Nhảy đến nội dung

Chia sẻ Lời Chúa ngày 12/1

LỜI NGUYỆN SÁNG: LẬP TỨC ĐỨNG DẬY VÀ THEO CHÚA

Lạy Chúa Giê-su, trong ánh sáng dịu dàng của buổi sớm mai, khi một ngày mới vừa mở ra trước mắt con, con xin lặng yên trước Nhan Thánh Chúa. Giữa nhịp sống vội vã, giữa bao lo toan chưa kịp gọi tên, con xin dừng lại để lắng nghe tiếng Chúa đang gọi con, như xưa Chúa đã đi dọc theo bờ biển Ga-li-lê và cất tiếng gọi những con người rất đỗi bình thường. Xin cho buổi sáng này không chỉ là khởi đầu của một ngày mới, mà còn là một khởi đầu mới trong lòng con, nơi con biết mở lòng ra để đón nhận Tin Mừng và để cho Lời Chúa soi sáng mọi chọn lựa trong ngày sống hôm nay.

Lạy Chúa, Chúa đã nói: “Thời kỳ đã mãn, Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần.” Con nhận ra rằng lời ấy không chỉ dành cho một thời xa xưa, mà vẫn đang vang lên trong chính cuộc đời con hôm nay. Thời kỳ của con cũng đã “mãn” mỗi khi con cứ trì hoãn việc trở về với Chúa, mỗi khi con lần lữa trước lời mời gọi sám hối và đổi mới. Xin cho con hiểu rằng Triều Đại Thiên Chúa không ở đâu xa, nhưng đang đến gần trong từng giây phút hiện tại, trong từng chọn lựa nhỏ bé, trong từng hành động yêu thương, tha thứ và trung tín mà con sống hôm nay.

Lạy Chúa Giê-su, Chúa mời gọi con sám hối không phải để con sợ hãi hay tự kết án mình, nhưng để con được tự do. Xin cho con can đảm nhìn lại lòng mình, nhận ra những chiếc “lưới” đang trói buộc con: đó có thể là thói quen xấu, là sự ích kỷ, là những toan tính chỉ cho riêng mình, hay là nỗi sợ phải thay đổi. Xin cho con ơn biết buông bỏ, để trái tim con trở nên nhẹ nhàng hơn, sẵn sàng tin vào Tin Mừng và bước theo Chúa với niềm phó thác đơn sơ.

Lạy Chúa, con chiêm ngắm hình ảnh Si-môn và An-rê đang quăng lưới xuống biển, Gia-cô-bê và Gio-an đang vá lưới trong thuyền. Họ đang bận rộn với công việc thường ngày, với cuộc sống rất đỗi quen thuộc, thì Chúa đi ngang qua và gọi họ. Con nhận ra rằng Chúa cũng đang đi ngang qua cuộc đời con như thế, ngay giữa công việc, gia đình, trách nhiệm và những mối bận tâm hằng ngày. Xin cho con có đôi mắt đủ tỉnh thức để nhận ra sự hiện diện của Chúa, và có đôi tai đủ nhạy bén để nghe được tiếng Chúa gọi con giữa bao âm thanh ồn ào của cuộc sống.

Lạy Chúa Giê-su, điều làm con xúc động nhất là hai chữ “lập tức”. Các môn đệ đã lập tức bỏ chài lưới mà theo Chúa, không đắn đo, không tính toán hơn thiệt. Con thì khác, con thường chần chừ, suy nghĩ quá nhiều, sợ mất mát, sợ thay đổi, sợ phải bước ra khỏi vùng an toàn của mình. Xin cho con một trái tim đơn sơ như các môn đệ năm xưa, để khi Chúa gọi, con biết đáp lại ngay, không trì hoãn, không điều kiện, nhưng với trọn niềm tin yêu.

Lạy Chúa, theo Chúa không có nghĩa là con rời bỏ mọi trách nhiệm đời thường, nhưng là biết đặt Chúa làm trung tâm của đời mình. Xin cho con biết mang tinh thần Tin Mừng vào chính công việc, gia đình và các mối quan hệ của con. Xin cho con, dù vẫn “đánh cá” trong đời thường, nhưng biết để Chúa biến đổi con thành người “lưới người”, nghĩa là biết đem yêu thương thay cho ích kỷ, đem hy vọng thay cho thất vọng, đem ánh sáng của Chúa vào những nơi còn tối tăm trong lòng con và trong thế giới chung quanh.

Lạy Chúa Giê-su, buổi sáng này con xin phó dâng lên Chúa cả ngày sống của con: những niềm vui con sẽ gặp, những khó khăn con phải đối diện, những con người con sẽ gặp gỡ. Xin Chúa đi trước con trong mọi nẻo đường, đồng hành với con trong từng công việc, và ở lại với con trong những giây phút mệt mỏi hay chán nản. Xin cho con luôn nhớ rằng con không bước đi một mình, nhưng đang bước theo Chúa, Đấng đã gọi con, yêu thương con và trao cho con một sứ mạng trong chính cuộc đời này.

Lạy Chúa, khi ngày mới bắt đầu, con xin chọn lại Chúa một lần nữa. Xin cho mỗi sáng thức dậy là một lần con thưa “xin vâng”, là một lần con bỏ lại những “chài lưới” cũ kỹ của sự sợ hãi và khép kín, để bước theo Chúa với lòng tin tưởng và bình an. Xin cho cuộc đời con, dù đơn sơ và nhỏ bé, cũng trở thành một lời đáp trả trung tín trước tiếng gọi yêu thương của Chúa, hôm nay và mãi mãi. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

TIẾNG GỌI TỪ BIỂN HỒ VÀ BƯỚC NGOẶT CỦA SỰ BIẾN ĐỔI: TỪ CHÀI LƯỚI ĐẾN LƯỚI NGƯỜI

Khởi đầu của một hành trình vĩ đại thường không bắt đầu bằng tiếng sấm rền vang hay những hiện tượng lạ lùng giữa trời cao, mà đôi khi, nó bắt đầu bằng một sự im lặng đáng sợ, sự kết thúc của một giai đoạn và sự chớm nở của một hy vọng mới giữa những điều bình thường nhất. Chúng ta đang đứng trước đoạn Tin Mừng của Thánh Mác-cô, một đoạn văn ngắn gọn, súc tích nhưng chứa đựng sức mạnh bùng nổ của cả một triều đại mới. Bối cảnh mở ra với một nốt trầm buồn: "Sau khi ông Gio-an bị nộp." Câu văn ngắn ngủi ấy như một tấm màn nhung đen rủ xuống, báo hiệu sự kết thúc sứ vụ của vị Tiền Hô, tiếng kêu trong hoang địa đã bị giam cầm sau song sắt. Bóng tối của quyền lực thế gian, của sự ghen ghét và bạo tàn dường như đang thắng thế. Nhưng chính trong khoảnh khắc tranh tối tranh sáng ấy, khi con người cảm thấy hoang mang nhất về tương lai, thì Đức Giê-su xuất hiện tại Ga-li-lê. Ngài không chọn Giê-ru-sa-lem, nơi đô hội phồn hoa và trung tâm tôn giáo, mà chọn Ga-li-lê, vùng đất của dân ngoại, nơi giao thương ồn ào và hỗn tạp, để bắt đầu rao giảng Tin Mừng của Thiên Chúa. Sự xuất hiện của Ngài như ánh bình minh xua tan màn đêm, và lời đầu tiên Ngài thốt lên không phải là một lời đe dọa, mà là một lời công bố về thời gian và ân sủng: "Thời kỳ đã mãn, và Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần."

Hãy dừng lại một chút để cảm nhận sức nặng của cụm từ "Thời kỳ đã mãn." Trong tiếng Hy Lạp, thời gian có hai khái niệm: "chronos" là thời gian trôi qua theo tích tắc của đồng hồ, và "kairos" là thời điểm ân sủng, là cơ hội ngàn năm có một, là lúc Thiên Chúa can thiệp vào lịch sử. Đức Giê-su đang muốn nói rằng sự chờ đợi mòn mỏi của bao thế hệ cha ông, những lời hứa của các ngôn sứ xưa kia, nay đã chạm đến điểm hoàn tất. Cái "thời kỳ" ấy không còn là một chấm nhỏ ở tương lai xa xăm nữa, mà nó đang hiện diện ngay đây, ngay lúc này. Triều Đại Thiên Chúa không phải là một lãnh thổ địa lý với biên giới và quân đội, mà là sự hiện diện quyền năng và yêu thương của Thiên Chúa ở giữa con người. Và để bước vào Triều Đại ấy, để chạm vào cái "Kairos" ấy, con người cần một chìa khóa duy nhất, một thái độ sống căn bản: "Anh em hãy sám hối và tin vào Tin Mừng."

Chúng ta thường hiểu lầm hai chữ "sám hối." Trong suy nghĩ thông thường, sám hối gợi lên hình ảnh của sự đấm ngực, khóc lóc, dằn vặt về những lỗi lầm quá khứ. Điều đó đúng nhưng chưa đủ. Từ "Metanoia" trong nguyên ngữ Kinh Thánh mang một ý nghĩa sâu xa và tích cực hơn nhiều: đó là sự "đổi mới tâm trí," là quay đầu lại để nhìn về một hướng khác. Sám hối không phải là cứ cúi gằm mặt xuống đất nhìn vào tội lỗi của mình, mà là ngẩng mặt lên để nhìn vào tình yêu của Thiên Chúa. Đó là một sự chuyển hướng trọn vẹn của con người, từ việc lấy bản thân làm trung tâm sang việc lấy Thiên Chúa làm trung tâm. Sám hối ở đây gắn liền với mệnh đề "tin vào Tin Mừng." Không thể có sự sám hối đích thực nếu không có niềm tin vào tin vui cứu độ, và ngược lại, niềm tin sẽ trở nên hời hợt nếu không có sự hoán cải nội tâm. Tin Mừng ở đây chính là bản thân Đức Giê-su Ki-tô. Tin vào Tin Mừng là tin vào tình yêu vô điều kiện mà Thiên Chúa dành cho nhân loại qua Người Con Một. Đó là một lời mời gọi đầy phấn khởi chứ không phải một gánh nặng đạo đức.

Từ lời rao giảng mang tính nguyên tắc ấy, Thánh Mác-cô dẫn chúng ta đi từ lý thuyết đến thực hành, từ đám đông trừu tượng đến những con người cụ thể, từ lời nói đến hành động. Đức Giê-su đi dọc theo biển hồ Ga-li-lê. Hãy hình dung khung cảnh ấy: mùi tanh nồng của cá, tiếng sóng vỗ rì rào, tiếng mặc cả ồn ào của ngư dân, mồ hôi nhễ nhại dưới cái nắng vùng Địa Trung Hải. Đó là nơi cuộc sống diễn ra trần trụi nhất, vất vả nhất. Thiên Chúa không ngồi trong đền thờ chờ con người đến dâng lễ vật, mà Ngài bước xuống tận "bến bờ" cuộc đời của họ. Ngài thấy ông Si-môn và người anh là An-rê đang quăng lưới. Họ đang làm việc. Họ đang mưu sinh. Họ đang bị cuốn vào vòng xoáy của cơm áo gạo tiền. Ngài thấy họ, không phải bằng cái nhìn lướt qua của một khách du lịch, mà bằng cái nhìn thấu suốt tâm can, cái nhìn của Đấng Tạo Hóa nhìn thấy tiềm năng nơi thụ tạo của mình. Ngài không thấy hai anh chàng ngư phủ hôi tanh, Ngài thấy hai cột trụ tương lai của Giáo Hội.

Lời mời gọi vang lên giữa tiếng sóng biển: "Các anh hãy đi theo tôi, tôi sẽ làm cho các anh trở thành những kẻ lưới người như lưới cá." Một lời mời gọi thật kỳ lạ nhưng cũng thật gần gũi. Đức Giê-su dùng chính ngôn ngữ chuyên môn của họ, dùng chính hình ảnh quen thuộc nhất của đời họ để diễn tả sứ vụ mới. Ngài không bảo họ phải vứt bỏ kỹ năng, kinh nghiệm hay con người thật của mình. Ngài chỉ "nâng cấp" mục đích sống của họ. Trước đây, họ dùng sức lực, sự kiên nhẫn, khả năng quan sát dòng nước để bắt những con cá đưa lên bờ rồi chết đi làm thức ăn. Nay, họ cũng sẽ dùng chính sự kiên cường ấy, sự nhẫn nại ấy, khả năng chịu đựng sóng gió ấy để "lưới" những con người đang chìm đắm trong biển đời tăm tối, đưa họ lên bến bờ của ánh sáng và sự sống đời đời. Hình ảnh "lưới người" mang một ý nghĩa thần học sâu sắc về cứu độ học: biển cả trong tư duy người Do Thái xưa thường tượng trưng cho sự hỗn mang, cho thế lực của sự ác và cái chết; kéo người ta ra khỏi biển là hành động cứu vớt họ khỏi sự diệt vong.

Điều gây kinh ngạc nhất trong trình thuật này không phải là lời gọi, mà là phản ứng của những người được gọi: "Lập tức hai ông bỏ chài lưới mà theo Người." Hai chữ "lập tức" (euthys) là đặc sản của Tin Mừng Mác-cô, diễn tả sự khẩn trương, dứt khoát. Không có một cuộc thảo luận nào về lương bổng, không có sự mặc cả về tương lai, không có lời xin phép về nhà sắp xếp công việc. Tại sao họ có thể làm được như vậy? Phải chăng họ là những người vô trách nhiệm hay bốc đồng? Chắc chắn là không. Câu trả lời nằm ở sức hút mãnh liệt từ con người Đức Giê-su. Có lẽ trong ánh mắt của Ngài, trong giọng nói của Ngài chứa đựng một uy quyền và một tình yêu mà họ chưa từng cảm nhận được ở bất kỳ ai khác. Tiếng gọi ấy chạm đúng vào nỗi khát khao sâu thẳm nhất trong tâm hồn họ, một khát khao vượt lên trên những mẻ cá đầy khoang, vượt lên trên cuộc sống lặp đi lặp lại tẻ nhạt. Họ nhận ra đây chính là "Kairos" của đời mình, và họ đã nắm lấy nó. Bỏ chài lưới là bỏ đi phương tiện sinh nhai, bỏ đi sự an toàn, bỏ đi cái "cần câu cơm" để phó thác hoàn toàn vào một tương lai chưa biết rõ, chỉ biết rằng ở đó có "Người."

Đi xa hơn một chút, kịch bản lặp lại nhưng với mức độ từ bỏ cao hơn, quyết liệt hơn. Đức Giê-su thấy Gia-cô-bê và Gio-an đang vá lưới trong thuyền cùng với cha là ông Dê-bê-đê. Nếu Si-môn và An-rê đang "quăng lưới" - hành động của sự tìm kiếm, khai thác, thì Gia-cô-bê và Gio-an đang "vá lưới" - hành động của sự hàn gắn, chuẩn bị, bảo trì. Cuộc sống của chúng ta cũng vậy, xoay quanh hai trạng thái: hoặc là đang lao ra ngoài để tìm kiếm thành công, hoặc là đang lui về để chữa lành những vết thương, sửa sang lại những gì đã rách nát. Chúa gọi họ ngay trong lúc họ đang "vá víu" cuộc đời mình. Và sự từ bỏ của hai anh em con ông Dê-bê-đê mang một sắc thái đau đớn hơn: "Các ông bỏ cha mình là ông Dê-bê-đê ở lại trên thuyền với những người làm công, mà đi theo Người."

Ở đây, chúng ta chạm đến một khía cạnh tinh tế và đầy thách thức của ơn gọi Kitô hữu. Bỏ chài lưới là bỏ tài sản, vật chất. Nhưng bỏ cha già, bỏ gia đình là bỏ đi những ràng buộc tình cảm thiêng liêng nhất, là cắt đứt những sợi dây liên kết máu mủ để gắn kết với một gia đình mới, một sứ mạng mới. Chi tiết "với những người làm công" cho thấy gia đình ông Dê-bê-đê có lẽ thuộc tầng lớp khá giả, có cơ nghiệp đàng hoàng. Họ không đi theo Chúa vì nghèo đói hay thất nghiệp. Họ từ bỏ một cơ ngơi có sẵn, một vị trí thừa kế chắc chắn để trở thành những kẻ lang thang theo Thầy. Sự từ bỏ này nhắc nhở chúng ta về thứ bậc ưu tiên trong đời sống đức tin: Thiên Chúa phải là trên hết, trên cả tình phụ tử, trên cả nghĩa vụ gia đình theo quan niệm trần thế. Tuy nhiên, sự "bỏ lại" này không phải là sự chối bỏ trách nhiệm hiếu thảo, mà là sự dâng hiến. Khi họ dâng mình cho Chúa, chính Chúa sẽ chăm sóc những người họ yêu thương theo cách của Ngài.

Nhìn lại toàn bộ bức tranh của đoạn Tin Mừng, chúng ta thấy một lộ trình đức tin mẫu mực cho mỗi người tín hữu hôm nay. Nó bắt đầu từ việc Thiên Chúa chủ động đi tìm con người (Đức Giê-su đến Ga-li-lê), tiếp đến là lời công bố về thực tại mới (Triều Đại Thiên Chúa), sau đó là lời mời gọi thay đổi (sám hối và tin), và cuối cùng là sự đáp trả dứt khoát (bỏ mọi sự mà theo). Chúng ta không thể chỉ dừng lại ở việc nghe giảng hay đi lễ. Đức tin đòi hỏi một sự dịch chuyển, một sự "bỏ lại" và một sự "đi theo."

Trong bối cảnh mục vụ hiện nay, lời Chúa hôm nay vang lên như một tiếng chuông cảnh tỉnh giữa một thế giới đầy tiếng ồn và sự xao lãng. Chúng ta, những người giáo dân sống giữa đời, cũng đang ngày đêm "quăng lưới" và "vá lưới." Chúng ta quăng lưới vào thị trường chứng khoán, vào các dự án kinh doanh, vào việc học hành của con cái, vào những tham vọng thăng tiến. Chúng ta cũng mệt mỏi "vá lưới" những mối quan hệ rạn nứt vợ chồng, vá víu sức khỏe đang xuống cấp, vá lại những lỗ hổng trong tâm hồn do stress và áp lực. Chúa Giê-su không bảo chúng ta phải bỏ việc làm, bỏ gia đình để đi tu hết. Nhưng Ngài đang đi ngang qua "biển hồ" văn phòng, công xưởng, bếp núc của chúng ta và nói: "Hãy theo Ta."

Theo Chúa giữa đời thường có nghĩa là gì? Có nghĩa là "sám hối" - đổi mới cái nhìn về công việc và cuộc sống. Thay vì coi công việc chỉ là phương tiện kiếm tiền để thỏa mãn dục vọng, hãy coi đó là cách thế để phục vụ tha nhân, để cộng tác với Thiên Chúa trong công trình sáng tạo. Thay vì coi gia đình là gánh nặng hay nơi trút giận, hãy coi đó là hội thánh tại gia, nơi ta tập yêu thương như Chúa yêu. "Trở thành kẻ lưới người" trong thế giới hôm nay không nhất thiết là phải đứng lên bục giảng thuyết. Một người mẹ dạy con sống trung thực giữa một xã hội dối trá, đó là đang "lưới" con mình khỏi sự hư mất. Một người doanh nhân kinh doanh có đạo đức, không chà đạp người khác, đó là đang "lưới" nhân viên và đối tác vào triều đại của sự công chính. Một người trẻ dám sống khiết tịnh và bao dung trên mạng xã hội, đó là đang tung lưới ánh sáng vào biển cả kỹ thuật số đầy rác rưởi.

Nhưng để làm được điều đó, chúng ta phải đối diện với thách thức của sự "bỏ lại." Đây là điểm khó khăn nhất. Si-môn và An-rê bỏ lưới. Gia-cô-bê và Gio-an bỏ cha. Còn chúng ta, chúng ta cần bỏ gì? Có lẽ chúng ta cần bỏ cái "lưới" của sự an phận, ngại thay đổi. Chúng ta bám víu vào những thói quen đạo đức cũ kỹ nhưng thiếu sức sống, những định kiến hẹp hòi về người khác. Chúng ta cần bỏ cái "lưới" của sự tham lam, muốn vơ vét mọi thứ về mình mà không biết chia sẻ. Chúng ta cần bỏ cái "lưới" của chiếc điện thoại thông minh đang giam cầm chúng ta trong thế giới ảo, khiến ta không còn thời gian để nghe tiếng Chúa và tiếng người thân. Và đôi khi, chúng ta cần can đảm "bỏ cha" theo nghĩa thiêng liêng, tức là từ bỏ những truyền thống gia trưởng áp đặt sai lệch, những kỳ vọng trần tục của gia đình đang ngăn cản ta sống đúng với ơn gọi làm con cái Chúa.

Sự đáp trả "lập tức" của các tông đồ là một lời nhắc nhở về tính cấp bách của thời gian. "Thời kỳ đã mãn," chúng ta không còn nhiều thời gian để chần chừ, để lần lữa "để mai tính." Sự sám hối và tin vào Tin Mừng phải diễn ra ngay hôm nay. Mỗi lần chúng ta trì hoãn một lời xin lỗi, trì hoãn một việc thiện, trì hoãn giờ cầu nguyện, là chúng ta đang để cho chiếc lưới trần gian quấn chặt lấy chân mình thêm một vòng nữa. Đừng đợi đến khi "rảnh rỗi" mới theo Chúa, vì có thể lúc đó chúng ta đã quá già yếu hoặc trái tim đã trở nên xơ cứng. Chúa cần đôi tay khỏe mạnh của chúng ta để quăng lưới, cần bầu nhiệt huyết của chúng ta để dấn thân ngay lúc này.

Hãy nhìn vào hai hình ảnh đối lập: Ông Gio-an bị nộp trong tù và Đức Giê-su tự do rao giảng. Đó là hình ảnh của cuộc chiến thiêng liêng. Đôi khi sự thật bị bách hại, tiếng nói lương tri bị giam cầm (như Gio-an), nhưng Lời Chúa thì không bao giờ bị xiềng xích. Ngay khi một ngôn sứ ngã xuống, Thiên Chúa lại dấy lên một niềm hy vọng mới lớn lao hơn. Vì thế, người tín hữu không được phép bi quan trước thế sự. Dù cuộc đời có tăm tối, dù biển đời có bão tố, tiếng gọi của Đức Giê-su vẫn vang lên, mời gọi chúng ta bước vào một cuộc phiêu lưu đầy ý nghĩa.

Câu chuyện bên bờ biển Ga-li-lê hôm nay không chỉ là chuyện ngày xưa. Biển hồ Ga-li-lê chính là tâm hồn mỗi người. Đức Giê-su đang đi dạo trong tâm trí bạn, ngay lúc bạn đang đọc hay nghe những dòng này. Ngài thấy bạn. Ngài thấy những lo toan "vá lưới" của bạn. Ngài thấy những nỗ lực "quăng lưới" nhọc nhằn của bạn. Và Ngài nói: "Hãy đến đây, đừng chỉ sống để tồn tại. Hãy sống để mang lại sự sống." Bạn có dám bỏ lại những toan tính nhỏ nhen để bước theo Ngài không? Bạn có dám tin rằng, khi trao cuộc đời mình cho Chúa, bạn sẽ không mất gì cả, mà sẽ nhận lại được tất cả, một cách phong phú và vĩ đại hơn, trở thành những ngư phủ của đại dương tình yêu Thiên Chúa?

Ước gì mỗi người chúng ta, khi nghe tiếng gọi ấy, cũng cảm nhận được ngọn lửa bùng cháy trong tim như Si-môn, An-rê, Gia-cô-bê và Gio-an năm xưa. Để rồi, cuộc đời chúng ta không còn là những chuỗi ngày tẻ nhạt lặp lại, mà trở thành một chuyến ra khơi vĩ đại, cùng với Thầy Giê-su, đi tìm và cứu vớt những tâm hồn, dệt nên một mạng lưới yêu thương bao phủ khắp mặt đất này. Thời kỳ đã mãn, Triều Đại đã đến gần, hãy đứng dậy, bỏ lại những chiếc lưới rách nát của quá khứ, và bước đi. Con đường đang mở ra ngay trước mắt, và Đấng gọi tên bạn đang chờ bạn ở đó, với nụ cười và ánh mắt đầy tin tưởng.

(Phần chú giải thêm để làm rõ bối cảnh và ý nghĩa thần học cho việc dạy giáo lý hoặc suy niệm sâu hơn):

Về mặt địa lý và kinh tế xã hội thời bấy giờ, Biển Hồ Ga-li-lê (còn gọi là hồ Ghen-nê-xa-rét hay biển Ti-bê-ri-a) là một vùng trũng thấp hơn mực nước biển khoảng 200 mét, khí hậu nhiệt đới, rất thuận lợi cho nghề cá phát triển. Cá ở đây nổi tiếng ngon và được ướp muối để xuất khẩu đi tận Rô-ma hay Hy Lạp. Do đó, nghề chài lưới không phải là nghề mạt hạng hay quá nghèo khổ như ta thường tưởng tượng, mà là một nghề có thu nhập ổn định, thậm chí là tầng lớp trung lưu nếu sở hữu thuyền và thuê người làm như gia đình Dê-bê-đê. Điều này làm nổi bật giá trị của sự từ bỏ. Các môn đệ đầu tiên không phải là những kẻ vô sản không còn gì để mất, họ là những người có nghề nghiệp, có tài sản và vị thế xã hội nhất định. Việc họ bỏ lại "người làm công" cho thấy quy mô kinh doanh của gia đình. Sự từ bỏ ở đây là từ bỏ một sự nghiệp đang phát triển để theo đuổi một lý tưởng phi vật chất.

Về mặt biểu tượng Cựu Ước, hình ảnh "bắt cá" hay "lưới cá" đôi khi được dùng theo nghĩa tiêu cực trong các sách ngôn sứ (như Giê-rê-mi-a 16:16, A-mốt 4:2, Kha-ba-cúc 1:14-17) để nói về sự phán xét của Thiên Chúa, khi Ngài "tóm cổ" những kẻ gian ác hoặc dân ngoại để trừng phạt. Tuy nhiên, Đức Giê-su đã đảo ngược hoàn toàn ý nghĩa này. Ngài dùng hình ảnh "lưới người" theo nghĩa cứu độ. Thay vì bắt cá để cá chết, Ngài gọi họ đi "bắt" người để người được sống. Trong văn hóa Hy Lạp cổ đại, các triết gia cũng thường được ví như những người đi "săn" học trò hay "câu" những linh hồn để dạy dỗ sự khôn ngoan. Đức Giê-su nâng cấp hình ảnh này lên tầm mức Nước Trời: không chỉ dạy sự khôn ngoan mà là ban sự sống đời đời.

Về cấu trúc văn chương, Thánh Mác-cô xây dựng đoạn văn này theo mô hình "Tiếng gọi - Đáp trả" điển hình của các trình thuật ơn gọi (như Ê-li gọi Ê-li-sa trong 1 Vua 19:19-21). Tuy nhiên, điểm khác biệt cực lớn là uy quyền của Đức Giê-su. Trong Cựu Ước, Ê-li-sa xin phép về hôn cha mẹ và làm tiệc chia tay. Còn ở đây, các môn đệ đi "lập tức." Điều này khẳng định Đức Giê-su lớn hơn các ngôn sứ, lời của Ngài mang tính tối hậu và đòi hỏi một sự ưu tiên tuyệt đối mà chỉ Thiên Chúa mới có quyền đòi hỏi.

Gợi ý thực hành mục vụ cụ thể cho giáo dân trong tuần này: Thứ nhất, hãy dành 10 phút mỗi ngày trong "sa mạc" của riêng mình (một góc phòng yên tĩnh) để thực hành "sám hối" theo nghĩa Metanoia: nhìn lại xem hướng đi của cuộc đời mình đang nhắm về đâu? Tiền bạc, danh vọng hay Thiên Chúa? Thứ hai, hãy tập "bỏ lại" một thói quen xấu cụ thể đang cản trở mối tương quan với Chúa hoặc người thân (ví dụ: bớt 30 phút lướt Facebook để đọc Tin Mừng hoặc chơi với con cái). Thứ ba, hãy thực hành "lưới người" bằng một hành động tử tế cụ thể: lắng nghe trọn vẹn nỗi buồn của một người bạn, hoặc giúp đỡ một người đang gặp khó khăn mà không mong đền đáp. Hãy nhớ, mỗi hành động yêu thương là một mắt lưới dệt nên Nước Trời.

Chúng ta hãy cùng cầu nguyện: Lạy Chúa Giê-su, Chúa vẫn đang đi dọc theo bờ biển cuộc đời con. Chúa thấy con đang loay hoay với những chiếc lưới rách nát của lo âu và toan tính. Xin cho con nghe được tiếng Chúa gọi tên con hôm nay. Xin ban cho con sự can đảm để buông bỏ những gì không cần thiết, sự dứt khoát để đứng dậy lập tức, và một trái tim đủ lớn để cùng Chúa ra khơi, đem tình yêu Chúa đến cho mọi người. Xin biến đổi con từ một kẻ chỉ biết tìm kiếm lợi ích cho bản thân thành một ngư phủ nhiệt thành của Nước Trời. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

TIẾNG GỌI TỪ BIỂN HỒ VÀ SỰ BIẾN ĐỔI CỦA CUỘC ĐỜI

Thưa anh chị em, chúng ta đang đứng trước một đoạn Tin Mừng thoạt nghe thì rất quen thuộc, quen đến mức đôi khi chúng ta để nó trôi tuột qua tâm trí như tiếng sóng vỗ vào mạn thuyền, êm đềm nhưng không đọng lại dấu vết. Nhưng hôm nay, tôi mời anh chị em hãy dừng lại, hãy neo thuyền tâm hồn mình lại đây, ngay tại bờ biển Ga-li-lê đầy nắng và gió này, để lắng nghe nhịp đập của lịch sử cứu độ đang chuyển mình. Đoạn Tin Mừng theo thánh Mác-cô mà chúng ta vừa nghe không chỉ là một tường thuật về việc tuyển mộ nhân sự của một phong trào tôn giáo, mà là khoảnh khắc giao thời vĩ đại, nơi cái cũ khép lại và cái mới bùng nổ, nơi Thiên Chúa bước vào không gian chật hẹp của con người để mở ra một chân trời vô tận.

Bối cảnh của câu chuyện bắt đầu bằng một nốt trầm buồn và đầy đe dọa, đó là việc ông Gio-an Tẩy Giả bị nộp. Chúng ta hãy hình dung xem, Gio-an là tiếng hô trong hoang địa, là ngọn đèn cháy sáng, là niềm hy vọng của bao người đang mong chờ Đấng Mê-si-a. Vậy mà giờ đây, tiếng hô ấy bị bóp nghẹt trong ngục tù, ánh sáng ấy bị che khuất bởi bạo quyền. Một bầu khí sợ hãi và hoang mang bao trùm lên những người đạo đức thời bấy giờ. Liệu Thiên Chúa có thất bại không? Liệu bóng tối có thắng thế không? Chính trong cái bối cảnh tranh tối tranh sáng ấy, khi con người cảm thấy bất lực nhất, thì Đức Giê-su xuất hiện. Ngài không chọn Giê-ru-sa-lem lộng lẫy, nơi có đền thờ nguy nga và các luật sĩ thông thái, mà Ngài chọn Ga-li-lê. Ga-li-lê, vùng đất của dân ngoại, vùng đất bị coi là "nhà quê", là nơi pha tạp, nơi những con người lam lũ vất vả kiếm sống từng ngày. Chúa đến đó, như ánh bình minh xua tan màn đêm, để nói lên rằng Thiên Chúa không bỏ rơi con người, và Ngài bắt đầu sứ vụ của mình ngay tại nơi tăm tối và bình thường nhất.

Lời rao giảng đầu tiên của Đức Giê-su ngắn gọn nhưng chấn động như một tiếng sấm rền vang: "Thời kỳ đã mãn, và Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần. Anh em hãy sám hối và tin vào Tin Mừng." Ở đây, chúng ta cần dừng lại để suy ngẫm về cụm từ "Thời kỳ đã mãn". Trong tiếng Hy Lạp, có hai từ để chỉ thời gian: "Chronos" là thời gian tính theo đồng hồ, ngày qua ngày, tháng qua tháng, trôi đi một cách vô định; nhưng "Kairos" là thời điểm, là cơ hội, là lúc Thiên Chúa can thiệp. Đức Giê-su muốn nói rằng: Đừng nhìn đồng hồ nữa, đừng chờ đợi một tương lai xa xôi nào nữa. Cái "Kairos", cái thời điểm ân sủng chính là lúc này, ngay bây giờ, khi Ta đang đứng trước mặt các ngươi. Sự chờ đợi của hàng ngàn năm đã kết thúc. Đây là một lời công bố đầy uy quyền và cấp bách. Nó đòi hỏi người nghe không được chần chừ. Nếu Thiên Chúa đã đến gần, thì thái độ của con người không thể là dửng dưng.

Và thái độ đó được gói gọn trong hai mệnh lệnh: "Sám hối" và "Tin". Thưa anh chị em, "Sám hối" – Metanoia – không đơn thuần là đấm ngực khóc lóc vì những lỗi lầm quá khứ, dù điều đó là cần thiết. Sám hối theo nghĩa sâu xa nhất của Tin Mừng là một sự "đổi hướng", thay đổi hoàn toàn tầm nhìn và tư duy. Nếu trước đây chúng ta quay mặt về bóng tối, về tiền bạc, về danh vọng, coi đó là cứu cánh, thì nay chúng ta quay ngoắt 180 độ để hướng về ánh sáng, hướng về Thiên Chúa. Sám hối là dám thừa nhận rằng con đường mình đang đi không dẫn đến hạnh phúc thật, và can đảm quay đầu lại. Nhưng sám hối không thôi thì chưa đủ, sám hối phải đi đôi với việc "Tin vào Tin Mừng". Tin không chỉ là gật đầu đồng ý với một mớ giáo điều, mà là phó thác cuộc đời mình vào một con người là Đức Giê-su Ki-tô, tin rằng Ngài là Tin Mừng, là tin vui giải thoát cho cuộc đời mình. Không có đức tin, sự sám hối chỉ là sự hối hận tuyệt vọng. Không có sám hối, đức tin chỉ là ảo tưởng. Hai điều này quyện vào nhau như hai mặt của một đồng xu, là điều kiện tiên quyết để bước vào Triều Đại Thiên Chúa.

Sau lời tuyên bố mang tính nguyên tắc ấy, Đức Giê-su lập tức hành động. Ngài đi dọc theo biển hồ Ga-li-lê. Hãy tưởng tượng khung cảnh ấy: mùi tanh nồng của cá, tiếng sóng vỗ ì oạp, tiếng gió rít qua những tấm lưới, tiếng ngư dân hò hét gọi nhau. Đó là một khung cảnh đời thường, trần tục, đầy mồ hôi và vất vả. Chúa Giê-su bước vào chính cái "văn phòng làm việc" ngoài trời ấy của các ngư phủ. Ngài không gọi họ trong đền thờ khi họ đang cầu nguyện, mà Ngài gọi họ khi họ đang làm việc, đang "quăng lưới xuống biển". Điều này cho thấy Thiên Chúa gặp gỡ chúng ta ngay trong những bổn phận đời thường nhất. Chúa thấy Si-môn và An-rê. Cái nhìn của Chúa không phải là cái nhìn lướt qua của một khách du lịch, mà là cái nhìn thấu suốt, cái nhìn của Đấng Tạo Hóa nhìn thấy tiềm năng trong tạo vật của mình. Ngài thấy nơi những ngư phủ thô kệch này không chỉ là những kẻ đánh cá, mà là những tảng đá, những trụ cột của Giáo Hội tương lai.

Lời mời gọi của Ngài vang lên, thật lạ lùng và đầy sức hút: "Các anh hãy đi theo tôi, tôi sẽ làm cho các anh trở thành những kẻ lưới người như lưới cá." Chúa Giê-su dùng chính ngôn ngữ chuyên môn của họ để diễn tả sứ vụ mới. Ngài không nói với họ bằng ngôn ngữ thần học cao siêu, Ngài nói chuyện "nghề nghiệp". Trước đây, các ông dùng sức lực, mưu mẹo để bắt những con cá từ lòng biển sâu đem lên bờ để bán, để ăn, tức là bắt chúng phải chết để phục vụ con người. Còn bây giờ, trở thành "kẻ lưới người", các ông sẽ cũng dùng sức lực, nhưng là sức mạnh của Thánh Thần, cũng lặn lội vào dòng đời đen tối, nhưng không phải để bắt người ta chết, mà để kéo người ta ra khỏi vùng nước tối tăm của tội lỗi, của cái chết, đưa họ vào vùng ánh sáng của sự sống Thiên Chúa. Sứ vụ mới không hủy bỏ nghề nghiệp cũ, nhưng thăng hoa nó lên một tầm cao mới. Từ nay, đối tượng quan tâm của các ông không còn là cá tôm, mà là những linh hồn bất tử.

Phản ứng của Si-môn và An-rê làm chúng ta kinh ngạc: "Lập tức hai ông bỏ chài lưới mà theo Người." Tại sao lại là "lập tức"? Tại sao không có một chút đắn đo, tính toán? Chắc hẳn trong ánh mắt và giọng nói của Đức Giê-su phải có một hấp lực thần thiêng mãnh liệt nào đó, một uy quyền của tình yêu khiến cho mọi sự khác trở nên tầm thường. Cái "chài lưới" kia là tài sản, là cần câu cơm, là sự an toàn, là quá khứ và hiện tại của các ông. Bỏ chài lưới là bỏ đi sự đảm bảo về kinh tế để dấn thân vào một cuộc phiêu lưu không biết ngày mai. Đây chính là sự sám hối mà Chúa vừa rao giảng: dám buông bỏ cái cũ để nắm lấy cái mới, dám buông bỏ cái hữu hạn để chọn cái vô hạn. Sự dứt khoát của hai ông là một cái tát vào sự chần chừ, do dự của chúng ta ngày hôm nay. Chúng ta thường nói: "Lạy Chúa, xin chờ con lo xong việc này, xin chờ con kiếm đủ tiền, xin chờ con già đi một chút..." Nhưng tiếng gọi của Chúa luôn là "Kairos" – là ngay bây giờ.

Đi xa hơn một chút, Chúa gặp Gia-cô-bê và Gio-an đang "vá lưới". Nếu Si-môn và An-rê đang quăng lưới – biểu tượng của hành động, của sự tấn công, thì Gia-cô-bê và Gio-an đang vá lưới – biểu tượng của sự hàn gắn, chuẩn bị, và củng cố. Cuộc đời chúng ta cũng vậy, có lúc chúng ta tung hoành ngang dọc, nhưng cũng có lúc chúng ta phải dừng lại để vá víu những lỗ hổng trong tâm hồn, trong các mối quan hệ. Chúa gọi cả những người đang quăng lưới và những người đang vá lưới. Không có trạng thái nào của con người mà Chúa không thể can thiệp. Lời gọi dành cho hai người con ông Dê-bê-đê còn đòi hỏi một sự từ bỏ quyết liệt hơn: "Các ông bỏ cha mình là ông Dê-bê-đê ở lại trên thuyền với những người làm công".

Ở đây, chúng ta thấy một cấp độ từ bỏ cao hơn. Nếu Si-môn và An-rê bỏ vật chất (chài lưới), thì Gia-cô-bê và Gio-an bỏ tình cảm ruột thịt (người cha). Trong văn hóa Do Thái, và cả văn hóa Việt Nam chúng ta, chữ Hiếu và sự gắn kết gia đình là cực kỳ quan trọng. Việc bỏ cha già lại để đi theo một vị Thầy lang thang là một hành động gây sốc. Nhưng điều này làm nổi bật tính ưu việt tuyệt đối của Nước Trời. Khi Thiên Chúa gọi, mọi tình cảm tự nhiên, dù cao quý đến đâu, cũng phải lùi lại phía sau. Chúa Giê-su không dạy con người bất hiếu, nhưng Ngài dạy chúng ta về trật tự của tình yêu. Yêu Chúa trên hết mọi sự thì mới có thể yêu gia đình một cách đúng đắn và trọn vẹn nhất. Hơn nữa, chi tiết "với những người làm công" cho thấy gia đình ông Dê-bê-đê khá giả, có cơ ngơi, có người làm thuê. Hai ông Gia-cô-bê và Gio-an không phải là những kẻ thất nghiệp đi theo Chúa để kiếm cơm, họ là những ông chủ nhỏ, có tương lai xán lạn. Họ bỏ lại không chỉ cha già mà còn bỏ lại địa vị xã hội, bỏ lại quyền lực điều hành. Họ từ bỏ vị trí của "ông chủ" để trở thành "môn đệ", trở thành người phục vụ.

Thưa anh chị em, nhìn vào hình ảnh bốn môn đệ đầu tiên, chúng ta thấy một bức tranh tuyệt đẹp về ơn gọi Kitô hữu. Chúa không chọn những người hoàn hảo, Ngài chọn những người sẵn sàng. Ngài không chọn những kẻ rảnh rỗi, Ngài chọn những người đang bận rộn. Ngài không chọn những người có lý lịch "sạch sẽ" theo kiểu thế gian, mà chọn những người có tâm hồn dám "sám hối và tin". Biển hồ Ga-li-lê hôm ấy đã chứng kiến một cuộc chuyển giao quyền lực vĩ đại: quyền lực không nằm ở sức mạnh bắt cá, mà nằm ở sức mạnh thu phục lòng người bằng tình yêu.

Vậy, sứ điệp này nói gì với chúng ta, những người đang sống trong thế kỷ 21 đầy biến động, giữa những "biển hồ" của công nghệ, của thương trường, của lo toan cơm áo gạo tiền?

Trước hết, về khía cạnh mục vụ và đời sống tâm linh, mỗi người chúng ta cần tự hỏi: "Chiếc lưới" của tôi là gì? "Chiếc thuyền" của tôi là gì? Chúng ta ai cũng có những chiếc lưới đang trói buộc mình. Đó có thể là công việc quá bận rộn khiến ta quên mất Chúa và gia đình. Đó có thể là chiếc điện thoại, mạng xã hội mà ta "quăng" vào đó hàng giờ mỗi ngày để bắt lấy những hư danh ảo ảnh. Đó có thể là những đam mê lệch lạc, những mối quan hệ bất chính, hay đơn giản là sự lười biếng, ù lì. Chúa đang đi ngang qua "bờ biển" cuộc đời chúng ta mỗi ngày, qua một bài giảng, qua một biến cố, qua một người nghèo khổ, và Ngài nói: "Hãy theo tôi". Chúng ta có dám "bỏ" không? Bỏ ở đây không nhất thiết là phải đi tu, phải bỏ việc làm. Bỏ ở đây là bỏ cái thái độ nô lệ cho vật chất, bỏ sự dính bén quá mức vào thế gian để đặt Chúa làm trọng tâm. Nếu công việc làm bạn xa Chúa, hãy sắp xếp lại ("vá lưới"). Nếu chiếc điện thoại làm bạn xa con cái, hãy đặt nó xuống ("bỏ lưới").

Thứ hai, lời mời gọi "trở thành kẻ lưới người" không chỉ dành cho các linh mục hay tu sĩ. Đây là ơn gọi của mọi Kitô hữu. Thưa các ông bố, bà mẹ, anh chị em chính là những "ngư phủ" trong đại dương gia đình mình. "Lưới người" ở đây là gì? Là kiên nhẫn lắng nghe con cái khi chúng nổi loạn, là dùng lời nói yêu thương để kéo người vợ, người chồng đang lạc lối trở về, là sống gương mẫu để đồng nghiệp nhận ra sự hiện diện của Chúa nơi công sở. Anh chị em làm nghề buôn bán, làm công nhân, làm bác sĩ, kỹ sư... đó chính là chiếc thuyền của anh chị em. Hãy biến nơi làm việc thành nơi rao giảng Tin Mừng, không phải bằng cách cầm Kinh Thánh đi đọc oang oang, mà bằng sự công chính, bằng lương tâm nghề nghiệp, bằng sự tử tế. Khi anh chị em từ chối một món lợi bất chính, anh chị em đang "bỏ lưới" để theo Chúa. Khi anh chị em giúp đỡ một người đồng nghiệp bị chèn ép, anh chị em đang "lưới người".

Hãy nhìn sâu hơn vào chi tiết "vá lưới". Có bao nhiêu gia đình hôm nay đang rách nát? Có bao nhiêu tâm hồn đang bị rách tươm bởi hận thù, tổn thương? Chúa cần những thợ "vá lưới" lành nghề. Đó là những người biết tha thứ, biết hàn gắn. Mục vụ gia đình hôm nay chính là mục vụ của sự "vá lưới". Đừng vội vứt bỏ một mối quan hệ khi nó bị rách, hãy ngồi lại, kiên nhẫn như Gia-cô-bê và Gio-an, dùng sợi dây của tình yêu và cầu nguyện để vá nó lại. Chúa thường gọi chúng ta trong lúc chúng ta đang cố gắng khắc phục những đổ vỡ. Đừng mặc cảm vì mình không hoàn hảo. Chính trong sự yếu đuối, trong những vết rách của cuộc đời, ánh sáng của Chúa mới dễ dàng xuyên qua.

Hơn nữa, lời Chúa nói "Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần" nhắc nhở chúng ta về tính cấp bách của thời cuộc. Chúng ta đang sống trong một thế giới mà mọi giá trị dường như bị đảo lộn. Con người chạy theo vật chất và quên mất linh hồn. Nếu chúng ta, những Kitô hữu, không "sám hối và tin", không sống khác đi, thì ai sẽ là người làm chứng cho Sự Thật? Sự trì hoãn là kẻ thù của ơn thánh. Đừng đợi đến khi về hưu mới đi lễ ngày thường. Đừng đợi đến khi lâm chung mới lo sám hối. Thiên Chúa là Đấng "Hiện Tại", Ngài không sống ở thì tương lai. Ngài muốn anh chị em hạnh phúc ngay bây giờ, thánh thiện ngay bây giờ. Mỗi buổi sáng thức dậy là một lần Chúa đi ngang qua bờ biển đời ta và gọi: "Này con, hãy theo Ta".

Chúng ta cũng cần suy nghĩ về hình ảnh ông Dê-bê-đê bị bỏ lại. Có những lúc, để theo Chúa, chúng ta phải chấp nhận sự cô đơn, sự hiểu lầm từ chính những người thân yêu nhất. Có thể khi anh chị em quyết định sống trung thực, không tham nhũng, gia đình sẽ trách móc anh chị em là "dại dột", là "làm khổ vợ con". Có thể khi anh chị em dành thời gian làm việc bác ái, bạn bè sẽ cười chê là "ăn cơm nhà vác tù và hàng tổng". Đó là cái giá của việc "bỏ cha lại trên thuyền". Nhưng hãy tin rằng, khi chúng ta chọn Chúa, Chúa sẽ lo cho những người chúng ta yêu thương còn tốt hơn chúng ta lo cho họ. Sự từ bỏ nào vì Nước Trời cũng sẽ được đền bù gấp trăm. Đức tin không phải là một liều thuốc an thần, đức tin là một cuộc chiến đấu, một sự giằng co liên tục giữa cái "tôi" ích kỷ và tiếng gọi thiêng liêng.

Cuối cùng, hãy nhìn vào kết quả của cuộc gặp gỡ này. Từ những ngư phủ ít học, quê mùa, họ đã trở thành những Thánh Tông Đồ, những người làm thay đổi bộ mặt thế giới. Không phải vì họ tài giỏi, mà vì họ đã dám tin và dám đi. Quyền năng của Thiên Chúa được thể hiện trọn vẹn nơi sự yếu đuối của con người. Điều này mang lại cho chúng ta một niềm hy vọng lớn lao. Dù chúng ta là ai, dù quá khứ chúng ta có đen tối thế nào, dù năng lực chúng ta có hạn chế đến đâu, chỉ cần chúng ta "lập tức" đứng lên đi theo Chúa, Ngài sẽ làm nên những điều kỳ diệu từ cuộc đời bình thường của chúng ta. Chúa không cần khả năng của bạn, Ngài cần sự sẵn sàng của bạn. Ngài sẽ biến đổi "nghề nghiệp" của bạn thành "sứ vụ", biến đổi "tham vọng" của bạn thành "khát vọng cứu rỗi", biến đổi sự "vất vả" của bạn thành "công phúc".

Thưa cộng đoàn, biển hồ Ga-li-lê vẫn còn đó, sóng vẫn vỗ, và Chúa Giê-su Vẫn đang đi dọc theo những bãi bờ của lịch sử nhân loại. Ngài đang đi qua những khu chợ ồn ào, những văn phòng lạnh lẽo, những bệnh viện đông đúc, và cả những ngôi nhà đang đóng kín cửa vì sợ hãi hay thờ ơ. Ngài dừng lại trước cửa tâm hồn mỗi người chúng ta hôm nay. Tiếng Ngài vẫn tha thiết: "Thời kỳ đã mãn... Hãy theo tôi". Đừng để tiếng sóng đời át đi tiếng Chúa. Đừng để chiếc lưới cơm áo gạo tiền quấn chặt đôi chân đức tin. Hãy can đảm như Si-môn, như An-rê, như Gia-cô-bê và Gio-an. Hãy buông bỏ những gì làm mình nặng nề. Hãy đứng lên. Hãy bước đi. Vì phía trước không chỉ là một con đường, mà là một Chân Trời Mới, nơi chúng ta không chỉ bắt được cá, mà bắt được chính Hạnh Phúc Vĩnh Cửu cho mình và cho anh chị em.

Xin Chúa ban cho chúng ta đôi tai biết lắng nghe, đôi mắt biết nhìn thấy, và một trái tim đủ can đảm để "lập tức" bỏ lại những gì cần bỏ, và giữ lại duy nhất một mình Ngài mà thôi. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

TIẾNG GỌI BÊN BỜ BIỂN VÀ SỰ KHỞI ĐẦU CỦA MỘT KỶ NGUYÊN CỨU ĐỘ

Thưa cộng đoàn, hôm nay chúng ta cùng nhau dừng lại, không phải trong sự vội vã của cuộc sống thường nhật, mà trong một không gian tĩnh lặng của tâm hồn để lắng nghe tiếng sóng vỗ bên hồ Ga-li-lê, nơi đã diễn ra cuộc gặp gỡ định mệnh thay đổi hoàn toàn lịch sử nhân loại. Chúng ta vừa nghe đoạn Tin Mừng của Thánh Mác-cô, một đoạn văn ngắn gọn, súc tích, nhưng chứa đựng sức nặng của cả một bầu trời thần học và linh đạo. Đó không chỉ là câu chuyện của hai ngàn năm trước, mà là câu chuyện của chính chúng ta, ngay tại đây, ngay lúc này. Bối cảnh mở đầu của đoạn Tin Mừng này mang một màu sắc khá trầm buồn, thậm chí là nguy hiểm. "Sau khi ông Gio-an bị nộp". Cụm từ "bị nộp" trong nguyên ngữ Hy Lạp thường được dùng để chỉ sự phản bội hoặc bị bắt giữ, nó gợi lên bóng tối của sự bách hại. Gio-an Tẩy Giả, tiếng hô trong hoang địa, người dọn đường vĩ đại, giờ đây đã bị tống ngục, tiếng nói của sự thật bị bạo quyền tìm cách dập tắt. Có lẽ, đối với những người đương thời, đó là dấu chấm hết. Khi ngôn sứ bị bắt, niềm hy vọng thường lụi tàn. Nhưng, chính trong cái thời điểm tăm tối và bế tắc ấy, Đức Giê-su xuất hiện. Ngài không rút lui, Ngài không sợ hãi. Ngài bước ra ánh sáng, đến miền Ga-li-lê để rao giảng Tin Mừng của Thiên Chúa.

Đây là bài học đầu tiên cho đời sống đức tin của chúng ta: Thiên Chúa thường khởi sự những công trình vĩ đại nhất của Ngài ngay khi con người tưởng chừng như mọi sự đã sụp đổ. Khi một cánh cửa khép lại, khi một tiếng nói bị dập tắt, Lời của Thiên Chúa lại vang lên mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Đức Giê-su bắt đầu sứ vụ của mình bằng một lời tuyên bố chấn động: "Thời kỳ đã mãn, và Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần". Chúng ta hãy dừng lại ở chữ "Thời kỳ". Trong tiếng Hy Lạp, có hai từ để chỉ thời gian: "Chronos" là thời gian đo bằng đồng hồ, ngày tháng trôi qua vô vị; và "Kairos" là thời điểm ân sủng, là khoảnh khắc quyết định, là cơ hội ngàn năm có một. Đức Giê-su đang nói đến Kairos. Thời gian chờ đợi đằng đẵng của Cựu Ước đã kết thúc. Đây là lúc Thiên Chúa can thiệp trực tiếp vào lịch sử. Thiên Chúa không còn là một Đấng xa vời trên cao xanh, mà Ngài đang "đến gần", đang hiện diện ngay trước mặt họ. Và trước sự hiện diện vĩ đại ấy, con người cần phải có thái độ gì? Đức Giê-su đưa ra hai mệnh lệnh: "Hãy sám hối và tin vào Tin Mừng".

Chúng ta thường hiểu lầm chữ "sám hối". Trong văn hóa đạo đức thông thường, sám hối nghĩa là cảm thấy tội lỗi, đấm ngực khóc lóc vì những sai phạm quá khứ. Điều đó đúng nhưng chưa đủ. Chữ "Metanoia" trong Tin Mừng mang ý nghĩa rộng lớn hơn nhiều: đó là sự thay đổi hoàn toàn về tư duy, về hướng đi, về cách nhìn nhận thế giới. Sám hối không chỉ là hối tiếc chuyện đã qua, mà là quay đầu lại để nhìn về phía trước, nơi ánh sáng đang chiếu rọi. Sám hối là dám từ bỏ cái nhìn cũ kỹ, những định kiến hẹp hòi, những lối mòn an toàn để bước vào một cuộc phiêu lưu mới với Thiên Chúa. Và đi liền với sám hối là "tin". Tin ở đây không chỉ là chấp nhận một mớ lý thuyết giáo điều. Tin là phó thác, là nương tựa, là dám đặt cược cuộc đời mình vào lời hứa của Thiên Chúa. Sám hối và Tin là hai mặt của một đồng xu; ta không thể quay đầu (sám hối) nếu không tin rằng có một hướng đi tốt đẹp hơn đang chờ đón (tin), và ta không thể thực sự tin nếu cứ khư khư bám lấy lối sống cũ (không chịu sám hối).

Sau lời tuyên bố mang tính nền tảng ấy, Đức Giê-su bắt đầu hành động. Ngài không chọn đền thờ nguy nga ở Giê-ru-sa-lem, cũng không chọn trường học của các kinh sư uyên bác để tìm kiếm cộng sự. Ngài chọn biển hồ Ga-li-lê. Biển hồ, đối với người Do Thái, là nơi của công việc tay chân vất vả, là nơi của những con người ít học, và sâu xa hơn, biển cả trong tâm thức Do Thái cổ đại còn tượng trưng cho sự hỗn mang, cho những thế lực đen tối dưới vực thẳm. Vậy mà, Chúa đi dọc theo biển hồ ấy. Ngài đi vào nơi đời thường nhất, trần tục nhất. Hình ảnh Đức Giê-su "thấy" ông Si-môn và An-rê đang quăng lưới là một hình ảnh tuyệt đẹp của ơn gọi. Chúa luôn là người "thấy" trước. Trước khi chúng ta tìm kiếm Chúa, Ngài đã nhìn thấy chúng ta. Ngài thấy họ không phải trong lúc họ đang cầu nguyện sốt sắng, mà là khi họ đang làm việc, đang "quăng lưới". Điều này gợi ý cho chúng ta một mục vụ quan trọng cho giáo dân ngày nay: Ơn gọi nên thánh không nằm ngoài công việc bổn phận hằng ngày. Chúa nhìn thấy các anh chị em khi đang gõ máy tính văn phòng, khi đang buôn bán ngoài chợ, khi đang chăm sóc con cái hay khi đang cầm vô lăng lái xe. Chính trong những giây phút lao động mồ hôi nước mắt đó, cái nhìn của Chúa chạm đến chúng ta.

Hai ông Si-môn và An-rê đang "quăng lưới". Họ là những người làm nghề chài lưới, sống nhờ biển, bám lấy biển. Cuộc sống của họ ổn định theo nhịp điệu của con sóng: quăng lưới, kéo lên, bắt cá, đem bán. Một vòng tròn khép kín của mưu sinh. Đức Giê-su bước vào và phá vỡ vòng tròn đó bằng một lời mời gọi kỳ lạ: "Các anh hãy đi theo tôi, tôi sẽ làm cho các anh trở thành những kẻ lưới người như lưới cá". Tại sao lại là "lưới người"? Trong bối cảnh Cựu Ước (như ngôn sứ Giê-rê-mi-a 16:16), hình ảnh lưới người đôi khi mang nghĩa phán xét. Nhưng ở đây, Chúa Giê-su đảo ngược ý nghĩa đó. Biển cả tượng trưng cho sự chết và sự dữ, việc "lưới người" nghĩa là kéo con người ra khỏi vùng nước đen tối của tội lỗi, của cái chết, của sự vô vọng, để đưa họ vào vùng ánh sáng, vào con thuyền của sự sống. Chúa không bảo họ vứt bỏ kỹ năng của mình, nhưng Ngài thăng hoa kỹ năng đó. Từ việc bắt cá để cá chết và làm thức ăn, họ sẽ "bắt" người để người được sống và sống dồi dào. Ơn gọi không hủy diệt bản tính tự nhiên, nhưng nâng nó lên một tầm cao siêu nhiên. Sự kiên nhẫn của người ngư phủ chờ cá cắn câu sẽ trở thành sự kiên nhẫn của người mục tử chờ đợi con chiên lạc. Sức mạnh của đôi tay kéo lưới sẽ trở thành sức mạnh của tinh thần để gánh vác những đau khổ của nhân loại.

Phản ứng của Si-môn và An-rê được thánh Mác-cô mô tả bằng một từ rất mạnh: "Lập tức". Không do dự. Không tính toán thiệt hơn. "Lập tức hai ông bỏ chài lưới mà theo Người". Chài lưới là công cụ kiếm sống, là sự bảo đảm an ninh kinh tế, là tất cả những gì họ có. Bỏ chài lưới là bỏ đi sự an toàn để bước vào sự bấp bênh của việc đi theo một vị Thầy lang thang. Đây là thách đố lớn nhất của đức tin. Chúng ta thường muốn theo Chúa nhưng vẫn muốn giữ chặt "chiếc lưới" của mình: giữ lại những thói quen xấu, giữ lại cái tôi ích kỷ, giữ lại những toan tính trần tục. Chúng ta muốn có cả hai: vừa muốn làm môn đệ, vừa muốn làm ông chủ của đời mình. Nhưng Tin Mừng đòi hỏi một sự dứt khoát. Sự dứt khoát này không phải là sự bốc đồng của tuổi trẻ, mà là sức hút mãnh liệt từ con người Đức Giê-su. Hẳn là ánh mắt và giọng nói của Ngài phải có một uy lực khủng khiếp, một tình yêu bao trùm đến mức khiến hai người đàn ông trụ cột gia đình dám buông bỏ tất cả ngay tức khắc.

Đi xa hơn một chút, Chúa gặp Gia-cô-bê và Gio-an. Cảnh tượng này có chút khác biệt. Hai ông này đang "vá lưới". Nếu Si-môn và An-rê đang trong tư thế tấn công (quăng lưới), thì Gia-cô-bê và Gio-an đang trong tư thế chuẩn bị, hàn gắn (vá lưới). Có những lúc trong đời, chúng ta không thể quăng lưới, mà phải dừng lại để vá những lỗ hỏng. Những lỗ hỏng của tâm hồn, của các mối quan hệ rạn nứt, của những thất bại trong quá khứ. Chúa cũng gọi chúng ta ngay cả khi chúng ta đang "vá lưới", đang chữa lành những vết thương của chính mình. Và lời gọi dành cho hai anh em con ông Dê-bê-đê còn đòi hỏi một sự từ bỏ đau đớn hơn: "bỏ cha mình là ông Dê-bê-đê ở lại trên thuyền với những người làm công".

Chúng ta hãy hình dung cảnh tượng này theo góc độ nhân văn. Ông Dê-bê-đê, một người cha già, có lẽ đã dành cả đời gây dựng cơ nghiệp để truyền lại cho hai con trai. Có "người làm công" chứng tỏ gia đình này khá giả, có địa vị. Vậy mà trong tích tắc, hai đứa con trai bỏ lại ông, bỏ lại con thuyền, bỏ lại gia sản. Có tàn nhẫn không? Theo cái nhìn của tình cảm tự nhiên, điều này thật khó chấp nhận. Nhưng Tin Mừng muốn nhấn mạnh tính ưu việt tuyệt đối của Nước Trời. Khi Thiên Chúa gọi, mọi mối dây liên hệ trần thế, dù thiêng liêng như tình phụ tử, cũng phải lùi lại phía sau. Tuy nhiên, nhìn sâu hơn, sự từ bỏ này chính là cách để họ yêu thương cha mình một cách trọn vẹn hơn sau này. Họ rời bỏ một gia đình nhỏ để gia nhập vào gia đình lớn của nhân loại, để rồi mang ơn cứu độ về cho chính gia đình mình. Sự "bỏ lại" ở đây không phải là chối bỏ trách nhiệm hiếu thảo, mà là sự chuyển hóa tình yêu. Đôi khi, để thực sự trưởng thành và giúp ích cho người thân, ta phải can đảm bước ra khỏi cái bóng bao bọc của gia đình.

Hai cuộc gọi, bốn con người, một sự đáp trả: Lập tức và triệt để. Họ bỏ chài lưới, bỏ cha già, bỏ thuyền bè. Nhưng họ được gì? Họ được "theo Người". Phần thưởng lớn nhất của người môn đệ không phải là chức tước, quyền lực hay sự sung túc, mà là chính con người Đức Giê-su. Được ở cùng Ngài, được đi sau lưng Ngài, được học hỏi từ Ngài. Đó là vinh dự và là hạnh phúc tối hậu. Cuộc đời của bốn ông từ đây sẽ sang trang. Sẽ có những ngày vinh quang trên núi Ta-bo, nhưng cũng sẽ có những đêm đen tối trong vườn Dầu, và sự sợ hãi tột cùng dưới chân thập giá. Nhưng tất cả bắt đầu từ khoảnh khắc "Kairos" này, bên bờ biển đầy nắng và gió, với mùi nồng của cá và tiếng gọi trầm ấm của Đấng Mê-si-a.

Thưa anh chị em giáo dân, từ câu chuyện này, chúng ta rút ra được những bài học cụ thể nào cho đời sống đức tin giữa dòng đời hôm nay? Tôi xin gợi ý ba điểm mục vụ thiết thực để chúng ta cùng suy ngẫm và thực hành.

Thứ nhất, hãy nhận ra "Biển hồ Ga-li-lê" của chính mình. Nhiều người trong chúng ta thường than phiền rằng: "Tôi bận quá, tôi phải đi làm, tôi phải lo cơm áo gạo tiền, làm sao tôi có thời gian để nên thánh, để loan báo Tin Mừng?". Chúng ta thường mơ mộng về một khung cảnh lý tưởng: phải chi tôi là tu sĩ, phải chi tôi về hưu rảnh rỗi thì tôi mới thờ phượng Chúa đàng hoàng được. Nhưng bài Tin Mừng hôm nay khẳng định: Chúa đến ngay nơi làm việc của các ông. Biển hồ Ga-li-lê của anh chị em chính là văn phòng công ty, là nhà máy, là ruộng đồng, là gian bếp, là lớp học. Đó là thánh địa của anh chị em. Sự thánh thiện không phải là trốn chạy khỏi thế gian, mà là mang sự hiện diện của Chúa vào trong thế gian. Khi anh chị em làm việc với sự tận tụy, trung thực và yêu thương, anh chị em đang "quăng lưới" cùng với Đức Giê-su. Đừng đợi đến khi rảnh rỗi mới gặp Chúa, hãy gặp Ngài ngay trong tiếng ồn ào của công việc. Hãy biến bàn làm việc thành bàn thờ dâng hiến công sức lao động mỗi ngày.

Thứ hai, hãy can đảm "vá lưới" và "bỏ lưới". Trong cuộc sống hiện đại, chúng ta bị bủa vây bởi rất nhiều chiếc lưới vô hình. Đó có thể là chiếc lưới của công nghệ, khiến chúng ta dán mắt vào màn hình điện thoại hàng giờ liền mà quên mất người thân bên cạnh. Đó có thể là chiếc lưới của lòng tham, muốn kiếm thật nhiều tiền bất chấp đạo đức. Đó có thể là chiếc lưới của sự thù hận, không chịu tha thứ cho người đã xúc phạm mình. Chúa đang đi ngang qua đời ta mỗi ngày và mời gọi: "Hãy bỏ những chiếc lưới đó đi". Việc "bỏ lưới" ngày nay có thể hiểu là cai nghiện một thói quen xấu, dám tắt điện thoại để cầu nguyện với gia đình, dám từ chối một phi vụ làm ăn gian dối, dám nói lời xin lỗi để hàn gắn một mối quan hệ. Đồng thời, chúng ta cũng cần biết "vá lưới". Có những giá trị đạo đức, giá trị gia đình đang bị rách nát bởi lối sống hưởng thụ. Chúng ta, những người Ki-tô hữu, được mời gọi trở thành những thợ vá lành nghề: hàn gắn những rạn nứt trong gia đình, an ủi những tâm hồn bị tổn thương, và gầy dựng lại niềm tin nơi một xã hội đầy nghi kỵ.

Thứ ba, sự cấp bách của lời mời gọi. "Thời kỳ đã mãn". Không còn thời gian để chần chừ. Nhiều người trẻ nghĩ rằng: "Để già rồi hãy đi lễ, hãy sám hối, giờ còn trẻ cứ chơi đã". Nhiều người già lại nghĩ: "Giờ muộn rồi, không thay đổi được nữa". Đó là những cám dỗ của ma quỷ. Tiếng gọi của Chúa luôn là thì hiện tại: "Ngay hôm nay". Sự đáp trả "lập tức" của các tông đồ là một lời cảnh tỉnh cho căn bệnh trì hoãn của chúng ta. Trì hoãn làm việc thiện là giết chết ân sủng. Nếu hôm nay anh chị em nghe tiếng Chúa thúc giục làm hòa với ai đó, hãy làm ngay. Nếu Chúa mời gọi anh chị em tham gia một hội đoàn để phục vụ giáo xứ, đừng nói "để sang năm". Cơ hội (Kairos) có thể sẽ không quay lại lần thứ hai. Sự dứt khoát mang lại bình an, còn sự chần chừ chỉ mang lại lo âu và nặng nề.

Cuối cùng, chúng ta hãy nhìn vào hình ảnh "lưới người". Là giáo dân, anh chị em cũng là những ngư phủ của Chúa. Không nhất thiết phải đứng trên bục giảng mới là rao giảng. Cách anh chị em sống là bài giảng hùng hồn nhất. Khi một người buôn bán không cân điêu, đó là đang lưới người về sự thật. Khi một bác sĩ tận tâm với bệnh nhân nghèo, đó là đang lưới người về lòng nhân ái. Khi một người cha người mẹ kiên nhẫn dạy con cầu nguyện, đó là đang lưới những linh hồn non nớt vào tình yêu Thiên Chúa. Thế giới này đang là một biển cả mênh mông đầy sóng gió, biết bao người đang chới với, đang chìm nghỉm trong cô đơn, trầm cảm và tuyệt vọng. Họ cần những cánh tay, cần những "chiếc lưới" của tình thương để kéo họ lên. Chúa không thể hiện hình ra để kéo từng người, nhưng Chúa dùng đôi tay của anh chị em. Anh chị em có sẵn sàng để Chúa dùng mình như một chiếc lưới, hay anh chị em đang quá bận rộn với những mẻ cá riêng tư của mình?

Lời Chúa hôm nay là một lời mời gọi đầy thách thức nhưng cũng đầy hy vọng. Chúa không chê bỏ quá khứ tầm thường của chúng ta, Chúa không ngại bước vào mùi tanh của biển đời chúng ta. Ngài đến, nhìn thấu tâm can và gọi tên từng người: "Hãy theo Ta". Con đường theo Chúa chắc chắn sẽ có những lúc phải từ bỏ những điểm tựa an toàn, phải chấp nhận lội ngược dòng, phải hy sinh những tình cảm riêng tư. Nhưng đổi lại, chúng ta tìm thấy ý nghĩa đích thực của kiếp người. Chúng ta không còn là những con người sinh ra chỉ để làm việc, ăn uống rồi chết đi như những con cá trong lòng đại dương. Chúng ta trở thành những cộng sự của Thiên Chúa, tham dự vào công trình vĩ đại nhất: cứu vớt các linh hồn.

Nguyện xin Chúa Giê-su, Đấng đã đi dọc theo biển hồ Ga-li-lê năm xưa, hôm nay cũng đi dọc theo những lo toan, vất vả của cuộc đời mỗi người chúng ta. Xin Ngài ban cho chúng ta đôi mắt sáng để nhận ra Ngài trong mọi hoàn cảnh, đôi tai thính để nghe được tiếng gọi thì thầm nhưng mãnh liệt của Ngài, và một trái tim can đảm như các thánh tông đồ xưa, dám bỏ lại những gì tầm thường để vươn tới những điều cao cả. Để rồi, dù đang cầm bút, cầm phấn, cầm vô lăng hay cầm kim chỉ, chúng ta đều có thể tự hào rằng: Tôi đang theo Chúa, và tôi đang cùng Ngài lưới người trong chính môi trường sống của tôi. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

TỪ BỜ BIỂN GA-LI-LÊ ĐẾN HÀNH TRÌNH ĐỔI ĐỜI – TIẾNG GỌI CỦA SỰ KHỞI ĐẦU MỚI

Thưa cộng đoàn và các bạn hữu thân mến, hôm nay chúng ta cùng nhau dừng lại bên một bờ biển, không phải là bờ biển của những chuyến du lịch nghỉ dưỡng, mà là bờ biển của định mệnh, nơi giao thoa giữa cái đời thường trần trụi và cái thiêng liêng cao cả, đó là biển hồ Ga-li-lê. Đoạn Tin Mừng theo thánh Mác-cô mà chúng ta vừa nghe không chỉ là một trang ký sự về việc tuyển mộ nhân sự của Chúa Giê-su thuở ban đầu, mà nó chứa đựng cả một bản đề cương cho cuộc đời của mỗi người Ki-tô hữu chúng ta. Để có thể thấm thía được hết chiều sâu của mười hai trang giấy hay mười hai ngàn dặm hành trình đức tin, chúng ta cần đi thật chậm, nhấm nháp từng cử chỉ, từng ánh mắt và từng lời nói trong bối cảnh lịch sử đầy biến động ấy.

Hãy bắt đầu bằng bối cảnh thời gian, một chi tiết mà thánh Mác-cô ghi lại rất ngắn gọn nhưng lại nặng trĩu tâm tư: "Sau khi ông Gio-an bị nộp". Cụm từ "bị nộp" ở đây trong nguyên ngữ Hy Lạp mang một sắc thái thụ động, báo hiệu một sự kết thúc bi thảm của vị Tiền Hô. Gio-an Tẩy Giả, tiếng hô trong hoang địa, người đã làm rúng động cả xứ Giu-đê, nay đã bị bắt, bị khóa miệng bởi quyền lực thế gian. Bóng tối dường như đang bao trùm, sự sợ hãi len lỏi trong lòng dân chúng. Nhưng chính ngay lúc bóng tối tưởng chừng như thắng thế ấy, Đức Giê-su xuất hiện. Người không chọn Giê-ru-sa-lem lộng lẫy để bắt đầu, mà chọn Ga-li-lê, vùng đất bị coi là "ngoại ô" của đức tin, nơi giao thương hỗn tạp giữa người Do Thái và dân ngoại. Điều này cho chúng ta một bài học mục vụ đầu tiên: Thiên Chúa thường bắt đầu những điều vĩ đại nhất tại những nơi tăm tối nhất, những nơi bị coi thường nhất, và vào những thời điểm tuyệt vọng nhất. Nếu cuộc đời bạn đang ở trong giai đoạn "Gio-an bị nộp" – nghĩa là khi những niềm hy vọng cũ bị dập tắt, khi công việc thất bại, hay khi bạn cảm thấy bế tắc – thì hãy ngẩng đầu lên, vì đó chính là lúc Chúa Giê-su bước đến vùng Ga-li-lê của tâm hồn bạn.

Lời rao giảng đầu tiên của Chúa Giê-su vang lên như một tiếng sấm xé toạc bầu trời ảm đạm: "Thời kỳ đã mãn, và Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần. Anh em hãy sám hối và tin vào Tin Mừng". Chúng ta cần dừng lại thật lâu ở đây để hiểu rõ ngôn ngữ của Thiên Chúa. "Thời kỳ đã mãn" không phải là thời gian theo đồng hồ, không phải là chronos cứ trôi đi tí tách vô nghĩa, mà là kairos – một thời điểm ân sủng, một cơ hội ngàn năm có một, khoảnh khắc mà Thiên Chúa quyết định can thiệp vào lịch sử. Giống như người phụ nữ mang thai đến ngày sinh nở, không thể trì hoãn được nữa, mọi sự đã chín muồi. Chúa đang nói với chúng ta rằng: Đừng chờ đợi một ngày mai nào đó mới sống tử tế, đừng đợi đến già mới lo việc linh hồn, vì "thời điểm" chính là lúc này. Sự cấp bách này đòi hỏi một thái độ dứt khoát.

Và thái độ đó được gói gọn trong hai động từ: "Sám hối" và "Tin". Trong tiếng Hy Lạp, sám hối là Metanoia. Rất nhiều khi giáo dân chúng ta hiểu lầm sám hối chỉ là đấm ngực khóc lóc, cảm thấy tội lỗi hay hối tiếc về quá khứ. Không, đó chỉ là cảm xúc. Metanoia sâu xa hơn nhiều, nó có nghĩa là "đổi cái đầu", thay đổi hoàn toàn tư duy, quay ngoắt 180 độ. Nếu bạn đang đi về hướng vực thẳm, sám hối không phải là đi chậm lại, mà là quay đầu đi về hướng ngược lại. Đó là một sự thay đổi tận căn về giá trị sống. Sám hối là khi bạn nhận ra tiền bạc không phải là chúa tể, danh vọng chỉ là hư ảo, và tình yêu thương mới là cốt lõi. Nhưng nếu chỉ sám hối thôi thì chưa đủ, vì quay đầu lại mà không biết đi về đâu thì sẽ lạc lối. Vì thế, Chúa Giê-su gắn liền sám hối với "Tin vào Tin Mừng". Tin ở đây không chỉ là gật đầu chấp nhận một mớ lý thuyết hay giáo điều. Tin là trao phó, là dám đặt cược cuộc đời mình vào lời hứa của Thiên Chúa. Nó giống như việc bạn dám buông tay khỏi cành cây khô để rơi vào vòng tay của người cha đang đứng đợi bên dưới. Hai hành động này song hành: bạn phải buông bỏ cái cũ (sám hối) để nắm lấy cái mới (tin). Bạn không thể vừa nắm chặt tiền bạc bất chính vừa muốn nắm lấy tay Chúa. Bạn phải buông một thứ để bắt lấy thứ kia.

Từ lời rao giảng mang tính nguyên tắc ấy, Chúa Giê-su chuyển ngay sang hành động cụ thể. Người đi dọc theo biển hồ Ga-li-lê. Hãy hình dung cảnh tượng ấy: sóng vỗ rì rào, mùi tanh của cá, tiếng ồn ào của ngư dân, sự nhớp nhúa của bùn đất. Chúa Giê-su không ngồi trong hội đường sạch sẽ chờ người ta đến ghi danh làm môn đệ. Người đi ra "chợ đời". Người bước vào nơi làm việc của con người. . Đây là một gợi ý mục vụ tuyệt vời cho chúng ta: Đạo không chỉ ở trong nhà thờ. Đạo ở nơi công sở, ngoài ruộng đồng, trong nhà máy, trên bàn phím máy tính. Chúa thấy Si-môn và An-rê đang "quăng lưới". Họ đang làm việc, họ đang bận rộn. Chúa thường gọi những người đang bận rộn, chứ không gọi những kẻ lười biếng. Ơn gọi nên thánh nằm ngay trong chính giây phút chúng ta đang lao động vất vả để mưu sinh.

Lời mời gọi của Chúa thật lạ lùng: "Các anh hãy đi theo tôi, tôi sẽ làm cho các anh trở thành những kẻ lưới người như lưới cá". Chúa dùng chính ngôn ngữ chuyên môn của họ để nói chuyện với họ. Họ là ngư phủ, họ hiểu thế nào là kiên nhẫn chờ đợi, thế nào là đối mặt với bão tố, thế nào là niềm vui khi lưới đầy cá. Chúa không bảo họ vứt bỏ kỹ năng của mình, nhưng Người nâng cấp mục đích của kỹ năng đó. Trước đây, họ bắt cá, đưa cá từ sự sống ra cái chết để làm thức ăn. Nay, họ sẽ "lưới người", nghĩa là đưa con người từ vùng biển đen tối của tội lỗi, của sự chết, lên bến bờ của sự sống và ánh sáng. Làm tông đồ không phải là trở thành một con người khác lạ hoắc, mà là dùng chính con người thật của mình, với những tài năng và hạn chế của mình, để phục vụ cho một mục đích cao cả hơn.

Phản ứng của Si-môn và An-rê là một cú sốc đối với tư duy tính toán của con người thời nay: "Lập tức hai ông bỏ chài lưới mà theo Người". Chữ "lập tức" là đặc sản của Tin Mừng Mác-cô. Không đắn đo, không tính toán thiệt hơn, không xin về nhà bàn bạc với vợ con, không đòi hỏi hợp đồng lao động hay chế độ bảo hiểm. Tại sao họ có thể làm được như vậy? Phải chăng họ chán nghề? Không hẳn. Phải chăng họ liều lĩnh? Có lẽ. Nhưng sâu xa hơn, đó là sức hút không thể cưỡng lại từ con người Đức Giê-su. Ánh mắt và uy quyền của Người đã chạm đến khát vọng sâu thẳm nhất trong lòng họ, khát vọng về một ý nghĩa cuộc đời lớn hơn là chỉ ngày ngày bắt cá, bán cá, rồi chết đi. Sự từ bỏ ở đây là "bỏ chài lưới" – bỏ đi công cụ mưu sinh, bỏ đi sự an toàn về kinh tế. Trong đời sống mục vụ, đây là thách đố lớn nhất. Chúng ta thường muốn theo Chúa nhưng vẫn muốn giữ chặt chiếc lưới của mình – là những toan tính, những bám víu vật chất, những thói quen cũ kỹ. "Lưới" ngày nay có thể là chiếc điện thoại thông minh chiếm hết thời gian cầu nguyện, là mối quan hệ bất chính, là sự gian dối trong kinh doanh. Theo Chúa đòi hỏi một sự buông bỏ dứt khoát, vì đôi tay có rảnh rang thì mới nắm lấy được tay Chúa.

Đi xa hơn một chút, kịch bản lặp lại nhưng ở một cấp độ sâu hơn với Gia-cô-bê và Gio-an. Hai ông này đang "vá lưới". Nếu quăng lưới là hành động khai thác, thì vá lưới là hành động hàn gắn, chuẩn bị. Họ đang ở trong thuyền cùng với cha là ông Dê-bê-đê và những người làm công. Chi tiết này cho thấy gia đình Dê-bê-đê khá giả, có thuyền riêng, có người làm thuê. Cái giá họ phải trả để theo Chúa cao hơn Si-môn và An-rê. Họ không chỉ bỏ "lưới" (công cụ), mà còn bỏ "thuyền" (tài sản lớn), và đau đớn nhất là bỏ "cha mình" (tình cảm ruột thịt) cùng "những người làm công" (địa vị xã hội, quyền lực của người chủ).

Lời Chúa ở đây không có ý dạy chúng ta phải trở nên những đứa con bất hiếu, bỏ rơi cha mẹ già yếu. Nhưng Chúa muốn thiết lập một trật tự ưu tiên mới: Thiên Chúa phải là trên hết. Khi tiếng gọi cất lên, mọi ràng buộc trần thế, dù là thiêng liêng như tình phụ tử, cũng phải lùi lại phía sau. Hình ảnh ông Dê-bê-đê ở lại trên thuyền với những người làm công là một hình ảnh đầy day dứt nhưng cũng đầy ý nghĩa. Ông đại diện cho thế giới cũ, cho những giá trị truyền thống vẫn tiếp diễn. Các con ông ra đi không phải vì ghét bỏ ông, mà vì họ đã tìm thấy một Người Cha lớn hơn, một gia đình lớn hơn là Nước Thiên Chúa. Trong thực tế mục vụ, có những lúc chúng ta phải đưa ra những quyết định đau lòng để trung thành với đức tin: từ chối một công việc lương cao nhưng vi phạm đạo đức, từ chối sự ép buộc của gia đình để sống đúng với lương tâm Công giáo, hay dành thời gian cho việc chung của Giáo hội thay vì vun vén cho cá nhân. Đó là những lúc chúng ta "bỏ cha mình ở lại trên thuyền".

Chúng ta hãy nhìn sâu hơn vào động lực của sự "bỏ lại" này. Người ta không thể từ bỏ những gì mình đang nắm giữ nếu không thấy được một điều gì đó quý giá hơn gấp bội. Các môn đệ đầu tiên không phải là những kẻ cuồng tín hay ngây thơ. Họ là những người thực tế, những người "ăn sóng nói gió". Họ bỏ lại tất cả vì họ đã "thấy". Họ thấy trong Đức Giê-su một Triều Đại mới đang đến gần. Họ tin vào Tin Mừng trước khi Tin Mừng đó được viết thành sách. Tin Mừng lúc đó chính là con người Đức Giê-su. Niềm tin của họ là sự mạo hiểm thánh thiêng. Ngày nay, chúng ta thường đòi hỏi sự chắc chắn: "Lạy Chúa, Chúa cho con thấy rõ tương lai, cho con trúng số, cho con khỏi bệnh, rồi con sẽ tin và theo Chúa". Nhưng logic của Tin Mừng thì ngược lại: "Hãy theo Ta, rồi con sẽ thấy". Phép lạ chỉ xảy ra sau bước chân của sự vâng phục. Nếu Phê-rô không bỏ lưới, ông mãi mãi chỉ là một anh đánh cá vô danh ở vùng Ga-li-lê, chứ không phải là vị Tông đồ trưởng nắm giữ chìa khóa Nước Trời. Nếu Gio-an không rời bỏ thuyền cha, ông sẽ không bao giờ trở thành người môn đệ được Chúa yêu, người đã tựa đầu vào ngực Chúa và viết nên những trang Tin Mừng rực lửa yêu thương. Cái giá của sự từ bỏ luôn đi kèm với phần thưởng của sự biến đổi.

Bài học từ Ga-li-lê còn nhắc nhở chúng ta về tính cộng đoàn của ơn gọi. Chúa không gọi từng người lẻ loi để tu luyện trên núi cao. Người gọi từng đôi một: Si-môn và An-rê, Gia-cô-bê và Gio-an. Họ là anh em, là bạn nghề. Hành trình đức tin không bao giờ là hành trình đơn độc. Chúng ta cần có nhau, cần có cộng đoàn, cần có Giáo hội. Trong một thế giới đề cao chủ nghĩa cá nhân, nơi người ta thích sống ảo hơn sống thật, thích "tu tại gia" theo ý riêng hơn là vâng phục cộng đoàn, thì hình ảnh các tông đồ cùng nhau bỏ lưới, cùng nhau bước theo Chúa là một lời nhắc nhở mạnh mẽ. Chúng ta nâng đỡ nhau, và đôi khi, chúng ta cũng phải chịu đựng nhau như những người bạn chài chung một con thuyền giữa biển đời sóng gió.

Thưa anh chị em, câu chuyện cách đây hai ngàn năm vẫn đang sống động ngay lúc này, trong chính ngôi thánh đường này, trong chính tâm hồn mỗi người. Biển hồ Ga-li-lê hôm nay chính là cuộc sống của chúng ta. Những chiếc lưới là công việc, lo toan, dự định của chúng ta. Và Chúa Giê-su, Người vẫn đang đi dọc theo bờ biển đời bạn. Có thể Người không hiện ra bằng xương bằng thịt để bạn nhìn thấy, nhưng tiếng Người vang lên qua lương tâm, qua một câu Kinh Thánh bất chợt đánh động, qua lời khuyên của một người bạn, hay qua chính những biến cố thăng trầm mà bạn gặp phải.

Chúa đang nói: "Thời kỳ đã mãn". Đừng chần chừ nữa. Có thể bạn đang nghĩ: "Để con lo xong việc này, để con nuôi con cái lớn khôn đã, để con về hưu đã...". Nhưng ai biết được ngày mai sẽ ra sao? Sự trì hoãn là kẻ thù của ơn thánh. Sự "lập tức" của các tông đồ là liều thuốc giải cho căn bệnh chần chừ của chúng ta. Sám hối và Tin vào Tin Mừng là việc của ngày hôm nay, ngay bây giờ.

Gợi ý mục vụ cho chúng ta trong tuần lễ này là gì? Tôi xin mời gọi mỗi người hãy thực hành ba điều cụ thể, nhỏ bé nhưng thiết thực, để họa lại bước chân của các tông đồ xưa:

Thứ nhất, hãy xác định "chiếc lưới" nào đang trói buộc bạn. Đó có thể là sự thù hận dai dẳng với một người hàng xóm, là thói quen nghiện ngập (rượu chè, cờ bạc, mạng xã hội), hay là sự tham lam vật chất khiến bạn quên mất ngày Chúa Nhật. Hãy can đảm cắt bỏ một mắt lưới trong tuần này. Nếu bạn nghiện điện thoại, hãy thử tắt nó đi 30 phút mỗi tối để cầu nguyện hoặc nói chuyện với gia đình. Nếu bạn đang giận hờn, hãy là người đầu tiên mở lời làm hòa. Đó là hành động "bỏ lưới".

Thứ hai, hãy tái khám phá phẩm giá của công việc đời thường. Đừng nghĩ rằng chỉ có các linh mục, tu sĩ mới là người làm việc Chúa. Khi bạn quét nhà, khi bạn dạy học, khi bạn chữa bệnh, hay khi bạn buôn bán một cách trung thực và bác ái, bạn đang thực hiện sứ vụ "lưới người". Hãy biến nơi làm việc của bạn thành biển hồ Ga-li-lê, nơi Chúa hiện diện. Hãy làm việc với tâm tình: "Lạy Chúa, con làm việc này vì yêu mến Chúa và để phục vụ anh chị em con". Khi đó, công việc trần thế sẽ mang giá trị vĩnh cửu.

Thứ ba, hãy lắng nghe tiếng gọi trong thinh lặng. Các tông đồ nghe được tiếng Chúa gọi vì họ ở trong không gian mênh mông của biển cả, dù ồn ào sóng gió nhưng tâm hồn họ hướng về Chúa. Giữa cuộc sống ồn ào náo nhiệt của đô thị, chúng ta quá thiếu những khoảng lặng. Hãy dành ra 5-10 phút mỗi ngày, không làm gì cả, chỉ ngồi yên trước Chúa, thả lỏng tâm hồn và thưa lên: "Lạy Chúa, Chúa muốn con làm gì cho Chúa hôm nay?". Hãy lắng nghe, và bạn sẽ ngạc nhiên vì Chúa nói chuyện với bạn thân tình biết bao.

Cuối cùng, hãy nhớ rằng ơn gọi Ki-tô hữu là một ơn gọi của niềm vui. Chúa không gọi chúng ta để làm khổ chúng ta. Người gọi chúng ta để trao cho chúng ta một sứ mạng vĩ đại, để cuộc đời chúng ta không trôi qua một cách tẻ nhạt và vô vị. Từ những kẻ đánh cá tầm thường, các tông đồ đã trở thành những trụ cột của Giáo hội. Từ những con người tội lỗi và yếu đuối, Chúa có thể biến đổi chúng ta thành những chứng nhân hào hùng. Vấn đề là chúng ta có dám "bỏ" và dám "theo" hay không.

Hành trình từ bờ biển Ga-li-lê đến Giê-ru-sa-lem Thập Giá và Phục Sinh là một hành trình dài. Hôm nay là bước khởi đầu. Đừng sợ hãi. Đừng nhìn vào sự yếu kém của mình mà nản lòng. Hãy nhìn vào Đấng đang gọi bạn. Người biết rõ bạn là ai, Người biết bạn đang vá lưới hay đang quăng lưới, Người biết cả những toan tính và sợ hãi trong lòng bạn. Nhưng Người vẫn gọi, một tiếng gọi tha thiết và đầy yêu thương: "Hãy theo tôi".

Xin Chúa ban cho chúng ta một đôi tai thính nhạy để nghe tiếng Người giữa muôn vàn tạp âm của cuộc sống, một trái tim can đảm để dám từ bỏ những an toàn giả tạo, và một đôi chân nhanh nhẹn để lập tức bước theo Người trên con đường tình yêu và phục vụ. Để rồi, khi thời gian của cuộc đời này "đã mãn", chúng ta cũng có thể hãnh diện thưa với Chúa rằng: "Lạy Chúa, con đã bỏ mọi sự mà theo Chúa", và nghe Chúa đáp lại: "Hãy vào hưởng niềm vui của Chủ ngươi". Đó mới là mẻ cá lớn nhất, mẻ cá của sự sống đời đời mà chúng ta cùng nhau hướng tới. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

TIẾNG GỌI TỪ BỜ BIỂN VÀ SỰ ĐẢO LỘN CỦA TÌNH YÊU

Khởi đầu của một hành trình vĩ đại thường không bắt đầu bằng những tiếng sấm rền vang hay những đám mây ngũ sắc trên bầu trời, mà thường bắt đầu trong sự tĩnh lặng đầy căng thẳng của lịch sử. Chúng ta đang đứng trước trang Tin Mừng theo thánh Mác-cô, một đoạn văn thoạt nhìn rất quen thuộc, quen đến mức đôi khi chúng ta đọc lướt qua nó như một lẽ đương nhiên. Nhưng nếu chúng ta chịu khó dừng lại, hít thở cái không khí mặn mòi của biển hồ Galilê năm ấy, và lắng nghe nhịp đập của thời cuộc, chúng ta sẽ thấy đây không chỉ là một câu chuyện kể về việc tuyển mộ nhân sự, mà là một cuộc cách mạng của tâm hồn, một sự bùng nổ của ân sủng ngay giữa những lo toan đời thường. Bối cảnh mở ra khi ông Gioan Tẩy Giả bị nộp. Đó là một thời điểm đen tối. Gioan là tiếng nói của sự thật, là ngọn đèn cháy sáng, và giờ đây ngọn đèn ấy bị dập tắt bởi quyền lực của bóng tối, của nhà tù Hêrôđê. Sự sợ hãi bao trùm. Người ta có thể nghĩ rằng phong trào sám hối sẽ chấm dứt, rằng Thiên Chúa lại im lặng. Nhưng chính lúc ấy, khi con người tưởng chừng như tuyệt vọng nhất, thì Đức Giêsu xuất hiện tại miền Galilê. Ngài không chọn Giêrusalem, nơi đô hội phồn hoa và đạo đức kinh viện, mà chọn Galilê, vùng đất của dân ngoại, vùng đất bị coi là "vùng ven", là nơi pha tạp, nơi người ta vất vả mưu sinh. Chính tại nơi tăm tối và hỗn độn đó, ánh sáng bắt đầu rạng ngời.

Lời rao giảng đầu tiên của Đức Giêsu vang lên như một tiếng chuông đánh thức những tâm hồn đang ngủ mê hoặc đang tê liệt vì sợ hãi: "Thời kỳ đã mãn, và Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần. Anh em hãy sám hối và tin vào Tin Mừng." Chúng ta cần dừng lại ở đây để hiểu sâu xa cái sức nặng của từng từ ngữ, bởi vì nếu không hiểu được nền tảng này, chúng ta sẽ không hiểu được tại sao các môn đệ lại có thể bỏ tất cả mà đi theo Ngài nhanh đến thế. "Thời kỳ đã mãn" không phải là thời gian theo kiểu đồng hồ tích tắc, không phải là ngày tháng trôi qua trên tờ lịch (chronos), mà là "kairos" – một thời điểm ân sủng, một cơ hội ngàn năm có một, một khoảnh khắc quyết định mà Thiên Chúa can thiệp vào dòng lịch sử nhân loại. Nó giống như lúc người phụ nữ chuyển dạ, không thể trì hoãn, sự sống mới bắt buộc phải chào đời. Thiên Chúa không còn ở xa, Ngài không còn là một ý niệm trừu tượng hay một Đấng ngự trên cao xanh thẳm, mà Triều Đại của Ngài đã "đến gần", đã chạm ngõ, đã hiện diện ngay nơi Đức Giêsu.

Và lời đáp trả cho khoảnh khắc trọng đại đó là "Sám hối". Trong nguyên ngữ Hy Lạp, "Metanoia" không đơn thuần là cảm thấy hối tiếc vì mình đã làm sai một điều gì đó, hay đấm ngực khóc lóc vì tội lỗi quá khứ. Sám hối ở đây mang một ý nghĩa vĩ đại hơn nhiều: đó là sự thay đổi hoàn toàn não trạng, là quay đầu xe 180 độ, là thay đổi hướng nhìn. Nếu trước đây ta nhìn đời bằng cặp mắt toan tính, thù hận, hay tuyệt vọng, thì nay "Metanoia" mời gọi ta nhìn đời bằng cặp mắt của Thiên Chúa, bằng niềm tin và hy vọng. Sám hối là dám tin rằng Tin Mừng – tin vui về tình yêu của Thiên Chúa – có sức mạnh lớn hơn mọi tội lỗi và bóng tối đang bao trùm. Đó là một lời mời gọi đầy phấn khởi chứ không phải một lời đe dọa u ám. Chúa mời gọi con người bước ra khỏi cái vỏ ốc của sự an toàn cũ kỹ để đón nhận một luồng gió mới của Thần Khí.

Chính trong cái khí thế hừng hực của "thời kỳ đã mãn" ấy, Đức Giêsu đi dọc theo biển hồ Galilê. Ngài không ngồi trong hội đường chờ người ta đến ghi danh học đạo. Ngài đi ra ngoài. Ngài đi vào nơi người ta đang làm việc, đang đổ mồ hôi, đang lo toan cơm áo gạo tiền. Hình ảnh biển hồ Galilê mang nhiều ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Đối với người Do Thái xưa, biển cả là nơi chứa đựng những bí ẩn đáng sợ, là nơi trú ngụ của quái vật Leviathan, là biểu tượng của sự hỗn mang và cái chết. Nhưng biển hồ cũng là nơi nuôi sống con người, là nơi cuộc sống diễn ra sôi động nhất. Đức Giêsu đi vào cái ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết ấy để tìm kiếm những cộng sự viên đầu tiên. Ngài thấy Simôn và Anrê đang quăng lưới. Hãy chú ý đến động từ "quăng lưới". Đây là hành động của hiện tại, của sự lao động miệt mài. Họ là những ngư phủ chuyên nghiệp, cuộc đời họ gắn liền với tấm lưới, con thuyền và mùi tanh của cá. Họ không phải là những nhà thần học, không phải là những người thuộc làu Kinh Thánh hay những người có địa vị xã hội cao sang. Họ là những con người bình thường, rất đỗi bình thường như bất cứ ai trong chúng ta đang ngồi đây, với những lo toan về mẻ cá ngày mai, về thuế má, về gia đình.

Đức Giêsu thấy họ. Cái "thấy" của Thiên Chúa thật kỳ diệu. Ngài không chỉ nhìn thấy hành động quăng lưới bên ngoài, mà Ngài nhìn thấu suốt tâm can, Ngài thấy tiềm năng, Ngài thấy một Simôn sẽ trở thành Phêrô đá tảng, Ngài thấy một Anrê sẽ là người kết nối. Và Ngài cất tiếng: "Các anh hãy đi theo tôi, tôi sẽ làm cho các anh trở thành những kẻ lưới người như lưới cá." Một lời mời gọi thật lạ lùng nhưng cũng thật gần gũi. Chúa dùng chính ngôn ngữ nghề nghiệp của họ để diễn tả sứ mạng mới. Ngài không nói: "Hãy theo tôi, tôi sẽ dạy các anh triết học thần bí" hay "tôi sẽ cho các anh làm quan trong triều đình". Ngài bảo họ sẽ vẫn là ngư phủ, nhưng là ngư phủ ở một tầng mức khác. Nếu trước đây họ lưới cá – là bắt những sinh vật sống từ dưới nước lên bờ để chúng phải chết và làm thức ăn cho con người, thì nay, họ sẽ "lưới người" – là kéo con người ra khỏi biển cả của tội lỗi, của sự chết, của sự hỗn mang, để đưa họ vào bến bờ của sự sống và ánh sáng. Sứ mạng mới không hủy bỏ quá khứ của họ, nhưng thăng hoa nó, mang lại cho nó một ý nghĩa vĩnh cửu.

Phản ứng của họ là gì? "Lập tức hai ông bỏ chài lưới mà theo Người." Hai chữ "lập tức" đánh động tâm can chúng ta biết bao. Không có sự chần chừ, không có sự mặc cả: "Lạy Thầy, để con xem thu nhập thế nào đã", hay "để con bán hết mẻ cá này lấy vốn đã". Sự dứt khoát ấy cho thấy sức hút mãnh liệt từ con người Đức Giêsu và uy quyền trong lời nói của Ngài. Nhưng sâu xa hơn, nó cho thấy trong sâu thẳm tâm hồn của Simôn và Anrê, có lẽ đã có một sự khao khát mơ hồ nào đó về một điều gì cao cả hơn những mẻ cá hằng ngày. Chiếc lưới, vốn là công cụ kiếm sống, là sự bảo đảm an toàn kinh tế, giờ đây bị bỏ lại. Họ buông bỏ cái an toàn hữu hạn để nắm lấy cái rủi ro vô hạn của niềm tin, bởi vì họ tin vào Người đang gọi họ.

Đi xa hơn một chút, kịch bản lại lặp lại nhưng với một sắc thái sâu sắc hơn. Ngài thấy Giacôbê và Gioan đang vá lưới trong thuyền cùng với cha là ông Dêbêđê. Nếu Simôn và Anrê đang "quăng lưới" – biểu tượng của hành động, thì Giacôbê và Gioan đang "vá lưới" – biểu tượng của sự hàn gắn, chuẩn bị, và gìn giữ. Và thách thức dành cho hai anh em này còn lớn hơn: họ không chỉ bỏ lưới, mà còn bỏ "cha mình là ông Dêbêđê ở lại trên thuyền với những người làm công". Ở xã hội Do Thái, bỏ cha già, bỏ nghề nghiệp gia truyền là một điều gì đó "bất hiếu" và điên rồ theo lẽ thường. Gia đình là gốc rễ, là sự bảo trợ, là danh dự. Vậy mà họ đã đi theo tiếng gọi ấy. Điều này cho thấy ơn gọi Kitô hữu đòi hỏi một sự ưu tiên tuyệt đối dành cho Thiên Chúa. Tình yêu dành cho Chúa phải lớn hơn tình yêu ruột thịt, không phải là chúng ta chối bỏ gia đình, nhưng là đặt mối tương quan với Thiên Chúa làm nền tảng, và từ nền tảng ấy, ta mới biết yêu thương gia đình một cách đúng đắn nhất. Việc họ để lại cha cùng những người làm công cũng cho thấy gia đình ông Dêbêđê khá giả, có người làm thuê. Nghĩa là họ bỏ đi một cuộc sống sung túc, ổn định chứ không phải vì nghèo đói mà đi theo Chúa để mong đổi đời.

Nhìn vào khung cảnh ơn gọi này, chúng ta, những người giáo dân đang sống giữa thế kỷ 21, cảm thấy vừa được an ủi vừa bị thách thức. Được an ủi vì Chúa đã đến ngay nơi làm việc, ngay giữa đời thường. Ngài không đợi chúng ta vào nhà thờ mới gọi. Ngài gọi khi chúng ta đang gõ máy tính, đang đứng lớp, đang buôn bán ngoài chợ, đang chăm sóc bệnh nhân hay đang lau chùi nhà cửa. Nơi làm việc của chúng ta chính là "biển hồ Galilê" thời hiện đại. Đó là nơi thánh thiêng, nơi Chúa hiện diện và ngỏ lời. Chúa không chê những công việc trần thế, Ngài trân trọng những giọt mồ hôi của chúng ta và muốn biến đổi ý nghĩa của chúng. Nhưng chúng ta cũng bị thách thức, bởi tiếng gọi "Hãy theo tôi" đòi hỏi một sự "bỏ lại".

Vậy hôm nay, "chiếc lưới" của chúng ta là gì? Đối với người giáo dân, Chúa không nhất thiết đòi hỏi chúng ta phải bỏ nghề nghiệp, bỏ gia đình theo nghĩa đen để đi tu. Nhưng tinh thần của việc "bỏ chài lưới" là cốt lõi của đời sống tâm linh. Chiếc lưới có thể là sự dính bén quá mức vào tiền bạc, coi vật chất là mục đích tối hậu của cuộc đời thay vì là phương tiện. Chiếc lưới có thể là danh vọng, là cái tôi ích kỷ luôn muốn mình là trung tâm. Chiếc lưới cũng có thể là những thói quen xấu, những mối quan hệ bất chính, hay đơn giản là sự lười biếng, sự an phận thủ thường, ngại thay đổi. Đôi khi, chiếc lưới là chiếc điện thoại thông minh mà ta dính chặt vào nó, để nó "lưới" lấy thời gian và tâm trí ta, khiến ta không còn giờ cho Chúa và cho người thân. Chúa mời gọi chúng ta "sám hối", nghĩa là cắt đứt những sợi dây ràng buộc vô hình ấy để tâm hồn được tự do. Chỉ khi đôi tay ta buông bỏ những thứ vụn vặt, ta mới có thể nắm lấy tay Chúa. Chỉ khi ta thôi bám víu vào sự an toàn giả tạo của thế gian, ta mới dám bước đi trên mặt nước của đức tin.

Hãy suy ngẫm về gợi ý mục vụ này trong đời sống gia đình và xã hội: Trở thành "kẻ lưới người" trong thế giới hôm nay nghĩa là gì? Nó không có nghĩa là chúng ta đi lôi kéo người khác vào đạo một cách thô bạo. Nhưng là sống làm sao để cuộc đời mình trở thành một tấm lưới yêu thương, kéo người khác ra khỏi sự cô đơn, tuyệt vọng và lạnh lẽo. Khi một người cha đi làm về mệt nhọc nhưng vẫn dành thời gian chơi với con, lắng nghe vợ, anh đang "lưới" gia đình mình vào bầu khí của tình yêu. Khi một người buôn bán quyết định không gian lận dù có thể kiếm thêm lời, chị đang "lưới" xã hội vào sự công chính. Khi chúng ta tha thứ cho một người xúc phạm mình, chúng ta đang kéo họ ra khỏi vũng lầy của hận thù. Sứ mạng "lưới người" là sứ mạng mang lại phẩm giá cho con người, làm cho con người sống nhân bản hơn, thánh thiện hơn. Mỗi người giáo dân là một ngư phủ của Chúa ngay trong môi trường mình sống. Biển đời đầy sóng gió, đầy những cạm bẫy và trào lưu xấu độc đang nhấn chìm biết bao thanh thiếu niên, biết bao gia đình. Chúa cần những cánh tay của chúng ta, cần sự cộng tác của chúng ta để quăng những mẻ lưới của lòng thương xót, của sự thật và của niềm vui Tin Mừng.

Chúng ta cũng cần học ở các môn đệ sự "lập tức". Trong đời sống đức tin, căn bệnh trầm trọng nhất là sự trì hoãn. "Để mai tính", "để khi nào già rồi hãy đạo đức", "để khi nào rảnh rồi đi lễ". Nhưng Chúa nói: "Thời kỳ đã mãn". Thời gian là của Chúa, không phải của chúng ta. Ơn thánh đi qua và có thể không quay trở lại. Lời mời gọi yêu thương là ngay bây giờ. Nếu trong lòng bạn đang có một sự thôi thúc phải làm hòa với ai đó, hãy làm ngay. Nếu bạn cảm thấy cần phải xưng tội, hãy đi ngay. Nếu bạn thấy cần giúp đỡ một người nghèo, hãy làm ngay. Sự đáp trả mau mắn chứng tỏ một trái tim nhạy bén và một tình yêu nồng nhiệt. Đừng để những toan tính trần thế làm nguội lạnh ngọn lửa Thánh Thần đang nhen nhóm trong lòng.

Hơn nữa, hình ảnh ông Dêbêđê bị bỏ lại trên thuyền gợi lên cho chúng ta suy nghĩ về vai trò của các bậc phụ huynh. Đôi khi, yêu thương con cái là phải biết "buông" con cái ra để chúng đi theo tiếng gọi riêng của cuộc đời, và cao hơn là tiếng gọi của Thiên Chúa. Ông Dêbêđê đã không ngăn cản các con. Đó là một sự hy sinh thầm lặng. Trong gia đình, việc giáo dục đức tin không chỉ là dạy kinh bổn, mà là chuẩn bị cho con cái một tâm thế sẵn sàng lắng nghe và đáp trả tiếng Chúa, dù tiếng gọi ấy có thể dẫn chúng đi xa vòng tay cha mẹ. Và ngược lại, những người con, dù bận rộn với sứ mạng "lưới người" ngoài xã hội, cũng không được quên ơn nghĩa sinh thành, nhưng phải biến tình yêu gia đình thành động lực để phục vụ tha nhân, như Giacôbê và Gioan sau này đã trở thành những tông đồ nhiệt thành, mang trong mình dòng máu nóng của "con của sấm sét" nhưng đã được thuần hóa bởi tình yêu Thầy Giêsu.

Cuộc gặp gỡ bên bờ biển hồ Galilê không kết thúc ở đó, nó kéo dài suốt ba năm rao giảng, kéo dài qua cuộc khổ nạn và phục sinh, và kéo dài đến tận hôm nay, trong chính ngôi thánh đường này, trong chính tâm hồn mỗi người chúng ta. Chúa Giêsu vẫn đang đi dọc theo bờ biển cuộc đời của bạn. Biển đời của bạn có thể đang êm ả, cũng có thể đang nổi sóng vì bệnh tật, thất nghiệp hay đổ vỡ. Bạn có thể đang "quăng lưới" trong sự thành công, hay đang âm thầm "vá lưới" những vết thương lòng. Dù bạn đang ở tình huống nào, ánh mắt của Đức Giêsu vẫn đang dừng lại nơi bạn. Ánh mắt ấy đầy trân trọng và tin tưởng. Ngài không nhìn vào quá khứ tội lỗi của bạn, Ngài nhìn vào vị thánh tương lai trong bạn. Ngài vẫn lặp lại lời mời gọi muôn thuở: "Hãy theo tôi".

Theo Chúa không phải là một cuộc dạo chơi, mà là một cuộc phiêu lưu đầy thách thức nhưng cũng đầy vinh quang. Nó đòi hỏi sự can đảm để lội ngược dòng. Giữa một thế giới đề cao vật chất, hưởng thụ, và cái tôi, việc sống khó nghèo, khiết tịnh và vâng phục (theo tinh thần Tin Mừng áp dụng cho giáo dân là sống tiết độ, chung thủy và tuân phục thánh ý Chúa) là một sự "lội ngược dòng" ngoạn mục. Nhưng chính khi chúng ta dám buông bỏ những chiếc lưới trần gian, chúng ta mới nhận lại được gấp trăm. Simôn bỏ lưới cá, ông nhận được chìa khóa Nước Trời. Giacôbê và Gioan bỏ thuyền cha, họ trở thành những cột trụ của Giáo Hội. Chúng ta bỏ những toan tính nhỏ nhen, chúng ta nhận được sự bình an mà thế gian không thể ban tặng.

Hãy để Lời Chúa hôm nay thấm nhập vào từng thớ thịt, từng suy nghĩ của chúng ta. Đừng để nó trôi tuột đi như nước đổ lá khoai. Hãy tự vấn: Chúa đang muốn tôi "bỏ" điều gì ngay lúc này? Chúa muốn tôi "quăng lưới" ở đâu trong tuần lễ sắp tới? Tại văn phòng đầy áp lực? Tại khu phố ồn ào? Hay ngay trong bữa cơm gia đình đạm bạc? Hãy tin vào Tin Mừng. Hãy tin rằng Thiên Chúa yêu thương bạn và Ngài có một kế hoạch tuyệt vời cho cuộc đời bạn, vượt xa những gì bạn có thể tưởng tượng hay mong ước. Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần, nó đang ở trong tầm tay của bạn, trong quyết định của bạn.

Chúng ta hãy cầu nguyện cho nhau, để mỗi người có đủ can đảm như các môn đệ đầu tiên, dám "lập tức" đứng lên, rũ bỏ những bụi bặm của sự lười biếng và sợ hãi, để bước theo dấu chân của Thầy Giêsu. Con đường ấy có thể có thập giá, có thể có hy sinh, nhưng đó là con đường duy nhất dẫn đến sự sống thật, dẫn đến niềm vui trọn vẹn. Và hãy nhớ, khi bạn bước theo Chúa, bạn không bao giờ đơn độc, vì chính Ngài đã hứa sẽ ở cùng chúng ta mọi ngày cho đến tận thế. Biển đời mênh mông, nhưng Thuyền Trưởng của chúng ta là Đấng đã chiến thắng thế gian. Hãy tin, hãy đứng dậy, và hãy lên đường. Amen.

Lm. Anmai, CSsR

TIẾNG GỌI TỪ BIỂN HỒ VÀ SỰ KHẨN THIẾT CỦA MỘT CUỘC ĐỔI ĐỜI

Khởi đi từ bối cảnh lịch sử đầy biến động được thánh Mác-cô mô tả một cách ngắn gọn nhưng đầy sức nặng, chúng ta thấy ngay từ câu đầu tiên đã phủ một bóng mờ của sự nguy hiểm và thách thức: "Sau khi ông Gio-an bị nộp". Cụm từ này không chỉ đơn thuần là một mốc thời gian, mà nó là một dấu chỉ của sự chuyển giao thế hệ và sự thay đổi của thời cuộc. Gio-an Tẩy Giả, tiếng hô trong hoang địa, ngọn đèn cháy sáng dọn đường cho Đấng Cứu Thế, nay đã bị bắt, bị khóa miệng bởi quyền lực thế gian. Sự kiện này báo hiệu rằng bóng tối đang muốn dập tắt ánh sáng, nhưng chính trong khoảnh khắc Gio-an lùi vào bóng tối của ngục tù, thì Đức Giê-su lại bước ra ánh sáng của miền Ga-li-lê. Đây là một bài học lớn cho mỗi người chúng ta về sự quan phòng của Thiên Chúa: khi một cánh cửa này khép lại, Thiên Chúa luôn mở ra một chân trời mới; khi một ngôn sứ bị bắt bớ, Lời Chúa không vì thế mà bị xiềng xích, nhưng lại càng vang vọng mạnh mẽ hơn. Đức Giê-su không chọn Giê-ru-sa-lem, nơi đô hội phồn hoa và trung tâm tôn giáo để bắt đầu sứ vụ, mà Người chọn Ga-li-lê, vùng đất được coi là ngoại biên, nơi giao thoa của nhiều dân tộc, nơi bị coi là kém đạo đức hơn miền Giu-đê. Điều này gợi mở cho chúng ta thấy Thiên Chúa luôn khởi sự từ những nơi bình thường nhất, thậm chí là những nơi bị coi thường nhất, để làm nên những điều vĩ đại.

Lời rao giảng đầu tiên của Đức Giê-su tại Ga-li-lê không phải là một bài diễn văn chính trị hay một hệ thống luân lý khô khan, mà là một lời công bố chấn động về thời gian và cơ hội: "Thời kỳ đã mãn, và Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần". Trong nguyên ngữ Hy Lạp, từ "thời kỳ" ở đây là "Kairos", khác với "Chronos" chỉ là thời gian trôi qua theo đồng hồ. "Kairos" là thời điểm ân sủng, là khoảnh khắc quyết định, là lúc chín muồi. Hãy tưởng tượng như một người phụ nữ mang thai đến ngày sinh nở, không thể trì hoãn, không thể chờ đợi thêm, sự sống mới đang chực chờ bùng nổ. Thiên Chúa đã chuẩn bị cho nhân loại suốt hàng ngàn năm qua các tổ phụ và ngôn sứ, và nay, ngay tại đây, với sự hiện diện của Đức Giê-su, sự chờ đợi đã kết thúc. Triều Đại Thiên Chúa không còn là một lời hứa xa xôi ở cuối chân trời, mà đã "đến gần", đã chạm ngõ, đã hiện diện ngay nơi con người của Đức Giê-su. Đối với người giáo dân chúng ta hôm nay, lời này nhắc nhở rằng đạo không phải là chuyện của ngày mai, sự thánh thiện không phải là dự định của tuổi già. "Thời kỳ đã mãn" nghĩa là ngay lúc này, trong chính hoàn cảnh sống hiện tại, dù đang vui hay đang buồn, dù đang thành công hay thất bại, Thiên Chúa đang đứng ngay bên cạnh và mời gọi chúng ta bước vào vương quốc của Người.

Đi liền với lời công bố về thời điểm là một mệnh lệnh kép: "Anh em hãy sám hối và tin vào Tin Mừng". Chúng ta thường hiểu lầm "sám hối" chỉ đơn giản là đấm ngực, khóc lóc vì những tội lỗi đã phạm. Điều đó đúng nhưng chưa đủ. Sám hối, hay "Metanoeite", mang ý nghĩa sâu xa là một cuộc "đổi mới tư duy", một sự quay đầu toàn diện. Nó giống như việc chúng ta đang đi về hướng Bắc nhưng nhận ra đích đến là hướng Nam, chúng ta phải quay ngoắt 180 độ. Sám hối là thay đổi cách nhìn về Thiên Chúa, về thế giới và về chính mình. Chúng ta không thể đón nhận cái mới của Triều Đại Thiên Chúa nếu vẫn giữ khư khư cái bình cũ của tư duy thế gian, của sự ích kỷ và hận thù. Và sám hối phải đi đôi với "tin vào Tin Mừng". Tin ở đây không chỉ là chấp nhận một mớ lý thuyết hay giáo điều, mà là tin vào một Con Người, là phó thác cuộc đời mình cho Đức Giê-su, Đấng chính là Tin Mừng sống động. Nhiều khi chúng ta đi lễ, đọc kinh nhưng lòng vẫn đầy lo âu, sợ hãi, vẫn chạy theo những bảo đảm của tiền bạc và quyền lực, đó là vì chúng ta chưa thực sự "tin". Tin vào Tin Mừng là dám đánh cược cuộc đời mình vào lời hứa của Chúa, dám buông bỏ những điểm tựa trần gian để bám vào Chúa như chiếc neo hy vọng duy nhất.

Sau lời tuyên bố mang tính nền tảng ấy, thánh Mác-cô dẫn chúng ta đi dọc theo biển hồ Ga-li-lê để chứng kiến những ơn gọi đầu tiên. Tại sao lại là biển hồ? Tại sao không phải là trong đền thờ hay trường học của các kinh sư? Biển hồ là nơi diễn ra cuộc sống thường nhật, nơi của mồ hôi, nước mắt, của những lo toan cơm áo gạo tiền. Đức Giê-su đi vào chính giữa lòng cuộc đời, đi vào nơi con người đang làm việc, đang vất vả mưu sinh. Điều này phá vỡ mọi ngăn cách giữa "đạo" và "đời". Thiên Chúa không chờ chúng ta tẩy rửa sạch sẽ rồi mới đến gặp, Người đến ngay khi tay chúng ta còn tanh mùi cá, áo chúng ta còn đẫm mồ hôi. Hình ảnh Đức Giê-su đi dọc biển hồ cho thấy một Thiên Chúa năng động, một Thiên Chúa đi tìm con người chứ không ngồi chờ con người đến tìm mình. Cái nhìn của Đức Giê-su là khởi điểm của mọi ơn gọi. Người "thấy" Si-môn và An-rê. Cái nhìn này không phải là cái nhìn lướt qua, vô hồn, mà là cái nhìn thấu suốt, cái nhìn của sự chọn lựa và yêu thương. Người thấy trong những ngư phủ thất học, cục mịch ấy tiềm năng của những tảng đá xây dựng Hội Thánh, những sứ giả Tin Mừng lừng lẫy sau này.

Hai ông Si-môn và An-rê đang làm gì? Họ đang "quăng lưới xuống biển". Hành động này diễn tả sự chú tâm vào công việc, sự gắn bó với nghề nghiệp nuôi sống bản thân. Chính lúc họ đang mải miết với sinh kế, tiếng gọi đã vang lên: "Các anh hãy đi theo tôi". Lời mời gọi này ngắn gọn nhưng đầy uy lực. Nó không phải là một lời đề nghị thảo luận, mà là một mệnh lệnh của một vị vua, nhưng lại ngọt ngào như lời mời của một người bạn. "Tôi sẽ làm cho các anh trở thành những kẻ lưới người như lưới cá". Đây là một hình ảnh ẩn dụ tuyệt vời. Trong Cựu Ước, hình ảnh "lưới người" đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực, như việc Thiên Chúa trừng phạt hay bắt giữ (Gr 16,16). Nhưng qua miệng Đức Giê-su, hình ảnh này được biến đổi hoàn toàn. Nếu lưới cá là bắt con cá ra khỏi môi trường sống của nó (nước) để nó chết và trở thành thức ăn, thì "lưới người" là kéo con người ra khỏi biển đời đầy sóng gió, tội lỗi và sự chết, để đưa họ vào ánh sáng, vào sự sống của Thiên Chúa. Người môn đệ không phải là kẻ đi săn lùng hay dụ dỗ, mà là người cứu vớt, người đưa anh em mình từ vực thẳm lên bến bờ bình an. Từ nay, đối tượng quan tâm của họ không còn là những con cá vô tri, mà là những linh hồn bất tử. Nghề nghiệp cũ không bị vứt bỏ hoàn toàn, nhưng được thăng hoa lên một tầm cao mới: kỹ năng kiên nhẫn, sự can đảm trước sóng gió, khả năng làm việc đồng đội của nghề chài lưới giờ đây sẽ được dùng để phục vụ Nước Trời.

Phản ứng của Si-môn và An-rê được thánh Mác-cô mô tả bằng một từ khóa rất đặc trưng: "Lập tức". Không có một giây chần chừ, không có những câu hỏi vặn vẹo về lương bổng, về tương lai, về sự an toàn. "Lập tức hai ông bỏ chài lưới mà theo Người". Chài lưới là tài sản, là công cụ kiếm sống, là sự bảo đảm cho tương lai. Bỏ chài lưới là bỏ đi sự an toàn của mình. Đây là một thách đố lớn cho chúng ta ngày nay. Chúng ta thường có quá nhiều cái "lưới" níu chân mình: cái lưới của danh vọng, cái lưới của những mối quan hệ bất chính, cái lưới của thói quen xấu, hay thậm chí là cái lưới của sự an phận thủ thường. Chúng ta nghe tiếng Chúa gọi mỗi ngày: gọi ta tha thứ cho người xúc phạm, gọi ta trung thực trong kinh doanh, gọi ta dành thời gian cho gia đình. Nhưng chúng ta hiếm khi "lập tức". Chúng ta thường nói: "Để con lo xong việc này đã", "Để con già thêm chút nữa". Sự chần chừ làm nguội lạnh ân sủng. Đức tin đòi hỏi sự mạo hiểm, một sự dứt khoát đoạn tuyệt với cái cũ để đón nhận cái mới. Nếu hai ông cứ tiếc rẻ cái lưới, cứ loay hoay tính toán thiệt hơn, có lẽ lịch sử cứu độ đã rẽ sang một hướng khác, và họ mãi mãi chỉ là những ngư phủ vô danh bên bờ hồ Ga-li-lê thay vì là những thánh Tông đồ hiển hách.

Đi xa hơn một chút, Đức Giê-su gặp một cặp anh em khác: Gia-cô-bê và Gio-an. Bối cảnh ở đây có chút khác biệt. Họ đang "vá lưới". Nếu quăng lưới là hành động tấn công, thu hoạch, thì vá lưới là hành động chuẩn bị, hàn gắn, bảo trì. Điều này cho thấy sự đa dạng trong tính cách và công việc của các môn đệ Chúa chọn. Người cần những người xông xáo như Phê-rô, nhưng cũng cần những người tỉ mỉ, sâu sắc như Gio-an. Nhưng thách thức đối với Gia-cô-bê và Gio-an dường như còn lớn hơn. Họ không chỉ bỏ lưới, mà còn bỏ "cha mình là ông Dê-bê-đê ở lại trên thuyền với những người làm công". Chi tiết "người làm công" cho thấy gia đình Dê-bê-đê có vẻ khá giả, có cơ ngơi làm ăn đàng hoàng. Bỏ lại người cha già là một sự hy sinh về mặt tình cảm và đạo hiếu rất lớn theo quan niệm người Do Thái. Tuy nhiên, tiếng gọi của Đức Giê-su mang tính ưu tiên tuyệt đối. Chúa không dạy con người bất hiếu, nhưng Chúa muốn khẳng định rằng khi Nước Trời đã đến, mọi mối quan hệ huyết thống, mọi ràng buộc xã hội đều phải lùi lại phía sau mối tương quan với Thiên Chúa. Để trở thành môn đệ, người ta phải có khả năng "cắt đứt" những sợi dây tình cảm trần thế nếu những sợi dây đó ngăn cản bước chân theo Chúa. Sự dứt khoát của hai anh em con ông Dê-bê-đê là một lời cảnh tỉnh cho chúng ta về thứ tự ưu tiên trong cuộc sống. Nhiều khi chúng ta để tình cảm gia đình, sự nể nang họ hàng làm lu mờ chân lý, làm cản trở việc thực thi công lý và bác ái. Chúa mời gọi chúng ta yêu thương gia đình, nhưng tình yêu đó phải đặt trong tình yêu Chúa, và không bao giờ được phép để tình yêu gia đình trở thành rào cản ngăn ta làm chứng cho Sự Thật.

Nhìn lại toàn bộ trình thuật này, chúng ta thấy một mô hình của ơn gọi Ki-tô hữu: Chúa đến – Chúa thấy – Chúa gọi – Con người bỏ lại – Con người đi theo. Động từ "đi theo" rất quan trọng. Làm môn đệ không phải là học thuộc một cuốn sách giáo khoa, mà là đi theo một Con Người, gắn bó cuộc đời mình với bước chân của Thầy, chia sẻ cùng một sứ mạng, cùng một số phận, và cuối cùng là cùng một vinh quang. "Đi theo" nghĩa là chấp nhận không biết trước tương lai sẽ ra sao, chỉ biết rằng có Thầy ở đó là đủ. Đó là một cuộc phiêu lưu của lòng tin. Đức Giê-su không đưa ra một bản hợp đồng với các điều khoản rõ ràng về quyền lợi, Người chỉ đưa ra một lời hứa: "làm cho trở thành". Đây là một tiến trình biến đổi. Si-môn không ngay lập tức trở thành Phê-rô đá tảng; Gio-an không ngay lập tức trở thành tông đồ của tình yêu. Họ phải trải qua ba năm ròng rã theo Thầy, với bao vấp ngã, bao lần hiểu lầm, bao lần sợ hãi, và đỉnh điểm là cuộc trốn chạy trong cuộc Khổ Nạn. Nhưng chính nhờ "đi theo", nhờ ở lại với Người, họ đã được tôi luyện, được Thần Khí biến đổi để trở thành những con người mới. Chúng ta cũng vậy, ơn gọi làm Ki-tô hữu không phải là chuyện một sớm một chiều hoàn thành ngay. Đó là hành trình cả đời để Chúa "làm cho chúng ta trở thành" phiên bản tốt đẹp nhất mà Chúa mong muốn, đục đẽo những góc cạnh sần sùi của tính cách ta để ta trở nên khí cụ bình an của Người.

Xét về mặt mục vụ thực hành cho đời sống người giáo dân hôm nay, bài Tin Mừng này gợi lên những suy tư rất cụ thể. Trước hết là về môi trường sống đạo. Nhiều người than phiền rằng họ quá bận rộn, công việc quá áp lực khiến họ không thể sống thánh thiện. Nhưng nhìn xem, Chúa gọi các môn đệ ngay tại nơi làm việc! Vậy thì văn phòng, công xưởng, ruộng đồng, chợ búa... chính là "biển hồ Ga-li-lê" của chúng ta. Cái máy tính, tập hồ sơ, cây cuốc, cái cân... chính là "chiếc lưới" của chúng ta. Chúa không bảo chúng ta phải bỏ việc làm để đi tu hết, nhưng Chúa bảo chúng ta hãy thay đổi mục đích và cách thức làm việc. Thay vì làm việc chỉ để kiếm tiền và hưởng thụ (lưới cá), hãy biến công việc thành phương tiện để phục vụ con người, để lan tỏa yêu thương, để xây dựng xã hội (lưới người). Một người bác sĩ tận tâm, một người giáo viên yêu nghề, một người buôn bán thật thà, một người công nhân trách nhiệm... tất cả đều đang thực hiện sứ vụ "lưới người" theo cách riêng của mình. Chúng ta cần thánh hóa môi trường làm việc, mang Chúa vào trong những giao dịch, những quyết định hằng ngày. Đừng để Chúa đứng ngoài cửa công ty hay cửa nhà máy, hãy mời Người lên thuyền đời của mình.

Thứ hai, là thái độ "bỏ lại". Trong xã hội tiêu thụ ngày nay, chúng ta có xu hướng "tích cóp" hơn là "bỏ lại". Chúng ta tích cóp tiền bạc, tiện nghi, danh tiếng, và cả những nỗi hận thù. Chiếc thuyền đời của chúng ta quá nặng nề vì chở quá nhiều thứ hành lý không cần thiết, nên nó ì ạch, không thể lướt nhanh theo tiếng gió của Thánh Thần. Lời Chúa hôm nay mời gọi mỗi người hãy kiểm kê lại hành trang cuộc đời. Có cái "lưới" nào đang trói buộc sự tự do của con cái Chúa trong ta không? Có thể là sự nghiện ngập mạng xã hội, có thể là một mối quan hệ ngoài luồng, có thể là sự tham lam vô độ... "Bỏ lại" không bao giờ là dễ dàng, nó đau đớn như cắt bỏ một phần thân thể. Nhưng nếu không bỏ, chúng ta không thể "đi theo". Chúng ta không thể vừa ôm chặt lấy thế gian, vừa muốn bay lên với Chúa. Sự thanh thoát là điều kiện tiên quyết của người môn đệ. Hãy can đảm buông bỏ những thứ làm ta xa Chúa, dù đó là những thứ ta yêu thích nhất, vì phần thưởng Chúa dành cho ta lớn hơn gấp bội những gì ta bỏ lại.

Thứ ba, là sự khẩn thiết của việc loan báo Tin Mừng. "Thời kỳ đã mãn". Chúng ta đang sống trong một thế giới đầy biến động, nơi con người hoang mang, mất phương hướng, khao khát một điểm tựa tinh thần. Xung quanh chúng ta, biết bao người đang chìm trong biển đời của sự cô đơn, trầm cảm, vô nghĩa. Họ đang chờ đợi một bàn tay "ngư phủ" kéo họ lên. Chúng ta, những người đã được Chúa "lưới" về, chúng ta không thể dửng dưng. Mỗi người giáo dân phải ý thức mình là một tay lưới của Chúa. Không cần phải giảng những bài hùng hồn, chỉ cần một nụ cười khích lệ, một lời thăm hỏi chân tình, một sự giúp đỡ âm thầm, một lối sống ngay thẳng... đó là những mắt lưới dệt nên tình yêu thương, có sức mạnh cảm hóa lòng người. Đừng đợi đến khi hoàn hảo mới đi loan báo Tin Mừng. Phê-rô và An-rê được gọi khi họ vẫn chỉ là những ngư phủ bình thường. Chúa dùng chính sự bình thường của ta để làm nên điều phi thường. Sứ mạng truyền giáo là sứ mạng của cả cộng đoàn, không dành riêng cho các linh mục hay tu sĩ. Gia đình chính là chiếc thuyền, và cha mẹ, con cái cùng nhau quăng lưới yêu thương để làm chứng cho Chúa giữa lòng khu xóm.

Cuối cùng, hãy chiêm ngắm lại dung nhan của Đức Giê-su trong bài Tin Mừng. Một dung nhan đầy cuốn hút, một giọng nói đầy uy quyền nhưng chan chứa tình yêu. Tại sao các môn đệ có thể bỏ hết mọi sự nhanh chóng đến thế? Chắc chắn không phải vì lý lẽ thuyết phục, mà vì họ đã chạm được vào Thần Khí, đã bị "hút hồn" bởi Đấng là Chân-Thiện-Mỹ. Điều cốt lõi của đời sống đạo không phải là tuân giữ luật lệ vì sợ hãi, mà là sự say mê Đức Ki-tô. Chỉ khi nào chúng ta thực sự gặp gỡ Chúa, thực sự cảm nhận được ánh mắt yêu thương của Người nhìn mình như đã nhìn Si-môn, An-rê, Gia-cô-bê và Gio-an, chúng ta mới có đủ sức mạnh để "bỏ lại" và "lập tức" đi theo. Hãy xin Chúa cho chúng ta đừng bao giờ quen quá với Lời Chúa đến mức chai lì, nhưng luôn nghe được sự tươi mới, khẩn thiết trong tiếng gọi của Người mỗi ngày. Mỗi buổi sáng thức dậy là một lần Chúa đi ngang qua bờ hồ cuộc đời ta và nói: "Hãy theo Thầy". Câu trả lời của chúng ta hôm nay sẽ là gì? Liệu chúng ta có còn bận vá víu những toan tính nhỏ nhen, hay chúng ta sẵn sàng đứng dậy, để cho gió của Thần Khí thổi căng cánh buồm, ra khơi cùng với Đức Ki-tô để chinh phục những tâm hồn cho Nước Trời?

Ước gì mỗi người chúng ta, khi nghe đoạn Tin Mừng này, không cảm thấy đây là câu chuyện của 2000 năm trước, mà là câu chuyện của chính mình hôm nay. Biển đời vẫn sóng gió, con người vẫn ngụp lặn, và Chúa vẫn đang đi tìm. Hãy để trái tim mình rung lên nhịp đập của người môn đệ, để dám sống một cuộc đời phiêu lưu đầy ý nghĩa, cuộc đời của những kẻ lưới người, mang niềm vui và hy vọng đến cho thế giới đang rất cần Tin Mừng yêu thương. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

TIẾNG GỌI NƠI BIỂN HỒ: TỪ CHÀI LƯỚI ĐẾN LƯỚI NGƯỜI, MỘT CUỘC BIẾN ĐỔI TẬN CĂN CỦA ĐỜI SỐNG NGƯỜI KITÔ HỮU GIỮA LÒNG THẾ GIỚI

Khởi đầu của một hành trình vĩ đại thường không bắt đầu bằng tiếng kèn hay sấm chớp, mà đôi khi chỉ bắt đầu bằng một sự chuyển giao lặng lẽ nhưng đầy sức nặng của lịch sử, như cách mà Thánh Mác-cô đã mở đầu đoạn Tin Mừng hôm nay bằng một câu văn tưởng chừng như chỉ mang tính thông báo nhưng lại chứa đựng cả một bầu trời tâm sự và thần học sâu sắc, đó là sau khi ông Gio-an bị nộp, Đức Giê-su đến miền Ga-li-lê. Chúng ta hãy dừng lại một chút ở ngay ngưỡng cửa này, để cảm nhận cái không khí ngột ngạt và căng thẳng của thời cuộc lúc bấy giờ, khi tiếng nói của vị Tiền Hô vừa bị bạo quyền dập tắt, khi bóng tối của nhà tù dường như đang muốn nuốt chửng ánh sáng của chân lý, thì chính lúc ấy, Đức Giê-su xuất hiện. Người không chọn Giê-ru-sa-lem hoa lệ hay đền thờ nguy nga để bắt đầu sứ vụ, mà Người chọn Ga-li-lê, vùng đất của dân ngoại, vùng đất bị coi là hèn kém và pha tạp, để thắp lên ngọn lửa của Tin Mừng. Điều này gợi lên cho chúng ta, những người đang sống giữa một thế giới đầy biến động và đôi khi cảm thấy bế tắc trước sự lấn lướt của cái ác, một niềm hy vọng khôn nguôi rằng Thiên Chúa không bao giờ rời bỏ con người, và ngay khi con người tưởng chừng như mọi tiếng nói ngôn sứ đã bị dập tắt, thì Lời vĩnh cửu của Thiên Chúa lại vang lên mạnh mẽ nhất, không phải ở nơi cao sang quyền quý, mà là ở ngay những vùng biên cương của cuộc sống đời thường.

Lời rao giảng đầu tiên của Chúa Giê-su tại Ga-li-lê không phải là một bài diễn thuyết luân lý dài dòng, mà là một lời công bố ngắn gọn nhưng chấn động tâm can, như một tiếng chuông đánh thức những tâm hồn đang ngủ mê: Thời kỳ đã mãn, và Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần, anh em hãy sám hối và tin vào Tin Mừng. Ở đây, chúng ta cần hiểu sâu hơn về chữ "thời kỳ" mà Chúa dùng. Trong nguyên ngữ Hy Lạp, có hai từ để chỉ thời gian là Chronos và Kairos; nếu Chronos chỉ là thời gian trôi đi vô vị theo kim đồng hồ, ngày qua ngày, thì Kairos chính là "thời điểm", là cơ hội ngàn năm có một, là lúc Thiên Chúa can thiệp vào lịch sử. Chúa Giê-su đang nói với chúng ta rằng, thời gian chờ đợi mòn mỏi đã kết thúc, đây là lúc ân sủng bùng nổ, là khoảnh khắc quyết định của vận mạng con người. Triều Đại Thiên Chúa không còn là một khái niệm xa vời hay một lời hứa của tương lai, mà "đã đến gần", đã hiện diện ngay tại đây, trong chính con người của Đức Giê-su. Và trước một thực tại vĩ đại như thế, con người không thể đứng yên, không thể dửng dưng, mà phải có một thái độ đáp trả tương xứng, đó là "sám hối" và "tin".

Sám hối, hay Metanoia trong tiếng Hy Lạp, không đơn thuần chỉ là cảm thấy hối tiếc về những lỗi lầm quá khứ hay đấm ngực khóc lóc, mà nó mang ý nghĩa của một cuộc cách mạng trong tư duy, một sự "đổi mới tâm trí" tận căn. Sám hối là quay đầu 180 độ, từ việc lấy cái tôi làm trung tâm, lấy vật chất làm cứu cánh, sang việc lấy Thiên Chúa làm trọng tâm và Tin Mừng làm lẽ sống. Sám hối là dám nhìn nhận lại toàn bộ hệ giá trị mà mình đang theo đuổi, để xem liệu nó có phù hợp với Triều Đại Thiên Chúa đang đến hay không. Và sám hối phải đi đôi với "tin", nghĩa là phó thác trọn vẹn, là nhảy một bước nhảy của lòng tin vào vòng tay của Thiên Chúa, tin rằng Tin Mừng này có sức mạnh cứu độ và biến đổi cuộc đời mình. Đối với người giáo dân chúng ta ngày nay, lời kêu gọi này không chỉ dành cho những người chưa biết Chúa, mà là lời nhắc nhở hằng ngày, bởi vì chúng ta rất dễ rơi vào tình trạng "đạo đức theo thói quen", đi lễ đọc kinh nhưng tâm trí vẫn chưa thực sự "đổi mới", vẫn toan tính theo kiểu thế gian, vẫn chưa thực sự để Triều Đại Thiên Chúa chi phối những quyết định trong công việc làm ăn, trong cách đối nhân xử thế của mình.

Từ lời công bố mang tính nguyên tắc ấy, Chúa Giê-su bước ngay vào thực tế cụ thể, vào đời sống thường nhật của con người, và khung cảnh được chọn là dọc theo biển hồ Ga-li-lê. Hãy nhắm mắt lại và hình dung ra khung cảnh ấy, tiếng sóng vỗ rì rào, mùi tanh nồng của cá, những chiếc thuyền dập dềnh trên sóng nước, và những con người đang mải miết với công việc mưu sinh. Chúa Giê-su đi vào chính cái không gian làm việc ấy, Người không đứng trên bục giảng trong hội đường, mà Người đi bộ trên bãi cát, nơi mồ hôi và nước mắt của người lao động đổ xuống mỗi ngày. Điều này cho thấy Thiên Chúa quan tâm đến con người không chỉ trong những giờ phút cầu nguyện linh thiêng, mà ngay cả trong những lúc chúng ta đang bận rộn nhất, đang lo toan cơm áo gạo tiền nhất. Ánh mắt của Người dừng lại nơi ông Si-môn và người anh là ông An-rê. Họ đang làm gì? Họ đang quăng lưới xuống biển. Một hành động rất đỗi bình thường, lặp đi lặp lại hằng ngày của một ngư phủ. Nhưng chính trong cái bình thường ấy, cái phi thường đã xảy ra. Chúa thấy họ, không phải chỉ thấy một người đánh cá, mà thấy những tông đồ vĩ đại trong tương lai, thấy tiềm năng mà chính họ cũng chưa từng nhận ra nơi bản thân mình.

Lời mời gọi của Chúa vang lên, ngắn gọn nhưng đầy uy quyền: "Các anh hãy đi theo tôi, tôi sẽ làm cho các anh trở thành những kẻ lưới người như lưới cá." Đây là một lời hứa kỳ lạ và đầy hình tượng. Chúa không bảo họ hãy bỏ nghề đánh cá để đi làm một việc hoàn toàn xa lạ, nhưng Người dùng chính cái nghề nghiệp, cái kỹ năng quen thuộc của họ để nâng nó lên một tầm cao mới, một ý nghĩa mới. Nếu trước đây họ dùng sức lực, sự khéo léo và kiên nhẫn để bắt những con cá từ biển cả mang lên bờ phục vụ cho sự sống thân xác, thì nay, Chúa mời họ dùng chính sự nhiệt huyết, sự can đảm và dấn thân ấy để "lưới người", nghĩa là đưa con người từ biển đời tăm tối, từ vực thẳm của tội lỗi và cái chết, lên bến bờ của ánh sáng và sự sống đời đời. Hình ảnh "lưới người" gợi cho chúng ta một sứ mạng mục vụ tuyệt đẹp: người tông đồ không phải là kẻ đi săn lùng hay ép buộc người khác, mà là người kiên nhẫn gieo rắc tình thương, bao bọc và nâng đỡ, đưa anh chị em mình vào trong "lưới" của ân sủng, của lòng thương xót Chúa. Đối với người giáo dân, đây là một gợi ý mục vụ sâu sắc: ơn gọi nên thánh không đòi buộc chúng ta phải từ bỏ công việc trần thế, nhưng là làm công việc đó với một tinh thần mới, mục đích mới; một bác sĩ, một giáo viên, một người buôn bán hay một bà nội trợ, tất cả đều có thể trở thành "người lưới người" nếu họ biết dùng nghề nghiệp của mình để lan tỏa yêu thương, để phục vụ và làm chứng cho Chúa ngay tại môi trường làm việc của mình.

Phản ứng của Si-môn và An-rê thật đáng kinh ngạc: "Lập tức hai ông bỏ chài lưới mà theo Người." Chữ "lập tức" này đắt giá vô cùng. Không có sự chần chừ, không có sự mặc cả, không có lời xin phép về nhà thu xếp. Nó cho thấy sức hút mãnh liệt của Đức Giê-su và quyền năng của Lời Chúa tác động trực tiếp vào tâm hồn họ. Nhưng nó cũng cho thấy sự sẵn sàng nội tâm của hai ông. Có lẽ trong những đêm dài quăng lưới trên biển, họ đã từng khao khát một điều gì đó lớn lao hơn những con cá, một ý nghĩa sống cao cả hơn việc mưu sinh qua ngày, và khi Đức Giê-su đến, Người đã chạm đúng vào khát vọng sâu thẳm ấy. Hành động "bỏ chài lưới" mang một ý nghĩa biểu tượng sâu sắc về sự từ bỏ. Chài lưới là công cụ kiếm sống, là sự an toàn, là tài sản, là quá khứ và cả tương lai của người ngư phủ. Bỏ chài lưới là chấp nhận rủi ro, là cắt đứt sự nương tựa vào vật chất để hoàn toàn nương tựa vào Chúa. Trong đời sống đức tin, mỗi chúng ta đều có những "chiếc lưới" của riêng mình níu kéo chúng ta lại: đó có thể là sự dính bén với tiền bạc, là danh vọng, là những thói quen xấu, là sự lười biếng thiêng liêng, hay thậm chí là những lo toan thái quá về tương lai. Chúa không đòi chúng ta phải vứt bỏ trách nhiệm gia đình hay công việc, nhưng Chúa đòi chúng ta phải có tinh thần "từ bỏ", nghĩa là không để những thứ đó trói buộc, không để chúng trở thành ngẫu tượng ngăn cản chúng ta bước theo Chúa.

Đi xa hơn một chút, câu chuyện tiếp tục với một khung cảnh khác, sâu sắc hơn và cũng đau đớn hơn về mặt tình cảm, đó là cuộc gọi dành cho Gia-cô-bê và Gio-an. Hai ông này không đang quăng lưới, mà đang "vá lưới" trong thuyền cùng với cha là ông Dê-bê-đê. Hình ảnh "vá lưới" gợi lên sự chuẩn bị, sự hàn gắn, và tính cẩn trọng. Nếu Si-môn và An-rê là những người hành động (quăng lưới), thì Gia-cô-bê và Gio-an có vẻ là những người suy tư và gìn giữ (vá lưới). Ơn gọi của Chúa đa dạng và phong phú, Người gọi những tính cách khác nhau để bổ túc cho nhau trong sứ vụ chung. Nhưng thách thức đối với hai ông này dường như lớn hơn: họ không chỉ bỏ lưới, mà còn "bỏ cha mình là ông Dê-bê-đê ở lại trên thuyền với những người làm công". Chi tiết này chạm đến tận cùng của tình cảm con người. Gia đình, cha mẹ là những gì thiêng liêng và quý giá nhất. Việc họ rời bỏ cha già không có nghĩa là Chúa dạy chúng ta bất hiếu, nhưng Chúa muốn khẳng định tính ưu việt tuyệt đối của Nước Trời. Khi tiếng gọi của Chúa cất lên, mọi mối liên hệ trần thế, dù cao quý đến đâu, cũng phải lùi lại phía sau.

Sự từ bỏ của Gia-cô-bê và Gio-an còn mang một khía cạnh xã hội khác: họ có "người làm công", chứng tỏ gia đình họ khá giả, có cơ ngơi, có địa vị. Họ từ bỏ không chỉ là công cụ lao động (lưới) mà là cả một sự nghiệp thừa kế, một vị thế xã hội ổn định. Điều này nhắc nhở chúng ta, những người giáo dân đang sống giữa thế gian, rằng đôi khi cái "lưới" khó bỏ nhất không phải là tội lỗi, mà là những thành công, những tiện nghi, những vùng an toàn mà chúng ta đã dày công xây dựng. Chúng ta thường sợ rằng nếu sống đúng theo Tin Mừng, nếu trung thực tuyệt đối trong kinh doanh, nếu dành thời gian cho việc chung của giáo xứ, chúng ta sẽ bị thiệt thòi, sẽ mất đi cơ hội làm giàu, sẽ thua kém người đời. Nhưng tấm gương của các tông đồ đầu tiên cho thấy: cái mất đi là sự ràng buộc của thế gian, nhưng cái nhận lại là sự tự do của con cái Chúa và một cuộc đời đầy ý nghĩa. Ông Dê-bê-đê ở lại với những người làm công, hình ảnh người cha già nhìn theo hai đứa con ra đi chắc chắn gợi lên một nỗi buồn, nhưng trong chương trình cứu độ, sự hy sinh của người ở lại cũng góp phần vào sứ vụ của người ra đi. Các bậc cha mẹ ngày nay cũng được mời gọi để có cái nhìn đức tin như thế, sẵn sàng dâng hiến con cái mình cho Chúa, dù là trong ơn gọi tu trì hay trong việc để con cái dấn thân phục vụ cộng đoàn, thay vì kìm kẹp con cái trong những toan tính ích kỷ của gia đình.

Nhìn lại toàn bộ trình thuật ơn gọi này, chúng ta thấy một mô hình tuyệt đẹp của đời sống Kitô hữu: Chúa đến – Chúa thấy – Chúa gọi – và con người đáp trả. Sáng kiến luôn thuộc về Thiên Chúa. Người đến tận nơi chúng ta sống, thấy rõ con người thật của chúng ta với cả ưu và khuyết điểm, và Người gọi. Tiếng gọi ấy không chỉ vang lên một lần trong lịch sử bên bờ biển hồ Ga-li-lê, mà nó đang vang lên mỗi ngày trong lương tâm, trong biến cố, trong Lời Chúa mà chúng ta nghe. Đối với người giáo dân, gợi ý mục vụ ở đây là hãy tập thói quen "lắng nghe" giữa những ồn ào của cuộc sống. Biển hồ Ga-li-lê ngày xưa ồn ào sóng gió, nhưng các ông đã nghe được tiếng Chúa vì lòng các ông hướng về Người. Chúng ta cũng đang sống giữa biển đời ồn ào của mạng xã hội, của tin tức, của áp lực công việc, liệu chúng ta có dành ra những khoảng lặng, những "sa mạc" trong ngày sống để nghe tiếng Chúa thì thầm: "Hãy theo Thầy" không?

"Hãy theo Thầy" không có nghĩa là bắt chước một cách máy móc những hành động bên ngoài của Chúa, mà là đi trên con đường Chúa đã đi, sống theo tinh thần Chúa đã sống. Đó là con đường của Tám Mối Phúc, con đường của sự khiêm hạ, phục vụ và yêu thương cho đến cùng. Đối với một người làm kinh doanh, "theo Thầy" là kinh doanh có đạo đức, tôn trọng phẩm giá người lao động và bảo vệ môi trường. Đối với một người làm giáo dục, "theo Thầy" là dạy học bằng cả trái tim, coi học trò như con em mình, uốn nắn nhân cách chứ không chỉ nhồi nhét kiến thức. Đối với người làm cha mẹ, "theo Thầy" là yêu thương con cái bằng tình yêu hy sinh, kiên nhẫn giáo dục đức tin cho con. Bất cứ nơi nào chúng ta hiện diện, chúng ta đều có thể biến nó thành "biển hồ Ga-li-lê" của riêng mình, nơi chúng ta quăng mẻ lưới yêu thương để thu phục nhân tâm về cho Thiên Chúa.

Một điểm chú giải thú vị nữa là sự biến đổi căn tính: từ ngư phủ thành tông đồ. Chúa Giê-su không hủy bỏ quá khứ của họ, nhưng Người thăng hoa nó. Điều này mang lại niềm an ủi lớn lao cho chúng ta. Nhiều người trong chúng ta thường mặc cảm về quá khứ, về xuất thân, về trình độ văn hóa hay những lầm lỗi cũ. Chúng ta nghĩ rằng mình không xứng đáng hoặc không đủ khả năng để phục vụ Chúa. Nhưng hãy nhìn xem, Chúa chọn những ngư phủ thất học, quê mùa, nóng nảy (như anh em con ông Dê-bê-đê sau này được gọi là 'con của sấm sét') để làm nền móng cho Giáo Hội. Chúa không chọn những người có khả năng sẵn, nhưng Chúa ban khả năng cho những người Người chọn. Điều quan trọng không phải là tài năng của chúng ta, mà là sự ngoan ngọc và lòng tin thác của chúng ta vào quyền năng biến đổi của Người. "Tôi sẽ làm cho các anh trở thành...", chính Chúa là tác nhân của sự biến đổi đó, phần việc của chúng ta chỉ là "đi theo".

Cuối cùng, câu chuyện kết thúc bằng hình ảnh các ông đi theo Người, để lại sau lưng tất cả. Một cuộc hành trình mới bắt đầu, đầy rẫy những chông gai, thử thách, có lúc vinh quang trên núi Tabor nhưng cũng có lúc sợ hãi trong vườn Dầu, có lúc chối Chúa nhưng rồi lại chết vì Chúa. Đó là hành trình của đức tin. Đức tin không phải là một trạng thái tĩnh tại, mà là một cuộc lữ hành. Mỗi ngày chúng ta đều phải "bỏ lại" một cái gì đó của con người cũ để "đi theo" Chúa một cách trọn vẹn hơn. Hôm nay có thể là bỏ lại một cơn giận, ngày mai là bỏ lại một sự gian dối, ngày kia là bỏ lại sự vô cảm. Cứ thế, từng chút một, chúng ta trở nên giống Chúa hơn, trở nên những "kẻ lưới người" tài ba hơn. Xin cho mỗi người chúng ta, khi nghe lại đoạn Tin Mừng này, không coi nó như một câu chuyện cổ tích xa xưa, mà thấy chính mình đang đứng bên bờ biển hồ cuộc đời, nghe tiếng Chúa gọi tên mình, và xin cho chúng ta đủ can đảm để buông bỏ những chiếc lưới vô hình đang trói buộc, để hân hoan bước theo Người, vì chỉ có Người mới có lời ban sự sống đời đời, và chỉ khi đi theo Người, cuộc đời chúng ta mới thực sự tìm thấy ý nghĩa trọn vẹn nhất của hai chữ "làm người" và "làm con Thiên Chúa".

Lm. Anmai, CSsR


 

TIẾNG GỌI TỪ BIỂN HỒ VÀ SỰ KHỞI ĐẦU CỦA MỘT KỶ NGUYÊN MỚI

Khi bóng tối của nhà tù Machaerus khép lại sau lưng ông Gioan Tẩy Giả, cũng là lúc một ánh sáng mới bắt đầu rạng ngời trên miền đất Galilê. Câu chuyện Tin Mừng mà thánh Mác-cô thuật lại cho chúng ta hôm nay không chỉ đơn thuần là một biên niên sử về việc tuyển mộ những thành viên đầu tiên của Giáo hội, mà đó là khoảnh khắc giao thời vĩ đại của lịch sử cứu độ. "Sau khi ông Gioan bị nộp," cụm từ ngắn gọn ấy chứa đựng một sức nặng ngàn cân. Nó báo hiệu rằng thời của những ngôn sứ dọn đường theo kiểu Cựu Ước đã khép lại, tiếng hô trong hoang địa đã bị thế gian bóp nghẹt, nhưng Lời của Thiên Chúa thì không bao giờ bị xiềng xích. Chính trong bối cảnh của sự bắt bớ, của sự kết thúc một giai đoạn, Đức Giê-su xuất hiện. Người không chọn Giêrusalem tráng lệ hay đền thờ nguy nga để bắt đầu sứ vụ, mà Người chọn Galilê, miền đất của dân ngoại, miền đất của những con người lao động chân lấm tay bùn, nơi mà cuộc sống tôn giáo thường bị coi là pha tạp và kém thuần khiết. Đây là một chi tiết địa lý mang tính thần học sâu sắc: Thiên Chúa bắt đầu công trình cứu chuộc ngay tại những nơi tăm tối và hỗn độn nhất của phận người.

Lời rao giảng đầu tiên của Đức Giê-su vang lên như một tiếng sấm giữa trời quang, nhưng cũng dịu dàng như một lời mời gọi: "Thời kỳ đã mãn, và Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần." Trong nguyên ngữ Hy Lạp, từ ngữ chỉ thời gian ở đây không phải là chronos – thứ thời gian trôi đi vô vị trên mặt đồng hồ, mà là kairos – thời điểm ân sủng, thời điểm quyết định, thời điểm mà Thiên Chúa can thiệp vào dòng lịch sử. "Thời kỳ đã mãn" nghĩa là sự chờ đợi mòn mỏi của bao thế hệ cha ông, nỗi khát vọng của các ngôn sứ, nay đã đến lúc chín muồi. Thiên Chúa không còn ở xa, không còn là Đấng ngự trên cao thẳm mà con người không thể với tới. Triều đại của Người đã "đến gần", sát ngay bên cạnh, có thể chạm vào được qua chính con người Đức Giê-su. Và trước một thực tại ân sủng lớn lao như thế, con người cần phải làm gì? Đức Giê-su đưa ra hai mệnh lệnh gắn liền với nhau như hai mặt của một đồng xu: "Hãy sám hối và tin vào Tin Mừng." Sám hối – metanoia – ở đây không chỉ là cảm giác hối tiếc về những lỗi lầm đạo đức hay đấm ngực khóc than. Sám hối theo nghĩa Kinh Thánh là một sự thay đổi tận căn về hướng đi, là quay ngoắt 180 độ. Nếu trước đây chúng ta đang đi về phía bóng tối, về phía cái tôi ích kỷ, thì nay sám hối là quay mặt về phía Ánh Sáng. Nhưng sám hối không thể đứng một mình, nó phải đi đôi với niềm tin. Tin vào Tin Mừng không phải là chấp nhận một mớ lý thuyết khô khan, mà là tin vào một tin vui chiến thắng, tin rằng Thiên Chúa yêu thương chúng ta và quyền lực của sự dữ đã bị đánh bại.

Để minh họa sống động cho lời mời gọi ấy, Đức Giê-su đã không mở một lớp học thần học, Người đi ra biển hồ. Hình ảnh biển hồ Galilê gợi lên cho chúng ta không gian của đời thường, của cơm áo gạo tiền. Tại đó, Người thấy Simôn và Anrê đang quăng lưới. Hãy chú ý đến động từ "đang quăng lưới". Họ đang làm việc, đang bận rộn, đang lo toan cho cuộc sống. Thiên Chúa thường đến với con người không phải trong những lúc chúng ta đang rảnh rỗi hay đang xuất thần trong nhà nguyện, mà ngay trong những lúc chúng ta đang vật lộn với cuộc mưu sinh. Ơn gọi luôn mang tính chất "nhập thế". Chúa thấy họ, cái nhìn của Chúa không phải là cái nhìn lướt qua của một khách du lịch, mà là cái nhìn thấu suốt tâm can, cái nhìn của Đấng Tạo Hóa nhìn thấy tiềm năng nơi th thụ tạo. Người thấy ở nơi những ngư phủ quê mùa này không chỉ là những kẻ đánh cá, mà là những tảng đá, những cột trụ của Giáo hội tương lai.

Lời mời gọi của Đức Giê-su vang lên, ngắn gọn nhưng đầy uy lực: "Các anh hãy đi theo tôi." Đây là một lời đề nghị mang tính cách mạng. Vào thời đó, các môn đệ thường tự đi tìm thầy để học đạo, nhưng ở đây, chính Thầy đi tìm trò. Và lời hứa kèm theo thật kỳ lạ: "Tôi sẽ làm cho các anh trở thành những kẻ lưới người như lưới cá." Đức Giê-su dùng chính ngôn ngữ chuyên môn của họ, dùng chính hình ảnh quen thuộc nhất của đời họ để diễn tả sứ vụ mới. "Lưới người" không phải là bắt người ta làm nô lệ, không phải là dụ dỗ hay lôi kéo vào một tổ chức phàm trần. Trong văn hóa Do Thái, biển cả thường là biểu tượng của sự hỗn mang, của vực thẳm và sự chết. Con cá sống trong nước, nhưng con người rơi xuống biển thì chết. Vì thế, "lưới người" mang ý nghĩa cứu vớt con người ra khỏi vùng nước của sự chết, của tội lỗi, của sự hư mất, và đưa họ vào vùng ánh sáng của sự sống, vào con thuyền của Thiên Chúa. Từ nay, Simôn và Anrê sẽ không còn tìm kiếm những con cá để mang ra chợ bán, mà sẽ tìm kiếm những linh hồn để dâng lên cho Thiên Chúa. Sự chuyển đổi từ "ngư phủ" sang "tông đồ" vẫn giữ lại những phẩm chất tốt đẹp của nghề biển: sự kiên nhẫn chờ đợi, khả năng chịu đựng sóng gió, sự can đảm đối mặt với bão tố, và tinh thần đồng đội. Chúa không hủy bỏ tự nhiên, nhưng thánh hóa và nâng nó lên một tầm cao mới.

Phản ứng của hai ông là một bài học tuyệt vời cho chúng ta: "Lập tức hai ông bỏ chài lưới mà theo Người." Chữ "lập tức" diễn tả sự dứt khoát, không chần chừ, không tính toán thiệt hơn. Nhưng quan trọng hơn là hành động "bỏ chài lưới". Chài lưới là công cụ mưu sinh, là sự an toàn, là nghề nghiệp, là tất cả những gì họ có và họ biết. Bỏ chài lưới là chấp nhận một sự rủi ro, là bước vào một cuộc phiêu lưu mà không có bảo hiểm, chỉ có niềm tin vào Người gọi mình. Đối với người giáo dân chúng ta hôm nay, "chài lưới" có thể là gì? Đó có thể là những toan tính làm ăn bất chính mà ta biết là sai nhưng vẫn bám víu vì lợi nhuận. Đó có thể là thói quen sống an phận, lười biếng trong đời sống đức tin. Đó cũng có thể là chiếc điện thoại, mạng xã hội, những thú vui vô bổ đang "lưới" lấy chúng ta, khiến chúng ta không còn thời gian cho gia đình và cho Chúa. Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta hãy "bỏ" những chiếc lưới vô hình đó. Không nhất thiết phải bỏ nghề nghiệp như các tông đồ xưa, nhưng là bỏ đi cái tinh thần nô lệ cho vật chất, để làm chủ công việc chứ không để công việc làm chủ mình.

Đi xa hơn một chút, Đức Giê-su gặp Giacôbê và Gioan. Khung cảnh ở đây có chút khác biệt: họ đang "vá lưới". Nếu Simôn và Anrê đại diện cho hành động "quăng lưới" – nghĩa là tính cách truyền giáo, xông xáo, thì Giacôbê và Gioan đang "vá lưới" – gợi lên khía cạnh mục vụ, hàn gắn, xây dựng và củng cố cộng đoàn. Trong Giáo hội và trong xã hội, chúng ta cần cả hai loại người này: những người tiên phong đi ra vùng biên cương, và những người âm thầm hàn gắn những rạn nứt, chữa lành những vết thương. Chúa gọi cả hai, Chúa cần cả hai. Và sự từ bỏ của cặp anh em thứ hai này còn triệt để hơn: họ bỏ "cha mình là ông Dê-bê-đê" và "những người làm công". Chi tiết "người làm công" cho thấy gia đình họ khá giả, có cơ sở làm ăn đàng hoàng. Họ không bỏ một cuộc đời nghèo túng để tìm vận may, mà họ bỏ một cơ nghiệp vững chắc. Họ bỏ lại người cha già, nghĩa là cắt đứt những ràng buộc tình cảm thiêng liêng và bổn phận hiếu thảo theo cách hiểu thông thường, để đi theo một tiếng gọi cao cả hơn. Điều này nhắc nhở chúng ta rằng, đôi khi Chúa mời gọi chúng ta hy sinh những điều tốt (như tình cảm gia đình, sự ổn định) để chọn điều tốt nhất (là thánh ý Thiên Chúa). Dĩ nhiên, không phải ai cũng được gọi để bỏ gia đình đi tu, nhưng mỗi người giáo dân đều được mời gọi để đặt Thiên Chúa lên trên các mối quan hệ ruột thịt. Khi chúng ta yêu mến Chúa hơn cha mẹ, vợ chồng, con cái, thì tình yêu của chúng ta đối với người thân mới trở nên tinh tuyền, không còn mang tính chiếm hữu hay ích kỷ.

Nhìn lại toàn bộ trình thuật, chúng ta thấy một lộ trình đức tin rõ rệt dành cho mỗi người Ki-tô hữu giữa lòng đời hôm nay. Trước hết là sự "thấy" và "gọi" của Chúa. Ơn gọi luôn bắt nguồn từ sáng kiến của Thiên Chúa. Chúng ta không tự mình chọn Chúa, mà chính Người đã chọn chúng ta ngay giữa những bộn bề lo toan của cuộc sống. Có thể Chúa gọi bạn ngay tại bàn làm việc công sở, khi bạn đang đấu tranh để giữ sự trung thực trong một hợp đồng. Có thể Chúa gọi bạn ngay bên bếp lửa, khi bạn đang mệt mỏi chăm sóc gia đình. Có thể Chúa gọi bạn trên giảng đường, khi bạn đang đứng trước những lựa chọn về tương lai. Tiếng gọi ấy không vang lên bằng âm thanh vật lý, nhưng bằng sự thôi thúc trong lương tâm: "Hãy sống khác đi, hãy sống cao thượng hơn, hãy sống yêu thương hơn."

Thứ đến là sự đáp trả bằng thái độ "sám hối và tin". Sám hối trong bối cảnh hiện đại đòi hỏi một sự can đảm lớn. Giữa một xã hội đề cao chủ nghĩa tiêu thụ, chạy theo thành tích và hưởng thụ, việc sống đơn giản, chia sẻ và trung thực là một sự lội ngược dòng đầy thách thức. Sám hối là dám nói "không" với văn hóa sự chết – phá thai, bạo lực, gian dối. Sám hối là dám thừa nhận mình sai lầm với vợ, với chồng, với con cái, để hàn gắn những rạn nứt gia đình. Đó chính là việc "vá lưới" thiêng liêng mà mỗi gia đình cần thực hiện mỗi ngày. Và "tin vào Tin Mừng" là tin rằng lối sống theo Tám Mối Phúc Thật không phải là sự thua thiệt, mà là con đường dẫn đến hạnh phúc đích thực.

Cuối cùng là sứ mạng "lưới người". Đừng nghĩ rằng việc loan báo Tin Mừng chỉ là việc của các linh mục hay tu sĩ. Mỗi người giáo dân, khi lãnh nhận Bí tích Rửa Tội, đều đã trở thành một tông đồ. Bạn "lưới người" bằng cách nào? Bằng chính cuộc sống tử tế của bạn. Khi bạn là một bác sĩ tận tâm, không vòi vĩnh phong bì, bạn đang "lưới" bệnh nhân về niềm tin vào tình người. Khi bạn là một giáo viên công tâm, yêu thương học trò, bạn đang "lưới" thế hệ trẻ về phía chân lý. Khi bạn là một người buôn bán không cân điêu, không nói dối hàng giả, bạn đang làm chứng cho Thiên Chúa của sự thật. "Lưới người" hôm nay là kéo người khác ra khỏi sự tuyệt vọng, sự cô đơn, sự thù hận bằng đôi tay của lòng nhân ái.

Hãy nhìn xem, Đức Giê-su đang đi dọc theo bờ biển cuộc đời của mỗi chúng ta. Biển đời vẫn đầy sóng gió, những chiếc lưới lo toan vẫn nặng trĩu trên vai chúng ta. Nhưng giữa tiếng ồn ào của phố chợ, giữa tiếng gõ phím lách cách của văn phòng, tiếng Người vẫn vang lên tha thiết: "Hãy theo Thầy". Theo Thầy không có nghĩa là trốn tránh trách nhiệm trần thế, mà là mang tinh thần của Thầy vào trong trách nhiệm đó. Theo Thầy là để Thầy biến đổi những công việc nhàm chán hàng ngày trở thành phương tiện cứu rỗi. Hãy tưởng tượng, nếu mỗi buổi sáng thức dậy, thay vì chỉ nghĩ "hôm nay mình kiếm được bao nhiêu tiền", chúng ta nghĩ "hôm nay mình sẽ 'lưới' được bao nhiêu niềm vui cho người khác, mình sẽ đem Chúa đến cho ai", thì cuộc đời sẽ đẹp biết bao.

Những chiếc lưới cũ – là sự ích kỷ, sự hẹp hòi, sự sợ hãi – cần phải được bỏ lại trên bờ. Con thuyền cuộc đời chúng ta cần phải được đẩy ra khơi xa, không phải để tìm kiếm hư danh, mà để đồng hành cùng Đức Ki-tô. Chúng ta có thể vẫn làm nghề cũ, vẫn sống trong ngôi nhà cũ, nhưng với một tâm thế hoàn toàn mới. Tâm thế của một người đã gặp Đấng Mêsia. Tâm thế của một người biết rằng "Thời kỳ đã mãn", mỗi giây phút trôi qua đều là cơ hội ngàn vàng để yêu thương, để kiến tạo Nước Trời ngay tại thế gian này.

Lạy Chúa Giê-su, xin hãy đến miền Galilê của tâm hồn con hôm nay. Xin hãy nhìn con như Chúa đã nhìn Simôn, Anrê, Giacôbê và Gioan ngày xưa. Con biết con còn quá nhiều những chiếc lưới ràng buộc: lưới của danh vọng, lưới của đam mê tội lỗi, lưới của sự lười biếng. Xin ban cho con sức mạnh của Thần Khí để con dám buông bỏ, dám đứng dậy và bước theo Ngài. Xin dạy con biết cách trở thành kẻ lưới người trong chính môi trường con đang sống, để qua con, những người anh em chưa nhận biết Chúa có thể cảm nhận được tình yêu cứu độ của Ngài. Xin cho con hiểu rằng, được Ngài gọi không phải là một gánh nặng, mà là một ân huệ lớn lao nhất của kiếp người, bởi vì chỉ khi đi theo Ngài, con mới thực sự tìm thấy chính mình và tìm thấy ý nghĩa đích thực của cuộc đời.

Câu chuyện bên bờ hồ Galilê vẫn chưa kết thúc. Nó đang được viết tiếp bằng chính cuộc đời của bạn và của tôi. Chúa vẫn đang đi, vẫn đang gọi, và vẫn đang chờ đợi một cái gật đầu dứt khoát: "Lạy Chúa, này con đây, xin hãy sai con đi".

Lm. Anmai, CSsR


 

TIẾNG GỌI NƠI BIỂN HỒ VÀ BƯỚC NGOẶT CỦA CUỘC ĐỜI: TỪ NHỮNG CHIẾC LƯỚI ĐỜI THƯỜNG ĐẾN SỨ VỤ NƯỚC TRỜI

Thưa cộng đoàn, thưa những tâm hồn đang khao khát tìm kiếm ý nghĩa sâu xa giữa dòng đời vội vã, chúng ta đang cùng nhau dừng lại bên bờ biển hồ Ga-li-lê, một buổi sáng tưởng chừng như bao buổi sáng khác, nhưng lại là khởi điểm của một cơn địa chấn tâm linh sẽ thay đổi bộ mặt nhân loại mãi mãi. Tin Mừng Mác-cô dẫn chúng ta vào khung cảnh này không phải bằng những lời hoa mỹ sáo rỗng, mà bằng một bối cảnh lịch sử đầy kịch tính và hiện thực: "Sau khi ông Gio-an bị nộp". Cụm từ ngắn gọn ấy chứa đựng cả một bầu khí căng thẳng và u tối. Gio-an Tẩy Giả, tiếng hô trong hoang địa, người dọn đường đầy uy lực, đã bị bắt bớ và tống ngục. Sự dữ dường như đang thắng thế, bóng tối quyền lực của Hê-rô-đê đang phủ bóng lên niềm hy vọng của dân Ít-ra-en. Những người dân thấp cổ bé họng có lẽ đang run sợ, co cụm lại, và nghĩ rằng Thiên Chúa đã im lặng. Thế nhưng, chính ngay trong khoảnh khắc "bị nộp" ấy, ngay khi tiếng nói của vị Tiền Hô bị bạo quyền bóp nghẹt, thì Ngôi Lời vĩnh cửu bắt đầu lên tiếng. Đức Giê-su xuất hiện tại Ga-li-lê. Ngài không chọn Giê-ru-sa-lem hoa lệ, nơi có đền thờ nguy nga và giới lãnh đạo tôn giáo uyên bác, mà Ngài chọn Ga-li-lê, vùng đất của dân ngoại, vùng ven đô, nơi cuộc sống lam lũ, pha tạp và bị coi thường. Điều này mang một thông điệp mục vụ và thần học sâu sắc cho mỗi người chúng ta ngay từ những dòng đầu tiên: Thiên Chúa thường khởi sự những công trình vĩ đại nhất của Ngài từ những nơi tăm tối nhất, từ những hoàn cảnh bế tắc nhất, và từ những con người bình thường nhất. Nếu hôm nay, trong cuộc đời của ông bà anh chị em có một "Gio-an nào đó bị nộp" – nghĩa là một niềm hy vọng bị dập tắt, một công việc bị đổ vỡ, hay một nỗi buồn ập đến – thì hãy tin rằng, đó chính là lúc Đức Giê-su đang bước đến vùng "Ga-li-lê" của tâm hồn bạn để rao giảng một tin vui mới.

Lời rao giảng đầu tiên của Đức Giê-su không phải là một bài diễn văn luân lý dài dòng, mà là một lời công bố mang tính thời điểm: "Thời kỳ đã mãn, và Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần. Anh em hãy sám hối và tin vào Tin Mừng". Chúng ta cần dừng lại thật lâu ở cụm từ "Thời kỳ đã mãn". Trong nguyên ngữ Hy Lạp, thánh sử Mác-cô dùng từ "Kairos" chứ không phải "Chronos". Chronos là thời gian của đồng hồ, tích tắc trôi qua vô vị, ngày này qua tháng nọ. Nhưng Kairos là thời điểm ân sủng, là khoảnh khắc quyết định, là cơ hội ngàn năm có một. Đức Giê-su muốn nói rằng: Lịch sử cứu độ đã chín muồi. Sự chờ đợi mòn mỏi của các tổ phụ và ngôn sứ nay đã đến hồi kết thúc. Thiên Chúa không còn ở xa, không còn là một ý niệm trừu tượng, mà "Triều Đại Thiên Chúa" đã đột nhập vào thế giới này, ngay tại đây, ngay lúc này. Đây là một sự giải phóng. Và để đón nhận sự giải phóng này, con người cần hai thái độ: Sám hối và Tin. "Sám hối" – Metanoia – ở đây không đơn thuần là đấm ngực khóc lóc về những tội lỗi luân lý. Nó sâu xa hơn nhiều. Metanoia nghĩa là thay đổi tư duy, quay đầu 180 độ, thay đổi trọn vẹn hướng đi của cuộc đời. Nếu ta đang nhìn đời bằng con mắt tuyệt vọng, hãy đổi sang hy vọng. Nếu ta đang sống cho bản thân, hãy quay sang sống cho Thiên Chúa. Và "Tin vào Tin Mừng" không chỉ là tin vào một cuốn sách hay một giáo thuyết, mà là đặt trọn niềm tin tưởng phó thác vào chính con người Đức Giê-su, Đấng đang đứng đó và nói với họ.

Giữa bối cảnh thần học vĩ đại ấy, Đức Giê-su bắt đầu hành động. Ngài đi dọc theo biển hồ Ga-li-lê. Hãy tưởng tượng mùi tanh nồng của cá, tiếng sóng vỗ, tiếng gọi nhau í ới của ngư phủ, mồ hôi nhễ nhại dưới cái nắng Địa Trung Hải. Đó là nơi làm việc, là "văn phòng", là công xưởng của các môn đệ đầu tiên. Đức Giê-su không vào hội đường để tìm môn đệ, Ngài ra bến cảng. Điều này gợi mở cho chúng ta một linh đạo giáo dân sâu sắc: Thiên Chúa gặp gỡ con người ngay trong môi trường làm việc trần thế của họ. Sự thánh thiện không chỉ dành cho những người ở trong tu viện hay nhà thờ, mà sự thánh thiện bắt đầu ngay khi bạn đang "quăng lưới" – tức là khi bạn đang gõ bàn phím máy tính, khi bạn đang buôn bán ngoài chợ, khi bạn đang giảng dạy trên bục giảng, hay khi bạn đang chăm sóc người bệnh. Si-môn và An-rê đang làm việc chăm chỉ, "đang quăng lưới xuống biển". Chúa gọi những con người đang lao động, đang có trách nhiệm với cuộc sống. Ngài không gọi những kẻ lười biếng. Và lời mời gọi của Ngài thật kỳ lạ: "Các anh hãy đi theo tôi, tôi sẽ làm cho các anh trở thành những kẻ lưới người như lưới cá".

Tại sao lại là hình ảnh "lưới người"? Trong Cựu Ước, hình ảnh lưới cá đôi khi mang ý nghĩa trừng phạt (như trong ngôn sứ Giê-rê-mi-a), nhưng ở đây, Đức Giê-su đảo ngược ý nghĩa đó. Ngư phủ bắt cá là đưa cá từ sự sống (dưới nước) lên chỗ chết (để bán hoặc ăn). Nhưng "ngư phủ của Nước Trời" thì ngược lại: kéo con người từ chỗ chết (biển cả trong tư tưởng Do Thái cổ đại thường tượng trưng cho sự hỗn mang, sự dữ và cái chết) lên chỗ sống, đưa họ vào ánh sáng của Thiên Chúa. Lời hứa của Chúa Giê-su không phải là trao cho họ một chức vụ quyền lực, mà là biến đổi kỹ năng nghề nghiệp của họ thành kỹ năng tông đồ. Sự kiên nhẫn khi chờ cá cắn câu sẽ trở thành sự kiên nhẫn với các linh hồn. Sự dũng cảm đương đầu với sóng gió sẽ trở thành sự can đảm làm chứng cho Tin Mừng. Đôi bàn tay chai sần vì kéo lưới sẽ trở thành đôi bàn tay chữa lành và ban bí tích. Thiên Chúa không vứt bỏ quá khứ hay tài năng của chúng ta, Ngài thánh hóa và nâng nó lên một tầm cao mới. Phản ứng của hai ông là "Lập tức". Không chần chừ. Không tính toán thiệt hơn. "Lập tức hai ông bỏ chài lưới mà theo Người". Cái "lập tức" này cho thấy uy quyền to lớn toát ra từ Đức Giê-su, một sức hút mãnh liệt khiến họ nhận ra đây chính là "Kairos" của đời mình. Chiếc lưới, vốn là cần câu cơm, là sự bảo đảm kinh tế, nay bị bỏ lại. Sự từ bỏ này là điều kiện tiên quyết của người môn đệ. Nếu tay ta còn nắm chặt chiếc lưới của danh vọng, của tiền bạc, của những toan tính an toàn, ta không thể nắm lấy tay Chúa để bước đi.

Đi xa hơn một chút, Ngài thấy Gia-cô-bê và Gio-an đang vá lưới. Nhóm đầu tiên thì đang quăng lưới (tấn công, hoạt động), nhóm thứ hai thì đang vá lưới (củng cố, chuẩn bị, hàn gắn). Chúa gọi cả hai loại người: những người tiên phong hành động và những người trầm tư củng cố. Bức tranh ơn gọi của hai anh em con ông Dê-bê-đê còn khắc nghiệt hơn về mặt tình cảm. Họ không chỉ bỏ lưới, họ còn "bỏ cha mình là ông Dê-bê-đê ở lại trên thuyền với những người làm công". Chi tiết "người làm công" cho thấy gia đình này khá giả, có cơ nghiệp đàng hoàng, không phải nghèo túng. Việc họ bỏ đi không chỉ là mất mát kinh tế mà còn là một sự cắt đứt về tình cảm huyết thống thiêng liêng. Hãy hình dung ánh mắt của ông Dê-bê-đê. Ngỡ ngàng. Hụt hẫng. Có thể là đau đớn. Nhưng Tin Mừng không nói ông ngăn cản. Có lẽ trong ánh mắt của Đức Giê-su, người cha ấy cũng nhận ra một thẩm quyền mà ông không thể cưỡng lại, hoặc có lẽ ông hiểu rằng con mình đang được chọn cho một điều gì đó vĩ đại hơn việc kế nghiệp nghề cá của gia đình. Sự từ bỏ cha già là một thách đố lớn nhất đối với văn hóa Do Thái trọng chữ hiếu. Nhưng Đức Giê-su đã từng nói: "Ai yêu cha mẹ hơn Thầy thì không xứng đáng với Thầy". Đây không phải là sự khước từ trách nhiệm gia đình, mà là sự xác lập lại trật tự ưu tiên của tình yêu. Khi đặt Thiên Chúa lên trên hết, người môn đệ sẽ biết yêu thương gia đình mình một cách đúng đắn hơn, trong ân sủng chứ không phải trong sự chiếm hữu.

Việc Chúa Giê-su gọi các môn đệ từng đôi một – Si-môn và An-rê, Gia-cô-bê và Gio-an – cũng mang một ý nghĩa giáo hội học và mục vụ quan trọng. Kitô giáo không phải là tôn giáo của những cá nhân đơn độc tu luyện trên núi cao. Đó là tôn giáo của cộng đoàn, của tình huynh đệ. Chúng ta được gọi để đi cùng nhau, hỗ trợ nhau, và đôi khi là chịu đựng nhau. Sứ vụ "lưới người" quá lớn lao, không ai có thể làm một mình. Ngay từ đầu, Chúa đã thiết lập một cộng đoàn nhỏ bé, hạt nhân của Giáo Hội sau này. Những con người này rất khác nhau. Si-môn bộc trực, nóng nảy. Gio-an trầm tư, sâu sắc. Nhưng họ cùng ngồi chung một con thuyền mới là Giáo Hội, cùng theo một Thầy, cùng hướng về một mục đích. Điều này nhắc nhở chúng ta trong các hội đoàn, các giáo xứ hôm nay: Sự khác biệt tính cách không phải là lý do để chia rẽ, mà là sự phong phú cần thiết để bổ túc cho nhau trong sứ vụ chung.

Suy ngẫm sâu hơn về hành động "bỏ" và "theo". "Bỏ" là khía cạnh tiêu cực – tách mình ra khỏi những ràng buộc cũ. "Theo" là khía cạnh tích cực – gắn kết mình với một con người mới. Nhiều khi trong đời sống đạo, chúng ta chú trọng quá nhiều đến việc "bỏ" (tôi bỏ rượu, bỏ thuốc, bỏ tội…) mà quên mất việc "theo". Nếu chỉ bỏ mà không theo, tâm hồn ta sẽ trống rỗng và sự dữ sẽ quay trở lại. "Theo" Chúa Giê-su ở đây không chỉ là đi sau lưng về mặt địa lý, mà là mô phỏng lối sống của Ngài, học cách suy nghĩ của Ngài, cảm nhận như Ngài cảm nhận. Đi theo Chúa là chấp nhận một cuộc phiêu lưu không có bản đồ định trước, chỉ có một la bàn duy nhất là Lòng Tin. Các môn đệ lúc đó chưa biết mình sẽ đi đâu, chưa biết sẽ có Thập Giá và Phục Sinh. Họ chỉ biết Đấng đang gọi mình là Đáng Tin Cậy. Đức tin của người giáo dân hôm nay cũng vậy, là một bước nhảy vào lòng Chúa mỗi ngày, tin rằng dù Chúa dẫn ta qua thung lũng âm u hay lên đỉnh núi Tabor, thì đó vẫn là con đường tốt nhất.

Bài Tin Mừng này cũng là một lời cảnh tỉnh về sự trì hoãn. Chúa nói "Thời kỳ đã mãn". Không còn thời gian để chần chừ nữa. Chúng ta thường hay nói: "Để khi nào con già con sẽ đi lễ đều hơn", "Để khi nào con giàu con sẽ làm bác ái", "Để khi nào con rảnh con sẽ đọc Kinh Thánh". Nhưng Chúa đến bất chợt. Tiếng gọi của Chúa vang lên giữa lúc họ "đang quăng lưới", "đang vá lưới" – tức là giữa bộn bề công việc. Nếu Si-môn nói: "Thưa Ngài, để con kéo nốt mẻ lưới này đã", có lẽ ông đã mất cơ hội trở thành Phê-rô, Tảng Đá của Giáo Hội. Sự đáp trả "ngay lập tức" đòi hỏi một sự nhạy bén tâm linh để nhận ra đâu là điều chính yếu, đâu là điều phụ tùy. Trong cuộc sống hiện đại đầy rẫy những tiếng ồn ào của quảng cáo, của mạng xã hội, của lo toan cơm áo gạo tiền, tiếng Chúa thường rất khẽ khàng. Nếu không có những khoảng lặng trong tâm hồn, ta sẽ không nghe thấy tiếng "Hãy theo tôi". Và nếu không có sự can đảm nội tâm, ta sẽ không dám "bỏ" lại những chiếc lưới vô hình đang trói buộc ta – chiếc lưới của thói quen xấu, của những mối quan hệ độc hại, của sự lười biếng thiêng liêng.

Thưa ông bà anh chị em, gợi ý mục vụ cho chúng ta hôm nay rất cụ thể. Mỗi người chúng ta đều có một "biển hồ Ga-li-lê" của riêng mình. Đó là văn phòng công ty, là sạp hàng ngoài chợ, là gian bếp gia đình, là giảng đường đại học, hay thậm chí là giường bệnh. Chúa Giê-su đang đi ngang qua đó mỗi ngày. Ngài thấy bạn. Động từ "thấy" trong Tin Mừng rất quan trọng. Chúa không nhìn chúng ta như đám đông vô danh, Ngài nhìn thấu suốt từng hoàn cảnh, từng nỗi lo toan của bạn. Ngài biết bạn đang "quăng lưới" vất vả thế nào để nuôi sống gia đình. Ngài biết bạn đang "vá lưới" những rạn nứt trong hôn nhân hay những tổn thương tâm hồn ra sao. Và Ngài gọi bạn. Không nhất thiết Ngài gọi bạn bỏ việc làm để đi tu. Nhưng Ngài gọi bạn biến công việc ấy thành sứ vụ. Hãy trở thành những "ngư phủ" của tình yêu thương ngay tại nơi bạn sống. "Lưới người" trong thế giới hôm nay là gì? Là khi bạn buôn bán thật thà giữa một thị trường đầy gian dối, bạn đang "lưới" người ta về với sự thật. Là khi bạn kiên nhẫn lắng nghe một người đồng nghiệp đang đau khổ, bạn đang "lưới" họ về với niềm an ủi. Là khi cha mẹ dạy con cái biết cầu nguyện và yêu thương người nghèo, cha mẹ đang "lưới" những tâm hồn non nớt ấy cho Nước Trời. Là khi bạn dám sống ngược dòng với những trào lưu hưởng thụ ích kỷ, bạn đang làm chứng rằng Nước Thiên Chúa đã đến gần. Đừng mặc cảm rằng mình chỉ là giáo dân thấp bé. Phê-rô, An-rê, Gia-cô-bê, Gio-an cũng chỉ là những ngư dân ít học, quê mùa. Nhưng khi họ để Chúa Giê-su bước vào cuộc đời, họ đã trở thành những cột trụ của đức tin. Chúa không chọn những người có khả năng, nhưng Ngài ban khả năng cho những người được chọn. Điều kiện duy nhất là lòng quảng đại dám "bỏ" và dám "theo".

Hơn nữa, bối cảnh "Gio-an bị nộp" nhắc nhở chúng ta về mầu nhiệm Thập giá. Theo Chúa là chấp nhận rủi ro. Có thể chúng ta sẽ bị "nộp" – bị hiểu lầm, bị thua thiệt, bị chê cười vì sống đạo đức. Nhưng chính trong những lúc ấy, Tin Mừng lại được rao giảng mạnh mẽ nhất. Đừng sợ hãi trước những khó khăn của thời cuộc. Hãy nhìn xem, sự bắt bớ Gio-an không làm dập tắt chương trình của Thiên Chúa, trái lại, nó mở ra sứ vụ công khai của Đức Giê-su. Cũng vậy, những thất bại hay đau khổ trong đời bạn, nếu đặt trong tay Chúa, sẽ trở thành khởi điểm cho một ơn gọi mới, một sứ vụ mới. Có thể chính cơn bệnh tật lại làm bạn nhận ra giá trị của sự sống và biết cảm thông hơn. Có thể chính sự thất bại trong kinh doanh lại giúp bạn bớt kiêu ngạo và tin cậy vào Chúa hơn. Đó là lúc bạn đang được "chuyển nghề" từ chài lưới vật chất sang chài lưới ân sủng.

Cuối cùng, hãy nhìn vào kết quả của cuộc gặp gỡ này. Hai ông bỏ chài lưới, hai ông kia bỏ cha và thuyền. Họ mất tất cả những gì bảo đảm cho cuộc sống hiện tại. Nhưng họ được gì? Họ được chính Đức Giê-su. Và khi có Đức Giê-su, họ có tất cả. Họ trở thành bạn hữu của Thiên Chúa, trở thành những người kiến tạo lịch sử, những người gieo mầm hy vọng cho toàn thế giới. Cuộc đời họ từ nay không còn quẩn quanh nơi góc biển hồ chật hẹp, mà mở ra mênh mông như tình yêu Thiên Chúa. Chúng ta cũng vậy, đừng sợ mất mát khi sống cho Chúa. Những gì chúng ta dâng cho Chúa – thời gian, sức khỏe, tiền bạc – không bao giờ mất đi, mà sẽ được Chúa biến đổi và trao lại cho chúng ta gấp trăm lần ở đời này và sự sống vĩnh cửu đời sau. Lời Chúa hôm nay mời gọi một cuộc hoán cải tận căn. Đừng để Chúa đi qua mà không nhận ra Ngài. Đừng để tiếng sóng vỗ của cơm áo gạo tiền át đi tiếng gọi êm đềm nhưng dứt khoát: "Hãy theo tôi".

Hãy thử dành một phút thinh lặng, nhìn lại "chiếc lưới" mình đang cầm trong tay. Chiếc lưới ấy tên là gì? Tham vọng? Lo âu? Hận thù? Hay một đam mê tội lỗi? Bạn có dám buông nó xuống không? Chúa đang đứng trên bờ biển cuộc đời bạn, ánh mắt Ngài đầy yêu thương và khích lệ. Ngài đang chờ đợi một cử chỉ dứt khoát từ bạn. Một cái buông tay để nắm lấy tay Ngài. Hãy can đảm lên, vì Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần, và hạnh phúc thật sự chỉ dành cho những ai dám tin và dám bước đi. Con đường phía trước có thể gập ghềnh sóng gió, nhưng đó là con đường dẫn đến sự sống, bởi vì người dẫn đường chính là Đấng đã chiến thắng thế gian. Nguyện xin Chúa Giê-su, Vị Ngư Phủ vĩ đại của các linh hồn, chạm vào trái tim của mỗi người chúng ta hôm nay, để chúng ta cũng có thể thốt lên lời đáp trả "ngay lập tức", và cuộc đời chúng ta sẽ trở thành một bài ca Tin Mừng sống động giữa lòng thế giới. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

TIẾNG GỌI NƠI BIỂN HỒ VÀ SỰ KHỞI ĐẦU CỦA MỘT CUỘC LỘT XÁC VĨ ĐẠI

Chúng ta đang đứng trước một đoạn Tin Mừng ngắn ngủi, vỏn vẹn sáu câu của thánh Mác-cô, nhưng lại chứa đựng sức nặng của cả một cuộc cách mạng tâm linh đã làm thay đổi dòng lịch sử nhân loại. Để hiểu thấu đáo và cảm nghiệm được sức nóng của lời Chúa hôm nay, chúng ta cần phải tạm gác lại nhịp sống ồn ào của thế kỷ 21, để tâm trí mình trôi ngược về miền đất Palestine của hai ngàn năm trước, hít thở cái không khí mặn mòi của biển hồ Ga-li-lê và cảm nhận cái căng thẳng ngột ngạt của bối cảnh chính trị - tôn giáo thời bấy giờ. Câu chuyện mở đầu bằng một nốt trầm buồn bã và đầy đe dọa: "Sau khi ông Gio-an bị nộp". Cụm từ "bị nộp" ở đây không chỉ đơn thuần là chuyện bắt bớ giam cầm, mà nó là dấu hiệu của sự bách hại, là bóng tối đang bao trùm lên những ai dám nói lên sự thật. Gio-an Tẩy Giả, tiếng hô trong hoang địa, ngọn đèn cháy sáng báo hiệu Đấng Mê-si-a, giờ đây đã bị quyền lực thế gian dập tắt. Bối cảnh ấy dễ làm người ta nản lòng, sợ hãi và rút lui vào bóng tối để bảo toàn mạng sống. Thế nhưng, nghịch lý thay, chính trong cái thời điểm tăm tối nhất ấy, Đức Giê-su lại xuất hiện công khai. Ngài không chọn Giê-ru-sa-lem hoa lệ, nơi tập trung giới tinh hoa tôn giáo, mà lại chọn miền Ga-li-lê, vùng đất bị coi là "ngoại ô", nơi pha trộn nhiều sắc dân, nơi bị giới luật sĩ coi thường là vùng đất tối tăm, kém hiểu biết về lề luật. Chính tại nơi "bên lề" ấy, ánh sáng Tin Mừng bắt đầu bùng lên.

Hành động của Đức Giê-su mang một ý nghĩa mục vụ sâu sắc cho chúng ta ngày nay: Thiên Chúa thường khởi sự những việc vĩ đại từ những nơi đổ nát, từ những hoàn cảnh bi đát, và từ những vùng ngoại vi mà xã hội bỏ quên. Khi Gio-an kết thúc sứ mạng, Đức Giê-su bắt đầu. Sự tiếp nối này cho thấy kế hoạch cứu độ của Thiên Chúa không bao giờ bị gián đoạn bởi bạo lực hay sự dữ của con người. Lời rao giảng đầu tiên của Đức Giê-su tại Ga-li-lê ngắn gọn nhưng chấn động như một tiếng sấm rền: "Thời kỳ đã mãn, và Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần. Anh em hãy sám hối và tin vào Tin Mừng". Ở đây, thánh Mác-cô dùng từ "Kairos" để chỉ thời gian, chứ không phải "Chronos". Nếu Chronos là thời gian trôi đi theo kim đồng hồ, vô hồn và lạnh lùng, thì Kairos là "thời điểm", là khoảnh khắc ân sủng, là lúc chín muồi, là cơ hội ngàn năm có một. Thiên Chúa đã can thiệp vào lịch sử. Sự chờ đợi mòn mỏi của dân Ít-ra-en qua bao thế kỷ giờ đây đã kết thúc. Triều Đại Thiên Chúa không còn là một lời hứa xa xôi mà đã "đến gần", đã hiện diện ngay trước mắt họ qua con người Đức Giê-su.

Và để đón nhận cái "thời điểm" vĩ đại này, con người cần một thái độ dứt khoát: "Sám hối và Tin". Trong nguyên ngữ Hy Lạp, sám hối là "Metanoia". Chúng ta đừng lầm tưởng sám hối chỉ là đấm ngực khóc lóc về những tội lỗi đạo đức cá nhân như trộm cắp hay nói dối. Sâu xa hơn, Metanoia là một cuộc "đổi hướng tư duy" triệt để, là xoay chiều hoàn toàn cách nhìn về cuộc đời, về Thiên Chúa và về bản thân. Đó là sự can đảm vứt bỏ những ảo tưởng cũ kỹ để đón nhận một thực tại mới. Người Do Thái xưa mong chờ một Đấng Mê-si-a quyền lực chính trị để đánh đuổi quân Rô-ma, nhưng Đức Giê-su mời gọi họ sám hối để thấy một Thiên Chúa của tình yêu và sự phục vụ. Nếu không thay đổi tư duy (sám hối), họ sẽ không thể nào "tin" vào Tin Mừng này được. Niềm tin ở đây không phải là gật đầu chấp nhận một mớ lý thuyết, mà là sự phó thác trọn vẹn sự sống mình vào tay Đấng đang rao giảng.

Từ lời tuyên bố mang tính nền tảng ấy, Đức Giê-su bước đi dọc theo biển hồ Ga-li-lê để tìm kiếm những cộng sự đầu tiên. Khung cảnh chuyển từ sự trang nghiêm của một lời tuyên ngôn sang sự bình dị, đời thường của nhịp sống lao động. Biển hồ Ga-li-lê, nơi nuôi sống bao gia đình, nơi chứng kiến những giọt mồ hôi và cả những hiểm nguy sóng gió, chính là "nhà thờ" đầu tiên Đức Giê-su chọn để gọi môn đệ. Ngài thấy ông Si-môn và người anh là An-rê đang "quăng lưới". Hãy dừng lại một chút để chiêm ngắm hình ảnh này. Họ đang làm việc. Họ không đang cầu nguyện trong đền thờ, không đang ngồi thiền định trên núi cao, mà đang vật lộn với cơm áo gạo tiền. Đôi tay họ chai sạn, da họ sạm nắng, và tâm trí họ có lẽ đang toan tính xem mẻ cá hôm nay có đủ nộp thuế và nuôi gia đình hay không. Thiên Chúa đi vào ngay giữa lòng cuộc sống trần thế ấy. Ngài không đợi họ rảnh rỗi, Ngài không đợi họ tắm rửa sạch sẽ. Ngài gọi họ ngay khi họ đang "quăng lưới". Điều này gợi lên cho mỗi chúng ta một suy tư mục vụ đầy an ủi: Ơn gọi nên thánh không nằm ngoài bổn phận hằng ngày. Chúa không gọi chúng ta trốn chạy khỏi thế gian để tìm Ngài, mà Ngài đến tìm chúng ta ngay tại công sở, nơi ruộng đồng, trong nhà bếp, hay bên chiếc máy vi tính. Chính những giọt mồ hôi lao động là chất liệu để Chúa thêu dệt nên ơn gọi.

Lời mời gọi của Đức Giê-su dành cho Si-môn và An-rê thật lạ lùng: "Các anh hãy đi theo tôi, tôi sẽ làm cho các anh trở thành những kẻ lưới người như lưới cá". Một cách chơi chữ đầy tinh tế và cũng đầy thách thức. Tại sao lại là ngư phủ? Tại sao Chúa không chọn những luật sĩ thông thái hay những người lính dũng cảm? Có lẽ vì nghề đánh cá dạy cho người ta những đức tính cần thiết của một tông đồ: sự kiên nhẫn chờ đợi, khả năng chịu đựng sóng gió, sự can đảm đối mặt với biển cả mênh mông và đặc biệt là tinh thần đồng đội. Nhưng quan trọng hơn, hình ảnh "lưới người" mang một ý nghĩa thần học sâu sắc. Trong Cựu Ước, biển cả thường là biểu tượng của sự dữ, của hỗn mang, của vực thẳm chết chóc. Con cá sống trong biển là sống trong sự đe dọa. Người ngư phủ bắt cá lên khỏi mặt nước là đưa nó ra khỏi môi trường sống của nó để làm thức ăn, nghĩa là cá sẽ chết. Nhưng "lưới người" thì hoàn toàn ngược lại. Biển đời là nơi con người đang chìm đắm trong tội lỗi, khổ đau và sự chết. Người tông đồ được sai đi "lưới người" là để kéo họ ra khỏi vực thẳm sự chết, đưa họ vào ánh sáng, vào sự sống của Thiên Chúa. Lưới cá là bắt cá chết để người sống; lưới người là cứu người chết để họ được sống. Đó là một cuộc chuyển dịch nghề nghiệp vĩ đại: từ việc kiếm sống cho bản thân sang việc cứu sống cho tha nhân.

Phản ứng của hai ông mới thật sự gây chấn động: "Lập tức hai ông bỏ chài lưới mà theo Người". Chữ "lập tức" (Euthus) là đặc sản của văn phong Mác-cô, diễn tả sự khẩn trương, không do dự. Tại sao họ có thể bỏ lại tất cả nhanh đến thế? Phải chăng họ đã chán nghề chài lưới? Hay họ là những kẻ liều mạng? Không, chắc chắn trong ánh mắt và giọng nói của Đức Giê-su có một hấp lực mãnh liệt, một quyền năng thấu suốt tâm can khiến họ nhận ra đây chính là "Kairos" của đời mình. Họ bỏ "chài lưới" – công cụ kiếm sống, sự đảm bảo an toàn kinh tế – để đi theo một Đấng vô gia cư. Đây là thách đố lớn nhất cho con người mọi thời đại. "Chài lưới" của chúng ta hôm nay là gì? Có thể là một sự nghiệp đang thăng tiến, là sự an toàn trong tài khoản ngân hàng, là những dự định cá nhân, hay thậm chí là những thói quen, những đam mê trần thế đang trói buộc chúng ta. Đi theo Chúa đòi hỏi một sự "bỏ lại". Không ai có thể vừa nắm chặt chiếc lưới cũ kỹ lại vừa muốn đôi tay mình thảnh thơi để nắm lấy tay Chúa. Sự từ bỏ này không phải là chối bỏ trách nhiệm đời thường, mà là thay đổi trật tự ưu tiên: Chúa phải là tuyệt đối, và mọi sự khác chỉ là tương đối.

Đi xa hơn một chút, Đức Giê-su gặp một cặp anh em khác: Gia-cô-bê và Gio-an, con ông Dê-bê-đê. Hai ông này đang "vá lưới". Nếu Si-môn và An-rê đang hành động (quăng lưới), thì Gia-cô-bê và Gio-an đang chuẩn bị và hàn gắn (vá lưới). Công việc vá lưới đòi hỏi sự tỉ mỉ, quan sát và kiên trì. Ơn gọi phong phú ở chỗ Chúa cần cả những người xông xáo ra khơi và cả những người biết hàn gắn những đổ vỡ. Lần này, sự từ bỏ còn quyết liệt hơn. Họ không chỉ bỏ lưới, bỏ thuyền, mà còn "bỏ cha mình là ông Dê-bê-đê ở lại trên thuyền với những người làm công". Chi tiết này cho thấy gia đình ông Dê-bê-đê có lẽ thuộc hàng khá giả, có thuyền riêng và có tiền thuê người làm. Như vậy, Gia-cô-bê và Gio-an đã từ bỏ một gia sản lớn và một tương lai được thừa kế chắc chắn. Nhưng đau đớn hơn cả là sự cắt đứt tình cảm gia đình. Trong văn hóa Do Thái, lòng hiếu thảo và sự gắn kết gia tộc là tối thượng. Việc bỏ cha già ở lại để đi theo một ông thầy lang thang có vẻ như là một hành động bất hiếu và điên rồ.

Tuy nhiên, chú giải Kinh Thánh cho chúng ta thấy một góc nhìn khác. Đức Giê-su không phá hủy gia đình, nhưng Ngài thiết lập một gia đình mới rộng lớn hơn – gia đình của những người nghe và thực hành ý Chúa. Việc hai ông đi theo Chúa chính là cách báo hiếu vĩ đại nhất, vì họ dâng hiến cuộc đời cho Đấng là Cội Nguồn của mọi tình phụ tử. Sự từ bỏ này nhắc nhở chúng ta rằng, đôi khi những rào cản ngăn chúng ta đến với Chúa không phải là điều xấu, mà là những điều tốt: tình cảm gia đình, sự ổn định, trách nhiệm xã hội. Những điều ấy rất tốt, nhưng nếu chúng trở thành sợi dây xích ngăn cản chúng ta đáp lại tiếng gọi tối cao của Thiên Chúa, thì chúng ta cũng cần can đảm "để lại trên thuyền". Đau đớn đấy, nhưng cần thiết. Sự hiện diện của "những người làm công" cũng là một chi tiết thú vị, cho thấy ông Dê-bê-đê không bị bỏ lại bơ vơ, ông vẫn có người giúp đỡ. Chúa gọi chúng ta dấn thân, Chúa cũng sẽ có cách quan phòng cho những người thân yêu mà chúng ta "tạm" gác lại vì sứ vụ.

Nhìn lại toàn bộ trình thuật này, chúng ta thấy một lộ trình đức tin rõ rệt: Thấy – Gọi – Bỏ – Theo. Đức Giê-su luôn là người chủ động "thấy" và "gọi". Con người đáp trả bằng hành động "bỏ" và "theo". Không thể có chuyện "theo" mà không "bỏ". Nhiều người Kitô hữu ngày nay muốn theo Chúa nhưng lại không muốn bỏ gì cả. Chúng ta muốn có sự bình an của Tin Mừng nhưng vẫn muốn giữ chặt những toan tính gian dối trong kinh doanh. Chúng ta muốn được gọi là con cái Sự Sáng nhưng vẫn lén lút thỏa hiệp với bóng tối của những thú vui không lành mạnh. Chúng ta muốn "lưới người" nhưng lại sợ bị sóng đời vùi dập, sợ mất đi sự an toàn của chiếc thuyền con. Bài Tin Mừng hôm nay như một lưỡi gươm sắc bén cắt đứt những sự nhập nhằng đó. Nó đòi hỏi một sự chọn lựa dứt khoát. Hoặc là bạn tiếp tục ngồi đó vá những chiếc lưới rách của cuộc đời mình, loay hoay với những vụn vặt trần thế, hoặc là bạn đứng dậy, bước ra khỏi con thuyền an toàn để đi vào cuộc phiêu lưu vĩ đại của tình yêu Thiên Chúa.

Mục vụ cho giáo dân trong thời đại hôm nay từ trang Tin Mừng này là gì? Thưa, đó là việc tái khám phá ơn gọi nên thánh giữa đời thường. Không phải ai cũng được gọi để trở thành linh mục hay tu sĩ, bỏ nhà bỏ cửa theo nghĩa đen. Nhưng tất cả chúng ta, những người đã chịu phép Rửa, đều là những "Si-môn, An-rê, Gia-cô-bê và Gio-an" của thời đại mới. Biển hồ Ga-li-lê của chúng ta chính là văn phòng, công trường, trường học, bệnh viện hay chính ngôi nhà của mình. "Chài lưới" của chúng ta là chuyên môn, là kỹ năng, là phương tiện làm việc. Chúa đang đi ngang qua đời ta mỗi ngày và nói: "Hãy theo Thầy, Thầy sẽ làm cho con trở thành những kẻ chinh phục các linh hồn bằng chính nghề nghiệp của con".

Một bác sĩ Công giáo "theo Chúa" không có nghĩa là bỏ bệnh viện đi tu, mà là biến ống nghe và dao mổ thành công cụ của lòng thương xót, chữa lành người bệnh với trọn vẹn tình yêu như đang chữa cho chính Chúa, và qua đó làm chứng cho Tin Mừng. Một giáo viên Công giáo "theo Chúa" là kiên nhẫn dạy dỗ, uốn nắn nhân cách học sinh, gieo vào lòng thế hệ trẻ hạt giống của sự thật và thiện lương, đó chính là "lưới người". Một người buôn bán, một bà nội trợ, một công nhân vệ sinh... tất cả đều có thể trở thành "ngư phủ của Chúa" nếu họ biết "sám hối" – đổi mới tư duy làm việc: không còn làm chỉ vì tiền, vì danh vọng, mà làm vì sáng danh Chúa và phục vụ con người. Sự "bỏ lại" ở đây là bỏ lại thói gian dối, bỏ lại sự lười biếng, bỏ lại sự vô cảm, bỏ lại cái tôi ích kỷ.

Hơn nữa, lời mời gọi "lưới người" còn là một lời nhắc nhở khẩn thiết về sứ mạng truyền giáo. Chúng ta đang sống trong một biển đời đầy sóng gió, nơi biết bao người đang chìm đắm trong sự cô đơn, trầm cảm, nghiện ngập, mất phương hướng và tuyệt vọng. Họ đang chờ đợi một bàn tay kéo họ lên. Chúng ta, những người đã được Chúa "lưới" lên từ trước, chúng ta có dửng dưng nhìn anh chị em mình chìm nghỉm? Hay chúng ta, với sự sáng tạo của tình yêu, sẽ dệt những chiếc lưới của sự quan tâm, của lời cầu nguyện, của sự chia sẻ bác ái để cứu vớt họ? "Lưới người" thời nay có thể là một dòng tin nhắn an ủi đúng lúc, một sự lắng nghe chân thành với người đang đau khổ, một sự giúp đỡ âm thầm cho người túng thiếu. Mỗi cử chỉ yêu thương xuất phát từ đức tin đều là một mắt lưới trong tấm lưới vĩ đại của Giáo Hội.

Cũng cần lưu ý đến khía cạnh cộng đoàn trong bài Tin Mừng. Chúa gọi từng cặp: Si-môn và An-rê, Gia-cô-bê và Gio-an. Ngài không gọi họ đi đơn lẻ. Kitô giáo không phải là đạo của những kẻ đơn độc tu luyện thành tiên. Đó là đạo của tình huynh đệ, của cộng đoàn. Họ cùng nhau làm nghề, cùng nhau được gọi, và sau này cùng nhau thi hành sứ vụ. Trong hành trình đức tin, chúng ta cần có nhau. Chúng ta cần những người anh em như An-rê, những người bạn đồng hành như Gia-cô-bê để nâng đỡ nhau khi biển động, để cùng nhau vá lại những rách nát của tâm hồn, và để nhắc nhở nhau về tiếng gọi ban đầu khi chúng ta có nguy cơ quên lãng. Các hội đoàn, các nhóm chia sẻ Lời Chúa, các ca đoàn... chính là những chiếc thuyền tông đồ mà Chúa muốn chúng ta cùng nhau chèo chống. Đừng ai tự mãn nghĩ mình có thể "lưới người" một mình. Một mình ta chỉ là một sợi chỉ mỏng manh, nhưng cùng nhau, chúng ta dệt nên tấm lưới bền chặt của Thiên Chúa.

Cuối cùng, hãy nhìn vào hình ảnh Thiên Chúa qua bài Tin Mừng này. Một Thiên Chúa không ngồi trên ngai vàng xa cách mà lấm lem bụi đường, đi dọc bờ biển để tìm con người. Một Thiên Chúa trân trọng lao động của con người và muốn thánh hóa nó. Một Thiên Chúa tin tưởng con người đến mức dám trao sứ mạng quan trọng nhất của Ngài – cứu độ thế gian – vào tay những ngư phủ ít học và đầy giới hạn. Điều này mang lại cho chúng ta niềm hy vọng lớn lao. Chúa không chọn những người tài giỏi, nhưng Ngài làm cho những người được chọn trở nên tài giỏi. Chúa không nhìn vào quá khứ của chúng ta (dù có thể đầy tội lỗi và yếu đuối), Ngài nhìn vào tiềm năng mà ân sủng của Ngài có thể thực hiện nơi chúng ta trong tương lai. Ngài nhìn Si-môn, một ngư phủ nóng nảy, và thấy một Phê-rô, đá tảng của Giáo Hội. Ngài nhìn Gia-cô-bê và Gio-an, những "con của sấm sét" đầy tham vọng, và thấy những tông đồ của tình yêu và sự tử đạo. Vậy thì hôm nay, khi Ngài nhìn vào bạn, Ngài thấy gì? Đừng mặc cảm vì mình hèn kém, đừng sợ hãi vì mình tội lỗi. Chỉ cần bạn dám "lập tức" đứng dậy, dám buông bỏ những rào cản, và dám tin, Ngài sẽ làm những điều kỳ diệu qua cuộc đời bạn.

Cuộc sống đức tin là một chuỗi những ngày "đi dọc biển hồ" với Chúa. Có những ngày biển lặng, tôm cá đầy khoang, ta thấy Chúa thật gần gũi, dễ thương. Nhưng cũng có những ngày bão tố, lưới rách toạc, ta thấy mệt mỏi và muốn buông xuôi. Những lúc ấy, hãy nhớ lại "buổi sáng Ga-li-lê" đầu tiên ấy, nhớ lại ánh mắt đầy lửa mến của Ngài, và nhớ lại lời hứa "Thầy sẽ làm cho anh em thành những kẻ lưới người". Lời hứa ấy vẫn còn nguyên giá trị. Tiếng gọi ấy vẫn vang vọng mỗi ngày trong lương tâm, trong Lời Chúa, trong các biến cố vui buồn của cuộc sống. Vấn đề là ta có đủ tỉnh táo để nghe, và đủ can đảm để đáp lại hay không. "Thời kỳ đã mãn". Đừng chần chừ nữa. Đừng đợi đến khi về già, khi rảnh rỗi, khi giàu có mới theo Chúa. Chúa cần bạn ngay lúc này, với tất cả những gì bạn đang có và đang là.

Hãy tưởng tượng một Giáo Hội mà ở đó, mỗi người giáo dân đều ý thức mình là một "ngư phủ" của Chúa. Khi ấy, mỗi gia đình sẽ là một con thuyền truyền giáo, mỗi giáo xứ sẽ là một bến cảng bình an đón nhận những con người bầm dập của xã hội, và xã hội sẽ tràn ngập ánh sáng của Tin Mừng. Đó không phải là một giấc mơ viển vông, mà là mệnh lệnh, là viễn cảnh mà Đức Giê-su đã khởi sự từ bờ biển Ga-li-lê năm xưa. Câu chuyện của bốn chàng ngư phủ không kết thúc ở câu 20. Đó mới chỉ là sự khởi đầu. Họ đã đi một chặng đường dài, từ những toan tính trần tục đến sự hiến thân trọn vẹn, từ sợ hãi đến can trường, từ những người đánh cá vô danh thành những trụ cột của Giáo Hội hoàn vũ. Cuộc đời họ là minh chứng hùng hồn nhất cho thấy: Khi ta dám đánh đổi cái nhỏ bé của mình để lấy cái vĩ đại của Chúa, ta không bao giờ thua thiệt. Ta chỉ có "được" và "được gấp trăm".

Vậy nên, thưa anh chị em, hãy để Lời Chúa hôm nay khuấy động tâm hồn chúng ta. Hãy nhìn xuống đôi tay mình. Đôi tay này đang nắm giữ điều gì? Đang bận rộn với chiếc lưới nào? Và hãy lắng nghe tiếng Chúa: "Hãy theo Thầy". Có thể Ngài đang gọi bạn tha thứ cho một người đã xúc phạm bạn (đó là bỏ lại cái tôi). Có thể Ngài đang gọi bạn dành thời gian cuối tuần để thăm viếng người nghèo thay vì đi giải trí (đó là bỏ lại sự hưởng thụ). Có thể Ngài gọi bạn trung thực trong một hợp đồng làm ăn dù sẽ mất đi một khoản lợi nhuận (đó là bỏ lại sự gian dối). Mỗi hành vi "bỏ" và "theo" nhỏ bé ấy chính là bước chân của người môn đệ đang đi trên bờ biển Ga-li-lê của thế kỷ này.

Đừng sợ hãi sự thay đổi. Sự sám hối, đổi mới tư duy, sự dứt bỏ những thói quen cũ kỹ có thể gây đau đớn như xé thịt, giống như rời bỏ gia đình, rời bỏ chiếc thuyền quen thuộc. Nhưng phía trước là chân trời mới, là Triều Đại Thiên Chúa đang đến gần với tất cả sức sống và niềm vui. Hãy can đảm bước tới, vì Đấng gọi chúng ta là Đấng Trung Tín, và Ngài đang chờ đợi để biến cuộc đời bình thường của chúng ta thành một kiệt tác của ân sủng. Amen.

Lm. Anmai, CSsR

Danh mục:
Tác giả: