Nhảy đến nội dung
| Bắt chước |
| Bất hòa, bất bình |
| Bất nhân, ác nhân |
| Bề ngoài, bên ngoài |
| bê tha, buông thả |
| Bền chí, bền lòng |
| Bên trong |
| Bền vững, vững bền |
| Bệnh tật, bị bệnh |
| Bênh vực, bênh đỡ |
| Biển cả |
| Biện hộ |
| Biển khơi, đại dương |
| Biển Đỏ |
| Biến đổi |
| Biểu lộ |
| Bình an, an bình |
| Binh khí , vũ khí |
| Bỏ bê , bỏ mặc |
| Bồ câu |