Các bài giảng về Lễ Chúa Hiển Linh
- T7, 03/01/2026 - 15:08
- Lm Anmai, CSsR
TỪ ÁNH SAO HUYỀN NHIỆM ĐẾN CON ĐƯỜNG CỦA SỰ BIẾN ĐỔI
Trong dòng chảy bất tận của lịch sử cứu độ, đêm Giáng Sinh là lúc Thiên Chúa cúi xuống hôn lên mặt đất lạnh lẽo, thì Lễ Hiển Linh chính là lúc mặt đất ngước nhìn lên bầu trời cao rộng để nhận ra Đấng Tình Yêu đang hiện diện giữa nhân gian. Phụng vụ hôm nay không chỉ đơn thuần gợi nhắc lại một chuyến đi trong quá khứ của những vị khách lạ từ phương Đông, mà còn là một lời mời gọi khẩn thiết gửi đến tâm hồn của mỗi người chúng ta trong hiện tại: hãy bước ra khỏi những ranh giới chật hẹp của bản thân, hãy ngước nhìn lên cao để tìm kiếm ánh sáng chân lý, và hãy can đảm dấn thân vào một cuộc hành trình đức tin đầy mạo hiểm nhưng cũng đầy vinh quang. Tin Mừng hôm nay mở ra trước mắt chúng ta một bức tranh vĩ đại với những gam màu tương phản gay gắt: giữa ánh sáng và bóng tối, giữa khát vọng tìm kiếm và sự thờ ơ lạnh lùng, giữa quyền lực thế gian đầy sợ hãi và sự yếu đuối nhưng vĩ đại của Thiên Chúa làm người.
Câu chuyện bắt đầu với sự xuất hiện của những nhà chiêm tinh từ phương Đông. Họ là ai? Chúng ta không biết tên tuổi, không biết chính xác số lượng, cũng chẳng rõ lai lịch xuất thân. Nhưng sự ẩn danh của họ lại mang một ý nghĩa thần học sâu sắc. Họ đại diện cho nhân loại, cho những con người khao khát chân lý nằm ngoài biên giới của dân Do Thái. Họ là hình ảnh của những tâm hồn không chấp nhận sự an bài của định mệnh, không thỏa mãn với những gì trần thế cung cấp, mà luôn đau đáu một nỗi niềm hướng thượng. Trong khi cả thế giới đang ngủ say trong sự tăm tối của vô minh, hoặc đang quay cuồng trong những toan tính cơm áo gạo tiền, thì các nhà chiêm tinh này đã dành thời gian để ngước nhìn bầu trời. Hành động "ngước nhìn" ấy là khởi điểm của mọi đức tin chân chính. Con người hiện đại ngày nay dường như đang đánh mất khả năng ngước nhìn. Chúng ta cúi mặt vào màn hình điện thoại, chúng ta dán mắt vào những con số lợi nhuận, chúng ta nhìn ngang liếc dọc để so bì với người khác, nhưng lại quá ít khi ngước lên cao để chiêm ngưỡng vẻ đẹp của vũ trụ và để tự hỏi về Đấng Tạo Hóa. Nếu các nhà chiêm tinh không có thói quen quan sát bầu trời, họ sẽ chẳng bao giờ thấy ngôi sao lạ. Cũng vậy, nếu tâm hồn chúng ta cứ mãi dính chặt vào những lo toan thế tục, chúng ta sẽ chẳng bao giờ nhận ra những dấu chỉ mà Thiên Chúa gửi đến trong cuộc đời mình.
Ngôi sao ấy là một dấu chỉ, nhưng nó không phải là đích đến. Nó là một phương tiện dẫn đường. Thiên Chúa có muôn vàn cách thế để ngỏ lời với con người. Với người Do Thái, Ngài nói qua Lề Luật và các Ngôn sứ; với dân ngoại, Ngài nói qua vũ trụ thiên nhiên, qua lương tâm và qua những khát vọng sâu thẳm của con tim. Các nhà chiêm tinh đã nhìn thấy ngôi sao, và điều quan trọng hơn cả là họ đã "lên đường". Từ "thấy" đến "đi" là một khoảng cách mênh mông mà không phải ai cũng vượt qua được. Có biết bao người thấy chân lý, hiểu lẽ phải, nhưng lại chần chừ, sợ hãi không dám dấn thân. Các nhà chiêm tinh đã bỏ lại đằng sau sự tiện nghi của quê hương, sự an toàn của nếp sống cũ, để bước vào một cuộc phiêu lưu mà chính họ cũng không biết rõ lộ trình. Đức tin, theo nghĩa sâu xa nhất, chính là một cuộc mạo hiểm thánh thiện. Tin không phải là nắm chắc một bản đồ chi tiết trong tay, mà là dám nắm lấy bàn tay của Thiên Chúa và bước đi trong đêm tối, với niềm xác tín rằng Ánh Sáng đang chờ đợi ở phía trước.
Hành trình của các nhà chiêm tinh dẫn họ đến Giê-ru-sa-lem, trung tâm tôn giáo và chính trị thời bấy giờ. Tại đây, chúng ta bắt gặp một sự tương phản đau lòng và đầy nghịch lý. Khi các nhà chiêm tinh hỏi: "Đức Vua dân Do-thái mới sinh, hiện ở đâu?", câu hỏi ngây thơ ấy đã vô tình kích hoạt một cơn địa chấn trong lòng vua Hê-rô-đê và cả thành Giê-ru-sa-lem. Tin Mừng ghi lại: "Vua Hê-rô-đê bối rối, và cả thành Giê-ru-sa-lem cũng xôn xao". Tại sao lại bối rối? Đáng lẽ ra, tin vui về Đấng Cứu Thế phải mang lại niềm hân hoan tột độ chứ? Sự bối rối của Hê-rô-đê là dễ hiểu, đó là nỗi sợ hãi của một kẻ bám víu vào quyền lực. Ông ta sợ ngai vàng của mình bị lung lay, sợ một vị vua mới sẽ tước đi vinh hoa phú quý của mình. Đây là bi kịch muôn thuở của những kẻ để cho cái "tôi" và tham vọng làm chủ. Khi con người ta quá yêu bản thân, quá yêu quyền lực, thì sự hiện diện của Thiên Chúa trở thành một mối đe dọa. Hê-rô-đê đại diện cho sự khước từ Thiên Chúa vì thói kiêu ngạo và ích kỷ. Ông ta sẵn sàng tiêu diệt Chân Lý để bảo vệ cái ngai vàng hư ảo của mình.
Nhưng điều đáng sợ hơn cả nỗi sợ của Hê-rô-đê chính là sự "xôn xao" của cả thành Giê-ru-sa-lem. Tại sao dân chúng lại xôn xao? Có lẽ họ sợ sự thay đổi, sợ những xáo trộn chính trị sẽ ảnh hưởng đến cuộc sống yên ổn của họ. Hoặc có thể, họ xôn xao vì sự xuất hiện của Đấng Mêsia đòi hỏi họ phải thay đổi lối sống, phải hoán cải, mà họ thì đã quá quen với sự lầm than hoặc sự an phận. Bi kịch lên đến đỉnh điểm khi Hê-rô-đê triệu tập các thượng tế và kinh sư. Những người này là các chuyên gia về Kinh Thánh, họ thuộc lầu các sấm ngôn. Khi được hỏi Đấng Kitô sinh ra ở đâu, họ trả lời vanh vách, không chút do dự: "Tại Bê-lem, miền Giu-đê". Họ trích dẫn ngôn sứ Mikha một cách chính xác đến từng dấu chấm phẩy. Họ nắm giữ bản đồ, họ biết địa chỉ, họ sở hữu chân lý trên những trang giấy. Nhưng, và đây là chữ "nhưng" chua xót nhất lịch sử, họ đã không nhúc nhích. Họ biết Bê-lem chỉ cách Giê-ru-sa-lem chưa đầy mười cây số, một quãng đường quá ngắn, nhưng họ không đi. Các nhà chiêm tinh đã vượt hàng ngàn dặm đường xa xôi để tìm Chúa, còn các thượng tế chỉ cách Chúa một tầm tay với lại không buồn bước tới.
Điều này cảnh tỉnh chúng ta một cách nghiêm khắc về đời sống đạo của mình. Có thể chúng ta là những người Công giáo lâu năm, chúng ta thuộc lòng kinh bổn, chúng ta nắm rõ giáo luật, chúng ta đi lễ hằng tuần như một thói quen không thể bỏ. Chúng ta giống như những biển chỉ đường, đứng im một chỗ, chỉ đường cho người khác đến với Chúa nhưng chính mình lại không bao giờ đến nơi. Kiến thức về Thiên Chúa không cứu độ chúng ta, chỉ có sự gặp gỡ và yêu mến Ngài mới mang lại ơn cứu rỗi. Sự thờ ơ tôn giáo là một căn bệnh nguy hiểm hơn cả sự bách hại. Những người như Hê-rô-đê chống đối Chúa ra mặt, nhưng những thượng tế và kinh sư thì lại "giết chết" Chúa bằng sự hờ hững lạnh lùng. Họ giam hãm Thiên Chúa trong những cuốn sách cũ kỹ mà không để Ngài bước vào cuộc đời sống động. Chúng ta hãy tự vấn lương tâm: Liệu tôi có đang là một "chuyên gia" về đạo nhưng lại có một trái tim nguội lạnh? Liệu tôi có biết rất nhiều về Chúa Giêsu nhưng lại chưa bao giờ thực sự quỳ gối trước Ngài trong sự khiêm cung và yêu mến?
Sau khi rời khỏi cung điện đầy vẻ hào nhoáng nhưng lạnh lẽo tình người của Giê-ru-sa-lem, các nhà chiêm tinh lại tiếp tục lên đường. Và kìa, ngôi sao lại xuất hiện. Niềm vui của họ vỡ òa. Thiên Chúa không bao giờ bỏ rơi những ai thực tâm tìm kiếm Ngài. Khi chúng ta can đảm từ bỏ những "cung điện" của sự an toàn giả tạo, những lý luận khô khan của thói tự mãn, ánh sáng ân sủng sẽ lại dẫn đường. Ngôi sao dẫn họ đến đâu? Không phải một đền đài nguy nga, không phải một chốn cung vàng điện ngọc, mà là một ngôi nhà đơn sơ tại Bê-lem. Và họ thấy gì? "Thấy Hài Nhi với thân mẫu là bà Ma-ri-a". Chỉ có vậy. Một đứa trẻ yếu ớt, một người mẹ nghèo khó. Không có hào quang chói lọi, không có đạo binh thiên thần hầu cận như đêm Giáng Sinh. Đây là thử thách đức tin lớn nhất đối với các nhà chiêm tinh. Họ đi tìm một Vua, nhưng lại gặp một Hài Nhi bần hàn. Nếu họ nhìn bằng con mắt xác thịt, họ sẽ thất vọng và quay lưng bỏ đi. Nhưng họ đã nhìn bằng con mắt đức tin, con mắt của sự khôn ngoan đích thực.
Chính trong sự "bình thường" đến tầm thường ấy, họ nhận ra sự phi thường của Thiên Chúa. Thiên Chúa của chúng ta là như thế, Ngài thích ẩn mình trong sự nhỏ bé, trong những điều giản dị, trong những con người nghèo khổ bị bỏ rơi bên lề xã hội. Để gặp được Chúa, con người cần phải cúi xuống. Cửa vào hang đá Bê-lem rất thấp, ai muốn vào thì phải cúi mình, phải bỏ đi cái tôi cao ngạo, phải trút bỏ những mũ miện của danh vọng hão huyền. Các nhà chiêm tinh đã "sấp mình thờ lạy Người". Hành động sấp mình của những bậc trí giả phương Đông trước một đứa trẻ Do Thái nghèo hèn là một cuộc đảo lộn vĩ đại của các giá trị. Đó là sự quy phục của khôn ngoan nhân loại trước sự điên rồ của Thập Giá, của quyền lực thế gian trước sự yếu đuối của Tình Yêu. Họ nhận ra rằng, đứa trẻ này chính là Vua của vũ trụ, là Đấng nắm giữ vận mệnh của muôn loài.
Và rồi, họ mở bảo tráp, dâng tiến lễ vật: vàng, nhũ hương và một dược. Những lễ vật này không chỉ là những của cải vật chất quý giá, mà còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc về căn tính của Đấng Hài Nhi và thái độ của người dâng tiến. Vàng dâng cho Vua: tuyên xưng vương quyền của Đức Kitô trên mọi loài. Nhũ hương dâng cho Thiên Chúa: tuyên xưng thần tính của Người, Đấng xứng đáng được tôn thờ và cầu nguyện. Một dược dâng cho Đấng Cứu Thế chịu nạn: tiên báo về cuộc khổ nạn và cái chết của Người để cứu chuộc nhân loại, tuyên xưng nhân tính trọn vẹn của Người. Nhưng trên hết, việc dâng lễ vật nói lên sự trao hiến của chính họ. Khi dâng vàng, họ dâng lên sự tự do và của cải, nhìn nhận Chúa là chủ tể cuộc đời mình. Khi dâng nhũ hương, họ dâng lên tâm hồn khao khát kết hiệp với Thần Linh. Khi dâng một dược, họ dâng lên những đau khổ, những giới hạn và cả cái chết của thân phận con người, để xin Chúa thánh hóa. Ngày nay, chúng ta đến với Chúa, chúng ta mang theo gì trong "bảo tráp" của lòng mình? Chúa không cần vàng bạc của chúng ta, vì cả vũ trụ là của Ngài. Chúa cần "vàng" của lòng mến, "nhũ hương" của lời cầu nguyện chân thành, và "một dược" của những hy sinh hãm mình, những nỗi đau được chịu đựng vì tình yêu.
Kết thúc cuộc gặp gỡ, Tin Mừng thuật lại một chi tiết vô cùng đắt giá: "Sau đó, họ được báo mộng là đừng trở lại gặp vua Hê-rô-đê nữa, nên đã đi lối khác mà về xứ mình". Cụm từ "đi lối khác" không chỉ mang ý nghĩa địa lý, là chọn một con đường khác để tránh nguy hiểm, mà nó mang một ý nghĩa thiêng liêng về sự biến đổi. Không ai có thể gặp gỡ Thiên Chúa thật sự mà lại vẫn cứ sống như cũ, suy nghĩ như cũ, và đi trên những lối mòn cũ. Cuộc gặp gỡ với Đức Kitô luôn luôn tạo ra một ngã rẽ trong cuộc đời. Nếu trước đây con đường của họ là con đường tìm kiếm trong mông lung, thì nay con đường trở về là con đường của những người đã sở hữu Chân Lý. Họ không thể quay lại gặp Hê-rô-đê, nghĩa là không thể quay lại thỏa hiệp với bóng tối, với sự dối trá và quyền lực tàn bạo. Gặp Chúa là chấm dứt sự đồng lõa với tội lỗi.
"Đi lối khác" cũng có nghĩa là chấp nhận một cuộc sống mới, có thể chông gai hơn, nhưng đầy ý nghĩa hơn. Chúng ta đến nhà thờ tham dự Thánh lễ, chúng ta gặp gỡ Chúa qua Lời Ngài và qua Bí tích Thánh Thể. Nhưng khi bước ra khỏi cửa nhà thờ, chúng ta có "đi lối khác" không, hay chúng ta lại quay về với "lối cũ" của sự ghen ghét, hận thù, gian dối và ích kỷ? Nếu chúng ta ra về y như lúc chúng ta đến, thì cuộc gặp gỡ ấy chưa thực sự chạm đến chiều sâu của tâm hồn. Lễ Hiển Linh mời gọi chúng ta thay đổi hướng đi của cuộc đời. Từ con đường của kiêu căng sang con đường của khiêm hạ; từ con đường của dửng dưng sang con đường của chạnh lòng thương; từ con đường của tích trữ cho riêng mình sang con đường của sẻ chia và trao ban.
Hình ảnh các nhà chiêm tinh trở về xứ sở gợi lên cho chúng ta sứ mạng truyền giáo. Họ đã trở thành những nhà truyền giáo đầu tiên cho dân ngoại. Họ không ở lại Bê-lem để chiêm ngắm Chúa mãi mãi, mà họ phải trở về nơi họ sống, mang theo niềm vui và ánh sáng họ đã nhận được. Đạo của chúng ta không phải là đạo đóng kín trong bốn bức tường nhà thờ, mà là đạo lên đường, đạo nhập thế. Ánh sao đã dẫn họ đến với Chúa, và giờ đây, chính cuộc đời họ phải trở thành những ánh sao dẫn người khác đến với Chúa. Thế giới hôm nay vẫn còn đầy rẫy những Hê-rô-đê đang tìm cách tiêu diệt mầm mống của sự thiện, vẫn còn đầy rẫy những Giê-ru-sa-lem xôn xao lo lắng hoặc dửng dưng vô cảm. Thế giới ấy đang rất cần những "nhà chiêm tinh" mới – là chính mỗi người chúng ta – dám sống khác biệt, dám lội ngược dòng, dám mang ánh sáng của Tin Mừng vào những ngõ ngách tăm tối của xã hội.
Trong xã hội ngày nay, chúng ta thấy có quá nhiều "ánh sao" giả tạo. Những ánh sao của minh tinh màn bạc, của những thần tượng ca nhạc, của những trào lưu sống hưởng thụ, của tiền tài và danh vọng. Những ánh sao ấy lấp lánh, hấp dẫn, nhưng chúng không dẫn đến Bê-lem, chúng không dẫn đến sự bình an đích thực, mà thường dẫn con người vào ngõ cụt của sự trống rỗng và tha hóa. Ánh sao của Đức Tin, ánh sao của Lời Chúa đôi khi có vẻ lu mờ, nhỏ bé, và đòi hỏi sự kiên nhẫn để dõi theo, nhưng đó là ánh sao duy nhất dẫn đến Sự Sống đời đời. Để nhìn thấy ánh sao này, chúng ta cần phải có một "khoảng lặng" trong tâm hồn, cần phải tắt bớt những ánh đèn hào nhoáng của thế gian, cần phải biết tách mình ra khỏi sự ồn ào hỗn độn để lắng nghe tiếng nói nhỏ nhẹ của Thần Khí.
Lễ Hiển Linh cũng nhắc nhở chúng ta về tính phổ quát của ơn cứu độ. Chúa Giêsu không thuộc độc quyền của một dân tộc, một nền văn hóa hay một nhóm người nào. Ngài là Ánh Sáng cho muôn dân. Các nhà chiêm tinh với màu da, tiếng nói và văn hóa khác biệt đã được mời gọi đến thờ lạy Chúa. Điều này phá vỡ mọi rào cản của sự kỳ thị, óc cục bộ và thói kiêu ngạo thiêng liêng. Trong Giáo Hội, không có người xa lạ, tất cả đều là con cái trong cùng một nhà, cùng quy tụ quanh một Bàn Tiệc, cùng thờ lạy một Chúa. Sứ điệp này càng trở nên cấp thiết trong một thế giới đang bị chia rẽ sâu sắc bởi chiến tranh, xung đột sắc tộc và tôn giáo. Chúng ta được mời gọi trở thành những thợ xây của hòa bình, những người nối kết nhịp cầu yêu thương, bởi vì chúng ta đã nhìn thấy Ánh Sáng nối liền trời và đất.
Thêm vào đó, câu chuyện các nhà đạo sĩ còn là bài học về sự kiên trì trong đêm tối đức tin. Có những lúc ngôi sao biến mất. Đó là những giai đoạn thử thách, khi chúng ta cảm thấy Chúa dường như vắng mặt, lời cầu nguyện dường như rơi vào hư không, và cuộc đời đầy rẫy những bất công, đau khổ. Các nhà chiêm tinh đã không bỏ cuộc khi mất dấu ngôi sao. Họ đã hỏi han, họ đã tìm kiếm, và họ tiếp tục đi. Đời sống đức tin của chúng ta cũng sẽ có những lúc "mất sao" như thế. Những lúc bệnh tật, thất bại, bị hiểu lầm, hay cô đơn tột cùng. Đừng nản lòng. Hãy kiên trì tìm kiếm sự hướng dẫn của Giáo Hội (như họ đã hỏi tại Giê-ru-sa-lem), hãy kiên trì bước đi trong bóng tối với niềm hy vọng, vì chắc chắn Thiên Chúa sẽ lại tỏ mình ra vào lúc Ngài muốn, theo cách Ngài chọn, và niềm vui gặp gỡ lại sẽ vỡ òa như ngày nào.
Cuối cùng, chúng ta hãy chiêm ngắm lại hình ảnh Mẹ Maria trong bài Tin Mừng. "Họ thấy Hài Nhi với thân mẫu là bà Ma-ri-a". Mẹ ở đó, lặng lẽ, khiêm cung, bồng ẵm Ngôi Lời trên tay và giới thiệu Ngài cho các dân tộc. Mẹ là ngai tòa của Đấng Khôn Ngoan, là Sao Mai dẫn đường. Trong hành trình tìm kiếm Chúa, chúng ta không đi một mình, chúng ta có Mẹ cùng đồng hành. Mẹ dạy chúng ta cách chiêm niệm, cách gìn giữ Lời Chúa trong lòng, và cách dâng hiến Chúa cho thế giới. Xin Mẹ giúp chúng ta có được đôi mắt sáng suốt để nhận ra Chúa trong mọi hoàn cảnh, có đôi chân dẻo dai để không mỏi mệt trên đường lữ thứ, và có một trái tim quảng đại để dâng hiến những gì quý giá nhất của đời mình cho Thiên Chúa.
Hôm nay, khi trở về nhà, xin mỗi người hãy tự hỏi mình: Đâu là ngôi sao đang dẫn dắt cuộc đời tôi? Tôi đang đi theo ánh sáng của sự thật, của tình yêu, của sự hy sinh, hay tôi đang chạy theo những ánh lửa ma trơi của dục vọng và tham sân si? Và khi đã gặp được Chúa rồi, tôi có dám "đi lối khác" để thay đổi cuộc đời mình nên thánh thiện hơn không? Nguyện xin Ánh Sáng Hiển Linh của Chúa Giêsu Kitô chiếu soi vào những góc khuất tăm tối nhất của tâm hồn chúng ta, xua tan đi sự lạnh giá của thờ ơ, và đốt lên ngọn lửa của tình mến, để cuộc đời mỗi người chúng ta trở thành một bài ca chúc tụng Thiên Chúa, một ánh sao nhỏ bé nhưng kiên cường, dẫn đưa anh chị em mình tìm về bến bờ Bình An. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
HÀNH TRÌNH CỦA KHÁT VỌNG: TỪ ÁNH SAO LẠ ĐẾN CON ĐƯỜNG MỚI CỦA TÂM LINH
Đêm đông Bê-lem không chỉ là một khoảnh khắc lịch sử trôi qua trong dòng chảy vô tận của thời gian, mà nó là một điểm tụ, nơi đất và trời giao duyên, nơi cái hữu hạn chạm vào cái vô biên, và là nơi những khát vọng sâu thẳm nhất của con người được hồi đáp. Phụng vụ hôm nay cử hành lễ Hiển Linh, hay còn gọi là lễ Chúa tỏ mình, nhưng nếu nhìn sâu vào bản văn Tin Mừng Mát-thêu mà chúng ta vừa nghe, đây không chỉ là câu chuyện về việc Thiên Chúa tỏ mình ra, mà còn là câu chuyện về việc con người đi tìm Thiên Chúa. Đó là một hành trình kép: Thiên Chúa cúi xuống và con người ngước lên. Trong khung cảnh ấy, những nhà chiêm tinh từ phương Đông hiện ra như những đại diện ưu tú của nhân loại, mang trong mình nỗi thao thức khôn nguôi về chân lý, về ý nghĩa cuộc đời, và về một Đấng Cứu Độ mà họ chưa từng biết mặt, nhưng linh cảm mách bảo rằng Người đang ở đó, dưới ánh sao lạ kia.
Câu chuyện bắt đầu bằng một sự dịch chuyển địa lý đầy nghịch lý. Giê-ru-sa-lem, thành thánh, nơi có Đền Thờ nguy nga, nơi các kinh sư nắm giữ trọn vẹn lề luật và lời ngôn sứ, lại chìm trong bóng tối của sự vô tri và sợ hãi. Ngược lại, từ phương Đông xa xôi, nơi được coi là vùng đất của dân ngoại, của những kẻ không có Giao Ước, lại bừng lên một ánh sáng hy vọng. Các nhà chiêm tinh, những con người của khoa học, của quan sát thiên văn, đã không để tâm trí mình bị giam hãm trong những quy luật vật lý khô khan. Họ nhìn lên bầu trời không chỉ để đo đạc các vì sao, mà để tìm kiếm một tín hiệu từ Thượng Đế. Ánh sao lạ xuất hiện như một câu trả lời cho những tâm hồn biết thao thức. Đây là bài học đầu tiên về đức tin: Đức tin không dành cho những kẻ thỏa mãn, những kẻ ngồi yên trong sự an toàn của định kiến, mà đức tin dành cho những kẻ lữ hành, những người dám can đảm bước ra khỏi vùng an toàn của mình để đi theo một ánh sáng mong manh nhưng đầy hứa hẹn.
Khi các nhà chiêm tinh đặt chân đến Giê-ru-sa-lem, một sự tương phản bi thảm và đầy mỉa mai đã diễn ra. Tin Mừng ghi lại: "Nghe tin ấy, vua Hê-rô-đê bối rối, và cả thành Giê-ru-sa-lem cũng xôn xao." Tại sao lại bối rối? Tại sao một tin vui về Đấng Cứu Thế, Đấng được muôn đời mong đợi, lại trở thành nỗi kinh hoàng cho nhà vua và cả thành thánh? Hê-rô-đê bối rối là điều dễ hiểu, bởi trong toan tính quyền lực của ông, không có chỗ cho một vị vua thứ hai. Ông nhìn Hài Nhi Giê-su không phải như một Đấng Cứu Độ, mà như một đối thủ chính trị cần phải loại trừ. Quyền lực trần thế luôn mang trong mình nỗi sợ hãi mất mát, và chính nỗi sợ ấy đã biến Hê-rô-đê thành kẻ sát nhân. Nhưng điều đáng sợ hơn cả sự bối rối của Hê-rô-đê chính là sự "xôn xao" của cả thành Giê-ru-sa-lem. Dân chúng, những người lẽ ra phải reo vui, lại hoang mang theo nỗi sợ của bạo chúa. Họ đã quen với ách thống trị, quen với bóng tối đến mức ánh sáng bất ngờ làm họ chói mắt và lo âu. Đây là bi kịch của những tâm hồn nô lệ, những người thà sống yên ổn trong xiềng xích còn hơn là đối diện với sự xáo trộn để đón nhận tự do.
Rồi nhà vua triệu tập các thượng tế và kinh sư. Cuộc đối thoại này là một trong những phân đoạn chua xót nhất của Tin Mừng. Các kinh sư trả lời vanh vách: "Tại Bê-lem, miền Giu-đê." Họ thuộc lòng Kinh Thánh, họ nắm rõ địa lý cứu độ, họ biết chính xác nơi Đấng Mêsia sẽ sinh ra theo lời ngôn sứ Mikha. Thế nhưng, bi kịch nằm ở chỗ: họ biết đường, nhưng họ không đi. Họ là những cuốn từ điển sống, những bản đồ chỉ đường chính xác, nhưng bản thân họ lại đứng yên tại chỗ. Các nhà chiêm tinh từ phương xa, không biết lề luật, phải lặn lội ngàn dặm trường để tìm Chúa; trong khi các kinh sư chỉ cách Bê-lem vài dặm đường, lại dửng dưng lạnh lùng. Điều này cảnh tỉnh chúng ta một cách sâu sắc: Kiến thức tôn giáo không đồng nghĩa với đức tin. Chúng ta có thể thuộc lòng giáo lý, có thể giảng giải Kinh Thánh hay như các kinh sư, nhưng nếu trái tim chúng ta không rung động, đôi chân chúng ta không bước đi, và cuộc đời chúng ta không lên đường tìm kiếm Chúa, thì mọi kiến thức ấy chỉ là mớ lý thuyết chết. Khoảng cách xa nhất trên thế gian không phải là từ phương Đông đến Giê-ru-sa-lem, mà là khoảng cách từ cái đầu đến trái tim. Các kinh sư có cái đầu đầy ắp kiến thức, nhưng trái tim họ lại trống rỗng tình yêu và khát vọng.
Rời khỏi cung điện lạnh lẽo của Hê-rô-đê, các nhà chiêm tinh lại nhìn thấy ngôi sao. Có một chi tiết rất tinh tế mà chúng ta thường bỏ qua: ngôi sao đã biến mất khi họ vào Giê-ru-sa-lem và chỉ xuất hiện lại khi họ rời khỏi đó. Phải chăng ánh sáng của Thiên Chúa không thể chiếu soi ở nơi đầy dẫy những toan tính quyền lực và sự giả hình? Hay Thiên Chúa muốn họ phải đi qua bóng tối của thử thách, của sự thất vọng về con người, để rồi quý trọng hơn ánh sáng dẫn đường của Ngài? Khi thấy ngôi sao, họ "mừng rỡ vô cùng." Niềm vui này không phải là niềm vui của người tìm thấy kho báu vật chất, mà là niềm vui của người tìm thấy chân lý, tìm thấy ý nghĩa của cuộc đời mình sau bao ngày tháng hoang mang.
Và rồi, giây phút linh thiêng nhất đã đến: họ vào nhà và thấy Hài Nhi với thân mẫu là bà Ma-ri-a. Không có cung vàng điện ngọc, không có lính canh hầu cận, không có hào quang rực rỡ theo kiểu thế gian. Chỉ có một người mẹ nghèo và một đứa trẻ yếu ớt. Đó là một cú sốc đối với lý trí con người. Họ đi tìm một vị Vua, nhưng lại gặp một đứa trẻ nghèo hèn. Nếu không có một đức tin mạnh mẽ, có lẽ họ đã quay lưng bỏ đi trong thất vọng. Nhưng không, hành động tiếp theo của họ đã chứng minh sự vĩ đại của tâm hồn: "Họ liền sấp mình thờ lạy Người." Cụm từ "sấp mình" diễn tả một sự quy phục trọn vẹn, một sự từ bỏ cái tôi kiêu hãnh để nhìn nhận sự cao cả của Thiên Chúa ẩn mình trong hình hài bé nhỏ. Các nhà chiêm tinh, những người khôn ngoan và giàu có bậc nhất phương Đông, đã quỳ gối trước một Hài Nhi vô danh. Trong khoảnh khắc ấy, họ đã nhận ra rằng quyền năng thực sự của Thiên Chúa không nằm ở sức mạnh áp chế, mà nằm ở sự khiêm hạ tột cùng. Thiên Chúa đã trở nên bé nhỏ để con người có thể ôm lấy Ngài, đã trở nên nghèo khó để con người có thể làm giàu cho Ngài bằng tình yêu.
Những lễ vật họ dâng tiến – vàng, nhũ hương và một dược – không chỉ là những sản vật quý giá của phương Đông, mà còn là những biểu tượng tiên tri về căn tính và sứ mạng của Hài Nhi này. Vàng để tôn vinh Vua của các vua, Đấng nắm giữ vương quyền vĩnh cửu. Nhũ hương để thờ lạy Thiên Chúa thật, Đấng nối kết trời và đất qua làn hương trầm nguyện cầu. Và một dược, thứ hương liệu dùng để tẩm liệm người chết, là lời tiên báo về cuộc khổ nạn mà Hài Nhi sẽ phải gánh chịu. Ngay tại máng cỏ Bê-lem, bóng dáng của Thập giá đã thấp thoáng hiện về. Hài Nhi sinh ra là để chết cho tình yêu. Món quà của các nhà chiêm tinh vì thế không chỉ là vật chất, mà là sự tuyên xưng đức tin trọn vẹn: Tin vào vương quyền, tin vào thần tính, và tin vào hy tế cứu chuộc của Đức Ki-tô. Nhưng sâu xa hơn, khi mở bảo tráp, họ không chỉ lấy ra vàng hay nhũ hương, mà họ đang mở chính cõi lòng mình. Món quà quý giá nhất không phải là thứ họ cầm trên tay, mà là chính con người họ, với tất cả sự kính trọng, yêu mến và phục tùng.
Câu kết của bài Tin Mừng mở ra một hướng đi mới đầy ý nghĩa: "Họ được báo mộng là đừng trở lại gặp vua Hê-rô-đê nữa, nên đã đi lối khác mà về xứ mình." "Lối khác" ở đây không chỉ đơn thuần là một con đường địa lý để tránh tai mắt của Hê-rô-đê. Trong ý nghĩa thiêng liêng, "lối khác" chính là con đường của sự hoán cải, của sự đổi mới. Nguyên tắc của cuộc gặp gỡ với Thiên Chúa là: không ai có thể gặp gỡ Thiên Chúa thực sự mà lại trở về y như cũ. Cuộc gặp gỡ với Đấng Thánh Thiện tuyệt đối luôn để lại một dấu ấn biến đổi nơi con người. Các nhà chiêm tinh đã đến như những kẻ tìm kiếm, và họ trở về như những chứng nhân. Họ đã đến bằng con đường của tò mò khoa học, nhưng trở về bằng con đường của đức tin xác tín. Họ không thể quay lại con đường cũ, con đường dẫn qua dinh thự của Hê-rô-đê, con đường của sự thỏa hiệp với quyền lực và bóng tối. Họ phải đi con đường mới, con đường của ánh sáng mà họ đã nhận được từ nơi Hài Nhi.
Nhìn lại hành trình của các nhà chiêm tinh, chúng ta thấy hình ảnh của chính cuộc đời mình. Chúng ta cũng là những lữ khách trên dòng đời, mang trong mình những khát vọng về hạnh phúc và chân lý. Ngôi sao lạ hôm nay vẫn xuất hiện, không phải trên bầu trời vật lý, mà trong những dấu chỉ của thời đại, trong tiếng lương tâm, trong Lời Chúa và trong những biến cố vui buồn của cuộc sống. Thiên Chúa vẫn đang vẫy gọi chúng ta bước ra khỏi sự ù lì, lười biếng và những định kiến hẹp hòi. Ngài mời gọi chúng ta đừng giống như Hê-rô-đê, để nỗi sợ hãi và tham vọng che khuất tầm nhìn; cũng đừng giống như các thượng tế và kinh sư, chỉ biết Chúa trên môi miệng mà đôi chân lại tê liệt. Ngài muốn chúng ta có đôi mắt của các nhà chiêm tinh, biết nhìn thấy những điều phi thường trong những cái bình thường, biết nhận ra Chúa không chỉ trong hào quang rực rỡ mà còn trong những phận người bé nhỏ, nghèo hèn xung quanh chúng ta.
Lễ Hiển Linh là lễ của sự mở ra. Thiên Chúa mở ra cho nhân loại thấy dung nhan của Ngài, và con người mở lòng ra để đón nhận nhau. Bê-lem không còn là ngôi làng nhỏ bé của người Do Thái, mà đã trở thành quê hương chung của nhân loại, nơi mọi dân tộc, mọi ngôn ngữ, mọi màu da đều được mời gọi đến để chiêm ngắm và thờ lạy. Sự hiện diện của các nhà chiêm tinh khẳng định rằng ơn cứu độ không phải là độc quyền của một nhóm người nào, mà là quà tặng nhưng không dành cho tất cả những ai có thiện tâm tìm kiếm. Vách ngăn giữa Dân Ngoại và Dân Chúa đã bị phá bỏ bởi tiếng khóc của Hài Nhi Giê-su. Từ nay, bất cứ ai tìm kiếm chân lý với tấm lòng thành khẩn, người ấy đều đang trên đường về Bê-lem, dù họ có ý thức hay không.
Trong thế giới hôm nay, vẫn còn đó rất nhiều "Hê-rô-đê" đang tìm cách dập tắt ánh sáng của tin mừng bằng bạo lực, bằng sự dửng dưng vô thần, hay bằng những ngẫu tượng của vật chất và khoái lạc. Và cũng còn đó rất nhiều "kinh sư" trong chính chúng ta, những người mang danh Ki-tô hữu, đi lễ, đọc kinh, nhưng lại sống vô cảm trước nỗi đau của đồng loại, ngại ngùng dấn thân và sợ hãi sự thay đổi. Chúng ta cần xin Chúa ban cho mình ơn can đảm của các nhà chiêm tinh: can đảm để lên đường khi chưa thấy rõ đích đến, can đảm để tin vào một ngôi sao nhỏ bé giữa bầu trời đen tối, can đảm để quỳ gối trước sự bé nhỏ, và can đảm để đi một con đường khác – con đường của Tin Mừng, con đường của Bát Phúc, dẫu cho con đường ấy có thể ngược chiều với những giá trị của thế gian.
Hành trình đức tin là một cuộc phiêu lưu không bao giờ kết thúc. Gặp được Chúa không phải là điểm dừng, mà là khởi đầu cho một lối sống mới. Các nhà chiêm tinh đã về xứ mình, nhưng chắc chắn họ không còn là những con người cũ. Ánh sáng Bê-lem đã nằm trong tim họ. Chúng ta cũng vậy, sau thánh lễ này, chúng ta sẽ rời nhà thờ để trở về với cuộc sống thường nhật, về với gia đình, công sở, trường học. Chúng ta sẽ đi con đường nào? Con đường cũ của sự ghen ghét, ích kỷ, gian dối và thờ ơ? Hay con đường mới của yêu thương, chia sẻ, trung thực và dấn thân? Nếu chúng ta thực sự đã gặp Hài Nhi Giê-su trong bí tích Thánh Thể hôm nay, chúng ta không thể trở về con đường cũ được nữa.
Lạy Chúa Hài Đồng, Đấng tỏ mình ra cho dân ngoại, xin hãy tỏ mình ra trong tâm hồn chúng con mỗi ngày. Xin cho chúng con đôi mắt đức tin sáng suốt để nhận ra ánh sao của Chúa giữa muôn ngàn ánh đèn màu của thế gian. Xin cho chúng con đôi chân mạnh mẽ để dám bước đi tìm kiếm Chúa, dẫu đường đời có gập ghềnh sỏi đá. Và xin cho chúng con, sau khi đã gặp Chúa, biết can đảm chọn "lối đi khác" để trở về – lối đi của những con người đã được đổi mới bởi tình yêu, để chính cuộc đời chúng con cũng trở thành một ánh sao nhỏ, dẫn đưa những anh chị em chưa nhận biết Chúa tìm về với nguồn cội của Chân, Thiện, Mỹ. Ước gì mỗi ngày sống của chúng con là một lễ Hiển Linh kéo dài, nơi Chúa không ngừng tỏ mình ra qua những cử chỉ yêu thương và phục vụ khiêm hạ của chúng con. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
ÁNH SÁNG TỪ PHƯƠNG ĐÔNG VÀ CUỘC HÀNH TRÌNH ĐI VÀO HUYỀN NHIỆM TỰ HỦY CỦA THIÊN CHÚA
Trong sự tĩnh lặng huyền ảo của đêm đông, khi cả vũ trụ như đang nín thở để lắng nghe nhịp đập của Đấng Tạo Hóa trong hình hài một hài nhi, Tin Mừng theo thánh Mát-thêu mở ra một khung cảnh vừa kỳ vĩ vừa khiêm hạ. Lễ Hiển Linh không chỉ đơn thuần là một biến cố lịch sử về ba nhà đạo sĩ từ phương Đông, mà là một bản trường ca về cuộc kiếm tìm không mệt mỏi của con người đối với chân lý, và sự tự lộ mình đầy bất ngờ của Thiên Chúa. Hiển Linh, theo nghĩa đen là "sự xuất hiện rạng ngời", nhưng ánh sáng ấy không phải là ánh chớp chói lòa làm mù mắt thế gian, mà là một ánh sao thanh thoát, dẫn đưa những tâm hồn thao thức đi xuyên qua bóng tối của sự bất định để chạm tới nguồn cội của Tình Yêu.
Lịch sử nhân loại là một cuộc hành trình dài của những kẻ lữ hành tâm linh. Các nhà chiêm tinh từ phương Đông, những người không thuộc về dòng dõi Abraham, không sở hữu lề luật Sinai, lại là những người đầu tiên nhìn thấy dấu chỉ từ trời cao. Đây là một chi tiết thâm thúy: Thiên Chúa không bị giới hạn trong bất kỳ biên giới tôn giáo hay chủng tộc nào. Ánh sao của Người mọc lên trên bầu trời của mọi tâm hồn đang khao khát. Những nhà đạo sĩ này đại diện cho trí tuệ nhân loại, cho những nỗ lực khoa học và triết học luôn hướng về phía trước để tìm kiếm ý nghĩa tối hậu của sự tồn tại. Họ không bằng lòng với những gì mình đang có, họ không bị cầm chân bởi sự giàu sang hay danh vọng tại quê hương, nhưng sẵn sàng dấn thân vào một cuộc phiêu lưu đầy mạo hiểm khi nhìn thấy một tín hiệu lạ từ thiên không.
Cuộc hành trình của các nhà đạo sĩ bắt đầu từ sự quan sát, nhưng kết thúc bằng sự thờ lạy. Điều này nhắc nhở chúng ta rằng đức tin không phải là sự phủ nhận lý trí, mà là sự thăng hoa của lý trí. Khi lý trí đi đến tận cùng khả năng của mình, nó sẽ gặp gỡ siêu việt. Tuy nhiên, con đường tìm đến Thiên Chúa không bao giờ là một đường thẳng tắp dễ dàng. Khi các đạo sĩ đến Giê-ru-sa-lem, kinh đô của quyền lực và tôn giáo, họ đã vấp phải một thực tại đầy nghịch lý. Vua Hê-rô-đê bối rối, và cả thành Giê-ru-sa-lem cũng xôn xao. Tại sao sự xuất hiện của Tin Mừng lại gây nên sự bối rối? Bởi vì ánh sáng luôn làm lộ ra những góc khuất tối tăm của lòng người. Hê-rô-đê sợ hãi cho ngai vàng của mình, ông ta sợ một "vị vua" mới sinh sẽ tước đoạt quyền lực trần gian. Nỗi sợ của Hê-rô-đê là nỗi sợ của tất cả những ai đang bám víu vào cái tôi ích kỷ, vào những cấu trúc quyền lực tự tạo mà quên mất rằng mọi quyền năng đều từ trời ban xuống.
Đáng buồn thay, giữa lòng Giê-ru-sa-lem, các thượng tế và kinh sư – những người nắm giữ chìa khóa Kinh Thánh – lại là những kẻ đứng yên tại chỗ. Họ biết rất rõ câu trả lời: "Tại Bê-lem, miền Giu-đê". Họ có kiến thức, họ có thần học, họ có truyền thống, nhưng trái tim họ đã hóa đá trong sự tự mãn. Họ chỉ cho người khác đường đi nhưng chính họ lại không chịu cất bước. Đây là một lời cảnh tỉnh sâu sắc cho mỗi Kitô hữu: chúng ta có thể đọc thông viết thạo về Thiên Chúa, có thể thuộc lòng các giáo điều, nhưng nếu không có một bước chân lên đường, không có một sự dấn thân thực sự vào cuộc tìm kiếm, thì kiến thức ấy chỉ là những con chữ chết. Sự khác biệt giữa các đạo sĩ và các kinh sư chính là sự thao thức của con tim. Một bên là sự hiểu biết nhưng vô cảm, một bên là sự tìm kiếm đầy liều lĩnh nhưng chân thành.
Khi các đạo sĩ rời Giê-ru-sa-lem, ánh sao lại xuất hiện. Thiên Chúa dường như muốn thử thách sự kiên trì của họ. Trong bóng tối của sự hoài nghi tại cung điện Hê-rô-đê, ánh sao đã biến mất, nhưng khi họ tiếp tục bước đi bằng niềm tin, ánh sáng lại dẫn đường. Và rồi, ánh sao dừng lại. Không phải trên một cung điện tráng lệ, không phải trên một kỳ quan thế giới, mà là trên một mái nghèo tại Bê-lem. Sự hiển linh của Thiên Chúa đạt đến đỉnh cao của sự nghịch lý ở đây: Đấng vô biên nằm gọn trong máng cỏ, Đấng tạo dựng muôn loài lại cần đến sự chăm sóc của một người mẹ trẻ. Để nhận ra Thiên Chúa trong hình hài hài nhi, các đạo sĩ phải thực hiện một cuộc hành trình nội tâm còn khó khăn hơn cuộc hành trình từ phương Đông: đó là cuộc hành trình hạ mình xuống.
"Họ vào nhà, thấy Hài Nhi với thân mẫu là bà Ma-ri-a, liền sấp mình thờ lạy Người." Hành động "sấp mình" là một cử chỉ của sự từ bỏ tuyệt đối. Những bậc trí giả, những người giàu có, những kẻ có địa vị trong xã hội đã quỳ gối trước một đứa trẻ nghèo khó. Họ nhận ra rằng quyền năng thật sự không nằm ở gươm giáo hay ngai vàng, mà nằm ở sự tự hủy của tình yêu. Thiên Chúa hiển linh không phải để áp đặt uy quyền, mà để mời gọi sự kết hợp. Trong khoảnh khắc ấy, sự phân biệt giữa người ngoại giáo và người được chọn, giữa kẻ sang và người hèn đều tan biến. Chỉ còn lại tình yêu đang chiêm ngắm Tình Yêu.
Các lễ vật mà họ dâng tiến – vàng, nhũ hương và một dược – mang chở những tầng ý nghĩa tâm linh sâu thẳm. Vàng dành cho vị Vua của vũ trụ, nhưng là một vị Vua cai trị bằng sự phục vụ. Nhũ hương dành cho Thiên Chúa, Đấng ngự giữa lời ca khen của dân Người. Và một dược, lạ lùng thay, lại dành cho cái chết của một con người. Ngay trong giây phút hiển linh huy hoàng nhất, bóng dáng của Thập giá đã thấp thoáng hiện ra. Một dược báo trước cuộc khổ nạn, nhắc nhở chúng ta rằng mầu nhiệm Giáng Sinh không tách rời mầu nhiệm Vượt Qua. Thiên Chúa đến thế gian không phải để dạo chơi, mà để chết cho người mình yêu. Việc dâng tiến lễ vật cũng là biểu tượng của việc con người dâng trả lại cho Thiên Chúa những gì quý giá nhất của mình, thừa nhận rằng mọi sự đều là hồng ân.
Lễ Hiển Linh còn dạy chúng ta về ý nghĩa của sự đổi thay. Sau khi gặp gỡ Hài Nhi, các đạo sĩ "đã đi lối khác mà về xứ mình". Cuộc gặp gỡ với Đức Kitô đích thực bao giờ cũng dẫn đến một sự hoán cải, một sự thay đổi lộ trình cuộc đời. Người ta không thể gặp Chúa mà vẫn tiếp tục đi trên con đường cũ của tội lỗi, của sự ích kỷ hay của sự thỏa hiệp với những "Hê-rô-đê" của thế gian. Con đường mới này có thể gập ghềnh hơn, lạ lẫm hơn, nhưng đó là con đường của sự sống, con đường tránh xa những cạm bẫy của quyền lực đen tối. Họ về xứ mình, mang theo ánh sáng của Bê-lem để thắp sáng vùng đất phương Đông, trở thành những vị tông đồ đầu tiên mang Tin Mừng cho muôn dân.
Hôm nay, mầu nhiệm Hiển Linh vẫn tiếp tục diễn ra trong dòng đời. Thiên Chúa vẫn đang hiển linh qua những "ngôi sao" nhỏ bé: một cử chỉ bác ái, một lời nói an ủi, một sự hy sinh thầm lặng, hay một lương tâm ngay thẳng giữa một thế giới đầy dối trá. Chúng ta được mời gọi để trở thành những "nhà chiêm tinh" thời hiện đại, biết ngước mắt lên khỏi những màn hình điện thoại, khỏi những lo toan vật chất tầm thường để nhìn thấy những dấu chỉ của Thiên Chúa trên bầu trời cuộc sống. Đôi khi, Thiên Chúa hiển linh trong những nghịch cảnh, trong những thất bại, nơi mà cái tôi của chúng ta bị vỡ vụn để ánh sáng của Người có thể lọt vào.
Chúng ta cũng phải tự hỏi mình: Tôi đang là ai trong câu chuyện này? Tôi có đang là một Hê-rô-đê run rẩy bảo vệ cái tôi nhỏ bé của mình? Tôi có đang là một kinh sư thông thái nhưng tâm hồn nguội lạnh, chỉ biết đứng nhìn người khác tiến về phía Chúa? Hay tôi đang là một đạo sĩ, sẵn sàng để cho ánh sáng dẫn dắt, sẵn sàng từ bỏ những tiện nghi để dấn thân vào cuộc tìm kiếm Đấng là Cội Nguồn? Lễ Hiển Linh không chỉ là một kỷ niệm quá khứ, mà là một lời mời gọi hiện tại. Mỗi chúng ta đều có một "ngôi sao" riêng, một tiếng gọi sâu thẳm trong lòng thúc giục chúng ta lên đường. Đừng sợ bóng tối, bởi vì ánh sao chỉ thực sự rạng ngời khi trời càng về khuya.
Nhìn vào máng cỏ Bê-lem, chúng ta thấy một Thiên Chúa không nói một lời nhưng lại dạy cho chúng ta tất cả. Người dạy chúng ta rằng để tìm thấy Người, không cần phải leo lên những đỉnh cao của trí tuệ hay quyền lực, mà chỉ cần cúi xuống thật thấp. Cúi xuống để chạm vào nỗi đau của tha nhân, cúi xuống để nhận ra sự yếu đuối của chính mình, và cúi xuống để thấy Thiên Chúa đang hiện diện trong những gì bé mọn nhất. Thế gian hôm nay đang khao khát ánh sáng, không phải ánh sáng của đèn màu phố thị, mà là ánh sáng của hy vọng, của sự thật và của lòng nhân ái. Kitô hữu chính là những người được chọn để phản chiếu ánh sáng Hiển Linh ấy.
Lạy Chúa Hài Nhi, Đấng đã hiển linh cho các nhà chiêm tinh phương Đông, xin hãy tiếp tục hiển linh trong tâm hồn chúng con. Xin cho ánh sao của Chúa xua tan bóng tối của sự vô cảm, của lòng hận thù và của nỗi thất vọng đang bao trùm thế giới. Xin ban cho chúng con lòng can đảm của các đạo sĩ để chúng con dám lên đường, dám thay đổi và dám dâng hiến những gì tốt đẹp nhất cho Chúa qua anh chị em mình. Xin dạy chúng con biết nhận ra Chúa trong mọi nẻo đường đời, ngay cả khi ánh sao dường như biến mất, để rồi cuối cùng, chúng con cũng được sụp lạy Chúa trong vinh quang vĩnh cửu, nơi không còn đêm tối, vì chính Chúa là Ánh Sáng muôn đời.
Huyền nhiệm của Hiển Linh là mầu nhiệm của một tình yêu mở ra. Thiên Chúa không giữ riêng hạnh phúc cho mình, Người thông ban ánh sáng cho muôn dân. Cuộc hành trình của các đạo sĩ là minh chứng cho thấy rằng trái tim con người được tạo ra cho những điều vĩ đại hơn thế gian này có thể ban tặng. Chúng ta là những kẻ lữ hành trên đường về quê trời, và mỗi ngày sống là một bước chân tiến gần hơn đến ánh sáng viên mãn. Chớ gì mỗi lời nói, mỗi hành động của chúng ta cũng trở thành một ngôi sao nhỏ, dẫn đưa anh chị em mình đến gặp gỡ Đấng là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống. Và như các đạo sĩ xưa, khi đã gặp được Chúa, chúng ta cũng sẽ tìm thấy một "lối khác" để đi – lối đi của Tin Mừng, lối đi của tình yêu tự hiến, lối đi dẫn về sự sống đời đời trong vòng tay của Thiên Chúa là Cha. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
ÁNH SÁNG HIỂN LINH: CUỘC ĐỘC HÀNH CỦA NIỀM TIN VÀ KHÁT VỌNG TÌM KIẾM ĐẤNG VÔ BIÊN
Trong sự thinh lặng sâu thẳm của vũ trụ, khi bóng đêm vẫn còn bao phủ trên mặt đất và những toan tính của nhân gian đang chìm trong giấc ngủ mê mệt, thì một luồng sáng lạ lùng đã bừng lên từ phương Đông. Đó không chỉ là sự xuất hiện của một thiên thể trong dải ngân hà bao la, mà là một dấu chỉ, một lời mời gọi thầm lặng nhưng đầy uy quyền từ Đấng là nguồn cội của mọi ánh sáng. Lễ Hiển Linh hôm nay không chỉ là một kỷ niệm về sự kiện lịch sử xảy ra tại Bê-lem cách đây hơn hai ngàn năm, mà còn là một mạc khải vĩ đại về tình yêu không biên cương của Thiên Chúa dành cho toàn thể nhân loại. Thiên Chúa không còn là vị Chúa của riêng một dân tộc, một dòng tộc hay một ranh giới địa lý chật hẹp. Ngài đã tự bày tỏ mình ra, "Hiển Linh" – nghĩa là xuất hiện một cách rạng ngời để mọi đôi mắt, mọi tâm hồn, từ những kẻ xa xôi nhất cho đến những người gần gũi nhất, đều có thể chiêm ngưỡng và tôn thờ.
Lịch sử cứu độ bắt đầu bằng một tiếng gọi, và cuộc hành trình của các nhà chiêm tinh cũng khởi đầu bằng một cái nhìn lên cao. Họ là những con người của trí tuệ, những bậc thông thái miệt mài với những tinh tú, nhưng trên hết, họ là những người có tâm hồn thao thức. Cái nhìn của họ không dừng lại ở những con số khô khan hay những quy luật vật lý của bầu trời, mà là cái nhìn xuyên thấu vào chiều kích tâm linh. Để có thể nhận ra ngôi sao của Đấng Cứu Thế giữa muôn vàn tinh tú khác, đòi hỏi một sự nhạy bén thiêng liêng và một lòng khao khát tìm kiếm chân lý chân thành. Họ đại diện cho tất cả những ai đang đi tìm ý nghĩa cuộc đời, cho những tâm hồn không bao giờ bằng lòng với những thực tại tầm thường, hữu hạn, nhưng luôn hướng về cái Tuyệt đối.
Cuộc hành trình từ phương Đông xa xôi về Giê-ru-sa-lem là một cuộc lữ hành của đức tin. Nó không đơn thuần là một cuộc di chuyển về mặt không gian, mà là một cuộc dấn thân đầy mạo hiểm. Họ đã rời bỏ vùng an toàn, rời bỏ quê hương, địa vị và sự tiện nghi để đi theo một dấu chỉ mong manh trên bầu trời. Có những lúc ngôi sao ấy rạng rỡ, nhưng chắc chắn cũng có những lúc nó khuất sau những áng mây mù hay bị lu mờ bởi ánh sáng hào nhoáng của những đô thị. Thế nhưng, đôi chân của những người khao khát Thiên Chúa không bao giờ dừng lại. Họ đi bằng niềm tin hơn là bằng mắt trần. Đây chính là bài học sâu sắc cho mỗi chúng ta: đức tin không phải là một đích đến tĩnh tại, mà là một hành trình đi tới, một cuộc tìm kiếm không ngừng nghỉ ngay cả khi dấu chỉ dường như biến mất trong đêm tối của cuộc đời.
Khi các nhà chiêm tinh đến Giê-ru-sa-lem, chúng ta chứng kiến một sự tương phản đầy kịch tính và đầy xót xa. Cả thành thành Giê-ru-sa-lem xôn xao, vua Hê-rô-đê bối rối. Sự bối rối của Hê-rô-đê là sự bối rối của một kẻ bám víu vào quyền lực trần gian, kẻ coi sự xuất hiện của Thiên Chúa là một mối đe dọa cho ngai vàng của mình. Trong khi đó, các thượng tế và kinh sư – những người nắm giữ chìa khóa tri thức về Kinh Thánh, những người thuộc nằm lòng các lời tiên tri – lại tỏ ra vô cùng am tường về mặt lý thuyết. Họ trả lời rành rọt: "Tại Bê-lem, miền Giu-đê". Thế nhưng, một nghịch lý đau lòng hiện ra: những người biết rõ nhất về nơi Chúa sinh ra lại là những người không chịu lên đường. Họ có kiến thức nhưng thiếu tình yêu; họ có bản đồ nhưng thiếu bước chân; họ có ánh sáng của chữ nghĩa nhưng tâm hồn lại mù lòa trước ánh sáng của hồng ân. Họ đứng yên trong sự kiêu ngạo của tri thức, trong khi những "người ngoại giáo" từ phương Đông xa xôi lại đang vội vã tiến về máng cỏ.
Hình ảnh Hê-rô-đê và các kinh sư nhắc nhở chúng ta về nguy cơ của một đức tin mang tính hình thức, một đức tin chỉ nằm trên môi miệng hoặc trong những trang sách khô cứng mà không thấm nhập vào đời sống. Chúng ta có thể là những người đạo đức lâu năm, thuộc lòng mọi giáo lý, nhưng nếu chúng ta không có sự thao thức của các nhà chiêm tinh, không sẵn lòng "lên đường" để thay đổi bản thân, thì chúng ta vẫn chỉ là những kẻ đứng bên lề của mầu nhiệm Hiển Linh. Ánh sáng của Chúa không chiếu rọi cho những ai đóng kín cửa lòng trong sự ích kỷ hay trong cái tôi tự mãn. Nó chỉ dẫn lối cho những ai khiêm tốn nhận ra mình đang thiếu vắng ánh sáng và cần đến sự cứu độ.
Ngôi sao đã dẫn đường cho họ đến tận nơi Hài Nhi ở. Và khi nhìn thấy ngôi sao, họ "mừng rỡ vô cùng". Niềm vui ấy không phải là niềm vui của kẻ tìm thấy kho báu vật chất, mà là niềm vui của sự gặp gỡ giữa thụ tạo và Đấng Tạo Hóa. Khi họ vào nhà, họ không thấy một cung điện nguy nga, không thấy một vị vua mặc áo cẩm bào, ngồi trên ngai vàng rực rỡ. Trước mắt họ chỉ là một Hài Nhi yếu ớt bên cạnh người mẹ nghèo khó là bà Ma-ri-a. Đây chính là thách đố lớn nhất của đức tin: nhận ra Thiên Chúa trong sự thấp hèn, nhận ra Đấng Toàn Năng trong một trẻ thơ không nơi nương tựa. Thế nhưng, các nhà chiêm tinh đã không thất vọng. Họ không nhìn bằng đôi mắt trần gian vốn chỉ ưa chuộng vẻ bề ngoài, họ nhìn bằng đôi mắt của tâm hồn đã được ánh sáng ngôi sao thanh luyện.
Hành động "sấp mình thờ lạy" của các nhà chiêm tinh là một cử chỉ mang tính biểu tượng cực kỳ sâu sắc. Trong văn hóa Đông phương, việc sấp mình không chỉ là sự tôn kính, mà là sự thừa nhận sự hư vô của bản thân trước Đấng Tuyệt Đối. Họ đã hạ mình xuống tận cùng để có thể nâng cao vị thế của Hài Nhi lên hàng Thiên Chúa. Đó là sự khuất phục của trí tuệ trước Mầu nhiệm, của quyền lực trước Tình yêu. Những con người vĩ đại này đã tìm thấy vĩ độ cao nhất của đời mình trong sự khiêm hạ thấp nhất tại hang lừa Bê-lem.
Và rồi, họ mở bảo tráp dâng tiến những lễ vật: vàng, nhũ hương và một dược. Những lễ vật này không chỉ là những sản vật quý giá của phương Đông, mà còn là bản tuyên ngôn về căn tính của Hài Nhi Giê-su. Vàng dâng cho một vị Vua – nhưng là vị Vua trị vì bằng tình yêu chứ không bằng gươm giáo. Nhũ hương dâng cho một vị Thiên Chúa – Đấng trung gian nối kết đất trời. Một dược dâng cho một con người sẽ phải chịu khổ hình và cái chết để cứu chuộc nhân loại. Việc dâng tiến này cũng là một lời nhắc nhở cho mỗi chúng ta: Thiên Chúa không cần những thứ chúng ta có, Ngài cần chính con người chúng ta. Vàng của chúng ta là lòng mến sắt son, nhũ hương là lời cầu nguyện từ tâm hồn thanh khiết, và một dược là những hy sinh, những đau khổ chúng ta đón nhận với lòng kiên nhẫn và cậy trông.
Mầu nhiệm Hiển Linh kết thúc bằng một chi tiết đầy ngụ ý: "Họ được báo mộng là đừng trở lại gặp vua Hê-rô-đê nữa, nên đã đi lối khác mà về xứ mình". Việc "đi lối khác" không chỉ là một biện pháp để tránh sự truy đuổi của một bạo chúa, mà là một sự hoán cải thiêng liêng. Một khi đã gặp gỡ Đức Ki-tô, người ta không thể tiếp tục đi trên con đường cũ của sự gian ác, của những toan tính trần tục hay của bóng tối tội lỗi. Gặp gỡ Chúa là bắt đầu một hành trình mới, một lối sống mới. Các nhà chiêm tinh trở về xứ sở mình, nhưng họ không còn là những con người như trước. Họ mang theo trong tim ánh sáng của Hài Nhi, mang theo niềm hy vọng về một thế giới đã được Thiên Chúa viếng thăm.
Ánh sáng Hiển Linh vẫn đang tiếp tục chiếu soi trong thế giới hôm nay, một thế giới mà đôi khi bóng tối của chiến tranh, hận thù, sự vô cảm và chủ nghĩa duy vật dường như đang lấn lướt. Thế nhưng, giữa bóng đêm ấy, Thiên Chúa vẫn đặt để những "ngôi sao" – đó là những chứng nhân của tình yêu, là những tâm hồn thánh thiện, là những biến cố của cuộc đời thúc bách chúng ta tìm về nguồn cội. Câu hỏi đặt ra cho mỗi chúng ta là: Tôi có đang nhìn lên để tìm kiếm ngôi sao của đời mình không? Tôi có dám rời bỏ những "cung điện" của sự ích kỷ và những "Giê-ru-sa-lem" của sự ổn định giả tạo để dấn thân vào cuộc hành trình tìm kiếm Chúa không?
Đấng Hiển Linh không ở đâu xa xôi, Ngài đang hiện diện trong những người anh chị em nghèo khổ, trong những mảnh đời tan vỡ, trong những tiếng kêu cứu của những người bị bỏ rơi. Để nhận ra Ngài, chúng ta cần một trái tim biết chiêm ngắm và một đôi bàn tay biết dâng hiến. Đừng như các kinh sư, chỉ hài lòng với kiến thức trên sách vở mà tâm hồn khô héo. Đừng như Hê-rô-đê, chỉ lo sợ cho quyền lợi cá nhân mà chối bỏ sự hiện diện của Đấng Thánh. Hãy như các nhà chiêm tinh, luôn giữ cho mình một niềm khao khát cháy bỏng, một đức tin can trường và một sự khiêm tốn sâu thẳm.
Lễ Hiển Linh mời gọi chúng ta hãy trở thành những "ngôi sao" cho người khác. Trong một thế giới đang khát khao chân lý, mỗi Ki-tô hữu phải là một ánh sáng phản chiếu vầng thái dương Công Chính là Đức Ki-tô. Chúng ta không tự mình tỏa sáng, nhưng chúng ta được mời gọi để cho ánh sáng của Chúa xuyên qua cuộc đời mình, qua những hành động bác ái, qua lời nói chân thành và qua đời sống dấn thân phục vụ. Khi chúng ta biết yêu thương, khi chúng ta biết tha thứ, khi chúng ta biết chia sẻ, đó chính là lúc Thiên Chúa đang "hiển linh" ngay giữa lòng cuộc đời này.
Cuộc đời mỗi con người là một hành trình đi tìm "Đức Vua dân Do Thái mới sinh". Có những lúc con đường gập ghềnh, có những lúc ngôi sao dường như vụt tắt, nhưng lời hứa của Thiên Chúa vẫn luôn vững bền. Ngài sẽ dẫn dắt những ai thành tâm thiện chí. Ngài sẽ đón nhận những lễ vật đơn sơ của chúng ta. Và Ngài sẽ chỉ cho chúng ta "lối khác" – lối đi của sự sống đời đời, lối đi dẫn về vương quốc của ánh sáng không bao giờ tắt.
Lạy Chúa Giê-su Hài Đồng, Đấng đã hiển linh cho các nhà chiêm tinh và cho toàn thể nhân loại, xin hãy chiếu tỏa ánh sáng của Ngài vào những góc khuất tăm tối trong tâm hồn chúng con. Xin cho chúng con sức mạnh để từ bỏ những con đường cũ của tội lỗi, và lòng can đảm để dấn thân trên những nẻo đường mới của Tin Mừng. Như các nhà chiêm tinh xưa, xin cho chúng con luôn biết thao thức tìm kiếm Ngài trong mọi biến cố của cuộc đời, để một ngày kia, khi cuộc lữ hành trần thế kết thúc, chúng con cũng được chiêm ngưỡng vinh quang rạng ngời của Ngài trên thiên quốc, nơi không còn bóng đêm, chỉ còn ánh sáng huy hoàng của Tình Yêu Vĩnh Cửu. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
ÁNH SAO DẪN LỐI VÀ CÁI CÚI ĐẦU CỦA NHÂN LOẠI TRƯỚC HÀI NHI THIÊN CHÚA
Phụng vụ hôm nay khoác lên mình chiếc áo rực rỡ của ánh sáng, nhưng không phải thứ ánh sáng chói lòa của quyền lực thế gian, mà là ánh sáng dịu nhẹ, thầm lặng của một ngôi sao lạ dẫn đường cho những kẻ khao khát chân lý. Câu chuyện Tin Mừng Mát-thêu không chỉ là một biên niên sử về những vị khách phương xa, mà là một bức tranh huyền nhiệm về hành trình đức tin của cả nhân loại, về cuộc giằng co vĩnh cửu giữa ánh sáng và bóng tối, giữa sự khao khát tìm kiếm Thiên Chúa và sự dửng dưng đến lạnh lùng của con người. Hôm nay, Lễ Hiển Linh, hay còn gọi là Lễ Ba Vua, chính là lễ của sự tỏ mình, Thiên Chúa không còn co cụm trong ranh giới của một dân tộc được tuyển chọn, mà Ngài xé toạc bức màn ngăn cách để ánh sáng của Ngài chiếu rọi đến tận cùng trái đất, mời gọi cả những kẻ "ngoại bang" bước vào bàn tiệc cứu độ.
Khi đọc lại trang Tin Mừng này, chúng ta không khỏi rùng mình trước sự đối lập gay gắt giữa hai thái độ, hai tâm thế sống. Một bên là những nhà chiêm tinh từ phương Đông, những người đại diện cho thế giới dân ngoại, những kẻ lữ hành mải miết đi tìm chân lý. Một bên là Hê-rô-đê, các thượng tế và kinh sư tại Giê-ru-sa-lem, những người nắm giữ lề luật, sở hữu đền thờ, nhưng tâm hồn lại đóng kín trước mầu nhiệm đang diễn ra ngay bên cạnh mình. Những nhà chiêm tinh đã nhìn lên bầu trời bao la, thấy một ngôi sao lạ và lòng họ bừng lên một khao khát không thể cưỡng lại: phải lên đường. Ngôi sao ấy không chỉ là một hiện tượng thiên văn, nó là biểu tượng cho tiếng gọi thầm kín của Thiên Chúa gieo vào lòng mỗi người, là sự khắc khoải của nhân tâm luôn hướng về cội nguồn. Họ đã từ bỏ sự an toàn của quê hương, chấp nhận những rủi ro của sa mạc, của đường dài, chỉ để tìm kiếm một "Vua dân Do Thái mới sinh". Sự tìm kiếm của họ là một hành động đức tin thuần khiết, một đức tin dám dấn thân vào những miền vô định chỉ vì tin rằng ở cuối con đường, Ánh Sáng thật sự đang chờ đợi.
Ngược lại với sự hăm hở ấy là sự tĩnh lặng đáng sợ của Giê-ru-sa-lem. Tin Mừng thuật lại rằng: "Nghe tin ấy, vua Hê-rô-đê bối rối, và cả thành Giê-ru-sa-lem cũng xôn xao". Tại sao lại bối rối? Tại sao tin vui về Đấng Cứu Thế lại trở thành nỗi ám ảnh cho nhà vua và cả thành thánh? Hê-rô-đê bối rối vì ông sợ mất ngai vàng. Đối với những kẻ đam mê quyền lực, sự xuất hiện của Thiên Chúa luôn là một mối đe dọa. Ông ta nhìn Hài Nhi Giê-su không phải như Đấng Cứu Độ, mà như một đối thủ cạnh tranh chính trị. Sự bối rối của Hê-rô-đê là sự bối rối của bóng tối khi ánh sáng ập đến, là sự run rẩy của cái tôi ích kỷ khi phải đối diện với sự hiện diện của Đấng Vô Vị Lợi. Còn cả thành Giê-ru-sa-lem xôn xao, có lẽ vì họ đã quá quen với sự ổn định giả tạo, họ sợ những xáo trộn mà Đấng Mê-si-a có thể mang lại. Đôi khi, chúng ta thà sống trong bóng tối quen thuộc còn hơn bước ra ánh sáng lạ lẫm. Sự xôn xao ấy không dẫn đến hành động tìm kiếm, mà dẫn đến sự phòng vệ và khép kín.
Bi kịch lớn nhất trong câu chuyện này không hẳn nằm ở sự tàn ác của Hê-rô-đê, mà nằm ở sự dửng dưng của các thượng tế và kinh sư. Khi được vua hỏi Đấng Ki-tô sinh ra ở đâu, họ trả lời vanh vách, trích dẫn chính xác sách ngôn sứ Mi-kha: "Tại Bê-lem, miền Giu-đê". Họ nắm trong tay bản đồ, họ thuộc làu kinh sách, họ sở hữu tri thức thần học uyên thâm. Họ biết chính xác địa chỉ của Thiên Chúa. Thế nhưng, họ không nhúc nhích. Từ Giê-ru-sa-lem đến Bê-lem chỉ cách nhau chưa đầy mười cây số, một quãng đường quá ngắn so với hành trình vạn dặm của các nhà chiêm tinh, nhưng lại là một khoảng cách vô tận đối với những trái tim vô cảm. Các thượng tế giống như những cột mốc chỉ đường: họ chỉ đường cho người khác đi, còn chính mình thì đứng yên tại chỗ và mục nát với thời gian. Đây là lời cảnh tỉnh đau đớn cho mỗi chúng ta, những người tự hào là "đạo gốc", những người nắm giữ đức tin nhưng lại thiếu đi ngọn lửa yêu mến. Tri thức về Thiên Chúa mà không dẫn đến sự gặp gỡ Thiên Chúa thì chỉ là thứ tri thức chết. Chúng ta có thể biết rất nhiều về giáo lý, về luật lệ, nhưng nếu đôi chân không bước đi, trái tim không rung động, thì chúng ta vẫn chỉ là những kẻ đứng bên lề của mầu nhiệm cứu độ.
Hành trình của các nhà chiêm tinh cũng đầy rẫy những thử thách đức tin. Ngôi sao đã dẫn họ đi, nhưng có lúc ngôi sao ấy vụt tắt. Đó là lúc họ lạc vào Giê-ru-sa-lem, lạc vào nơi tưởng chừng là trung tâm của ánh sáng nhưng hóa ra lại là nơi của toan tính và mưu mô. Trong đời sống đức tin, sẽ có những lúc "ngôi sao" của sự an ủi, của sự rõ ràng biến mất. Chúng ta rơi vào đêm tối của tâm hồn, cảm thấy Thiên Chúa dường như vắng mặt. Nhưng chính trong bóng tối ấy, các nhà chiêm tinh dạy chúng ta bài học về sự kiên trì. Họ không bỏ cuộc, họ hỏi han, họ tìm kiếm, và khi ra khỏi cung điện của Hê-rô-đê, ngôi sao lại xuất hiện. Niềm vui vỡ òa khi thấy lại ngôi sao là niềm vui của người tìm thấy lại ân sủng sau những ngày tháng khô khan. Thiên Chúa có thể ẩn mình, nhưng Ngài không bao giờ bỏ rơi những ai thành tâm tìm kiếm Ngài. Ngài dùng cả những phương tiện tự nhiên và siêu nhiên, dùng cả những biến cố thuận lợi và nghịch cảnh để dẫn chúng ta đến với Ngài, miễn là chúng ta không dừng lại.
Và rồi, đích đến của hành trình là gì? Họ vào nhà, thấy Hài Nhi với thân mẫu là bà Ma-ri-a. Không có cung điện nguy nga, không có quân lính hầu cận, không có hào quang chói lọi. Chỉ là một đứa trẻ bình thường trong một gia đình nghèo khó. Nếu không có con mắt đức tin, làm sao họ có thể nhận ra đây là Vua dân Do Thái, là Đấng Cứu Độ trần gian? Sự vĩ đại của Thiên Chúa ẩn mình trong sự bé nhỏ tột cùng. Đây là cú sốc của mầu nhiệm Nhập Thể. Thiên Chúa không chinh phục con người bằng sức mạnh sấm sét, mà bằng sự yếu đuối của tình yêu. Các nhà chiêm tinh đã "sấp mình bái lạy Người". Hành động sấp mình ấy là sự đầu hàng của lý trí kiêu ngạo trước mầu nhiệm tình yêu, là sự quy phục của những bậc khôn ngoan trước sự "điên rồ" của Thiên Chúa. Họ là những người giàu có, trí thức, nhưng họ đã cúi thấp xuống. Chỉ khi con người biết cúi xuống, biết trút bỏ cái tôi cao ngạo, họ mới có thể chạm vào Thiên Chúa. Cửa vào hang đá Bê-lem rất thấp, ai muốn vào thì phải cúi mình. Ai còn mang vác trên vai những hành lý cồng kềnh của danh vọng, của định kiến, của tự mãn, người đó sẽ không thể qua lọt cánh cửa hẹp của Nước Trời.
Sau khi bái lạy, họ mở bảo tráp lấy vàng, nhũ hương và mộc dược mà dâng tiến. Những lễ vật này mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, tiên báo về căn tính và sứ mạng của Hài Nhi. Vàng, kim loại quý nhất, tuyên xưng Đức Giê-su là Vua, Vua của muôn vua, Đấng nắm giữ vương quyền vĩnh cửu. Nhũ hương, hương thơm bay lên trước ngai Chúa, tuyên xưng Ngài là Thiên Chúa thật, Đấng đáng được tôn thờ và cầu khẩn. Mộc dược, thứ hương liệu dùng để ướp xác, tiên báo về cái chết sinh thì của Ngài, tuyên xưng Ngài cũng là con người thật, sẽ chịu đau khổ và chịu chết để cứu chuộc nhân loại. Nhưng nhìn sâu hơn, ba lễ vật ấy cũng chính là hình ảnh của cuộc đời mỗi chúng ta dâng lên Chúa. Vàng là đức tin tinh ròng đã được thử lửa, là tình yêu quý giá nhất chúng ta dành cho Ngài. Nhũ hương là đời sống cầu nguyện, là hương thơm của những việc lành phúc đức bay lên trước nhan Chúa. Mộc dược là những hy sinh, hãm mình, là việc chấp nhận vác thập giá hằng ngày đi theo Ngài. Chúng ta không có vàng bạc châu báu theo nghĩa đen, nhưng Thiên Chúa không cần những thứ vật chất ấy. Ngài khao khát "vàng" của trái tim yêu thương, "nhũ hương" của tâm hồn thờ phượng, và "mộc dược" của sự sẻ chia đau khổ với tha nhân.
Câu chuyện kết thúc bằng một chi tiết đầy ý nghĩa: "Họ nhận được lời mộng báo đừng trở lại gặp vua Hê-rô-đê nữa, nên đã đi lối khác mà về xứ mình". Cuộc gặp gỡ với Thiên Chúa luôn mang lại sự biến đổi. Không ai gặp gỡ Đức Ki-tô thực sự mà lại có thể sống y như cũ. Các nhà chiêm tinh không thể quay lại con đường cũ, con đường dẫn đến Giê-ru-sa-lem của quyền lực và dối trá. Họ phải đi "lối khác". Lối khác đây là lối đi của sự hoán cải, của con người mới. Gặp Chúa là một bước ngoặt. Nếu sau khi tham dự Thánh Lễ, sau khi cầu nguyện, chúng ta vẫn quay về với những thói hư tật xấu cũ, vẫn đi trên con đường của gian dối, hận thù, ích kỷ, thì có nghĩa là chúng ta chưa thực sự gặp Chúa, hoặc cuộc gặp gỡ ấy chưa đủ sâu để làm nên một cuộc đổi đời. Đức tin đòi hỏi sự can đảm để từ bỏ những lối mòn quen thuộc nhưng dẫn đến sự chết, để khai phá những con đường mới đầy chông gai nhưng dẫn đến sự sống.
Lễ Hiển Linh, vì thế, không chỉ là kỷ niệm một biến cố quá khứ, mà là lời mời gọi khẩn thiết cho hiện tại. Thế giới hôm nay vẫn đầy rẫy những Hê-rô-đê, những thế lực muốn tiêu diệt sự thật và tình yêu. Thế giới cũng không thiếu những thượng tế và kinh sư, những người biết nhiều nhưng yêu ít. Và thế giới đang rất cần những "nhà chiêm tinh" mới. Đó là những người dám nhìn lên cao giữa một xã hội chỉ biết nhìn xuống đất tìm kiếm lợi lộc. Đó là những người dám lên đường tìm kiếm Chân-Thiện-Mỹ giữa một thời đại tôn sùng sự hời hợt và hưởng thụ. Ngôi sao lạ vẫn đang tỏa sáng, không phải trên bầu trời vật lý, mà trong bầu trời của lương tâm, trong những dấu chỉ của thời đại, trong tiếng kêu cứu của người nghèo khổ, trong Lời Chúa và các Bí tích. Liệu chúng ta có đủ tỉnh thức để nhận ra ánh sao ấy không? Hay chúng ta đang để cho ánh đèn màu của đô thị, của màn hình điện thoại, của danh vọng che khuất ánh sáng của Thiên Chúa?
Thiên Chúa muốn tỏ mình ra cho tất cả mọi người, không phân biệt màu da, ngôn ngữ hay giai cấp. Giáo Hội, nhiệm thể của Đức Ki-tô, được mời gọi trở thành "ánh sáng muôn dân", phản chiếu ánh sáng của Chúa để dẫn đưa nhân loại về với Ngài. Mỗi người Kitô hữu chúng ta phải là một ngôi sao nhỏ. Chúng ta không phải là nguồn sáng, chúng ta chỉ phản chiếu ánh sáng mặt trời là Đức Ki-tô. Nếu đời sống chúng ta tối tăm, đầy rẫy tội lỗi và gương xấu, chúng ta sẽ che khuất Chúa, làm cho người khác không thể tìm thấy đường về Bê-lem. Ngược lại, nếu chúng ta sống bác ái, yêu thương, công bình và chân thật, cuộc đời chúng ta sẽ trở thành dấu chỉ, thành ngôi sao dẫn đường cho những người đang lạc lối. Có biết bao người xung quanh chúng ta vẫn đang khắc khoải tìm kiếm ý nghĩa cuộc đời, họ đang chờ đợi một ánh sao. Bạn và tôi, chúng ta có sẵn sàng để cháy lên, dù chỉ là một đốm lửa nhỏ, để sưởi ấm và soi dẫn cho anh chị em mình không?
Mầu nhiệm Hiển Linh nhắc nhở chúng ta rằng ơn cứu độ là phổ quát, nhưng việc đón nhận nó là chọn lựa cá nhân. Thiên Chúa không áp đặt, Ngài chỉ mời gọi. Ngài tỏ mình ra qua một Hài Nhi yếu ớt để không làm ai sợ hãi, để ai cũng có thể đến gần. Từ những gã mục đồng nghèo hèn dốt nát đến những bậc vương giả thông thái uyên bác, tất cả đều có chỗ bên cạnh máng cỏ, miễn là họ có lòng khiêm cung. Sự kiêu ngạo dựng lên những bức tường, còn sự khiêm nhường xây nên những cây cầu. Hôm nay, hãy nhìn lại hành trình của chính mình. Chúng ta đang ở đâu trên con đường về Bê-lem? Chúng ta đang hăng hái lên đường như các nhà chiêm tinh, hay đang lo âu giữ ghế như Hê-rô-đê, hay đang ngủ quên trên đống kiến thức như các luật sĩ? Hãy xin Chúa ban cho chúng ta một đôi mắt đức tin sáng suốt để nhận ra "ngôi sao" của Ngài trong mọi biến cố vui buồn của cuộc sống. Hãy xin cho chúng ta một đôi chân dẻo dai để không ngại ngần bước đi trên con đường hẹp của Tin Mừng. Và quan trọng nhất, hãy xin cho chúng ta một trái tim biết quỳ gối, biết nhỏ lại để Thiên Chúa được lớn lên.
Khi chúng ta dâng cho Chúa không chỉ là những lời kinh sáo rỗng, mà là "vàng" của lòng mến, "nhũ hương" của sự tín thác và "mộc dược" của những hy sinh thầm lặng, chúng ta sẽ thấy cuộc đời mình bừng sáng. Ánh sáng ấy không chỉ cứu rỗi chính ta mà còn lan tỏa sang những người xung quanh, biến thế giới lạnh lẽo này thành một Bê-lem ấm áp, nơi Thiên Chúa và con người gặp gỡ nhau trong tình yêu trọn vẹn. Hãy lên đường, vì ánh sao vẫn đang chờ, và Hài Nhi vẫn đang dang tay đón đợi. Đừng sợ bóng tối, vì ánh sáng đã đến thế gian, và bóng tối không thể diệt được ánh sáng. Hành trình của đức tin là hành trình đi từ cái nhìn thấy bên ngoài đến cái nhìn thấy bên trong, từ ngôi sao trên trời đến ngôi sao trong tim, và cuối cùng là sự chiêm ngắm tôn nhan Thiên Chúa diện đối diện trong cõi vĩnh hằng.
Lm. Anmai, CSsR
TỪ PHƯƠNG ĐÔNG HUYỀN NHIỆM ĐẾN BÊ-LEM NHỎ BÉ: HÀNH TRÌNH CỦA KHÁT VỌNG VÀ SỰ BẤT AN CỦA QUYỀN LỰC
Trong cái tĩnh lặng bao la của vũ trụ, khi những vì sao vẫn miệt mài tỏa sáng trên bầu trời đen thẫm của lịch sử nhân loại, có một sự kiện đã làm chấn động không chỉ những quỹ đạo thiên văn mà còn làm rung chuyển cả những toan tính trần thế. Phụng vụ hôm nay mời gọi chúng ta không chỉ dừng lại ở hang đá máng cỏ với những ánh nến lung linh, mà hãy phóng tầm mắt ra xa, về phía Phương Đông huyền nhiệm, để cùng nhịp bước với những con người đi tìm chân lý. Lễ Hiển Linh, hay còn gọi là lễ Ba Vua, không đơn thuần là một câu chuyện cổ tích về những vị khách lạ mang quà đến tặng một hài nhi. Đó là bản thiên hùng ca về hành trình của đức tin, là cuộc đối đầu gay gắt giữa ánh sáng và bóng tối, giữa khát vọng thánh thiện và nỗi sợ hãi của quyền lực. Tin Mừng Mát-thêu, với văn phong gãy gọn nhưng chứa đựng những tầng sâu ý nghĩa, đã phác họa nên một bức tranh tương phản đầy kịch tính giữa hai thái độ: sự tìm kiếm hăng say của dân ngoại và sự dửng dưng đến đáng sợ của dân riêng.
Hãy bắt đầu từ những bước chân. "Có mấy nhà chiêm tinh từ phương Đông đến Giê-ru-sa-lem." Chỉ một câu ngắn gọn, nhưng nó gói ghém cả một hành trình vạn dặm. Phương Đông, trong tâm thức của người Do Thái xưa, là nơi của sự bí ẩn, nơi mặt trời mọc, nhưng cũng là nơi của dân ngoại, những kẻ không biết đến Giao Ước. Thế nhưng, chính từ nơi ấy, ánh sáng đức tin đã bắt đầu le lói. Những nhà chiêm tinh này là ai? Họ không phải là những kẻ tò mò, càng không phải là những du khách nhàn rỗi. Họ là những con người của tri thức, những người khao khát đi tìm ý nghĩa tối hậu của cuộc đời. Họ đại diện cho lương tâm nhân loại, cho những tâm hồn khắc khoải không bao giờ thỏa mãn với những gì là hữu hạn. Họ nhìn lên bầu trời, không chỉ để đo đạc các vì sao, mà để tìm kiếm một dấu chỉ. Và khi ngôi sao lạ xuất hiện, họ đã không ngần ngại lên đường. Sự vĩ đại của các nhà chiêm tinh không nằm ở chỗ họ có vàng, nhũ hương hay mộc dược, mà nằm ở chỗ họ dám rời bỏ sự an toàn của quê hương, dám đánh đổi sự tiện nghi của những cung điện quen thuộc để dấn thân vào một cuộc hành trình vô định, chỉ vì một lời mời gọi thầm lặng từ trời cao. Đây chính là hình ảnh tuyệt đẹp của đức tin: Đức tin không phải là một sự sở hữu tĩnh tại, mà là một cuộc lên đường không ngơi nghỉ.
Khi họ đến Giê-ru-sa-lem, câu hỏi của họ vang lên như một tiếng sấm giữa bầu trời quang đãng: "Đức Vua dân Do-thái mới sinh, hiện ở đâu?" Câu hỏi ngây thơ nhưng lại mang sức công phá ghê gớm. Nó công phá vào sự ngủ quên của thành thánh, và công phá vào ngai vàng của Hê-rô-đê. Tại sao những người ngoại bang lại biết về Vua Do Thái trong khi chính người Do Thái lại không hay biết gì? Đây là một nghịch lý đau đớn mà thánh Mát-thêu muốn chúng ta đối diện. Những người ở xa thì lại thấy gần, còn những kẻ tưởng chừng như đang ở trong nhà Chúa thì lại hóa ra xa lạ. Ngôi sao lạ kia có thể chiếu sáng cả bầu trời, nhưng nó không thể chiếu sáng những tâm hồn đã khép kín cửa. Những nhà chiêm tinh đã nhìn thấy vì họ luôn ngước nhìn lên cao, còn dân thành Giê-ru-sa-lem không thấy vì họ chỉ mải mê nhìn xuống những toan tính đời thường, những tranh giành quyền lực và những luật lệ khô cứng.
Và rồi, Tin Mừng ghi lại một phản ứng chấn động: "Nghe tin ấy, vua Hê-rô-đê bối rối, và cả thành Giê-ru-sa-lem cũng xôn xao." Tại sao lại bối rối? Tại sao lại xôn xao? Lẽ ra, tin về Đấng Mê-si-a giáng sinh phải là tin vui lớn nhất cho dân tộc Ít-ra-en chứ? Sự bối rối của Hê-rô-đê thì dễ hiểu. Ông ta là một bạo chúa, một kẻ tiếm quyền, một con người sống trong sự hoang tưởng thường trực về việc bị lật đổ. Đối với Hê-rô-đê, "Đức Vua mới sinh" không phải là Đấng Cứu Thế, mà là một đối thủ chính trị, một mối đe dọa trực tiếp đến ngai vàng và quyền lực của ông. Sự ra đời của Thiên Chúa làm cho quyền lực thế gian run sợ. Chúa đến không phải để tranh giành ngai vàng trần thế, nhưng sự hiện diện của Sự Thật luôn là mối đe dọa cho những kẻ sống trong sự dối trá. Hê-rô-đê đại diện cho con người cũ trong chúng ta, cái tôi ích kỷ muốn làm vua, muốn kiểm soát mọi thứ, và sợ hãi khi phải nhường bước cho Thiên Chúa làm chủ cuộc đời mình.
Nhưng điều đáng sợ hơn cả nỗi sợ của Hê-rô-đê, đó chính là sự "xôn xao" của cả thành Giê-ru-sa-lem. Tại sao dân chúng cũng xôn xao? Có lẽ vì họ đã quá quen với sự ổn định giả tạo dưới ách thống trị của Hê-rô-đê. Có lẽ vì họ sợ rằng sự xuất hiện của một vị vua mới sẽ mang đến chiến tranh, loạn lạc, và đảo lộn cuộc sống thường nhật của họ. Hoặc đau đớn hơn, họ xôn xao vì sự thờ ơ tôn giáo đã trở thành nếp sống. Họ có Đền Thờ nguy nga, có lề luật chặt chẽ, nhưng họ không còn mong chờ Đấng Cứu Thế một cách thiết thực nữa. Thiên Chúa đến, và Ngài trở thành một "sự phiền toái". Đây là một bi kịch tâm linh sâu sắc. Khi tôn giáo chỉ còn là vỏ bọc văn hóa, khi đức tin chỉ còn là thói quen, thì sự can thiệp của Thiên Chúa vào lịch sử sẽ gây ra sự khó chịu thay vì niềm hoan hỉ. Giê-ru-sa-lem "xôn xao" chứ không phải "vui mừng". Một từ ngữ lột tả trần trụi thực trạng tâm hồn của những kẻ có đạo nhưng thiếu đức tin.
Tiếp theo mạch văn, chúng ta thấy Hê-rô-đê triệu tập các thượng tế và kinh sư. Đây là cuộc hội ngộ của những bộ óc thông thái nhất về lề luật. Khi được hỏi Đấng Ki-tô sinh ra ở đâu, họ trả lời vanh vách, không chút ngập ngừng: "Tại Bê-lem, miền Giu-đê". Họ trích dẫn ngôn sứ Mi-kha một cách chính xác từng câu chữ. Họ nắm trong tay bản đồ cứu độ, họ thuộc lòng địa chỉ của Thiên Chúa. Nhưng, ôi trớ trêu thay, họ biết rõ Ngài ở đâu, nhưng họ không nhúc nhích một bước chân nào để đến với Ngài. Đây là bi kịch của tri thức rỗng tuếch. Các thượng tế và kinh sư giống như những cột mốc chỉ đường bên vệ đường: họ chỉ đường cho người khác đi, còn chính họ thì đứng yên và mục nát tại chỗ. Họ sở hữu chân lý, nhưng chân lý đó không biến đổi cuộc đời họ. Họ nghiên cứu về Thiên Chúa như nghiên cứu một đối tượng khoa học, chứ không phải tìm kiếm Ngài như một Người Cha, một Đấng Cứu Độ. Khoảng cách từ Giê-ru-sa-lem đến Bê-lem chỉ chừng tám cây số, một quãng đường ngắn ngủi, nhưng đối với họ, đó là khoảng cách vĩnh viễn không thể vượt qua, khoảng cách giữa cái đầu kiêu ngạo và trái tim chai đá. Trong khi đó, những nhà chiêm tinh từ ngàn dặm xa xôi đã vượt qua sa mạc, núi đồi để đến nơi. Sự tương phản này cảnh tỉnh chúng ta: Biết về Chúa là một chuyện, nhưng gặp được Chúa và yêu mến Ngài lại là chuyện khác. Chúng ta có thể thuộc lòng kinh sách, nắm vững giáo luật, nhưng nếu đôi chân đức tin của chúng ta tê liệt, nếu trái tim chúng ta không còn rung cảm trước mầu nhiệm, thì chúng ta cũng chỉ là những kinh sư ngồi trên đống sách vở mà để vuột mất Đấng Cứu Tinh.
Hê-rô-đê, với sự cáo già chính trị, đã "bí mật vời các nhà chiêm tinh đến". Bóng tối luôn hoạt động trong bí mật. Ông ta hỏi cặn kẽ về ngày giờ ngôi sao xuất hiện, không phải để chiêm bái, mà để tính toán cho một cuộc tàn sát. Ông ta dùng chính thông tin của những người tìm kiếm chân lý để phục vụ cho mục đích tiêu diệt chân lý. "Các khanh hãy đi và dò hỏi tường tận về Hài Nhi, và khi đã tìm thấy, xin báo lại cho trẫm, để trẫm cũng đến bái lạy Người." Một lời nói dối trắng trợn khoác áo đạo đức. Hê-rô-đê dùng từ "bái lạy" nhưng trong lòng ông đang mài dao. Thế giới hôm nay cũng đầy rẫy những Hê-rô-đê như thế, những thế lực nhân danh hòa bình để gây chiến, nhân danh tự do để áp bức, và đôi khi, nhân danh cả tôn giáo để loại trừ Thiên Chúa. Sự giả hình là vũ khí đáng sợ nhất của sự dữ. Nó làm cho sự ác trở nên hợp lý và dễ chấp nhận. Nhưng Thiên Chúa không bao giờ bị lừa dối. Ngài thấu suốt tâm can và Ngài có cách của riêng Ngài để bảo vệ Sự Thật.
Hãy trở lại với các nhà chiêm tinh. Sau khi nghe vua nói, họ lại lên đường. Và kìa, ngôi sao họ đã thấy ở phương Đông lại dẫn đường cho họ. Có một chi tiết rất tinh tế ở đây: ngôi sao dường như đã biến mất khi họ vào Giê-ru-sa-lem và gặp Hê-rô-đê, và chỉ xuất hiện lại khi họ rời khỏi cung điện nguy nga đó. Tại sao? Phải chăng ánh sáng của Thiên Chúa không thể dung hòa với ánh hào quang giả tạo của quyền lực trần thế? Hay phải chăng khi con người ta cậy dựa vào những toan tính chính trị và sức mạnh trần gian, họ sẽ mất đi ánh sáng dẫn đường thiêng liêng? Khi các nhà chiêm tinh bước ra khỏi sự ồn ào, xôn xao và đầy mưu mô của Giê-ru-sa-lem, họ lại tìm thấy ánh sáng. Bài học cho chúng ta thật rõ ràng: muốn gặp Chúa, đôi khi phải can đảm bước ra khỏi những "thành phố" của định kiến, của ồn ào, của những cơ cấu xơ cứng, để đi vào sự tĩnh lặng của Bê-lem. Ngôi sao dừng lại nơi Hài Nhi ở. Niềm vui vỡ òa. Thánh Mát-thêu viết: "Họ mừng rỡ vô cùng". Đó là niềm vui của người tìm thấy kho tàng, niềm vui của người đi trong đêm tối tìm thấy ánh bình minh. Đó là niềm vui thuần khiết của sự gặp gỡ.
Họ vào nhà, thấy Hài Nhi với thân mẫu là bà Ma-ri-a, và họ sấp mình thờ lạy Người. Hãy hình dung cảnh tượng này: Những bậc hiền triết phương Đông, giàu có, uyên bác, lại quỳ gối trước một đứa trẻ sơ sinh nghèo hèn trong một ngôi nhà đơn sơ (hoặc hang đá). Theo lẽ thường tình, đây là một sự thất vọng. Họ mong chờ một vương cung, một hoàng tử uy nghi, chứ đâu phải cảnh tượng bần hàn này. Nhưng không, với đôi mắt đức tin, họ đã nhìn xuyên qua vẻ bề ngoài nghèo khó để thấy vinh quang Thiên Chúa ẩn tàng. Họ đã nhận ra rằng quyền năng thực sự của Thiên Chúa không thể hiện qua sấm sét hay binh hùng tướng mạnh, mà qua sự khiêm hạ tột cùng của tình yêu. Hành động "sấp mình thờ lạy" là hành động trút bỏ cái tôi kiêu ngạo. Trí tuệ nhân loại cúi đầu trước Mầu Nhiệm Nhập Thể. Và rồi họ mở bảo tráp, dâng tiến vàng, nhũ hương và mộc dược. Vàng cho Vua, nhũ hương cho Thiên Chúa, và mộc dược cho Đấng sẽ chịu chết để cứu chuộc nhân loại. Những lễ vật ấy không làm cho Chúa giàu lên, nhưng nó nói lên tấm lòng của người dâng hiến. Họ dâng những gì quý giá nhất, tinh túy nhất của quê hương họ. Còn chúng ta, chúng ta dâng gì cho Chúa trong lễ Hiển Linh này? Chúa không cần vàng bạc của chúng ta, Ngài cần "vàng" của đức tin kiên vững, "nhũ hương" của lời cầu nguyện tha thiết, và "mộc dược" của những hy sinh hãm mình, dám chết đi cho tội lỗi.
Câu chuyện kết thúc bằng một ngã rẽ quan trọng: "Sau đó, vì được báo mộng đừng trở lại gặp vua Hê-rô-đê nữa, nên họ đã đi lối khác mà về xứ mình." Gặp gỡ Thiên Chúa luôn dẫn đến sự biến đổi. Không ai thực sự gặp gỡ Đức Ki-tô mà lại có thể quay về con đường cũ. Con đường cũ là con đường của Hê-rô-đê, con đường của sự dối trá, của bạo lực và của sự thỏa hiệp với thế gian. Các nhà chiêm tinh đã chọn "lối khác". Đó là con đường của sự hoán cải, con đường của ánh sáng mới. Cuộc hành trình đức tin của chúng ta cũng vậy. Mỗi lần tham dự Thánh Lễ, mỗi lần rước Chúa, là một lần chúng ta "gặp gỡ Hài Nhi". Liệu sau đó, chúng ta có can đảm đi "lối khác" để về lại cuộc sống đời thường, hay chúng ta vẫn quay lại lối mòn của những thói hư tật xấu cũ, vẫn bắt tay với những "Hê-rô-đê" trong tâm hồn mình? Đi lối khác có thể chông gai hơn, xa xôi hơn, nhưng đó là con đường duy nhất dẫn đến sự sống thật, bởi vì con đường đó đã được in dấu chân của Đấng là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống.
Lễ Hiển Linh, vì thế, là lễ của sự mở ra. Mở ra của Thiên Chúa đối với mọi dân tộc, không phân biệt màu da, ngôn ngữ. Mở ra của con người đối với Thiên Chúa, vượt qua mọi rào cản của định kiến. Và mở ra của con người đối với nhau. Chúng ta nhìn thấy trong hình ảnh các nhà chiêm tinh khuôn mặt của hàng tỷ người trên thế giới đang khao khát Chân, Thiện, Mỹ. Có thể họ chưa biết danh Đức Giê-su Ki-tô, nhưng nếu họ chân thành tìm kiếm sự thật, sống theo lương tâm ngay lành, thì họ cũng đang trên đường đi đến Bê-lem theo cách riêng của họ. Và trách nhiệm của chúng ta, những người Ki-tô hữu, những người đã "biết" Chúa đang ở đâu, là gì? Chúng ta sẽ là những Hê-rô-đê tìm cách dập tắt ánh sáng? Chúng ta sẽ là những kinh sư chỉ biết lý thuyết suông và thờ ơ đứng nhìn? Hay chúng ta sẽ trở thành những ngôi sao dẫn đường? Thế giới hôm nay đang rất cần những "ngôi sao" như thế. Không phải những ngôi sao màn bạc chói lóa rồi vụt tắt, mà là những ngôi sao của đời sống bác ái, yêu thương, của sự hy sinh thầm lặng. Đời sống của chúng ta phải chiếu tỏa ánh sáng của Chúa Ki-tô, để những ai đang mò mẫm trong đêm tối của cuộc đời có thể nhìn thấy hy vọng và tìm về nguồn cội bình an.
Suy ngẫm về mầu nhiệm này, chúng ta cảm thấy mình thật bé nhỏ nhưng cũng thật vinh dự. Bé nhỏ vì sự hiểu biết của chúng ta về Thiên Chúa quá hạn hẹp so với tình yêu bao la của Ngài. Nhưng vinh dự vì chúng ta được mời gọi tham dự vào kế hoạch cứu độ phổ quát ấy. Hãy để cho ánh sao lạ của đêm Bê-lem chiếu soi vào những góc khuất tăm tối nhất của tâm hồn chúng ta, xua tan đi sự sợ hãi của Hê-rô-đê đang ẩn nấp đâu đó trong bản ngã, đánh thức sự trì trệ của những kinh sư đang ngủ quên trong thói quen đạo đức giả. Hãy lên đường. Đừng sợ những sa mạc khô cằn của thử thách, đừng ngại những đêm đen của nghi nan. Miễn là chúng ta dám ngước nhìn lên, dám khao khát, và dám bước đi, chắc chắn Thiên Chúa sẽ có cách để dẫn chúng ta đến gặp Ngài. Và khi đã gặp Ngài, cuộc đời chúng ta sẽ không bao giờ còn như cũ nữa. Chúng ta sẽ trở thành những người mang ánh sáng, những người kể chuyện về một Tình Yêu đã cúi xuống thật thấp để nâng con người lên thật cao, một Tình Yêu đã chọn máng cỏ làm ngai vàng để ai cũng có thể đến gần mà không sợ hãi. Đó chính là sự hiển linh diệu kỳ nhất: sự hiển linh của Tình Yêu trong phận người yếu đuối.
Lm. Anmai, CSsR