Nhảy đến nội dung

Chia sẻ Lời Chúa ngày 14/1

KHIÊM HẠ TRONG YÊU THƯƠNG: DẤU ẤN CỦA ĐẤNG CỨU THẾ

Bóng tối đã bắt đầu buông xuống trên thành Caphácnaum, khi ánh mặt trời cuối ngày dần tắt lịm sau những rặng núi xa mờ, nhường chỗ cho màn đêm tĩnh mịch bao phủ vạn vật. Thế nhưng, tại căn nhà nhỏ của ông Si-mon, ánh sáng của tình yêu và lòng thương xót vẫn đang rực cháy, nóng hổi và đầy sức sống. Khung cảnh Tin Mừng hôm nay vẽ nên trước mắt chúng ta một bức tranh vừa hỗn độn lại vừa linh thiêng, vừa ồn ào tiếng kêu than của bệnh tật lại vừa sâu thẳm sự bình an của Đấng Chữa Lành. Đó là một ngày dài dằng dặc của Chúa Giê-su, một ngày mà Người đã trút cạn sức lực của nhân tính để chạm vào những nỗi đau cùng cực của phận người. Người ta lũ lượt kéo đến, mang theo những người ốm đau, những kẻ bị quỷ ám, những thân xác rệu rã và những tâm hồn tan nát. Cả thành phố như tụ họp trước cửa nhà, biến cái ngưỡng cửa bình dị ấy thành giao điểm giữa Thiên Đàng và trần gian, giữa quyền năng Thiên Chúa và sự khốn cùng của nhân loại. Và ở trung tâm của vòng xoáy đau thương ấy, Chúa Giê-su hiện diện, không như một vị vua ngự trên ngai cao nhìn xuống, mà như một người tôi tớ, cúi mình xuống, chạm vào, nâng dậy và chữa lành.

Nhìn vào Chúa Giê-su trong buổi chiều tà ấy, ta thấy một sự tận hiến đến quên mình. Người không chữa bệnh bằng những lời hô hào sấm sét từ xa, Người không ban phát ân huệ như một kẻ bố thí đứng từ trên cao ném xuống. Không, Người "đặt tay" lên từng người. Cái chạm tay ấy mang sức nặng của ngàn cân yêu thương. Đó là cái chạm của Đấng Tạo Hóa lên thụ tạo đang hư nát của mình, là cái chạm của người Cha lên đứa con đang run rẩy vì sốt rét, vì đau đớn, vì sợ hãi. Mỗi phép lạ xảy ra không chỉ là sự phục hồi của các tế bào sinh học, mà là sự phục hồi của phẩm giá con người. Khi cơn sốt lui đi, khi ma quỷ thét lên và bỏ chạy, cái ở lại không chỉ là một thân xác khỏe mạnh, mà là một linh hồn được tái sinh trong ân sủng. Chúa Giê-su đã làm việc không ngơi nghỉ, đôi tay Người chắc hẳn đã mỏi, mồ hôi đã rơi, nhưng ánh mắt Người vẫn rực lên ngọn lửa của lòng trắc ẩn. Người bận rộn, nhưng không vội vã. Người trao tặng, nhưng không giữ lại gì cho riêng mình. Hình ảnh ấy đẹp đẽ biết bao, nhưng cũng chất chứa một bài học thâm thúy về sự phục vụ: tình yêu thật sự luôn đòi hỏi sự hiện diện trọn vẹn và sự tiêu hao chính mình.

Thế nhưng, giữa những tiếng hò reo, giữa sự kinh ngạc của đám đông và quyền năng hiển hách được tỏ lộ, có một chi tiết lạ lùng khiến lòng ta phải chùng xuống suy tư. Đó là thái độ quyết liệt của Chúa Giê-su đối với những tên quỷ. Chúng biết Người là ai. Chúng gào thét: "Ông là Đấng Thánh của Thiên Chúa!" Một lời tuyên xưng nghe qua thì có vẻ chính xác về mặt thần học, một lời giới thiệu mà nếu xét theo tiêu chuẩn quảng bá danh tiếng của người đời, thì thật là đắc địa. Nhưng Chúa Giê-su đã quát mắng và không cho chúng nói. Tại sao vậy? Tại sao Người lại từ chối một lời chứng thực về căn tính thần linh của mình? Tại sao Người lại dập tắt tiếng nói có thể khiến cả đám đông phải quỳ rạp xuống tôn thờ Người ngay lập tức? Câu trả lời nằm ở bản chất của sự thật và nguồn gốc của vinh quang. Chúa Giê-su không cần lời chứng của bóng tối để làm sáng tỏ ánh sáng. Người không chấp nhận sự thật được thốt ra từ miệng lưỡi của kẻ gian dối, bởi vì sự thật ấy thiếu đi linh hồn của nó, đó là Tình Yêu.

Ma quỷ biết Chúa, nhưng chúng không yêu mến Chúa. Chúng tuyên xưng danh Người, nhưng là để gieo rắc sự sợ hãi hoặc để thao túng đám đông tin vào một Đấng Messia quyền lực chính trị, chứ không phải một Đấng Messia chịu đóng đinh. Chúa Giê-su hiểu rõ sự nguy hiểm của những lời tung hô rỗng tuếch. Người biết rằng, nếu đám đông tin theo Người chỉ vì những lời quảng cáo ồn ào, chỉ vì những phép lạ chấn động, thì đức tin ấy chỉ là thứ bọt bèo trôi nổi trên mặt nước, sẽ tan biến ngay khi thập giá xuất hiện. Chúa không tìm kiếm sự nổi tiếng rẻ tiền. Người không đến để làm một ngôi sao sáng chói trên bầu trời danh vọng thế gian, để được người ta vỗ tay tán thưởng. Người đến để đi vào con đường hẹp, con đường của hạt lúa mì gieo vào lòng đất, con đường của sự tự hủy ra không. Sự thinh lặng mà Chúa áp đặt lên ma quỷ chính là sự bảo vệ cho sự tinh tuyền của Tin Mừng. Tin Mừng không phải là một thông tin giật gân, Tin Mừng là một mầu nhiệm cần được khám phá qua sự hoán cải, qua sự gặp gỡ cá vị và qua sự thinh lặng của cõi lòng.

Điều này đánh động tâm hồn chúng ta một cách mạnh mẽ trong bối cảnh xã hội hôm nay, nơi mà cái gì cũng ồn ào, cái gì cũng phô trương. Chúng ta đang sống trong một thời đại mà "làm việc tốt" dường như chưa đủ, mà phải là "làm việc tốt và được mọi người biết đến". Những chiếc camera luôn sẵn sàng, những bài đăng trên mạng xã hội luôn chờ đợi để công bố cho thế giới biết ta đạo đức thế nào, ta thánh thiện ra sao. Chúng ta dễ dàng rơi vào cái bẫy của ma quỷ: dùng việc thánh để tìm kiếm vinh quang phàm tục. Chúng ta muốn Chúa được vinh danh, nhưng sâu thẳm trong tiềm thức, ta cũng muốn ké một chút hào quang của Ngài. Ta muốn được người khác nhìn nhận là người đạo đức, là ân nhân, là tông đồ nhiệt thành. Và khi làm việc tông đồ mà không được ai khen ngợi, không được cha xứ nêu tên, không được cộng đoàn vỗ tay, ta thấy buồn, thấy tủi, thấy như mình bị bỏ rơi. Đó chẳng phải là dấu hiệu cho thấy ta đang tìm mình hơn là tìm Chúa sao? Chúa Giê-su cấm ma quỷ nói, cũng là lời nhắc nhở nghiêm khắc cho cái "tôi" kiêu ngạo đang ẩn nấp trong mỗi chúng ta: Hãy im đi! Hãy để việc lành được cất giấu trong kho tàng của Cha trên trời, đừng đem nó ra bán rẻ ở chợ đời danh vọng.

Sự thinh lặng của Chúa Giê-su không chỉ là sự từ chối hư danh, mà còn là cánh cửa dẫn vào nguồn mạch sức mạnh thật sự. Sau một ngày dài kiệt sức vì phục vụ, khi trời còn tối mịt, lúc mọi người còn đang chìm trong giấc ngủ, Chúa Giê-su đã trỗi dậy, đi ra một nơi hoang vắng và cầu nguyện. Hình ảnh này đẹp đến nao lòng. Giữa bóng tối nhập nhoạng của buổi bình minh, bóng dáng của Con Thiên Chúa in trên nền trời, cô tịch và trầm mặc. Người tìm về với Cha. Người không nán lại để tận hưởng dư âm chiến thắng của ngày hôm qua. Người không ngủ nướng để bù đắp cho sự mệt nhọc. Người cần gặp Cha hơn cả cần nghỉ ngơi thể xác. Nơi hoang vắng ấy, không có tiếng tung hô, không có tiếng kêu xin, không có áp lực của đám đông, chỉ có sự hiệp thông trọn vẹn giữa Chúa Cha và Chúa Con. Đó là nơi Người kính múc lại sức sống, là nơi Người tái xác định sứ mạng, là nơi Người tìm thấy sự bình an đích thực giữa cơn lốc của trần thế.

Đời sống của chúng ta thường quá thiếu những "nơi hoang vắng" như thế. Chúng ta bị cuốn vào guồng quay của công việc, của bổn phận, và thậm chí của cả việc phục vụ nhà Chúa, đến nỗi chúng ta quên mất Người Chủ của mùa gặt. Chúng ta làm việc cho Chúa nhiều đến mức không còn thời gian để nói chuyện với Chúa. Chúng ta mải mê chữa lành vết thương cho người khác mà để mặc linh hồn mình rướm máu và khô héo. Chúng ta trở thành những cỗ máy hoạt động tôn giáo rỗng tuếch, ồn ào như tiếng cồng chiêng nhưng thiếu đi tình yêu sâu lắng bên trong. Chúa Giê-su dạy ta rằng: Cầu nguyện không phải là việc phụ, làm khi rảnh rỗi; cầu nguyện là hơi thở, là sự sống còn. Nếu Con Thiên Chúa mà còn cần phải cầu nguyện trong thanh vắng, thì chúng ta là ai mà dám lơ là đời sống nội tâm? Chính trong sự thinh lặng cầu nguyện, ta mới nhận ra đâu là thánh ý Chúa, đâu là tham vọng của mình. Chính trong sự thinh lặng, những ồn ào của cái tôi mới lắng xuống, để tiếng Chúa được vang lên rõ ràng.

Khi các môn đệ tìm thấy Người và nói: "Mọi người đang tìm Thầy đấy!", Chúa Giê-su đã đưa ra một câu trả lời gây chưng hửng: "Chúng ta hãy đi nơi khác". Tại sao? Tại sao lại bỏ đi khi đang thành công vang dội? Tại sao không ở lại để xây dựng một trung tâm chữa lành, một giáo điểm vững mạnh nơi dân chúng đang ủng hộ nhiệt tình? Bởi vì Chúa Giê-su không bị giam hãm bởi sự thành công. Người tự do đối với sự ái mộ của đám đông. Người biết sứ mạng của mình là loan báo Tin Mừng cho "các làng xã chung quanh nữa", chứ không phải là đóng đô ở một nơi để hưởng thụ thành quả. Sự cám dỗ "ở lại" là sự cám dỗ của an toàn, của sở hữu, của việc biến ân sủng thành tài sản riêng. Nhưng tình yêu của Thiên Chúa là dòng nước chảy, nó phải luân chuyển, phải đi tới, phải lan tỏa. Nếu giữ lại, dòng nước ấy sẽ trở thành ao tù.

Bài học về sự ra đi này là một thách đố lớn lao cho mỗi người chúng ta. Đôi khi, chúng ta bám víu vào một vị trí, một vai trò, một uy tín nào đó trong cộng đoàn hay trong xã hội vì nó mang lại cho ta cảm giác an toàn và quan trọng. Chúng ta sợ phải bắt đầu lại, sợ phải đi đến những "nơi khác" – những nơi chốn của sự hy sinh mới, những con người mới khó thương hơn, những nhiệm vụ âm thầm hơn. Nhưng Chúa mời gọi ta phải có tinh thần lữ thứ, tinh thần của người gieo giống không màng đến việc ai sẽ gặt, chỉ biết miệt mài gieo rắc tình yêu thương đến tận cùng trái đất. Sẵn sàng rời bỏ vinh quang để tiếp tục dấn thân vào những nơi tăm tối, đó mới là dấu chỉ của người môn đệ chân chính.

Nhìn lại trọn vẹn trang Tin Mừng, ta thấy một chân dung Giê-su tuyệt đẹp: Quyền năng nhưng Khiêm hạ, Bận rộn nhưng Tĩnh lặng, Yêu thương nhưng Tự do. Người chữa lành không phải để được ca tụng, mà để con người được sống. Người xua đuổi ma quỷ không phải để biểu diễn sức mạnh, mà để giải phóng con người khỏi nô lệ. Người cầu nguyện không phải để trốn tránh trách nhiệm, mà để múc lấy sức mạnh thi hành ý Cha. Tất cả đều quy hướng về một chữ: TÌNH YÊU. Một tình yêu tinh tuyền, không vẩn đục chút bụi bặm nào của sự ích kỷ hay kiêu ngạo.

Hôm nay, Chúa vẫn đang tiếp tục ngày làm việc bận rộn của Người qua đôi tay và trái tim của chúng ta. Chúa vẫn muốn chữa lành những tâm hồn đang tan nát vì cô đơn, vì tội lỗi, vì hận thù. Chúa vẫn muốn giải thoát con người khỏi những "con quỷ" của thời đại mới: con quỷ của dục vọng, của tiền bạc, của quyền lực, của sự dửng dưng vô cảm. Nhưng Chúa cần chúng ta cộng tác với Người theo cách của Người. Đó là cách của sự khiêm tốn.

Lạy Chúa, xin hãy nhìn đến con, một tôi tớ đầy dẫy những tham vọng và yếu hèn. Xin chữa lành con trước hết, không phải chỉ là những bệnh tật thể xác, mà là căn bệnh thâm căn cố đế của lòng kiêu ngạo. Xin giải thoát con khỏi con quỷ của sự háo danh, con quỷ luôn thì thầm vào tai con rằng con quan trọng, con tài giỏi, con xứng đáng được tôn vinh. Xin hãy bịt miệng những tiếng nói ồn ào trong lòng con, để con chỉ còn nghe thấy tiếng thì thầm dịu êm của Chúa. Xin dạy con biết yêu sự thinh lặng, biết tìm về "nơi hoang vắng" trong tâm hồn mỗi ngày để gặp Ngài, để được Ngài uốn nắn và thanh luyện.

Xin cho con hiểu rằng, phục vụ Chúa là một ân huệ, chứ không phải là một thành tích. Khi con làm được một việc tốt, xin cho con biết nói như người tôi tớ vô dụng trong Tin Mừng: "Con chỉ làm điều con phải làm mà thôi", và rồi mau mắn lùi vào bóng tối, để một mình Chúa được tỏa sáng. Đừng để con biến những việc đạo đức thành bệ phóng cho cái tôi của mình. Nếu có phải chịu thiệt thòi, bị lãng quên, hay bị hiểu lầm khi làm việc thiện, xin cho con biết vui lòng đón nhận như một cơ hội để được trở nên giống Chúa hơn – Đấng đã đến nhà của mình mà người nhà chẳng chịu đón nhận.

Và lạy Chúa, xin ban cho con sự can đảm để "đi nơi khác". Đừng để con ngủ quên trên chiến thắng, đừng để con thỏa mãn với những gì đã làm được. Xin thúc bách con lên đường, đi đến những ngõ ngách tối tăm của cuộc đời, nơi còn biết bao người chưa nhận được ánh sáng Tin Mừng. Cho con đôi chân không mỏi mệt, đôi tay luôn mở rộng và trái tim luôn rực cháy lửa mến yêu, để con mang Chúa đến cho mọi người, không phải bằng những lời hô hào sáo rỗng, mà bằng một đời sống thấm đẫm tình yêu, sự hy sinh và lòng khiêm hạ thẳm sâu. Vì sau cùng, chỉ có tình yêu khiêm hạ mới có sức mạnh biến đổi thế giới, và chỉ những gì làm trong âm thầm vì lòng mến Chúa mới tồn tại mãi mãi trong trái tim Ngài. Amen.

Lm. Anmai, CSsR
 

QUYỀN NĂNG CỦA LÒNG THƯƠNG XÓT: TỪ CĂN NHÀ NHỎ ĐẾN CÁNH ĐỒNG TRUYỀN GIÁO BAO LA

Hôm nay, chúng ta cùng nhau dừng lại bên trang Tin Mừng của thánh Mác-cô, một đoạn văn tuy ngắn ngủi nhưng lại chứa đựng cả một bầu trời mầu nhiệm về cuộc đời và sứ mạng của Chúa Giê-su. Nếu như chúng ta thường hình dung về Thiên Chúa như một Đấng ngự trên cao, uy nghi trong các đền thờ lộng lẫy, thì bài Tin Mừng hôm nay lại kéo chúng ta về một thực tế hoàn toàn khác, một thực tế gần gũi đến mức làm chúng ta phải rưng rưng xúc động. Chúa Giê-su không chỉ giảng dạy ở hội đường, nơi chốn tôn nghiêm của lề luật, mà Ngài còn bước ngay vào căn nhà nhỏ bé, đời thường của hai ông Si-môn và An-rê. Điều này có ý nghĩa gì với mỗi người chúng ta hôm nay? Nó có nghĩa là Thiên Chúa không chỉ hiện diện trong những nghi lễ long trọng, trong tiếng đàn ca xướng hát, mà Ngài còn muốn bước vào ngay giữa phòng khách, đi thẳng vào phòng ngủ, vào tận cái bếp, vào những ngóc ngách riêng tư và bừa bộn nhất trong gia đình của chúng ta.

Chúng ta hãy hình dung khung cảnh ấy. Vừa ra khỏi hội đường, nơi còn vang vọng những lời giảng dạy uy quyền, Chúa Giê-su đi ngay đến nhà ông Si-môn. Tại đó, không có tiếng vỗ tay tán thưởng, không có đám đông ngưỡng mộ, mà chỉ có một bầu khí lo âu, nặng nề. Bà mẹ vợ ông Si-môn đang nằm liệt giường vì cơn sốt. Ông bà anh chị em thân mến, cái "cơn sốt" ấy không chỉ là một bệnh lý y khoa. Trong cái nhìn của Kinh Thánh và của kinh nghiệm đời người, "cơn sốt" còn là hình ảnh của những gì đang cầm tù con người, làm cho chúng ta mất đi sức sống, mất đi khả năng yêu thương và phục vụ. Có ai trong chúng ta chưa từng bị "sốt"? Không hẳn là nóng đầu nhức mỏi, mà là cơn sốt của sự giận dữ, cơn sốt của lòng ghen tị, cơn sốt của những ham muốn vật chất vô độ, hay cơn sốt của sự lười biếng nguội lạnh trong đời sống đức tin. Khi chúng ta bị những cơn sốt này hành hạ, chúng ta cũng giống như bà mẹ vợ ông Si-môn: nằm liệt một chỗ, bất động, vô dụng, không thể kết nối với người khác, chỉ biết quay quắt với nỗi đau của riêng mình.

Và rồi, hãy nhìn cách Chúa Giê-su hành động. Tin Mừng thuật lại thật đơn sơ nhưng thấm thía vô cùng: "Người lại gần, cầm lấy tay bà mà đỡ dậy." Chúa không đứng từ xa mà phán một lời quyền phép. Chúa không sai các môn đệ vào chữa thay. Chúa cũng không sợ bị lây nhiễm hay ô uế theo quan niệm của người Do Thái xưa. Ngài "lại gần". Thiên Chúa của chúng ta là một Thiên Chúa của sự gần gũi. Ngài bước qua mọi khoảng cách, phá vỡ mọi rào cản của sự ngại ngùng. Và cử chỉ đẹp nhất ở đây là "cầm lấy tay". Bàn tay của Đấng Tạo Hóa chạm vào bàn tay gầy guộc, nóng hổi vì bệnh tật của một thụ tạo đau khổ. Đó là sự tiếp chạm của tình yêu, của sự truyền thông sức sống. Khi chúng ta đau khổ, khi chúng ta cô đơn nhất, điều chúng ta cần đôi khi không phải là một bài giảng đạo đức, mà là một bàn tay nắm lấy tay ta, một sự hiện diện thầm lặng nói với ta rằng: "Có Thầy ở đây, con không phải sợ." Chính sự tiếp chạm đầy tình người và đầy tình Chúa ấy đã làm nên phép lạ.

Kết quả của cuộc gặp gỡ ấy là gì? "Cơn sốt dứt ngay và bà phục vụ các ngài." Đây là điểm mấu chốt để chúng ta soi rọi lại đời sống đức tin của mình. Dấu hiệu chắc chắn nhất cho thấy một người đã được Thiên Chúa chữa lành, đã thực sự gặp gỡ Chúa, không phải là việc người đó nói hay, cầu nguyện giỏi, hay khoe khoang về ơn lạ mình nhận được. Dấu hiệu rõ ràng nhất chính là sự "phục vụ". Bà mẹ vợ ông Si-môn không nằm nán lại để nhõng nhẽo, không đòi hỏi được chăm sóc bồi dưỡng sau cơn bạo bệnh. Bà đứng dậy và phục vụ ngay lập tức. Ơn chữa lành của Chúa luôn nhằm mục đích trả chúng ta về với sứ mạng yêu thương. Nếu chúng ta nói mình đã được Chúa tha thứ, được Chúa ban ơn, mà chúng ta vẫn sống ích kỷ, vẫn lười biếng việc tông đồ, vẫn dửng dưng trước nỗi đau của anh chị em, thì e rằng "cơn sốt" của chúng ta vẫn chưa thực sự dứt hẳn đâu. Sự phục vụ là thước đo của lòng biết ơn, và là hoa trái tự nhiên của một tâm hồn đã được chạm bởi ân sủng.

Câu chuyện không dừng lại trong bốn bức tường của nhà ông Si-môn. Tin Mừng kể tiếp: "Chiều đến, khi mặt trời đã lặn, người ta đem mọi kẻ ốm đau và những ai bị quỷ ám đến cho Người." Hãy tưởng tượng cảnh tượng ấy. Khi bóng tối bao trùm, khi ngày Sabát – ngày nghỉ ngơi theo luật – đã kết thúc, nỗi đau khổ của con người như vỡ bờ. Cả thành phố xúm lại trước cửa. Tại sao họ lại đến đông như vậy? Bởi vì ở đâu có đau khổ, ở đó có tiếng kêu cứu. Và ở đâu có tình thương đích thực, ở đó con người sẽ tìm đến. Chúa Giê-su đã trở thành niềm hy vọng cuối cùng cho những mảnh đời tan vỡ. Họ mang đến cho Ngài đủ thứ bệnh hoạn, tật nguyền, và cả những người bị quỷ ám – những người bị tước đoạt mất tự do và nhân phẩm.

Hình ảnh Chúa Giê-su chữa lành cho đám đông trong buổi chiều tà ấy gợi lên cho chúng ta khuôn mặt của một Thiên Chúa chạnh lòng thương. Ngài không đóng cửa nghỉ ngơi sau một ngày mệt nhọc. Ngài không treo biển "hết giờ làm việc". Trái tim của Mục Tử không có giờ hành chính. Ngài đón nhận tất cả, chạm vào từng nỗi đau, xua đuổi bóng tối của ma quỷ đang đè nặng lên con người. Nhưng có một chi tiết rất lạ: Ngài cấm ma quỷ nói, dù chúng biết Ngài là ai. Tại sao vậy? Tại sao Chúa không để cho chúng quảng cáo về Ngài? Thưa anh chị em, vì Chúa Giê-su không muốn người ta tin vào Ngài chỉ vì những phép lạ giật gân, hay vì Ngài là một "siêu nhân" đầy quyền năng. Niềm tin mà ma quỷ tuyên xưng là niềm tin không có tình yêu, một sự hiểu biết rỗng tuếch. Chúa muốn chúng ta đến với Ngài, nhận biết Ngài là Đấng Cứu Độ qua con đường Thập Giá, qua sự khiêm hạ và phục vụ, chứ không phải qua những màn trình diễn quyền lực. Ngài muốn bảo vệ sự tinh ròng của đức tin, tránh cho dân chúng hiểu lầm rằng Ngài đến để làm một vị vua chính trị hay một thầy pháp đầy phép thuật.

Sau một buổi chiều và một đêm dài vất vả với bao nhiêu bệnh nhân, có lẽ ai trong chúng ta cũng nghĩ rằng sáng hôm sau Chúa Giê-su sẽ ngủ nướng một chút để lấy lại sức. Đó là lẽ thường tình của con người. Nhưng không, Tin Mừng ghi lại một chi tiết đắt giá, một chi tiết là chìa khóa giải mã sức mạnh của Chúa Giê-su: "Sáng sớm, lúc trời còn tối mịt, Người đã dậy, đi ra một nơi hoang vắng và cầu nguyện ở đó." Giữa lúc thành công rực rỡ nhất, giữa lúc được đám đông săn đón nhất, Chúa Giê-su chọn sự rút lui. Ngài chọn bóng tối và sự tĩnh lặng của buổi bình minh để gặp gỡ Chúa Cha.

Đây chính là bài học lớn nhất cho mỗi người chúng ta, đặc biệt trong xã hội ồn ào và vội vã hôm nay. Chúng ta thường bị cuốn vào vòng xoáy của công việc, của cơm áo gạo tiền, và thậm chí là của những công tác hội đoàn, việc bác ái, việc nhà thờ. Chúng ta làm rất nhiều, nhưng chúng ta cầu nguyện rất ít. Chúng ta giống như những chiếc điện thoại hoạt động hết công suất mà quên sạc pin. Và kết quả là gì? Là sự kiệt quệ, là sự cằn cỗi trong tâm hồn, là những công việc bề ngoài thì hoành tráng nhưng bên trong lại rỗng tuếch, thiếu vắng tình yêu của Chúa. Chúa Giê-su cho chúng ta thấy: Càng bận rộn, càng phải cầu nguyện. Càng thành công, càng phải tìm về nơi thanh vắng. Cầu nguyện là hơi thở, là nguồn sống. Nếu Chúa Giê-su, là Con Thiên Chúa, mà còn cần những giây phút riêng tư mật thiết với Chúa Cha để múc lấy sức mạnh cho sứ vụ, thì huống chi là chúng ta, những con người yếu đuối mỏng giòn. "Nơi hoang vắng" mà Chúa tìm đến không nhất thiết phải là sa mạc hay rừng sâu. Đối với chúng ta, nơi hoang vắng ấy có thể là một góc nhỏ trong nhà lúc sáng sớm, là vài phút thinh lặng trước giờ đi ngủ, hay là khoảnh khắc tắt điện thoại để lòng mình lắng xuống trước Thánh Thể. Nếu đánh mất những "nơi hoang vắng" này, đời sống đức tin của chúng ta sẽ dần dần bị thế gian nuốt chửng.

Khi ông Si-môn và các bạn đi tìm và gặp được Chúa, các ông thốt lên đầy hào hứng: "Mọi người đang tìm Thầy!" Câu nói này nghe qua thì thật êm tai, thật phấn khởi. Ai mà chẳng thích được tìm kiếm, được hâm mộ, được trở thành trung tâm của sự chú ý? Phê-rô và các bạn đang muốn neo giữ Chúa lại Ca-phác-na-um, muốn biến nơi đây thành "đại bản doanh" của vinh quang. Họ muốn Chúa tận hưởng thành quả của ngày hôm qua. Đó là cám dỗ ngọt ngào của sự thành công và ổn định. Nhưng phản ứng của Chúa Giê-su thật bất ngờ và dứt khoát: "Chúng ta hãy đi nơi khác, đến các làng mạc chung quanh, để Thầy còn rao giảng ở đó nữa, vì Thầy ra đi cốt để làm việc đó."

Câu trả lời của Chúa Giê-su làm đảo lộn mọi toan tính của con người. Ngài không để mình bị cầm tù bởi sự nổi tiếng. Ngài không để mình bị giữ chân bởi sự ái mộ của đám đông. Trái tim của Ngài không chỉ dành cho dân thành Ca-phác-na-um, mà còn cho cả những làng mạc khác, những con người khác đang chờ đợi Tin Mừng. Ngài tự do đối với thành công. Ngài biết rõ sứ mạng của mình là "lên đường", là "rao giảng", chứ không phải là "an cư" để thụ hưởng. Điều này nhắc nhở chúng ta, những người Ki-tô hữu, về sứ mạng truyền giáo. Đức tin không phải là một kho báu để chúng ta cất giấu trong két sắt của riêng mình hay trong khuôn khổ của giáo xứ mình. Đức tin là ngọn lửa, mà ngọn lửa chỉ sống khi nó lan tỏa và thiêu đốt. Nếu chúng ta chỉ loay hoay giữ đạo cho riêng mình, lo xây dựng những pháo đài đóng kín, thì chúng ta đang đi ngược lại với tinh thần của Thầy Giê-su. "Chúng ta hãy đi nơi khác" – lời mời gọi ấy vẫn đang vang vọng hôm nay. "Nơi khác" ấy có thể là những người hàng xóm lương dân chưa biết Chúa, là những đồng nghiệp đang gặp khó khăn, là những người trẻ đang lạc lối, hay là những người nghèo khổ bị bỏ rơi bên lề xã hội. Chúng ta có dám bước ra khỏi vùng an toàn của mình để mang Chúa đến cho họ không?

Nhìn lại toàn bộ bài Tin Mừng, chúng ta thấy một bức tranh tuyệt đẹp về một ngày sống của Chúa Giê-su, một nhịp điệu hài hòa giữa ba yếu tố: Gặp gỡ cá nhân (chữa cho bà mẹ vợ Phê-rô), Phục vụ cộng đồng (chữa lành đám đông), và Cầu nguyện riêng tư (gặp gỡ Chúa Cha). Ba yếu tố này đan quyện vào nhau, nuôi dưỡng nhau. Thiếu một trong ba, đời sống của chúng ta sẽ mất thăng bằng. Nếu chỉ cầu nguyện mà không phục vụ, đạo của chúng ta sẽ trở thành thuốc phiện ru ngủ. Nếu chỉ phục vụ mà không cầu nguyện, chúng ta sẽ trở thành những nhân viên xã hội kiệt sức và cáu bẳn. Nếu chỉ lo việc chung mà quên chăm sóc những người thân cận trong gia đình, chúng ta là những kẻ giả hình. Chúa Giê-su mời gọi chúng ta sống trọn vẹn cả ba chiều kích ấy.

Thưa ông bà anh chị em, sống đạo hôm nay không phải là tìm kiếm những phép lạ ngoạn mục, mà là để cho Chúa Giê-su bước vào căn nhà tâm hồn của mình. Có thể ngay lúc này đây, trong gia đình anh chị em đang có những "cơn sốt" làm mọi người mệt mỏi. Cơn sốt của nợ nần, cơn sốt của mâu thuẫn vợ chồng, cơn sốt của con cái hư hỏng, hay cơn sốt của bệnh tật nan y. Đừng giấu giếm Chúa. Hãy như người nhà của ông Si-môn, "lập tức nói cho Người về tình trạng của bà". Hãy nói với Chúa trong giờ kinh tối, hãy kể lể với Chúa trong thánh lễ: "Lạy Chúa, gia đình con đang sốt, lòng con đang sốt. Xin Chúa đến, xin Chúa cầm lấy tay con." Hãy tin tưởng rằng, chỉ cần một cái chạm nhẹ của Chúa, mọi sự sẽ thay đổi. Sự bình an sẽ trở lại, và sức mạnh để yêu thương sẽ được phục hồi.

Và khi đã được Chúa chữa lành, xin đừng quên đứng dậy. Đừng nằm đó mà than thân trách phận nữa. Hãy đứng dậy để phục vụ. Phục vụ chồng con, phục vụ cha mẹ già yếu, phục vụ những người xung quanh bằng một nụ cười, một lời nói tử tế, một sự hy sinh thầm lặng. Đó là cách chúng ta loan báo Tin Mừng sống động nhất. Hãy nhớ rằng, mỗi lần chúng ta cúi xuống phục vụ một người anh em bé nhỏ, là chúng ta đang họa lại hình ảnh của Chúa Giê-su, Đấng đã đến không phải để được người ta phục vụ, nhưng là để phục vụ và hiến dâng mạng sống.

Hơn nữa, giữa cuộc sống đầy áp lực này, xin anh chị em hãy can đảm dành ra những "khoảng lặng" cho Chúa. Đừng để tiếng ồn của tivi, của điện thoại, của những lo toan lấn át tiếng Chúa nói. Hãy tìm một "nơi hoang vắng" mỗi ngày. Dù chỉ là 5 phút, 10 phút thôi, nhưng hãy để cho tâm hồn mình được neo đậu nơi Thiên Chúa. Chính trong sự thinh lặng ấy, chúng ta sẽ tìm thấy ánh sáng để giải quyết những bế tắc, tìm thấy sức mạnh để vượt qua những thử thách, và tìm thấy niềm vui đích thực mà thế gian không thể ban tặng. Đừng đợi đến khi rảnh rỗi mới cầu nguyện, vì sẽ chẳng bao giờ chúng ta thực sự rảnh rỗi đâu. Hãy biến cầu nguyện thành ưu tiên hàng đầu, như Chúa Giê-su đã làm khi trời còn tối mịt.

Cuối cùng, chúng ta hãy mang lấy thao thức của Chúa Giê-su: "Chúng ta hãy đi nơi khác." Đừng mãn nguyện vì mình đã là người Công giáo, đã đi lễ hằng tuần. Ngoài kia, bên ngoài cánh cổng nhà thờ, còn biết bao nhiêu người đang khao khát Chân Lý, khao khát Tình Yêu mà chưa gặp được. Họ đang tìm kiếm Chúa mà không biết, họ đang mò mẫm trong bóng tối. Chúng ta, những người đã được Chúa cầm tay, đã được Chúa chữa lành, chúng ta có trách nhiệm giới thiệu Chúa cho họ. Không cần những lời giảng cao siêu, chỉ cần cuộc sống của chúng ta toát lên niềm vui, sự bình an và lòng bác ái, đó đã là lời rao giảng hùng hồn nhất. Hãy để Chúa dẫn chúng ta đi, đến những "làng mạc" mới lạ của tình người, để danh Chúa được cả sáng và tình yêu Chúa được lan tràn khắp mặt đất.

Nguyện xin Chúa Giê-su, Đấng đầy quyền năng và giàu lòng thương xót, bước vào gia đình mỗi người chúng ta hôm nay. Xin Ngài chạm vào những vết thương, hạ nhiệt những cơn sốt nóng nảy, ghen ghét trong lòng chúng ta. Và xin cho chúng ta, sau khi được phục hồi sức sống, biết hăng hái đứng dậy, phục vụ Chúa và anh chị em, đồng thời luôn biết tìm về nguồn suối cầu nguyện để múc lấy sức mạnh cho hành trình đức tin mỗi ngày. Xin Chúa chúc lành cho tất cả ông bà anh chị em. Amen.

Lm. Anmai, CSsR
 

HÃY ĐỂ BÀN TAY CHÚA CHẠM VÀO NỖI ĐAU VÀ KHƠI NGUỒN SỨC SỐNG MỚI

Hôm nay, chúng ta hãy cùng nhau dừng lại, hít một hơi thật sâu và bước vào khung cảnh của một ngày sống động, bận rộn nhưng đầy ắp tình thương của Chúa Giê-su tại thành Ca-phác-na-um. Nếu chúng ta nhắm mắt lại và để trí tưởng tượng đưa mình về hơn hai ngàn năm trước, chúng ta sẽ thấy Tin Mừng hôm nay không chỉ là những dòng chữ khô khan trên trang giấy, mà là một thước phim sống động về thân phận con người và quyền năng chữa lành của Thiên Chúa. Một ngày Sa-bát của Chúa Giê-su bắt đầu từ hội đường, nơi tôn nghiêm của lề luật, nhưng Ngài không dừng lại ở đó. Ngài đã bước ra khỏi bốn bức tường của hội đường để đi vào đời thường, đi vào tận ngõ ngách của những ngôi nhà, nơi có những con người đang đau khổ, đang vật vã với bệnh tật và gánh nặng cuộc đời. Câu chuyện hôm nay dẫn chúng ta đi từ sự riêng tư của một gia đình đến sự ồn ào của đám đông, và cuối cùng là sự tĩnh lặng linh thiêng của nơi hoang vắng.

Hãy bắt đầu với hình ảnh đầu tiên, một hình ảnh rất đỗi đời thường và gần gũi: Chúa Giê-su đến nhà của hai ông Si-môn và An-rê. Nhà của các ông chắc hẳn cũng chẳng khác gì nhà của chúng ta, cũng có những lo toan, những bề bộn và những nỗi đau âm thầm. Lúc này đây, trong nhà đang có một người đàn bà nằm liệt giường vì cơn sốt, đó là mẹ vợ của ông Si-môn. Tin Mừng thánh Mác-cô kể lại rất ngắn gọn nhưng đầy ý nghĩa: "Lập tức họ nói cho Người về tình trạng của bà." Chi tiết này dạy cho chúng ta bài học đầu tiên về sự cầu thay nguyện giúp. Khi trong gia đình có người đau ốm, buồn phiền, chúng ta có nhớ nói với Chúa về họ không? Hay chúng ta chỉ lo chạy thầy chạy thuốc, lo lắng bồn chồn mà quên mất rằng có một Vị Thầy thuốc đại tài đang chờ đợi chúng ta ngỏ lời? Các môn đệ đã không giấu giếm Chúa về nỗi khổ tâm của gia đình mình. Họ tin tưởng và phó thác. Và Chúa đã làm gì? Ngài không đứng từ xa để phán một lời quyền phép, Ngài cũng không làm những nghi thức rườm rà. Ngài "lại gần, cầm lấy tay bà mà đỡ dậy".

Anh chị em hãy dừng lại một chút ở cử chỉ này: "Cầm lấy tay". Đây là một sự chạm xúc đầy tình người. Đối với người Do Thái thời bấy giờ, chạm vào người bệnh, nhất là phụ nữ đang sốt, có thể bị coi là ô uế theo luật lệ khe khắt. Nhưng Chúa Giê-su đã vượt qua mọi rào cản của lề luật, của định kiến xã hội để chạm vào nỗi đau của con người. Bàn tay của Chúa là bàn tay truyền sự sống, bàn tay của sự nâng đỡ. Có lẽ trong chúng ta, ai cũng đã từng trải qua những cơn "sốt". Không hẳn là cơn sốt y khoa làm trán nóng hầm hập, mà là những cơn sốt của tâm hồn. Đó là cơn sốt của sự giận dữ khiến ta mất kiểm soát, cơn sốt của lòng tham khiến ta mờ mắt, cơn sốt của sự ghen tuông, đố kỵ làm ta héo hon, hay cơn sốt của sự lười biếng, thờ ơ khiến tâm hồn ta tê liệt, nằm vùi trên giường của sự ích kỷ. Những lúc ấy, ta cũng cần Chúa đến, cầm lấy tay ta và đỡ ta dậy biết bao. Hãy tự hỏi lòng mình: Hôm nay, tôi đang bị cơn sốt nào hành hạ? Tôi có dám chìa bàn tay yếu ớt của mình ra để Chúa nắm lấy không?

Và phép lạ đã xảy ra, nhưng phép lạ này không dừng lại ở việc hết bệnh. "Cơn sốt dứt ngay và bà phục vụ các ngài". Đây chính là điểm mấu chốt, là đỉnh cao của sự chữa lành. Chúa chữa cho bà không phải để bà tiếp tục nằm đó hưởng thụ sự khỏe mạnh, cũng không phải để bà đi khoe khoang với hàng xóm. Chúa chữa cho bà để bà có khả năng phục vụ. Khỏe mạnh là để yêu thương, được chữa lành là để dấn thân. Hình ảnh người mẹ già vừa dứt cơn sốt đã vội vàng xuống bếp, lo nước nôi, cơm bánh cho Chúa và các môn đệ là hình ảnh đẹp nhất của lòng biết ơn. Nhiều khi chúng ta xin Chúa ơn này ơn nọ, xin cho qua khỏi cơn hoạn nạn, nhưng khi được ơn rồi, ta lại dùng sức khỏe, tiền bạc, thời gian đó để làm gì? Ta có dùng để "phục vụ các ngài" qua việc phục vụ anh chị em, phục vụ Hội Thánh, hay ta lại lao vào những cuộc vui thú riêng tư? Sống đạo, suy cho cùng, là một hành trình từ việc được Chúa yêu thương chạm vào, đến việc đứng dậy và đi phục vụ người khác. Nếu đức tin không dẫn đến hành động bác ái, phục vụ, thì đức tin ấy vẫn còn đang "nằm trên giường" bệnh.

Khi màn đêm buông xuống, ánh mặt trời lặn dần sau những rặng núi vùng Ga-li-lê, khung cảnh lại thay đổi. Không còn là sự riêng tư trong nhà nữa, mà "cả thành xúm lại trước cửa". Hãy tưởng tượng xem, một biển người mênh mông, mang theo đủ mọi thứ bệnh hoạn, tật nguyền, những người bị quỷ ám, những mảnh đời rách nát. Họ đến với Chúa như tìm về chiếc phao cứu sinh cuối cùng. Tại sao họ lại đợi đến chiều tối? Có lẽ vì luật giữ ngày Sa-bát khiến họ không được di chuyển xa hay mang vác người bệnh trước khi mặt trời lặn. Sự kìm nén của lề luật và nỗi đau đớn của thể xác đã bùng nổ khi hoàng hôn xuống. Cánh cửa nhà ông Si-môn giờ đây trở thành ranh giới giữa hy vọng và tuyệt vọng, giữa ánh sáng và bóng tối. Chúa Giê-su đã làm gì? Ngài không đóng cửa, không treo bảng "hết giờ làm việc", không than mệt mỏi. Ngài chữa lành cho họ.

Nhìn vào đám đông ấy, chúng ta thấy hình ảnh của chính nhân loại hôm nay, và của chính giáo xứ, cộng đoàn chúng ta. Xung quanh ta còn biết bao người đau khổ, không chỉ là bệnh tật thể lý mà còn là những vết thương tâm lý, những đổ vỡ gia đình, những người đang bị "quỷ ám" bởi ma túy, cờ bạc, rượu chè, hay những tư tưởng lệch lạc. Chúa Giê-su chạnh lòng thương họ. Ngài chữa "nhiều kẻ ốm đau", "trừ nhiều quỷ". Nhưng có một chi tiết lạ lùng: Ngài "không cho quỷ nói, vì chúng biết Người là ai". Tại sao vậy? Tại sao Chúa không để chúng quảng cáo cho Ngài? Thưa anh chị em, bởi vì Chúa không cần sự tung hô của ma quỷ, và Ngài cũng không muốn người ta hiểu lầm về sứ mạng của Ngài. Chúa sợ người ta chỉ coi Ngài là một thầy pháp quyền năng, một "siêu nhân" giải quyết các vấn đề cơm áo gạo tiền hay bệnh tật tức thời, mà quên đi sứ điệp chính yếu là Nước Thiên Chúa và sự hoán cải. Ma quỷ biết Chúa là Đấng Thánh, nhưng chúng không có tình yêu. Đức tin mà chỉ có sự hiểu biết (như ma quỷ biết Chúa) mà không có lòng mến và sự vâng phục thì là đức tin chết. Chúa muốn chúng ta nhận biết Ngài không phải qua lời la hét của ma quỷ, mà qua sự cảm nghiệm tình yêu thương xót nơi Thập Giá sau này.

Sau một ngày làm việc vất vả đến kiệt sức, chữa bệnh từ sáng sớm đến tối mịt, chắc hẳn Chúa Giê-su rất mệt. Theo lẽ thường, Ngài cần ngủ nướng, cần nghỉ ngơi bù lại. Thế nhưng, Tin Mừng ghi lại một hình ảnh vô cùng ấn tượng và trái ngược hoàn toàn với suy nghĩ của chúng ta: "Sáng sớm, lúc trời còn tối mịt, Người đã dậy, đi ra một nơi hoang vắng và cầu nguyện ở đó". Đây có lẽ là chìa khóa quan trọng nhất để giải mã sức mạnh của Chúa Giê-su. Giữa những bận rộn, giữa những áp lực của đám đông, giữa những thành công vang dội của phép lạ, Chúa Giê-su vẫn tìm về "nơi hoang vắng". Nơi hoang vắng ấy không chỉ là một địa điểm địa lý, mà là một không gian tâm linh, nơi Ngài được ở một mình với Chúa Cha. Đó là nguồn cội sức mạnh của Ngài.

Anh chị em thân mến, cuộc sống hiện đại cuốn chúng ta đi như một cơn lốc. Chúng ta bận rộn từ sáng đến tối với công việc, con cái, những mối quan hệ, và cả những giờ lướt điện thoại vô bổ. Chúng ta sợ sự im lặng. Chúng ta sợ phải đối diện với chính mình. Hễ rảnh rỗi một chút là ta phải bật tivi, mở nhạc, hay tìm ai đó để nói chuyện. Chúng ta đánh mất "nơi hoang vắng" của tâm hồn. Và vì thế, chúng ta dễ bị kiệt sức, dễ cáu gắt, dễ mất phương hướng. Chúng ta làm nhiều việc, kể cả việc đạo đức, việc hội đoàn, nhưng lại thiếu chiều sâu nội tâm vì thiếu cầu nguyện. Chúa Giê-su dạy chúng ta rằng: Càng bận rộn, càng phải cầu nguyện. Cầu nguyện không phải là trốn tránh bổn phận, mà là để múc lấy sức sống từ Thiên Chúa để chu toàn bổn phận một cách tốt đẹp nhất. Nếu Con Thiên Chúa mà còn cần những giây phút riêng tư với Cha, thì phương chi là chúng ta, những con người yếu đuối và mỏng manh? Hãy thử hỏi: Lần cuối cùng tôi thực sự ngồi yên lặng bên Chúa, không xin xỏ, không lải nhải, chỉ để hiện diện và yêu mến là khi nào?

Câu chuyện kết thúc bằng một cuộc đối thoại đầy kịch tính giữa quan điểm của con người và ý định của Thiên Chúa. Si-môn và các bạn đi tìm Chúa. Khi gặp được, các ông thốt lên đầy vẻ trách móc và hào hứng: "Mọi người đang tìm Thầy!" Câu nói này ngầm ý rằng: "Thầy ơi, Thầy đang nổi tiếng lắm rồi! Cả thành phố đang đợi Thầy, đây là cơ hội vàng để Thầy trở thành lãnh đạo, thành Đấng Mê-si-a theo ý dân chúng. Sao Thầy lại trốn ở đây?" Phê-rô và các bạn muốn "đóng khung" Chúa Giê-su tại Ca-phác-na-um, muốn giữ Ngài lại cho riêng mình và cho vinh quang trước mắt. Đó là cám dỗ muốn sở hữu Chúa, muốn Chúa làm theo ý mình. Chúng ta cũng thường hay như vậy. Chúng ta muốn Chúa giải quyết vấn đề của chúng ta ngay tại đây, theo cách này, và chúng ta không muốn Ngài "đi nơi khác", nghĩa là không muốn Ngài dẫn chúng ta vào những nẻo đường mới lạ, khó khăn hơn.

Nhưng Chúa Giê-su đã trả lời một cách dứt khoát: "Chúng ta hãy đi nơi khác, đến các làng mạc chung quanh, để Thầy còn rao giảng ở đó nữa, vì Thầy ra đi cốt để làm việc đó." Câu trả lời này là một gáo nước lạnh dội vào tham vọng của các môn đệ, nhưng lại mở ra một chân trời mênh mông của sứ vụ truyền giáo. Chúa Giê-su không để mình bị giam hãm bởi sự thành công hay sự ái mộ của đám đông. Ngài không ngủ quên trên chiến thắng. Ngài biết rõ sứ mạng của mình là loan báo Tin Mừng cho muôn dân, chứ không phải làm một "ông thầy lang" thường trực ở một ngôi làng. "Đi nơi khác" là chấp nhận từ bỏ sự an toàn, sự quen thuộc, sự tung hô để dấn thân vào những vùng đất mới, gặp gỡ những con người mới. Tinh thần truyền giáo là tinh thần "lên đường", không bám víu, không dừng lại.

Thưa cộng đoàn, Lời Chúa hôm nay gợi mở cho chúng ta một lối sống đạo thật cụ thể và sống động.

Thứ nhất, hãy nhìn lại những "cơn sốt" trong gia đình và tâm hồn mình. Đừng giấu giếm Chúa. Hãy mời Chúa về nhà qua những giờ kinh tối, qua việc tham dự Thánh Lễ. Hãy để bàn tay Chúa chạm vào những đổ vỡ, những lạnh nhạt trong tình vợ chồng, tình cha con. Và nhớ rằng, khi được Chúa ban ơn bình an, hãy "đứng dậy phục vụ". Đừng để ơn Chúa trở nên vô ích. Một người được ơn chữa lành phải là một người biết yêu thương và phục vụ người khác nhiều hơn. Hãy nhìn xem trong khu xóm, trong giáo xứ, ai đang cần bàn tay phục vụ của ta?

Thứ hai, hãy biết trân trọng những "nơi hoang vắng". Giữa dòng đời ồn ào, mỗi người hãy tự tạo cho mình một góc riêng thiêng liêng. Có thể là 15 phút thinh lặng trước khi đi ngủ, hay lúc sáng sớm tinh mơ khi mọi người chưa thức dậy. Hãy tắt điện thoại, tắt tivi, để lòng mình lắng xuống. Chính trong sự thinh lặng đó, chúng ta sẽ tìm lại được sự cân bằng, sẽ nghe được tiếng Chúa thủ thỉ, và sẽ tìm thấy sức mạnh để đối diện với những áp lực của cuộc sống. Đừng biến mình thành cái máy hoạt động không ngừng nghỉ mà cạn kiệt dầu nhớt của ân sủng.

Thứ ba, hãy mang trong mình thao thức "đi nơi khác" của Chúa Giê-su. Đừng bằng lòng với việc giữ đạo theo thói quen, "sáng vác ô đi tối vác về". Đừng chỉ lo vun vén cho sự thánh thiện cá nhân hay đóng kín trong hội đoàn của mình. Hãy mở rộng đôi mắt và trái tim ra "các làng mạc chung quanh". Đó có thể là những người lương dân sống ngay cạnh nhà mình, những người di dân, những người nghèo khổ bị bỏ rơi bên lề xã hội. Họ cũng đang "tìm Thầy" mà chưa gặp. Chúng ta có sẵn sàng mang Chúa đến cho họ qua nụ cười, qua sự giúp đỡ chân thành, qua lối sống bác ái của mình không? Giáo hội phải luôn là Giáo hội lên đường, Giáo hội đi ra vùng ngoại biên, như lời Đức Thánh Cha Phanxicô thường nhắc nhở.

Cuối cùng, chúng ta hãy chiêm ngắm Đức Giê-su – Đấng đầy quyền năng nhưng cũng đầy tình người. Ngài không phải là một vị thần xa lạ ngự trên toà cao, mà là người đã cầm tay bà mẹ vợ Phê-rô, người đã để cho đám đông vây quanh, người đã quỳ gối cầu nguyện trong đêm vắng. Ngài thấu hiểu mọi nỗi đau và niềm hy vọng của chúng ta. Hãy tin tưởng phó thác cuộc đời mình cho Ngài. Dù chúng ta đang sốt sắng hay nguội lạnh, đang khỏe mạnh hay đau yếu, đang thành công hay thất bại, Chúa vẫn luôn ở đó, sẵn sàng "lại gần, cầm lấy tay" chúng ta. Vấn đề là ta có chịu đưa tay ra hay không mà thôi.

Nguyện xin Chúa Giê-su, Đấng Chữa Lành đầy lòng thương xót, chạm vào tâm hồn mỗi người chúng ta trong thánh lễ này. Xin Ngài hạ nhiệt những cơn sốt của tham sân si, chữa lành những vết thương lòng, và ban cho chúng ta một trái tim biết khao khát tìm gặp Chúa trong cầu nguyện, để rồi hăng say lên đường mang tình yêu của Ngài đến cho mọi người xung quanh.Amen.

Lm. Anmai, CSsR
 

BÀN TAY CHỮA LÀNH VÀ SỰ THINH LẶNG CỦA TÌNH YÊU

Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, thưa các ông bà và anh chị em rất thân mến, hôm nay chúng ta cùng nhau dừng lại bên một trang Tin Mừng đầy ắp những chuyển động, đầy ắp những con người và cũng đầy ắp những cung bậc cảm xúc của kiếp nhân sinh. Nếu nhắm mắt lại và để cho trí tưởng tượng của mình bay bổng về miền đất Galilê hơn hai ngàn năm trước, chúng ta sẽ thấy khung cảnh của bài Tin Mừng hôm nay không phải là một bức tranh tĩnh lặng, mà là một thước phim sống động với đủ mọi âm thanh và màu sắc, đi từ sự ồn ào của đám đông đến sự tĩnh mịch của đêm tối, đi từ nỗi đau đớn của bệnh tật đến niềm hân hoan của sự chữa lành. Và ở trung tâm của tất cả những náo nhiệt cũng như thinh lặng ấy, nổi bật lên hình ảnh của Đức Giêsu, Đấng Cứu Độ không chỉ giảng dạy bằng lời nói uy quyền mà còn chạm đến nỗi đau của con người bằng đôi bàn tay đầy tình thương xót.

Câu chuyện bắt đầu ngay sau khi Đức Giêsu rời khỏi hội đường Caphácnaum. Ngài vừa mới giảng dạy, vừa mới trục xuất thần ô uế trước sự kinh ngạc của bao người. Nhưng Đức Giêsu không dừng lại ở nơi công cộng, Ngài không nán lại để tận hưởng những tràng pháo tay hay sự ngưỡng mộ của đám đông trong hội đường. Ngài đi ra. Ngài đi đến nhà của hai ông Simôn và Anrê. Chi tiết này tuy nhỏ nhưng lại mang một ý nghĩa vô cùng sâu sắc cho đời sống đạo của chúng ta. Đức Giêsu mang Tin Mừng từ "hội đường" về "gia đình". Đạo không chỉ dừng lại ở nơi thờ phượng, không chỉ đóng khung trong bốn bức tường của nhà thờ, mà Đạo phải được sống, được hít thở ngay trong chính ngôi nhà của mỗi người chúng ta. Chúa đến nhà ông Simôn, và ở đó, Ngài đối diện với một thực tế rất đời thường, rất con người: bà mẹ vợ ông Simôn đang lên cơn sốt.

Hãy thử hình dung về cơn sốt ấy. Có lẽ trong chúng ta, ai cũng đã từng ít nhất một lần nằm bẹp dí trên giường vì sốt cao. Khi sốt, con người ta mệt mỏi rã rời, tay chân bủn rủn, đầu óc quay cuồng. Cơn sốt làm cho con người ta mất đi sự tự do, mất đi khả năng làm chủ bản thân và đặc biệt là mất đi khả năng phục vụ người khác. Người bị sốt chỉ có thể nằm đó, chờ đợi sự chăm sóc, chờ đợi thuốc men, và cảm thấy mình như một gánh nặng. Trong ý nghĩa thiêng liêng, cơn sốt của bà mẹ vợ ông Simôn cũng có thể là hình ảnh của những "cơn sốt" trong tâm hồn chúng ta. Đó có thể là cơn sốt của sự nóng giận, cơn sốt của lòng tham lam, cơn sốt của sự ghen ghét đố kỵ, hay cơn sốt của những dục vọng thấp hèn. Những cơn sốt vô hình ấy cũng làm cho linh hồn chúng ta tê liệt, nằm liệt giường trong sự ích kỷ, khiến chúng ta không thể đứng dậy để yêu thương, không thể vươn tay ra để giúp đỡ ai được nữa. Chúng ta trở nên bất động trong đời sống đức tin vì những cơn sốt thế gian ấy.

Và rồi, Tin Mừng kể lại một cử chỉ tuyệt đẹp của Đức Giêsu: "Người lại gần, cầm lấy tay bà mà đỡ dậy". Anh chị em hãy để ý, Chúa không đứng từ xa mà phán một lời, Chúa cũng không làm những nghi thức rườm rà. Ngài "lại gần". Thiên Chúa không bao giờ là một vị thần xa cách, Ngài luôn là Đấng ở cùng, Đấng lại gần nỗi đau của con người. Ngài "cầm lấy tay bà". Đó là sự chạm chạm của tình yêu, sự tiếp xúc giữa thánh thiêng và phàm tục, giữa sức mạnh và yếu đuối. Bàn tay của người thợ mộc Giêsu nắm lấy bàn tay nhăn nheo, nóng hổi vì cơn sốt của một người phụ nữ lớn tuổi. Chính trong cái nắm tay ấy, sự sống được truyền tải. Ngài không sợ lây bệnh, Ngài không sợ ô uế theo quan niệm của người Do Thái xưa, Ngài vượt qua mọi rào cản để chạm vào nỗi đau. Và hành động "đỡ dậy" của Chúa chính là hành động của sự phục sinh. Trong tiếng Hy Lạp, từ "đỡ dậy" này cũng cùng gốc từ với việc Chúa sống lại. Chúa nâng bà dậy khỏi giường bệnh cũng như Ngài muốn nâng mỗi người chúng ta dậy khỏi vũng lầy của tội lỗi, của sự chán nản và thất vọng.

Điều kỳ diệu xảy ra ngay lập tức: "cơn sốt dứt ngay và bà phục vụ các ngài". Đây chính là điểm mấu chốt để chúng ta suy ngẫm về mục đích của ơn chữa lành. Tại sao Chúa chữa cho bà? Có phải để bà tiếp tục nằm đó hưởng thụ cảm giác khỏe mạnh không? Không. Bà được chữa lành để phục vụ. Một người được Chúa chạm đến, được Chúa ban ơn, thì dấu chỉ rõ ràng nhất không phải là người đó nói hay, nói giỏi, hay khoe khoang về phép lạ, mà là người đó bắt tay vào việc phục vụ anh chị em mình. Phục vụ là thước đo của sự chữa lành tâm hồn. Nếu chúng ta nói mình đã được Chúa tha thứ, được Chúa yêu thương mà chúng ta vẫn sống ích kỷ, vẫn lười biếng việc tông đồ, vẫn dửng dưng trước nhu cầu của người khác, thì e rằng "cơn sốt" của chúng ta vẫn chưa thực sự dứt hẳn. Bà mẹ vợ ông Simôn đã đứng dậy và dọn bữa ăn, lo nước uống, một công việc nội trợ bình thường nhưng lại mang giá trị thánh thiêng vì nó được làm với lòng biết ơn và một thân xác đã được đổi mới.

Khi ánh nắng chiều tà bắt đầu tắt, và mặt trời lặn xuống biển hồ Galilê, khung cảnh lại thay đổi. Luật Sabát quy định người ta không được khiêng vác hay đi xa khi mặt trời chưa lặn. Vì thế, vừa khi màn đêm buông xuống, cả thành phố như vỡ òa. Người ta đem mọi kẻ ốm đau, những người bị quỷ ám đến trước cửa nhà. Hãy tưởng tượng cái cảnh tượng hỗn loạn nhưng cũng đầy bi thương ấy. Tiếng kêu la của những người đau đớn, tiếng gào thét của những kẻ bị quỷ ám, tiếng van xin của thân nhân người bệnh. Cả thành xúm lại trước cửa. Cánh cửa nhà ông Simôn giờ đây trở thành cánh cửa của hy vọng, cánh cửa của lòng thương xót. Đức Giêsu không đóng cửa lại. Ngài không nói: "Tôi mệt rồi, tôi cần nghỉ ngơi, ngày mai hãy đến". Trái tim của người mục tử không cho phép Ngài làm ngơ trước nỗi thống khổ của đoàn chiên. Ngài ra tay chữa lành nhiều kẻ ốm đau mắc đủ thứ bệnh tật.

Nhưng có một chi tiết lạ lùng mà thánh Máccô ghi lại: "Ngài không cho quỷ nói, vì chúng biết Người là ai". Tại sao vậy? Tại sao Chúa lại cấm ma quỷ tiết lộ danh tính của Ngài là Đấng Thánh của Thiên Chúa? Lẽ ra được "quảng cáo" miễn phí như vậy thì càng tốt để mọi người tin chứ? Thưa anh chị em, Đức Giêsu không muốn người ta tin vào Ngài chỉ vì những phép lạ giật gân, hay vì một danh xưng quyền lực mà họ chưa hiểu thấu. Ngài không muốn trở thành một "ngôi sao" hay một "thần tượng" theo kiểu thế gian, được tung hô hôm nay rồi bị đóng đinh ngày mai khi không thỏa mãn được lòng tham của họ. Ngài muốn người ta nhận ra Ngài là Đấng Cứu Độ qua con đường Thập Giá, qua sự hy sinh và tình yêu tự hiến, chứ không phải qua sự ồn ào của ma quỷ. Hơn nữa, lời chứng của ma quỷ, dù có đúng sự thật, cũng không xuất phát từ tình yêu mến, mà thường nhằm gây chia rẽ hoặc hiểu lầm. Chúa muốn đức tin của chúng ta phải đến từ sự gặp gỡ, trải nghiệm và suy ngẫm, chứ không phải từ sự áp đặt hay lôi kéo của thế lực bóng tối.

Sau một buổi chiều và một buổi tối vất vả với bao nhiêu công việc, chắc hẳn Đức Giêsu rất mệt. Theo lẽ thường, Ngài cần ngủ nướng thêm một chút vào sáng hôm sau để lại sức. Nhưng không, Tin Mừng cho chúng ta thấy một hình ảnh hoàn toàn trái ngược, một hình ảnh làm đảo lộn suy nghĩ của chúng ta về sự nghỉ ngơi. "Sáng sớm, lúc trời còn tối mịt, Người đã dậy, đi ra một nơi hoang vắng và cầu nguyện ở đó". Đây là bí quyết, là nguồn sức mạnh của Đức Giêsu. Giữa bộn bề công việc, giữa áp lực của đám đông, Ngài vẫn dành riêng một khoảng thời gian và không gian thánh thiêng cho Chúa Cha. Ngài tìm đến nơi hoang vắng, nơi không có tiếng ồn ào của phố chợ, không có tiếng van xin của người bệnh, chỉ có sự thinh lặng để đối thoại với Cha.

Chúng ta thường hay than phiền: "Con bận lắm, con không có thời gian đọc kinh, con không có thời gian đi lễ". Chúng ta bị cuốn vào vòng xoáy của cơm áo gạo tiền, của công việc, của mạng xã hội, của những lo toan không tên. Chúng ta làm việc quần quật như một cái máy nhưng lại quên sạc pin cho tâm hồn. Và kết quả là chúng ta kiệt sức, chúng ta cáu gắt, chúng ta mất phương hướng. Nhìn vào Đức Giêsu, chúng ta thấy Ngài bận rộn hơn chúng ta gấp ngàn lần, gánh nặng trên vai Ngài là cả nhân loại, nhưng Ngài vẫn ưu tiên cho việc cầu nguyện. Cầu nguyện với Chúa Giêsu không phải là một nghĩa vụ, mà là một nhu cầu, như hơi thở. Nơi hoang vắng ấy chính là trạm tiếp nhiên liệu, để Ngài múc lấy tình yêu từ Chúa Cha mà tuôn đổ xuống cho con người. Bài học cho chúng ta thật rõ ràng: càng bận rộn, càng phải cầu nguyện. Nếu không có đời sống cầu nguyện, những hoạt động của chúng ta chỉ là những tiếng ồn ào vô nghĩa, và sự phục vụ của chúng ta sẽ sớm trở nên cằn cỗi, thiếu vắng tình yêu.

Sự thinh lặng cầu nguyện của Chúa bị phá vỡ khi ông Simôn và các bạn kéo nhau đi tìm. Khi gặp được Ngài, các ông thốt lên một câu nghe có vẻ rất trách móc nhưng cũng đầy vẻ tự hào: "Mọi người đang tìm Thầy!". Ý của các ông là: "Thầy ơi, Thầy thành công rồi! Thầy nổi tiếng rồi! Cả thành phố đang đợi Thầy, tại sao Thầy lại trốn ở đây? Hãy quay về để tận hưởng vinh quang, hãy quay về để tiếp tục làm phép lạ, chúng ta sẽ lập một trụ sở ở đây và Thầy sẽ là vua của họ". Đó là cám dỗ rất ngọt ngào: cám dỗ của sự thành công, của việc dừng lại trong vinh quang, của việc biến mình thành trung tâm vũ trụ. Các môn đệ muốn "neo" Chúa lại ở Caphácnaum, muốn độc chiếm Chúa cho riêng mình và cho thành phố của mình.

Nhưng câu trả lời của Đức Giêsu làm các ông chưng hửng: "Chúng ta hãy đi nơi khác, đến các làng mạc chung quanh, để Thầy còn rao giảng ở đó nữa, vì Thầy ra đi cốt để làm việc đó". Chúa từ chối sự tung hô. Chúa từ chối việc đóng đô ở một nơi, dù nơi đó rất thuận lợi. Ngài không để cho sự thành công trói buộc bước chân loan báo Tin Mừng. Ngài ý thức rất rõ sứ mạng của mình: "Thầy ra đi cốt để làm việc đó" - việc rao giảng Nước Thiên Chúa cho muôn dân, không trừ một ai, không bỏ sót một ngôi làng nào. Tình yêu của Chúa không phải là ao tù nước đọng, mà là dòng sông luôn tuôn chảy. Nếu Ngài ở lại Caphácnaum, Ngài sẽ trở thành một vị thần tượng của địa phương, nhưng khi Ngài ra đi, Ngài khẳng định mình là Đấng Cứu Độ của trần gian.

Thái độ này của Chúa Giêsu mời gọi chúng ta nhìn lại cách sống đạo của mình. Đôi khi chúng ta muốn giữ Chúa cho riêng mình, muốn Chúa chỉ ban ơn cho gia đình mình, phe nhóm mình, cộng đoàn mình mà quên rằng Chúa là của mọi người. Đôi khi chúng ta làm được một vài việc thiện, đạt được một chút thành công trong giáo xứ hay hội đoàn, chúng ta dễ nảy sinh tâm lý tự mãn, muốn người khác tung hô, muốn giữ khư khư cái "ghế" hay vị trí đó mà không muốn san sẻ hay đi đến những nơi khó khăn hơn. Chúa dạy chúng ta tinh thần "lên đường", tinh thần không bám víu. Người môn đệ đích thực là người dám rời bỏ vùng an toàn, dám từ bỏ những tràng pháo tay để đi đến những vùng ngoại biên, những nơi còn vắng bóng Tin Mừng, những nơi con người đang khao khát tình thương nhưng chưa được ai chạm đến.

Lời Chúa hôm nay là một tấm gương soi thật sáng cho mỗi người chúng ta. Trong cuộc sống hằng ngày, có biết bao nhiêu "người bệnh" đang nằm liệt giường ngay bên cạnh chúng ta. Đó có thể là người vợ, người chồng đang "lên cơn sốt" vì những áp lực cuộc sống, cần một bàn tay cảm thông nắm lấy để đỡ dậy hơn là những lời trách móc. Đó có thể là những đứa con đang bị "cơn sốt" của thế giới ảo làm tê liệt, cần cha mẹ kiên nhẫn "lại gần" để lắng nghe và đồng hành. Đó có thể là những người hàng xóm láng giềng đang cô đơn, cần một sự hỏi han. Chúng ta có sẵn sàng là cánh tay nối dài của Chúa Giêsu, "lại gần" và "cầm lấy tay" họ không? Hay chúng ta sợ phiền hà, sợ mất giờ? Hãy nhớ rằng, phép lạ lớn nhất không phải là làm cho người què đi được hay người mù thấy được, mà là phép lạ của tình yêu thương làm cho một trái tim nguội lạnh bỗng bừng cháy lửa mến và biết phục vụ.

Và quan trọng hơn cả, để có thể cầm tay người khác, đôi tay của chúng ta phải được nắm lấy tay Chúa trước đã. Chúng ta không thể cho cái mà mình không có. Nếu tâm hồn chúng ta khô khan, rỗng tuếch, chúng ta lấy gì để chia sẻ? Hãy học nơi Chúa Giêsu, biết tìm cho mình những "nơi hoang vắng" trong ngày sống. Đó có thể là mười lăm phút thinh lặng trước khi đi ngủ, là khoảnh khắc dâng ngày mới khi vừa thức dậy, hay là những giây phút ngắn ngủi ghé vào nhà thờ viếng Thánh Thể. Chính trong những khoảng lặng quý giá đó, Chúa sẽ chữa lành những "cơn sốt" lo âu trong lòng chúng ta, sẽ nạp lại năng lượng yêu thương cho chúng ta, để rồi khi trở lại với cuộc đời ồn ào, chúng ta không bị cuốn trôi nhưng ngược lại, mang theo sự bình an của Chúa đến cho mọi người.

Sống đạo hôm nay không dễ, khi mà xã hội đầy rẫy những cám dỗ và bệnh tật tâm linh. Chúng ta cũng dễ bị cuốn theo đám đông, tìm kiếm những điều lạ lùng, những phép lạ nhãn tiền mà quên đi cốt lõi của Tin Mừng là sự hoán cải và phục vụ. Chúa Giêsu vẫn đang đi, vẫn đang rảo bước khắp các miền "Galilê" của thế giới hôm nay, tức là các ngõ ngách của cuộc đời này. Ngài muốn dùng đôi chân của chúng ta để đi, dùng đôi tay của chúng ta để nâng đỡ, và dùng trái tim của chúng ta để yêu thương. Đừng giữ Chúa trong nhà thờ, hãy mang Chúa về nhà, mang Chúa ra chợ, mang Chúa vào công sở, mang Chúa đến trường học.

Nguyện xin Chúa Giêsu, Đấng đầy quyền năng và giàu lòng thương xót, hãy đến viếng thăm ngôi nhà tâm hồn của mỗi người chúng ta trong thánh lễ này. Xin Chúa chạm vào những nơi đau thương nhất, những góc khuất tăm tối nhất, những "cơn sốt" dai dẳng nhất trong lòng chúng ta, để chúng ta được chữa lành. Và lạy Chúa, khi đã được đứng dậy, xin đừng để chúng con nằm đó hưởng thụ, nhưng xin cho chúng con biết xắn tay áo lên, mau mắn phục vụ anh chị em mình với một niềm vui tươi mới. Xin cho chúng con cũng biết yêu mến sự thinh lặng cầu nguyện, để giữa dòng đời vội vã, chúng con không bao giờ lạc mất Chúa, là nguồn mạch của sự sống và tình yêu. Amen.

 

Lm. Anmai, CSsR

Danh mục:
Tác giả: