Nhảy đến nội dung

Suy niệm Lời Chúa ngày 13/1

LỜI NGUYỆN SÁNG: BUỔI SÁNG TRƯỚC LỜI CÓ UY QUYỀN

Lạy Chúa Giê-su, khi bình minh vừa chạm ngõ đời con, con đứng trước Nhan Thánh Chúa trong thinh lặng của buổi sớm. Thành Ca-phác-na-um năm xưa bỗng trở nên gần gũi lạ thường, như thể hội đường ngày sa-bát ấy đang mở cửa trong chính lòng con. Con lắng nghe lời Chúa giảng dạy, không ồn ào, không khoa trương, nhưng đầy uy quyền—uy quyền của Sự Thật, uy quyền của Tình Yêu không thỏa hiệp với bóng tối. Xin cho con biết bắt đầu ngày mới bằng việc để Lời Chúa vang lên trong con, để con không sống theo thói quen cũ, nhưng sống theo điều Chúa nói hôm nay.

Lạy Chúa, con nhận ra mình cũng dễ sửng sốt trước Lời Chúa như đám đông năm xưa, nhưng rồi lại mau quên khi bước ra khỏi “hội đường” của cầu nguyện. Xin giải phóng con khỏi thứ nghe mà không đổi, biết mà không sống. Bởi Lời Chúa không chỉ để con thán phục, mà để con được biến đổi. Uy quyền của Chúa không đè nén, nhưng nâng dậy; không trói buộc, nhưng giải thoát. Xin cho con đủ khiêm nhường để thừa nhận rằng con cần được Chúa dạy dỗ mỗi ngày, vì nếu không, con sẽ lại nói nhiều về Chúa mà sống xa Chúa.

Lạy Chúa Giê-su, giữa hội đường, thần ô uế đã la lên vì sợ hãi trước sự hiện diện của Chúa. Con hiểu rằng bóng tối luôn run rẩy khi ánh sáng đến gần. Trong lòng con cũng có những góc tối như thế: những sợ hãi, những giận hờn, những thói quen tội lỗi, những lời nói làm tổn thương người khác, những im lặng hèn nhát trước sự thật. Xin Chúa hãy cất tiếng quát mắng trong con: “Câm đi!”—câm đi những tiếng nói dối trá, những lời biện minh cho cái xấu; “Hãy xuất khỏi!”—xuất khỏi con mọi điều không thuộc về Chúa. Dù việc ấy có làm con chao đảo, có khiến con đau đớn, con vẫn tin rằng tự do thật chỉ đến sau khi bóng tối bị đẩy ra ngoài.

Lạy Chúa, con khao khát một đức tin không chỉ là kiến thức, nhưng là gặp gỡ; không chỉ là nghi thức, nhưng là quyền năng chữa lành. Xin cho con biết để Chúa hành động, đừng ngăn cản Chúa bằng cái tôi cứng cỏi. Khi Chúa truyền lệnh, xin cho con vâng phục; khi Chúa đụng chạm, xin cho con đừng kháng cự; khi Chúa mở đường, xin cho con can đảm bước theo. Ước gì mọi người gặp con hôm nay có thể cảm nhận được chút gì đó của uy quyền hiền lành nơi Chúa: uy quyền của lòng thương xót, của sự thật, của bình an.

Lạy Chúa Giê-su, danh tiếng của Chúa đã lan rộng khắp miền Ga-li-lê, không phải vì những lời quảng bá, nhưng vì những con người được giải thoát. Xin cho đời con cũng trở thành một lời loan báo âm thầm như thế. Không cần con phải nói nhiều, chỉ xin cho con sống đúng. Không cần con phải tỏ ra đạo đức, chỉ xin cho con trung tín. Khi con ra khỏi giờ cầu nguyện này để bước vào công việc, gia đình, và những tương quan thường ngày, xin cho Lời Chúa tiếp tục vang lên trong con, để mỗi bước đi của con đều mang dấu ấn của Đấng có uy quyền và đầy lòng xót thương. Amen.

Lm. Anmai, CSsR
 

UY QUYỀN CỦA SỰ THẬT VÀ TIẾNG HÉT CỦA BÓNG TỐI: ĐỨC GIÊ-SU, ĐẤNG GIẢI PHÓNG CON NGƯỜI

Ngày Sa-bát tại Ca-phác-na-um hôm ấy lẽ ra phải trôi qua trong sự bình lặng, đều đặn và có phần tẻ nhạt như bao ngày Sa-bát khác. Người ta đến hội đường, nghe đọc Luật, nghe các Kinh sư giải thích những điều khoản tỉ mỉ, rồi ra về trong sự an tâm rằng mình đã chu toàn lề luật. Nhưng sự xuất hiện của Đức Giê-su Na-da-rét đã xé toạc cái bầu khí bình yên giả tạo ấy. Ngài bước vào không chỉ để đọc sách, mà để thiết lập một vương quốc mới.

Trang Tin Mừng Mác-cô hôm nay (Mc 1, 21-28) không đơn thuần là câu chuyện về một phép lạ chữa lành. Nó là cuộc đụng độ nảy lửa, là phát súng lệnh đầu tiên trong cuộc chiến giữa Vương quốc Ánh sáng của Thiên Chúa và vương quốc bóng tối của Sa-tan. Ở đó, chúng ta thấy được chân dung đích thực của Đấng Cứu Thế: Đấng có Uy Quyền tuyệt đối, không phải để cai trị, mà để giải phóng.

Để hiểu thấu đáo sứ điệp hôm nay, chúng ta cần đi sâu vào hai khía cạnh cốt lõi mà thánh sử Mác-cô muốn làm nổi bật: Uy quyền trong Lời giảngUy quyền trên Sự dữ.

"Một giáo lý mới mẻ và đầy uy quyền" (Exousia)

Thánh Mác-cô ghi lại phản ứng của dân chúng: "Thiên hạ sửng sốt về lời giảng dạy của Người". Tại sao họ sửng sốt? Vì Ngài không giống các Kinh sư.

·        Sự khác biệt về phương pháp: Các kinh sư thời bấy giờ khi giảng dạy thường dựa vào truyền thống. Họ nói: "Như thầy Rabbi Hillel đã nói...", "Như tổ phụ đã dạy...". Uy tín của họ là uy tín vay mượn, dựa trên những tiền lệ và trích dẫn. Lời của họ là lời của sách vở, khô khan và nặng nề tính pháp lý.

·        Sự khác biệt về bản chất: Đức Giê-su giảng dạy "như Đấng có uy quyền". Trong nguyên ngữ Hy Lạp, từ này là exousia. Nó không chỉ là quyền lực bên ngoài (như cảnh sát có quyền bắt người), mà là quyền năng xuất phát từ chính bản thể. Đức Giê-su không cần trích dẫn ai cả, vì Ngài chính là Lời. Ngài là tác giả của Lề Luật. Khi Ngài nói, Ngài chạm đến cốt lõi của sự thật, soi rọi vào lương tâm và lay động tâm hồn người nghe. Lời của Ngài không dừng lại ở tai, mà đi thẳng vào tim. Đó là thứ uy quyền của Chân lý, thứ uy quyền khiến người ta vừa khao khát vừa sợ hãi.

Cuộc đối đầu với Thần ô uế

Trong bầu khí linh thiêng của hội đường, sự dữ lại ẩn nấp. Một người bị "thần ô uế" nhập. Chi tiết này rất đáng suy ngẫm. Tại sao ma quỷ lại dám ở trong nơi thờ phượng? Điều này cho thấy sự dữ có thể len lỏi vào những nơi thánh thiêng nhất, nấp dưới vỏ bọc của sự đạo đức bề ngoài.

·        Tiếng hét của sự sợ hãi: "Ông Giê-su Na-da-rét, chuyện chúng tôi can gì đến ông?". Đây là phản ứng tự vệ. Bóng tối luôn cảm thấy bị đe dọa khi Ánh sáng xuất hiện. Sự hiện diện của Đức Giê-su tự nó đã là một sự phán xét đối với sự dữ. Ma quỷ biết rõ số phận của mình: "Ông đến để tiêu diệt chúng tôi sao?".

·        Lời tuyên xưng méo mó: "Tôi biết ông là ai rồi: ông là Đấng Thánh của Thiên Chúa!". Một nghịch lý đau đớn: Ma quỷ là kẻ đầu tiên nhận ra căn tính của Đức Giê-su, trong khi các môn đệ và dân chúng vẫn còn mơ hồ. Ma quỷ có kiến thức thần học rất chính xác (Biết Giê-su là Đấng Thánh), nhưng kiến thức đó không cứu được nó. Biết Chúa và Yêu Chúa là hai phạm trù khác nhau. Ma quỷ biết, nhưng nó không yêu và không phục tùng.

·        Mệnh lệnh của Đức Giê-su: "Câm đi, hãy xuất khỏi người này!". Ngài không tranh luận, không thương lượng. Ngài ra lệnh. Sự im lặng mà Ngài đòi hỏi (Bí mật Messia) là cần thiết, vì Ngài không muốn lời chứng thực đến từ miệng lưỡi của cha đẻ sự gian dối. Ngài muốn con người nhận ra Ngài qua thập giá và tình yêu, chứ không phải qua sự quảng cáo của ma quỷ.

Bài Tin Mừng hôm nay mở ra một cái nhìn thần học sâu sắc về thân phận con người và ơn cứu độ.

Con người – Chiến trường của hai vương quốc

Hình ảnh người đàn ông bị quỷ ám trong hội đường là hình ảnh đại diện cho nhân loại, và cho mỗi chúng ta. Anh ta ở trong hội đường (thuộc về cộng đoàn đức tin), nhưng anh ta không hoàn toàn tự do. Anh ta bị một lực lượng khác chi phối. Chúng ta cũng vậy. Chúng ta đến nhà thờ, chúng ta mang danh Ki-tô hữu, nhưng trong sâu thẳm, có những "vùng tối" mà ánh sáng Chúa chưa chạm tới. Có những "thần ô uế" đang trú ngụ: thần của sự kiêu ngạo, thần của dục vọng, thần của sự ghen ghét, thần của tiền bạc. Chúng ta bị giằng co: một nửa muốn thuộc về Chúa, một nửa lại thỏa hiệp với thế gian. Tiếng la hét của người bị quỷ ám cũng chính là tiếng kêu gào của nhân loại đang bị nô lệ, khao khát được giải thoát nhưng lại sợ hãi sự thay đổi.

Uy quyền Phục vụ - Cốt lõi của Tin Mừng

Sự uy quyền của Đức Giê-su làm người ta sửng sốt vì nó đi kèm với lòng thương xót. Các kinh sư dùng uy quyền để chất gánh nặng lên vai người khác, để tách biệt mình khỏi đám đông "tội lỗi". Đức Giê-su dùng uy quyền để cúi xuống, để chạm vào vết thương, để trục xuất sự dữ và trả lại phẩm giá cho con người. Uy quyền đích thực của Thiên Chúa là uy quyền của Tình Yêu. Chỉ có Tình Yêu mới đủ sức mạnh để xua đuổi sự sợ hãi và hận thù. Phép lạ trừ quỷ không chỉ là một màn trình diễn sức mạnh, mà là dấu chỉ cho thấy Nước Thiên Chúa đã đến – một vương quốc nơi con người không còn bị xiềng xích bởi tội lỗi.

Từ Lời Chúa và những suy niệm trên, chúng ta cùng nhìn lại đời sống đức tin của mình qua ba điểm nhấn mục vụ thiết thực:

. Cảnh giác với "Đạo đức hình thức" và "Ma quỷ trong Hội đường"

Câu chuyện xảy ra ngay trong hội đường, vào ngày Sa-bát. Điều này cảnh tỉnh chúng ta: Đừng tưởng rằng cứ ở trong nhà thờ, cứ đọc kinh xem lễ là đã an toàn tuyệt đối khỏi sự dữ. Ma quỷ rất tinh vi. Nó không nhất thiết phải hiện ra với hình dạng gớm ghiếc. Ngày nay, "thần ô uế" hiện hình qua những lối suy nghĩ lệch lạc ngay trong cộng đoàn:

·        Đó là sự chia rẽ, bè phái, nói xấu nhau nhân danh "bảo vệ chân lý".

·        Đó là thói giả hình, đạo đức ở môi miệng nhưng lòng dạ toan tính.

·        Đó là việc biến tôn giáo thành một công cụ để tìm kiếm danh vọng hoặc lợi ích cá nhân. Mỗi người cần tự vấn: Khi tôi đến nhà thờ, tôi mang theo tâm tình của người con tìm về Cha, hay tôi đang mang theo những "thần ô uế" của sự hận thù và dửng dưng?

. Phân biệt giữa "Biết Chúa" và "Thuộc về Chúa"

Ma quỷ biết rất rõ Đức Giê-su là ai. Ngày nay, chúng ta có thể biết rất nhiều giáo lý, thuộc làu Kinh Thánh, có bằng cấp thần học. Nhưng coi chừng, chúng ta có thể rơi vào tình trạng của ma quỷ: Biết mà không Yêu. Đức tin không phải là một mớ kiến thức để tranh luận. Đức tin là một mối tương quan.

·        Người biết Chúa nói: "Thiên Chúa là Đấng toàn năng".

·        Người thuộc về Chúa nói: "Lạy Cha, con phó thác đời con trong tay Ngài". Mục vụ giáo xứ và gia đình cần chuyển hướng từ việc chỉ dạy "chữ nghĩa" sang việc giúp các tâm hồn "gặp gỡ" Đấng Phục Sinh. Chúng ta cần những buổi cầu nguyện lắng đọng hơn là những phong trào ồn ào bề nổi.

. Tái khám phá uy quyền của người Ki-tô hữu

Khi lãnh nhận Bí tích Rửa tội, chúng ta được tham dự vào chức năng Tư tế, Ngôn sứ và Vương đế của Đức Ki-tô. Chúng ta có một uy quyền thiêng liêng. Nhưng uy quyền đó được dùng để làm gì?

·        Trong gia đình: Cha mẹ có dùng uy quyền để áp đặt, mắng nhiếc con cái, hay dùng uy quyền gương sáng để dẫn dắt con? Lời nói của cha mẹ có "uy" không, hay chỉ là những lời nói suông mà chính mình không thực hiện?

·        Trong xã hội: Người Công giáo có dám dùng "uy quyền của sự thật" để lên tiếng bênh vực người yếu thế, để từ chối những gian dối trong làm ăn, hay chúng ta cũng bị cuốn theo dòng chảy của thế tục? Chúa mời gọi chúng ta hãy để Lời Chúa thanh tẩy mình trước. Khi đời sống chúng ta thấm đẫm Tin Mừng, tự khắc lời nói và hành động của chúng ta sẽ có "uy quyền" – một sức thu hút phát xuất từ sự thánh thiện, khiến người khác phải đặt câu hỏi về Thiên Chúa.

Đức Giê-su đã đến Ca-phác-na-um không phải để làm một vị khách qua đường, mà để làm một Đấng Giải Phóng. Ngài nhìn thấy nỗi đau khổ của người bị quỷ ám và Ngài đã hành động. Hôm nay, Ngài cũng đang bước vào "Ca-phác-na-um" của lòng tôi và lòng bạn. Ngài thấy những xiềng xích vô hình đang trói buộc chúng ta. Ngài thấy nỗi sợ hãi, sự mặc cảm và những đam mê đang làm chủ chúng ta.

Đừng sợ hãi như thần ô uế kia. Hãy mở lòng ra và thưa với Ngài: "Lạy Chúa Giê-su, xin hãy dùng uy quyền của Ngài để quát mắng những bóng tối trong con. Xin hãy bảo 'Câm đi' trước những tiếng nói của hận thù và dối trá trong tâm trí con. Xin cho con không chỉ biết Ngài bằng trí khôn, mà được yêu Ngài bằng cả trái tim."

Nguyện xin Lời đầy uy quyền của Đức Ki-tô chữa lành và thánh hóa mỗi người chúng ta, để chúng ta trở thành những chứng nhân sống động cho quyền năng giải thoát của Thiên Chúa giữa thế giới hôm nay. Amen.

Lm. Anmai, CSsR

 

UY QUYỀN CỦA TÌNH YÊU CHỮA LÀNH VÀ TIẾNG THÉT CỦA TỰ DO

Chúng ta đang đứng cùng nhau tại ngưỡng cửa của Phụng vụ Lời Chúa, nơi mà không gian và thời gian như ngưng đọng lại để nhường chỗ cho một cuộc gặp gỡ thiêng liêng. Hãy thử nhắm mắt lại một chút và để tâm trí mình trôi ngược về hơn hai ngàn năm trước, đặt chân lên mảnh đất Ca-phác-na-um đầy nắng và gió. Đó không phải là một đô thị tráng lệ với những đền đài nguy nga, mà chỉ là một làng chài ven biển hồ Ga-li-lê, nơi quy tụ những con người lam lũ, tay chai sạn vì lưới cá, da sạm đen vì nắng gió. Chính tại nơi đời thường, xô bồ và nồng mùi cá tôm ấy, Đức Giê-su đã chọn để khởi đầu sứ vụ công khai của mình. Ngày hôm ấy là ngày Sa-bát, ngày mà theo luật định, mọi công việc phải ngưng lại để con người hướng lòng về Thiên Chúa. Trong bầu khí linh thiêng của hội đường, giữa những tiếng cầu kinh rì rầm quen thuộc, bỗng nhiên xuất hiện một luồng gió mới, một sự hiện diện làm đảo lộn mọi trật tự cũ kỹ. Đức Giê-su bước vào và bắt đầu giảng dạy.

Điều gì đã xảy ra trong hội đường nhỏ bé ấy khiến thánh sử Mác-cô phải dùng từ "sửng sốt" để diễn tả thái độ của đám đông? Chúng ta phải hiểu rằng, người dân Ca-phác-na-um không lạ gì việc nghe giảng. Mỗi ngày Sa-bát, họ đều nghe các kinh sư, những người thuộc nằm lòng lề luật, giải thích Sách Thánh. Nhưng có lẽ, suốt bao nhiêu năm tháng, những bài giảng ấy chỉ là những mớ lý thuyết khô khan, những trích dẫn chồng chéo: "Thầy này nói thế này, sách kia dạy thế nọ". Lời của các kinh sư là lời vay mượn, lời của quá khứ, lời đè nặng lên vai người nghe những gánh nặng của luật lệ mà không chạm được vào nỗi khát khao sâu thẳm của tâm hồn. Người dân nghe mà lòng vẫn đói, vẫn khát, vẫn trống rỗng. Nhưng hôm nay thì khác. Khi Đức Giê-su cất tiếng, họ cảm nhận được một sức mạnh lạ lùng. Người không trích dẫn ai cả, vì Người chính là Ngôi Lời. Lời của Người không chỉ truyền đạt thông tin, mà truyền tải sự sống. Đó là thứ uy quyền không đến từ chức tước hay áo mào, mà đến từ chính bản thể của Thiên Chúa, một thứ uy quyền có sức xuyên thấu tâm can, làm rung chuyển những cõi lòng đã ngủ quên trong sự chai lì.

Sự "sửng sốt" ấy không chỉ là phản ứng của trí tuệ trước một điều mới lạ, mà là sự chấn động của linh hồn khi chạm vào Chân Lý. Khi ánh sáng thật sự xuất hiện, bóng tối không thể nào ẩn mình được nữa. Và ngay lập tức, bi kịch đã xảy ra, hay nói đúng hơn, sự thật trần trụi đã bị phơi bày. Ngay trong hội đường, nơi được coi là thánh thiêng nhất, nơi con người đến để gặp gỡ Thiên Chúa, lại có sự hiện diện của thần ô uế. Chi tiết này đáng sợ hơn chúng ta tưởng. Người bị quỷ ám ấy không phải là kẻ xa lạ chạy từ ngoài đường vào phá đám. Anh ta có thể là một thành viên quen thuộc của cộng đoàn, vẫn đi lễ mỗi tuần, vẫn ngồi nghe giảng, vẫn đọc kinh. Con quỷ đã ẩn náu trong anh ta, êm đềm và kín đáo, cho đến khi sự thánh thiện tuyệt đối của Đức Giê-su xuất hiện. Sự thánh thiện ấy như một luồng điện cực mạnh, kích hoạt và lôi tuột sự dữ ra khỏi vỏ bọc an toàn của nó.

Con quỷ la lên: "Ông Giê-su Na-da-rét, chuyện chúng tôi can gì đến ông mà ông đến tiêu diệt chúng tôi?". Đây là tiếng kêu của sự tuyệt vọng, nhưng cũng là tiếng kêu của sự phản kháng. Sự dữ luôn muốn thỏa hiệp, muốn chia lãnh địa: "Ông cứ làm việc thánh của ông, tôi cứ làm việc tối của tôi, nước sông không phạm nước giếng". Đó là cám dỗ lớn nhất của thời đại chúng ta và của chính mỗi người chúng ta. Chúng ta thường muốn nhốt Chúa trong nhà thờ, trong một giờ lễ ngày Chúa nhật, còn cuộc đời rộng lớn ngoài kia – chuyện làm ăn, chuyện vui chơi, chuyện quan hệ tình cảm – thì chúng ta treo bảng "Miễn phận sự", không cho Chúa can thiệp vào. Chúng ta muốn một sự bình an giả tạo, nơi mà lương tâm ngủ yên bên cạnh những toan tính tội lỗi. Nhưng Đức Giê-su không đến để thỏa hiệp. Người là ánh sáng, và ánh sáng thì không thể chung sống với bóng tối. Sự hiện diện của Người là một mối đe dọa sống còn đối với sự dữ.

Con quỷ còn tinh vi hơn khi nó hét lên: "Tôi biết ông là ai rồi: ông là Đấng Thánh của Thiên Chúa!". Trong quan niệm cổ xưa, biết tên ai là nắm được quyền lực trên người đó. Con quỷ muốn dùng danh xưng thiêng liêng ấy để khống chế, để "đóng khung" Đức Giê-su, và có lẽ, để làm cho dân chúng hoang mang. Nhưng Đức Giê-su không cần lời chứng của ma quỷ. Người không cần sự tung hô của bóng tối. Phản ứng của Người thật dứt khoát và mạnh mẽ: "Câm đi, hãy xuất khỏi người này!".

Thưa anh chị em, hai từ "Câm đi" vang lên giữa hội đường như một tiếng sét. Đó không chỉ là lời ra lệnh cho một con quỷ cụ thể nào đó trong quá khứ, mà là lời quyền năng đang vang vọng đến tận ngày hôm nay, ngay trong tâm hồn mỗi người chúng ta. Hãy nhìn sâu vào lòng mình. Có phải đôi khi trong chúng ta cũng đang tồn tại những "thần ô uế" mang những khuôn mặt rất khác, rất hiện đại và rất tinh vi không? Đó có thể là thần ô uế của sự ghen ghét, đố kỵ, luôn thì thầm vào tai chúng ta những lời nói xấu, gièm pha người khác. Đó có thể là thần ô uế của dục vọng, của những đam mê xác thịt thấp hèn đang được nuôi dưỡng bởi những hình ảnh, những trang web đen tối mà chúng ta lén lút truy cập khi màn đêm buông xuống. Đó có thể là thần ô uế của thói kiêu ngạo, luôn cho mình là nhất, là đúng, và coi thường tất cả mọi người xung quanh. Hay đó là thần ô uế của sự tuyệt vọng, luôn rỉ rả vào tâm trí chúng ta rằng "mày là đồ bỏ đi", "Chúa không thương mày đâu", "cuộc đời này vô nghĩa". Những tiếng nói ấy ồn ào, dai dẳng và làm ô uế đền thờ tâm hồn chúng ta.

Chúng ta, giống như người đàn ông trong Tin Mừng, nhiều khi vẫn mang những "con quỷ" ấy đến nhà thờ. Chúng ta vẫn rước lễ, vẫn đọc kinh, nhưng trong sâu thẳm, chúng ta vẫn nuôi dưỡng chúng, vẫn thỏa hiệp với chúng. Chúng ta sợ rằng nếu để Chúa đụng vào, chúng ta sẽ mất đi những lạc thú, những lợi lộc, hay cái vỏ bọc an toàn mà mình đã dày công xây dựng. Chúng ta sợ sự đau đớn của việc cắt bỏ. Và quả thật, sự giải thoát nào cũng đi kèm với đau đớn. Tin Mừng ghi lại rất rõ: "Thần ô uế lay mạnh người ấy, thét lên một tiếng, và xuất khỏi anh ta". Nó không chịu ra đi một cách nhẹ nhàng. Nó giãy giụa, nó gào thét, nó muốn xé nát nạn nhân của nó lần cuối cùng.

Đó là hình ảnh của cuộc chiến nội tâm. Khi chúng ta quyết định từ bỏ một thói quen xấu, khi chúng ta quyết tâm chấm dứt một mối quan hệ bất chính, khi chúng ta can đảm bước vào tòa giải tội để xưng ra những bí mật đen tối nhất, chúng ta sẽ cảm thấy đau đớn như da thịt bị xé rách. Đó là cái đau của sự giằng co giữa con người cũ và con người mới. Có những người không dám đối diện với cơn đau ấy, nên chấp nhận sống chung với lũ, chấp nhận để linh hồn mình héo mòn dần trong tay sự dữ. Nhưng Đức Giê-su hôm nay mời gọi chúng ta hãy can đảm. Người không quát mắng con người tội nghiệp kia, Người quát mắng sự dữ đang trói buộc anh ta. Người tách biệt tội nhân khỏi tội lỗi. Với tội nhân, Người có lòng thương xót vô biên; nhưng với tội lỗi, Người cương quyết loại trừ.

Uy quyền của Đức Giê-su là uy quyền của tình yêu cứu độ. Người đến không phải để biểu diễn phép lạ, mà để trả lại phẩm giá cho con người. Hãy tưởng tượng khuôn mặt của người đàn ông ấy sau khi thần ô uế xuất ra. Từ một kẻ bị nô lệ, bị giằng xé, méo mó, anh ta trở lại là một con người bình thường, thanh thản và tự do. Đó là điều Chúa muốn làm cho mỗi người chúng ta trong Thánh lễ này. Chúa muốn chúng ta được tự do thật sự, chứ không phải thứ tự do phóng túng mà thế gian đang rao bán. Tự do của con cái Thiên Chúa là khả năng làm chủ bản thân, khả năng yêu thương mà không vụ lợi, khả năng đứng vững trước những cám dỗ của thời đại.

Nhìn rộng ra hơn, bài Tin Mừng hôm nay cũng là một lời nhắc nhở đầy thao thức cho sứ mạng của Giáo hội và của từng người Kitô hữu trong thế giới hôm nay. Thế giới chúng ta đang sống đầy rẫy những "lời giảng dạy" nhưng lại thiếu vắng "uy quyền" của chân lý. Người trẻ ngày nay bị bủa vây bởi hàng ngàn luồng thông tin, từ mạng xã hội, từ các trào lưu sống ảo, từ những thần tượng giải trí. Họ nghe nhiều, thấy nhiều, nhưng tâm hồn họ vẫn ngơ ngác và lạc lõng. Họ khao khát một điểm tựa, một lời nói có sức nặng, một chứng tá sống động chứ không phải những bài luân lý sáo rỗng. Là những bậc cha mẹ, những người thầy, hay đơn giản là những người Kitô hữu, chúng ta có phản chiếu được chút nào uy quyền của Đức Giê-su không? Uy quyền ấy không nằm ở sự nạt nộ, áp đặt con cái hay người dưới quyền. Uy quyền ấy nằm ở sự thống nhất giữa lời nói và việc làm. Con cái sẽ "sửng sốt" và kính trọng cha mẹ, không phải vì cha mẹ kiếm nhiều tiền hay nói hay, mà vì chúng thấy cha mẹ sống yêu thương nhau, sống trung thực, sống hy sinh. Người ngoại giáo sẽ nhận ra uy quyền của Tin Mừng, không phải qua những ngôi thánh đường to lớn, mà qua đời sống bác ái, công bình và vui tươi của cộng đoàn giáo xứ.

Chúng ta đang sống trong một thời đại mà ranh giới giữa thiện và ác, giữa ô uế và thánh thiện ngày càng trở nên mong manh. Thần ô uế ngày nay không cần phải la hét ồm ồm, nó nấp sau những mỹ từ như "tự do cá nhân", "sống thoáng", "quyền lựa chọn". Nó làm cho chúng ta dần dần mất đi cảm thức về tội. Chúng ta thấy chuyện ngoại tình là bình thường, chuyện gian dối trong kinh doanh là "kỹ năng", chuyện vô cảm trước nỗi đau của người khác là "khôn ngoan". Đó là lúc chúng ta đang để cho thần ô uế cai trị trong "hội đường" lương tâm của mình. Lời Chúa hôm nay là một tiếng chuông cảnh tỉnh, đánh thức chúng ta khỏi cơn mê ngủ ấy.

Hãy để cho uy quyền của Đức Giê-su chạm vào chúng ta. Đừng sợ hãi. Có thể bạn đang cảm thấy mình quá nhơ nhớp, quá yếu đuối, không xứng đáng. Có thể bạn nghĩ rằng con quỷ trong mình quá mạnh, không thể nào trục xuất được. Nhưng hãy nhớ rằng, Đấng đang hiện diện nơi đây, trong Bí tích Thánh Thể này, là Đấng Thánh của Thiên Chúa. Trước mặt Người, mọi thế lực tăm tối đều phải quy hàng. Chỉ cần một chút thiện chí, một chút can đảm để kêu lên: "Lạy Chúa, xin cứu con!", Chúa sẽ làm phần còn lại.

Hôm nay, khi rước Mình Thánh Chúa, hãy thầm thĩ với Ngài: "Lạy Chúa Giê-su, xin hãy bước vào hội đường tâm hồn con. Xin hãy nhìn xem những ngổn ngang, những góc khuất tăm tối, những thói hư tật xấu đang hoành hành trong con. Xin hãy dùng uy quyền tình yêu của Chúa mà quát mắng chúng: 'Câm đi và xuất khỏi con người này!'. Con xin dâng cho Chúa sự đau đớn của cuộc giằng co này, để đổi lấy sự bình an đích thực mà chỉ có Chúa mới ban tặng được".

Và rồi, khi bước ra khỏi nhà thờ, chúng ta đừng để sự "sửng sốt" ấy tan biến như mây khói. Hãy mang lấy uy quyền của Chúa – uy quyền của sự hiền lành và khiêm nhường, uy quyền của sự phục vụ và yêu thương – để đi vào lòng đời. Thế giới ngoài kia, "vùng lân cận miền Ga-li-lê" của chúng ta, là khu phố, là công ty, là trường học, đang rất cần những con người đã được Chúa chữa lành, những con người dám sống khác đi, dám lội ngược dòng, để minh chứng rằng: Thiên Chúa vẫn đang hoạt động, và Nước Thiên Chúa đang ở giữa chúng ta. Một lời nói tử tế giữa những lời chửi rủa, một hành động trung thực giữa những toan tính gian manh, một sự tha thứ giữa những hận thù, đó chính là lúc chúng ta đang cùng với Đức Giê-su đẩy lùi bóng tối, làm cho danh tiếng Người được cả sáng.

Xin Chúa Giê-su, Đấng đầy uy quyền và giàu lòng thương xót, chữa lành mọi vết thương trong tâm hồn chúng ta, giải thoát chúng ta khỏi mọi xiềng xích của sự dữ, để chúng ta được sống, và sống dồi dào trong ân sủng của Người.

Lm. Anmai, CSsR
 

UY QUYỀN CỦA LỜI CHÂN LÝ VÀ SỨC MẠNH GIẢI THOÁT

Thưa cộng đoàn phụng vụ thân mến, hãy cùng nhau nhắm mắt lại trong giây lát và để tâm trí mình trôi ngược dòng thời gian, trở về với vùng đất Galilê đầy nắng và gió của hai ngàn năm trước, cụ thể là tại thành phố Capharnaum ven biển hồ. Hôm ấy là ngày Sabát, không khí có lẽ đang chìm trong sự tĩnh lặng thánh thiêng nhưng cũng đầy vẻ oi ả của miền duyên hải. Người ta gác lại những tấm lưới đánh cá còn vương mùi biển mặn, gác lại những lo toan cơm áo gạo tiền thường nhật để bước vào hội đường. Hội đường Do Thái nơi đó, vốn dĩ là nơi quen thuộc đến mức nhàm chán với những khuôn mặt cũ kỹ, những bài giảng kinh viện khô khan của các Kinh sư, bỗng chốc hôm nay trở nên khác lạ thường bởi sự xuất hiện của một Người Đàn Ông trẻ tuổi xuất thân từ Nazaret. Ngài bước lên bục giảng không mặc phẩm phục rườm rà, không mang theo những cuộn kinh sách dày cộm để tra cứu luật lệ từng câu từng chữ như các luật sĩ thường làm, nhưng Ngài đứng đó với đôi mắt sáng như sao mai và giọng nói vang vọng như tiếng sóng vỗ bờ hồ Tiberia. Đó là Đức Giêsu, và ngày hôm ấy, lịch sử của Capharnaum hay nói đúng hơn là lịch sử của những tâm hồn đang khao khát đã lật sang một trang mới, bởi Tin Mừng Mác-cô thuật lại rằng thiên hạ sửng sốt về lời giảng dạy của Người, vì sự sửng sốt ấy không đến từ sự hoa mỹ của ngôn từ mà đến từ một thứ sức mạnh vô hình nhưng có thật, đó là uy quyền.

Để hiểu thấu đáo được sức nặng của hai chữ "uy quyền" mà thánh Mác-cô mô tả hôm nay, chúng ta cần đi sâu vào bối cảnh văn hóa và ngôn ngữ của thời đại ấy, bởi thánh sử Mác-cô đã viết rất rõ rằng Người giảng dạy như một Đấng có uy quyền chứ không như các kinh sư. Trong văn hóa Do Thái thời bấy giờ, các Kinh sư là những người có học thức, nắm giữ chìa khóa tri thức về Lề Luật, tuy nhiên cách giảng dạy của họ hoàn toàn dựa trên truyền thống và sự trích dẫn. Khi giải thích một đoạn Kinh Thánh, họ thường rào đón rằng "như Rabbi Hillel đã nói" hay "như tổ phụ chúng ta đã dạy", nghĩa là uy tín của họ là thứ uy tín vay mượn, họ giống như những bể chứa nước lấy nước từ nguồn khác và rót lại cho dân chúng, mà đôi khi nước ấy đã cũ kỹ và đọng lại rong rêu của những luật lệ tỉ mỉ trói buộc con người. Ngược lại, từ "uy quyền" mà Mác-cô dùng cho Đức Giêsu trong nguyên gốc Hy Lạp là "Exousia", một từ được ghép bởi "Ex" nghĩa là từ, ra khỏi, và "Ousia" nghĩa là bản thể hay thực tại. Điều này hàm ý một chân lý thần học sâu sắc rằng Lời của Đức Giêsu không vay mượn từ bất kỳ ai, Lời ấy phát xuất từ chính Bản thể của Thiên Chúa, Ngài không phải là bể chứa mà Ngài là Suối Nguồn. Khi Ngài nói, đó là tiếng nói của Tác Giả cuộc đời, tiếng nói của Đấng Tạo Hóa đang phán với thụ tạo của mình, và chính vì thế Lời ấy mang sức nặng của Chân lý, đi thẳng vào tâm can, làm rung chuyển những cõi lòng chai đá nhất và có sức mạnh kiến tạo lại trật tự của sự sống.

Sự xuất hiện của uy quyền đích thực ấy ngay lập tức tạo ra một sự phản kháng, một cuộc đụng độ không thể tránh khỏi giữa ánh sáng và bóng tối, được thể hiện qua hình ảnh người bị thần ô uế nhập ngay trong hội đường. Chúng ta cần tự hỏi tại sao Tin Mừng lại dùng cụm từ "thần ô uế" mà không gọi đơn giản là quỷ, bởi trong tư duy Do Thái, sự "ô uế" đối lập hoàn toàn với sự "thánh thiện" của Thiên Chúa. Ô uế là sự hỗn mang, là sự tách biệt khỏi nguồn sống thánh thiêng, là tình trạng đổ vỡ của trật tự sáng tạo. Điều đáng chú ý và cũng đầy mỉa mai là tên quỷ này biết rất rõ Đức Giêsu, nó la lên rằng tôi biết ông là ai rồi, ông là Đấng Thánh của Thiên Chúa. Trong quan niệm cổ xưa của vùng Cận Đông, việc biết và gọi đúng tên của đối thủ là một cách để nắm quyền kiểm soát hoặc vô hiệu hóa sức mạnh của đối phương, nên tên quỷ muốn dùng tri thức thần học của nó để khống chế Đức Giêsu, muốn biến Ngài thành một phần trong cuộc chơi quyền lực của nó. Nhưng phản ứng của Đức Giêsu là một mệnh lệnh sắc bén, không có sự thương lượng, không có nghi thức trừ tà rườm rà, chỉ có mệnh lệnh tuyệt đối "Câm đi và hãy xuất khỏi người này". Đây là dấu chỉ hùng hồn cho thấy Nước Thiên Chúa đã đến, và sự thống trị của Satan đang đi đến hồi kết thúc trước quyền năng của Lời Hằng Sống.

Thưa anh chị em, câu chuyện người bị quỷ ám trong hội đường không chỉ là chuyện của ngày xưa, mà nó là hình ảnh biểu tượng sống động cho cuộc chiến thiêng liêng đang diễn ra trong mỗi người chúng ta hôm nay. Hãy để ý chi tiết người đàn ông ấy đang ở trong hội đường, anh ta vẫn đi lễ, vẫn có mặt trong cộng đoàn tôn giáo, nhưng bên trong anh ta có một thần ô uế đang trú ngụ. Điều này nhắc nhở chúng ta một sự thật đau lòng rằng ma quỷ không chỉ ở trong quán bar, vũ trường hay những nơi tội lỗi, mà nó có thể ẩn nấp ngay trong nơi thánh thiêng nhất, ngay trong tâm hồn của những người đạo đức nhất, nấp sau những lớp áo choàng của sự đạo mạo bề ngoài. Thần ô uế thời nay có thể mang tên là thần kiêu ngạo, khiến chúng ta đi lễ nhưng lòng đầy xét đoán người khác; có thể là thần tham lam, khiến chúng ta đọc kinh nhưng tâm trí chỉ toan tính lợi lộc; hay là thần dâm ô, thần ghen ghét và thần tuyệt vọng. Đặc điểm chung của các thần này là chúng rất sợ ánh sáng của Sự Thật, nên khi Đức Giêsu là Đấng là Sự Thật bước vào, chúng lập tức phản ứng dữ dội như kẻ bị quỷ ám la lên rằng chuyện chúng tôi can gì đến ông. Con người cũ trong chúng ta cũng thường la lên như vậy khi chạm trán với Lời Chúa, khi Lời Chúa bảo hãy tha thứ thì con quỷ hận thù trong ta gào lên rằng không thể tha thứ vì danh dự bị tổn thương; khi Lời Chúa bảo hãy sống trung thực thì con quỷ gian dối lại thì thầm rằng làm ăn trung thực sẽ thua thiệt. Sự giằng co, đau đớn và tiếng thét của người bị quỷ ám trong Tin Mừng chính là hình ảnh của sự đau đớn trong quá trình hoán cải của mỗi chúng ta. Để Chúa bước vào cuộc đời đồng nghĩa với việc những thói hư tật xấu, những vùng an toàn tội lỗi của chúng ta sẽ bị tiêu diệt, và thú thật đôi khi chúng ta sợ Chúa tiêu diệt tội lỗi của mình vì chúng ta đã quá yêu mến và quen thuộc với xiềng xích ấy.

Nhưng Thiên Chúa không thỏa hiệp với sự dữ, Đức Giêsu không tranh luận với con quỷ mà Ngài quát mắng nó. Tiếng quát "Câm đi" ấy không phải là sự giận dữ mất kiểm soát của một con người, mà là sự dứt khoát của Tình Yêu Thần Linh. Chúa không muốn chúng ta nghe theo tiếng thì thầm của ma quỷ nữa, Ngài muốn dập tắt những tiếng nói tiêu cực đang gặm nhấm giá trị của chúng ta. Ngài bảo câm đi với tiếng nói rằng mày là đồ vô dụng, Ngài bảo câm đi với tiếng nói rằng tội của mày không thể được tha thứ, Ngài bảo câm đi với sự tuyệt vọng đang rỉ tai rằng cuộc đời này chẳng có ý nghĩa gì. Và rồi Ngài ra lệnh hãy xuất khỏi người này, đây chính là đỉnh cao của Tin Mừng hôm nay, vì Đức Giêsu đến không phải để dạy chúng ta một mớ lý thuyết đạo đức mới, mà Ngài đến để giải phóng, để trả lại cho chúng ta phẩm giá làm con Thiên Chúa, phẩm giá mà ma quỷ và tội lỗi đã tước đoạt. Anh thanh niên bị quỷ vật mạnh một cái rồi mới được giải thoát, và chúng ta cũng vậy, sự giải thoát nào cũng có cái giá của nó. Từ bỏ một cơn nghiện, từ bỏ một mối quan hệ bất chính, từ bỏ một thói quen xấu, tất cả đều đau đớn như bị vật mạnh, nhưng sau cơn đau đó là sự bình an, là sự tự do đích thực của con cái Chúa.

Chúng ta đang sống trong một thời đại bùng nổ thông tin, nơi mỗi ngày mở mắt ra chúng ta bị tấn công bởi hàng ngàn lời nói: lời quảng cáo ngọt ngào, lời hứa hẹn của các chính trị gia, lời bình luận cay nghiệt trên mạng xã hội, và cả những lời giáo huấn sáo rỗng. Chúng ta nghe quá nhiều nhưng lại tin quá ít, chúng ta bị bội thực ngôn từ nhưng lại đói khát Chân lý. Giống như dân chúng thành Capharnaum ngày xưa chán ngấy những bài giảng lặp đi lặp lại của các kinh sư, con người ngày nay cũng đang mệt mỏi với những lời nói không đi đôi với việc làm, và chúng ta khao khát gặp được một người nói thật và sống thật. Chính trong bối cảnh đó, hình ảnh Đức Giêsu hiện lên đầy lôi cuốn, Ngài có uy quyền không phải vì Ngài nói to hay có chức vị, mà vì Lời của Ngài chạm đến nỗi đau và khát vọng sâu thẳm nhất của con người. Có bao giờ anh chị em đi lễ, nghe Lời Chúa và cảm thấy như đoạn Tin Mừng ấy đang nói về chính mình, cảm thấy như có ai đó đang đọc vị được những ngõ ngách tâm hồn mà mình giấu kín? Đó chính là lúc uy quyền của Chúa đang hoạt động, như lưỡi gươm hai sắc phân rẽ hồn và xác, vạch trần những bóng tối và mời gọi chúng ta bước ra ánh sáng.

Bài Tin Mừng kết thúc với sự thán phục của dân chúng và danh tiếng Ngài đồn ra khắp nơi, nhưng câu chuyện của Chúa Giêsu không được phép dừng lại ở đó, mà Ngài muốn tiếp tục thực thi uy quyền chữa lành ấy qua chính tôi và anh chị em hôm nay. Chúng ta, những người mang danh Kitô hữu, chúng ta có nói lời nào có uy quyền không? Uy quyền ở đây không phải là ra lệnh cho người khác, mà uy quyền của người Kitô hữu là sống những gì mình tin. Khi một người cha không say sượu, yêu thương vợ con, lời dạy bảo của ông với con cái sẽ có uy quyền; khi một người kinh doanh không gian lận, sống ngay thẳng, lời nói của họ giữa thương trường sẽ có trọng lượng; khi chúng ta dám đứng về phía người yếu thế, dám nói lên sự thật dẫu bị thua thiệt, đó là lúc chúng ta đang chia sẻ uy quyền của Đức Giêsu, uy quyền chiến thắng sự sợ hãi. Thế giới hôm nay đang có quá nhiều người bị quỷ ám theo nghĩa bóng, những người bị ám ảnh bởi quyền lực, tiền bạc, sắc đẹp ảo, những người trẻ bị trói buộc bởi ma túy, game và sự vô cảm. Họ đang chờ đợi một tiếng nói đầy yêu thương và uy quyền từ chúng ta: "Hãy đứng dậy, bạn quý giá hơn những gì bạn nghĩ", nhưng để nói được lời đó, chính chúng ta phải để Chúa Giêsu giải phóng mình trước.

Để Lời Chúa hôm nay không trôi tuột đi như nước đổ lá khoai, mỗi người chúng ta cần có những bước đi cụ thể trong đời sống tâm linh. Trước hết là việc tái khám phá Lời Chúa, vì chúng ta thường than phiền không nghe được tiếng Chúa nhưng lại hiếm khi mở lòng để lắng nghe. Mỗi ngày hãy dành một khoảng lặng, không phải để đọc kinh vẹt mà để đọc một đoạn Tin Mừng, đọc chậm rãi như đọc một bức thư tình gửi riêng cho mình, và khi một câu nào đó chạm vào tim bạn, hãy dừng lại để uy quyền của Chúa thẩm thấu vào bạn. Thứ đến là can đảm gọi tên thần ô uế của riêng mình, bởi chúng ta không thể đuổi quỷ nếu không biết tên nó. Hãy can đảm xét mình xem điều gì đang thống trị tôi: sự lười biếng, sự nóng giận hay thói ngồi lê đôi mách? Đừng biện hộ, hãy gọi tên nó và mang nó đến toà giải tội, để linh mục nhân danh Đức Giêsu nói lời "Ta tha tội cho con", đó chính là lúc quyền lực của sự dữ bị bẻ gãy hoàn toàn. Cuối cùng, hãy sử dụng lời nói để xây dựng và chữa lành, bởi chúng ta được mời gọi trở thành khí cụ bình an chứ không phải kẻ gieo rắc sự sát thương. Hãy cố gắng kiềm chế những lời chỉ trích, chê bai, thay vào đó là những lời khích lệ, an ủi và tha thứ, vì một lời nói tử tế có thể xua tan bóng tối trong lòng người khác, và đó là cách cụ thể nhất để chúng ta thực thi uy quyền của yêu thương giữa đời thường.

Lạy Chúa Giêsu, xưa Chúa đã bước vào hội đường Capharnaum và làm cho mọi người sửng sốt vì uy quyền của Ngài, hôm nay xin Chúa cũng bước vào hội đường là tâm hồn chúng con. Xin nhìn đến những ngổn ngang, những bóng tối, những thần ô uế đang làm chủ chúng con, xin hãy quát mắng chúng, xin hãy đuổi chúng đi để trả lại cho tâm hồn chúng con sự bình an và trong sạch nguyên tuyền. Xin cho Lời Chúa trở thành sức mạnh nương tựa của chúng con, để giữa một thế giới đầy những lời giả dối và mời mọc hư ảo, chúng con vẫn nhận ra tiếng Chúa là Chân Lý duy nhất đáng để đi theo. Và xin cho chúng con, sau khi được Chúa chữa lành, cũng biết dùng đời sống mình để loan báo tin vui giải phóng cho anh chị em chung quanh, để danh tiếng của Tình Yêu Chúa được đồn ra mọi nơi, không chỉ ở miền Galilê xưa mà ngay trong gia đình, khu xóm và môi trường chúng con đang sống. Chúng con cầu xin, nhờ lời chuyển cầu của Mẹ Hằng Cứu Giúp, Đấng luôn dẫn đưa chúng con đến với Nguồn Ơn Cứu Chuộc chứa chan. Amen.

Lm. Anmai, CSsR
 

UY QUYỀN CỦA ĐẤNG THÁNH VÀ SỰ GIẢI PHÓNG CON NGƯỜI KHỎI BÓNG TỐI

Trong bầu khí linh thiêng của ngày Chúa Nhật, chúng ta hãy tạm gác lại những ồn ào náo nhiệt của phố thị, những lo toan cơm áo gạo tiền đang đè nặng trên đôi vai, để cùng nhau nhắm mắt lại, để tâm hồn mình trôi ngược dòng thời gian, trở về với miền đất Ga-li-lê nắng gió của hơn hai ngàn năm trước. Chúng ta hãy hình dung mình đang đứng trước cửa hội đường Ca-phác-na-um. Đó là một ngày Sa-bát, ngày thánh thiêng mà mọi người Do Thái đều ngưng làm việc để hướng lòng về Thiên Chúa. Không khí trang nghiêm, tĩnh mịch bao trùm không gian. Người ta đến hội đường không chỉ để cầu nguyện theo thói quen, mà còn mang theo trong lòng những khắc khoải, những vết thương và cả những hy vọng mong manh, tìm kiếm một chút ánh sáng cho cuộc đời vốn dĩ đầy rẫy những bóng tối đang chực chờ nuốt chửng.

Trong cái không gian ngỡ như bình lặng và quen thuộc đến mức tẻ nhạt ấy, hôm nay bỗng xuất hiện một nhân vật hoàn toàn mới: Đức Giê-su Na-da-rét. Ngài bước vào, không kèn không trống, không tiền hô hậu ủng, dáng vẻ bên ngoài chẳng khác gì một người thợ mộc bình thường. Thế nhưng, khi Ngài cất tiếng, một sự chấn động vô hình đã xảy ra, làm rung chuyển cả bầu khí đạo đức cũ kỹ của hội đường. Tin Mừng thánh Mác-cô thuật lại rằng thiên hạ đã "sửng sốt" về lời giảng dạy của Người. Sự sửng sốt ấy không đến từ việc Ngài nói hay, nói khéo, mà đến từ một điều cốt lõi hơn: Ngài giảng dạy như một Đấng có uy quyền, chứ không như các kinh sư.

Để hiểu được sự chấn động này, chúng ta cần dừng lại một chút để suy ngẫm về sự khác biệt giữa hai lối giảng dạy ấy. Các kinh sư thời bấy giờ là những người thông thái, họ thuộc làu lề luật, họ nắm giữ chìa khóa của tri thức tôn giáo. Nhưng cách giảng của họ là trích dẫn, là dựa dẫm. Họ luôn mở đầu bằng câu: "Như thầy Rabbi Hillel đã nói...", hay "Như tổ phụ Mô-sê đã dạy...". Uy quyền của họ là thứ uy quyền vay mượn, một thứ uy quyền "giấy tờ", dựa trên những văn bản cũ kỹ và truyền thống của tiền nhân. Lời nói của họ, dù có trau chuốt, đôi khi lại khô khan như bụi đường sa mạc, xa rời nỗi đau thực tế của con người, không chạm được vào những ngõ ngách sâu kín của tâm hồn.

Ngược lại, Đức Giê-su mang đến một làn gió hoàn toàn khác lạ. Uy quyền của Ngài – trong nguyên ngữ Hy Lạp là Exousia – có nghĩa là quyền năng xuất phát từ chính bản thể, từ nội tại tuôn trào ra. Đức Giê-su không cần trích dẫn ai cả, bởi vì Ngài chính là Lời, là Chân Lý. Khi Ngài nói, Ngài không chỉ truyền đạt thông tin hay kiến thức, mà Ngài truyền đạt sự sống. Lời của Ngài không lơ lửng trên không trung mà xoáy thẳng vào tâm can, lôi con người ra khỏi sự ngủ mê, buộc người ta phải đối diện với chính mình và với Thiên Chúa. Đó là tiếng nói của Đấng Tạo Hóa đang ngỏ lời với thụ tạo của mình, một tiếng nói đầy yêu thương nhưng cũng đầy sức mạnh để tái tạo và đổi mới.

Và chính trong bối cảnh đầy ánh sáng chân lý ấy, bóng tối buộc phải lộ diện. Chi tiết gây sốc nhất, và cũng là điểm mấu chốt của bài Tin Mừng hôm nay, chính là sự xuất hiện của người bị thần ô uế nhập. Hãy suy ngẫm thật kỹ chi tiết này: "Lập tức, trong hội đường của họ, có một người bị thần ô uế nhập". Tại sao một người bị quỷ ám lại có thể ngồi yên trong hội đường – nơi thờ phượng Thiên Chúa – bấy lâu nay mà không ai hay biết? Phải chăng thần ô uế vẫn có thể "chung sống hòa bình" với những nghi lễ tôn giáo hình thức? Phải chăng bóng tối vẫn có thể ẩn nấp một cách tinh vi ngay dưới lớp áo đạo mạo của sự sùng đạo bên ngoài? Câu trả lời là có. Con quỷ ấy đã ngồi đó, có lẽ đã nghe bao nhiêu bài giảng của các kinh sư, đã tham dự bao nhiêu buổi cầu nguyện, nhưng nó vẫn bình chân như vại, nó không hề cảm thấy bị đe dọa. Bởi vì những lời giảng cũ kỹ kia không đủ sức mạnh, không đủ "lửa" để thiêu đốt sự gian trá của nó.

Nhưng hôm nay thì khác. Khi Đức Giê-su xuất hiện, khi Ánh Sáng thật chiếu rọi vào, bóng tối không thể ẩn mình được nữa. Sự thánh thiện đích thực của Đức Giê-su là khắc tinh của sự dữ. Sự hiện diện của Ngài như một tấm gương soi chiếu, buộc mọi thứ phải hiện nguyên hình. Con quỷ không thể chịu đựng được sự thanh khiết và uy quyền toát ra từ Ngài, nên nó đã phải la lên: "Ông Giê-su Na-da-rét, chuyện chúng tôi can gì đến ông mà ông đến tiêu diệt chúng tôi?". Tiếng la hét ấy là tiếng kêu tuyệt vọng của bóng tối trước ánh bình minh, là sự phản kháng của cái ác khi biết rằng giờ tàn của mình đã điểm.

Điều đáng kinh ngạc hơn nữa là lời tuyên xưng của tên quỷ: "Tôi biết ông là ai rồi: ông là Đấng Thánh của Thiên Chúa!". Về mặt thần học, tên quỷ nói hoàn toàn chính xác. Nó có kiến thức về Đức Giê-su còn giỏi hơn cả các kinh sư, và chắc chắn là rõ ràng hơn đám đông dân chúng đang ngơ ngác kia. Nhưng tại sao Chúa Giê-su lại quát mắng nó: "Câm đi"? Tại sao Ngài không chấp nhận lời tuyên xưng này? Ở đây, chúng ta chạm đến một mầu nhiệm sâu sắc về đức tin. Sự hiểu biết của ma quỷ là một sự hiểu biết lạnh lùng, không có tình yêu và không có sự vâng phục. Thánh Gia-cô-bê đã từng nói: "Ma quỷ cũng tin và run sợ". Nó biết Chúa, nhưng nó ghét Chúa. Nó biết chân lý, nhưng nó từ chối sống theo chân lý.

Đức Giê-su bắt nó câm miệng vì Ngài không cần sự quảng cáo của "cha sự gian dối". Chân lý thánh thiện không thể được rao giảng bởi một cái miệng ô uế. Hơn nữa, Chúa muốn con người nhận ra Ngài không phải qua những lời tung hô mang màu sắc chính trị hay những phép lạ giật gân, mà qua con đường Thập Giá, qua sự yêu thương và phục vụ. Ngài đến không phải để thỏa hiệp với sự dữ, dù sự dữ có nói những lời đường mật hay tâng bốc. Câu hỏi của tên quỷ: "Chuyện chúng tôi can gì đến ông?" cho thấy một tư duy tách biệt: Nước sông không phạm nước giếng, ông cứ làm Chúa, tôi cứ làm quỷ. Nhưng Đức Giê-su đến để phá vỡ sự thỏa hiệp đó. Ngài đến để tiêu diệt sự thống trị của tội lỗi, để giành lại con người trọn vẹn cho Thiên Chúa.

Cuộc chiến diễn ra không khoan nhượng. "Thần ô uế lay mạnh người ấy, thét lên một tiếng, và xuất khỏi anh ta". Hành động "lay mạnh" và "thét lên" diễn tả sự giằng co quyết liệt. Sự dữ không bao giờ dễ dàng buông tha con mồi mà nó đã chiếm giữ. Nó sẽ quẫy đạp, sẽ gây đau đớn, sẽ làm mọi cách để bám trụ lại đến giây phút cuối cùng. Nhưng trước mệnh lệnh tối thượng "Xuất khỏi người này", nó buộc phải tuân phục. Sự ra đi của nó, dù dữ dội, là dấu chỉ cho thấy Nước Thiên Chúa đã đến – Nước của sự giải phóng và chữa lành.

Kính thưa cộng đoàn, câu chuyện trong hội đường Ca-phác-na-um năm xưa không phải là một giai thoại quá khứ, mà đang diễn ra ngay trong chính cuộc đời và tâm hồn của mỗi người chúng ta hôm nay. Hình ảnh người bị quỷ ám ngồi trong hội đường là một lời cảnh tỉnh mạnh mẽ, khiến chúng ta phải giật mình nhìn lại. Có thể chúng ta vẫn đi lễ hằng tuần, vẫn đọc kinh sáng tối, vẫn làm việc tông đồ, vẫn giữ các chức vụ trong hội đồng mục vụ hay các hội đoàn... nhưng sâu thẳm bên trong, liệu có tồn tại một "thần ô uế" nào đó đang ẩn nấp mà chúng ta cố tình che giấu hoặc không dám đối diện?

"Thần ô uế" thời nay có thể không làm chúng ta sủi bọt mép hay la hét giữa nhà thờ, nhưng nó tinh vi và nguy hiểm hơn nhiều. Nó ẩn mình dưới lớp vỏ của sự đạo đức giả hình. Đó có thể là thần của sự kiêu ngạo, khiến chúng ta làm việc Chúa nhưng thực chất là để vinh danh mình, muốn người khác phục tùng mình, luôn cho mình là đạo đức hơn người và xét đoán anh chị em. Đó có thể là thần của sự chia rẽ, ghen ghét, gây bè kết phái ngay trong ca đoàn, trong khu xóm, biến cộng đoàn đức tin thành nơi đấu đá quyền lực. Đó có thể là thần của chủ nghĩa tiêu thụ và hưởng thụ, khi thể xác chúng ta ở trong nhà thờ nhưng tâm hồn thì đang toan tính những lợi nhuận bất chính, đang thèm khát những thú vui xác thịt, hay đang dửng dưng vô cảm trước nỗi đau của người nghèo khổ ngay bên cạnh.

Những "thần" này vẫn có thể "đi lễ" với chúng ta hằng tuần, vẫn có thể "chung sống hòa bình" với những lời kinh tiếng hát, miễn là Lời Chúa đừng chạm vào "vùng cấm" của chúng. Chúng chỉ bị lộ diện và bị trục xuất khi chúng ta thực sự để Chúa Giê-su – Đấng Thánh của Thiên Chúa – bước vào và làm chủ hoàn toàn tâm hồn mình. Chúng ta có dám để Lời Chúa soi rọi vào những góc khuất tăm tối nhất, nhơ nhớp nhất của lòng mình không? Hay chúng ta cũng sợ hãi như tên quỷ kia mà thốt lên: "Chúa ơi, chuyện của con can gì đến Chúa? Chúa cứ ở trên bàn thờ, còn đời sống riêng tư, công việc làm ăn, những mối quan hệ mờ ám của con thì xin Chúa đừng can thiệp vào"?

Bài Tin Mừng hôm nay cũng đặt ra cho chúng ta một câu hỏi cốt tử về bản chất đức tin của mình: Đức tin của tôi khác gì với sự hiểu biết của ma quỷ? Ma quỷ biết giáo lý rất giỏi, nó biết Giê-su là Con Thiên Chúa, nhưng nó không bao giờ hoán cải. Ngày nay, có biết bao người Ki-tô hữu chúng ta dừng lại ở mức độ "biết". Chúng ta biết luật Chúa, biết giáo lý hôn nhân, biết luật công bằng bác ái... nhưng đời sống của chúng ta lại đi ngược lại hoàn toàn những gì ta biết. Chúng ta tin Chúa có thật, nhưng ta sống như thể Ngài không hiện diện. Đó là một bi kịch chua xót. Đức tin thật sự không chỉ là gật đầu chấp nhận một mớ lý thuyết, mà là để cho quyền năng của Chúa biến đổi con người cũ của mình. Nếu tôi xưng mình là người Công giáo mà tôi vẫn gian dối, lọc lừa trong kinh doanh, vẫn bạo hành trong gia đình, vẫn chìm đắm trong nghiện ngập... thì lời tuyên xưng của tôi chẳng khác gì tiếng la của thần ô uế năm xưa. Chúa Giê-su không cần những khán giả vỗ tay tán thưởng giáo lý của Ngài; Ngài cần những môn đệ dám sống và chết cho Chân Lý ấy.

Hơn bao giờ hết, thế giới hôm nay đang cần nhìn thấy "uy quyền" nơi người Ki-tô hữu. Dân chúng ngày xưa sửng sốt vì uy quyền của Chúa Giê-su, thì ngày nay, người ngoại giáo có còn "sửng sốt" trước đời sống của chúng ta không? Hay họ thấy chúng ta cũng nhạt nhẽo, cũng bon chen, cũng đầy sợ hãi và tham lam như bao người khác? Uy quyền của người Ki-tô hữu không đến từ chức tước, tiền bạc hay quyền lực thế gian. Uy quyền đó đến từ sự nhất quán giữa Lời nói và Cuộc sống. Một người cha, người mẹ có uy quyền dạy bảo con cái không phải vì đòn roi, mà vì chính họ sống gương mẫu, hy sinh và yêu thương. Một linh mục có uy quyền nơi tòa giảng không phải vì bằng cấp thần học, mà vì ngài sống nghèo khó, khiêm nhường và tận tụy như Đức Ki-tô. Một người giáo dân có uy quyền nơi công sở không phải vì to tiếng, mà vì sự trung thực và trách nhiệm trong công việc. Thế giới đang khủng hoảng niềm tin vì có quá nhiều "kinh sư" chỉ biết nói lý thuyết suông, nhưng lại quá thiếu những chứng nhân sống với uy quyền của sự thật.

Cuối cùng, bài Tin Mừng hôm nay là một bản hùng ca của niềm hy vọng dành cho những ai đang bị trói buộc. Có thể trong cộng đoàn hôm nay, hoặc trong gia đình của anh chị em, có những người đang bị trói buộc bởi những "thần ô uế" hiện đại: những người đang vật vã với nghiện ngập ma túy, cờ bạc, rượu chè, game online; những người đang bị giam hãm trong ngục tù của trầm cảm, của những vết thương quá khứ, hay của lòng hận thù không thể buông bỏ. Họ cảm thấy bất lực, cảm thấy như có một thế lực nào đó đang điều khiển mình, làm mình đau khổ và làm khổ người thân. Họ muốn thoát ra nhưng không được, họ vùng vẫy trong tuyệt vọng.

Hãy nhìn vào người bị quỷ ám hôm nay. Anh ta không thể tự cứu mình. Anh ta chỉ được cứu khi Đức Giê-su đến. Chúa Giê-su có uy quyền trên mọi thế lực. Không có bóng tối nào quá dày đặc mà Ánh sáng của Ngài không thể xuyên qua. Không có xiềng xích nào quá kiên cố mà Lời Ngài không thể bẻ gãy. Hãy chạy đến với Chúa Giê-su. Hãy đem người thân của mình đến với Ngài qua lời cầu nguyện kiên trì, qua Bí tích Hòa Giải, qua Thánh Lễ. Hãy tin rằng, tiếng quát "Câm đi, hãy xuất khỏi người này" vẫn còn vang vọng và đầy quyền năng trong Giáo Hội hôm nay. Đừng bao giờ ngã lòng, vì Thiên Chúa mạnh hơn sự dữ, và Tình Yêu mạnh hơn sự chết. Sự giải phóng là điều hoàn toàn có thể, miễn là chúng ta dám mở cửa "hội đường" tâm hồn mình để đón Chúa vào.

Rời khỏi hội đường Ca-phác-na-um trong tâm tưởng để trở về với thực tại cuộc sống, mỗi người chúng ta hãy mang theo dư âm của sự "sửng sốt" thánh thiện ấy. Tiếng danh vọng của Đức Giê-su đã đồn ra mọi nơi, nhưng điều quan trọng là danh tiếng ấy, uy quyền ấy có "đồn" vào trong chính gia đình, trong nơi làm việc và trong sâu thẳm cõi lòng chúng ta hay không. Chúng ta hãy cầu xin Chúa Giê-su, Đấng đầy uy quyền và lòng thương xót, hãy đến và thanh tẩy ngôi đền thờ tâm hồn mỗi người. Xin Ngài hãy quát mắng những sự dữ đang len lỏi trong suy nghĩ, lời nói và hành động của chúng ta. Xin cho chúng ta không chỉ biết Chúa bằng cái đầu lạnh lùng, mà còn yêu mến và vâng phục Chúa bằng cả trái tim nồng cháy, để cuộc đời chúng ta trở thành một lời chứng sống động, mạnh mẽ cho quyền năng giải phóng của Tin Mừng, hầu đem lại niềm hy vọng cho một thế giới đang rất cần Ánh Sáng của Ngài. Amen.

Lm. Anmai, CSsR

 

UY QUYỀN CỦA ĐẤNG THÁNH VÀ SỰ GIẢI PHÓNG CON NGƯỜI

Chúng ta đang cùng nhau trở lại bầu khí của thành Ca-phác-na-um vào một buổi sáng ngày Sa-bát, cách đây tròn hai mươi thế kỷ. Hãy thử nhắm mắt lại và để cho trí tưởng tượng của đức tin dẫn lối, đưa chúng ta bước qua ngưỡng cửa của hội đường Do Thái cổ xưa ấy. Đó là một ngày thánh, ngày nghỉ ngơi, ngày con người được giải thoát khỏi những toan tính cơm áo gạo tiền để quay về đối diện với Thiên Chúa. Không khí có lẽ rất trang nghiêm, trầm mặc, phảng phất mùi hương trầm và bụi thời gian bám trên những cuộn Kinh Thánh da dê cũ kỹ. Những khuôn mặt quen thuộc của dân làng ngồi đó: những ngư phủ sạm nắng, những người nông dân chai sạn, những bà mẹ tần tảo. Họ đến hội đường như một thói quen đã ăn sâu vào máu thịt, như một nghĩa vụ thiêng liêng không thể bỏ qua. Thế nhưng, nếu nhìn sâu vào đáy mắt họ, có lẽ chúng ta sẽ bắt gặp một sự mệt mỏi mơ hồ, một nỗi khao khát chưa được gọi tên, và đâu đó là sự chán chường trước những bài giảng lặp đi lặp lại của các kinh sư – những người nắm giữ lề luật nhưng dường như đã đánh mất chìa khóa mở vào trái tim con người.

Và rồi, Đức Giê-su bước vào. Ngài không xuất hiện với kèn trống, không áo mão cân đai rực rỡ như những vị thượng tế ở Giê-ru-sa-lem. Ngài chỉ là một thợ mộc đến từ Na-da-rét, với đôi bàn tay còn vương mùi gỗ và ánh mắt chứa đựng cả một bầu trời thương cảm. Ngài lên tiếng giảng dạy. Thánh sử Mác-cô không ghi lại chi tiết nội dung Ngài đã nói gì hôm ấy, nhưng ông ghi lại một phản ứng chấn động, một cơn địa chấn tâm linh lan tỏa khắp hội đường: "Thiên hạ sửng sốt về lời giảng dạy của Người". Sự sửng sốt ấy không đến từ sự hoa mỹ của ngôn từ, cũng không đến từ những kỹ thuật hùng biện sắc sảo, mà đến từ một thực tại hoàn toàn mới mẻ mà thánh Mác-cô gọi là "uy quyền". Người giảng dạy như một Đấng có uy quyền, chứ không như các kinh sư.

Thưa anh chị em, chữ "uy quyền" ở đây, trong nguyên ngữ Hy Lạp là Exousia, mang một ý nghĩa sâu xa hơn nhiều so với khái niệm quyền lực hay chức vụ mà chúng ta thường hiểu. Các kinh sư thời bấy giờ giảng dạy bằng cách trích dẫn: "Sách này viết...", "Rabbi kia nói...", "Tổ phụ dạy rằng...". Lời của họ là lời vay mượn, lời của quá khứ, lời dựa trên những thẩm quyền bên ngoài. Họ giống như những người múc nước từ một bể chứa đã cũ, nước có thể vẫn trong nhưng đã thiếu đi sinh khí của dòng chảy. Còn Đức Giê-su, Ngài không cần vay mượn uy tín của bất kỳ ai. Lời Ngài tuôn trào từ chính bản thể của Ngài, từ mối hiệp thông trọn vẹn với Chúa Cha. Ngài không nói về chân lý, Ngài chính là Chân Lý. Ngài không chỉ đường, Ngài chính là Con Đường. Khi Ngài cất tiếng, đó không phải là tiếng vang của văn tự chết, mà là hơi thở của Thần Khí, là Lời Sáng Tạo có sức mạnh làm cho những tâm hồn khô cằn nảy lộc đâm chồi. Cái uy quyền ấy không dùng để áp đặt hay đe dọa, mà là uy quyền của Tình Yêu thấu suốt, chạm đến tận căn cốt của hữu thể con người, đánh thức những lương tâm đang ngủ mê và mời gọi sự biến đổi. Chính sự khác biệt một trời một vực giữa cái vỏ bọc tôn giáo xơ cứng của các kinh sư và sự sống sung mãn nơi Đức Giê-su đã khiến dân chúng bàng hoàng, sửng sốt.

Nhưng thưa anh chị em, ánh sáng càng rực rỡ thì bóng tối càng hiện rõ hình hài. Sự hiện diện đầy uy quyền thánh thiện của Đức Giê-su trong hội đường đã vô tình kích hoạt một cuộc đụng độ nảy lửa, không phải bằng gươm giáo, mà là cuộc chiến thiêng liêng khốc liệt. Ngay lập tức, trong hội đường, có một người bị thần ô uế nhập la lên. Chi tiết này thoạt nghe thì rùng rợn, nhưng ngẫm lại thì thật đáng sợ và đáng để chúng ta suy tư. Người bị quỷ ám ấy không phải là kẻ ngoại đạo, không phải là người đang lang thang ở những chốn ăn chơi trác táng hay những nơi ô uế theo nghĩa đen. Anh ta đang ở trong hội đường! Anh ta là một thành viên của cộng đoàn, có thể anh ta vẫn đi lễ mỗi ngày Sa-bát, vẫn nghe các kinh sư giảng dạy, vẫn thuộc lề luật. Con quỷ trong anh ta đã "ngoan ngoãn" ẩn mình, đã sống hòa bình với những bài giảng vô hồn của các kinh sư suốt bao nhiêu năm tháng. Sự dữ cảm thấy an toàn và thoải mái trong một môi trường tôn giáo hình thức, nơi mà lòng đạo đức chỉ dừng lại ở môi mép chứ không chạm đến trái tim. Nhưng hôm nay, khi Đấng Thánh của Thiên Chúa xuất hiện, khi Lời Uy Quyền vang lên, con quỷ không thể chịu đựng nổi nữa. Sự thánh thiện của Chúa như ngọn lửa thiêu đốt sự giả trá, buộc bóng tối phải lộ diện và gào thét.

Tiếng hét của thần ô uế: "Ông Giê-su Na-da-rét, chuyện chúng tôi can gì đến ông mà ông đến tiêu diệt chúng tôi?" không chỉ là tiếng kêu của một con quỷ năm xưa, mà dường như còn là tiếng vọng của cả một thế giới tục hóa ngày nay, và đôi khi, là tiếng nói thầm kín trong chính con người cũ kỹ của chúng ta. Đó là thái độ khước từ sự can thiệp của Thiên Chúa vào đời sống cá nhân. Chúng ta thường muốn khoanh vùng Thiên Chúa trong nhà thờ, trong một giờ lễ ngày Chúa Nhật. "Lạy Chúa, chuyện con làm ăn gian dối, chuyện con sống buông thả, chuyện con thù ghét người này người kia... can gì đến Chúa? Xin Chúa cứ ngự trên bàn thờ, còn cuộc đời con, xin để con tự quyết". Chúng ta sợ rằng nếu để Chúa bước vào, Chúa sẽ đảo lộn trật tự mà chúng ta đã dày công sắp đặt, Chúa sẽ "tiêu diệt" những niềm vui tội lỗi, những thói quen xấu mà chúng ta đang bám víu và coi đó là hạnh phúc. Con quỷ trong hội đường năm xưa đã nói toạc ra cái nỗi sợ hãi mà con người thường che giấu: nỗi sợ phải đối diện với Ánh sáng, nỗi sợ phải thay đổi.

Và rồi, con quỷ tung ra đòn tấn công cuối cùng bằng một lời tuyên xưng nghe có vẻ rất đạo đức: "Tôi biết ông là ai rồi: ông là Đấng Thánh của Thiên Chúa!". Thật trớ trêu thay, kẻ đầu tiên nhận ra căn tính đích thực của Đức Giê-su trong Tin Mừng Mác-cô không phải là các Tông đồ, không phải là đám đông dân chúng, mà là ma quỷ. Nó biết rất rõ, biết rất đúng về thần học. Nhưng cái "biết" của ma quỷ là một cái biết chết chóc. Nó biết Chúa là Đấng Thánh, nhưng nó không yêu mến Ngài. Nó biết sự thật, nhưng nó khước từ đi theo sự thật. Điều này cảnh tỉnh chúng ta một cách sâu sắc: Đức tin không chỉ là sự hiểu biết giáo lý. Chúng ta có thể thuộc lầu Kinh Thánh, có thể thao thao bất tuyệt về thần học, nhưng nếu con tim chúng ta không rung động, không quy phục và không yêu mến Chúa, thì cái biết ấy chẳng khác gì cái biết của ma quỷ. Ma quỷ muốn dùng cái danh xưng "Đấng Thánh" để đóng khung Đức Giê-su, để đẩy Ngài lên một bệ cao xa vời, tách biệt khỏi thế giới con người tội lỗi, hòng vô hiệu hóa sứ mạng cứu thế của Ngài.

Trước sự tấn công xảo quyệt ấy, Đức Giê-su không hề tranh luận. Ngài không đối thoại với sự dữ. Ngài quát mắng: "Câm đi, hãy xuất khỏi người này!". Một mệnh lệnh ngắn gọn, dứt khoát và đầy uy lực. "Câm đi" – hay trong nguyên ngữ là "hãy bị khóa miệng lại". Chúa muốn dập tắt những tiếng ồn ào của dối trá, của sự mê hoặc đang lũng đoạn tâm trí con người. Chúa muốn trả lại sự thinh lặng cần thiết để con người có thể nghe được tiếng lương tâm và tiếng Chúa. Và mệnh lệnh "Xuất khỏi người này" là tuyên ngôn của sự giải phóng. Chúa đến không phải để thỏa hiệp với sự dữ, mà để trục xuất nó, trả lại phẩm giá tự do cho con người.

Nhưng thưa anh chị em, sự giải thoát nào cũng có cái giá của nó. Thánh Mác-cô mô tả: "Thần ô uế lay mạnh người ấy, thét lên một tiếng, và xuất khỏi anh ta". Tại sao lại phải lay mạnh? Tại sao lại phải thét lên? Bởi vì sự dữ không bao giờ dễ dàng buông tha con mồi của nó. Khi chúng ta quyết tâm từ bỏ một tội lỗi, một đam mê lệch lạc đã ăn sâu vào xương tủy, chúng ta sẽ cảm thấy đau đớn như bị xé thịt. Đó là cơn đau của cuộc phẫu thuật tâm linh. Bỏ rượu chè, bỏ cờ bạc, chấm dứt một mối tình bất chính, hay đơn giản là từ bỏ cái tôi kiêu ngạo... tất cả đều gây ra những cơn co giật trong tâm hồn. Chúng ta giằng xé, chúng ta đau khổ, chúng ta cảm thấy như mất đi một phần sự sống. Nhưng đằng sau tiếng thét đau đớn ấy là bình minh của sự tự do. Nếu không chấp nhận cơn đau của sự dứt bỏ, chúng ta mãi mãi là nô lệ. Hình ảnh người bị quỷ ám được chữa lành là hình ảnh của mỗi người chúng ta khi dám để cho uy quyền của Đức Giê-su chạm vào những góc khuất tăm tối nhất của lòng mình.

Nhìn lại bối cảnh xã hội hôm nay, chúng ta thấy con người đang bị vây hãm bởi biết bao nhiêu "thần ô uế" kiểu mới. Không hẳn là những vụ quỷ ám rùng rợn, mà là những tà thần tinh vi hơn. Đó là thần ô uế của chủ nghĩa hưởng thụ, xúi giục chúng ta coi tiền bạc và khoái lạc là thước đo duy nhất của hạnh phúc. Đó là thần ô uế của sự dửng dưng vô cảm, khiến chúng ta nhắm mắt làm ngơ trước nỗi đau của đồng loại. Đó là thần ô uế của sự chia rẽ, ghen ghét, đang len lỏi trong các gia đình, các cộng đoàn, và thậm chí ngay trong lòng Giáo hội. Những thần ô uế này cũng đang "la lên" mỗi ngày trên các phương tiện truyền thông, trên mạng xã hội, gieo rắc những tư tưởng độc hại, những tin giả, những sự thù hận. Chúng làm cho tâm trí con người trở nên hỗn loạn, mất phương hướng, không còn phân biệt được đâu là chân, đâu là giả, đâu là thiện, đâu là ác.

Trong bối cảnh đó, Lời Chúa hôm nay là một niềm hy vọng lớn lao. Đức Giê-su vẫn đang hiện diện và giảng dạy, không phải ở Ca-phác-na-um xa xưa, mà ngay trong "hội đường" của thế giới hôm nay, và quan trọng nhất là trong "hội đường" tâm hồn của mỗi người chúng ta. Ngài vẫn đang giảng dạy với uy quyền tối thượng của Tình Yêu. Vấn đề là chúng ta có dám để cho Ngài bước vào hay không? Chúng ta có dám chấp nhận sự "sửng sốt" để rồi nhìn lại chính mình, hay chúng ta vẫn muốn tiếp tục nghe những lời ru ngủ êm tai của thế gian?

Để uy quyền của Chúa thực sự tác động và chữa lành, chúng ta cần phải tái lập sự thinh lặng. Giữa một thế giới ồn ào náo nhiệt, nơi mà sự tĩnh lặng trở thành một thứ xa xỉ, chúng ta rất dễ bị cuốn theo những tiếng la hét của thần ô uế. Chúng ta cần những phút giây thinh lặng trước Thánh Thể, thinh lặng trong giờ kinh gia đình, thinh lặng trong lương tâm để nghe được tiếng Chúa quát mắng những xáo trộn trong lòng mình: "Câm đi!". Chỉ khi những tiếng ồn của tham vọng, của lo lắng, của giận hờn lắng xuống, chúng ta mới nghe được giai điệu bình an của Thần Khí.

Hơn nữa, bài Tin Mừng cũng mời gọi chúng ta, những người Kitô hữu, hãy sống và hành động với uy quyền của con cái Chúa. Uy quyền của người Kitô hữu không phải là quyền lực thống trị, mà là sức mạnh của đời sống chứng tá. Lời nói của chúng ta sẽ chỉ có trọng lượng, sẽ chỉ làm cho người khác "sửng sốt" và tin phục khi lời nói đó đi đôi với việc làm. Nếu chúng ta là cha mẹ, hãy dạy con cái bằng uy quyền của gương sáng đức hạnh chứ không phải bằng roi vọt và áp đặt. Nếu chúng ta là những người lãnh đạo, hãy phục vụ bằng uy quyền của sự khiêm nhường. Nếu chúng ta là những người giáo dân giữa đời, hãy sống công chính, trung thực và bác ái đến mức thế gian phải đặt câu hỏi về nguồn gốc sức mạnh của chúng ta. Khi một người sống trọn vẹn Tin Mừng, người ấy toát ra một thứ uy quyền thiêng liêng khiến ma quỷ phải khiếp sợ và tháo lui.

Cuối cùng, thưa anh chị em, câu chuyện kết thúc với hình ảnh "danh tiếng Người đồn ra mọi nơi". Nhưng danh tiếng của Chúa không phải là để ca tụng suông. Danh tiếng ấy phải trở thành Tin Mừng Cứu Độ lan tỏa đến tận cùng trái đất thông qua chính cuộc đời của chúng ta. Mỗi khi chúng ta chiến thắng một cám dỗ, mỗi khi chúng ta tha thứ cho một kẻ thù, mỗi khi chúng ta chọn sự thật thay vì dối trá, là chúng ta đang làm cho danh tiếng và uy quyền của Đức Giê-su được hiển trị. Đừng sợ hãi trước sức mạnh của sự dữ. Dù bóng tối có dày đặc đến đâu, dù con quỷ có hung hãn đến mức nào, thì trước uy quyền của Đấng Thánh, chúng đều phải quy phục. Chiến thắng đã thuộc về Đức Ki-tô, và Ngài muốn chia sẻ chiến thắng ấy cho chúng ta.

Xin Chúa Giê-su, Đấng đầy uy quyền và giàu lòng thương xót, hãy bước đến và đặt tay trên từng người trong chúng ta giờ này. Xin Ngài hãy quát mắng những nỗi sợ hãi, những đam mê tội lỗi, những mặc cảm yếu hèn đang trói buộc chúng ta. Xin Ngài hãy trục xuất những "thần ô uế" của sự kiêu căng, ích kỷ ra khỏi tâm hồn, để chúng ta được trở nên những con người tự do, những đền thờ thanh sạch xứng đáng cho Ngài ngự trị. Và xin cho mỗi người chúng ta, sau khi được chữa lành, biết mang niềm vui giải phóng ấy đến cho anh chị em mình, để mọi người đều nhận biết rằng: Chỉ có Đức Giê-su Na-da-rét mới là Đấng Thánh, là Đấng duy nhất có uy quyền đem lại sự sống đời đời. Amen.

Lm. Anmai, CSsR
 

UY QUYỀN CỦA SỰ THẬT VÀ SỰ GIẢI PHÓNG CON NGƯỜI KHỎI BÓNG TỐI

Hôm nay, chúng ta cùng nhau dừng lại bên bờ hồ Ga-li-lê, để bước vào thành Ca-phác-na-um trong một ngày Sa-bát, ngày thánh thiêng của người Do Thái. Khung cảnh mà thánh Mác-cô vẽ ra trước mắt chúng ta thoạt nhìn có vẻ rất đỗi bình thường, một nhịp điệu tôn giáo quen thuộc và đều đặn. Người ta đến hội đường, nghe đọc Sách Thánh, nghe các kinh sư giải thích luật lệ, rồi ra về. Một sự bình yên, hay nói đúng hơn là một sự phẳng lặng đến mức tẻ nhạt đã bao trùm đời sống tâm linh của dân chúng nơi đây suốt bao nhiêu năm tháng. Họ đã quen với những bài giảng đầy rẫy những trích dẫn khô khan, những luật lệ trói buộc con người vào sợ hãi hơn là yêu mến, những lời nói vang lên từ bục cao nhưng chẳng hề chạm thấu được nỗi đau của phận người dưới thế. Thế nhưng, ngày Sa-bát hôm nay đã trở thành một cột mốc lịch sử, một cơn địa chấn tâm linh, khi Đức Giê-su Na-da-rét bước vào và cất tiếng.

Tin Mừng thuật lại rằng thiên hạ đã "sửng sốt" về lời giảng dạy của Người. Chúng ta cần dừng lại ở động từ "sửng sốt" này. Đó không đơn thuần là sự ngạc nhiên thích thú, mà là một cú sốc, một sự chấn động mạnh mẽ làm rung chuyển những quan niệm cũ kỹ. Tại sao họ lại phản ứng như vậy? Thánh Mác-cô giải thích ngay: "Vì Người giảng dạy như một Đấng có uy quyền, chứ không như các kinh sư". Ở đây, chúng ta chạm đến cốt lõi đầu tiên của sứ điệp hôm nay: bản chất của Uy quyền đích thực. Các kinh sư thời bấy giờ, khi giảng dạy, họ thường dựa vào thế giá của người khác. Họ sẽ nói: "Như tổ phụ này đã dạy...", "Như thầy Rabbi kia đã nói...", hay "Dựa trên truyền thống này...". Uy tín của họ là thứ uy tín vay mượn, một thứ kiến thức sách vở được chuyển tải từ thế hệ này sang thế hệ khác, nhưng đôi khi lại thiếu vắng sự sống. Lời của họ giống như tiếng vang của quá khứ, khô cứng và nặng nề tính pháp lý. Ngược lại, khi Đức Giê-su mở lời, Ngài không cần trích dẫn bất cứ ai, bởi vì chính Ngài là Lời, là Chân Lý. Sự uy quyền của Ngài – trong nguyên ngữ Hy Lạp là exousia – không phải là quyền lực áp đặt từ bên ngoài như vua chúa hay quan toà, mà là quyền năng xuất phát từ chính bản thể Thiên Chúa. Khi Ngài nói, Lời ấy đi thẳng vào tâm can, soi rọi những ngóc ngách sâu kín nhất của lương tâm, làm bừng sáng những hy vọng đã tắt và đánh thức những tâm hồn đang ngủ mê. Đó là thứ uy quyền của Đấng Tác Tạo đang nói với thụ tạo của mình, một thứ ngôn ngữ của tình yêu và sự thật không thể chối cãi.

Nhưng thưa cộng đoàn, sự xuất hiện của Ánh Sáng đích thực cũng đồng nghĩa với việc bóng tối bị vạch trần. Ngay giữa bầu khí trang nghiêm của hội đường, một sự việc kinh hoàng đã xảy ra. Một người bị thần ô uế nhập đã la lên. Chúng ta hãy suy ngẫm kỹ chi tiết này: người bị quỷ ám ấy đã ở trong hội đường từ trước. Anh ta có thể là một người hàng xóm quen thuộc, một người vẫn đi lễ mỗi ngày Sa-bát, vẫn nghe giảng, vẫn đọc kinh. Sự dữ đã ẩn nấp ngay trong nơi thánh thiêng nhất, nấp dưới vỏ bọc của sự bình thường và đạo đức bề ngoài. Điều này cho chúng ta thấy một thực tế đáng sợ rằng ma quỷ không ngần ngại bước vào nơi thờ phượng, và sự hiện diện của tôn giáo hình thức không đủ sức để xua đuổi nó. Con quỷ ấy đã ngủ yên, đã cảm thấy an toàn trong sự tẻ nhạt của các nghi lễ cũ kỹ. Nhưng khi Đức Giê-su xuất hiện, khi Uy quyền của Sự Thật vang lên, sự dữ không còn có thể ẩn mình được nữa. Nó bị tra tấn bởi sự thánh thiện của Chúa, nó quằn quại và buộc phải hét lên.

Tiếng la hét của thần ô uế mang một nội dung thần học vô cùng sâu sắc và cũng đầy nghịch lý. Nó kêu lên: "Ông Giê-su Na-da-rét, chuyện chúng tôi can gì đến ông mà ông đến tiêu diệt chúng tôi? Tôi biết ông là ai rồi: ông là Đấng Thánh của Thiên Chúa!". Một sự thật chua xót được phơi bày: Ma quỷ là kẻ đầu tiên nhận ra căn tính của Đức Giê-su, trong khi các môn đệ còn ngơ ngác và dân chúng còn mơ hồ. Ma quỷ có một kiến thức thần học cực kỳ chính xác. Nó biết rõ nhân tính của Ngài (Giê-su Na-da-rét) và thiên tính của Ngài (Đấng Thánh của Thiên Chúa). Nhưng thưa anh chị em, kiến thức ấy không cứu được nó. Biết Chúa và Yêu Chúa là hai phạm trù hoàn toàn khác nhau. Đức tin không chỉ là việc gật đầu chấp nhận những tín điều, không chỉ là thuộc lòng giáo lý hay Kinh Thánh. Ma quỷ thuộc Kinh Thánh hơn chúng ta, nó biết về Thiên Chúa rõ hơn chúng ta, nhưng nó vẫn là ma quỷ, bởi vì nó không có tình yêu và sự vâng phục. Nó biết Sự Thật, nhưng nó từ chối bước đi trong Sự Thật ấy. Đây là một lời cảnh tỉnh nghiêm khắc cho mỗi người chúng ta, những người đôi khi tự mãn về sự hiểu biết đạo lý của mình nhưng trái tim lại nguội lạnh và xa cách Thiên Chúa.

Hơn nữa, câu hỏi của ma quỷ: "Chuyện chúng tôi can gì đến ông?" hay dịch sát nghĩa hơn là "Giữa chúng tôi và ông có điểm chung gì đâu?" cho thấy bản chất của sự dữ là sự tách biệt tuyệt đối với Thiên Chúa. Ma quỷ muốn vạch ra một ranh giới: thế giới này là của chúng tôi, hội đường này là nơi chúng tôi ẩn nấp, ông đừng can thiệp vào. Đó là tiếng kêu của sự tuyệt vọng muốn bảo vệ lãnh địa của bóng tối. Sự xuất hiện của Đức Giê-su là một mối đe dọa sinh tử đối với vương quốc của Sa-tan. Ngài đến không phải để thỏa hiệp, không phải để "chung sống hòa bình" với tội lỗi, mà là để tiêu diệt sự dữ và giải phóng con người.

Trước sự khiêu khích và cả sự "tuyên xưng" đầy mưu mô ấy, Đức Giê-su đã phản ứng như thế nào? Ngài không tranh luận. Ngài không đối thoại. Ngài không cần lời làm chứng của ma quỷ. Ngài quát mắng: "Câm đi, hãy xuất khỏi người này!". Lệnh truyền "Câm đi" không chỉ là để giữ trật tự, mà là để chặn đứng sự dối trá. Chúa không muốn danh tính của Ngài được loan báo bởi miệng lưỡi ô uế, bởi kẻ cha của sự gian dối. Ngài muốn con người nhận biết Ngài qua con đường của Thập Giá, của tình yêu tự hiến, chứ không phải qua sự quảng cáo ồn ào của ma quỷ. Và rồi, với uy quyền tuyệt đối, Ngài ra lệnh cho nó phải rời bỏ nạn nhân. Thần ô uế lay mạnh người ấy, thét lên một tiếng rồi xuất khỏi. Hình ảnh "lay mạnh" và "thét lên" cho thấy sự giằng co quyết liệt. Sự dữ không bao giờ dễ dàng buông tha con mồi. Trước khi bị tống khứ, nó còn cố gây ra đau đớn, còn cố bám víu lấy con người. Nhưng trước sức mạnh của Lời Chúa, bóng tối buộc phải quy hàng. Người đàn ông được giải thoát, được trả lại phẩm giá, được trả lại sự tự do đích thực để thờ phượng Thiên Chúa.

Câu chuyện tại hội đường Ca-phác-na-um không chỉ là một sự kiện đã xảy ra cách đây hai ngàn năm, mà nó đang diễn ra ngay lúc này, trong chính tâm hồn mỗi người chúng ta và trong lòng thế giới hôm nay. Hội đường ấy chính là tâm hồn tôi và tâm hồn anh chị em. Chúng ta cũng có những ngày Sa-bát của riêng mình, chúng ta đến nhà thờ, chúng ta đọc kinh, nhưng liệu trong sâu thẳm cõi lòng, có những "vùng tối" nào mà chúng ta đang che giấu? Có những "thần ô uế" nào đang ẩn nấp dưới vỏ bọc của một người đạo đức? Đó có thể là thần ô uế của sự kiêu ngạo, khiến chúng ta luôn cho mình là đúng và coi thường người khác. Đó có thể là thần ô uế của sự ghen ghét, chia rẽ, nói xấu, gây bất hòa trong cộng đoàn. Đó có thể là thần ô uế của lòng tham lam, của dục vọng, của thói giả hình... Chúng ta để cho những "vị thần" ấy trú ngụ, và chúng ta cảm thấy yên ổn miễn là chúng không bị ai đụng tới. Nhưng khi Lời Chúa thực sự chạm đến, khi ánh sáng của Chúa soi rọi vào, những thứ ấy sẽ "giãy nảy" lên. Chúng ta sẽ cảm thấy khó chịu khi nghe một bài giảng nói thẳng về tội lỗi của mình. Chúng ta sẽ phản ứng tự vệ: "Chuyện của tôi can gì đến Chúa? Để cho tôi yên!". Đó chính là dấu hiệu của cuộc chiến thiêng liêng đang diễn ra.

Uy quyền của Đức Giê-su hôm nay mời gọi chúng ta can đảm đối diện với sự thật về chính mình. Ngài đến không phải để làm chúng ta mất mặt, nhưng để giải phóng chúng ta. Sự "tiêu diệt" mà ma quỷ lo sợ chính là sự cứu rỗi đối với con người. Chúa muốn tiêu diệt sự kiêu ngạo để ban cho chúng ta sự khiêm nhường. Ngài muốn tiêu diệt sự hận thù để gieo vào lòng chúng ta tình yêu thương. Ngài muốn trục xuất sự dối trá để chúng ta được sống trong sự thật. Nhưng để được chữa lành, chúng ta phải chấp nhận sự đau đớn của cuộc phẫu thuật thiêng liêng ấy. Chúng ta phải để Lời Chúa "quát mắng" những xu hướng xấu xa trong con người mình.

Nhìn rộng ra bối cảnh xã hội và mục vụ ngày nay, bài Tin Mừng là một lời nhắc nhở sâu sắc về sứ mạng của người Kitô hữu. Chúng ta đang sống trong một thế giới ồn ào, nơi có quá nhiều lời nói nhưng lại thiếu vắng Lời Chân Lý. Có quá nhiều "uy quyền" của tiền bạc, của chức tước, của bạo lực đang đè nặng lên con người, nhưng lại thiếu vắng uy quyền của tình thương và sự phục vụ. Người ta dễ dàng bị lôi cuốn bởi những học thuyết mới lạ, những trào lưu mê tín dị đoan, hay những lối sống buông thả, giống như dân chúng ngày xưa sửng sốt trước những điều lạ lẫm. Là những người môn đệ Chúa, chúng ta được mời gọi tham dự vào uy quyền của Thầy mình. Nhưng uy quyền đó không dùng để thống trị, mà để phục vụ và giải phóng. Cha mẹ dùng uy quyền để giáo dục con cái trong yêu thương chứ không phải áp đặt cay nghiệt. Người lãnh đạo cộng đoàn dùng uy quyền để xây dựng sự hiệp nhất chứ không phải để tạo bè phái. Mỗi người chúng ta dùng uy quyền của người con Chúa để nói "không" với sự xấu, để bênh vực những người yếu thế, và để làm chứng cho Sự Thật.

Đặc biệt, chúng ta cần cảnh giác với cơn cám dỗ "biết Chúa mà không thuộc về Chúa". Trong thời đại thông tin bùng nổ, chúng ta có thể tìm kiếm mọi thông tin về Giáo hội, về thần học chỉ bằng một cú nhấp chuột. Nhưng sự hiểu biết ấy sẽ trở nên vô nghĩa, thậm chí nguy hiểm, nếu nó không dẫn chúng ta đến một mối tương quan mật thiết với Chúa Giê-su. Ma quỷ biết Chúa, nhưng nó run sợ và lẩn trốn. Còn người môn đệ biết Chúa thì yêu mến và chạy đến với Ngài. Chúng ta hãy tự vấn: Đức tin của tôi đang dừng lại ở những thói quen tôn giáo, hay là một cuộc gặp gỡ sống động với Đấng Phục Sinh? Khi tôi rước Lễ, tôi có thực sự để Chúa Giê-su bước vào "hội đường" tâm hồn tôi và dọn dẹp những ngổn ngang trong đó không?

Lời Chúa hôm nay cũng mang lại niềm hy vọng lớn lao cho những ai đang cảm thấy mình bị trói buộc bởi những đam mê tội lỗi, những nghiện ngập hay những vết thương tâm hồn mà sức riêng con người không thể tháo gỡ. Có thể anh chị em cảm thấy mình giống như người bị quỷ ám kia, mất kiểm soát, đau khổ và tuyệt vọng. Hãy nhìn lên Đức Giê-su. Ngài có uy quyền trên mọi thế lực thần thiêng. Không có bóng tối nào mà Ánh sáng của Ngài không thể xuyên thấu. Không có xiềng xích nào mà quyền năng của Ngài không thể bẻ gãy. Chỉ cần chúng ta dám để Ngài bước vào, dám để Ngài cất tiếng, và dám tin vào tình yêu giải thoát của Ngài.

Cuối cùng, sự sửng sốt của dân chúng tại Ca-phác-na-um đã dẫn đến việc "danh tiếng Người đồn ra mọi nơi". Một khi chúng ta thực sự cảm nghiệm được quyền năng chữa lành của Chúa, chúng ta không thể giữ im lặng. Chúng ta phải trở thành những chứng nhân, loan báo cho thế giới biết rằng: Thiên Chúa không bỏ mặc con người trong nanh vuốt của sự dữ. Vương quốc của Thiên Chúa đã đến, một vương quốc của sự thật, công lý và bình an. Sự mới mẻ trong giáo lý của Đức Giê-su không bao giờ cũ, bởi vì đó là Tin Mừng của Tình Yêu Cứu Độ, một tình yêu luôn có sức mạnh làm tươi mới cuộc đời.

Nguyện xin Chúa Giê-su, Đấng đầy uy quyền và giàu lòng thương xót, ngự đến trong tâm hồn mỗi người chúng ta hôm nay. Xin Ngài hãy quát mắng những sóng gió, những xao động, và những bóng tối đang vây quanh chúng con. Xin cho lời của Ngài thanh tẩy môi miệng và trái tim chúng con, để chúng con không chỉ biết tuyên xưng Ngài là Đấng Thánh của Thiên Chúa, mà còn sống xứng đáng là những người con thánh thiện của Ngài giữa dòng đời hôm nay. Amen.

Lm. Anmai, CSsR
 

UY QUYỀN CỦA ĐẤNG THÁNH VÀ SỰ GIẢI PHÓNG CON NGƯỜI KHỎI BÓNG TỐI

Kính thưa quý ông bà và anh chị em, hôm nay chúng ta cùng nhau dừng lại bên bờ hồ Galilê, tại thành Ca-phác-na-um, để chứng kiến một ngày Sabát không hề bình yên, một ngày Sabát đã mở ra một kỷ nguyên mới trong lịch sử cứu độ nhân loại qua trang Tin Mừng của thánh Mác-cô. Khung cảnh ấy ngỡ như rất đỗi bình thường với nhịp sống tôn giáo của người Do Thái, khi Đức Giê-su bước vào hội đường để giảng dạy, nhưng những gì diễn ra sau đó đã làm đảo lộn mọi trật tự suy nghĩ của con người thời bấy giờ và vẫn còn vang vọng mãnh liệt đến tận tâm hồn của mỗi chúng ta ngày hôm nay, một sự kiện không chỉ là phép lạ mà là một cuộc đối đầu trực diện giữa Ánh Sáng và bóng tối, giữa Lời Hằng Sống và sự chết chóc của tội lỗi.

Khi đọc đoạn Tin Mừng này, điều đầu tiên đập vào mắt và tâm trí chúng ta chính là sự ngỡ ngàng của đám đông dân chúng. Thánh Mác-cô thuật lại rằng thiên hạ sửng sốt về lời giảng dạy của Người, vì Người giảng dạy như một Đấng có uy quyền chứ không như các kinh sư. Tại sao lại có sự so sánh lạ lùng này, và uy quyền ở đây mang ý nghĩa gì mà khiến lòng người rúng động đến thế? Chúng ta cần hiểu rằng, vào thời Đức Giê-su, các kinh sư là những người nắm giữ chìa khóa của lề luật, họ là những học giả, những người thông thái dành cả đời để nghiên cứu Torah. Tuy nhiên, cách giảng dạy của họ thường dựa trên truyền thống, dựa trên sự trích dẫn: "Rábbi này nói thế này," "tổ phụ kia dạy thế kia." Lời của họ, dù uyên bác, nhưng thường là những lời lặp lại, những lời thiếu đi sức sống nội tại, giống như những người thợ nề đắp thêm những viên gạch luật lệ lên vai dân chúng mà chính họ đôi khi cũng không lay chuyển nổi. Ngược lại, khi Đức Giê-su cất tiếng, người ta cảm nhận được một luồng gió mới, một sức mạnh không vay mượn từ bất kỳ ai. Uy quyền của Đức Giê-su, hay trong tiếng Hy Lạp là exousia, không phải là quyền lực của kẻ cai trị bằng gươm giáo, cũng không phải là cái uy của một chức sắc tôn giáo ngồi trên tòa cao. Đó là uy quyền xuất phát từ chính bản thể của Người, uy quyền của Tác Giả đối với tác phẩm của mình. Khi Ngài nói về Luật, Ngài không bàn luận về Luật như một đối tượng bên ngoài, mà Ngài nói như chính Đấng đã ban hành Lề Luật ấy. Lời của Ngài chạm thấu tâm can, bóc trần sự thật, và quan trọng hơn hết, Lời ấy mang sức mạnh kiến tạo và chữa lành. Đó là sự khác biệt giữa một người đọc bản đồ và một người đã chính tay vẽ nên địa hình của vùng đất ấy.

Chính trong bầu khí tràn ngập sự kinh ngạc về giáo huấn mới mẻ ấy, một biến cố kịch tính đã xảy ra, phá tan sự trang nghiêm của buổi phụng vụ ngày Sabát. Trong hội đường, nơi được coi là thánh thiêng, nơi quy tụ những con người đạo đức để lắng nghe Lời Chúa, lại xuất hiện một người bị thần ô uế nhập. Chi tiết này đáng để chúng ta rùng mình và suy ngẫm thật sâu sắc. Tại sao thần ô uế, đại diện cho sự xấu xa và chống lại Thiên Chúa, lại có thể hiện diện ngay trong hội đường, giữa lòng cộng đoàn đang cầu nguyện? Điều này cho thấy một thực tế phũ phàng và đáng sợ rằng, ma quỷ và sự dữ không bao giờ kiêng nể bất cứ nơi chốn nào, dù là nơi thánh thiêng nhất. Nó có thể len lỏi vào tận cung thánh, vào tận những nơi chúng ta tưởng chừng an toàn nhất về mặt tâm linh. Hình ảnh người bị quỷ ám trong hội đường có thể là hình ảnh của chính mỗi chúng ta: bề ngoài vẫn tham dự nghi lễ, vẫn giữ luật ngày Sabát, vẫn hiện diện trong nhà Chúa, nhưng bên trong tâm hồn lại đang bị giằng xé, bị thống trị bởi những thế lực đen tối, những đam mê lệch lạc, những hận thù ghen ghét hay những tư tưởng ô uế. Chúng ta có thể mang thân xác đến nhà thờ, nhưng linh hồn ta có thể đang là nô lệ cho một "thần ô uế" nào đó mà ta cố tình che giấu dưới lớp vỏ đạo đức. Sự hiện diện của Đức Giê-su trong hội đường hôm ấy đã làm cho sự dữ không thể ẩn mình được nữa. Ánh sáng càng rực rỡ thì bóng tối càng hiện rõ nguyên hình. Khi Đấng Thánh của Thiên Chúa xuất hiện, sự ô uế buộc phải phản ứng, buộc phải lộ diện, vì sự thánh thiện và sự ô uế không thể thỏa hiệp, không thể cùng tồn tại trong hòa bình.

Tiếng la hét của thần ô uế: "Ông Giê-su Na-da-rét, chuyện chúng tôi can gì đến ông mà ông đến tiêu diệt chúng tôi?" không chỉ là một tiếng kêu sợ hãi mà còn là một đòn tâm lý chiến hết sức tinh vi. Hãy chú ý rằng, ma quỷ biết rất rõ Đức Giê-su là ai. Nó tuyên xưng: "Tôi biết ông là ai rồi: ông là Đấng Thánh của Thiên Chúa!" Một lời tuyên xưng thần học cực kỳ chính xác, thậm chí chính xác hơn cả sự hiểu biết của các môn đệ lúc bấy giờ. Nhưng đây là một bi kịch của tri thức không có tình yêu. Ma quỷ có đức tin, theo nghĩa là nó biết sự thật, nhưng đức tin ấy không dẫn đến sự quy phục và yêu mến, mà chỉ dẫn đến sự run sợ và chống đối. Trong Kinh Thánh, việc gọi đích danh ai đó là một cách để thâu tóm và khống chế người đó. Thần ô uế muốn dùng cái biết của mình để "bắt thóp" Đức Giê-su, để lôi Ngài vào một cuộc tranh luận, hoặc ít nhất là làm lộ diện "bí mật Mesia" trước khi thời điểm đến. Nó muốn biến Đức Giê-su thành một đối tượng để phân tích thay vì một Đấng để thờ lạy. Câu hỏi "chuyện chúng tôi can gì đến ông?" cho thấy tư duy của sự dữ: tư duy của sự chia rẽ, của sự biệt lập. Ma quỷ luôn muốn khoanh vùng lãnh địa: đây là đất của tôi, kia là đất của Thiên Chúa, đừng xâm phạm. Nhưng Đức Giê-su đến không phải để thỏa hiệp hay chia chác lãnh địa với sự dữ, Ngài đến để tiêu diệt sự dữ tận gốc rễ và giành lại con người trọn vẹn cho Thiên Chúa. Không có một ngóc ngách nào trong tâm hồn con người được phép để cho ma quỷ trú ngụ.

Phản ứng của Đức Giê-su trước sự khiêu khích này thật quyết liệt và dứt khoát. Ngài không tranh luận, không giải thích, không đôi co. Ngài quát mắng: "Câm đi, hãy xuất khỏi người này!" Lệnh truyền ngắn gọn nhưng mang sức nặng ngàn cân. "Câm đi" – hay dịch sát nghĩa hơn là "hãy bị khóa miệng lại" – là hành động tước bỏ quyền năng của sự dữ. Lời của ma quỷ, dù có vẻ đúng về mặt nội dung (rằng Giê-su là Đấng Thánh), nhưng lại sai lạc về mục đích và bản chất, nên cần phải bị dập tắt. Đức Giê-su không chấp nhận lời chứng của ma quỷ. Ngài không cần sự quảng cáo của bóng tối. Đây là một bài học mục vụ sâu sắc cho chúng ta: không bao giờ được phép đối thoại hay thỏa hiệp với cơn cám dỗ. Với sự dữ, chỉ có một thái độ duy nhất là khước từ triệt để. Chúng ta thường hay thất bại trong đời sống thiêng liêng vì chúng ta quá "lịch sự" với ma quỷ, chúng ta chần chừ, chúng ta lắng nghe lời đường mật của nó, chúng ta tranh luận với nó trong tâm trí, và chính lúc đó, chúng ta đã sập bẫy. Đức Giê-su dạy chúng ta rằng uy quyền thực sự nằm ở sự dứt khoát đứng về phía chân lý và sự thánh thiện mà không chút do dự.

Hình ảnh thần ô uế lay mạnh người ấy, thét lên một tiếng rồi xuất khỏi anh ta diễn tả sự giằng co khốc liệt của cuộc chiến thiêng liêng. Sự giải thoát không phải lúc nào cũng êm ả. Khi cái ác bị trục xuất, nó thường gây ra những đau đớn, những xáo trộn cuối cùng trước khi buông tha con mồi. Trong hành trình hoán cải của mỗi người cũng vậy, để dứt bỏ một thói quen tội lỗi, một đam mê xấu xa đã ăn sâu vào máu thịt, chúng ta thường phải trải qua những cơn đau đớn như xé thịt, những giằng xé nội tâm dữ dội. Đó là những cơn "co giật" của con người cũ đang chết đi để con người mới được tái sinh. Đừng sợ hãi trước những khó khăn khi chúng ta quyết tâm từ bỏ tội lỗi, bởi đó là dấu hiệu cho thấy quyền năng của Thiên Chúa đang tác động và sự dữ đang mất dần chỗ đứng. Sự giải thoát mà Đức Giê-su mang lại là sự giải thoát toàn diện, trả lại cho con người phẩm giá tự do của con cái Chúa. Người đàn ông trong hội đường trước đó chỉ là cái vỏ bọc cho thần ô uế trú ngụ, anh ta không có tiếng nói, không có tự chủ, anh ta bị "nhập". Nhưng sau lời quát mắng của Đức Giê-su, anh ta được trả lại là chính mình, được làm chủ thân xác và linh hồn mình.

Kết thúc đoạn Tin Mừng, thánh Mác-cô ghi lại sự sững sờ của mọi người và lời bàn tán: "Thế nghĩa là gì? Lời giảng dạy thì mới mẻ, người lại có uy quyền sai khiến cả các thần ô uế, và chúng phải tuân lệnh." Dân chúng bắt đầu nhận ra sự liên kết chặt chẽ giữa Lời giảng dạy và hành động của Đức Giê-su. Lời của Ngài không phải là lý thuyết suông mà là Lời hành động, Lời biến đổi hiện thực. Tin Mừng không chỉ là một hệ thống luân lý hay giáo điều để chúng ta gật gù tán thưởng, mà là một sức mạnh (dynamis) có khả năng phá vỡ xiềng xích nô lệ. Giáo hội, và mỗi người Kitô hữu chúng ta hôm nay, được mời gọi để tiếp nối sứ mạng này, để Lời Chúa một lần nữa vang lên với uy quyền trong thế giới hôm nay. Nhưng chúng ta phải tự hỏi: Tại sao lời nói của chúng ta đôi khi thiếu trọng lượng? Tại sao chúng ta nói về Chúa mà người khác không cảm thấy bị thuyết phục? Phải chăng vì lời nói của chúng ta chưa đi đôi với một đời sống thánh thiện, chưa xuất phát từ một kinh nghiệm gặp gỡ sâu xa với Đấng Thánh, mà chỉ là sự lặp lại sáo rỗng như các kinh sư năm xưa? Uy quyền của người môn đệ không đến từ chức vụ, bằng cấp hay áo mào, mà đến từ sự kết hiệp mật thiết với Đức Giê-su và sự tự do nội tâm trước thế gian.

Nhìn vào bối cảnh xã hội hiện nay, chúng ta thấy con người đang bị trói buộc bởi biết bao nhiêu "thần ô uế" kiểu mới. Không hẳn là những vụ quỷ ám kinh hoàng như trong phim ảnh, nhưng là những sự "nhập" tinh vi hơn. Đó là thần ô uế của chủ nghĩa duy vật chất, khiến con người tôn thờ tiền bạc và sẵn sàng chà đạp lên nhân phẩm người khác. Đó là thần ô uế của sự dửng dưng vô cảm, khiến chúng ta trơ lì trước nỗi đau của đồng loại. Đó là thần ô uế của những nghiện ngập thời đại số, của dâm ô đồi trụy tràn lan trên mạng, làm hoen ố tâm hồn giới trẻ, làm méo mó cái nhìn về tình yêu và thân xác. Những "thần" này cũng đang "la hét" trong thế giới của chúng ta, chúng cũng đang tuyên bố chủ quyền trên con cái Chúa, chúng cũng đang thách thức Giáo hội: "Chuyện các ông can gì đến chúng tôi?". Và đau đớn thay, đôi khi những thần ô uế ấy cũng đang len lỏi ngồi ngay trong các "hội đường" của tâm hồn chúng ta, núp bóng dưới những danh nghĩa tốt đẹp. Chúng ta cần một cuộc trừ quỷ, không chỉ là những nghi thức trừ tà long trọng, mà là cuộc trừ quỷ thường hằng bằng sự hoán cải, bằng việc để cho Lời đầy uy quyền của Đức Giê-su đi vào và quét sạch những rác rưởi trong tâm trí.

Sứ điệp Tin Mừng hôm nay mời gọi chúng ta hãy mạnh dạn đưa những bóng tối trong lòng mình ra ánh sáng của Chúa. Đừng che giấu, đừng thỏa hiệp. Có thể trong sâu thẳm, chúng ta cũng đang có những tiếng nói phản kháng lại Chúa: "Lạy Chúa, tại sao Chúa lại can thiệp vào công việc làm ăn (gian dối) của con?", "Tại sao Chúa lại cấm cản niềm vui (tội lỗi) của con?", "Chúa muốn tiêu diệt cái tôi của con sao?". Đó là tiếng nói của con người cũ, của sự dữ đang cố thủ. Hãy để Đức Giê-su quát mắng nó: "Câm đi!". Hãy để Lời Chúa làm chủ tình thế. Chúng ta cần khao khát một sự giải phóng thực sự. Chỉ khi chúng ta được giải thoát khỏi ách nô lệ của tội lỗi, chúng ta mới có thể cảm nếm được niềm vui đích thực của ngày Sabát – ngày của sự nghỉ ngơi trong Chúa, ngày của sự tự do và bình an.

Hơn nữa, là những người bước theo Chúa Cứu Thế, chúng ta cũng được mời gọi trở nên những cánh tay nối dài của Ngài để xua trừ sự dữ trong môi trường chúng ta sống. Chúng ta không thể trừ quỷ bằng sức riêng, nhưng nhân danh Đức Giê-su Kitô, chúng ta có thể đẩy lùi bóng tối bằng cách thắp lên những ngọn nến của sự thật, của tình yêu thương và sự hy sinh. Ở đâu có sự hiện diện của một Kitô hữu đích thực, ở đó bóng tối của gian dối, hận thù và tuyệt vọng phải bị đẩy lùi. Lời nói của chúng ta phải trở nên lời an ủi cho kẻ ưu phiền, lời bênh vực cho kẻ yếu thế, và lời cảnh tỉnh cho những bất công. Đó chính là cách chúng ta làm cho uy quyền của Đức Giê-su tiếp tục được hiển trị. Một người cha, người mẹ sống gương mẫu và dạy con cái biết yêu mến sự thật, đó là đang trừ quỷ dối trá ra khỏi gia đình. Một người trẻ dám sống khiết tịnh giữa một trào lưu sống thử dễ dãi, đó là đang làm chứng cho uy quyền của Đấng Thánh giữa thế gian ô uế. Một người làm ăn buôn bán giữ chữ tín và lương tâm, đó là đang đẩy lùi thần mammon ra khỏi xã hội.

Anh chị em thân mến, hành trình đức tin là một cuộc chiến đấu không ngừng nghỉ, nhưng chúng ta không chiến đấu trong tuyệt vọng. Chúng ta có Đấng "Mạnh hơn" đang ở cùng chúng ta. Ngài đã chiến thắng thế gian, đã chiến thắng ma quỷ và sự chết. Uy quyền của Ngài là uy quyền của tình yêu cứu độ, uy quyền phục vụ cho sự sống. Mỗi khi tham dự Thánh Lễ, mỗi khi rước Mình Máu Thánh Chúa, chúng ta được tiếp nhận chính Đấng có uy quyền ấy vào trong lòng mình. Hãy để Ngài hoạt động, hãy để Ngài "quát mắng" những xao động trong ta, để trả lại cho ta sự bình an sâu thẳm mà thế gian không thể ban tặng.

Nguyện xin Chúa Giê-su, Đấng đầy uy quyền và giàu lòng thương xót, đến và hiện diện đầy quyền năng trong "hội đường" tâm hồn mỗi người chúng con hôm nay. Xin Ngài hãy nhìn đến những góc khuất tối tăm nhất, những xiềng xích mà chúng con không tự mình tháo gỡ được. Xin hãy phán một lời, để linh hồn con được lành mạnh. Và xin cho chúng con, sau khi đã được chữa lành, biết dùng trọn vẹn sự tự do của mình để ca tụng Chúa và phục vụ anh chị em, trở thành những chứng nhân sống động cho Tin Mừng giải phóng của Ngài giữa lòng thế giới hôm nay. Amen.

Lm. Anmai, CSsR
 

UY QUYỀN CỦA ĐẤNG THÁNH

Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, chúng ta đang cùng nhau đứng trước ngưỡng cửa của một mầu nhiệm lớn lao được thánh sử Mác-cô thuật lại ngay trong những khởi đầu sứ vụ công khai của Đức Giê-su tại Ca-phác-na-um. Hôm nay, không phải là một bài giảng ngắn gọn để chúng ta vội vã trở về với những lo toan thường nhật, mà là một cuộc hành trình thiêng liêng, một sự chìm đắm sâu sắc vào từng hơi thở của Lời Chúa, để chúng ta thực sự chạm vào được cái "uy quyền" mà dân chúng ngày xưa đã kinh ngạc, và để cảm nhận được sự "giải phóng" mà người bị thần ô uế ám đã trải qua. Hãy để tâm hồn mình lắng đọng, gạt bỏ mọi tiếng ồn ào của phố thị, của những toan tính đời thường, để cùng bước vào hội đường Ca-phác-na-um trong ngày Sa-bát ấy.

Khung cảnh mở ra tại thành phố ven biển hồ Ga-li-lê, nơi mùi gió biển mặn mòi hòa quyện với bụi đường của những đoàn lữ khách. Đức Giê-su chọn ngày Sa-bát, ngày thánh của người Do Thái, và chọn hội đường, trái tim của đời sống tôn giáo cộng đồng, để bắt đầu công bố vương quyền của Thiên Chúa. Khi Người cất tiếng giảng dạy, một hiện tượng lạ lùng đã xảy ra, một làn sóng chấn động lan truyền trong tâm thức của những người hiện diện. Thánh Mác-cô ghi lại một chi tiết đắt giá: "Thiên hạ sửng sốt về lời giảng dạy của Người". Tại sao họ lại sửng sốt? Phải chăng vì Người nói hay, nói trôi chảy, hay dùng những từ ngữ hoa mỹ? Không, lý do nằm ở bản chất của lời nói: "Vì Người giảng dạy như một Đấng có uy quyền, chứ không như các kinh sư". Để hiểu được sự khác biệt này, chúng ta cần nhìn lại cách giảng dạy thời bấy giờ. Các kinh sư, những người nắm giữ chìa khóa tri thức lề luật, khi giảng dạy thường nấp bóng người xưa. Họ sẽ nói: "Như thầy Rabbi này đã dạy...", "Theo truyền thống của tổ phụ kia...", hoặc "Sách Luật giải thích rằng...". Lời của họ là những chú giải chồng chéo, những trích dẫn khô khan, nặng nề tính pháp lý và thiếu vắng sức sống thần linh trực tiếp. Họ là những người bảo vệ kho tàng cũ kỹ, cẩn thận lau chùi những viên ngọc quý nhưng lại sợ hãi ánh sáng mặt trời. Ngược lại, Đức Giê-su xuất hiện không cần rào đón, không cần trích dẫn để tìm sự an toàn hay chính danh. Lời của Người tuôn trào từ chính nguồn mạch của Thiên Chúa. Người không nói về Thiên Chúa như một đối tượng nghiên cứu, Người nói tiếng nói của chính Thiên Chúa. Cái uy quyền ấy, trong nguyên ngữ Hy Lạp là exousia, nghĩa là quyền năng xuất phát từ bản thể, quyền năng của kẻ làm chủ, chứ không phải quyền lực vay mượn của kẻ làm thuê. Khi Đức Giê-su nói, Lời đó có sức nặng ngàn cân, Lời đó xuyên thấu tâm can, bóc trần sự thật và đốt cháy những giả tạo. Đó là thứ uy quyền kiến tạo, uy quyền mang lại sự sống chứ không phải thứ uy quyền đè nén để cai trị. Dân chúng, những tâm hồn khao khát chân lý, đã lập tức nhận ra sự tươi mới này, như kẻ đang khát cháy họng trên sa mạc bỗng gặp được dòng suối mát lành.

Thế nhưng, thưa anh chị em, nơi đâu có ánh sáng rực rỡ nhất, nơi đó bóng tối cũng sẽ phản kháng mãnh liệt nhất. Ngay trong bầu khí linh thiêng của hội đường, giữa những lời kinh tiếng hát, giữa sự uy nghi của Lời Chúa, bóng tối đã hiện hình. "Lập tức, trong hội đường của họ, có một người bị thần ô uế nhập". Đây là một thực tế chua xót và đầy nghịch lý. Thần ô uế không ở ngoài chợ, không ở những chốn ăn chơi trác táng, mà nó đang ẩn nấp ngay trong hội đường, ngay trong nơi được coi là thánh địa. Điều này cảnh tỉnh chúng ta một sự thật đáng sợ: ma quỷ không sợ những nghi thức bên ngoài, nó không sợ những bức tường đá của nhà thờ, và nó cũng chẳng ngại ngần trú ngụ trong tâm hồn của những kẻ mang danh đạo đức nhưng rỗng tuếch bên trong. Người đàn ông kia có lẽ đã đi lễ mỗi tuần, đã thuộc làu kinh kệ, nhưng bên trong anh ta, một thế lực đen tối đang chiếm hữu. Khi ánh sáng của Đức Giê-su chiếu rọi, bóng tối không thể ẩn mình được nữa. Sự hiện diện của Đấng Thánh là một cực hình đối với sự ô uế. Nó la lên! Tiếng la hét ấy không chỉ là âm thanh vật lý, mà là sự phản kháng của sự dữ trước sự thiện tuyệt đối. "Ông Giê-su Na-da-rét, chuyện chúng tôi can gì đến ông mà ông đến tiêu diệt chúng tôi?". Câu hỏi này mang tính chất phòng thủ và ranh ma. Ma quỷ luôn muốn vạch ra một ranh giới: chuyện của Thiên Chúa và chuyện của trần gian, chuyện đạo và chuyện đời. Nó muốn nói rằng: "Ông cứ ở trên trời cao, cứ ở trong hào quang thánh thiện của ông, còn lãnh địa trần gian này, những đam mê dục vọng này, những toan tính thấp hèn này là của chúng tôi. Đừng can thiệp vào!". Đó là cám dỗ ngàn đời của nhân loại, muốn đẩy Thiên Chúa ra khỏi những ngóc ngách thực tế của cuộc sống, muốn khoanh vùng Thiên Chúa trong những giờ kinh lễ nghi để rồi sống buông thả trong phần đời còn lại.

Hơn thế nữa, tên quỷ này còn tỏ ra am hiểu thần học một cách đáng kinh ngạc: "Tôi biết ông là ai rồi: ông là Đấng Thánh của Thiên Chúa!". Một lời tuyên xưng đức tin ư? Không hề. Đây là một cái bẫy tinh vi. Trong văn hóa cổ xưa, người ta tin rằng khi gọi đúng tên và bản chất của một đối thủ, ta có thể khống chế được kẻ đó. Ma quỷ muốn dùng tước hiệu cao trọng của Đức Giê-su để tước đi vũ khí của Người, hoặc ít nhất, nó muốn làm lộ bí mật Mes-si-a khi thời điểm chưa đến, gây ra những hiểu lầm chính trị về sứ mạng của Người. Nhưng sâu xa hơn, ma quỷ cho chúng ta thấy một bài học đắt giá về đức tin: biết Thiên Chúa là ai vẫn chưa đủ để được cứu độ. Ma quỷ biết rất rõ Đức Giê-su, thậm chí biết rõ hơn các kinh sư và dân chúng lúc bấy giờ, nhưng nó vẫn là ma quỷ vì nó không có tình yêu và sự vâng phục. Kiến thức thần học uyên bác mà không có lòng mến, không có sự khiêm nhường thì chỉ làm cho con người trở nên kiêu ngạo và xa rời Thiên Chúa hơn mà thôi. Đức tin không phải là một bài trắc nghiệm kiến thức giáo lý, mà là một mối tương quan mật thiết, một sự phó thác và biến đổi nên giống Đấng mình tin.

Trước sự khiêu khích và xảo quyệt đó, Đức Giê-su đã phản ứng như thế nào? Người không tranh luận, không đối thoại, không giải thích. Với sự dữ, không có thỏa hiệp. Người quát mắng: "Câm đi, hãy xuất khỏi người này!". Lệnh truyền ngắn gọn, đanh thép và mang sức mạnh tuyệt đối. "Câm đi" – Người không cần sự quảng cáo của ma quỷ. Người không chấp nhận một lời chứng đến từ sự gian dối, dù lời chứng ấy có nội dung đúng đắn. Chân lý không cần sự bảo trợ của dối trá. Và "Xuất khỏi người này" – đây là mục đích tối hậu của Đức Giê-su: giải phóng con người. Người đến không phải để tiêu diệt con người, nhưng để tiêu diệt sự ác đang kìm kẹp con người. Cuộc chiến thiêng liêng diễn ra khốc liệt trong khoảnh khắc ấy. Thần ô uế lay mạnh người ấy, thét lên một tiếng rồi xuất khỏi anh ta. Sự giằng co cuối cùng cho thấy ma quỷ không bao giờ dễ dàng buông tha con mồi của nó. Nó muốn phá hủy, muốn gây đau đớn đến giây phút cuối cùng. Nhưng trước uy quyền của Đấng Thánh, nó buộc phải quy hàng. Người đàn ông được giải thoát, được trả lại phẩm giá, được trở về với chính mình trong sự bình an.

Kính thưa cộng đoàn, câu chuyện của hai ngàn năm trước vẫn đang sống động và đầy tính thời sự trong thế giới hôm nay, và cụ thể hơn, trong chính tâm hồn mỗi người chúng ta. Chúng ta hãy nhìn lại chính mình. Có thể chúng ta không bị quỷ ám theo nghĩa đen như người đàn ông trong Tin Mừng, nhưng liệu có những "thần ô uế" nào đang ẩn nấp dưới lớp vỏ đạo đức của chúng ta không? Đó có thể là thần ô uế của sự kiêu ngạo, luôn cho mình là nhất, khinh thường người khác. Đó có thể là thần ô uế của lòng tham lam, để đồng tiền chi phối mọi quyết định, sẵn sàng chà đạp lương tâm để kiếm lợi. Đó có thể là thần ô uế của sự dâm ô, nghiện ngập những hình ảnh xấu xa, để dục vọng làm chủ lý trí. Hay tinh vi hơn, là thần ô uế của sự chia rẽ, ghen ghét, luôn gieo rắc những lời nói hành, nói xấu, gây mất đoàn kết trong gia đình, trong cộng đoàn giáo xứ. Những "vị thần" này cũng thường hét lên trong chúng ta khi Lời Chúa chạm đến: "Chuyện này can gì đến Chúa? Để yên cho tôi sống theo ý tôi! Đừng bắt tôi phải tha thứ, đừng bắt tôi phải hy sinh, đừng bắt tôi phải sống trung thực!". Chúng ta thường cảm thấy khó chịu khi Lời Chúa thách thức lối sống dễ dãi của mình, chúng ta phản kháng, chúng ta biện minh. Đó chính là lúc cuộc chiến giữa ánh sáng và bóng tối đang diễn ra.

Uy quyền của Đức Giê-su hôm nay mời gọi chúng ta tái khám phá lại ý nghĩa của sự tự do đích thực. Tự do không phải là muốn làm gì thì làm, mà là khả năng chọn lựa điều thiện và khước từ điều ác. Khi chúng ta còn nô lệ cho một thói hư tật xấu nào đó, chúng ta chưa thực sự tự do. Đức Giê-su đến để trao cho chúng ta cái uy quyền của con cái Thiên Chúa, để chúng ta có thể đứng thẳng và nói "Không" với tội lỗi. Nhưng để được giải phóng, trước hết chúng ta phải để cho Đức Giê-su bước vào "hội đường" tâm hồn mình. Đừng đóng kín cửa lòng, đừng giấu giếm những góc khuất tăm tối. Hãy can đảm phơi bày tất cả trước ánh sáng của Người. Có thể sẽ đau đớn đấy, như người bị quỷ ám đã bị lay mạnh và thét lên, vì cắt bỏ một khối u, từ bỏ một thói quen xấu chưa bao giờ là dễ dàng. Sự chữa lành thiêng liêng luôn đòi hỏi một cuộc phẫu thuật đau đớn của sự từ bỏ. Nhưng sau cơn đau đó là sự bình an, là sự sống mới, là niềm vui của một con người được tái sinh.

Hơn nữa, bài Tin Mừng hôm nay cũng là một lời nhắc nhở sâu sắc cho những ai đang nắm giữ vai trò giảng dạy và lãnh đạo trong cộng đoàn, từ các linh mục, tu sĩ, đến các bậc cha mẹ, thầy cô giáo. Uy quyền của chúng ta đến từ đâu? Nếu uy quyền chỉ dựa trên chức tước, địa vị, hay sự áp đặt, thì đó chỉ là thứ uy quyền của các kinh sư: khô cứng và nặng nề. Uy quyền thực sự, uy quyền có sức biến đổi người khác, phải xuất phát từ sự kết hiệp mật thiết với Thiên Chúa và một đời sống chứng tá liêm chính. Người ta sẽ chỉ "sửng sốt" và tin nghe lời chúng ta khi họ thấy chúng ta sống điều chúng ta nói, khi họ cảm nhận được tình yêu thương và sự tôn trọng trong cách chúng ta hành xử. Một người cha có uy quyền không phải là người đánh mắng con cái suốt ngày, mà là người sống gương mẫu, hy sinh và yêu thương, khiến con cái nể phục và noi theo. Một giáo lý viên có uy quyền không phải là người thuộc làu sách vở, mà là người truyền được ngọn lửa yêu mến Chúa cho học trò qua ánh mắt, nụ cười và sự quan tâm chân thành. Lời nói của chúng ta có sức mạnh xua trừ sự xấu hay chỉ là những âm thanh rỗng tuếch? Đó là câu hỏi mà mỗi chúng ta phải tự vấn lương tâm mỗi ngày.

Nhìn rộng ra xã hội hôm nay, chúng ta thấy con người đang bị vây hãm bởi biết bao thế lực của sự dữ. Văn hóa sự chết, chủ nghĩa hưởng thụ, sự dửng dưng vô cảm đang như những tảng đá đè nặng lên lương tri nhân loại. Nhiều người trẻ đang lạc lối, bị "ám" bởi những tư tưởng lệch lạc, chán nản, tuyệt vọng. Họ cần nghe một tiếng nói đầy uy quyền của Chân Lý và Tình Yêu. Nhưng ai sẽ là người nói lên tiếng nói ấy? Chính là chúng ta, những Ki-tô hữu đã được Đức Giê-su giải phóng. Sứ mạng của chúng ta là tiếp nối sự hiện diện đầy uy quyền của Đức Giê-su trong thế giới này. Bằng đời sống thánh thiện, bằng những việc làm bác ái, bằng sự can đảm bênh vực công lý, chúng ta đang góp phần đẩy lui bóng tối, làm cho Nước Thiên Chúa hiển trị. Đừng sợ hãi trước sức mạnh của sự dữ, vì Đấng ở trong chúng ta mạnh hơn kẻ ở trong thế gian. Mỗi lần chúng ta chiến thắng một cám dỗ, mỗi lần chúng ta làm một việc thiện, là một lần chúng ta cùng với Đức Giê-su quát mắng thần ô uế: "Câm đi và hãy xuất khỏi thế giới này!".

Cuối cùng, thưa anh chị em, phép lạ tại hội đường Ca-phác-na-um không chỉ dừng lại ở việc trừ quỷ, mà còn là sự phục hồi phẩm giá của ngày Sa-bát. Ngày Sa-bát không phải là ngày để trói buộc con người trong những lề luật cứng nhắc, mà là ngày của sự giải thoát, ngày con người được nghỉ ngơi trong Chúa để tìm lại chính mình. Chúng ta đến tham dự Thánh Lễ hôm nay cũng là bước vào ngày Sa-bát mới. Đừng đến đây với tâm thế của một người đi trả nợ, đi điểm danh cho xong lần. Hãy đến với sự khao khát được Lời Chúa chạm vào, được Thánh Thể Chúa nuôi dưỡng. Hãy để cho uy quyền của Đức Giê-su chấn chỉnh lại những lệch lạc trong suy nghĩ và hành động của chúng ta. Nếu hôm nay, trong tâm hồn chúng ta đang có những xáo trộn, những lo âu, hay những bóng tối tội lỗi đang giằng xé, hãy tin tưởng chạy đến với Chúa Giê-su. Hãy thưa với Người: "Lạy Chúa, xin hãy dùng uy quyền tình yêu của Chúa mà phán một lời, để linh hồn con được lành mạnh. Xin hãy đuổi khỏi con sự ích kỷ, sự hận thù, sự lười biếng, để con được trở nên đền thờ xứng đáng cho Chúa ngự".

Ước gì sự "sửng sốt" của dân chúng thành Ca-phác-na-um năm xưa cũng trở thành sự "ngỡ ngàng" của chúng ta hôm nay trước tình yêu bao la của Thiên Chúa. Ước gì mỗi người chúng ta, sau khi ra về, sẽ mang theo âm vang của Lời Chúa, để cuộc đời chúng ta trở thành một lời chứng sống động, một bài giảng không lời nhưng đầy uy quyền, loan báo rằng: Thiên Chúa đang ở giữa dân Người, và Người là Đấng giải phóng chúng ta. Xin Chúa Giê-su, Đấng Thánh của Thiên Chúa, tiếp tục thanh tẩy hội đường tâm hồn chúng ta, để nơi đây chỉ còn vang lên những lời ca ngợi, cảm tạ và tình yêu dâng hiến trọn vẹn. Amen.

Lm. Anmai, CSsR
 

SỰ GIẢI THOÁT CON NGƯỜI TOÀN DIỆN

CHÚ GIẢI TIN MỪNG

Đoạn Tin Mừng Mác-cô (1, 21-28) đưa chúng ta về giai đoạn khởi đầu sứ vụ công khai của Đức Giê-su tại Ca-phác-na-um, một làng chài sầm uất ven biển hồ Ga-li-lê. Bối cảnh là ngày Sa-bát, ngày thánh của người Do Thái, và địa điểm là hội đường, nơi cộng đoàn quy tụ để nghe Lời Chúa. Tuy nhiên, thánh sử Mác-cô không tập trung vào nội dung bài giảng của Đức Giê-su, mà nhấn mạnh vào tác động của lời ấy.

Điểm nhấn đầu tiên là sự đối lập về "uy quyền" (exousia). Các kinh sư thời bấy giờ giảng dạy dựa trên sự nại đến thẩm quyền của truyền thống, của các bậc thầy đi trước, họ trích dẫn lề luật và giải thích một cách kinh viện. Ngược lại, Đức Giê-su giảng dạy như chính Ngài là nguồn cội của Lời. Uy quyền của Ngài không phải là thứ quyền lực áp đặt từ bên ngoài, mà là sức mạnh nội tại của Chân Lý, có khả năng chạm thấu tâm can và lay động sự hiện hữu của người nghe.

Điểm nhấn thứ hai là cuộc đụng độ trực diện với sự dữ. "Thần ô uế" trong hội đường là hình ảnh tượng trưng cho sự đối nghịch với sự thánh thiện của Thiên Chúa. Điều đáng lưu ý là thần ô uế biết rất rõ căn tính của Đức Giê-su: "Ông là Đấng Thánh của Thiên Chúa". Trong thần học của Mác-cô, đây là nghịch lý: ma quỷ biết Chúa, nhưng không yêu mến và không phục tùng Chúa. Sự hiện diện của Đức Giê-su là một mối đe dọa sống còn cho vương quốc của bóng tối. Lời quát mắng "Câm đi, hãy xuất khỏi người này" là một lệnh truyền giải phóng. Đức Giê-su không thỏa hiệp, không đối thoại với sự dữ, Ngài trục xuất nó để trả lại sự tự do và phẩm giá cho con người. Phép lạ này không chỉ là một hành động chữa lành thể lý, mà là dấu chỉ Nước Thiên Chúa đã đến, nơi sự dữ bị đẩy lùi và con người được tái tạo.

BÀI GIẢNG: TIẾNG GỌI TỰ DO GIỮA LÒNG THẾ GIỚI TÙ TÚNG

Kính thưa cộng đoàn phụng vụ,

Chúng ta đang sống trong một thế giới ồn ào. Không chỉ là tiếng ồn của xe cộ, của phố thị náo nhiệt, mà là tiếng ồn của những luồng thông tin, của những lời mời mọc, và của cả những ý thức hệ đang ngày đêm gào thét vào tai chúng ta. Giữa cái chợ đời huyên náo ấy, con người khao khát một tiếng nói khác lạ, một tiếng nói không chỉ mang lại thông tin mà còn mang lại sự sống, một tiếng nói có uy quyền vực dậy những tâm hồn đang rệu rã. Phụng vụ Lời Chúa hôm nay, qua ngòi bút sắc sảo và dứt khoát của thánh sử Mác-cô, dẫn chúng ta bước vào hội đường Ca-phác-na-um năm xưa, để chứng kiến một cuộc gặp gỡ định mệnh, một cuộc đối đầu nảy lửa giữa Ánh Sáng và Bóng Tối, giữa Lời Chân Lý và tiếng gào thét của sự dối trá.

Hãy thử hình dung khung cảnh ngày hôm ấy. Đó là một ngày Sa-bát như bao ngày Sa-bát khác. Những người dân chài lưới, những nông dân chân lấm tay bùn, những người buôn bán nhỏ lẻ tề tựu về hội đường. Họ đến đó có lẽ vì thói quen, vì bổn phận lề luật, và có lẽ cũng vì hy vọng tìm thấy chút bình an sau một tuần lao nhọc. Họ đã quá quen với những bài giảng đều đều, những lời giải thích luật lệ khô khan, những lý luận vòng vo tam quốc của các kinh sư. Những lời ấy, dù đúng đắn về mặt văn tự, nhưng lại thiếu đi ngọn lửa của sự sống. Nó giống như những món ăn nguội lạnh được dọn ra bàn tiệc của những tâm hồn đang đói khát. Và rồi, Đức Giê-su xuất hiện.

Ngài bước lên và mở lời. Thánh Mác-cô không ghi lại Ngài đã nói gì, nhưng thánh nhân ghi lại phản ứng của đám đông: "Thiên hạ sửng sốt". Sự sửng sốt này không đến từ sự hùng biện hay kỹ thuật diễn thuyết, mà đến từ một "uy quyền" lạ lùng. Uy quyền này không phải là sự áp đặt của kẻ cả, không phải là cái chỉ tay của quyền lực trần thế. Đó là uy quyền của một người nắm giữ Chân Lý, hay đúng hơn, Ngài chính là Chân Lý. Khi Ngài nói về Thiên Chúa, người ta cảm thấy Thiên Chúa đang ở ngay bên cạnh chứ không phải là một Đấng xa vời trên tầng mây xanh. Khi Ngài nói về tình yêu, người ta cảm thấy trái tim mình được sưởi ấm chứ không phải là những khái niệm trừu tượng. Lời của Ngài như một luồng gió mới thổi tung những bụi bặm của nghi thức, len lỏi vào từng ngõ ngách sâu kín nhất của tâm hồn, đánh thức những khát vọng thánh thiện đã ngủ quên. Đó là uy quyền của Tình Yêu. Chỉ có Tình Yêu đích thực mới có khả năng làm cho con người ta "sửng sốt" và quy phục mà không cảm thấy bị nô lệ.

Nhưng thưa cộng đoàn, nơi nào có Ánh Sáng rực rỡ nhất, nơi đó bóng tối cũng sẽ phản ứng dữ dội nhất. Ngay trong không gian linh thiêng của hội đường, sự dữ đã ẩn nấp. Một người bị thần ô uế nhập. Hãy chú ý chi tiết này: thần ô uế không ở ngoài chợ, không ở nơi hoang vắng, mà đang ở ngay trong hội đường, nơi người ta thờ phượng Thiên Chúa. Điều này cho thấy một thực tế chua xót rằng, sự dữ có thể len lỏi vào bất cứ đâu, thậm chí nó có thể ẩn mình dưới lớp vỏ bọc của sự đạo đức, của thói quen tôn giáo. Người bị ám ấy có thể đã ngồi đó bao nhiêu năm, nghe bao nhiêu bài giảng của các kinh sư mà không hề hấn gì, con quỷ trong anh ta vẫn bình chân như vại. Tại sao? Vì những lời giảng cũ kỹ kia không đủ sức uy hiếp nó, không đủ lửa để thiêu đốt nó. Nhưng khi Đức Giê-su xuất hiện, khi Lời Uy Quyền vang lên, con quỷ không thể chịu đựng được nữa. Nó phải la lên.

"Ông Giê-su Na-da-rét, chuyện chúng tôi can gì đến ông mà ông đến tiêu diệt chúng tôi?" Tiếng la hét ấy là tiếng kêu của sự tuyệt vọng, của sự sợ hãi khi bóng tối phải đối diện với Mặt Trời công chính. Nó nhận ra Đức Giê-su là "Đấng Thánh của Thiên Chúa". Một sự trớ trêu đau đớn: ma quỷ nhận biết Chúa rõ hơn nhiều người trong chúng ta, nhưng sự hiểu biết đó không cứu được nó, bởi vì đó là sự hiểu biết không đi đôi với tình yêu và sự vâng phục. Nó biết Chúa là ai, nhưng nó coi Chúa là kẻ thù, là kẻ "đến để tiêu diệt" vương quốc của nó.

Và đây là đỉnh điểm của bài Tin Mừng: phản ứng của Đức Giê-su. Ngài không tranh luận, không giải thích, Ngài ra lệnh: "Câm đi, và hãy xuất khỏi người này!". "Câm đi" – đó là lời chặn đứng sự dối trá. Ma quỷ là cha đẻ của sự gian dối, nó thường dùng những nửa-sự-thật để lừa mị con người. Nó có thể nói đúng về căn tính của Chúa, nhưng mục đích của nó là gieo rắc sự hoang mang, sợ hãi, và chia rẽ. Chúa bắt nó phải câm miệng vì Ngài không cần lời chứng của sự dữ. "Xuất khỏi người này" – đó là lời giải phóng. Đức Giê-su không đến để tiêu diệt con người, nhưng để tiêu diệt sự dữ đang kìm kẹp con người. Ngài tách biệt con người ra khỏi con quỷ đang ám hại họ. Đối với Chúa, con người là quý giá, là hình ảnh của Thiên Chúa, dù đang bị méo mó, bị vấy bẩn, bị nô lệ, thì phẩm giá ấy vẫn cần được cứu chuộc. Chúa đến để đòi lại con người từ tay sự dữ.

Kính thưa anh chị em, câu chuyện ngày xưa ở Ca-phác-na-um vẫn đang diễn ra sống động trong thế giới hôm nay và trong chính tâm hồn mỗi người chúng ta. Chúng ta có thể không bị "quỷ nhập" theo nghĩa đen như người đàn ông trong bài Tin Mừng, nhưng chúng ta có dám chắc mình hoàn toàn tự do khỏi những "thần ô uế" thời hiện đại không?

"Thần ô uế" ngày nay mang nhiều tên gọi khác nhau. Đó có thể là thần tài, xúi giục chúng ta chạy theo đồng tiền bất chấp đạo lý, biến chúng ta thành nô lệ cho vật chất, làm cho ta luôn lo âu, toan tính, và dửng dưng trước nỗi đau của đồng loại. Đó có thể là thần dâm ô, ẩn nấp trong những trang web đen, những mối quan hệ bất chính, gặm nhấm sự trong sạch của tâm hồn và phá vỡ hạnh phúc gia đình. Đó có thể là thần kiêu ngạo, khiến chúng ta luôn cho mình là nhất, không chịu lắng nghe ai, luôn muốn thống trị và hạ thấp người khác. Hay đó là thần của sự ghen ghét, hận thù, chia rẽ, làm cho chúng ta không thể nhìn mặt người anh em, biến cuộc sống chung trở thành địa ngục.

Những "thần ô uế" này rất tinh vi. Chúng ẩn nấp ngay trong "hội đường" của tâm hồn chúng ta. Chúng ta vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, vẫn làm việc tông đồ, nhưng sâu thẳm bên trong, những con quỷ ấy vẫn ngự trị, vẫn điều khiển suy nghĩ và hành vi của chúng ta. Chúng ta "bình an" với những thói xấu ấy, chúng ta thỏa hiệp với nó, và đôi khi chúng ta sợ sự thay đổi. Chúng ta sợ rằng nếu để Chúa Giê-su can thiệp quá sâu vào đời sống riêng tư, Ngài sẽ "tiêu diệt" những niềm vui nho nhỏ tội lỗi của ta, Ngài sẽ đảo lộn trật tự mà ta đã dày công sắp đặt. Chẳng phải đôi khi chúng ta cũng thầm nói với Chúa: "Chuyện của chúng tôi can gì đến Ông? Để cho chúng tôi yên!" đó sao?

Nhưng Đức Giê-su, Đấng đầy uy quyền và tình thương, không muốn để chúng ta "yên" trong vũng lầy của sự nô lệ. Ngài đến, bước vào cuộc đời chúng ta, không phải để làm phiền, mà để giải thoát. Ngài muốn quát mắng những thói hư tật xấu đang hành hạ chúng ta: "Câm đi! Hãy xuất khỏi người anh em của Ta!". Tiếng quát của Chúa có thể làm chúng ta đau đớn lúc đầu. Khi phải từ bỏ một thói quen xấu, khi phải dứt khoát với một mối quan hệ tội lỗi, khi phải hạ mình xuống để xin lỗi, chúng ta cảm thấy như bị "lay mạnh", bị xâu xé như người bị quỷ ám năm xưa. Nhưng đó là cơn đau của sự sinh nở, cơn đau để tái sinh một con người mới tự do hơn, thánh thiện hơn.

Thế giới hôm nay đang thừa thãi những lời nói nhưng lại thiếu vắng Lời Uy Quyền. Chúng ta nghe quá nhiều lời hứa hẹn của các nhà chính trị, của quảng cáo, của những trào lưu sống, nhưng tâm hồn con người vẫn trống rỗng và hoang mang. Chúng ta cần Lời của Đức Giê-su. Chỉ có Lời Ngài mới có sức mạnh xua tan bóng tối của sự sợ hãi và tuyệt vọng. Khi chúng ta gặp bế tắc trong cuộc sống, khi gia đình đứng bên bờ vực thẳm, khi con cái hư hỏng, khi bệnh tật bủa vây, hãy chạy đến với Lời Chúa. Đừng chỉ đọc Lời Chúa như đọc một văn bản, hãy để Lời Chúa đọc cuộc đời mình, hãy để uy quyền của Chúa Giê-su chạm vào vết thương của mình.

Đặc biệt, trong vai trò là những người Ki-tô hữu giữa lòng thế giới, chúng ta được mời gọi để thông phần vào uy quyền của Đức Giê-su. Uy quyền đó không phải để chúng ta lên mặt dạy đời, mà là uy quyền của đời sống chứng tá. Nếu lời nói của chúng ta đi đôi với việc làm, nếu chúng ta sống bác ái, công bằng, và chân thật, thì chính cuộc đời chúng ta sẽ trở thành một lời trừ quỷ đầy sức mạnh. Một người sống lương thiện giữa một môi trường gian dối là đang "trục xuất" thần dối trá. Một người sống tha thứ giữa một cộng đồng đầy hận thù là đang "làm câm miệng" thần chia rẽ. Một gia đình sống yêu thương, chung thủy là lời chứng hùng hồn chống lại sự băng hoại của văn hóa hưởng thụ.

Thưa anh chị em, khi nhìn vào người bị quỷ ám được chữa lành, chúng ta thấy một hình ảnh tuyệt đẹp của ơn cứu độ. Từ một con người bị tha hóa, mất kiểm soát, la hét trong đau khổ, anh ta đã trở lại là một con người bình thường, thanh thản và tự do. Đó là điều Chúa muốn làm cho mỗi người chúng ta trong thánh lễ này. Thánh lễ là nơi chúng ta gặp gỡ Đấng Thánh của Thiên Chúa một cách trọn vẹn nhất. Khi chúng ta rước Mình và Máu Thánh Ngài, chúng ta để cho sự thánh thiện của Ngài đi vào trong thân xác và linh hồn ta. Sự thánh thiện ấy có sức mạnh thiêu đốt mọi tàn dư của sự ô uế.

Hãy can đảm mở toang cánh cửa tâm hồn, mời Chúa Giê-su bước vào "hội đường" nội tâm của mình. Đừng giấu giếm Ngài bất cứ điều gì, dù là những góc khuất tăm tối nhất. Hãy thưa với Ngài: "Lạy Chúa, xin hãy dùng uy quyền của Ngài mà quát mắng những tính mê nết xấu trong con. Xin hãy giải thoát con khỏi sự kìm kẹp của sự lười biếng, của sự tham lam, của lòng thù hận. Con muốn được tự do để yêu mến Chúa và yêu thương anh em".

Nguyện xin Lời đầy uy quyền của Đức Giê-su hôm nay vang vọng mãi trong tâm hồn chúng ta, đánh thức chúng ta khỏi cơn mê ngủ của tội lỗi, và ban cho chúng ta sức mạnh để chiến thắng mọi sự dữ. Để rồi, khi bước ra khỏi nhà thờ này, chúng ta không chỉ là những người nghe Lời, mà là những người mang trong mình sức mạnh giải phóng của Tin Mừng, đem niềm vui và hy vọng đến cho mọi người xung quanh, làm cho thế giới này bớt đi những tiếng la hét của khổ đau và vang lên nhiều hơn những lời ca tụng Thiên Chúa. Amen.

Lm. Anmai, CSsR
 

UY QUYỀN CỦA ĐẤNG THÁNH

Khởi đi từ những bước chân đầu tiên trong sứ vụ công khai, Chúa Giêsu đã chọn Ca-phác-na-um làm trung tâm hoạt động của Người. Đó là một thành phố ven hồ, nơi giao thoa của nhiều luồng văn hóa và thương mại, nhưng cũng là nơi chất chứa những phận người khao khát một sự thay đổi. Bài Tin Mừng hôm nay, trích từ thánh sử Mác-cô, đưa chúng ta trở về với một ngày Sa-bát tại thành phố ấy, đưa chúng ta bước qua ngưỡng cửa của hội đường để chứng kiến một cuộc đối đầu thiêng liêng và một sự mạc khải chấn động về chân dung của Thiên Chúa làm người. Không phải ngẫu nhiên mà thánh sử Mác-cô đặt biến cố này ngay ở những dòng đầu tiên của Tin Mừng. Đây chính là bản tuyên ngôn bằng hành động của Chúa Giêsu, một tuyên ngôn về uy quyền và lòng thương xót, về sự giải phóng con người khỏi ách nô lệ của sự dữ để bước vào tự do của con cái Thiên Chúa.

Khi chúng ta lắng nghe đoạn Tin Mừng này, điều đầu tiên đập vào tâm trí và cảm xúc của chúng ta chính là sự kinh ngạc của đám đông dân chúng. Họ sửng sốt. Sự sửng sốt này không đến từ việc Chúa Giêsu nói những điều lạ lùng hay kỳ quái, mà đến từ cái "chất" trong lời giảng của Người. Thánh Mác-cô ghi lại rất rõ sự so sánh của dân chúng: "Người giảng dạy như một Đấng có uy quyền, chứ không như các kinh sư". Để hiểu được chiều sâu của câu nhận xét này, chúng ta cần hình dung bối cảnh tôn giáo thời bấy giờ. Các kinh sư, những người nắm giữ chìa khóa của lề luật và tri thức, thường giảng dạy dựa trên sự nại vào thế giá của tiền nhân. Bài giảng của họ thường là những chuỗi trích dẫn dài dòng: "Thầy Rabbi này nói thế này, tổ phụ kia dạy thế kia". Uy quyền của họ là uy quyền vay mượn, uy quyền của văn bản, của truyền thống chết cứng đôi khi đã xa rời hơi thở của cuộc sống. Lời của họ có thể đúng về mặt lề luật, nhưng nó thiếu sức sống để chạm vào cõi lòng đang thổn thức của con người. Ngược lại, Chúa Giêsu xuất hiện với một phong thái hoàn toàn khác biệt. Người không cần nại đến một thế giá trần gian nào, bởi lẽ Người chính là Lời, là Ngôi Lời của Thiên Chúa. Khi Người mở miệng, đó không phải là sự lặp lại sáo rỗng, mà là dòng chảy tươi mới tuôn trào từ chính nguồn mạch thần linh. Uy quyền của Chúa Giêsu, hay trong nguyên ngữ Hy Lạp là "exousia", không có nghĩa là quyền lực để cai trị hay áp đặt, mà là khả năng làm cho điều mình nói trở thành hiện thực, là sự thống nhất trọn vẹn giữa Lời và Hành động, giữa Bản thể và Sứ vụ. Lời của Người đi thẳng vào tâm can, xé toạc những màn sương mù của nghi hoặc và sợ hãi, đánh thức lương tâm và mời gọi sự biến đổi. Đó là thứ uy quyền của Tình Yêu sáng tạo, thứ Tình Yêu đã phán một lời thì ánh sáng bừng lên giữa hỗn mang nguyên thủy.

Và chính trong bầu khí linh thiêng, trang nghiêm của ngày Sa-bát nơi hội đường ấy, sự xuất hiện của uy quyền đích thực đã lập tức gây ra phản ứng. Ánh sáng càng rực rỡ thì bóng tối càng lộ rõ hình hài. Ngay lập tức, một người bị thần ô uế nhập la lên. Đây là một chi tiết mang tính biểu tượng và thần học vô cùng sâu sắc. Người bị quỷ ám này không phải đang ở ngoài nghĩa địa hay nơi hoang vắng, mà anh ta đang ở ngay trong hội đường, ngay trong nơi thờ phượng, ngay giữa cộng đoàn đức tin. Điều này gợi lên cho chúng ta một sự thật nhức nhối: sự dữ không chỉ hoạt động ở những nơi tăm tối, trụy lạc, mà nó còn len lỏi, ẩn nấp ngay trong những nơi thánh thiêng nhất, ngay trong vỏ bọc của sự đạo đức bề ngoài. Thần ô uế đã ở đó, có lẽ đã nghe bao nhiêu bài giảng của các kinh sư mà vẫn bình chân như vại, vẫn an toàn trú ngụ trong tâm hồn người đàn ông ấy. Tại sao? Bởi vì lời của các kinh sư không có đủ "lửa" thần linh để thiêu đốt nó, không đủ uy quyền thánh thiện để buộc nó phải lộ diện. Nhưng khi Chúa Giêsu bước vào, sự hiện diện của Đấng Thánh đã làm cho sự dữ không thể chịu đựng nổi. Sự thánh thiện của Chúa Giêsu là một sự thánh thiện năng động, tấn công và đẩy lùi sự dữ. Nó giống như khi ta mang một ngọn đuốc vào hang tối, lũ dơi, lũ chuột và côn trùng vốn quen sống trong bóng đêm sẽ hoảng loạn và tháo chạy.

Tiếng la hét của thần ô uế là một lời thú nhận đầy sợ hãi nhưng cũng đầy kiêu ngạo: "Ông Giêsu Nadarét, chuyện chúng tôi can gì đến ông mà ông đến tiêu diệt chúng tôi? Tôi biết ông là ai rồi: ông là Đấng Thánh của Thiên Chúa!". Hãy chú ý đến cách nó gọi tên Chúa. Nó biết rõ lý lịch trần thế của Người là "Giêsu Nadarét", và nó cũng biết rõ căn tính thần linh của Người là "Đấng Thánh của Thiên Chúa". Đây là một nghịch lý đau đớn: ma quỷ có một kiến thức thần học rất chính xác. Nó không vô thần, nó tin có Thiên Chúa và nó biết Đức Giêsu là ai. Thậm chí, xét về mặt tri thức, nó còn nhận biết Chúa Giêsu sớm hơn cả các tông đồ. Nhưng, cái biết của ma quỷ là cái biết không có tình yêu, cái biết không dẫn đến sự quy phục và thờ phượng. Nó biết để đối phó, để run sợ, chứ không phải để yêu mến. Điều này là một lời cảnh tỉnh nghiêm khắc cho mỗi chúng ta trong đời sống đức tin. Chúng ta có thể thuộc lầu kinh bổn, có thể thao thao bất tuyệt về giáo lý, có thể có bằng cấp về thần học, nhưng nếu những kiến thức ấy không được nhào nặn bằng tình yêu mến, không dẫn chúng ta đến sự khiêm cung phục vụ và biến đổi đời sống, thì cái biết ấy chẳng khác gì cái biết của thần ô uế. Đức tin không chỉ là sự chấp nhận các chân lý bằng trí tuệ, mà là sự gắn bó trọn vẹn con người mình với Thiên Chúa trong mối tương quan tình yêu và vâng phục. Sự hiện diện của Chúa Giêsu đối với ma quỷ là một mối đe dọa, là sự "tiêu diệt", trong khi đối với con người, sự hiện diện ấy là nguồn ơn cứu độ. Cùng một Đấng, nhưng thái độ tiếp nhận khác nhau sẽ dẫn đến kết cục khác nhau: hoặc là sự hủy diệt của bóng tối, hoặc là sự bừng sáng của hy vọng.

Chúa Giêsu đã không để cho tên quỷ tiếp tục thao túng bầu khí hay dùng lời xưng tụng ấy để gây hoang mang. Người quát mắng nó: "Câm đi, hãy xuất khỏi người này!". Lệnh truyền của Chúa ngắn gọn, dứt khoát và đầy uy lực. Người không tranh luận, không thương lượng với sự dữ. Người không cần lời làm chứng của ma quỷ. Đây là một bài học mục vụ quan trọng về sự phân định và chiến đấu thiêng liêng. Trong cuộc chiến chống lại cám dỗ và tội lỗi, chúng ta không được phép "đối thoại" với ma quỷ. Mọi cuộc đối thoại với sự dữ đều dẫn đến sự sập bẫy, như Evà năm xưa trong vườn địa đàng. Chúa Giêsu dạy chúng ta phải có thái độ quyết liệt: câm đi và xéo đi. Người tách biệt con người đau khổ ra khỏi thế lực đang khống chế anh ta. Chúa yêu thương tội nhân, nhưng Người không khoan nhượng với tội lỗi. Hành động giải thoát của Chúa diễn ra ngay lập tức: thần ô uế lay mạnh người ấy, thét lên một tiếng và xuất khỏi anh ta. Cảnh tượng ấy cho thấy sự giằng co khốc liệt. Sự dữ không bao giờ dễ dàng buông tha con mồi của nó. Khi ánh sáng của Chúa chạm đến những góc khuất tăm tối trong tâm hồn chúng ta, khi chúng ta quyết tâm từ bỏ một thói quen xấu, một đam mê tội lỗi, chúng ta cũng sẽ cảm thấy đau đớn như bị "lay mạnh", như bị xâu xé. Đó là cơn đau của sự sinh nở, cơn đau để tách bỏ cái ung nhọt ra khỏi cơ thể lành mạnh. Nhưng sau tiếng thét cuối cùng của sự dữ là sự bình an của tự do, là sự phục hồi phẩm giá con người. Chúa Giêsu đến không phải để hủy diệt con người, mà để hủy diệt cái ác đang ký sinh trên con người, trả lại cho con người sự toàn vẹn như thuở ban đầu.

Chiêm ngắm phép lạ này, chúng ta được mời gọi nhìn lại "hội đường" tâm hồn mình. Có lẽ, bên trong vẻ ngoài đạo đức, chỉnh tề của chúng ta, vẫn còn đó những "thần ô uế" đang ẩn nấp. Đó không nhất thiết phải là tình trạng bị quỷ ám theo nghĩa đen, nhưng là sự chiếm hữu của những tư tưởng, lối sống đi ngược lại với Tin Mừng. Đó có thể là thần ô uế của sự kiêu ngạo, khiến ta luôn cho mình là trung tâm, coi thường người khác và khước từ sự sửa dạy. Đó có thể là thần ô uế của lòng tham lam, khiến ta tôn thờ vật chất, sẵn sàng chà đạp lên công lý và tình nghĩa để mưu cầu lợi ích cá nhân. Đó có thể là thần ô uế của sự dâm ô, nghiện ngập, ghen ghét, hận thù, chia rẽ... Những "vị thần" giả tạo này đang cai trị trong những ngóc ngách sâu kín của lòng ta, chúng rất tinh ranh, biết cách ngụy trang bằng những lý lẽ nghe có vẻ hợp lý. Chúng ta vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, nhưng chúng ta không cho phép Lời Chúa với uy quyền thực sự chạm vào những vùng cấm địa ấy. Chúng ta sợ bị "tiêu diệt" những thói quen cũ kỹ, sợ phải thay đổi, sợ phải bước ra khỏi vùng an toàn của sự dung túng bản thân. Hôm nay, Chúa Giêsu đang đứng trước mặt mỗi người chúng ta, trong chính ngôi thánh đường này, qua chính Lời Hằng Sống này. Người muốn trục xuất những bóng tối đang làm lu mờ hình ảnh Thiên Chúa nơi ta. Liệu ta có dám để cho uy quyền của Người tác động, hay ta lại tìm cách bịt tai, lảng tránh, hay tệ hơn là thỏa hiệp sống chung với lũ?

Sự kiện tại Ca-phác-na-um kết thúc bằng sự sững sờ và bàn tán của mọi người: "Thế nghĩa là gì? Lời giảng dạy thì mới mẻ, người lại có uy quyền". Dân chúng đã nhận ra một kỷ nguyên mới đã bắt đầu. Nước Thiên Chúa không còn là những lời hứa xa xôi trong sách vở, mà đã hiện diện bằng quyền năng cụ thể nơi Đức Giêsu. "Lời giảng dạy mới mẻ" ở đây không có nghĩa là Chúa Giêsu hủy bỏ Lề Luật cũ, nhưng Người thổi vào đó một Thần Khí mới, Thần Khí của Tình Yêu Cứu Độ. Sự mới mẻ này là cốt lõi của Kitô giáo. Đạo của chúng ta không phải là đạo của những tập tục xưa cũ rích, mà là đạo của sự sống, của sự đổi mới không ngừng. Mỗi ngày, Lời Chúa phải mới mẻ đối với chúng ta, phải là một khám phá mới, một lời mời gọi mới. Nếu chúng ta cảm thấy đức tin của mình trở nên nhàm chán, cũ kỹ, nặng nề, thì đó là dấu hiệu chúng ta đang sống như các kinh sư, chỉ giữ cái vỏ bọc bên ngoài mà thiếu đi sự gặp gỡ sống động với Đấng có uy quyền. Chúng ta cần xin Chúa khơi dậy trong ta sự "sửng sốt" thiêng liêng. Đánh mất sự ngạc nhiên trước tình yêu Chúa là khởi đầu của sự xơ cứng tâm hồn.

Hơn nữa, bài Tin Mừng hôm nay cũng là một lời nhắc nhở sâu sắc về sứ vụ của Giáo Hội và của từng người Kitô hữu trong thế giới hôm nay. Thế giới chúng ta đang sống đầy rẫy những "thần ô uế" dưới muôn vàn hình thức: văn hóa sự chết, chủ nghĩa tiêu thụ, sự dửng dưng vô cảm, sự gian dối lan tràn. Người ta khao khát một lời nói có uy quyền – không phải uy quyền của súng đạn hay tiền bạc, mà là uy quyền của Chân Lý và Tình Thương. Người Kitô hữu được mời gọi tham dự vào sứ vụ ngôn sứ của Chúa Giêsu, nghĩa là nói và sống thế nào để sự hiện diện của chúng ta cũng có khả năng đẩy lùi bóng tối. Nhưng làm sao chúng ta có được uy quyền đó? Chắc chắn không phải do tài năng riêng của ta. Uy quyền của người môn đệ chỉ có được khi đời sống của họ gắn liền với Thầy mình. Chỉ khi chúng ta trở thành những "Đấng Thánh" nhờ ân sủng, hay ít nhất là những người đang nỗ lực nên thánh, lời nói của chúng ta mới có sức nặng. Một người cha, người mẹ muốn dạy con cái về đức tin, về sự trung thực, thì chính đời sống của họ phải là tấm gương phản chiếu điều đó. Một giáo lý viên, một linh mục muốn lời giảng của mình chạm đến trái tim người nghe, thì lời ấy phải được rút ra từ sự cầu nguyện, từ sự chiến đấu thiêng liêng của chính mình chứ không chỉ là kiến thức sách vở. Thế giới ngày nay chán ngấy những người thầy chỉ biết dạy dỗ, họ chỉ tin vào những người thầy cũng là nhân chứng. Nếu chúng ta chỉ nói về Chúa như một con vẹt, chúng ta chẳng khác gì các kinh sư. Nhưng nếu chúng ta nói về Chúa bằng kinh nghiệm của một người đã được Chúa chữa lành, được Chúa yêu thương, lời của chúng ta sẽ mang hơi thở của Thánh Thần.

Cuối cùng, chúng ta hãy dâng lên Chúa lời cầu nguyện tha thiết cho sự giải phóng nội tâm. Xin Chúa Giêsu, Đấng đầy uy quyền và lòng thương xót, bước vào "hội đường" của tâm hồn con, của gia đình con, của cộng đoàn con. Xin Người hãy lên tiếng: "Câm đi, hãy xuất khỏi người này" trước những tiếng nói của ghen ghét, chia rẽ, nghi ngờ đang gào thét trong lòng chúng ta. Xin cho chúng ta đừng sợ hãi khi phải đối diện với sự thật về bản thân mình, đừng sợ hãi những cơn đau của sự thanh luyện. Bởi vì, sau cơn đau ấy là sự chữa lành, sau sự xáo trộn ấy là bình an đích thực. Hãy để Lời Chúa trở thành sức mạnh, thành thanh gươm sắc bén cắt đứt mọi xiềng xích nô lệ, để chúng ta được đứng thẳng, ngẩng cao đầu như những con người tự do, những người con yêu dấu của Cha trên trời. Và rồi, từ sự kinh ngạc sửng sốt ban đầu, chúng ta sẽ bước tới sự tín thác và yêu mến, không phải vì sợ hãi quyền năng, mà vì cảm nếm được sự ngọt ngào của Ơn Cứu Độ. Ước gì mỗi lần tham dự Thánh Lễ, mỗi lần lắng nghe Lời Chúa, chúng ta đều cảm nghiệm được sự "mới mẻ" và "uy quyền" ấy, để rồi ra đi và loan báo cho thế giới biết rằng: Thiên Chúa đang ở giữa chúng ta, và Người là Đấng giải thoát. Amen.

Lm. Anmai, CSsR

Tác giả: