Đây Là Chiên Thiên Chúa, Đây Đấng Xóa Bỏ Tội Trần Gian
- CN, 04/01/2026 - 01:16
- Lm Anmai, CSsR
Ngày 3 tháng 1 2026 – Lm. Anmai, CSsR
Đây Là Chiên Thiên Chúa, Đây Đấng Xóa Bỏ Tội Trần Gian
Giữa dòng chảy cuồn cuộn của lịch sử cứu độ, bên bờ sông Gio-đan đầy nắng và gió, một khoảnh khắc vĩnh cửu đã được khắc ghi vào tâm khảm nhân loại, không phải bằng sấm chớp hay uy quyền rung chuyển đất trời, mà bằng một lời giới thiệu, một cái chỉ tay đầy khiêm cung nhưng xác quyết của Gio-an Tẩy Giả. "Đây là Chiên Thiên Chúa." Câu nói ấy vang lên giữa một đám đông đang khao khát, đang chờ đợi, và có lẽ đang lầm tưởng về dung mạo của Đấng Mêsia. Trong bầu khí tĩnh lặng nhưng sục sôi của hy vọng ấy, hình ảnh một "Con Chiên" xuất hiện như một cú sốc, một mầu nhiệm, và là chìa khóa mở ra toàn bộ kho tàng tình yêu của Thiên Chúa dành cho con người. Hôm nay, chúng ta hãy cùng nhau trầm lắng tâm hồn, để từng lời Tin Mừng thấm đẫm vào thớ thịt, nhịp tim, để chiêm ngắm Đấng mà Gio-an đã thấy, và để chính chúng ta cũng thốt lên lời tuyên xưng đức tin sâu thẳm nhất về Đấng Cứu Độ của mình.
Hãy hình dung khung cảnh ấy. Gio-an Tẩy Giả, người ngôn sứ của hoang địa, với áo lông lạc đà và thức ăn đạm bạc, là hiện thân của sự khắc khổ và mong chờ của Cựu Ước. Ông đứng đó, đôi mắt rực sáng lửa nhiệt thành nhưng cũng đầy vẻ chiêm nghiệm. Ông đã thấy biết bao nhiêu người đến chịu phép rửa, bao nhiêu tội nhân cúi đầu sám hối dưới dòng nước. Nhưng hôm nay, ánh mắt ông dừng lại. Một Người đang tiến đến. Không kèn trống, không quân lính hộ vệ, không y phục hoàng gia. Người ấy bước đi trong sự bình dị đến kinh ngạc. Và chính trong sự bình dị ấy, Gio-an đã nhận ra sự siêu việt. "Đây là Chiên Thiên Chúa." Tại sao lại là Chiên? Tại sao không phải là "Đây là Sư Tử dũng mãnh của chi tộc Giu-đa"? Tại sao không phải là "Đây là Đại Tướng của đạo binh Thiên Quốc"?
Dân Do Thái thời bấy giờ, và có lẽ cả chúng ta ngày nay, thường mong đợi một Thiên Chúa của sức mạnh, của sự áp đảo, một Đấng sẽ đến để dẹp tan kẻ thù bằng gươm giáo và quyền lực. Nhưng Thiên Chúa, trong sự khôn ngoan nhiệm mầu của Ngài, đã chọn biểu tượng của sự hiền lành, sự hy sinh và sự thinh lặng. Hình ảnh con chiên gợi nhớ về đêm Vượt Qua tại Ai Cập, khi máu chiên bôi trên khung cửa đã cứu dân Israel khỏi cái chết và mở đường cho cuộc giải phóng vĩ đại. Con chiên ấy đã chết để dân được sống. Hình ảnh ấy cũng gợi nhớ về người Tôi Trung đau khổ trong sách ngôn sứ I-sai-a: "Như chiên bị đem đi làm thịt, như cừu câm nín khi bị xén lông, người chẳng mở miệng kêu ca." Đức Giê-su chính là sự trọn vẹn của những hình bóng ấy. Ngài đến không phải để thống trị, mà để hiến dâng. Ngài là Chiên Thiên Chúa, nghĩa là Con Chiên do chính Thiên Chúa cung cấp, Con Chiên thuộc về Thiên Chúa, và là Con Chiên duy nhất đẹp lòng Thiên Chúa trọn vẹn.
Cụm từ "Đấng xóa bỏ tội trần gian" đi liền ngay sau đó mở ra chiều kích cứu độ phổ quát và sâu thẳm của sứ mạng Đức Giê-su. "Tội trần gian" ở đây không chỉ là những lỗi lầm cá nhân riêng lẻ, mà là cả một khối nặng nề của sự phản nghịch, của bóng tối, của sự dữ đang đè nặng lên vai nhân loại từ thuở hồng hoang. Đó là "mầu nhiệm của sự gian ác" mà thánh Phao-lô sau này đã nhắc đến. Con người, dù có nỗ lực đến đâu, cũng không thể tự mình nhấc bỏ tảng đá ngàn cân ấy. Chúng ta loay hoay trong vũng lầy của kiêu ngạo, tham lam, và hận thù. Càng vùng vẫy, chúng ta càng lún sâu. Và rồi, Chiên Thiên Chúa đến. Động từ "xóa bỏ" trong nguyên ngữ còn có nghĩa là "nhấc lên", "mang lấy". Đức Giê-su không xóa tội như người ta xóa một dòng chữ trên bảng phấn. Ngài xóa tội bằng cách ghé vai mình vào gánh lấy. Ngài "mang lấy" tội lỗi của chúng ta vào chính thân thể Ngài mà đưa lên cây thập giá. Sự xóa bỏ ấy đổi bằng Máu, bằng sự đau đớn tột cùng, và bằng tình yêu vô biên.
Nhìn vào Chiên Thiên Chúa là nhìn vào tình yêu tự hủy. Một tình yêu dám trở nên yếu đuối để người mình yêu được mạnh mẽ. Một tình yêu dám chết đi để người mình yêu được sống. Trong thế giới hôm nay, khi người ta tôn sùng sức mạnh, sự thành công, sự nổi tiếng, và cái tôi vĩ đại, thì hình ảnh Chiên Thiên Chúa trở nên một lời mời gọi lội ngược dòng đầy thách thức. Chúng ta có dám trở nên "như chiên" giữa bầy sói không? Chúng ta có dám sống hiền lành, khiêm nhường, chịu thiệt thòi để gìn giữ hòa bình và tình yêu không? Hay chúng ta vẫn muốn làm sư tử, muốn cắn xé, muốn thống trị người khác? Chiêm ngắm Đức Giê-su là Đấng xóa tội trần gian, chúng ta được mời gọi nhìn lại gánh nặng tội lỗi của chính mình. Đừng sợ hãi, cũng đừng tuyệt vọng. Vì đã có Đấng mang gánh nặng ấy cho ta rồi. Vấn đề là ta có dám trao gánh nặng ấy cho Ngài, qua bí tích Hòa Giải, qua sự sám hối chân thành, hay ta vẫn cố chấp giữ lấy để rồi ngã gục?
Gio-an Tẩy Giả tiếp tục lời chứng của mình bằng một sự khiêm tốn lạ lùng: "Chính Người là Đấng tôi đã nói tới khi bảo rằng: Có người đến sau tôi, nhưng trổi hơn tôi, vì có trước tôi." Lời tuyên bố này xác định thiên tính của Đức Giê-su. Về mặt con người, Đức Giê-su sinh sau Gio-an sáu tháng. Gio-an thi hành sứ vụ trước Đức Giê-su. Nhưng về nguồn gốc thần linh, Đức Giê-su "có trước" Gio-an, vì Ngài là Ngôi Lời vĩnh cửu, "có từ ban đầu nơi Thiên Chúa". Gio-an ý thức rất rõ vị trí của mình. Ông chỉ là tiếng hô, còn Đức Giê-su là Lời. Ông chỉ là ngọn đèn, còn Đức Giê-su là Ánh Sáng. Ông chỉ là phù rể, còn Đức Giê-su là Chàng Rể. Sự vĩ đại của Gio-an nằm ở chỗ ông biết mình là ai và biết Đấng đến sau mình là ai. Ông không ghen tị, không tranh giành ảnh hưởng, không cố bám víu lấy đám đông môn đệ. Ông sẵn sàng nhỏ đi để Đức Giê-su được lớn lên. Đây là bài học tuyệt vời cho mỗi người tông đồ, mỗi linh mục, tu sĩ và giáo dân chúng ta. Mọi việc chúng ta làm, mọi chức vụ chúng ta giữ, đều chỉ có một mục đích duy nhất: làm cho Đức Ki-tô được nhận biết và yêu mến. Nếu chúng ta làm lu mờ hình ảnh Chúa bằng cái tôi to đùng của mình, thì chúng ta đã thất bại, dù công việc có vẻ thành công vang dội đến đâu.
"Tôi đã không biết Người." Câu nói này được Gio-an lặp lại hai lần, như một điệp khúc của sự thành thật và mầu nhiệm. Gio-an và Đức Giê-su là anh em họ hàng, chắc chắn họ biết nhau về mặt huyết thống. Nhưng "biết" ở đây là sự thấu hiểu về bản tính Thiên Chúa và sứ mạng Cứu Thế của Đức Giê-su. Ngay cả vị Tiền Hô vĩ đại nhất cũng cần được mặc khải mới có thể nhận ra Đấng Mêsia. Đức tin không phải là sản phẩm của suy luận logic hay sự thông thái trần gian. Đức tin là ân ban, là sự vén màn của Thiên Chúa. Gio-an đã không tự mình bịa ra danh hiệu "Chiên Thiên Chúa". Ông nhận ra điều đó nhờ dấu chỉ mà Đấng sai ông đi đã báo trước: "Ngươi thấy Thần Khí xuống và ngự trên ai, thì người đó chính là Đấng làm phép rửa trong Thánh Thần."
Hình ảnh Thần Khí tựa chim bồ câu từ trời xuống và ngự trên Đức Giê-su là đỉnh cao của cuộc thần hiển này. Đây là khoảnh khắc Ba Ngôi Thiên Chúa cùng xuất hiện: Chúa Cha sai Thần Khí xuống, Thần Khí ngự trên Chúa Con, và Chúa Con là Đấng tiếp nhận để thi hành sứ vụ. Chim bồ câu, biểu tượng của sự hòa bình, của sự giao hòa (như sau cơn Đại Hồng Thủy thời Nô-ê), và cũng là biểu tượng của tình yêu dịu ngọt trong sách Diễm Ca. Thần Khí ngự xuống trên Đức Giê-su không phải để tẩy rửa Ngài (vì Ngài vô tội), nhưng để xức dầu tấn phong Ngài làm Đấng Mêsia – Đấng được xức dầu. Sự kiện này đánh dấu sự chuyển giao từ Cựu Ước sang Tân Ước, từ phép rửa bằng nước của sự sám hối sang phép rửa trong Thánh Thần của sự tái sinh. Gio-an làm phép rửa trong nước để chuẩn bị lòng người, nhưng nước ấy không thể tẩy sạch bản thể tội lỗi, không thể ban sự sống đời đời. Chỉ có Đấng đến sau ông, Đấng làm phép rửa trong Thánh Thần, mới có quyền năng biến đổi con người từ bên trong, biến kẻ nô lệ tội lỗi thành con cái Thiên Chúa.
Gio-an Tẩy Giả đã thấy và đã làm chứng. Động từ "thấy" của Gio-an không phải là cái nhìn thoáng qua hời hợt, mà là cái nhìn thấu suốt, cái nhìn của một tâm hồn chiêm niệm luôn hướng về Thiên Chúa. Và từ cái "thấy" sâu sắc đó dẫn đến hành động "làm chứng". Sứ mạng của người Ki-tô hữu chúng ta cũng bắt nguồn từ quy trình này: Thấy và Làm chứng. Chúng ta không thể làm chứng cho Chúa nếu chúng ta chưa từng "thấy" Chúa, chưa từng gặp gỡ Ngài trong cầu nguyện, trong Bí tích, và trong tha nhân. Một người làm chứng mà không có kinh nghiệm cá vị về Đức Giê-su thì lời chứng ấy chỉ là sáo rỗng, là tiếng phèn la inh ỏi. Ngược lại, nếu chúng ta nói rằng mình đã gặp Chúa mà lại im lặng, không dám sống và rao giảng về Ngài, thì đức tin ấy là đức tin chết.
Lời chứng của Gio-an mạnh mẽ vì nó xuất phát từ sự xác tín tuyệt đối: "Người đó chính là Con Thiên Chúa." Đây là đích đến của mọi lời rao giảng. Gio-an không giới thiệu một nhà cải cách xã hội, một triết gia lỗi lạc, hay một lương y tài ba. Ông giới thiệu Con Thiên Chúa. Chỉ có Con Thiên Chúa mới có khả năng nối kết trời và đất, mới có đủ thẩm quyền để tha tội và ban sự sống vĩnh cửu. Nhận biết Đức Giê-su là Con Thiên Chúa đòi hỏi chúng ta phải thay đổi hoàn toàn thái độ sống. Chúng ta không thể coi Ngài như một thần tượng để chiêm ngưỡng từ xa, mà phải tôn thờ Ngài, vâng phục Ngài và bước đi theo Ngài.
Cuộc đời của chúng ta, thưa anh chị em, cũng là một hành trình đi tìm và nhận diện Chiên Thiên Chúa giữa dòng đời tấp nập. Có những lúc Chúa đến với chúng ta trong hình hài của sự thành công, may mắn, chúng ta dễ dàng tạ ơn. Nhưng có những lúc Chúa đến trong hình hài của sự thua thiệt, của thập giá, của "Con Chiên bị đem đi làm thịt", liệu chúng ta có nhận ra Ngài không? Liệu chúng ta có dám chỉ vào những biến cố đau thương, những thất bại, những bất công mà mình đang gánh chịu và nói: "Đây là dấu vết của Chiên Thiên Chúa, đây là con đường của Đấng xóa tội trần gian" không? Hay chúng ta sẽ than trách và tháo lui? Đức tin trưởng thành là đức tin nhận ra Chúa ngay cả khi Ngài im lặng, ngay cả khi Ngài có vẻ yếu đuối nhất.
Hơn thế nữa, mỗi ngày trong Thánh Lễ, khi vị linh mục nâng Bánh Thánh và Chén Thánh lên, lời của Gio-an Tẩy Giả lại vang lên một lần nữa, sống động và hiện thực hơn bao giờ hết: "Đây là Chiên Thiên Chúa, đây Đấng xóa tội trần gian..." Đó không còn là lời kể lại một câu chuyện quá khứ, mà là lời công bố một hiện tại mầu nhiệm. Đức Giê-su đang hiện diện thực sự, sống động, bằng xương bằng thịt, bằng trọn vẹn thần tính và nhân tính của Ngài trên bàn thờ. Ngài vẫn đang tiếp tục hiến mình, vẫn đang tiếp tục "xóa tội", vẫn đang tiếp tục chờ đợi để đi vào tâm hồn chúng ta. Chúng ta có cảm thấy rúng động khi nghe lời đó không? Hay chúng ta nghe nó như một thói quen vô hồn? Lúc đó, chúng ta có thực sự thấy mình bất xứng như viên đại đội trưởng: "Lạy Chúa, con chẳng đáng Chúa ngự vào nhà con" không? Và chúng ta có khao khát Ngài như nai khát nước suối nguồn không?
Chiên Thiên Chúa không chỉ là đối tượng để tôn thờ, mà còn là mẫu mực để noi theo. Là môn đệ của Chiên Thiên Chúa, chúng ta được mời gọi sống linh đạo của Con Chiên. Đó là linh đạo của sự hiến dâng không đòi đền đáp. Trong gia đình, đó là người cha, người mẹ chấp nhận vất vả, hy sinh những sở thích riêng tư để lo cho con cái, đó là sự nhẫn nại trước những lầm lỗi của người bạn đời. Trong cộng đoàn, đó là sự phục vụ âm thầm, là sự tha thứ cho những xúc phạm, là việc "gánh lấy" những trách nhiệm mà người khác đùn đẩy. Thế giới này đầy rẫy những "con sói" của bạo lực, gian dối và ích kỷ. Nếu chúng ta dùng nanh vuốt của sói để đối lại với sói, thế giới sẽ trở thành hỏa ngục. Nhưng nếu chúng ta dám sống như Chiên Thiên Chúa, lấy nhu thắng cương, lấy tình yêu hóa giải hận thù, thì Nước Trời sẽ hiện diện ngay giữa thế gian này.
Gio-an Tẩy Giả đã hoàn thành sứ mạng của mình một cách tuyệt hảo khi ông giới thiệu Chúa cho các môn đệ của mình, và rồi để họ đi theo Chúa. Ông không giữ họ lại cho riêng mình. Ông chấp nhận cô đơn, chấp nhận bị lãng quên, thậm chí chấp nhận cái chết trong ngục tối, miễn là "Người phải nổi bật lên, còn tôi phải lu mờ đi". Tâm tình này cần thiết biết bao trong thời đại hôm nay. Chúng ta cần những bậc cha mẹ biết hướng con cái về Chúa hơn là về danh vọng tiền tài. Chúng ta cần những giáo lý viên, những người tông đồ biết dẫn đưa người khác đến gặp gỡ Chúa chứ không phải để họ lệ thuộc vào mình. Sự thành công của người loan báo Tin Mừng là khi người ta quên mình đi để chỉ còn nhớ đến Chúa.
"Tôi đã thấy Thần Khí... ngự trên Người." Một chi tiết quan trọng là Thần Khí không chỉ xuống, mà còn "ngự" lại. Điều này diễn tả sự hiệp nhất bền vững, vĩnh cửu. Đức Giê-su luôn luôn hoạt động trong quyền năng của Thánh Thần. Và chúng ta, những người đã lãnh nhận Bí tích Rửa Tội và Thêm Sức, chúng ta cũng có Thánh Thần ngự trong mình. Thân xác chúng ta là đền thờ của Chúa Thánh Thần. Nhưng liệu chúng ta có để cho Thánh Thần dẫn dắt, hay chúng ta thường dập tắt tiếng nói của Ngài bằng những ồn ào của dục vọng? Để có thể giới thiệu Chúa cho người khác như Gio-an, chúng ta phải là người đầy tràn Thánh Thần. Chỉ có lửa mới châm được lửa. Chỉ có người say mê Chúa mới làm cho người khác say mê Chúa được.
Kết thúc bài Tin Mừng, Gio-an khẳng định lại một lần nữa: "Tôi đã thấy và tôi làm chứng." Cuộc đời người Kitô hữu gói gọn trong việc làm chứng này. Thế giới hôm nay có thể không tin vào những lý thuyết giáo điều khô khan, nhưng họ sẽ tin vào những chứng nhân. Họ sẽ tin khi thấy một người Công giáo sống lương thiện giữa một môi trường gian dối. Họ sẽ tin khi thấy một gia đình Công giáo yêu thương nhau giữa một xã hội đầy rẫy ly tán. Họ sẽ tin khi thấy những người trẻ Công giáo dám sống khiết tịnh và dấn thân phục vụ giữa một lối sống hưởng thụ buông thả. Chính cuộc sống của chúng ta phải là ngón tay chỉ vào Đức Giê-su và nói với thế giới: "Đây là Chiên Thiên Chúa." Lời nói của chúng ta có thể hùng hồn, nhưng chính cách sống của chúng ta mới là lời chứng thuyết phục nhất.
Hôm nay, khi gập lại trang Tin Mừng, xin cho hình ảnh Chiên Thiên Chúa in đậm trong trái tim mỗi người. Xin cho chúng ta cảm nhận được sức nặng của tình yêu mà Chúa đã gánh lấy vì tội lỗi chúng ta. Xin cho chúng ta, giống như Gio-an Tẩy Giả, có một đôi mắt đức tin nhạy bén để nhận ra Chúa trong mọi hoàn cảnh, một trái tim khiêm nhường để luôn đặt Chúa lên trên hết, và một lòng nhiệt thành không mệt mỏi để giới thiệu Chúa cho anh chị em mình. Ước gì mỗi ngày sống của chúng ta đều là một bài ca tụng: "Lạy Chiên Thiên Chúa, Đấng xóa tội trần gian, xin thương xót chúng con. Lạy Chiên Thiên Chúa, Đấng xóa tội trần gian, xin ban bình an cho chúng con." Amen.
Lm. Anmai, CSsR
Đây Là Chiên Thiên Chúa, Đấng Xóa Bỏ Tội Trần Gian
Trong dòng chảy miên viễn của lịch sử cứu độ, có những khoảnh khắc thời gian dường như ngưng đọng lại, không gian trở nên linh thiêng lạ thường, và lời nói của con người vang lên như một sấm ngôn xé toạc màn sương mù của vô minh để ánh sáng Chân Lý rọi chiếu vào nhân gian. Đó chính là khoảnh khắc bên bờ sông Gio-đan, nơi dòng nước vẫn lững lờ trôi mang theo bao bụi bặm của kiếp người, nơi đám đông dân chúng đang khao khát một sự đổi thay, và nơi Gio-an Tẩy Giả, vị Tiền Hô vĩ đại, đã thốt lên lời chứng quan trọng nhất của cuộc đời mình. Khi ánh mắt của ông chạm vào Đức Giê-su đang tiến lại gần, một sự rung cảm thần linh đã chấn động tâm hồn vị ngôn sứ sa mạc, để rồi từ lồng ngực gầy guộc nhưng đầy lửa mến ấy, lời tuyên xưng được cất lên, định hình lại toàn bộ vận mệnh của nhân loại: "Đây là Chiên Thiên Chúa, đây Đấng xóa bỏ tội trần gian." Lời ấy không chỉ là một sự giới thiệu, không chỉ là một chỉ dẫn, mà là một mạc khải, một tiếng kêu xé lòng mở ra kỷ nguyên của ân sủng và sự cứu chuộc.
Chúng ta hãy cùng nhau trầm lắng lại, để tâm hồn mình trôi ngược dòng thời gian, trở về với bờ sông Gio-đan năm ấy, để đứng bên cạnh Gio-an, để nhìn theo hướng tay chỉ của ông và để chiêm ngắm Đấng đang đến. Gio-an đã thấy gì? Ông không thấy một vị vua oai phong lẫm liệt với cờ quạt rợp trời, ông không thấy một tướng lãnh dũng mãnh cưỡi ngựa chiến để dẹp tan quân thù Rô-ma, ông cũng không thấy một thẩm phán nghiêm minh cầm cân nảy mực xét xử thế gian ngay tức khắc. Ông thấy một "Chiên". Tại sao lại là Chiên? Tại sao Đấng Cứu Thế, Đấng Mêsia muôn dân mong đợi, lại được ví von với hình ảnh một con vật hiền lành, yếu đuối, và thường gợi lên ý niệm về sự hy sinh, sự bị giết hơn là sự cai trị? Đây chính là nghịch lý vĩ đại của Tình Yêu Thiên Chúa, một mầu nhiệm mà trí khôn loài người nếu không có ánh sáng đức tin sẽ mãi mãi không thể thấu hiểu. Thiên Chúa không chọn biểu tượng của sư tử để trấn áp, không chọn biểu tượng của đại bàng để thống trị, mà chọn hình ảnh Chiên Con để yêu thương và hiến tế.
Hình ảnh "Chiên Thiên Chúa" đưa tâm trí người Do Thái, và cả chúng ta hôm nay, trở về với đêm Vượt Qua định mệnh tại Ai Cập. Trong đêm tối kinh hoàng ấy, khi thần chết rảo quanh để cướp đi các con đầu lòng, chỉ có máu chiên bôi trên khung cửa mới là dấu hiệu của sự cứu thoát. Máu chiên đã cứu dân Ít-ra-en khỏi cái chết thể xác, khỏi ách nô lệ của Pha-ra-ô. Nhưng con chiên trong đêm Ai Cập ấy chỉ là hình bóng, là lời tiên báo nhạt nhòa cho một Con Chiên đích thực sẽ đến sau này. Đức Giê-su, Đấng mà Gio-an đang trân trọng giới thiệu, chính là Chiên Vượt Qua mới và vĩnh cửu. Máu của Ngài không chỉ bôi lên gỗ cửa, mà sẽ đổ ra trên gỗ Thập Giá, để cứu nhân loại không chỉ khỏi cái chết thể xác, mà là cái chết đời đời; không chỉ khỏi ách nô lệ của một đế chế, mà là ách nô lệ của tội lỗi và ma quỷ. Khi gọi Đức Giê-su là Chiên, Gio-an đã tiên báo về Thập Giá, về cuộc Hiến Tế đẫm máu nhưng đầy vinh quang mà Con Thiên Chúa sẽ thực hiện để giao hòa đất với trời.
Cụm từ "Đấng xóa bỏ tội trần gian" vang lên tiếp theo sau danh hiệu Chiên Thiên Chúa càng làm rõ nét hơn sứ mạng của Ngài. Nhân loại đã chìm đắm trong vũng lầy của tội lỗi từ thuở nguyên tổ. Tội lỗi như một khối ung thư di căn, len lỏi vào từng ngõ ngách của tâm hồn, phá hủy mối tương quan giữa người với người và giữa người với Thiên Chúa. Các lễ vật hy sinh trong Cựu Ước, máu của hàng ngàn con bò, con dê đổ ra trong Đền Thờ Giê-ru-sa-lem hằng năm, dù nhiều đến đâu cũng bất lực, không thể rửa sạch lương tâm con người, không thể xóa bỏ tội lỗi tận căn. Chúng chỉ là sự che đậy, là sự nhắc nhớ về tội lỗi. Nhưng nay, Đấng "xóa bỏ" đã đến. Trong nguyên ngữ Hy Lạp, động từ này mang ý nghĩa là "nhấc lên", "mang lấy" và "ném đi". Đức Giê-su không chỉ tha thứ tội lỗi bằng một lời tuyên bố pháp lý lạnh lùng, mà Ngài "mang lấy" tội lỗi vào chính thân thể mình. Ngài như một người lực sĩ gánh lấy toàn bộ sức nặng của tội khiên nhân loại, từ tội của A-đam cho đến tội của người cuối cùng trong ngày tận thế. Ngài gánh lấy sự phản bội, sự gian dối, sự kiêu ngạo, dục vọng và hận thù của chúng ta lên vai mình, để rồi đóng đinh tất cả vào Thập Giá.
Nhìn vào Đức Giê-su, Gio-an Tẩy Giả không chỉ thấy một con người, mà ông thấy cả một kế hoạch cứu độ từ ngàn đời. Ông xác nhận: "Chính Người là Đấng tôi đã nói tới khi bảo rằng: Có người đến sau tôi, nhưng trổi hơn tôi, vì có trước tôi." Lời tuyên xưng này chứa đựng một mầu nhiệm thần học sâu thẳm về bản tính Thiên Chúa của Đức Ki-tô. Xét về mặt nhân loại, Đức Giê-su sinh sau Gio-an sáu tháng, bắt đầu rao giảng sau Gio-an. Thế nhưng, Gio-an, trong sự khiêm hạ thẳm sâu và sự soi sáng của Thần Khí, đã nhận ra vị thế "có trước" của Người. Đức Giê-su không chỉ là con của bà Ma-ri-a, mà Ngài là Ngôi Lời vĩnh cửu, hiện hữu từ trước muôn đời trong lòng Chúa Cha. Sự hiện hữu ấy vượt lên trên mọi giới hạn của thời gian và không gian. Gio-an đã cúi đầu trước sự cao cả ấy. Ông, người được xưng tụng là cao trọng nhất trong số những người do người nữ sinh ra, lại sẵn sàng lùi lại phía sau, tự nhận mình chỉ là tiếng kêu trong hoang địa, chỉ là người bạn của chú rể, để cho Đức Ki-tô được lớn lên, được tỏ hiện. Đây là bài học tuyệt vời về sự khiêm nhường phục vụ cho mỗi chúng ta: biết nhận ra vị trí của mình và tôn vinh Thiên Chúa trong mọi sự.
Có một chi tiết rất đáng suy ngẫm trong lời chứng của Gio-an: "Tôi đã không biết Người." Lời này được lặp lại hai lần, như để nhấn mạnh sự thành thật và tính khách quan trong lời chứng của ông. Dù là bà con họ hàng, dù có thể đã biết nhau về mặt xã giao, nhưng để biết Đức Giê-su là Đấng Mêsia, là Con Thiên Chúa, thì Gio-an thú nhận mình "không biết" theo kiểu tri thức tự nhiên. Sự "biết" này không đến từ quan sát, phán đoán hay suy luận của loài người, mà đến từ sự mặc khải. Đức tin là một ân ban, là một sự vén màn mầu nhiệm. Gio-an đã sống đời khổ hạnh trong hoang địa, đã ăn châu chấu uống mật ong rừng, đã dìm mình trong cầu nguyện và chay tịnh để chuẩn bị cho khoảnh khắc "biết" này. Và Thiên Chúa đã không để ông thất vọng. Chính Đấng sai ông đi làm phép rửa đã trao cho ông một dấu chỉ mật thiết: "Ngươi thấy Thần Khí xuống và ngự trên ai, thì người đó chính là Đấng làm phép rửa trong Thánh Thần."
Và Gio-an đã thấy. Ông thấy "Thần Khí tựa chim bồ câu từ trời xuống và ngự trên Người." Hình ảnh chim bồ câu gợi nhắc chúng ta về thuở ban đầu của sáng thế, khi Thần Khí bay là là trên mặt nước để mang lại sự sống từ hỗn mang. Nó cũng gợi nhắc về con chim bồ câu của ông Nô-ê, báo hiệu cơn lụt đại hồng thủy đã qua, sự bình an và giao ước mới đã bắt đầu. Giờ đây, Thần Khí ngự xuống trên Đức Giê-su để xức dầu tấn phong Ngài làm Đấng Mêsia, làm Vị Tư Tế Thượng Phẩm, và là Con Chiên Hy Tế. Sự kiện này là một cuộc hiển linh của Ba Ngôi Thiên Chúa: Chúa Cha lên tiếng (trong các Tin Mừng Nhất Lãm), Chúa Con chịu phép rửa và Chúa Thánh Thần hiện xuống. Gio-an trở thành chứng nhân của mầu nhiệm Ba Ngôi, chứng nhân của sự giao duyên giữa trời và đất. Việc Thần Khí "ngự trên" Đức Giê-su cho thấy Ngài là đền thờ đích thực, là nơi trú ngụ viên mãn của Thiên Chúa giữa trần gian. Đức Giê-su không chỉ có Thần Khí, mà Ngài là Đấng ban phát Thần Khí, là Đấng sẽ làm phép rửa trong Thánh Thần và lửa để thanh tẩy và tái sinh nhân loại.
Từ ánh nhìn và lời chứng của Gio-an, chúng ta được mời gọi nhìn lại hành trình đức tin của chính mình. Mỗi ngày, trong Thánh Lễ, trước khi hiệp lễ, vị linh mục nâng cao Mình Thánh Chúa và lặp lại lời của Gio-an Tẩy Giả: "Đây là Chiên Thiên Chúa, đây Đấng xóa bỏ tội trần gian." Chúng ta có rùng mình xúc động khi nghe lời ấy không? Hay chúng ta đã quá quen thuộc đến mức chai lì? Tấm bánh trắng nhỏ bé trên bàn thờ ấy chính là Đức Giê-su, là Chiên Thiên Chúa đang hiện diện thực sự, sống động và đầy quyền năng. Ngài vẫn đang tiếp tục hiến tế chính mình một cách không đổ máu để nuôi dưỡng linh hồn chúng ta, để xóa bỏ tội lỗi hằng ngày của chúng ta. Khi chúng ta thưa "Lạy Chúa, con chẳng đáng Chúa ngự vào nhà con...", chúng ta đang cùng với Gio-an tuyên xưng sự bất xứng của mình trước sự thánh thiện tuyệt đối của Thiên Chúa, đồng thời đặt trọn niềm tin vào quyền năng chữa lành của Ngài.
Cuộc đời của người Ki-tô hữu là một cuộc hành trình đi theo Con Chiên. Nhưng đi theo Chiên Thiên Chúa không hứa hẹn một con đường trải đầy hoa hồng hay vinh quang thế tục. Con Chiên ấy hiền lành, khiêm nhượng, và đi đến đồi Can-vê. Đi theo Ngài là chấp nhận để cho sự hiền lành chế ngự sự nóng giận, để cho sự tha thứ xóa tan hận thù, để cho tình yêu thương lấp đầy hố sâu chia rẽ. Đi theo Ngài là chấp nhận vác thập giá mình hằng ngày, chấp nhận hy sinh những lợi ích ích kỷ để phục vụ tha nhân. Thế giới hôm nay tôn sùng sức mạnh của "sư tử", của sự thống trị, của tiền bạc và quyền lực. Người ta dạy nhau phải khôn ngoan, lanh lợi, thậm chí phải chà đạp lên người khác để tiến thân. Nhưng Tin Mừng mời gọi chúng ta chọn con đường của Chiên: con đường của sự đơn sơ, chân thật và hy sinh. Đó là con đường lội ngược dòng, đầy cam go nhưng là con đường duy nhất dẫn đến sự sống thật.
Gio-an Tẩy Giả đã hoàn thành sứ mạng của mình khi chỉ cho môn đệ và dân chúng thấy Đấng Cứu Thế. Ông không giữ họ lại cho riêng mình. Ông chấp nhận bị lãng quên để Chúa được nhớ đến. Tâm tình của Gio-an: "Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại" phải là kim chỉ nam cho mọi hoạt động tông đồ và đời sống đạo đức của chúng ta. Nhiều khi chúng ta làm việc thiện, phục vụ nhà Chúa nhưng lại ngấm ngầm tìm kiếm vinh quang cho bản thân, muốn được người khác khen ngợi, nể trọng. Đó là chúng ta đang che khuất hình ảnh của Chiên Thiên Chúa. Sứ mạng của người Ki-tô hữu là trở thành những ngón tay chỉ đường như Gio-an, hướng người khác về phía Đức Ki-tô chứ không phải về phía mình. Chúng ta phải sống sao để khi người khác nhìn vào cách cư xử, lời nói, việc làm của chúng ta, họ nhận ra sự hiện diện của Thiên Chúa, họ thốt lên: "Đúng là môn đệ của Đấng Hiền Lành".
"Đây là Chiên Thiên Chúa." Lời ấy cũng là lời mời gọi chúng ta chiêm ngắm tình yêu tột cùng của Thiên Chúa. Không có tình yêu nào lớn hơn tình yêu của người thí mạng vì bạn hữu. Đức Giê-su là Con Chiên bị đem đi làm thịt, nín thinh không mở miệng, như ngôn sứ I-sai-a đã loan báo. Sự im lặng của Ngài trước những cáo buộc oan nghiệt của quan toà, sự im lặng trên Thập Giá khi chịu bao sỉ nhục, chính là tiếng nói hùng hồn nhất của Tình Yêu. Ngài không dùng quyền năng để trừng phạt kẻ đóng đinh mình, mà dùng Máu Thánh để rửa sạch tội lỗi cho họ. Chiêm ngắm Chiên Thiên Chúa, chúng ta học được bài học về sự bao dung. Trong gia đình, trong cộng đoàn, biết bao lần chúng ta gay gắt với nhau, không chịu nhường nhịn, luôn muốn phần thắng thuộc về mình. Hãy nhìn lên Chiên Thiên Chúa, Đấng đã nhận lấy mọi bất công về mình để mang lại bình an cho nhân loại, để thấy lòng mình cần phải mềm đi, cần phải biết chấp nhận thiệt thòi vì tình yêu.
Thần Khí đã ngự xuống trên Đức Giê-su và lưu lại đó. Điều này nhắc nhở chúng ta rằng, muốn trở thành chứng nhân cho Chúa, muốn nhận ra Chúa giữa dòng đời tấp nập, chúng ta cũng cần phải có Chúa Thánh Thần. Nếu không có Thần Khí, mắt chúng ta sẽ bị che phủ bởi những lo toan cơm áo gạo tiền, bởi những định kiến hẹp hòi. Chúng ta sẽ chỉ thấy Đức Giê-su như một nhân vật lịch sử xa xưa, hoặc một nhà đạo đức vĩ đại, chứ không thấy Ngài là Đấng Cứu Độ duy nhất của đời mình. Hãy cầu xin Chúa Thánh Thần khơi dậy trong lòng chúng ta ngọn lửa đức tin, để mỗi ngày, khi thức dậy, khi làm việc, khi nghỉ ngơi, chúng ta đều nhận ra sự hiện diện đầy yêu thương của "Chiên Thiên Chúa" đang đồng hành bên cạnh.
Lời chứng của Gio-an còn là một lời cảnh tỉnh về tội lỗi. "Đấng xóa bỏ tội trần gian." Thế giới ngày nay đang dần đánh mất ý thức về tội. Người ta coi tội lỗi là một khái niệm lỗi thời, là những rào cản tâm lý cần phải phá bỏ. Người ta nhân danh tự do để hợp pháp hóa những điều trái luân thường đạo lý. Nhưng dù con người có chối bỏ thế nào, thì hậu quả của tội lỗi – là sự đau khổ, chia rẽ, trống rỗng và cái chết – vẫn hiện hữu sờ sờ. Đức Giê-su đến không phải để thỏa hiệp với tội lỗi, mà để xóa bỏ nó. Ngài xóa bỏ bằng giá máu. Điều đó cho thấy tội lỗi khủng khiếp đến mức nào, và cái giá phải trả để cứu chuộc đắt đỏ đến mức nào. Hiểu được điều này, chúng ta sẽ không còn dám coi thường tội lỗi, không còn dám đùa giỡn với ân sủng. Chúng ta sẽ biết trân trọng bí tích Hòa Giải, nơi Máu Chiên Thiên Chúa một lần nữa tuôn đổ để gột rửa tâm hồn chúng ta trắng trong như tuyết.
Cuối cùng, hình ảnh Gio-an Tẩy Giả đứng bên bờ sông Gio-an nhìn Đức Giê-su tiến lại là hình ảnh của sự gặp gỡ giữa Cựu Ước và Tân Ước, giữa lời hứa và sự hoàn tất, giữa sự mong chờ và niềm hy vọng được thỏa lấp. Gio-an đại diện cho tất cả những khát vọng thánh thiện của nhân loại qua bao thế hệ, và Đức Giê-su là câu trả lời trọn vẹn của Thiên Chúa. Trong cuộc đời mỗi người, sẽ có những lúc chúng ta cảm thấy mệt mỏi, chán chường, cảm thấy tội lỗi đè nặng như muốn nhấn chìm ta xuống vực thẳm tuyệt vọng. Những lúc ấy, hãy nhớ lại lời của Gio-an: "Đây là Chiên Thiên Chúa." Hãy nhìn lên Ngài. Đừng nhìn vào sự yếu đuối của mình, đừng nhìn vào sóng gió cuộc đời, mà hãy dán mắt vào Chiên Thiên Chúa. Ở nơi Ngài, có sự tha thứ không giới hạn, có sức mạnh để vực dậy những tâm hồn gãy đổ, có ánh sáng để dẫn đưa chúng ta vượt qua bóng tối của sự chết.
Nguyện xin Chiên Thiên Chúa, Đấng đã thắng vượt thế gian bằng tình yêu hy tế, ban cho chúng ta đôi mắt đức tin sáng ngời như Gio-an, để giữa muôn vàn biến động của cuộc sống, chúng ta luôn nhận ra Ngài, yêu mến Ngài và can đảm làm chứng cho Ngài. Xin cho lời kinh "Lạy Chiên Thiên Chúa, Đấng xóa tội trần gian, xin thương xót chúng con" luôn vang vọng trong trái tim chúng ta, như nhịp đập của một tình yêu không bao giờ ngơi nghỉ, dẫn đưa chúng ta về bến bờ bình an vĩnh cửu, nơi chúng ta sẽ cùng với muôn vàn thần thánh trên trời ca tụng Con Chiên đến muôn đời.
Lm. Anmai, CSsR
Đây Là Chiên Thiên Chúa
Trong bầu khí linh thiêng của những ngày chiêm ngắm mầu nhiệm Nhập Thể, tâm hồn con người dường như lắng đọng lại trước một tiếng gọi vang vọng từ quá khứ nhưng vẫn mãi tươi mới trong hiện tại. Tiếng gọi ấy không phát ra từ cung điện nguy nga hay những tòa cao ốc lộng lẫy, mà bắt nguồn từ một bờ sông Gio-đan cát bụi, nơi một con người mặc áo lông lạc đà, ăn châu chấu và mật ong rừng đã dõng dạc công bố một chân lý xoay chuyển cả lịch sử nhân loại. "Đây là Chiên Thiên Chúa, đây Đấng xóa bỏ tội trần gian." Lời khẳng định của Gio-an Tẩy Giả không chỉ là một lời giới thiệu thông thường, mà là một lời tuyên xưng đức tin đầy mãnh liệt, một sự vén màn cho một chương mới trong lịch sử cứu độ mà Thiên Chúa đã hứa ban cho dân Người từ ngàn xưa.
Khi chúng ta cùng nhau suy niệm về hình ảnh "Con Chiên", chúng ta không khỏi bồi hồi nhớ lại lịch sử của dân Israel. Hình ảnh con chiên gắn liền với lễ Vượt Qua, với dòng máu bôi trên khung cửa để cứu sống các con đầu lòng khỏi lưỡi gươm của thiên sứ tiêu diệt. Con chiên ấy là biểu tượng của sự hiền lành, của hy lễ và của sự giải thoát. Nhưng hôm nay, Gio-an không chỉ tay vào một con vật hữu hình, ông chỉ tay vào một Con Người – Đức Giê-su Ki-tô. Người là "Chiên Thiên Chúa", là Đấng không chỉ cứu một dân tộc khỏi ách nô lệ Ai Cập, mà là Đấng gánh lấy mọi tội lỗi của trần gian, đưa nhân loại ra khỏi bóng tối của sự chết để bước vào ánh sáng huy hoàng của Phục Sinh. Sự hiền lành của Con Chiên Giê-su không phải là sự yếu nhược, mà là sức mạnh của tình yêu tự hiến, một tình yêu sẵn sàng tan nát để mang lại sự sống viên mãn cho con người.
Gio-an Tẩy Giả đã thú nhận một sự thật đầy khiêm nhường: "Tôi đã không biết Người". Lời thú nhận này thật lạ lùng đối với một người họ hàng của Đức Giê-su, nhưng nó lại chứa đựng một ý nghĩa thần học sâu sắc. Biết một người không chỉ là biết về lai lịch, tên tuổi, mà là nhận ra căn tính đích thực của họ trong chương trình của Thiên Chúa. Gio-an chỉ thực sự "biết" khi Thần Khí Chúa tỏ lộ cho ông. Điều này nhắc nhở mỗi chúng ta rằng, trong hành trình đức tin, nếu không có sự tác động của Chúa Thánh Thần, chúng ta cũng chỉ nhìn thấy một Đức Giê-su của lịch sử, một vĩ nhân hay một nhà đạo đức học. Chỉ khi mở lòng cho Thần Khí ngự trị, chúng ta mới có thể thốt lên với tất cả xác tín: "Đây là Chúa của tôi, đây là Đấng cứu độ đời tôi".
Sứ mạng của Gio-an là "làm phép rửa trong nước để Người được tỏ ra cho dân Ít-ra-en". Ông chấp nhận mình chỉ là tiếng kêu trong hoang địa, là người dọn đường, là phù rể cho chàng rể Giê-su. Cái tôi của Gio-an đã hoàn toàn tan biến để nhường chỗ cho Đấng "đến sau nhưng trổi hơn". Đây là một bài học lớn về sự khiêm nhường trong đời sống Kitô hữu. Đôi khi trong việc phục vụ Giáo hội, chúng ta vô tình muốn mình trở thành tâm điểm, muốn ánh hào quang của mình lấn át cả vẻ đẹp của Tin Mừng. Nhưng Gio-an dạy chúng ta rằng, đỉnh cao của sự trưởng thành tâm linh chính là khi chúng ta biết lùi lại phía sau để thế gian chỉ còn thấy Chúa Giê-su. "Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại".
Cảnh tượng Thần Khí tựa chim bồ câu từ trời xuống và ngự trên Đức Giê-su là một khoảnh khắc hiển linh tuyệt vời. Nó xác nhận rằng Đức Giê-su chính là Đấng được xức dầu, là Đấng Mê-si-a mà nhân loại mong chờ. Sự hiện diện của Thần Khí không chỉ là sự chuẩn bị cho sứ vụ công khai của Ngài, mà còn là lời mời gọi mỗi chúng ta tái khám phá lại bí tích Rửa Tội của chính mình. Khi chúng ta được dìm mình vào dòng nước thanh tẩy, Thần Khí cũng đã ngự xuống trên chúng ta, ấn nốt vào linh hồn chúng ta tư cách là con cái Thiên Chúa. Chúng ta có đang sống xứng đáng với sự hiện diện cao cả đó không? Hay chúng ta đã để bụi trần gian làm lu mờ đi hình ảnh Con Chiên Thiên Chúa đang ngự trị trong đền thờ tâm hồn mình?
Đức Giê-su tiến về phía Gio-an, và Ngài cũng đang tiến về phía mỗi chúng ta hôm nay. Ngài không đến để xét xử hay lên án, nhưng Ngài đến với tư cách là Con Chiên hiền lành để xóa bỏ những mặc cảm tội lỗi, những gánh nặng đè trĩu trên vai con người. Trong một thế giới đầy dẫy những bạo lực, hận thù và chia rẽ, hình ảnh Chiên Thiên Chúa hiện ra như một lời giải đáp cho khát vọng hòa bình. Chỉ có tình yêu tự hiến, sự tha thứ không giới hạn của Đức Giê-su mới có thể hàn gắn những vết thương sâu thẳm trong lòng nhân thế. Ngài mời gọi chúng ta hãy để Ngài "xóa bỏ" những gì là cũ kỹ, tội lỗi trong ta, để ta trở nên một thụ tạo mới.
Lời chứng của Gio-an: "Tôi đã thấy và tôi làm chứng rằng Người là Đấng Thiên Chúa tuyển chọn" là một lời thúc bách cho tất cả những ai tin vào Chúa. Đạo Công giáo không phải là một mớ lý thuyết khô khan trên trang giấy, mà là một đạo của sự "thấy" và "làm chứng". Chúng ta thấy Chúa qua các Bí tích, qua Thánh Kinh, và qua những người anh chị em nghèo khổ xung quanh. Nhưng thấy thôi chưa đủ, chúng ta phải làm chứng. Làm chứng bằng một đời sống bác ái, bằng sự trung kiên trong thử thách và bằng niềm vui rạng rỡ khi có Chúa ở cùng. Mỗi Kitô hữu phải là một Gio-an Tẩy Giả của thời đại mới, chỉ cho người khác thấy sự hiện diện của Chúa giữa một thế giới dường như đang dần quên mất Người.
Khi chiêm ngắm Đức Giê-su là Chiên Thiên Chúa, chúng ta cũng được mời gọi bước vào con đường "từ bỏ". Con Chiên bị dẫn đi sát tế mà không hề mở miệng, đó là sự vâng phục tuyệt đối vào ý định của Chúa Cha. Trong đời sống hằng ngày, có biết bao "hy lễ" nhỏ bé mà chúng ta được mời gọi dâng tiến: một lời nhịn nhục khi bị xúc phạm, một cử chỉ sẻ chia khi đang túng thiếu, một sự hy sinh thời gian để ở bên người cô đơn. Tất cả những điều đó, khi được kết hợp với hy tế của Con Chiên trên đồi Gôn-gô-tha, đều trở nên những lễ phẩm đẹp lòng Thiên Chúa.
Nhìn lại lịch sử cứu độ, chúng ta thấy Thiên Chúa luôn thành tín. Ngài đã hứa và Ngài đã thực hiện. Đức Giê-su chính là bảo chứng cho lòng thương xót vô biên của Chúa Cha. Gio-an đã chuẩn bị tâm hồn dân chúng bằng sự sám hối, và hôm nay, Giáo hội cũng mời gọi chúng ta dọn lòng đón nhận Con Chiên. Đừng để lòng mình trở nên chai đá trước lời mời gọi yêu thương. Hãy để dòng máu cứu độ của Con Chiên rưới lên những góc khuất tối tăm trong linh hồn, để chúng ta được sạch trong và được sống dồi dào.
Lạy Chúa Giê-su, Chiên Thiên Chúa, Đấng xóa tội trần gian. Chúng con cảm tạ Chúa vì Ngài đã hạ mình xuống để trở thành một trong chúng con, gánh lấy thân phận mỏng giòn và tội lỗi của chúng con. Xin cho chúng con biết học theo gương thánh Gio-an Tẩy Giả, luôn biết nhận ra Chúa trong mọi biến cố của cuộc đời và can đảm làm chứng cho Chúa trước mặt mọi người. Xin giúp chúng con mỗi ngày một trở nên hiền lành và khiêm nhường hơn, để hình ảnh của Chúa được tỏa sáng qua chính đời sống yếu đuối của chúng con.
Nguyện xin Thánh Thần, Đấng đã ngự xuống trên Chúa tại sông Gio-đan, cũng hằng ngự trị và dẫn dắt chúng con trên hành trình lữ thứ trần gian này. Để đến cuối cuộc đời, chúng con cũng có thể hân hoan thốt lên rằng mình đã thấy Chúa và đã trung thành bước đi theo bước chân của Con Chiên Thiên Chúa đến cùng. Ước gì mỗi thánh lễ chúng con tham dự, khi linh mục giơ cao Mình Thánh và thốt lên "Đây là Chiên Thiên Chúa", tâm hồn chúng con lại một lần nữa được bùng cháy ngọn lửa tình yêu và khát vọng thuộc trọn về Ngài.
Cuối cùng, chúng ta hãy cùng nhau cầu nguyện cho toàn thế giới, cho những nơi còn chiến tranh, cho những tâm hồn còn đang lạc lối, để tất cả đều nhận biết và tin thờ Con Chiên Thiên Chúa – Đấng duy nhất có thể ban bình an thật sự cho nhân loại. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
ĐÂY CHIÊN THIÊN CHÚA, ĐÂY ĐẤNG XÓA BỎ TỘI TRẦN GIAN – TIẾNG GỌI TỪ BỜ SÔNG GIO-ĐAN VỌNG VỀ CÕI LÒNG NHÂN THẾ
Giữa dòng chảy miên man của lịch sử cứu độ, có những khoảnh khắc ngưng đọng lại, trở thành vĩnh cửu, trở thành cột mốc phân chia ranh giới giữa đêm tối và ánh sáng, giữa lời hứa và sự hoàn tất. Khung cảnh bên bờ sông Gio-đan ngày hôm ấy chính là một khoảnh khắc như thế. Đó không chỉ là một cuộc gặp gỡ tình cờ giữa hai người anh em họ, cũng không đơn thuần là sự chuyển giao quyền lực giữa một vị Tiền Hô và Đấng Mê-si-a. Đó là giây phút mà màn trời được vén mở, và mầu nhiệm Thiên Chúa Tình Yêu được giới thiệu cho nhân loại bằng một tước hiệu lạ lùng, đầy bi tráng nhưng cũng chan chứa hy vọng: Chiên Thiên Chúa. Khi ông Gio-an Tẩy Giả cất tiếng: "Đây là Chiên Thiên Chúa, đây Đấng xoá bỏ tội trần gian," ông không chỉ đang giới thiệu một con người, mà ông đang công bố cả một chương trình cứu độ, một hiến tế vĩ đại mà Thiên Chúa Cha đã chuẩn bị từ thuở đời đời cho nhân loại khổ đau này. Lời chứng ấy không chỉ vang vọng trên mặt nước sông Gio-đan năm xưa, mà còn đang thầm thì, thôi thúc và xoáy sâu vào tâm khảm của mỗi người chúng ta trong giây phút hiện tại, mời gọi chúng ta dừng lại, ngước nhìn và chiêm ngắm Đấng Cứu Độ của mình.
Chúng ta hãy thử nhắm mắt lại và để hồn mình trôi về miền đất Giu-đê hoang vu ấy. Nơi đó, Gio-an Tẩy Giả, người đàn ông của hoang địa, với áo lông lạc đà và thức ăn châu chấu, đang đứng giữa dòng người đông đảo. Họ đến với ông mang theo những gánh nặng của tội lỗi, sự khắc khoải của khao khát đổi đời, và niềm hy vọng mong manh về một Đấng Giải Thoát. Giữa đám đông hỗn độn ấy, giữa những khuôn mặt lấm lem bụi đường trần, Gio-an bỗng nhìn thấy Đức Giê-su tiến lại. Một cái nhìn không phải bằng đôi mắt thịt phàm tục, nhưng bằng đôi mắt được Thần Khí soi dẫn. Ông thấy gì nơi con người thợ mộc miền Na-za-rét ấy? Ông không thấy một vị vua uy nghi lẫm liệt với binh hùng tướng mạnh, ông không thấy một thẩm phán nghiêm khắc cầm cân nảy mực trừng phạt thế gian. Ông thấy một "Con Chiên". Trong ngôn ngữ và tâm thức của người Do Thái, hình ảnh con chiên gợi lên biết bao ký ức linh thiêng và đau thương. Đó là con chiên Pas-kha, con chiên của đêm Vượt Qua bên Ai Cập, con chiên đã đổ máu bôi lên khung cửa để cứu dân Ít-ra-en khỏi lưỡi gươm của thần chết. Máu chiên là dấu hiệu của sự cứu rỗi, của sự giải thoát khỏi kiếp nô lệ. Gio-an đã nhìn thấy nơi Đức Giê-su sự ứng nghiệm của tất cả những hình bóng ấy. Đức Giê-su chính là Con Chiên đích thực, Đấng sẽ đổ máu mình ra, không phải để cứu một dân tộc khỏi ách nô lệ chính trị, mà để cứu toàn thể nhân loại khỏi ách nô lệ khủng khiếp hơn gấp bội: ách nô lệ của tội lỗi và sự chết.
Cụm từ "Đấng xóa bỏ tội trần gian" vang lên như một lời an ủi vô biên nhưng cũng là một thách đố lớn lao đối với đức tin của chúng ta. Trần gian này, với tất cả sự phức tạp, hỗn loạn, với những cuộc chiến tranh, hận thù, bất công, và sự dửng dưng lạnh lùng, dường như đang bị tội lỗi nhấn chìm. Tội lỗi không chỉ là những hành vi sai trái cá nhân, mà nó đã trở thành một cấu trúc, một thế lực đen tối bao trùm lên phận người. Làm sao một con người đơn độc, hiền lành như con chiên, lại có thể "xóa bỏ" được khối tảng tội lỗi khổng lồ ấy? Đây chính là mầu nhiệm của Tình Yêu Thiên Chúa. Ngài không xóa bỏ tội lỗi bằng cách dùng quyền lực để trấn áp, hay dùng phép lạ để quét sạch kẻ ác. Ngài xóa bỏ tội lỗi bằng cách "gánh lấy" nó. Trong nguyên ngữ, từ "xóa bỏ" còn mang hàm ý là "nhấc lên", "mang lấy vào mình". Chiên Thiên Chúa không đứng từ xa vẫy tay tha tội, mà Ngài bước vào, ghé vai gánh lấy sức nặng ngàn cân của tội lỗi nhân loại. Ngài để cho sự dữ tấn công mình, nghiền nát mình, và bằng sự vâng phục tuyệt đối cùng tình yêu thương xót vô biên, Ngài tiêu diệt sự dữ ngay trong chính thân xác Ngài trên Thập Giá. Khi nhìn lên Đức Giê-su, chúng ta không thấy một vị thần xa cách, mà thấy một Thiên Chúa đang quặn đau vì yêu thương, một Thiên Chúa dám trở nên yếu đuối để chúng ta được mạnh mẽ, dám trở nên nghèo khó để chúng ta được giàu có, dám chết đi để chúng ta được sống.
Bài Tin Mừng hôm nay cũng là một bản trường ca về sự khiêm nhường sâu thẳm của Gio-an Tẩy Giả, một bài học quý giá cho mỗi người Ki-tô hữu trong hành trình phục vụ. Gio-an là một ngôn sứ lừng danh, được dân chúng kính trọng, thậm chí có người còn lầm tưởng ông là Đấng Ki-tô. Nhưng khi Đức Giê-su xuất hiện, Gio-an lập tức lùi lại. Ông nói: "Có người đến sau tôi, nhưng trổi hơn tôi, vì có trước tôi." Một câu nói gãy gọn nhưng chứa đựng cả một bầu trời thần học và nhân bản. Gio-an ý thức rất rõ vị trí của mình. Ông chỉ là tiếng kêu trong hoang địa, còn Đức Giê-su mới là Lời. Ông chỉ là ngọn đèn cháy sáng, còn Đức Giê-su mới là Mặt Trời Công Chính. Sự vĩ đại của Gio-an không nằm ở việc ông thu hút bao nhiêu môn đệ, mà nằm ở khả năng "tự xóa mình" để Chúa được lớn lên. Ông không giữ Đức Giê-su cho riêng mình, cũng không giữ các môn đệ cho riêng mình. Sứ mạng của ông là giới thiệu, là chỉ đường, và khi "nhân vật chính" xuất hiện, "người dẫn chương trình" sẵn sàng lui vào bóng tối. Trong cuộc sống đạo đức và phục vụ của chúng ta, biết bao lần chúng ta bị cám dỗ muốn mình là trung tâm, muốn công việc của mình được ghi nhận, muốn lời nói của mình có trọng lượng nhất. Gio-an dạy chúng ta rằng, đỉnh cao của sự phục vụ là làm cho Chúa được vinh danh, còn chúng ta, dù có làm được những việc lẫy lừng đến đâu, cũng chỉ là "đầy tớ vô dụng" đã làm điều phải làm mà thôi. Hạnh phúc của người làm chứng là thấy Đấng mình làm chứng được đón nhận, chứ không phải là thấy mình được tôn vinh.
Nhưng làm sao Gio-an có thể nhận biết Đức Giê-su giữa muôn người? Làm sao ông có thể khẳng định chắc nịch rằng "Đây là Đấng Thiên Chúa tuyển chọn"? Ông thú nhận: "Tôi đã không biết Người." Câu nói này lặp lại hai lần, như để nhấn mạnh rằng sự nhận biết này không đến từ quan hệ huyết thống hay sự quen biết xã giao. Sự nhận biết này đến từ Thần Khí. "Tôi đã thấy Thần Khí tựa chim bồ câu từ trời xuống và ngự trên Người." Hình ảnh chim bồ câu gợi nhớ đến Thần Khí bay là là trên mặt nước lúc khởi nguyên vũ trụ, gợi nhớ đến cành ô-liu báo hiệu sự bình an sau cơn đại hồng thủy. Giờ đây, Thần Khí ấy ngự xuống trên Đức Giê-su, xác nhận Ngài là Khởi Nguyên Mới, là Đấng mang lại Bình An đích thực, là Đấng được xức dầu để loan báo Tin Mừng cho người nghèo khó. Chính Thần Khí là Đấng mở mắt cho Gio-an, và cũng chính Thần Khí là Đấng mở mắt đức tin cho chúng ta hôm nay. Nếu không có Chúa Thánh Thần, Đức Giê-su đối với chúng ta chỉ là một nhân vật lịch sử vĩ đại, một nhà đạo đức lỗi lạc, chứ không phải là Thiên Chúa Hằng Sống. Chỉ trong Thần Khí, chúng ta mới có thể thốt lên "Giê-su là Chúa". Vì thế, câu chuyện bên bờ sông Gio-đan cũng là lời nhắc nhở chúng ta về sự cần thiết phải sống gắn bó mật thiết với Chúa Thánh Thần. Chúng ta cần đôi mắt của Thần Khí để nhận ra Chúa đang hiện diện trong những người anh em bé nhỏ, trong những hoàn cảnh trớ trêu của cuộc đời, và trong chính những biến cố đau thương nhất.
Gio-an Tẩy Giả nói: "Tôi đã thấy, nên xin chứng thực." Thấy và làm chứng, đó là hai nhịp đập của một trái tim tông đồ. Không thể làm chứng nếu chưa từng "thấy", chưa từng cảm nghiệm. Và ngược lại, nếu đã thực sự "thấy" Chúa, người ta không thể nín lặng, không thể giữ kín niềm vui ấy cho riêng mình. Đức tin Công giáo không phải là một mớ lý thuyết khô khan được học thuộc lòng, mà là một cuộc gặp gỡ sống động, một sự chạm trạm thiêng liêng giữa con người và Thiên Chúa. Gio-an đã thấy Thần Khí, đã nghe tiếng Chúa Cha, và đã chạm vào Đấng Cứu Thế nơi dòng nước sông Gio-đan. Còn chúng ta, chúng ta gặp Chúa ở đâu? Chúng ta gặp Ngài trong Bí tích Thánh Thể - nơi con chiên Thiên Chúa tiếp tục hiến mình làm của ăn nuôi dưỡng chúng ta. Mỗi khi linh mục nâng Bánh Thánh và Chén Thánh lên và đọc lại lời của Gio-an: "Đây Chiên Thiên Chúa, đây Đấng xóa bỏ tội trần gian...", đó không phải là một câu nghi thức vô hồn, mà là một lời công bố hiện tại, một lời mời gọi chúng ta nhìn xuyên qua tấm bánh trắng mỏng manh để thấy một Tình Yêu đang tự hủy vì ta. Chúng ta gặp Ngài trong Lời Chúa, trong những giờ cầu nguyện thầm lặng, và đặc biệt, trong tha nhân. Sứ mạng của người Ki-tô hữu hôm nay chính là tiếp nối sứ mạng của Gio-an: trở thành ngón tay chỉ đường, hướng nhân loại về phía Đức Ki-tô. Thế giới hôm nay đang lạc lối, đang khao khát một Đấng Cứu Độ nhưng lại tìm kiếm sai địa chỉ nơi tiền bạc, danh vọng, và khoái lạc. Họ cần những chứng nhân, những người dám sống khác, dám yêu thương, dám tha thứ, và dám hy sinh như Chiên Thiên Chúa, để qua đời sống ấy, người ta nhận ra dung mạo của Đức Ki-tô.
"Đấng làm phép rửa trong Thánh Thần." Gio-an làm phép rửa trong nước để kêu gọi sám hối, một nghi thức thanh tẩy bên ngoài. Nhưng Đức Giê-su mang đến một phép rửa khác, phép rửa trong Thánh Thần, một phép rửa có sức mạnh biến đổi tận căn con người. Nước có thể rửa sạch bụi bẩn thân xác, nhưng chỉ có Lửa Thánh Thần mới có thể thiêu đốt tội lỗi, thanh luyện tâm hồn và tái sinh con người làm con cái Thiên Chúa. Chúng ta, những người đã lãnh nhận Bí tích Rửa Tội, chúng ta đã được dìm vào trong cái chết và sự phục sinh của Đức Ki-tô, được nhận lãnh Thánh Thần ấy. Nhưng liệu ngọn lửa ấy có còn cháy sáng trong lòng ta, hay đã bị tro tàn của lo toan cơm áo gạo tiền vùi lấp? Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta khơi dậy ân sủng của Bí tích Rửa Tội, để Thần Khí Chúa tự do hoạt động, uốn nắn và hướng dẫn cuộc đời ta. Đừng để mình trở thành những người Ki-tô hữu hữu danh vô thực, nhưng hãy là những người mang trong mình sức sống của Thần Khí, lan tỏa hương thơm của sự thánh thiện và bình an đến cho mọi người xung quanh.
Cuộc đời của Gio-an Tẩy Giả là một cuộc đời hoàn toàn hướng về Đức Ki-tô. Từ khi còn trong lòng mẹ đã nhảy mừng khi gặp Chúa, sống trong hoang địa để dọn đường cho Chúa, giới thiệu Chúa cho mọi người, và cuối cùng chết vì chân lý của Chúa. Ông là mẫu gương tuyệt vời cho sự trung thành và tận tụy. Nhìn vào ông, chúng ta thấy mình còn quá nhiều toan tính, quá nhiều dính bén với thế gian. Chúng ta thường muốn Chúa làm theo ý mình hơn là mình làm theo ý Chúa. Chúng ta muốn một Đấng Cứu Thế mang lại sự thịnh vượng vật chất hơn là một Chiên Thiên Chúa xóa bỏ tội trần gian. Chúng ta sợ thập giá, sợ hy sinh, sợ thiệt thòi. Nhưng Đức Giê-su, Chiên Thiên Chúa, vẫn kiên nhẫn chờ đợi, vẫn lặng lẽ gõ cửa tâm hồn ta mỗi ngày. Ngài không đòi hỏi chúng ta phải làm những việc phi thường như Gio-an, nhưng Ngài mời gọi chúng ta làm những việc bình thường với một tình yêu phi thường. Ngài mời gọi chúng ta trở thành những "con chiên nhỏ" của Ngài, hiền lành và khiêm nhường, biết chạnh lòng thương trước nỗi đau của đồng loại, biết xoa dịu những vết thương của sự chia rẽ bằng dầu thơm của sự tha thứ.
"Đây là Chiên Thiên Chúa." Lời này cũng là lời mời gọi chúng ta chiêm ngắm mầu nhiệm Thánh Thể một cách sâu sắc hơn. Trên bàn thờ, Đức Ki-tô vẫn tiếp tục là Con Chiên bị sát tế nhưng đang sống. Ngài hiến mình để chúng ta được sống dồi dào. Mỗi lần rước lễ là mỗi lần chúng ta được tháp nhập vào sự sống của Chiên Thiên Chúa, được mời gọi trở nên đồng hình đồng dạng với Ngài. Chúng ta có dám để cho Thịt và Máu Chúa biến đổi máu thịt mình, để đôi tay ta trở thành đôi tay Chúa nâng đỡ người nghèo, đôi chân ta trở thành đôi chân Chúa đến với người cô đơn, và trái tim ta trở thành trái tim Chúa rung nhịp đập yêu thương không biên giới? Thế giới không cần thêm những lý thuyết cao siêu, thế giới cần những con người mang trái tim của Chiên Thiên Chúa – trái tim biết hy sinh mà không đòi đền đáp, biết cho đi mà không cần nhận lại. Đó là cách duy nhất để "xóa bỏ tội trần gian" trong phạm vi nhỏ bé của cuộc đời mình. Khi ta tha thứ cho một người xúc phạm mình, ta đang xóa bỏ một phần tội lỗi của thế gian. Khi ta giúp đỡ một người hoạn nạn, ta đang đẩy lùi bóng tối của sự vô cảm. Mỗi hành động yêu thương, dù nhỏ bé, đều là một sự tham dự vào công trình cứu chuộc của Chiên Thiên Chúa.
Lạy Chúa Giê-su, Chiên Thiên Chúa, Đấng xóa bỏ tội trần gian, xin thương xót chúng con. Xin cho lời chứng của thánh Gio-an Tiền Hô hôm nay đánh thức tâm hồn mê ngủ của chúng con. Xin cho chúng con, giữa những ồn ào náo nhiệt của phố thị, vẫn nghe được tiếng bước chân Ngài đang đến, vẫn nhận ra dung nhan Ngài nơi những người anh em hèn mọn nhất. Xin ban cho chúng con Thần Khí của Ngài, để mắt chúng con được sáng, lòng chúng con được trong, và đôi chân chúng con được vững bước trên con đường làm chứng cho Chân Lý. Xin cho chúng con biết học nơi Gio-an bài học của sự khiêm hạ: biết nhỏ lại để Chúa được lớn lên, biết lùi vào hậu trường để Chúa được toả sáng trên sân khấu cuộc đời. Và lạy Chúa, xin cho mỗi ngày sống của chúng con là một bài ca tạ ơn, tạ ơn vì Chúa đã đến, đã yêu, đã gánh lấy tội lỗi chúng con và đã mở ra cho chúng con con đường về Nhà Cha vĩnh cửu. Xin hãy biến đổi chúng con thành những chứng nhân can trường, dám nói cho thế giới biết rằng: Chỉ có nơi Ngài, Chiên Thiên Chúa, nhân loại mới tìm thấy bình an và hy vọng đích thực. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
LỜI TỰ TÌNH TRƯỚC ĐẤNG XOÁ TỘI TRẦN GIAN
Trong thinh lặng của một buổi chiều tà, khi những tia nắng cuối ngày khép lại trên những cánh đồng đời người, con thấy mình đứng đó, bên bờ sông Gio-đan của lòng mình, để lắng nghe tiếng gọi vang vọng từ ngàn xưa nhưng vẫn luôn mới mẻ mỗi ngày. Lời giới thiệu của Thánh Gio-an Tẩy Giả: "Đây là Chiên Thiên Chúa, đây Đấng xoá bỏ tội trần gian" không chỉ là một lời loan báo mang tính lịch sử, mà còn là một tiếng sét đánh vào sự chai đá của tâm hồn con, thức tỉnh một niềm hy vọng đã ngủ quên giữa những bộn bề lo toan. Con dừng lại, gác bỏ những ồn ào của thế gian, để chiêm ngắm Đấng đang tiến về phía con, Đấng mà Gio-an đã chỉ cho nhân loại với tất cả sự khiêm hạ và xác tín sâu xa.
Lạy Chúa Giê-su Ki-tô, Đấng là Chiên Thiên Chúa, con ngỡ ngàng trước sự hạ mình của Ngài. Hình ảnh "Con Chiên" sao mà hiền lành, sao mà bé nhỏ và yếu thế đến thế trước nanh vuốt của một thế gian đầy rẫy sự dữ và hận thù. Nhưng chính sự yếu thế ấy lại là sức mạnh vô biên của tình yêu tự hiến. Ngài không đến như một vị vua oai hùng cưỡi chiến mã, không đến với gươm giáo để trừng phạt, nhưng Ngài đến như một con chiên hiền lành dẫn đưa đi sát tế để gánh lấy mọi nỗi đau, mọi tội khiên của chúng con. Nhìn vào Ngài, con thấy một Thiên Chúa không đứng xa lạ trên cao thẳm để phán xét, nhưng là một Thiên Chúa bước xuống bùn lầy của kiếp người, chạm vào những vết thương rỉ máu của tâm hồn con để chữa lành và phục hồi phẩm giá cho con.
Lời chứng của Thánh Gio-an "Tôi đã không biết Người" khiến con phải suy nghĩ về sự mầu nhiệm của đức tin. Đôi khi chúng con tưởng rằng mình đã biết Chúa quá rõ qua những trang kinh, qua những buổi lễ nghi hình thức, nhưng thực tế chúng con vẫn chỉ đứng ngoài ngưỡng cửa của mầu nhiệm tình yêu. Phải có một luồng sáng từ Chúa Thánh Thần, phải có sự mặc khải từ Chúa Cha, chúng con mới có thể nhận ra Ngài trong những biến cố đời thường. Gio-an đã thấy Thần Khí tựa chim bồ câu ngự trên Ngài, và đó là dấu chỉ để ông xác tín về Đấng làm phép rửa trong Thánh Thần. Con cũng cần một cái nhìn mới, một đôi mắt được thanh tẩy để thấy Chúa vẫn đang âm thầm hiện diện trong cuộc đời con, trong những anh chị em khốn khổ, trong những lúc con cô độc nhất.
Ôi, mầu nhiệm của sự "Xoá bỏ tội trần gian" mới kỳ diệu làm sao! Ngài không chỉ tha thứ, mà Ngài còn "xoá bỏ", nghĩa là Ngài lấy đi sức mạnh của tội lỗi, bẻ gãy gông cùm của sự chết đang đè nặng trên đôi vai chúng con. Ngài gánh lấy tất cả những bóng tối của nhân loại để trả lại cho chúng con ánh sáng vinh quang của con cái Thiên Chúa. Khi nhìn vào Thập Giá, nơi Con Chiên vẹn tuyền dâng hiến tế lễ cuối cùng, con hiểu rằng tình yêu của Chúa lớn lao hơn bất cứ tội lỗi nào con có thể phạm phải. Không có vực thẳm nào quá sâu mà lòng thương xót Chúa không thể chạm tới, không có tâm hồn nào quá hoen ố mà dòng máu cực thánh của Con Chiên không thể tẩy sạch.
Con cảm tạ Chúa vì Ngài đã đến "sau" nhưng lại "trổi hơn" vì Ngài "có trước". Ngài là Alpha và Omega, là khởi đầu và là cùng đích của mọi loài. Sự hiện hữu của Ngài bao trùm lấy lịch sử, và mỗi nhịp đập con tim của chúng con đều nằm trong kế hoạch yêu thương của Ngài. Lời chứng thực của Gio-an: "Người là Đấng Thiên Chúa tuyển chọn" mời gọi con cũng phải trở thành một nhân chứng. Nhưng làm sao con có thể làm chứng nếu con chưa thực sự "thấy" Chúa? Làm sao con có thể giới thiệu Ngài cho người khác nếu chính con chưa kinh qua kinh nghiệm được Ngài cứu chuộc? Xin cho con biết dành những giờ phút tĩnh lặng để đối diện với Ngài, để "Chiên Thiên Chúa" thực sự trở thành tâm điểm của đời con.
Lạy Chúa, thế giới hôm nay vẫn còn đó biết bao bóng tối của chiến tranh, hận thù, và sự vô cảm. Con người vẫn đang khao khát một Đấng Cứu Độ nhưng lại tìm kiếm sai chỗ. Xin cho mỗi người Kitô hữu chúng con biết học theo gương Thánh Gio-an Tẩy Giả, luôn biết khiêm tốn lùi lại để Chúa được lớn lên, biết dùng đời sống mình để chỉ cho anh chị em thấy: "Đây là Chiên Thiên Chúa". Xin cho lời giới thiệu ấy không chỉ nằm trên môi miệng, nhưng được viết bằng cả cuộc đời tận hiến, yêu thương và phục vụ của chúng con. Khi chúng con biết hy sinh quyền lợi riêng tư, biết tha thứ cho những người xúc phạm mình, đó là lúc chúng con đang giới thiệu một Thiên Chúa tình yêu cho thế gian.
Mỗi lần tham dự Thánh Lễ, khi linh mục nâng cao Bánh Thánh và xướng lên: "Đây Chiên Thiên Chúa, đây Đấng xoá tội trần gian", lòng con lại rung động một niềm cảm mến vô biên. Đó là giây phút trời và đất giao hoà, giây phút Con Chiên Thiên Chúa hiến mình làm của ăn nuôi dưỡng linh hồn chúng con. Xin cho con được rước Chúa với một tâm hồn sốt sắng, để sự sống của Ngài tuôn chảy trong huyết quản con, để con trở nên đồng hình đồng dạng với Ngài. Xin Con Chiên Thiên Chúa ban bình an cho chúng con, một sự bình an mà thế gian không thể ban tặng, sự bình an đến từ việc được hòa giải với Thiên Chúa và với anh em mình.
Con xin phó thác mọi nỗi ưu tư, mọi yếu đuối của con vào lòng thương xót Chúa. Dù con có là một con chiên lạc, Ngài vẫn là Mục Tử nhân lành đi tìm kiếm và vác con trên vai để đưa về ràn. Ngài đã gánh tội cho con, đã chết vì con, và đã phục sinh để cho con được sống đời đời. Lời chứng của Gio-an vẫn vang vọng mãi qua muôn thế hệ, thúc bách chúng con không ngừng tìm kiếm và yêu mến Đấng đã yêu chúng con trước. Lạy Chiên Thiên Chúa, xin dắt dìu chúng con đi trên nẻo đường công chính, để một ngày kia chúng con được cùng với muôn vàn các thánh ca ngợi vinh quang Ngài trên thiên quốc, nơi Ngài là Ánh Sáng và là tất cả của chúng con. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
ĐÂY LÀ CHIÊN THIÊN CHÚA
Dòng sông Gio-đan hôm ấy không chỉ cuộn chảy những lớp sóng phù sa của đất trời, mà còn đang chuyển mình để đón nhận một dòng chảy ân sủng mới, dòng chảy của lịch sử cứu độ đang bước sang một trang sử huy hoàng và quyết định. Trong cái nắng hanh hao của vùng hoang địa, giữa đám đông dân chúng đang khao khát tìm kiếm một lối thoát cho tâm hồn, hình ảnh thánh Gio-an Tẩy Giả hiện lên như một cột trụ vững chãi, một tiếng hô vang vọng xé toạc sự im lặng của cả một thời đại đang mòn mỏi đợi trông. Hôm nay, không gian và thời gian như ngưng đọng lại trong một khoảnh khắc thánh thiêng, khoảnh khắc của sự nhận diện, của sự công bố và của một lời chứng mang tính vĩnh cửu. Khi ông Gio-an thấy Đức Giê-su tiến về phía mình, ánh mắt của vị Tiền Hô như chạm phải một luồng sáng vô hình nhưng mãnh liệt, khiến ông thốt lên lời tuyên xưng đã trở thành di sản đức tin cho muôn đời: "Đây là Chiên Thiên Chúa, đây Đấng xoá bỏ tội trần gian." Lời giới thiệu ấy không chỉ đơn thuần là một câu nói, mà là một tiếng nổ lớn trong tâm thức tôn giáo của Ít-ra-en, là chìa khóa mở ra cánh cửa vào Mầu nhiệm Cứu chuộc, một mầu nhiệm đã được giấu kín từ thuở tạo thiên lập địa nay được phơi bày dưới ánh sáng của ngày mới.
Chúng ta hãy cùng nhau trầm lắng lại, để tâm hồn mình được đặt vào bối cảnh của "hôm sau" ấy. "Hôm sau" không chỉ là ngày kế tiếp về mặt thời gian, mà là ngày của ánh sáng mới, ngày mà Cựu Ước bắt đầu nhường bước cho Tân Ước, ngày mà hình bóng nhường chỗ cho sự thật. Gio-an Tẩy Giả, vị ngôn sứ cuối cùng và cao cả nhất của Cựu Ước, đang đứng đó. Ông đã sống trong hoang địa, đã ăn châu chấu và mật ong rừng, đã mặc áo lông lạc đà, tất cả sự khắc khổ ấy chỉ để chuẩn bị cho đôi mắt của ông có được sự tinh tường thánh thiêng ngõ hầu nhận ra Đấng Mê-si-a giữa muôn người. Khi Đức Giê-su tiến về phía ông, đó không phải là cuộc gặp gỡ tình cờ giữa hai người anh em họ, mà là cuộc hội ngộ giữa Lời Hứa và Sự Thực Hiện. Ánh mắt của Gio-an chạm vào dung nhan của Đức Giê-su, và trong khoảnh khắc ấy, Thần Khí đã soi sáng để ông thốt lên danh hiệu cao quý và mầu nhiệm nhất: "Chiên Thiên Chúa". Tại sao không phải là Sư Tử chi tộc Giu-đa? Tại sao không phải là một vị Vua uy nghi hay một Tướng lãnh dũng mãnh để giải phóng dân tộc khỏi ách đô hộ La Mã? Tại sao lại là Chiên?
Hình ảnh "Con Chiên" gợi lên trong tâm thức người Do Thái cả một bề dày lịch sử đẫm máu và nước mắt, nhưng cũng đầy hy vọng. Nó đưa họ trở về với đêm Ai Cập kinh hoàng và linh thiêng, đêm Vượt Qua đầu tiên, khi máu của con chiên vẹn toàn không tì vết được bôi lên khung cửa để cứu sống các con đầu lòng của dân Chúa. Con chiên ấy đã chết để dân được sống. Con chiên ấy là dấu hiệu của sự giải thoát khỏi kiếp nô lệ. Và rồi, hình ảnh ấy lại vang vọng trong những lời sấm của ngôn sứ I-sai-a về Người Tôi Trung đau khổ: "Như chiên bị đem đi làm thịt, như cừu câm nín khi bị xén lông, người chẳng hề mở miệng." Gio-an Tẩy Giả, trong sự soi dẫn tuyệt đối của Thánh Thần, đã nhìn thấy nơi Đức Giê-su hình ảnh của một Đấng Cứu Thế không dùng bạo lực để dẹp tan bạo lực, nhưng dùng sự hiến tế, sự khiêm hạ và tình yêu tự hủy để gánh lấy tội lỗi của nhân loại. Đức Giê-su là Con Chiên đích thực mà Thiên Chúa đã sắm sẵn từ thuở đời đời. Nếu như trong Cựu Ước, con người phải dâng lên Thiên Chúa những con chiên của mình để đền tội, thì nay, trong Giao Ước Mới, Thiên Chúa lại ban cho con người chính Con Chiên của Ngài. Đây là Chiên "của" Thiên Chúa, thuộc về Thiên Chúa, và đến từ Thiên Chúa. Một sự đảo ngược đầy ngỡ ngàng của tình yêu: Thiên Chúa cung cấp lễ vật cho chính Ngài để cứu chuộc loài người phản trắc.
"Đây Đấng xóa bỏ tội trần gian." Lời chứng của Gio-an đưa chúng ta đi sâu vào bản chất sứ mạng của Đức Giê-su. Ông không nói Người sẽ xóa bỏ những đau khổ về thể xác, những bất công về chính trị hay những nghèo đói về vật chất, dù Chúa sẽ quan tâm đến tất cả những điều đó. Nhưng cái gốc rễ, cái căn nguyên sâu xa nhất của mọi nỗi thống khổ nhân loại chính là "tội". Ở đây, bản văn Tin Mừng dùng từ "tội" ở số ít, ám chỉ không chỉ là những hành vi phạm tội lẻ tẻ, mà là cả một tình trạng tội lỗi, một thế lực của sự ác đang đè nặng lên hoàn vũ, sự chối bỏ Thiên Chúa và sự gãy đổ trong các mối tương quan. Đức Giê-su đến để gánh lấy khối nặng khổng lồ ấy. Hãy tưởng tượng sức nặng của tội lỗi từ khởi thiên lập địa cho đến tận thế, tất cả sự kiêu ngạo, ghen ghét, giết chóc, dâm ô, tham lam của hàng tỉ con người... tất cả dồn lên vai một con người duy nhất là Đức Giê-su. Chỉ có Ngài, Đấng vừa là Thiên Chúa thật vừa là con người thật, mới có đủ sức mạnh vô biên và tình yêu vô lượng để "xóa bỏ" nó. Chữ "xóa bỏ" ở đây còn có nghĩa là "vác lấy", "mang đi". Ngài không xóa tội như ta tẩy một vết mực trên giấy, nhưng Ngài xóa tội bằng cách đưa vai ra gánh lấy, để tội lỗi ấy xuyên qua trái tim Ngài, và bị tiêu hủy trong lò lửa tình yêu rực cháy của Ngài trên Thập Giá. Chiên Thiên Chúa không chỉ hiền lành, mà còn mạnh mẽ vô song trong tình yêu hiến tế.
Gio-an Tẩy Giả tiếp tục lời chứng của mình bằng một sự xác nhận về thần tính của Đức Giê-su: "Chính Người là Đấng tôi đã nói tới khi bảo rằng: Có người đến sau tôi, nhưng trổi hơn tôi, vì có trước tôi." Đây là một mầu nhiệm vượt quá lý trí thông thường, một nghịch lý của đức tin mà chỉ những tâm hồn khiêm nhường mới có thể thấu cảm. Về mặt con người, Đức Giê-su sinh sau Gio-an sáu tháng. Về mặt sứ vụ công khai, Đức Giê-su cũng xuất hiện sau. Nhưng Gio-an, với sự khiêm nhường thẳm sâu, đã cúi đầu trước sự thật vĩ đại: Đức Giê-su "có trước" ông. "Có trước" ở đây không phải là thời gian vật lý, mà là sự hiện hữu từ vĩnh hằng. "Từ nguyên thủy đã có Ngôi Lời, và Ngôi Lời là Thiên Chúa." Gio-an nhận ra mình chỉ là tiếng kêu trong hoang địa, còn Đức Giê-su là Lời; mình chỉ là ngọn đèn cháy sáng, còn Đức Giê-su là Mặt Trời Công Chính; mình chỉ là người bạn của chú rể, còn Đức Giê-su mới là Chàng Rể đích thực của nhân loại. Sự khiêm hạ của Gio-an là bài học lớn cho mỗi chúng ta. Ông không bám víu vào vị thế, vào đám đông môn đệ đang đi theo mình. Khi Đấng Cần Đến đã đến, ông sẵn sàng lùi lại, sẵn sàng nhỏ đi để Chúa được lớn lên. Ông hạnh phúc khi được giới thiệu Chúa cho người khác, chứ không giữ người khác lại cho riêng mình. Đó là cốt cách của một chứng nhân đích thực: trong suốt như pha lê để ánh sáng của Chúa xuyên qua mà đến với anh em.
Một điều rất lạ lùng và đáng suy ngẫm là lời thú nhận của Gio-an: "Tôi đã không biết Người." Hai lần cụm từ này được lặp lại trong đoạn Tin Mừng, như một điệp khúc của sự thành thật và khiêm cung. Làm sao Gio-an lại không biết Đức Giê-su khi hai người là anh em họ, khi mẹ của họ đã từng gặp nhau trong niềm hoan lạc của ơn Cứu Độ? Có lẽ Gio-an biết Giê-su con bác thợ mộc, biết người anh em họ hiền lành ở Na-da-rét, nhưng ông chưa biết tường tận về mầu nhiệm Đấng Mê-si-a ẩn tàng trong con người ấy cho đến khi được Thiên Chúa mạc khải. Điều này cho thấy rằng, việc nhận biết Đức Giê-su là Cứu Chúa không phải là kết quả của sự quen biết xác thịt, của trí tuệ loài người, mà là ân ban của Thần Khí. "Tôi đã không biết Người, nhưng tôi đến làm phép rửa trong nước để Người được tỏ ra cho dân Ít-ra-en." Sứ mạng của Gio-an là dọn đường, và đỉnh cao của việc dọn đường ấy là "làm cho Chúa được tỏ ra". Phép rửa của Gio-an là phép rửa của sự sám hối, chuẩn bị lòng người, nhưng đồng thời nó cũng là bối cảnh để Thiên Chúa Cha giới thiệu Con Yêu Dấu. Chúng ta cũng vậy, nhiều khi chúng ta tưởng mình đã biết Chúa vì chúng ta đạo gốc, vì chúng ta đi lễ hằng ngày, nhưng có thể chúng ta chỉ biết Chúa qua thói quen, qua hình ảnh bên ngoài mà chưa chạm được vào mầu nhiệm sâu thẳm của Ngài. Chúng ta cần một sự "tỏ ra" liên tục của Thần Khí trong tâm hồn để thực sự "biết" Ngài là ai trong cuộc đời mình, một cái biết dẫn đến sự biến đổi trọn vẹn.
Điểm nhấn quan trọng trong lời chứng của Gio-an chính là sự hiện diện của Chúa Thánh Thần. "Tôi đã thấy Thần Khí tựa chim bồ câu từ trời xuống và ngự trên Người." Hình ảnh chim bồ câu gợi nhớ đến Thần Khí bay là là trên mặt nước lúc sáng tạo, gợi nhớ đến chiếc lá ô-liu trong miệng bồ câu báo hiệu cơn lụt hồng thủy đã qua và sự bình an trở lại. Nay, Thần Khí ngự xuống trên Đức Giê-su để xác nhận một cuộc sáng tạo mới, một kỷ nguyên hòa bình mới giữa Thiên Chúa và loài người. Điều quan trọng không chỉ là Thần Khí "xuống" mà là "ngự trên Người" – một sự ở lại vĩnh viễn, trọn vẹn và hiệp nhất. Đức Giê-su là Đấng đầy tràn Thánh Thần. Chính nhờ Thánh Thần mà Đức Giê-su thi hành sứ vụ, rao giảng Tin Mừng, chữa lành bệnh tật và hiến mình trên Thập Giá. Và điểm khác biệt cốt yếu mà Gio-an chỉ ra: "Ngươi thấy Thần Khí xuống và ngự trên ai, thì người đó chính là Đấng làm phép rửa trong Thánh Thần." Gio-an chỉ làm phép rửa bằng nước – một biểu tượng bên ngoài của sự tẩy rửa; còn Đức Giê-su sẽ làm phép rửa trong Thánh Thần – một sự biến đổi tận căn từ bên trong, một sự tái sinh vào đời sống mới. Chúng ta, những người Ki-tô hữu, chúng ta đã được lãnh nhận phép rửa này. Chúng ta không chỉ được rửa sạch tội lỗi mà còn được dìm mình vào trong sự sống của Ba Ngôi Thiên Chúa, được lửa Thánh Thần nung nấu để trở thành con cái Sự Sáng.
"Tôi đã thấy, nên xin chứng thực rằng Người là Đấng Thiên Chúa tuyển chọn." Câu kết luận của bài Tin Mừng như một con dấu đóng ấn cho tất cả những gì Gio-an đã loan báo. "Thấy" và "chứng thực" là hai hành động gắn liền với nhau trong ơn gọi của người môn đệ. Không thể làm chứng nếu không thấy, và đã thấy thì không thể nín lặng. Cái "thấy" của Gio-an là cái thấy của đức tin, cái thấy của con tim đã được Thần Khí chạm vào, một cái thấy xuyên thấu qua lớp vỏ bọc nhân tính để chạm đến thiên tính của Đức Ki-tô. Và lời chứng của ông mạnh mẽ vì ông dám sống và dám chết cho sự thật ấy. Đức Giê-su là "Đấng Thiên Chúa tuyển chọn", là Người Con Duy Nhất được Chúa Cha sủng ái. Nơi Ngài, kế hoạch ngàn đời của Thiên Chúa được hoàn tất. Gio-an đã hoàn thành sứ mạng của mình một cách tuyệt hảo: ông không giữ vai chính, ông chỉ là ngón tay chỉ vào mặt trăng, và khi mọi người đã nhìn thấy mặt trăng, ngón tay ấy sẵn sàng lu mờ đi trong bóng tối. Đó là vẻ đẹp bi tráng của vị Tiền Hô.
Nhìn lại toàn bộ bài Tin Mừng, chúng ta thấy nổi bật lên một bức tranh tuyệt đẹp về sự khiêm hạ và vâng phục, đan xen giữa Cựu Ước và Tân Ước. Sự khiêm hạ của Gio-an khi cúi mình trước Đấng đến sau nhưng trổi vượt hơn mình. Sự khiêm hạ của Đức Giê-su khi bước xuống dòng sông Gio-đan, hòa mình vào dòng người tội lỗi để nhận phép rửa, dù Ngài vô tội. Chính trong sự khiêm hạ tột cùng ấy, vinh quang Thiên Chúa đã tỏa rạng. Hình ảnh Chiên Thiên Chúa mời gọi chúng ta chiêm ngắm một Thiên Chúa không thống trị bằng quyền lực, mà chinh phục bằng sự hy sinh. Mỗi ngày trong Thánh Lễ, khi vị linh mục nâng cao Bánh Thánh và Chén Thánh, lời của Gio-an Tẩy Giả lại vang lên: "Đây là Chiên Thiên Chúa, đây Đấng xóa bỏ tội trần gian." Đó không phải là một câu nói thuộc về quá khứ lịch sử, mà là một thực tại mầu nhiệm đang diễn ra "ở đây và lúc này". Chúa Giê-su, Chiên Thiên Chúa, đang hiện diện sống động, đang tiếp tục bẻ mình ra, hiến mình đi để nuôi dưỡng và chữa lành chúng ta. Mỗi lần chúng ta rước lễ, chúng ta đón nhận chính Đấng đã được Gio-an giới thiệu bên bờ sông Gio-đan năm xưa, Đấng mang lấy tội lỗi và gánh nặng của đời ta để đổi lại cho ta sự bình an và sự sống đời đời.
Suy niệm về Chiên Thiên Chúa cũng là lúc chúng ta nhìn lại thân phận của mình trong thế giới hôm nay. Chúng ta đang sống trong một thế giới đầy dẫy những tiếng ồn ào, những danh xưng tự phong, những tranh giành quyền lực và sự thống trị của đồng tiền. Giữa một xã hội đề cao cái tôi, đề cao sự hưởng thụ và văn hóa loại bỏ, hình ảnh Con Chiên hiền lành trở thành một thách đố, một lời mời gọi lội ngược dòng đầy cam go. Chúa mời gọi chúng ta trở nên giống Ngài: biết sống hiền lành và khiêm nhường trong lòng, biết gánh vác trách nhiệm và đau khổ của tha nhân, biết hy sinh lợi ích riêng tư vì hạnh phúc của cộng đoàn. Là người Công giáo, chúng ta được mời gọi trở thành những Gio-an Tẩy Giả của thời đại mới. Thế giới hôm nay vẫn đang khắc khoải đi tìm Đấng Cứu Độ, nhưng họ không biết tìm ở đâu, họ đang lạc lối giữa những mê cung của ngẫu tượng. Họ cần những ngón tay chỉ đường, những ngón tay không chỉ trỏ vào chính mình mà hướng thẳng về phía Đức Giê-su. Chúng ta có dám sống một cuộc đời thánh thiện, bác ái, và vui tươi để khi người khác nhìn vào chúng ta, họ nhận ra bóng dáng của Đức Giê-su không? Chúng ta có dám mạnh dạn nói với con cái, với bạn bè, với đồng nghiệp rằng: "Đây là Chúa Giê-su, Đấng đã làm thay đổi cuộc đời tôi, Đấng là hy vọng duy nhất của trần gian" không?
Lời chứng của Gio-an Tẩy Giả đòi hỏi một sự từ bỏ quyết liệt. Ông phải từ bỏ vị trí trung tâm, từ bỏ đám đông môn đệ, và cuối cùng là từ bỏ cả mạng sống mình trong ngục thất vì sự thật. Nhưng niềm vui của ông đã nên trọn vẹn vì ông đã nghe được tiếng của Chàng Rể. Cuộc đời người môn đệ Chúa cũng vậy, con đường đi theo Chiên Thiên Chúa là con đường Thập Giá, con đường của sự từ bỏ cái tôi ích kỷ. Nhưng chính trên con đường ấy, chúng ta tìm thấy ý nghĩa đích thực của sự sống. Tội trần gian vẫn còn đó, bóng tối vẫn bao trùm nhiều nơi, chiến tranh và hận thù vẫn len lỏi, nhưng ánh sáng của Chiên Thiên Chúa đã bừng lên và không bao giờ tắt. Chúng ta được mời gọi trở thành những đốm lửa nhỏ, lan tỏa hơi ấm của tình yêu Cứu Thế đến những nơi lạnh lẽo nhất của lòng người, nơi những người nghèo khổ, những người bị bỏ rơi đang rên xiết.
Thần Khí vẫn đang ngự xuống, không ngừng nghỉ. Không phải dưới hình chim bồ câu hữu hình như xưa, mà trong những tác động âm thầm nơi lương tâm, nơi Lời Chúa, nơi các Bí tích và nơi Giáo hội. Thần Khí ấy là sức mạnh giúp chúng ta nhận ra Đức Giê-su trong những người nghèo khổ, những người bị bỏ rơi, những "con chiên" đang bị xâu xé bởi bất công và bạo lực của xã hội hiện đại. Khi chúng ta cúi xuống băng bó vết thương cho một người anh em, khi chúng ta tha thứ cho một kẻ xúc phạm mình, khi chúng ta dâng một hy sinh âm thầm không ai hay biết, là lúc chúng ta đang tuyên xưng: "Đây là Chiên Thiên Chúa". Chúng ta làm cho Chúa hiện diện một cách cụ thể và sống động. Mầu nhiệm Chiên Thiên Chúa không chỉ là một tín điều để tin, mà là một lối sống để thực hành, một con đường để bước đi. Đó là lối sống của sự hiến dâng, lối sống Eucharistic – Tạ Ơn và Bẻ Ra.
Cuối cùng, hình ảnh Chiên Thiên Chúa là niềm hy vọng vĩ đại nhất cho nhân loại. Dù tội lỗi có đỏ như son, Chúa cũng sẽ làm cho trắng như tuyết. Dù gánh nặng cuộc đời có đè bẹp chúng ta xuống bùn đen, Chiên Thiên Chúa vẫn nâng chúng ta dậy. Không có tội lỗi nào lớn hơn lòng thương xót của Chúa. Lời tuyên xưng của Gio-an bên bờ sông Gio-đan không phải là một lời kết án tội lỗi, mà là lời công bố Ơn Tha Thứ. Thiên Chúa không sai Con của Ngài đến để luận phạt thế gian, nhưng để thế gian nhờ Con của Ngài mà được cứu độ. Chúng ta hãy để lời ấy vang vọng trong tim mình mỗi ngày, để được ủi an, được chữa lành và được sai đi. Hãy trở nên những con chiên của Chiên Thiên Chúa, hiền lành nhưng can đảm, yếu đuối nhưng mạnh mẽ trong ân sủng, để cùng với Ngài, chúng ta xóa bớt đi những khổ đau và tội lỗi của trần gian này, biến đổi thung lũng nước mắt thành nơi đầy tràn suối nguồn ân phúc.
Lạy Chúa Giê-su, Chiên Thiên Chúa, Đấng xóa tội trần gian, xin thương xót chúng con. Xin cho chúng con biết ngước nhìn lên Chúa mỗi khi tâm hồn nặng trĩu vì tội lỗi và lo âu. Xin hãy dùng Máu Thánh Chúa để tẩy rửa tâm hồn chúng con nên tinh tuyền như thuở ban đầu. Xin ban cho chúng con Thần Khí của Chúa, để như thánh Gio-an Tẩy Giả, chúng con có đôi mắt đức tin sáng suốt nhận ra Chúa đang đến trong từng biến cố của cuộc đời, và có một con tim can đảm để giới thiệu Chúa cho anh chị em chúng con. Xin cho chúng con biết sống mầu nhiệm tự hủy, biết nhỏ đi để Chúa được lớn lên trong gia đình, trong cộng đoàn và trong chính con người của chúng con. Giữa một thế giới đầy rẫy những sói dữ của hận thù và chia rẽ, xin biến đổi chúng con thành những con chiên hiền lành của Chúa, mang bình an và yêu thương đến cho muôn người, để Danh Chúa được cả sáng và Nước Chúa được trị đến. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
ĐÂY ĐẤNG XÓA TỘI TRẦN GIAN
Trong dòng chảy mầu nhiệm của lịch sử cứu độ, có những khoảnh khắc mà thời gian và không gian dường như ngưng đọng lại để nhường chỗ cho sự hiện diện của Vĩnh Cửu. Đó là giây phút bên bờ sông Gio-đan, khi tiếng sóng vỗ nhẹ vào bờ hòa lẫn với tiếng xôn xao của đám đông dân chúng đang khao khát một sự đổi thay, một niềm hy vọng. Sau khi phái đoàn người Do-thái với những vị tư tế và thầy Lê-vi đến chất vấn Gio-an Tẩy Giả đã rời đi, để lại một khoảng lặng đầy suy tư về danh tính của vị ngôn sứ nơi hoang địa, thì một cuộc gặp gỡ định mệnh đã diễn ra. Cuộc gặp gỡ ấy không chỉ thay đổi cuộc đời của Gio-an, mà còn thay đổi vận mệnh của cả nhân loại. Đó là khi Gio-an nhìn thấy Đức Giê-su tiến về phía mình. Từ trong sâu thẳm của tâm hồn được ơn soi sáng, Gio-an đã thốt lên lời chứng bất hủ, lời mà Giáo Hội vẫn hằng ngày lặp lại với tất cả lòng cung kính và mến yêu: "Đây là Chiên Thiên Chúa, đây Đấng xóa tội trần gian."
Lời giới thiệu ấy vang lên giữa một bối cảnh đầy những mong đợi trần thế. Dân Ít-ra-en thời bấy giờ đang rên xiết dưới ách thống trị của đế quốc Rô-ma, họ mong chờ một Đấng Mêsia oai phong lẫm liệt, một vị vua chiến binh cưỡi ngựa sắt, cầm gươm báu để quét sạch quân thù và tái lập vương quyền Đa-vít huy hoàng. Thế nhưng, Gio-an lại không giới thiệu một vị tướng quân, không chỉ tay về một nhà chính trị lỗi lạc hay một nhà cách mạng xã hội. Ông chỉ tay về một con người hiền lành, khiêm hạ và gọi Người là "Chiên". Một hình ảnh hoàn toàn trái ngược với tư duy và kỳ vọng của đám đông. Tại sao lại là Chiên? Tại sao Đấng Cứu Thế lại mang hình hài của một con vật yếu đuối, hiền lành và thường gắn liền với sự hy sinh hơn là sự thống trị? Đây chính là chìa khóa để mở vào mầu nhiệm cứu độ của Thiên Chúa, một mầu nhiệm không dựa trên binh hùng tướng mạnh, mà dựa trên tình yêu hiến tế đến tận cùng.
Khi Gio-an thốt lên "Đây là Chiên Thiên Chúa", ông đã đưa tâm thức của người Do-thái ngược dòng thời gian trở về với những trang sử linh thiêng nhất của dân tộc. Hình ảnh này gợi nhớ mãnh liệt đến đêm Vượt Qua tại Ai Cập. Trong đêm kinh hoàng ấy, khi thần chết rảo quanh để trừng phạt sự cứng lòng của Pha-ra-ô, chỉ có máu của con chiên vẹn toàn, không tì vết, được bôi lên khung cửa mới cứu được các con đầu lòng của dân Ít-ra-en khỏi cái chết. Thịt chiên ấy đã trở thành lương thực cho họ trong hành trình vội vã thoát khỏi kiếp nô lệ, vượt qua Biển Đỏ để tiến về Đất Hứa. Đức Giê-su, Đấng đang tiến lại gần Gio-an, chính là hiện thực viên mãn của hình bóng năm xưa. Ngài là Chiên Vượt Qua Mới và Vĩnh Cửu. Nếu máu chiên xưa chỉ cứu phần xác khỏi cái chết tạm thời và giải phóng dân khỏi ách nô lệ chính trị, thì Máu Thánh của Đức Giê-su sẽ đổ ra để giải phóng toàn thể nhân loại khỏi ách nô lệ khủng khiếp hơn gấp bội – đó là ách nô lệ của tội lỗi và ma quỷ, đưa con người vượt qua biển trần gian đầy gian nan để tiến vào Đất Hứa Nước Trời.
Hơn thế nữa, trong truyền thống phụng vụ của Đền Thờ Giê-ru-sa-lem, hình ảnh con chiên còn gắn liền với nghi thức "Con Chiên gánh tội" (Scapegoat) trong ngày Lễ Xá Tội (Yom Kippur). Theo luật Lê-vi, khi dân chúng phạm tội và cảm thấy sức nặng của tội lỗi đè nén lương tâm, họ cần một phương thế để giải tỏa. Vị thượng tế sẽ đặt tay lên đầu một con chiên hoặc con dê, cử chỉ ấy biểu thị sự chuyển giao toàn bộ tội lỗi của dân chúng sang con vật. Sau đó, con vật ấy sẽ bị giết chết để đền tội thay, hoặc bị đuổi vào sa mạc hoang vu để mang theo tội lỗi đi khuất mắt con người. Con vật vô tội ấy phải gánh lấy hậu quả tàn khốc mà lẽ ra con người phải chịu. Đức Giê-su, khi được gọi là "Chiên Thiên Chúa", chính là Đấng tình nguyện trở thành Con Chiên gánh tội đích thực. Ngài không bị ép buộc, cũng không phải là một con vật vô tri, mà là Ngôi Lời nhập thể, với tất cả sự tự do và tình yêu, đã chìa vai ra gánh lấy cả một núi tội khiên của nhân loại. Ngài để cho tội lỗi của chúng ta đè nặng lên thân xác và tâm hồn Ngài, để rồi Ngài mang nó lên cây Thập Giá, đóng đinh nó vào đó và tiêu diệt nó bằng sự phục sinh vinh hiển.
Cụm từ "Đấng xóa tội trần gian" mà Gio-an sử dụng mang một sức nặng thần học vô song. "Tội trần gian" ở đây không chỉ đơn thuần là tổng số các tội cá nhân cộng lại, mà theo cái nhìn sâu sắc của thánh sử Gio-an, nó là một thực tại tăm tối, một thế lực, một "môi trường" tội lỗi bao trùm lên nhân thế. Nó bắt nguồn từ sự lạm dụng tự do của Nguyên Tổ A-đam và E-va, khi họ chối từ tình yêu và quyền bính của Thiên Chúa. Từ vết nứt gãy ban đầu ấy, tội lỗi như dòng thác lũ tuôn đổ vào trần gian, lan tràn từ thế hệ này sang thế hệ khác. Tội chồng lên tội, tạo nên một tình trạng hư hoại có tính cấu trúc, khiến cho mỗi con người sinh ra đã bị vây bọc trong bầu khí ô nhiễm của sự gian dối, hận thù, ích kỷ và dục vọng. Con người, với sức riêng nhỏ bé và ý chí bị tổn thương, hoàn toàn bất lực trước mãnh lực này. Chúng ta như những kẻ chết đuối giữa dòng nước lũ, vùng vẫy nhưng không thể tự cứu mình. Chính trong bối cảnh tuyệt vọng ấy, lời tuyên bố "Đấng xóa tội trần gian" vang lên như một tin mừng vĩ đại. Đức Giê-su không chỉ đến để dạy đạo đức, không chỉ đến để làm phép lạ, mà sứ mạng cốt yếu của Ngài là "xóa bỏ" – tức là nhấc đi, mang đi và tiêu hủy cái khối u ác tính đang giết chết nhân loại ấy.
Để có thể đưa ra lời chứng mạnh mẽ như vậy, Gio-an Tẩy Giả đã dựa vào một kinh nghiệm thiêng liêng trực tiếp và sâu sắc với Thiên Chúa. Ông thú nhận một cách khiêm tốn: "Tôi đã không biết Người." Lời này không có nghĩa là Gio-an không biết Đức Giê-su về mặt họ hàng hay xã giao, nhưng có nghĩa là ông chưa thấu triệt được trọn vẹn mầu nhiệm Thiên tính và sứ mạng Cứu Thế của Đức Giê-su cho đến khi được mặc khải. Sự "biết" trong đức tin luôn là một ân ban từ Trời cao. Gio-an kể lại: "Tôi đã thấy Thần Khí tựa chim bồ câu từ trời xuống và ngự trên Người." Hình ảnh chim bồ câu gợi lại Thần Khí bay là là trên mặt nước thuở sáng thế để ban sự sống, và con chim bồ câu báo hiệu sự bình an sau cơn Đại Hồng Thủy thời Nô-ê. Giờ đây, Thần Khí ngự xuống trên Đức Giê-su để xức dầu tấn phong Ngài, xác nhận Ngài là Đấng Mêsia, là Con Thiên Chúa yêu dấu. Gio-an đã thấy và ông đã tin. Ông nhận ra Đấng đến sau mình về mặt thời gian nhưng lại "trổi hơn" mình và "có trước" mình về mặt bản thể, bởi Đức Giê-su là Ngôi Lời hằng hữu. Gio-an chỉ làm phép rửa trong nước như một nghi thức sám hối dọn đường, còn Đức Giê-su, Đấng đầy tràn Thánh Thần, sẽ thực hiện phép rửa trong Thánh Thần và lửa để tái sinh con người làm con cái Thiên Chúa.
Lời chứng của Gio-an không chỉ dừng lại ở bờ sông Gio-đan năm xưa, mà còn vang vọng mãi trong đời sống phụng vụ của Hội Thánh. Mỗi ngày, trong hàng triệu Thánh Lễ trên khắp thế giới, khi vị linh mục nâng cao Mình Thánh Chúa trước cộng đoàn, ngài lặp lại nguyên văn lời của Gio-an: "Đây Chiên Thiên Chúa, đây Đấng xóa tội trần gian." Trong giây phút linh thiêng ấy, thời gian như bị xóa nhòa. Chúng ta không chỉ đang nhớ lại một sự kiện quá khứ, mà đang đối diện với một Thực Tại sống động. Tấm Bánh trắng nhỏ bé ấy chính là Con Chiên đã chịu sát tế trên đồi Can-vê, nay đang hiện diện thực sự để hiến mình làm lương thực nuôi dưỡng linh hồn chúng ta. Như dân Do-thái xưa ăn thịt chiên để có sức đi về Đất Hứa, chúng ta ngày nay lãnh nhận Mình và Máu Thánh Chúa để có sức mạnh vượt thắng những cám dỗ của trần gian, để rửa sạch mọi tội khiên và giữ gìn sự sống đời đời trong linh hồn. Lời đáp "Lạy Chúa, con chẳng đáng..." là thái độ khiêm cung cần thiết để đón nhận Hồng Ân vô giá này, thừa nhận sự bất xứng của mình trước sự thánh thiện tuyệt đối của Chiên Thiên Chúa.
Suy niệm về danh hiệu "Chiên Thiên Chúa" cũng là lời mời gọi mỗi người Ki-tô hữu chúng ta nhìn lại căn tính và sứ mạng của mình. Đức Giê-su đã cứu độ thế gian không phải bằng quyền lực áp chế mà bằng sự hiền lành và hy sinh. Ngài đã tự nguyện làm Con Chiên gánh tội. Là môn đệ của Ngài, chúng ta cũng được mời gọi trở nên những "con chiên" giữa thế gian đầy lang sói này. Thánh Phê-rô đã từng nhắc nhở: "Đức Ki-tô đã chịu đau khổ vì anh em, để lại một gương mẫu cho anh em dõi bước theo Người." Sống mầu nhiệm "Chiên Thiên Chúa" trong đời thường nghĩa là dám chấp nhận thiệt thòi vì chân lý, dám lấy tình yêu để đáp trả hận thù, dám im lặng trước những lời vu khống để giữ gìn sự bình an, và dám hy sinh lợi ích cá nhân để mưu cầu hạnh phúc cho tha nhân.
Thế giới ngày nay vẫn đang chìm ngập trong "tội trần gian". Đó là những cuộc chiến tranh huynh đệ tương tàn, là sự dửng dưng vô cảm trước nỗi đau của đồng loại, là nền văn hóa sự chết đang len lỏi vào từng gia đình. Hơn bao giờ hết, thế giới cần những "con chiên" biết gánh tội. Đó là những người cha, người mẹ biết hy sinh gánh vác vất vả để nuôi dạy con cái nên người; là những người con biết gánh lấy tuổi già yếu đau của cha mẹ bằng lòng hiếu thảo; là những người biết gánh lấy sai lỗi của anh chị em mình bằng sự bao dung tha thứ thay vì lên án chỉ trích. Khi chúng ta biết chấp nhận chịu thương khó vì người khác, biết "vác đỡ gánh nặng cho nhau", chính là lúc chúng ta đang họa lại hình ảnh của Chiên Thiên Chúa, đang tham dự vào công trình cứu độ của Ngài, làm cho dòng máu cứu chuộc tiếp tục tuôn chảy và chữa lành những vết thương của nhân loại.
Chúng ta cũng cần nhìn lại thái độ của mình đối với tội lỗi. Nhiều khi chúng ta coi thường tội, coi đó là chuyện bình thường của xã hội hiện đại. Nhưng khi nhìn lên Thập Giá, nhìn vào Con Chiên đang bị sát tế, chúng ta mới thấy giá của tội lỗi đắt đỏ biết bao nhiêu. Thiên Chúa đã phải trả giá bằng chính Máu Con Một của Ngài để xóa bỏ nó. Điều đó nhắc nhở chúng ta phải luôn tỉnh thức, phải quyết liệt đoạn tuyệt với tội lỗi, đừng để mình bị cuốn theo dòng thác của "tội trần gian". Đồng thời, chúng ta cũng tìm thấy niềm hy vọng vô biên. Dù tội lỗi của chúng ta có đỏ như son, Máu Chiên Thiên Chúa cũng có thể làm cho trắng như tuyết. Không có tội nào lớn hơn lòng thương xót của Chúa, miễn là chúng ta biết chạy đến với Ngài, như đám đông xưa đã đến với Gio-an, và qua Gio-an, họ gặp được Đấng Cứu Thế.
Gio-an Tẩy Giả đã hoàn thành xuất sắc vai trò của một người dọn đường, một chứng nhân trung thành. Ông không giữ đám đông lại cho riêng mình, không tìm kiếm vinh quang cho bản thân. Ngay khi thấy Đức Giê-su, ông đã giới thiệu Ngài cho mọi người và chấp nhận lui vào bóng tối: "Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại." Đây là bài học tuyệt vời cho mọi tông đồ, mọi linh mục, tu sĩ và giáo dân. Sứ mạng của chúng ta là làm cho Chúa được nhận biết và yêu mến, là dẫn đưa người khác đến gặp gỡ Chiên Thiên Chúa, chứ không phải để lôi kéo sự chú ý về mình. Chúng ta chỉ là tiếng hô, là ngón tay chỉ đường, còn Đức Giê-su mới là Đích Điểm, là Đấng Cứu Độ duy nhất.
Xin cho lời tuyên xưng "Đây là Chiên Thiên Chúa, đây Đấng xóa tội trần gian" không chỉ là một công thức phụng vụ trên môi miệng, mà trở thành niềm xác tín sâu xa trong trái tim mỗi người chúng ta. Ước gì mỗi khi chiêm ngắm Thánh Thể, mỗi khi đối diện với những thử thách của cuộc đời, chúng ta luôn nhận ra sự hiện diện đầy yêu thương và quyền năng của Đấng đã gánh lấy mọi tội lỗi và khổ đau của chúng ta. Và xin cho chúng ta, những người đã được giặt áo mình trong Máu Con Chiên, cũng biết sống cuộc đời hiến tế, trở nên những khí cụ bình an, mang tình yêu thương xóa nhòa hận thù, để ánh sáng cứu độ của Chúa Ki-tô được lan tỏa đến tận cùng trái đất.
Lạy Chiên Thiên Chúa, Đấng xóa tội trần gian, xin thương xót chúng con. Xin cho chúng con biết gánh lấy nhau, yêu thương nhau như Chúa đã yêu thương và gánh lấy tội lỗi chúng con. Xin cho chúng con can đảm làm chứng cho Chúa giữa lòng đời hôm nay, để mọi người nhận biết Chúa là Đấng Cứu Độ duy nhất, là nguồn mạch sự sống và bình an vĩnh cửu.
Lm. Anmai, CSsR
3.1.2025
ĐÂY LÀ CHIÊN THIÊN CHÚA: MẦU NHIỆM TÌNH YÊU TỰ HIẾN VÀ CHỨNG TÁ CỦA SỰ KHIÊM NHƯỜNG THEO BƯỚC CHÂN CỨU THẾ
Trong bầu khí linh thánh của lịch sử cứu độ, bên bờ sông Gio-đan cuộn chảy những dòng nước của sự thống hối, một lời tuyên xưng đã vang lên làm rung động cả không gian và thời gian, một lời nói không chỉ gói gọn niềm hy vọng của dân tộc Ít-ra-en mà còn mở ra chân trời cứu độ cho toàn thể nhân loại. "Đây là Chiên Thiên Chúa, đây Đấng xoá bỏ tội trần gian". Lời giới thiệu ấy của Thánh Gio-an Tiền Hô không đơn thuần là một chỉ dẫn mang tính lễ nghi, nhưng là một sự mạc khải sâu thẳm về bản thể và sứ mạng của Đức Giê-su Ki-tô, Đấng Cứu Thế mà muôn dân hằng mong đợi. Để hiểu thấu được chiều kích bao la của lời tuyên xưng này, chúng ta cần để tâm hồn mình trầm lắng trong Thần Khí, bước đi trong sự dẫn dắt của Lời Chúa, và cảm nếm tình yêu lân tuất của Thiên Chúa, Đấng đã chấp nhận trở nên yếu thế để nâng loài người trỗi dậy từ bùn đen tội lỗi.
Hình ảnh con chiên trong tâm thức Do Thái không xa lạ, nhưng lại mang một sức nặng thần học vô cùng to lớn. Từ lễ vượt qua trong hành trình thoát khỏi ách nô lệ Ai Cập, máu chiên bôi trên khung cửa đã trở thành dấu chỉ của sự sống, sự bảo vệ và sự giải thoát. Con chiên hiền lành, không mở miệng khi bị dẫn đi sát tế, đã được ngôn sứ I-sai-a dùng để phác họa chân dung Người Tôi Trung chịu đau khổ. Khi Gio-an Tẩy Giả chỉ tay về phía Đức Giê-su và gọi Người là "Chiên Thiên Chúa", ông đã quy tụ tất cả những dòng chảy của Cựu Ước vào một điểm duy nhất: Đức Giê-su chính là lễ vật vĩnh cửu, là hiến tế tối hậu làm đẹp lòng Chúa Cha. Người không đến như một vị vua chinh phạt với gươm giáo và quyền uy trần thế, nhưng đến trong hình hài một "Chiên con" khiêm hạ, sẵn sàng dùng chính mạng sống mình để chuộc lại sự sống cho nhân thế. Đó là mầu nhiệm của một tình yêu tự hiến, một tình yêu mà thánh An-phong-sô luôn nhắc nhở chúng ta rằng nó điên rồ vì quá tha thiết đối với con người.
Sự trổi vượt của Đức Giê-su mà Gio-an Tiền Hô nhắc tới: "Người trổi hơn tôi, vì có trước tôi", đưa chúng ta vào chiều kích tiền hữu của Ngôi Lời. Đức Giê-su không bắt đầu tồn tại từ lúc thụ thai trong cung lòng Đức Trinh Nữ Ma-ri-a theo bản tính Thiên Chúa, nhưng Người là Ngôi Hai hằng hữu. Gio-an, dù lớn tuổi hơn về mặt huyết thống và đã có tiếng vang lẫy lừng trong dân chúng, vẫn tự nguyện lui bước, tự nguyện trở nên nhỏ bé trước Đấng là "Alpha và Omega". Đây là bài học lớn lao về sự khiêm nhường trong đời sống đức tin. Một tâm hồn muốn đón nhận Chiên Thiên Chúa phải là một tâm hồn biết dọn sạch những gồ ghề của lòng kiêu căng, biết nhận ra vị trí đích thực của mình trước nhan thánh Chúa. Gio-an đã làm chứng không phải cho chính mình, mà cho Ánh Sáng. Ông hiểu rằng sứ mạng của mình chỉ là tiếng kêu trong hoang địa, là nhịp cầu dẫn đưa tội nhân về với Đấng Cứu Độ.
"Tôi đã không biết Người", lời thú nhận này của Gio-an thoạt nghe có vẻ lạ lùng, vì theo lẽ thường họ là họ hàng gần gũi. Tuy nhiên, cái "biết" mà Gio-an nói tới ở đây vượt lên trên những liên hệ huyết thống hay sự quen biết nhân loại. Đó là sự nhận biết mầu nhiệm Thiên Tính ẩn giấu trong hình hài một con người bình thường giữa đám đông tội nhân đang chờ chịu phép rửa. Chỉ khi có sự tác động của Chúa Thánh Thần, chỉ khi "thấy Thần Khí tựa chim bồ câu từ trời xuống và ngự trên Người", Gio-an mới thực sự "biết" Đức Giê-su là ai. Điều này nhắc nhở mỗi Kitô hữu rằng, chúng ta không thể chạm tới mầu nhiệm Thiên Chúa chỉ bằng lý trí hay những suy luận trần tục. Chúng ta cần một ơn soi sáng từ trời cao, cần một sự tiếp xúc cá vị với Chúa Thánh Thần để có thể tuyên xưng cách xác tín rằng Đức Giê-su là Chúa, là Đấng làm phép rửa trong Thánh Thần.
Việc Đức Giê-su chịu phép rửa tại sông Gio-đan là một hành động tự hạ sâu thẳm. Đấng thánh thiện vô ngần lại đứng chung hàng với những tội nhân, gánh lấy thân phận tội lỗi của chúng ta. Hình ảnh chim bồ câu và tiếng phán từ trời không chỉ xác nhận thiên tính của Người mà còn đánh dấu một kỷ nguyên mới: kỷ nguyên của ân sủng. Nếu như phép rửa của Gio-an chỉ dừng lại ở nước để thúc giục lòng sám hối, thì phép rửa của Đức Giê-su là phép rửa trong Thánh Thần và lửa, một phép rửa tái sinh con người từ trong cốt lõi, biến đổi chúng ta từ nô lệ của tội lỗi trở thành nghĩa tử của Thiên Chúa. Chiên Thiên Chúa đã dìm mình xuống dòng nước để thánh hóa nguồn nước, và từ đó, mọi Kitô hữu khi được dìm mình vào bí tích Thánh Tẩy cũng được dự phần vào chiến thắng của Người trên sự chết.
Trong linh đạo của Dòng Chúa Cứu Thế, chúng ta tôn thờ mầu nhiệm Cứu Chuộc dư đầy (Copiosa Apud Eum Redemptio). Việc nhìn ngắm Chiên Thiên Chúa chính là nhìn ngắm lòng thương xót vô biên của Ngài. Đấng "xóa bỏ tội trần gian" không chỉ xóa đi những lỗi lầm riêng lẻ, mà Ngài nhổ tận gốc rễ sự kiêu ngạo và chia rẽ vốn là căn nguyên của tội lỗi. Ngài gánh lấy tội không phải như một gánh nặng ép buộc, nhưng như một cử chỉ yêu thương tự nguyện để giải thoát chúng ta. Trên đồi Can-vê, hình ảnh Chiên Thiên Chúa sẽ đạt tới đỉnh cao khi Người bị treo trên thập giá. Giờ đây, tại sông Gio-đan, Gio-an Tiền Hô đã nhìn thấy trước cái kết cục vinh quang và đau khổ ấy. Máu của Chiên Thiên Chúa sẽ đổ ra không phải để trả thù, nhưng để tẩy rửa, để hàn gắn mối thông hiệp đã bị đứt gãy giữa Thiên Chúa và con người từ thuở hồng hoang.
Sứ mạng chứng thực của Gio-an: "Tôi đã thấy, nên xin chứng thực rằng Người là Đấng Thiên Chúa tuyển chọn" là một lời mời gọi khẩn thiết cho mỗi chúng ta hôm nay. Giữa một thế giới đang dần mất đi cảm thức về tội lỗi, giữa một xã hội đầy dẫy những thần tượng giả tạo, Kitô hữu được gọi để trở thành những "Gio-an mới", dùng cuộc đời mình để chỉ cho anh chị em chung quanh thấy: "Đây là Chiên Thiên Chúa". Chúng ta không chỉ làm chứng bằng lời nói, nhưng bằng một lối sống phản chiếu sự khiêm hạ, hy sinh và yêu thương của Chúa Ki-tô. Làm chứng cho Chúa đôi khi đòi hỏi chúng ta phải chấp nhận "nhỏ bé lại" để Chúa được "lớn lên", phải chấp nhận những thiệt thòi, những "sát tế" nho nhỏ trong bổn phận hằng ngày để mầu nhiệm cứu độ được lan tỏa.
Trong đời sống Phụng vụ, mỗi khi linh mục giơ cao Mình Thánh Chúa và thốt lên: "Đây Chiên Thiên Chúa, đây Đấng xóa tội trần gian...", đó chính là giây phút trời và đất giao hòa. Chúng ta không chỉ nhìn lại một sự kiện lịch sử tại sông Gio-đan hơn hai ngàn năm trước, nhưng chúng ta đang đối diện với chính Đấng Phục Sinh đang hiện diện thực sự dưới hình bánh và hình rượu. Lời mời gọi "Phúc cho ai được mời đến dự tiệc Chiên Thiên Chúa" vang lên như một lời hứa về hạnh phúc vĩnh cửu. Chúng ta đến với bàn tiệc không phải vì chúng ta xứng đáng, nhưng vì chúng ta cần Chiên Thiên Chúa chữa lành và bổ sức. Chính Ngài là nguồn lương thực thần thiêng nuôi dưỡng linh hồn chúng ta trên hành trình tiến về quê trời, giúp chúng ta đủ sức chiến thắng những cám dỗ của thế gian và xác thịt.
Mầu nhiệm Chiên Thiên Chúa cũng mời gọi chúng ta nhìn vào thực tại của sự đau khổ và sự chết dưới một nhãn quan mới. Nếu Đấng là Thiên Chúa đã chọn con đường của một Chiên con hiền lành để cứu độ thế giới, thì đau khổ không còn là một ngõ cụt, và cái chết không còn là sự chấm dứt. Qua sự tự hiến của Đức Giê-su, đau khổ trở thành con đường thanh luyện và thập giá trở thành cây gậy của mục tử dẫn đưa đoàn chiên đến đồng cỏ xanh tươi. Chúng ta học nơi Ngài cách đón nhận những thử thách trong cuộc sống với niềm tín thác tuyệt đối vào sự quan phòng của Chúa Cha. Khi chúng ta kết hợp những đau khổ của mình với hy tế của Chiên Thiên Chúa, chúng ta đang cộng tác vào công trình cứu chuộc thế giới, mang lại ơn cứu độ cho chính mình và cho tha nhân.
Thần Khí xuống và ngự trên Người – đây là một chi tiết then chốt. Đức Giê-su được xức dầu bởi Chúa Thánh Thần để thi hành sứ mạng ngôn sứ, tư tế và vương đế. Chúng ta, những người đã nhận bí tích Thêm Sức, cũng được mang trong mình ấn tín của cùng một Thần Khí ấy. Sứ mạng của chúng ta là tiếp nối bước chân của Chiên Thiên Chúa trong việc mang tin mừng cho người nghèo khó, băng bó những tâm hồn đau thương và loan báo năm hồng ân của Chúa. Đời sống Kitô hữu chỉ thực sự có ý nghĩa khi chúng ta để Thần Khí hướng dẫn, khiến chúng ta trở nên những khí cụ bình an và nhân ái của Chúa giữa lòng đời. Đừng để ngọn lửa của Thần Khí lịm tắt trong sự thờ ơ hay ích kỷ, nhưng hãy để Ngài đốt cháy chúng ta bằng tình yêu đối với Chiên Thiên Chúa.
Mỗi ngày, khi đối diện với những yếu đuối và vấp ngã của bản thân, chúng ta hãy nhớ rằng Chiên Thiên Chúa vẫn đang đứng đó, kiên nhẫn và đầy lòng xót thương. Ngài không đến để lên án, nhưng để xóa tội. Ngài không mỏi mệt trong việc tìm kiếm con chiên lạc, và Ngài vui mừng khi một tội nhân hối cải. Hãy chạy đến với bí tích Hòa Giải, nơi mà máu và nước từ cạnh sườn Chiên Thiên Chúa vẫn tiếp tục tuôn đổ để tẩy sạch tâm hồn chúng ta. Đừng sợ hãi trước sự yếu hèn của mình, vì sức mạnh của Chúa được biểu lộ trọn vẹn trong sự yếu đuối. Chỉ cần chúng ta có can đảm thưa lên như thánh Phê-rô: "Lạy Chúa, Chúa biết mọi sự, Chúa biết con yêu mến Chúa", thì Chiên Thiên Chúa sẽ nâng chúng ta dậy và cho chúng ta bắt đầu lại từ đầu.
Nhìn vào gương sống của các vị thánh trong Giáo hội, đặc biệt là các thánh trong Dòng Chúa Cứu Thế, chúng ta thấy các ngài đã say mê mầu nhiệm Chiên Thiên Chúa đến dường nào. Thánh An-phong-sô đã dành cả cuộc đời để loan báo lòng thương xót Chúa qua các tác phẩm tu đức và các chuyến đại phúc. Thánh Giê-ra-đô, một tu sĩ bình dị, đã sống trọn vẹn tinh thần khiêm hạ của Chiên con trong những phục vụ nhỏ bé nhất. Các ngài là những minh chứng sống động rằng con đường của Chiên Thiên Chúa là con đường dẫn đến sự thánh thiện đích thực. Chúng ta được mời gọi đi trên con đường đó, không phải bằng những bước chân thần kỳ, nhưng bằng những nỗ lực bền bỉ trong đức tin, đức cậy và đức mến mỗi ngày.
Cuối cùng, mầu nhiệm "Đây là Chiên Thiên Chúa" dẫn đưa chúng ta tới hy vọng về ngày cánh chung, khi toàn thể tạo thành sẽ quy tụ quanh ngai của Chiên Con trong vương quốc ánh sáng. Sách Khải Huyền đã vẽ nên một bức tranh huy hoàng về chiến thắng cuối cùng của Chiên Con đã bị sát tế nhưng nay đang sống hiển trị. Đó là đích điểm của hành trình trần thế, là nơi không còn nước mắt, không còn sự chết, chỉ còn niềm vui bất tận trong sự chiêm ngưỡng nhan thánh Thiên Chúa. Ước gì mỗi chúng ta, sau khi đã cùng đi với Chiên Thiên Chúa trên đường thập giá, cũng được cùng Ngài dự tiệc cưới đời đời. Hãy để lời của Gio-an Tẩy Giả hằng ngày vang vọng trong tâm hồn, nhắc nhở chúng ta về cùng đích của cuộc đời và thôi thúc chúng ta sống xứng đáng với tình yêu cao vời mà Thiên Chúa đã dành cho chúng ta qua Con Một của Ngài. Amen.
Lm. Anmai, CSsR