mình, lặng lẽ, hòa vào dòng người tội lỗi ấy. Hãy dừng lại ở đây một chút để suy ngẫm. Tại sao Đấng Thánh của Thiên Chúa, Đấng mà "trời đất không chứa nổi", Đấng hoàn toàn vô tội và thánh thiện ngàn trùng, lại bước xuống dòng nước vốn dĩ đang gánh lấy tội nhơ của cả nhân loại? Hình ảnh này gây sốc đến mức Gio-an Tẩy Giả, người vốn dĩ cương nghị và mạnh mẽ, phải hốt hoảng can ngăn. Lời từ chối của Gio-an: "Chính tôi mới cần được Ngài làm phép rửa, thế mà Ngài lại đến với tôi!" không chỉ là một lời khiêm tốn xã giao. Đó là tiếng thét của một thụ tạo khi nhận ra sự đảo lộn trật tự khủng khiếp. Làm sao ngọn đèn lại soi sáng cho Mặt Trời? Làm sao con người lại rửa sạch cho Thiên Chúa? Làm sao Đấng Thẩm Phán tối cao lại đứng chung hàng với bị cáo? Phản ứng của Gio-an là phản ứng của lý trí con người trước mầu nhiệm "tự hủy" của Thiên Chúa. Chúng ta thường hình dung Thiên Chúa ở trên cao, tách biệt và thánh thiêng. Nhưng ở đây, Thiên Chúa đã phá vỡ mọi khuôn mẫu. Ngài không đứng trên bờ để phán xét hay ném phao cứu sinh xuống cho kẻ chết đuối. Ngài đã nhảy xuống dòng nước, chịu ướt, chịu lạnh, chịu dơ bẩn cùng với con người.

Đức Giê-su đã trả lời sự bối rối của Gio-an bằng một câu nói chứa đựng cả một chương trình cứu độ: "Bây giờ cứ thế đã. Vì chúng ta nên làm như vậy để giữ trọn đức công chính." Thưa anh chị em, "đức công chính" ở đây không có nghĩa là tuân thủ lề luật một cách máy móc như các kinh sư thời bấy giờ thường hiểu. Trong ngôn ngữ của Kinh Thánh, đức công chính là sự trung thành tuyệt đối với ý định và kế hoạch của Thiên Chúa. Kế hoạch đó là gì? Là Thiên Chúa muốn cứu độ con người không phải từ bên ngoài, nhưng từ bên trong. Bằng việc bước xuống sông Gio-đan, Đức Giê-su chính thức nhận lấy gánh nặng tội lỗi của trần gian lên vai mình. Người trở thành "Chiên Thiên Chúa", Đấng gánh tội trần gian. Dòng nước Gio-đan hôm ấy không làm cho Đức Giê-su sạch hơn, bởi Người đã là nguồn mạch của sự thánh thiện. Trái lại, khi chạm vào thân thể cực thánh của Người, dòng nước ấy đã được thánh hóa. Từ nay, nước không chỉ là chất lỏng để tẩy rửa bụi bẩn thể lý, mà đã trở thành dấu chỉ và phương thế để tái sinh con người trong sự sống thần linh. Hành động cúi mình của Đức Giê-su là sự "giữ trọn đức công chính" vì nó nối kết trời và đất, nối kết lòng thương xót của Thiên Chúa với sự khốn cùng của con người. Đó là sự công chính của tình yêu, thứ tình yêu dám trở nên đồng hình đồng dạng với người mình yêu.

Và khi Đức Giê-su, với sự vâng phục tuyệt đối, dìm mình xuống nước và bước lên, một cảnh tượng hùng vĩ đã diễn ra, mở ra một kỷ nguyên mới. "Lúc ấy các tầng trời mở ra". Chúng ta hãy nhớ lại lời than van thống thiết của ngôn sứ I-sai-a trong Cựu Ước: "Phải chi Ngài xé trời mà ngự xuống!". Suốt bao thế kỷ kể từ khi nguyên tổ phạm tội, dường như cánh cửa thiên đàng đã đóng chặt. Sự hiệp thông thân mật giữa Thiên Chúa và con người bị tội lỗi ngăn cách. Trời cao thăm thẳm và im lặng. Nhưng hôm nay, tại bờ sông Gio-đan, tiếng than van ấy đã được đáp lời. Trời không chỉ mở ra để nhìn xuống, mà mở ra để ân sủng tuôn đổ. Việc Đức Giê-su bước lên khỏi nước là hình ảnh báo trước của sự Phục Sinh. Người đi vào lòng đất, vào sự chết (tượng trưng qua việc dìm xuống nước) và trỗi dậy để mở toang cánh cửa sự sống. Kể từ giây phút này, con đường về Trời đã được khai thông qua chính thân thể Đức Giê-su. Không còn rào cản nào có thể ngăn cách con người đến với Thiên Chúa Cha, ngoại trừ sự từ chối của chính con người.

Ngay khoảnh khắc trời mở ra, "Thần Khí Thiên Chúa đáp xuống như chim bồ câu và ngự trên Người". Hình ảnh chim bồ câu gợi cho chúng ta nhớ về hai biến cố lớn trong lịch sử thánh. Thứ nhất là lúc khởi nguyên vũ trụ, Thần Khí Chúa bay là là trên mặt nước hỗn mang để tạo dựng sự sống. Thứ hai là sau cơn đại hồng thủy thời Nô-ê, chim bồ câu ngậm cành ô-liu báo hiệu sự bình an và hòa giải giữa Thiên Chúa với trái đất. Giờ đây, Thần Khí ngự xuống trên Đức Giê-su để xác nhận một cuộc "Sáng Tạo Mới". Trong Đức Giê-su, nhân loại cũ kỹ, già nua vì tội lỗi đang được tái tạo. Ngài là A-đam mới, mang đến sự sống thật. Thần Khí cũng xức dầu tấn phong cho Đức Giê-su, xác nhận Người là Đấng Mê-si-a (Đấng Ki-tô), Đấng được sai đến để loan báo Tin Mừng cho kẻ nghèo hèn, chữa lành những tấm lòng tan vỡ. Chim bồ câu là biểu tượng của sự hiền lành, đơn sơ và hòa bình. Điều này mạc khải cho chúng ta biết phong cách cứu thế của Đức Giê-su: Người không đến để cai trị bằng bạo lực hay quyền uy sấm sét, nhưng chinh phục thế gian bằng sự hiền lành và khiêm nhượng của trái tim.

Đỉnh cao của cuộc hiển linh này chính là tiếng nói phát ra từ trời: "Đây là Con yêu dấu của Ta, Ta hài lòng về Người". Đây là lần đầu tiên trong Tân Ước, mầu nhiệm Thiên Chúa Ba Ngôi được mạc khải công khai và rõ ràng nhất. Có tiếng Chúa Cha, có sự hiện diện của Chúa Con và sự xuất hiện của Chúa Thánh Thần. Ba Ngôi Thiên Chúa cùng hoạt động trong một sự hiệp nhất trọn vẹn vì mục đích cứu độ con người. Lời tuyên phán của Chúa Cha không chỉ là lời giới thiệu danh tính của Đức Giê-su cho dân chúng, mà còn là lời xác nhận về con đường mà Đức Giê-su đã chọn. Chúa Cha "hài lòng" không phải vì Đức Giê-su làm phép lạ vĩ đại, mà vì Đức Giê-su đã chọn con đường khiêm hạ, con đường "người tôi trung đau khổ" để cứu chuộc nhân loại. Tiếng nói ấy khẳng định rằng, vinh quang của Thiên Chúa không nằm ở sự thống trị, mà nằm ở sự phục vụ và hiến dâng. "Con yêu dấu" – cụm từ ấy diễn tả mối thâm tình vĩnh cửu, ngọt ngào giữa Cha và Con. Và điều kỳ diệu là, nhờ Đức Giê-su, lời yêu thương ấy giờ đây cũng được ngỏ cùng mỗi người chúng ta.

Thưa anh chị em, đứng trước đoạn Tin Mừng đầy ắp ý nghĩa thần học và mầu nhiệm này, chúng ta không thể chỉ dừng lại ở những kiến thức chú giải khô khan. Lời Chúa phải chạm vào cuộc đời thực tế, vào những lo toan, trăn trở và cả những vết thương của chúng ta ngày hôm nay. Biến cố sông Gio-đan đặt ra cho mỗi người Ki-tô hữu chúng ta những câu hỏi cật vấn lương tâm sâu sắc.

Bài học đầu tiên và lớn nhất mà chúng ta học được từ Đức Giê-su hôm nay là sự khiêm nhường và tính liên đới. Nếu Thiên Chúa, Đấng cao cả vô biên, còn sẵn sàng cúi xuống, xếp hàng chung với những tội nhân, không ngại mang tiếng nhơ nhuốc để cứu vớt họ, thì chúng ta là ai mà dám tự cao tự đại? Trong cuộc sống hằng ngày, trong các mối tương quan gia đình, cộng đoàn, giáo xứ, chúng ta thường dễ dàng rơi vào cái bẫy của sự xét đoán. Chúng ta đứng trên bờ của sự "đạo đức giả", nhìn xuống dòng sông cuộc đời và phán xét những người đang lầm lạc dưới kia. Chúng ta tự cho mình là sạch sẽ, là công chính, và vạch ra ranh giới với những người mà ta cho là tội lỗi, là thất bại, là gánh nặng. Tin Mừng hôm nay mời gọi chúng ta hãy bước xuống. Hãy bước xuống khỏi bục cao của sự kiêu hãnh. Hãy "lội xuống nước" để đồng cảm, để thấu hiểu nỗi đau của người anh em, của người vợ, người chồng, hay đứa con đang lầm lỡ. Sự thánh thiện thật sự không phải là sự tách biệt lạnh lùng, mà là tình yêu thương dám dấn thân, dám lấm lem để nâng đỡ người khác. Giữ trọn đức công chính thời nay là biết sống liên đới, biết chia sẻ phận người với nhau, chứ không phải là giữ luật để rồi khinh chê người khác.

Suy tư tiếp theo đưa chúng ta về với bí tích Rửa Tội mà mỗi người đã lãnh nhận. Có bao giờ anh chị em tự hỏi: Bí tích Rửa Tội có ý nghĩa gì đối với tôi lúc này không, hay đó chỉ là một nghi thức đã qua trong quá khứ? Khi Đức Giê-su chịu phép rửa, trời mở ra và tiếng Chúa Cha phán: "Đây là Con yêu dấu của Ta". Thưa anh chị em, trong ngày chúng ta chịu phép rửa, bầu trời thiêng liêng cũng đã mở ra trên cuộc đời mỗi người. Chúng ta được dìm vào cái chết của Đức Ki-tô để rồi được tái sinh trong sự sống mới. Và quan trọng hơn cả, Chúa Cha cũng đã nhìn xuống linh hồn bé nhỏ của chúng ta và thì thầm: "Con cũng là con yêu dấu của Ta". Đây là căn tính cốt lõi, là phẩm giá cao quý nhất mà không ai, không thế lực nào, không tội lỗi nào có thể tước đoạt được. Giữa dòng đời xô bồ, khi chúng ta bị thất bại, bị người đời chê cười, bị vùi dập bởi cơm áo gạo tiền, xin hãy nhớ lại căn tính này. Chúng ta không phải là những kẻ vô danh tiểu tốt trôi dạt giữa dòng đời, chúng ta là Con Yêu Dấu của Đấng Tạo Hóa. Ý thức này sẽ vực dậy chúng ta, cho chúng ta sức mạnh để sống xứng đáng với tình yêu ấy. Chúng ta không sống tốt để được Chúa yêu, mà chúng ta sống tốt đã được Chúa yêu thương vô điều kiện ngay từ đầu.

Tuy nhiên, được gọi là "con yêu dấu" cũng đi kèm với một thách đố: Làm sao để Chúa Cha có thể nói "Ta hài lòng về con"? Chúa Cha hài lòng về Đức Giê-su vì Người đã vâng phục thánh ý Cha, đã chọn con đường thập giá vì tình yêu. Còn chúng ta, liệu Chúa có hài lòng về cách sống của ta không? Chúng ta có đang tìm kiếm sự hài lòng của Thiên Chúa hay chỉ mãi chạy theo sự tán thưởng của người đời? Sống mầu nhiệm phép rửa là để cho Chúa Thánh Thần dẫn dắt, như Đức Giê-su đã để Thần Khí ngự trên mình. Thánh Thần không phải là một khái niệm trừu tượng, Ngài là sức mạnh nội tâm giúp chúng ta chiến thắng sự ích kỷ, giúp chúng ta can đảm nói sự thật, giúp chúng ta biết yêu thương những người khó ưa, và giúp chúng ta giữ vững đức tin giữa những thử thách. Mỗi ngày, chúng ta cần xin ơn Chúa Thánh Thần để Ngài uốn nắn chúng ta trở nên giống Đức Giê-su hơn. Một người Ki-tô hữu trưởng thành là người để cho Thần Khí biến đổi, từ một con người cũ kỹ của xác thịt trở thành con người mới của tinh thần.

Hơn nữa, hình ảnh "các tầng trời mở ra" là một niềm hy vọng lớn lao cho nhân loại đang sống trong sợ hãi và bế tắc. Có những lúc chúng ta cảm thấy như trời đóng lại trước những lời cầu nguyện của mình. Bệnh tật, tang tóc, nghèo đói, bất công... làm chúng ta cảm thấy Thiên Chúa sao quá xa vời. Nhưng Tin Mừng hôm nay khẳng định: Trời đã mở rồi! Và không bao giờ đóng lại nữa. Chúa Giê-su chính là cái thang nối liền trời và đất. Dù cuộc đời có tăm tối đến đâu, ánh sáng từ trời cao vẫn luôn chiếu rọi qua Đức Giê-su. Vấn đề là chúng ta có ngước mắt lên để nhìn, có mở lòng ra để đón nhận hay không. Đừng nhốt mình trong những nấm mồ của sự tuyệt vọng. Hãy nhìn lên Đức Giê-su, Đấng vừa bước lên từ dòng nước. Ngài đã chiến thắng thế gian, và Ngài đang đưa tay ra để kéo chúng ta lên khỏi những vũng lầy của cuộc sống.

Cuối cùng, thưa cộng đoàn, sứ điệp từ dòng sông Gio-đan cũng là một lời sai đi. Sau khi chịu phép rửa, Đức Giê-su không ở lại dòng sông để tận hưởng cảm giác thánh thiêng, Người lên đường vào hoang địa chiến đấu với ma quỷ rồi đi khắp xứ Ga-li-lê rao giảng. Phép rửa là khởi điểm của sứ vụ. Chúng ta cũng vậy, mỗi khi tham dự Thánh Lễ, mỗi khi lãnh nhận các Bí tích, chúng ta được nạp lại năng lượng thần linh không phải để giữ cho riêng mình, mà để ra đi. Thế giới ngoài kia vẫn còn đầy những "dòng sông" nước mắt, những hoang địa của sự cô đơn và thiếu vắng tình thương. Họ đang cần những "Đức Ki-tô khác" đem đến cho họ niềm hy vọng, đem đến cho họ sự hiện diện của Thiên Chúa. Chúng ta được mời gọi trở thành những cánh chim bồ câu của thời đại mới, mang cành ô-liu của sự bình an và hòa giải đến những nơi đang có xung đột, hận thù. Sống đạo không chỉ là giữ mình sạch tội, mà là dấn thân để làm cho môi trường sống quanh ta thấm đẫm tin mừng yêu thương.

Lạy Chúa Giê-su, Đấng đã cúi mình xuống dòng sông Gio-đan để nâng chúng con lên, xin cho chúng con cảm nghiệm sâu xa tình yêu khiêm hạ của Chúa. Xin rửa sạch tâm hồn chúng con khỏi những lớp bụi của kiêu căng, ích kỷ và dửng dưng. Xin cho chúng con luôn nhớ rằng mình là con yêu dấu của Chúa Cha, để dù trong hoàn cảnh nào, chúng con vẫn sống hiên ngang và tin tưởng. Và lạy Chúa Thánh Thần, xin hãy ngự xuống trên chúng con như ngày xưa Ngài đã ngự trên Chúa Giê-su, biến đổi chúng con thành những khí cụ bình an, để qua đời sống của chúng con, mọi người nhận ra trời cao vẫn đang mở ra và Thiên Chúa vẫn đang ở cùng nhân loại. Xin cho mỗi ngày sống của chúng con là một lời đáp trả: "Lạy Chúa, này con đây, con xin đến để thực thi ý Ngài", để cuối cùng, chúng con cũng được nghe Chúa Cha phán: "Được lắm, hỡi người tôi tớ tài giỏi và trung thành, hãy vào hưởng niềm vui của chủ ngươi". Amen.

Lm. Anmai, CSsR
 

HÀNH TRÌNH CỦA ĐẤNG CÔNG CHÍNH VÀ TIẾNG GỌI TỪ TRỜI CAO: CHÚNG TA LÀ AI TRONG DÒNG SÔNG GIO-ĐAN CỦA CUỘC ĐỜI?

Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, thưa ông bà và anh chị em rất thân mến, hôm nay, chúng ta không ngồi trong bốn bức tường của nhà thờ này nữa, mà tâm hồn chúng ta hãy cùng nhau thực hiện một cuộc hành hương thiêng liêng. Tôi mời gọi anh chị em, hãy nhắm mắt lại một chút, để trí tưởng tượng và đức tin dẫn chúng ta đi ngược dòng thời gian, trở về với vùng đất Palestine khô cằn của hai ngàn năm trước. Chúng ta đang đứng bên bờ sông Gio-đan. Dòng sông này không thơ mộng, nước không trong xanh như những hồ bơi sang trọng, mà nó đục ngầu phù sa, cuộn chảy giữa những bờ bụi rậm rạp và đất đá gồ ghề. Nhưng chính tại nơi tưởng chừng như bình thường và lấm lem ấy, một mầu nhiệm vĩ đại nhất của lịch sử cứu độ đã được hé mở, một khoảnh khắc làm rung chuyển cả trời và đất, một khoảnh khắc mà Thiên Chúa cúi xuống thấp nhất để nâng con người lên cao nhất.

Hãy nhìn xem, bên bờ sông ấy là ai? Đó là một đám đông hỗn độn. Có những người thu thuế với túi tiền rủng rỉnh nhưng tâm hồn trống rỗng, có những cô gái điếm ê chề tủi nhục, có những người lính Rô-ma thô bạo, và cả những người dân nghèo khổ, bệnh tật. Tất cả họ đang xếp hàng. Họ chờ đợi điều gì? Họ chờ đợi một phép rửa của sám hối từ ông Gio-an. Họ đang dầm mình xuống dòng nước lạnh lẽo để mong gột rửa những vết nhơ của quá khứ, để tìm một chút bình an cho lương tâm đang cắn rứt. Không khí ở đó nặng nề mùi của tội lỗi, của sự ân hận, và của khát vọng được đổi mới.

Và rồi, thưa anh chị em, trong cái hàng người dài dằng dặc đầy tội lỗi ấy, xuất hiện một nhân vật đặc biệt. Người ấy không có vẻ gì là vương giả, không có hào quang chói lòa bao quanh, Người ấy ăn mặc giản dị như bao người thợ mộc miền Ga-li-lê. Đó là Đức Giê-su. Hãy dừng lại ở đây một chút để suy ngẫm, để trái tim chúng ta cảm thấy một sự "vô lý" đến ngỡ ngàng. Tại sao Ngài lại ở đó? Tại sao Đấng Thánh của Thiên Chúa, Đấng hoàn toàn vô tội, Đấng là nguồn mạch của sự thánh thiện lại đứng chung hàng với những kẻ tội lỗi? Nếu là chúng ta, những người có chút địa vị hay đạo đức, liệu chúng ta có dám đứng chung, vai kề vai với những kẻ bị xã hội lên án không? Chắc chắn là không. Chúng ta thường muốn tách biệt mình ra, muốn chứng tỏ mình trong sạch. Nhưng Đức Giê-su thì không. Ngài lặng lẽ bước vào dòng người ấy, kiên nhẫn chờ đến lượt mình. Hình ảnh này đẹp đến nao lòng nhưng cũng khó hiểu đến tột cùng.

Khi Đức Giê-su bước xuống nước và đến trước mặt Gio-an, chúng ta thấy một sự chấn động trong tâm hồn vị Tiền hô. Gio-an, người đàn ông hoang dã, mạnh mẽ, người từng không sợ hãi khi mắng nhiếc bọn Pha-ri-sieu là "loài rắn độc", giờ đây lại run rẩy. Tin Mừng thuật lại rằng ông "một mực can Người". Chúng ta có thể hình dung ánh mắt hoảng hốt và bàn tay xua đi của Gio-an. Ông thốt lên: "Chính tôi mới cần được Ngài làm phép rửa, thế mà Ngài lại đến với tôi!" Gio-an nhận ra sự đảo lộn trật tự. Đáng lẽ người nhỏ phải đến với người lớn, kẻ tội lỗi phải đến với Đấng Thánh. Nhưng ở đây, Đấng Thánh lại cúi mình trước thụ tạo. Gio-an từ chối vì ông cảm thấy mình bất xứng, và hơn hết, ông chưa hiểu được chiều sâu của tình yêu Thiên Chúa. Ông đang suy nghĩ theo logic của loài người: cao là cao, thấp là thấp, sạch và dơ không thể hòa lẫn.

Nhưng câu trả lời của Đức Giê-su đã mở ra một chân trời thần học và mục vụ sâu thẳm mà chúng ta cần khắc ghi vào tâm khảm: "Bây giờ cứ thế đã. Vì chúng ta nên làm như vậy để giữ trọn đức công chính." Thưa anh chị em, "Đức công chính" ở đây không phải là tuân thủ một bộ luật pháp cứng nhắc, cũng không phải là sự sòng phẳng kiểu "hòn đất ném đi hòn chì ném lại". Đức công chính theo ý định của Thiên Chúa chính là Kế hoạch Cứu độ. Đó là việc Thiên Chúa muốn cứu con người không phải bằng cách đứng từ trên cao ném xuống một chiếc phao, mà bằng cách chính Ngài nhảy xuống dòng nước lũ, chịu ướt át, chịu lạnh lẽo, chịu dìm mình vào dòng đời ô trọc để đẩy con người lên. Đức Giê-su chịu phép rửa không phải vì Ngài cần sám hối, mà vì Ngài muốn "liên đới". Ngài muốn trở nên một với nhân loại tội lỗi. Bằng việc bước xuống sông Gio-đan, Đức Giê-su đã gánh lấy tội lỗi của cả nhân loại lên vai mình, báo hiệu cho cái chết trên thập giá sau này. Dòng nước sông Gio-đan hôm ấy không làm sạch Đức Giê-su, mà ngược lại, chính sự thánh thiện của Đức Giê-su đã thánh hóa dòng nước ấy, để từ nay, nước trở thành chất liệu tái sinh chúng ta trong Bí tích Rửa tội.

Khi Gio-an chiều theo ý Người, một cảnh tượng hùng vĩ diễn ra. Đức Giê-su lên khỏi nước. Hành động "lên khỏi nước" gợi cho chúng ta nhớ đến hình ảnh dân Ít-ra-en xưa vượt qua Biển Đỏ để thoát kiếp nô lệ, bước vào Đất Hứa. Giờ đây, Đức Giê-su, một Mô-sê mới, dẫn đầu nhân loại mới vượt qua dòng nước chết chóc để bước vào sự sống đời đời. Và kìa, các tầng trời mở ra! Hãy nhớ lại, trong Cựu Ước, ngôn sứ I-sai-a từng thốt lên trong nỗi tuyệt vọng của nhân loại: "Phải chi Ngài xé trời mà ngự xuống!" (Is 63,19). Suốt bao thế kỷ, tội lỗi đã đóng chặt cửa trời, tạo nên một bức tường ngăn cách giữa Thiên Chúa và con người. Nhưng hôm nay, tại sông Gio-đan, khi Đức Giê-su cúi mình xuống thấp nhất trong sự khiêm hạ, thì trời cao đã mở ra. Cánh cửa của lòng thương xót đã được mở toang và không bao giờ khép lại nữa. Sự khiêm nhường của Thiên Chúa đã phá vỡ sự kiêu ngạo của con người, nối lại chiếc cầu đã gãy.

Lúc ấy, Thần Khí Thiên Chúa đáp xuống như chim bồ câu và ngự trên Người. Tại sao lại là chim bồ câu? Chim bồ câu gợi nhớ đến con chim ngậm cành ô-liu bay về tàu Nô-ê sau cơn đại hồng thủy, báo hiệu cơn thịnh nộ đã qua và hòa bình được tái lập. Chim bồ câu cũng là biểu tượng của tình yêu, của sự dịu dàng, không gây hại. Thần Khí xức dầu tấn phong cho Đức Giê-su, không phải bằng dầu thơm vương giả, mà bằng quyền năng của tình yêu, để Ngài bắt đầu sứ vụ loan báo Tin Mừng cho người nghèo khó. Và đỉnh điểm của cuộc thần hiển này là tiếng phán từ trời: "Đây là Con yêu dấu của Ta, Ta hài lòng về Người."

Thưa cộng đoàn, câu nói này của Chúa Cha không chỉ là lời giới thiệu về danh tính của Đức Giê-su, mà còn là chìa khóa để giải mã ý nghĩa cuộc đời của mỗi người chúng ta. Hôm nay, khi suy niệm về biến cố này, tôi muốn mời gọi anh chị em nhìn lại chính mình. Chúng ta đang sống trong một thế giới đầy rẫy những tiếng ồn ào. Hằng ngày, mở mắt ra, chúng ta nghe tiếng của xã hội bảo rằng: "Bạn phải giàu có mới được tôn trọng", "Bạn phải xinh đẹp mới được yêu mến", "Bạn phải thành công mới có giá trị". Những tiếng nói ấy cứ ra rả bên tai, khiến chúng ta lao đi tìm kiếm sự công nhận, chúng ta khoác lên mình những chiếc mặt nạ, chúng ta sợ bị chê bai, sợ bị loại trừ. Chúng ta sống trong nỗi bất an triền miên rằng mình "chưa đủ tốt".

Nhưng Tin Mừng hôm nay mời gọi chúng ta lắng nghe một tiếng nói khác, tiếng nói sâu thẳm hơn, chân thật hơn vọng lại từ ngày chúng ta chịu phép Rửa tội. Ngày ấy, dù chúng ta còn là những đứa trẻ đỏ hỏn hay là những người trưởng thành, khi dòng nước thánh đổ trên đầu nhân danh Cha, và Con, và Thánh Thần, thì bầu trời cũng đã mở ra trên cuộc đời chúng ta. Chúa Cha cũng đã nhìn xuống từng người trong anh chị em – dù anh chị em là ai, dù quá khứ anh chị em có lấm lem thế nào – và Ngài phán: "Đây là con yêu dấu của Ta". Đó là căn cước đích thực của chúng ta. Trước khi chúng ta làm được bất cứ điều gì có ích, trước khi chúng ta thành công hay thất bại, chúng ta đã được yêu thương. Giá trị của chúng ta không nằm ở chiếc xe chúng ta đi, ngôi nhà chúng ta ở, hay chức vụ chúng ta nắm giữ. Giá trị của chúng ta nằm ở chỗ chúng ta là Con Thiên Chúa. Không gì có thể thay đổi sự thật đó. Tội lỗi có thể làm lu mờ hình ảnh ấy, nhưng không thể xóa bỏ tình yêu mà Thiên Chúa dành cho chúng ta.

Suy tư về điều này, tôi cảm thấy lòng mình quặn thắt khi nghĩ đến bao nhiêu người trong giáo xứ chúng ta, và cả ngoài xã hội kia, đang sống trong sự cô đơn và tuyệt vọng. Có những người trẻ cảm thấy lạc lõng, trầm cảm vì áp lực học hành và sự vô cảm của gia đình. Có những người vợ, người chồng cảm thấy mình bị bỏ rơi ngay trong chính ngôi nhà của mình. Có những người già cảm thấy mình là gánh nặng cho con cháu. Họ khao khát, thèm khát được nghe một lời xác nhận: "Con là người được yêu thương", "Sự hiện diện của con là niềm vui của cha mẹ, của mọi người". Anh chị em thân mến, nếu Thiên Chúa đã hài lòng về Đức Giê-su khi Ngài hòa mình vào dòng người tội lỗi, thì Thiên Chúa cũng hài lòng về chúng ta khi chúng ta biết chấp nhận sự yếu đuối của mình và của người khác, khi chúng ta biết sống liên đới và yêu thương.

Sứ điệp của lễ Chúa Giê-su chịu phép rửa còn là một lời mời gọi lên đường. Đức Giê-su không ở lại mãi dưới dòng sông Gio-đan. Ngài "lên khỏi nước" để bắt đầu sứ vụ. Cũng vậy, Bí tích Rửa tội không phải là một nghi thức để chúng ta đóng khung treo tường, hay là một tấm thẻ bảo hiểm cho linh hồn sau khi chết. Phép Rửa là một sự khởi đầu, một sự sai đi. Chúng ta được rửa tội để trở thành những "Đức Ki-tô khác" giữa đời thường.

Vậy, sống mầu nhiệm Phép Rửa trong bối cảnh hôm nay là gì? Thứ nhất, là dám "bước xuống". Giống như Chúa Giê-su đã bước xuống dòng sông đục ngầu, chúng ta cũng được mời gọi bước xuống những vũng lầy của cuộc sống xung quanh. Đó là vũng lầy của sự nghèo đói nơi những người hàng xóm, vũng lầy của sự đau khổ nơi những bệnh nhân, vũng lầy của sự rạn nứt trong các mối quan hệ gia đình. Đừng đứng trên bờ mà phán xét, đừng đứng từ xa mà chỉ trỏ. Hãy xắn tay áo lên, hãy bước tới, hãy chạm vào nỗi đau của họ bằng sự cảm thông và chia sẻ. Khi chúng ta dám bước xuống để nâng đỡ một người anh em sa ngã, đó là lúc bầu trời mở ra và Thần Khí hiện diện rõ nét nhất.

Thứ hai, là sống như "người con yêu dấu". Khi ý thức mình được Thiên Chúa yêu thương vô điều kiện, chúng ta sẽ không còn sống trong sự sợ hãi hay ghen tị. Chúng ta không cần phải đạp đổ người khác để nâng mình lên. Chúng ta sẽ có đủ tự tin và bình an để sống "đức công chính" – tức là sống đúng với thánh ý Chúa, ngay cả khi điều đó đòi hỏi sự hy sinh hay thiệt thòi. Một người biết mình được yêu sẽ có khả năng yêu thương người khác. Hãy mang nụ cười, mang sự dịu dàng của "chim bồ câu" về lại gia đình, nơi công sở, nơi chợ búa. Hãy để người khác nhìn thấy Thần Khí Chúa đang ngự trên anh chị em qua cách anh chị em cư xử, nói năng và làm việc.

Thứ ba, hãy để Thiên Chúa "làm phiền" mình. Gio-an Tẩy Giả đã có kế hoạch riêng, quan điểm riêng về sự công chính, nhưng ông đã sẵn sàng dẹp bỏ ý riêng để "chiều theo ý Người". Trong cuộc sống đạo, đôi khi chúng ta cũng vẽ ra cho Chúa một con đường: Chúa phải làm thế này, Chúa phải ban ơn thế kia mới là đúng. Và khi Chúa dẫn chúng ta đi một con đường khác – con đường của thập giá, của sự từ bỏ, của sự khiêm hạ – chúng ta thường phản kháng. Bài học của Gio-an nhắc nhở chúng ta về sự vâng phục. Vâng phục không phải là nô lệ, mà là tin tưởng tuyệt đối rằng con đường của Chúa, dù có vẻ nghịch lý, luôn dẫn đến sự sống và vinh quang.

Anh chị em thân mến, nhìn lại dòng sông Gio-đan hôm nay, chúng ta thấy hình ảnh của chính cuộc đời mình. Dòng sông ấy có lúc êm đềm, có lúc cuộn sóng, có lúc trong xanh, nhưng cũng nhiều khi đục ngầu phù sa tội lỗi và đau khổ. Nhưng tin vui vĩ đại là Đức Giê-su đã lội xuống dòng sông ấy cùng với chúng ta. Ngài không đứng trên bờ để gọi với xuống, Ngài đang ở ngay bên cạnh, ngâm mình trong dòng nước lạnh lẽo cùng với anh chị em. Ngài nắm lấy tay chúng ta, những kẻ tội lỗi, yếu đuối, để cùng chúng ta trỗi dậy, hướng về phía bầu trời đang mở toang.

Trong những giây phút thinh lặng sắp tới, tôi xin anh chị em hãy tự hỏi lòng mình: Tôi có thực sự tin rằng mình là "con yêu dấu" của Chúa không? Tôi có đang nghe thấy tiếng nói yêu thương ấy lấn át những tiếng ồn ào của cơm áo gạo tiền không? Và từ dòng nước Rửa tội, tôi đã "bước lên" để sống một cuộc đời mới, hay tôi vẫn còn ngụp lặn trong những thói hư tật xấu cũ?

Xin Chúa Giê-su, Đấng đã chịu phép rửa tại sông Gio-đan, rửa sạch tâm hồn chúng ta một lần nữa bằng Thần Khí và lửa mến của Ngài. Xin cho mỗi người chúng ta, khi rời khỏi nhà thờ này, sẽ mang theo hơi ấm của tiếng gọi "Con yêu dấu" để sưởi ấm những tâm hồn lạnh lẽo ngoài kia. Xin cho chúng ta can đảm sống căn tính của người Kitô hữu, dám lấm lem để yêu thương, dám cúi xuống để phục vụ, và dám tin rằng, mỗi khi chúng ta sống yêu thương, là một lần nữa, trời cao lại mở ra trên phận người bé nhỏ của chúng ta. Amen.

Lm. Anmai, CSsR

CHÌM SÂU VÀO DÒNG NƯỚC, BAY CAO TRONG THẦN KHÍ: MẦU NHIỆM CỦA NGƯỜI CON YÊU DẤU

Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, anh chị em rất thân mến, hôm nay chúng ta cùng nhau đứng bên bờ sông Gio-đan, không phải như những du khách tò mò, nhưng như những tâm hồn đang khao khát tìm kiếm một lối đi cho cuộc đời mình giữa những dòng chảy đục ngầu của thế sự. Khung cảnh mà Thánh Mát-thêu vẽ lại cho chúng ta hôm nay không chỉ là một sự kiện lịch sử đã qua, mà là một mầu nhiệm đang diễn ra, một cánh cửa mở toang để chúng ta nhìn thấy dung nhan thật sự của Thiên Chúa và cũng nhìn thấy chính bản thân mình trong dung nhan ấy.

Hãy nhắm mắt lại và tưởng tượng khung cảnh ấy. Dòng sông Gio-đan, nơi thấp nhất của bề mặt trái đất, một dòng sông không mấy trong xanh, cuộn chảy mang theo phù sa và bụi bặm của vùng đất hoang địa. Ở đó, một đám đông hỗn độn đang tụ tập. Họ là ai? Họ là những người thu thuế bị xã hội khinh rẻ, là những cô gái điếm muốn làm lại cuộc đời, là những binh lính hung hăng, và cả những người dân nghèo khổ đang tuyệt vọng. Họ đến với ông Gio-an Tẩy Giả để tìm một phép rửa sám hối, để gột rửa những vết nhơ trong tâm hồn. Không khí đầy vẻ nặng nề của tội lỗi, của sự ân hận, và của những tiếng thở dài. Và rồi, giữa cái đám đông lấm lem ấy, xuất hiện một bóng dáng lặng lẽ, hiền lành. Đó là Đức Giê-su. Ngài từ miền Ga-li-lê đến. Ngài không đến để tách biệt khỏi đám đông, Ngài không đến để đứng trên cao phán xét họ. Ngài đến để bước xuống, để hòa mình vào dòng người tội lỗi ấy.

Đây chính là cú sốc đầu tiên mà Tin Mừng hôm nay đập mạnh vào tâm trí chúng ta. Tại sao? Tại sao Đấng Thánh của Thiên Chúa, Đấng hoàn toàn vô tội, lại xếp hàng chung với những kẻ tội lỗi? Tại sao Ngài lại cần dìm mình vào dòng nước sám hối khi Ngài chẳng có gì để sám hối? Phản ứng của ông Gio-an Tẩy Giả chính là phản ứng của tất cả chúng ta: "Chính tôi mới cần được Ngài làm phép rửa, thế mà Ngài lại đến với tôi!" Gio-an sững sờ. Ông nhận ra sự thánh thiện rạng ngời của Đức Giê-su, và ông thấy sự phi lý trong hành động này. Theo lẽ thường của con người, người lớn phải rửa cho người bé, người thánh thiện phải ban ơn cho kẻ tội lỗi. Nhưng ở đây, trật tự đảo lộn hoàn toàn. Thiên Chúa cúi xuống trước phàm nhân. Đấng Tinh Tuyền cúi xuống trước dòng nước đục.

Nhưng Đức Giê-su đã trả lời một câu đầy bí ẩn và sâu sắc: "Bây giờ cứ thế đã. Vì chúng ta nên làm như vậy để giữ trọn đức công chính." Thưa anh chị em, "đức công chính" ở đây không phải là tuân thủ một bộ luật đạo đức khô khan. Trong ngôn ngữ Kinh Thánh, đức công chính có nghĩa là "trung thành tuyệt đối với ý định cứu độ của Thiên Chúa". Ý định đó là gì? Đó là Thiên Chúa không muốn cứu độ con người từ xa. Ngài không muốn đứng trên ban công thiên đường để thả xuống một chiếc phao cứu sinh. Ngài muốn nhảy xuống dòng nước lũ, Ngài muốn ướt sũng như chúng ta, lạnh lẽo như chúng ta, để từ trong cái chết và tội lỗi, Ngài nâng chúng ta lên. Khi Đức Giê-su bước xuống dòng sông, Ngài đã làm một cuộc "đính hôn" với nhân loại. Ngài gánh lấy tội trần gian, không phải như một món hàng khoác lên vai, mà như thể đó là tội của chính Ngài. Ngài trở nên "tội lỗi" vì chúng ta, như Thánh Phao-lô sau này đã thốt lên đầy kinh ngạc. Hành động cúi xuống dòng nước là hình ảnh báo trước cho hành động Ngài sẽ bị vùi sâu vào lòng đất trong ba ngày sau cái chết trên thập giá. Nước sông Gio-đan hôm nay là hình ảnh của ngôi mộ, nơi con người cũ bị chôn vùi để con người mới được tái sinh.

Khi Đức Giê-su chịu phép rửa xong và lên khỏi nước, một cảnh tượng hùng vĩ mở ra: "Các tầng trời mở ra". Anh chị em có nhớ lời nguyện xin da diết của ngôn sứ Isaia ngày xưa không? "Phải chi Ngài xé trời mà ngự xuống!" Trong suốt bao thế kỷ, tội lỗi của nhân loại đã đóng chặt cửa trời. Trời và đất dường như bị ngăn cách bởi một bức tường im lặng. Nhưng hôm nay, khi Đức Giê-su bước lên từ dòng nước của sự khiêm hạ, bầu trời không còn đóng lại nữa. Nó đã mở toang. Sự khiêm nhường của Thiên Chúa đã xé toạc bức màn ngăn cách. Nơi nào có sự khiêm hạ tột cùng, nơi đó trời cao chạm xuống đất thấp. Và rồi, Thần Khí Thiên Chúa đáp xuống như chim bồ câu. Chim bồ câu gợi nhớ đến con chim đã báo tin vui cho ông Nô-ê sau cơn đại hồng thủy, báo hiệu sự bình an và một khởi đầu mới. Thần Khí ngự trên Đức Giê-su để xức dầu tấn phong Ngài cho sứ vụ Mê-si-a. Nhưng không phải là một Mê-si-a quyền lực cai trị bằng gươm giáo, mà là Người Tôi Trung đau khổ, Đấng đem lại bình an bằng sự hiền lành.

Đỉnh điểm của mầu nhiệm hôm nay là tiếng phán từ trời: "Đây là Con yêu dấu của Ta, Ta hài lòng về Người." Lời tuyên bố này là chìa khóa mở ra căn tính của Đức Giê-su, và cũng là chìa khóa mở ra ý nghĩa cuộc đời của mỗi người chúng ta. Trong tiếng Do Thái và Hy Lạp, từ "Con yêu dấu" còn mang ý nghĩa là "Con Duy Nhất". Chúa Cha xác nhận Đức Giê-su là hiện thân trọn vẹn của tình yêu Thiên Chúa. Nhưng điều quan trọng hơn cả cho đời sống mục vụ của chúng ta hôm nay, đó là tiếng nói ấy không chỉ dành riêng cho Đức Giê-su. Nhờ bí tích Rửa Tội mà chúng ta đã lãnh nhận, mỗi người trong anh chị em và tôi, cũng được tháp nhập vào thân thể Đức Ki-tô. Điều đó có nghĩa là, khi Chúa Cha nhìn xuống Đức Giê-su, Ngài cũng nhìn thấy chúng ta trong đó. Và tiếng nói "Con yêu dấu" ấy cũng được thì thầm vào linh hồn của từng người chúng ta.

Thưa anh chị em, đây là tin mừng vĩ đại nhất mà chúng ta có thể nghe được trong cuộc đời đầy sóng gió này. Chúng ta đang sống trong một thế giới mà giá trị con người thường bị đo đếm bằng những gì họ làm được, bằng số tiền họ kiếm ra, bằng chức vụ họ nắm giữ, hay bằng sự nổi tiếng trên mạng xã hội. Chúng ta thường xuyên bị ám ảnh bởi những tiếng nói tiêu cực: "Mày là kẻ thất bại", "Mày không đủ tốt", "Mày là đồ bỏ đi". Những tiếng nói ấy đến từ thế gian, và đôi khi đến từ chính những vết thương trong quá khứ của chúng ta. Nhưng hôm nay, bên bờ sông Gio-đan, Thiên Chúa Cha muốn át đi tất cả những tiếng ồn ào đó bằng một lời khẳng định đầy quyền năng: "Con là con yêu dấu của Ta". Trước khi anh chị em làm được bất cứ điều gì tốt đẹp, anh chị em đã được yêu thương rồi. Tình yêu của Thiên Chúa không phải là phần thưởng cho những nỗ lực đạo đức, mà là khởi điểm, là nền tảng cho sự hiện hữu của chúng ta. Chúng ta không cố gắng sống tốt để được Chúa yêu; nhưng vì đã được Chúa yêu vô điều kiện, nên chúng ta mới có sức mạnh để sống tốt.

Suy niệm về hình ảnh Đức Giê-su xếp hàng chờ chịu phép rửa còn mời gọi chúng ta nhìn lại thái độ sống của mình đối với tha nhân. Nếu Thiên Chúa là Đấng Thánh mà còn chấp nhận đứng chung hàng với tội nhân, không ngại mang tiếng, không sợ dơ bẩn, thì chúng ta là ai mà dám tách mình ra khỏi anh chị em? Trong các cộng đoàn giáo xứ, đôi khi chúng ta dễ rơi vào cám dỗ của sự "đạo đức biệt phái". Chúng ta đi lễ, đọc kinh, làm việc bác ái, và vô tình chúng ta xây lên một bức tường vô hình ngăn cách mình với những người "rối đạo", những người khô khan, hay những người đang sống trong tình trạng tội lỗi công khai. Chúng ta nhìn họ với ánh mắt thương hại hoặc phán xét từ trên cao. Nhưng bài học sông Gio-đan bảo chúng ta rằng: Muốn cứu ai, hãy đến đứng bên cạnh họ, hãy "xếp hàng" cùng với họ. Sự thánh thiện thật sự không tạo ra khoảng cách, mà tạo ra sự gần gũi. Một người cha, người mẹ thánh thiện là người biết cúi xuống nỗi đau và sự lầm lỡ của con cái để nâng đỡ, chứ không phải để rầy la cho thỏa cơn giận. Một người giáo dân đạo đức là người mà khi người khác gặp, họ cảm thấy được an ủi và thấu hiểu, chứ không phải cảm thấy bị đe nẹt hay thấp kém.

Đức Giê-su đã để cho dòng nước sông Gio-đan chảy qua thân mình Ngài. Nước ấy là nước của sám hối. Ngài không cần sám hối, nhưng Ngài đã biến dòng nước ấy thành dòng nước thánh hoá. Từ nay, khi chúng ta bước xuống nước Rửa Tội, hay khi chúng ta để những giọt nước mắt sám hối tuôn rơi trong toà giải tội, chúng ta chạm vào chính Đức Ki-tô. Dòng nước từng là biểu tượng của sự chết và tội lỗi, nay nhờ Đức Ki-tô, đã trở thành lòng dạ xót thương của Thiên Chúa.

Hơn nữa, hình ảnh "Thần Khí ngự xuống" nhắc nhở chúng ta về vai trò của Chúa Thánh Thần trong đời sống thường nhật. Nhiều khi chúng ta sống đạo như những cỗ máy, làm theo thói quen, mệt mỏi và rệu rã. Đó là vì chúng ta thiếu Thần Khí. Đức Giê-su bắt đầu sứ vụ công khai của mình không phải bằng một bài diễn văn hùng hồn hay một phép lạ kinh thiên động địa, mà bằng việc đón nhận Thần Khí trong sự cầu nguyện và khiêm hạ. Chúng ta cũng vậy, không thể làm chồng, làm vợ, làm cha mẹ, hay làm tông đồ cho Chúa nếu thiếu vắng ngọn lửa của Thần Khí. Hãy nhìn xem, chim bồ câu là biểu tượng của sự hiền lành và đơn sơ. Thần Khí của Chúa không ồn ào như bão táp, không huỷ diệt như lửa cháy rừng, nhưng nhẹ nhàng, sâu lắng và kiên trì. Để lắng nghe được tiếng Thần Khí, chúng ta cần những khoảng lặng giữa dòng đời ồn ã, giống như Đức Giê-su đã chọn bến sông vắng vẻ để bắt đầu hành trình.

Cuộc sống của người Kitô hữu là một cuộc hành trình đi từ dòng sông Gio-đan đến ngọn núi sọ, và cuối cùng là ngôi mộ trống. Hôm nay, Chúa mời gọi chúng ta hãy để cho "trời mở ra" trong cuộc đời mình. Trời mở ra khi người vợ biết tha thứ cho người chồng lầm lỗi. Trời mở ra khi chúng ta biết chia sẻ cơm áo cho người nghèo mà không toan tính. Trời mở ra khi chúng ta dám sống thật với lương tâm, dám từ chối những gian dối trong làm ăn buôn bán để giữ trọn "đức công chính" như Đức Giê-su mong muốn. Mỗi lần chúng ta chọn sự khiêm hạ, chọn sự liên đới với người khổ đau, là một lần Thiên Chúa Cha lại mỉm cười và nói: "Đây là con yêu dấu của Ta".

Thưa cộng đoàn, có một chi tiết rất nhỏ nhưng rất "người" trong bài Tin Mừng, đó là sự ngần ngại của Gio-an: "Nhưng ông một mực can Người". Có lẽ nhiều lúc chúng ta cũng "can" Chúa như thế. Chúng ta nói: "Lạy Chúa, đừng bắt con phải đi con đường này, nó hèn kém quá, nó thiệt thòi quá. Tại sao con phải nhịn nhục? Tại sao con phải hy sinh khi người khác sống ích kỷ?". Chúng ta muốn Chúa thể hiện quyền năng theo kiểu sấm sét, trừng phạt kẻ ác ngay lập tức. Nhưng Chúa nói: "Bây giờ cứ thế đã". Chúa mời gọi chúng ta kiên nhẫn. Sự cứu độ không đến qua bạo lực hay sự áp đảo, mà đến qua con đường của hạt lúa mì gieo vào lòng đất, con đường của sự tự huỷ ra không. "Giữ trọn đức công chính" đôi khi là chấp nhận thua thiệt về phần mình để hoà khí được vẹn toàn, là chấp nhận lùi một bước để người khác có đường tiến lên. Đó là cái logic ngược đời của Tin Mừng, nhưng lại là con đường duy nhất dẫn đến sự sống đời đời.

Chúng ta hãy nhìn lại xã hội hôm nay. Con người ngày càng cô đơn. Chúng ta kết nối với nhau bằng đủ loại thiết bị, nhưng trái tim lại xa cách ngàn trùng. Nguyên nhân sâu xa là chúng ta sợ. Sợ bị tổn thương, sợ bị lộ ra những yếu kém, sợ mình không đủ hoàn hảo. Và vì thế, chúng ta đeo lên mình những chiếc mặt nạ. Đức Giê-su tại sông Gio-đan đã lột bỏ mọi vinh quang thiên giới để trở nên trần trụi, chân thật trước mặt Thiên Chúa và con người. Ngài mời gọi chúng ta hãy sống thật. Đừng sợ sự yếu đuối của mình. Hãy đem tất cả những lo âu, tội lỗi, những "dòng sông đục ngầu" trong lòng chúng ta đến gặp Chúa. Đừng trốn chạy. Hãy để Chúa bước xuống dòng sông đời mình. Ngài không sợ làm bẩn đôi chân Ngài đâu. Ngài chỉ sợ chúng ta đóng cửa lòng lại mà thôi.

Anh chị em thân mến, khi chúng ta rời nhà thờ hôm nay để trở về với gia đình, với công sở, với những lo toan cơm áo gạo tiền, hãy mang theo hình ảnh bầu trời mở ra. Đừng để những áp lực cuộc sống làm bầu trời tâm hồn chúng ta đóng lại, xám xịt và u ám. Hãy nhớ rằng, dù cuộc đời có vùi dập chúng ta thế nào, dù chúng ta có sa ngã bao nhiêu lần, thì căn tính cốt lõi của chúng ta vẫn không thay đổi: Chúng ta là Con Yêu Dấu. Không ai, không thế lực nào, không tội lỗi nào có thể tước bỏ danh hiệu đó khỏi anh chị em. Tiếng nói của Chúa Cha vẫn vang vọng trên từng người chúng ta, đặc biệt là những lúc chúng ta cảm thấy cô đơn và thất vọng nhất: "Con là con của Cha, Cha hài lòng về con". Chỉ cần bám víu vào sự thật đó, chúng ta sẽ có đủ sức mạnh để đứng dậy, để làm lại từ đầu, và để sống một cuộc đời đầy ý nghĩa, một cuộc đời biết cúi xuống để phục vụ và biết ngước lên để hy vọng.

Xin Chúa Giê-su, Đấng đã chịu phép rửa tại sông Gio-đan, rửa sạch tâm hồn chúng ta bằng Thần Khí và lửa mến, để mỗi ngày sống của chúng ta trở thành một lời ngợi khen dâng lên Thiên Chúa Cha, và là một dòng sông mát lành chảy đến với những anh chị em đang khao khát tình thương. Amen.

Lm. Anmai, CSsR
 

ĐỨC CÔNG CHÍNH CỦA TÌNH YÊU: KHI TRỜI CAO CÚI XUỐNG DÒNG NƯỚC ĐỤC

Thưa cộng đoàn phụng vụ thân mến, hôm nay chúng ta cùng nhau đứng bên bờ sông Gio-đan, không phải như những du khách tò mò, nhưng như những tâm hồn đang khao khát ơn cứu độ, để chiêm ngắm một trong những cảnh tượng kỳ lạ và chấn động nhất trong lịch sử cứu độ. Khung cảnh ấy mở ra bên dòng sông vốn dĩ bình thường, nơi dòng nước cuộn chảy mang theo phù sa và bụi bặm của vùng đất Palestine khô cằn, nhưng hôm nay, dòng sông ấy lại trở thành sân khấu cho cuộc gặp gỡ vĩ đại giữa Trời và Đất. Nếu chúng ta nhắm mắt lại và để trí tưởng tượng đưa mình về miền đất ấy, chúng ta sẽ thấy đám đông dân chúng đang chen chúc nhau. Họ là những người tội lỗi, những người thu thuế, những cô gái điếm, những binh lính thô lỗ, và cả những người dân nghèo đang khao khát một sự đổi mới. Họ đến với Gio-an Tẩy Giả, dầm mình xuống nước để thú nhận tội lỗi, để rũ bỏ quá khứ nhơ nhớp. Bầu khí nồng nặc mùi mồ hôi của sự sám hối và bụi đường của những kiếp người lầm than. Thế nhưng, giữa dòng người lấm lem tội luỵ ấy, bỗng xuất hiện một bóng dáng hoàn toàn khác biệt. Đó là Đức Giê-su, Đấng Thánh của Thiên Chúa. Sự xuất hiện của Ngài tại nơi dành cho kẻ tội lỗi chính là nghịch lý lớn nhất mà Tin Mừng Mát-thêu thuật lại cho chúng ta hôm nay, một nghịch lý làm đảo lộn mọi suy nghĩ thông thường của con người về Thiên Chúa.

Tại sao? Đó là câu hỏi mà chắc chắn không chỉ riêng chúng ta, mà chính ông Gio-an Tẩy Giả cũng đã thốt lên trong sự bàng hoàng tột độ. Khi nhìn thấy Đức Giê-su bước xuống mép nước, Gio-an đã nhận ra ngay người anh em họ của mình không phải là một người thường. Bằng cái nhìn của một ngôn sứ, Gio-an thấy rõ sự thánh thiện tuyệt đối nơi Đức Giê-su. Ông biết rõ Đấng đang đứng trước mặt mình là ai: là Chiên Thiên Chúa, là Đấng quyền năng đến nỗi ông không đáng xách dép cho Người. Phản ứng của Gio-an là phản ứng tự nhiên của một thụ tạo trước Đấng Tạo Hóa, của kẻ có tội trước Đấng Vô Tội: ông một mực can ngăn. Lời can ngăn ấy không chỉ là sự khiêm tốn xã giao, mà là một sự phản kháng về mặt thần học và trật tự luân lý. "Chính tôi mới cần được Ngài làm phép rửa, thế mà Ngài lại đến với tôi!" Gio-an nói đúng. Theo lẽ thường, người nhỏ phải đến với người lớn, kẻ dơ bẩn phải tìm đến nguồn nước sạch, người bệnh tật phải tìm đến thầy thuốc. Có đời nào bác sĩ lại nằm lên bàn mổ để bệnh nhân chữa trị? Có đời nào dòng suối trong lành lại xin vũng nước đục tẩy rửa cho mình? Sự đảo lộn này làm Gio-an hoang mang. Ông sợ rằng nếu mình làm phép rửa cho Đức Giê-su, ông sẽ phạm thượng, hoặc ít nhất là làm đảo lộn trật tự thánh thiêng mà ông hằng tôn thờ.

Nhưng thưa anh chị em, câu trả lời của Đức Giê-su mới chính là chìa khóa mở ra mầu nhiệm vĩ đại của ngày hôm nay, và cũng là chìa khóa mở ra cánh cửa lòng thương xót của Thiên Chúa dành cho mỗi người chúng ta. Ngài nói: "Bây giờ cứ thế đã. Vì chúng ta nên làm như vậy để giữ trọn đức công chính." Cụm từ "giữ trọn đức công chính" ở đây không mang ý nghĩa là tuân thủ một luật lệ pháp lý khô khan, cũng không phải là Đức Giê-su cần làm phép rửa để được sạch tội vì Ngài hoàn toàn vô tội. Trong ngôn ngữ Kinh Thánh, "đức công chính" hay "sự công chính" thường được hiểu là việc trung thành tuyệt đối với kế hoạch cứu độ của Thiên Chúa, là làm cho ý định của Thiên Chúa được nên trọn vẹn. Ý định đó là gì? Đó là việc Thiên Chúa không cứu con người từ xa, không cứu con người bằng một sắc lệnh ban xuống từ trời cao, mà Ngài cứu con người bằng cách "trở nên" con người, bằng cách đi vào tận cùng nỗi thống khổ và sự nhơ nhớp của con người.

Khi bước xuống dòng sông Gio-đan, Đức Giê-su đang thực hiện một hành vi của sự "liên đới" (solidarity) tuyệt đối. Hãy tưởng tượng, nếu bạn thấy một người thân yêu bị sa xuống vũng bùn lầy, bạn có hai cách để cứu họ. Cách thứ nhất, bạn đứng trên bờ cao ráo, sạch sẽ và quăng cho họ một sợi dây thừng. Đó là cách cứu giúp của kẻ bề trên ban ơn cho kẻ bề dưới. Nhưng cách thứ hai, vì tình yêu quá lớn, bạn không ngại ngần nhảy ùm xuống vũng bùn ấy, chấp nhận để bùn nhơ dính đầy lên người mình, để có thể ôm lấy người ấy, nâng họ dậy và cùng họ bước lên. Đức Giê-su đã chọn cách thứ hai. Ngài là Đấng Vô Tội, nhưng Ngài đã chọn đứng chung hàng với tội nhân. Ngài không cần phép rửa để sám hối, nhưng Ngài chịu phép rửa để "nhận lấy" tội lỗi của nhân loại lên vai mình. Hình ảnh Đức Giê-su dầm mình trong nước sông Gio-đan là hình ảnh báo trước của thập giá, nơi Ngài sẽ "dầm mình" trong cái chết để tiêu diệt sự chết. Dòng nước sông Gio-đan hôm ấy không làm sạch Đức Giê-su, mà ngược lại, chính sự chạm đến của Đức Giê-su đã thánh hóa dòng nước, biến nước - vốn là biểu tượng của sự hủy diệt và hỗn mang - trở thành nước của Bí tích Rửa Tội, mang lại sự sống đời đời.

Suy tư sâu hơn một chút về hành động "xuống nước" và "lên khỏi nước". Trong truyền thống Do Thái, biển cả hay vực thẳm thường là nơi trú ngụ của sự dữ và cái chết. Việc Đức Giê-su dìm mình xuống nước tượng trưng cho việc Ngài chấp nhận đi vào cõi chết, đi vào tận cùng thân phận giới hạn của con người. Ngài để cho dòng nước phủ lấp lên mình như một sự mai táng. Nhưng Tin Mừng ghi lại: "Khi Đức Giê-su vừa chịu phép rửa xong, Người lên khỏi nước." Hành động "lên khỏi" này là hình ảnh tiên báo sự Phục Sinh. Ngài không ở lại dưới nước, Ngài chiến thắng nó và đi lên. Và chính ngay khoảnh khắc Ngài bước lên khỏi sự chết tượng trưng ấy, một sự kiện kinh thiên động địa đã xảy ra: "Các tầng trời mở ra".

Thưa ông bà anh chị em, đây là một chi tiết cực kỳ đắt giá mà thánh Mát-thêu muốn chúng ta chú ý. Trong sách Tiên tri Isaia, dân Israel trong cảnh lưu đày khốn khổ đã từng kêu gào lên Thiên Chúa một lời nguyện cầu da diết: "Phải chi Ngài xé trời mà ngự xuống!" (Is 63,19). Trong suốt nhiều thế kỷ, bầu trời dường như đóng lại. Tiếng nói của ngôn sứ thưa thớt, Thiên Chúa dường như im lặng trước nỗi đau của dân Ngài. Bầu trời đóng kín tượng trưng cho sự ngăn cách giữa thánh và phàm, giữa Thiên Chúa và tội nhân. Nhưng hôm nay, tại sông Gio-đan, khi Đức Giê-su - Đấng gánh tội trần gian - bước lên khỏi nước, bầu trời không chỉ "mở ra" một cách nhẹ nhàng, mà trong nguyên ngữ Hy Lạp, động từ được dùng ở đây gợi lên một sự "xé toạc" mạnh mẽ. Trời mở ra và không bao giờ đóng lại nữa. Sự ngăn cách đã bị phá bỏ. Nhờ sự hạ mình của Đức Giê-su, con đường từ đất lên trời đã được thông thương. Thiên Chúa không còn ẩn mặt, Ngài đã xé toạc bức màn ngăn cách để đến với con người.

Và khi trời mở ra, Thần Khí Thiên Chúa đáp xuống như chim bồ câu và ngự trên Người. Hình ảnh chim bồ câu gợi nhắc chúng ta về hai biến cố lớn trong Cựu Ước. Thứ nhất là lúc khởi nguyên vũ trụ, khi Thần Khí bay là là trên mặt nước hỗn mang để tạo dựng sự sống. Thứ hai là sau cơn Đại Hồng Thủy thời ông Nô-ê, con chim bồ câu ngậm cành ô-liu báo hiệu cơn thịnh nộ đã qua, bình an đã trở lại và một nhân loại mới được bắt đầu. Hôm nay, Thần Khí lại xuất hiện dưới hình chim bồ câu, báo hiệu một "Sáng Thế Mới". Đức Giê-su chính là khởi điểm của một nhân loại mới, một nhân loại được tái tạo trong Thần Khí, không còn bị thống trị bởi tội lỗi và sự chết.

Đỉnh điểm của trình thuật này là tiếng phán từ trời: "Đây là Con yêu dấu của Ta, Ta hài lòng về Người." Lời tuyên phán này không chỉ là lời giới thiệu danh tính của Đức Giê-su cho dân chúng, mà sâu xa hơn, đó là lời xác nhận của Chúa Cha về sứ mạng của Chúa Con. Chúa Cha "hài lòng" vì Chúa Con đã chọn con đường khiêm hạ, con đường của Tầy Tớ Đau Khổ để cứu chuộc nhân loại. Giây phút ấy, mầu nhiệm Một Chúa Ba Ngôi được mạc khải trọn vẹn nhất: Chúa Cha lên tiếng, Chúa Con chịu phép rửa, và Chúa Thánh Thần ngự xuống. Thiên Chúa không phải là một đấng đơn độc lạnh lùng, mà là một Gia Đình của Tình Yêu, và Gia Đình ấy đang mở rộng vòng tay để đón nhận nhân loại chúng ta vào trong sự hiệp thông ấy.

Thưa cộng đoàn, bài Tin Mừng hôm nay không chỉ kể lại chuyện ngày xưa của Chúa Giê-su, mà còn là câu chuyện về chính cuộc đời của mỗi người chúng ta. Tại sao vậy? Vì qua Bí tích Rửa Tội, chúng ta cũng đã được dìm vào trong dòng nước ấy, không phải nước sông Gio-đan, mà là nước của sự chết và phục sinh của Chúa Ki-tô.

Khi chúng ta chịu phép rửa, bầu trời cũng đã mở ra trên cuộc đời chúng ta. Có thể chúng ta không nhìn thấy bằng mắt thường, không nghe thấy tiếng sấm rền vang, nhưng về mặt linh thiêng, sự thật là: kể từ ngày đó, chúng ta được gọi là "Con yêu dấu". Hãy thử suy ngẫm thật sâu về danh xưng này. Trong cuộc sống đời thường, chúng ta có thể là một nhân viên quèn, một người buôn bán nhỏ, một người thất nghiệp, hay một người đang mang đầy bệnh tật. Xã hội có thể định giá chúng ta qua số tiền chúng ta kiếm được, qua chức vụ chúng ta nắm giữ, hay qua ngoại hình của chúng ta. Thế gian có thể nói với chúng ta: "Bạn là kẻ thất bại", "Bạn không quan trọng", "Bạn là gánh nặng". Nhưng tiếng nói từ trời cao, tiếng nói vang vọng từ ngày chúng ta chịu phép rửa, luôn thì thầm và khẳng định một chân lý bất biến: "Con là con yêu dấu của Ta". Đó là căn cước đích thực của chúng ta. Không gì có thể thay đổi được điều đó. Tội lỗi có thể làm hoen ố tấm áo trắng ngày rửa tội, nhưng không thể xóa bỏ dấu ấn làm con Thiên Chúa được khắc ghi trong linh hồn chúng ta.

Nhưng thưa anh chị em, được gọi là "Con yêu dấu" vừa là một ân huệ, vừa là một thách đố. Đức Giê-su được Chúa Cha hài lòng không phải vì Ngài ngồi trên ngai vàng hưởng vinh quang, mà vì Ngài đã "xuống nước", đã chấp nhận cúi mình phục vụ, đã sống trọn vẹn đức công chính. Vậy thì hôm nay, để Thiên Chúa cũng có thể nói "Ta hài lòng về con" với mỗi người chúng ta, chúng ta cũng phải học cách bước xuống dòng sông của cuộc đời này.

"Giữ trọn đức công chính" trong bối cảnh sống của chúng ta hôm nay là gì? Phải chăng là chúng ta cũng phải dám lội xuống những "vũng nước đục" của xã hội để hiện diện và yêu thương? Xung quanh chúng ta còn biết bao nhiêu người đang chìm ngập trong đau khổ, nghèo đói, cô đơn và tội lỗi. Nếu chúng ta chỉ đứng trên bờ an toàn của sự đạo đức cá nhân, giữ mình sạch sẽ mà khinh chê những người lầm lạc, thì chúng ta chưa sống tinh thần của Đức Giê-su. Đức công chính của người Ki-tô hữu không phải là sự tách biệt kiêu ngạo, mà là sự hòa nhập đầy yêu thương. Đó là khi người chồng, người vợ biết gạt bỏ cái tôi to lớn của mình để "cúi xuống" lắng nghe và tha thứ cho nhau sau những lần cãi vã. Hành động xin lỗi và làm hòa chính là một lần "chịu phép rửa" trong khiêm tốn để tái tạo hạnh phúc gia đình. Đó là khi chúng ta không quay mặt làm ngơ trước một người anh em đang gặp khó khăn, mà sẵn sàng xắn tay áo, lấm lem bùn đất để giúp đỡ họ. Đó là khi chúng ta dám sống thật, sống ngay thẳng giữa một xã hội đầy dối trá, chấp nhận thua thiệt về quyền lợi vật chất để bảo vệ sự thật và lương tâm. Đó là khi chúng ta, dù biết mình cũng yếu đuối và tội lỗi, nhưng không tuyệt vọng, mà can đảm chạy đến với Bí tích Hòa Giải, để cho dòng nước của lòng thương xót Chúa tẩy rửa, và rồi lại đứng dậy, bước lên khỏi vũng lầy tội lỗi để bắt đầu lại.

Sứ điệp của ngày lễ Chúa Giê-su chịu phép rửa cũng là một lời nhắc nhở mạnh mẽ về sự khiêm nhường. Nếu Con Thiên Chúa mà còn cúi mình trước một phàm nhân để xin làm phép rửa, thì chúng ta là ai mà dám tự cao tự đại? Trong đời sống mục vụ và cộng đoàn, đôi khi chúng ta dễ rơi vào cái bẫy của sự trịch thượng. Chúng ta dễ dàng xét đoán người khác dựa trên vẻ bề ngoài hay quá khứ của họ. Chúng ta dễ nghĩ mình là "người đạo gốc", "người siêng năng đi lễ" nên mình cao trọng hơn những người khô khan nguội lạnh. Nhưng Tin Mừng hôm nay mời gọi chúng ta hãy nhìn vào Đức Giê-su. Ngài đứng chung hàng với tội nhân. Ngài không làm họ xấu hổ, nhưng Ngài nâng họ lên. Chúng ta cũng được mời gọi để trở thành những người bạn đồng hành, những người biết cảm thông và chia sẻ gánh nặng với anh chị em mình, chứ không phải là những quan tòa xét nét.

Hơn nữa, hình ảnh "Thần Khí ngự xuống" nhắc nhở chúng ta rằng, chúng ta không đơn độc trong cuộc chiến đấu này. Sức mạnh để sống thánh thiện, sức mạnh để yêu thương kẻ thù, sức mạnh để trung tín đến cùng... không đến từ nỗ lực cơ bắp của chúng ta, mà đến từ Chúa Thánh Thần. Chính Thần Khí là Đấng biến đổi chúng ta mỗi ngày. Nếu ngày xưa, Thần Khí bay là là trên mặt nước để tạo dựng vũ trụ vật chất, thì ngày nay, Thần Khí cũng đang bay là là trên tâm hồn hỗn độn, đầy lo âu của chúng ta để tái tạo một trật tự mới, trật tự của bình an và tin yêu. Vấn đề là chúng ta có để cho Ngài đáp xuống và ngự lại hay không, hay chúng ta xua đuổi Ngài bằng những toan tính trần tục và những đam mê ích kỷ?

Hãy nhìn lại cuộc sống của mình. Có những "dòng sông Gio-đan" nào mà Chúa đang mời gọi chúng ta bước xuống không? Có thể đó là việc chấp nhận một công việc phục vụ âm thầm không ai khen ngợi. Có thể là việc kiên nhẫn chăm sóc một người già đau yếu khó tính trong gia đình. Có thể là việc can đảm từ bỏ một thói quen xấu đã ăn sâu vào máu thịt. Mỗi lần chúng ta chiến thắng cái tôi ích kỷ để chọn lựa yêu thương và phục vụ, là một lần bầu trời lại mở ra, và Thiên Chúa lại mỉm cười nói: "Đây là con yêu dấu của Ta".

Thưa anh chị em, câu chuyện bên bờ sông Gio-đan năm xưa không kết thúc khi Chúa Giê-su lên bờ. Nó là sự khởi đầu. Sau biến cố này, Đức Giê-su đã đi vào hoang địa, rồi đi khắp xứ Ga-li-lê để rao giảng, chữa lành và cuối cùng là bước lên Giê-ru-sa-lem để chịu chết và phục sinh. Cuộc đời Kitô hữu của chúng ta cũng vậy. Phép rửa tội chúng ta đã lãnh nhận không phải là một tấm bằng khen để treo trên tường hay cất trong tủ kính làm kỷ niệm. Phép rửa là một sự khởi đầu cho một sứ mạng. Dầu thánh được xức trên trán chúng ta ngày ấy là dấu ấn của người được sai đi. Chúng ta được sai đi để làm cho bầu trời tiếp tục mở ra nơi trần gian này. Chúng ta được sai đi để mang dòng nước mát của Tin Mừng tưới gội vào những tâm hồn khô cằn. Chúng ta được sai đi để trở thành những "Giê-su khác", tiếp tục cúi xuống rửa chân cho nhân loại, tiếp tục gánh lấy nỗi đau của tha nhân.

Cuộc sống này đầy rẫy những khó khăn và thử thách. Có những lúc chúng ta cảm thấy mình như đang chìm nghỉm giữa dòng đời cuộn sóng. Có những lúc chúng ta cảm thấy bầu trời như đóng lại, đen tối và im lìm. Những lúc ấy, xin hãy nhớ lại ngày hôm nay. Hãy nhớ rằng, Đấng Vô Tội đã từng lội qua dòng nước ấy trước chúng ta. Ngài đã thánh hóa mọi đau khổ của chúng ta. Và quan trọng hơn, bầu trời đã bị xé toạc rồi, không gì có thể ngăn cách tình yêu Thiên Chúa đối với chúng ta nữa.

Chúng ta hãy cầu nguyện xin Chúa cho mỗi người chúng ta, khi chiêm ngắm mầu nhiệm Chúa chịu phép rửa, biết ý thức lại phẩm giá cao quý của mình. Xin cho chúng ta đừng bao giờ đánh mất niềm hy vọng, vì biết rằng mình luôn có một Người Cha trên trời yêu thương và một Người Anh Cả là Đức Giê-su luôn đồng hành. Và xin cho chúng ta, sau khi đã được dìm mình trong ân sủng, cũng biết can đảm dấn thân vào đời, đem tình yêu thương xóa bỏ hận thù, đem sự khiêm tốn xóa bỏ kiêu căng, để "giữ trọn đức công chính" như Chúa mong ước. Ước gì cuộc đời của mỗi người chúng ta sẽ trở thành một bài ca đẹp, để mỗi ngày trôi qua, Thiên Chúa cũng có thể nhìn vào chúng ta và nói: "Con là con yêu dấu của Ta, Ta hài lòng về con." Amen.

Lm. Anmai, CSsR
 

CÓ AI NHỚ NGÀY RỬA TỘI CỦA MÌNH KHÔNG?

Anh chị em thân mến, hôm nay chúng ta cùng nhau dừng lại bên bờ sông Gio-đan, nơi mà dòng nước không chỉ là biểu tượng của sự tẩy rửa, mà còn là ranh giới giữa cái cũ và cái mới, giữa con người tự nhiên và con người của Thiên Chúa. Trong đoạn Tin Mừng theo thánh Gio-an chúng ta vừa nghe, có một chi tiết rất thú vị: cả Chúa Giê-su và ông Gio-an Tẩy Giả đều đang làm phép rửa. Một bên là Gio-an tại Ê-nôn gần Sa-lim, một bên là Chúa Giê-su tại miền Giu-đê. Một cuộc tranh luận đã nổ ra về việc thanh tẩy, và từ đó, một chân lý vĩ đại đã được hé mở. Nhưng trước khi đi vào những lời chú giải sâu sắc của thánh Gio-an về vị trí của mình trước Đấng Ki-tô, tôi muốn hỏi anh chị em một câu hỏi rất giản đơn nhưng có thể khiến chúng ta phải bàng hoàng: "Trong cộng đoàn chúng ta ngồi đây, có ai nhớ ngày rửa tội của mình không?". Chúng ta nhớ ngày sinh nhật, nhớ ngày cưới, nhớ ngày giỗ cha mẹ, thậm chí nhớ cả ngày nhận xe hay khánh thành nhà mới. Nhưng ngày mà chúng ta được dìm mình vào dòng nước ân sủng, ngày mà linh hồn chúng ta được đóng ấn tín không hề phai nhạt để trở thành con cái Thiên Chúa, thì dường như lại bị lãng quên trong bụi mờ của thời gian.

Hãy nhìn vào bối cảnh của bản văn Kinh Thánh để thấy tầm quan trọng của sự thanh tẩy. Thánh sử Gio-an ghi lại rằng "ở đấy có nhiều nước". Nước trong truyền thống Do Thái không chỉ là vật chất để tắm rửa thân xác, mà nó mang ý nghĩa sự sống và sự thanh luyện tâm linh. Phép rửa của Gio-an là phép rửa sám hối, chuẩn bị tâm hồn cho Đấng sắp đến. Tuy nhiên, các môn đệ của Gio-an lại rơi vào một cám dỗ rất nhân loại: họ lo sợ về sự cạnh tranh danh tiếng. Họ thấy "thiên hạ đều đến với ông Giê-su" và họ cảm thấy thầy mình bị thua thiệt. Đây chính là cái nhìn của thế gian, cái nhìn dựa trên con số và sự nổi tiếng. Nhưng Gio-an Tẩy Giả đã chỉnh đốn họ bằng một lời khẳng định mang tính thần học sâu sắc: "Chẳng ai có thể nhận được gì mà không do Trời ban". Lời này nhắc nhở chúng ta rằng, phép rửa không phải là một thủ tục hành chính của đạo, cũng không phải là một buổi lễ để ăn mừng theo kiểu xã giao. Đó là một hồng ân từ Trời. Khi chúng ta được rửa tội, dù là lúc còn ẵm ngửa hay khi đã trưởng thành, đó không phải là công lao của chúng ta, cũng không phải nhờ sự lựa chọn của chúng ta trước hết, mà là vì Thiên Chúa đã "chọn" chúng ta từ trước khi tạo thành vũ trụ.

Khi đặt câu hỏi về ngày rửa tội, tôi muốn anh chị em cùng tôi suy tư về ý nghĩa của việc "được thuộc về". Trong bài giảng này, Gio-an Tẩy Giả dùng hình ảnh "người bạn của chú rể". Trong đám cưới Do Thái xưa, người bạn của chú rể là người chuẩn bị mọi thứ để chú rể có thể gặp gỡ cô dâu. Khi tiếng nói của chú rể vang lên, nhiệm vụ của người bạn hoàn tất, và anh ta rút lui trong niềm vui sướng. Phép rửa chính là "ngày cưới" của linh hồn chúng ta với Thiên Chúa. Qua bí tích này, chúng ta không còn là kẻ xa lạ, nhưng là chi thể của Thân Thể Chúa Ki-tô. Tại sao chúng ta lại quên ngày trọng đại đó? Có lẽ vì chúng ta coi bí tích Rửa Tội như một tấm giấy thông hành để được làm các lễ khác, hơn là một sự biến đổi căn tính. Chú giải bản văn cho thấy, sự "lu mờ đi" của Gio-an chính là điều kiện để Chúa Giê-su "nổi bật lên". Áp dụng vào đời sống, ngày rửa tội chính là ngày cái "tôi" ích kỷ của chúng ta bắt đầu phải lu mờ đi, để ánh sáng của Chúa Giê-su chiếu tỏa. Nếu chúng ta không nhớ ngày rửa tội, có lẽ vì chúng ta chưa thực sự sống đời sống của một người đã được rửa tội. Chúng ta vẫn sống như những người chưa từng biết đến ân sủng, vẫn lo lắng, vẫn hận thù, và vẫn tìm kiếm vinh quang cho riêng mình thay vì tìm kiếm vinh quang cho Chúa.

Việc không nhớ ngày rửa tội đôi khi phản ánh một sự hững hờ về đức tin. Hãy tưởng tượng một đứa con không biết ngày mình được nhận làm con nuôi trong một gia đình giàu sang và nhân hậu, nó sẽ sống mà không có lòng biết ơn. Chúng ta cũng vậy. Nếu chúng ta nhớ rằng ngày ấy, Thiên Chúa đã mở cửa trời để đón nhận chúng ta, Ngài đã xóa bỏ tội nguyên tổ và ban cho chúng ta quyền kế thừa gia nghiệp vĩnh cửu, thì thái độ sống của chúng ta sẽ khác hẳn. Gio-an Tẩy Giả nói: "Niềm vui của thầy bây giờ đã trọn vẹn". Niềm vui đó không đến từ việc ông có bao nhiêu môn đệ, mà đến từ việc ông thấy kế hoạch của Thiên Chúa được thực hiện. Ngày rửa tội của chúng ta chính là lúc kế hoạch cứu độ của Chúa chạm đến cá nhân mỗi người. Đó là ngày chúng ta nhận được "ấn tín" không thể tẩy xóa. Trong mục vụ, tôi thường khuyên các gia đình hãy ghi ngày rửa tội của con cái vào một nơi trang trọng, hãy mừng ngày đó như một "sinh nhật tâm linh". Bởi vì sinh nhật thể xác chỉ cho chúng ta sự sống tạm bợ trên trần gian, nhưng "sinh nhật rửa tội" cho chúng ta sự sống đời đời.

Chúng ta hãy phân tích thêm về sự khiêm nhường của Gio-an trong bối cảnh cuộc tranh luận về việc thanh tẩy. Các môn đệ của ông có vẻ muốn giữ ông lại trong ánh hào quang cũ. Họ nói: "Thưa thầy, người trước đây đã ở với thầy... bây giờ ông ấy cũng đang làm phép rửa". Họ đang cố gắng tạo ra một sự chia rẽ. Trong cuộc sống giáo xứ hiện nay, chúng ta cũng thường thấy những sự chia rẽ tương tự. Nhóm này cho mình là quan trọng hơn nhóm kia, giáo dân của linh mục này tự hào hơn giáo dân của linh mục khác. Tất cả những điều đó đều đi ngược lại với tinh thần của phép rửa. Khi chúng ta được rửa tội, chúng ta được rửa trong "cùng một Thánh Thần" để trở thành "một thân thể". Nếu chúng ta nhớ ngày rửa tội của mình, chúng ta sẽ thấy rằng mọi sự khác biệt về địa vị, tài năng hay giàu nghèo đều tan biến trước mặt Chúa. Chúng ta đều là những tội nhân được cứu chuộc. Việc nhớ ngày rửa tội giúp chúng ta sống khiêm nhường hơn, vì chúng ta biết rằng mọi sự chúng ta có đều là "do Trời ban".

Tôi muốn anh chị em cùng suy nghĩ về cụm từ "Người phải nổi bật lên, còn thầy phải lu mờ đi". Đây không phải là một câu nói khiêm tốn giả tạo, mà là một quy luật của đời sống thiêng liêng. Càng lớn lên trong Chúa, chúng ta càng thấy mình nhỏ bé lại. Càng nhớ về ngày rửa tội, chúng ta càng thấy hồng ân Chúa bao la, còn nỗ lực của chúng ta chỉ là những giọt nước nhỏ trong đại dương. Một đức tin trưởng thành là một đức tin biết lùi lại. Trong gia đình, cha mẹ cần lùi lại để con cái thấy Chúa trong cuộc đời chúng. Trong công việc, người Kitô hữu cần lùi lại cái tôi tham vọng để sự công chính của Chúa được hiện rõ qua cách làm việc lương thiện. Khi chúng ta quên ngày rửa tội, chúng ta có xu hướng muốn mình "nổi bật lên" và bắt Chúa phải "lu mờ đi" theo ý muốn của mình. Chúng ta chỉ tìm đến Chúa khi cần cầu xin, coi Ngài như một vị thần hộ mệnh phục vụ cho những toan tính cá nhân. Nhưng Gio-an dạy chúng ta điều ngược lại: Hạnh phúc thật sự là khi ta trở nên công cụ nhỏ bé trong bàn tay đại nghệ sư.

Anh chị em hãy tự hỏi lòng mình: Đã bao lâu rồi tôi không nhìn lại chứng chỉ rửa tội của mình? Đã bao lâu rồi tôi không thầm thưa với Chúa lời cảm tạ vì Ngài đã gọi tên tôi trong giếng rửa tội? Ngày đó, vị linh mục đã nhân danh Cha và Con và Thánh Thần để đổ nước trên đầu chúng ta. Đó là khoảnh khắc thiêng liêng nhất, là khi chúng ta được tháp nhập vào cây nho thật là Đức Giê-su. Nếu chúng ta quên gốc rễ, chúng ta sẽ dễ dàng gục ngã trước những giông tố của cuộc đời. Một người nhớ ngày rửa tội của mình sẽ luôn có một điểm tựa vững chắc: "Tôi là con cái Chúa". Dù thế gian có khinh khi, dù thất bại có bủa vây, thì căn tính đó vẫn không bao giờ thay đổi. Đó chính là sức mạnh mục vụ cho những tâm hồn đang tuyệt vọng. Hãy trở về với dòng nước của ngày rửa tội để tìm lại phẩm giá của mình.

Trong đoạn Tin Mừng này, thánh Gio-an cũng nhấn mạnh rằng "ông Gio-an chưa bị tống giam". Đây là một chi tiết mang tính tiên báo. Thời gian của người tiền hô sắp hết, và ông chấp nhận điều đó một cách bình thản. Sự tự do của một người Kitô hữu bắt nguồn từ phép rửa chính là sự tự do trước cái chết và sự mất mát. Vì chúng ta biết mình thuộc về cõi vĩnh hằng, nên những biến cố tạm thời không thể làm chúng ta mất đi niềm vui. "Niềm vui trọn vẹn" mà Gio-an nói tới chính là niềm vui của sự hiệp nhất. Khi anh chị em và tôi cùng nhớ về ngày rửa tội của mình, chúng ta đang cùng nhau cử hành sự hiệp nhất đó. Chúng ta không còn tranh luận về việc "thanh tẩy" theo kiểu lý thuyết hay hình thức, nhưng sống sự thanh tẩy đó qua việc tha thứ cho nhau, nâng đỡ nhau và cùng nhau hướng về Chúa Giê-su – Chú Rể đích thực của tâm hồn.

Lạy Chúa, hôm nay qua lời của thánh Gio-an Tẩy Giả, xin cho mỗi người chúng con thức tỉnh. Xin cho chúng con không chỉ ghi nhớ ngày rửa tội trên giấy tờ, mà còn ghi khắc nó trong trái tim. Xin cho ý thức về việc làm con Chúa thấm đẫm vào mọi suy nghĩ và hành động của chúng con. Để trong mọi việc chúng con làm, Chúa được nổi bật lên, còn cái tôi ích kỷ, tham lam và kiêu ngạo của chúng con được lu mờ đi. Để niềm vui của chúng con không dựa trên những giá trị mau tàn của thế gian, nhưng dựa trên tiếng nói của Chú Rể đang vang vọng trong linh hồn. Khi chúng con sống được tinh thần đó, cuộc đời chúng con sẽ trở thành một bài giảng sống động, một phép rửa kéo dài, dẫn đưa mọi người xung quanh đến với nguồn suối ân sủng. Chớ gì từ hôm nay, mỗi khi gặp thử thách, chúng con biết tự nhắc nhở mình: "Tôi đã được rửa tội, tôi là con của Chúa", để từ đó chúng con đủ sức mạnh vượt qua tất cả trong niềm cậy trông vững vàng. Amen.

Lm. Anmai, CSsR

Danh mục:
Tác giả: